Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Bối cảnh lịch sử của cuộc kháng chiến (1945-1954)
- Tình hình thế giới
- Tình hình trong nước
- Diễn biến chính của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp
- Kháng chiến của nhân dân Nam Bộ chống thực dân Pháp trở lại xâm lược (1945)
- Những năm đầu của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1946-1950)
- Bước phát triển mới của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1951-1953)
- Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp thắng lợi (1953-1954)
- Nguyên nhân thắng lợi
- Nguyên nhân chủ quan
- Nguyên nhân khách quan
- Ý nghĩa lịch sử
- Đối với dân tộc Việt Nam
- Đối với thế giới
- Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
- Sơ đồ tóm tắt bài học
Bối cảnh lịch sử của cuộc kháng chiến (1945-1954)
Tình hình thế giới
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bối cảnh quốc tế có nhiều chuyển biến quan trọng, tác động trực tiếp đến tình hình Việt Nam.
Trên thế giới, hệ thống xã hội chủ nghĩa đang trong quá trình hình thành và phát triển. Phong trào giải phóng dân tộc dâng cao mạnh mẽ ở các nước thuộc địa và phụ thuộc, trong khi phong trào đấu tranh vì hòa bình, dân chủ cũng phát triển rộng rãi tại các nước tư bản.
Đặc biệt, sự hình thành Trật tự thế giới hai cực I-an-ta cùng với tình trạng chiến tranh lạnh giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa đã tác động sâu sắc đến cục diện chính trị tại Việt Nam và khu vực Đông Dương.
Tình hình trong nước
Thuận lợi
Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám, nhân dân Việt Nam đã giành được quyền làm chủ đất nước. Lần đầu tiên trong lịch sử, người dân bước đầu được hưởng những quyền lợi do chế độ mới mang lại. Chính vì vậy, toàn thể nhân dân đồng lòng ủng hộ cách mạng, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Chính phủ.
Khó khăn – Tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”
Tuy nhiên, cách mạng Việt Nam cũng phải đối mặt với vô vàn thử thách nghiêm trọng. Quân đội các nước đế quốc dưới danh nghĩa Đồng minh ồ ạt kéo vào Việt Nam: quân Trung Hoa Dân quốc chiếm đóng từ biên giới phía Bắc đến vĩ tuyến 16, quân Anh kiểm soát từ vĩ tuyến 16 trở vào Nam. Các thế lực phản động trong nước ra sức chống phá chính quyền cách mạng. Trên đất nước còn khoảng 6 vạn quân Nhật đang chờ giải giáp.
Trong khi đó, chính quyền và lực lượng vũ trang cách mạng mới thành lập, còn non trẻ và thiếu kinh nghiệm. Nền kinh tế vốn đã nghèo nàn, lạc hậu lại bị chiến tranh tàn phá nặng nề. Những tàn dư của chế độ cũ như nạn đói, nạn dốt, tệ nạn xã hội còn hết sức nặng nề.
Âm mưu xâm lược của thực dân Pháp
Trong bối cảnh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đang ở vào tình thế vô cùng khó khăn, Chính phủ Pháp đã quyết định thành lập một đạo quân viễn chinh, đồng thời cử Đác-giăng-li-ơ làm Cao ủy ở Đông Dương. Mục đích của họ là thực hiện dã tâm xâm lược Việt Nam một lần nữa, đặt lại ách thống trị thực dân lên đất nước ta.

Diễn biến chính của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp
Kháng chiến của nhân dân Nam Bộ chống thực dân Pháp trở lại xâm lược (1945)
Thực dân Pháp nổ súng xâm lược
Ngày 2-9-1945, khi nhân dân Sài Gòn – Chợ Lớn đang tổ chức mít tinh chào mừng “Ngày Độc lập”, quân Pháp đã bất ngờ xả súng vào đồng bào ta, gây ra thương vong và hoang mang trong nhân dân.
Đêm 22, rạng sáng ngày 23-9-1945, được sự hỗ trợ của quân Anh, thực dân Pháp đã đánh úp trụ sở Ủy ban hành chính Nam Bộ và cơ quan tự vệ thành phố Sài Gòn. Sự kiện này đánh dấu việc thực dân Pháp chính thức mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai.
Nhân dân Nam Bộ đứng lên kháng chiến
Trước hành động xâm lược trắng trợn của thực dân Pháp, ngay trong ngày 23-9-1945, Ủy ban kháng chiến Nam Bộ được thành lập để lãnh đạo cuộc kháng chiến. Quân dân Nam Bộ nhanh chóng củng cố và xây dựng lực lượng vũ trang, tổ chức chiến đấu nhằm kìm chân quân Pháp trong các thành phố, thị xã ở phía Nam vĩ tuyến 16.
Đảng và Chính phủ đã huy động sức mạnh của cả nước chi viện cho Nam Bộ. Các đơn vị “Nam tiến” được thành lập và khẩn trương lên đường vào miền Nam chiến đấu, thể hiện tinh thần “cả nước cùng đánh giặc”.
Ý nghĩa
Cuộc chiến đấu anh dũng của quân dân Nam Bộ đã bước đầu làm thất bại âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh” của thực dân Pháp. Quan trọng hơn, cuộc kháng chiến này đã tạo điều kiện quý báu để nhân dân Nam Bộ và cả nước có thêm thời gian chuẩn bị lực lượng cho cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp.

Những năm đầu của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1946-1950)
a) Bối cảnh bùng nổ kháng chiến toàn quốc
Sau khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược miền Nam, tình hình ở miền Bắc cũng ngày càng căng thẳng. Ngày 28-2-1946, Pháp và Chính phủ Trung Hoa Dân quốc ký Hiệp ước Hoa – Pháp, theo đó quân Pháp sẽ thay thế quân Trung Hoa Dân quốc ở miền Bắc Việt Nam.
Trước tình hình đó, để tranh thủ thời gian củng cố lực lượng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thay mặt Chính phủ ký với Pháp Hiệp định Sơ bộ (6-3-1946) và Tạm ước (14-9-1946). Mặc dù Chính phủ Việt Nam luôn thể hiện rõ thiện chí hòa bình, nhưng thực dân Pháp liên tục tìm cách phá hoại những điều đã ký kết và đẩy mạnh các hoạt động xâm lược.
Ngày 18-12-1946, thực dân Pháp gửi tối hậu thư cho Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, ngang ngược đòi giải tán lực lượng chiến đấu và để quân Pháp làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự ở Hà Nội. Đây thực chất là tối hậu thư đòi ta phải đầu hàng.
Trước tình thế không thể nhân nhượng được nữa, tối ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, phát động toàn dân đứng lên chiến đấu bảo vệ độc lập dân tộc.
b) Đường lối kháng chiến
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp được tiến hành theo đường lối: toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế. Đường lối này thể hiện sự vận dụng sáng tạo của Đảng, phù hợp với hoàn cảnh thực tiễn của đất nước khi phải đương đầu với kẻ thù có tiềm lực quân sự mạnh hơn nhiều lần.
c) Các thắng lợi quân sự tiêu biểu giai đoạn 1946-1950
Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 (19-12-1946 đến 17-2-1947)
Ngay sau khi tiếng súng kháng chiến vang lên, cuộc chiến đấu đã diễn ra quyết liệt tại các đô thị như Nam Định, Vinh và đặc biệt là ở Hà Nội. Tại thủ đô, các trận đánh ác liệt đã diễn ra tại nhiều vị trí quan trọng như Bắc Bộ Phủ, Bưu điện Bờ Hồ, ga Hàng Cỏ, phố Khâm Thiên…
Kết quả, quân dân ta đã giam chân được quân Pháp ở Hà Nội và các thành phố, thị xã trong gần hai tháng. Nhờ đó, lực lượng quân chủ lực của ta đã chủ động rút lui an toàn ra các căn cứ kháng chiến. Cuộc chiến đấu này đã làm thất bại một bước kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của thực dân Pháp, đồng thời củng cố niềm tin của quân dân cả nước vào thắng lợi của cuộc kháng chiến.
Chiến dịch Việt Bắc thu-đông năm 1947 (tháng 10 đến tháng 12-1947)
Sau khi không thể tiêu diệt được lực lượng kháng chiến ở đồng bằng, thực dân Pháp quyết định mở cuộc tấn công quy mô lớn lên căn cứ địa Việt Bắc với âm mưu tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến và bộ đội chủ lực của ta.
Trước cuộc tấn công của địch, quân đội Việt Nam đã chủ động tổ chức bao vây, tiến công đẩy lùi quân Pháp khỏi nhiều vị trí quan trọng như Chợ Đồn, Chợ Rã, Đoan Hùng… Sau hai tháng chiến đấu, đại bộ phận quân Pháp buộc phải rút chạy khỏi Việt Bắc.
Chiến dịch Việt Bắc 1947 có ý nghĩa vô cùng quan trọng: đây là chiến dịch phản công lớn đầu tiên của quân đội ta, đã làm thất bại hoàn toàn chiến lược “đánh nhanh, thắng nhanh” của thực dân Pháp. Cơ quan đầu não của cuộc kháng chiến được bảo vệ an toàn, bộ đội ta thu được nhiều vũ khí và ngày càng trưởng thành qua chiến đấu. Chiến thắng này mở ra giai đoạn mới của cuộc kháng chiến.
Chiến dịch Biên giới thu-đông năm 1950 (tháng 9 đến tháng 10-1950)
Đến năm 1950, để phá vỡ thế bao vây cô lập của địch, mở đường liên lạc với quốc tế, quân đội Việt Nam đã chủ động mở chiến dịch tiến công ở khu vực biên giới Việt – Trung.
Trong chiến dịch này, quân ta đã tấn công cứ điểm Đông Khê, mai phục và chặn đánh quân Pháp ở nhiều nơi trên Đường số 4, buộc chúng phải rút chạy. Sau gần một tháng chiến đấu, quân ta đã giải phóng được khu vực biên giới rộng lớn, mở thông đường liên lạc quốc tế, bảo vệ vững chắc căn cứ địa Việt Bắc, chọc thủng Hành lang Đông – Tây và làm phá sản hoàn toàn Kế hoạch Rơ-ve của Pháp.
Chiến dịch Biên giới 1950 là chiến dịch tiến công lớn đầu tiên của bộ đội chủ lực Việt Nam. Từ đây, quân đội ta đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc Bộ), mở ra bước phát triển mới của cuộc kháng chiến.
Bước phát triển mới của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1951-1953)
Trong những năm 1951-1953, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp có những bước phát triển mới trên tất cả các lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa và quân sự.
a) Về chính trị
Tháng 2-1951, Đại hội đại biểu lần thứ II của Đảng được tổ chức tại Chiêm Hóa (Tuyên Quang). Đại hội đã quyết định tách Đảng Cộng sản Đông Dương để thành lập ở mỗi nước Đông Dương một Đảng Mác – Lê-nin riêng, phù hợp với đặc điểm của từng quốc gia. Ở Việt Nam, Đại hội quyết định đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi mới là Đảng Lao động Việt Nam, đồng thời khẳng định, bổ sung và hoàn chỉnh đường lối kháng chiến.
Ngày 3-3-1951, Mặt trận Liên hiệp quốc dân Việt Nam (gọi tắt là Mặt trận Liên Việt) chính thức ra đời trên cơ sở hợp nhất Mặt trận Việt Minh và Hội Liên Việt. Sự ra đời của Mặt trận Liên Việt đã tạo nên sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc kháng chiến.
Tháng 12-1953, Quốc hội đã thông qua Luật Cải cách ruộng đất và quyết định tiến hành cải cách ruộng đất ở vùng tự do, nhằm thực hiện khẩu hiệu “người cày có ruộng”, phát huy sức mạnh của nông dân trong kháng chiến.

b) Về kinh tế – văn hóa – xã hội
Năm 1952, cuộc vận động sản xuất và tiết kiệm được phát động rộng rãi, nhanh chóng trở thành phong trào quần chúng sôi nổi, lôi cuốn mọi ngành, mọi giới tham gia. Nhờ đó, các ngành kinh tế cơ bản đã đáp ứng được yêu cầu của cuộc kháng chiến và đời sống nhân dân.
Song song với phát triển kinh tế, sự nghiệp văn hóa, giáo dục, y tế cũng được chú trọng phát triển, nâng cao đời sống tinh thần và sức khỏe cho nhân dân vùng tự do.
c) Về quân sự
Sau chiến thắng Biên giới 1950, quân đội Việt Nam liên tiếp mở những chiến dịch tiến công, tiếp tục giữ vững quyền chủ động trên chiến trường:
- Ba chiến dịch Trần Hưng Đạo (Trung du), Hoàng Hoa Thám (Đường số 18), Quang Trung (Hà – Nam – Ninh) diễn ra từ cuối năm 1950 đến giữa năm 1951
- Chiến dịch Hòa Bình (đông-xuân 1951-1952)
- Chiến dịch Tây Bắc (thu-đông năm 1952)
- Chiến dịch Thượng Lào (xuân-hè năm 1953)
Những chiến dịch này đã tiêu hao sinh lực địch, mở rộng vùng giải phóng và tạo thế, tạo lực cho những trận quyết chiến chiến lược tiếp theo.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp thắng lợi (1953-1954)
a) Kế hoạch Na-va của thực dân Pháp
Sau nhiều năm sa lầy ở Đông Dương, được sự thỏa thuận và viện trợ của Mỹ, tháng 7-1953, thực dân Pháp đề ra Kế hoạch Na-va với hy vọng trong vòng 18 tháng sẽ giành được một thắng lợi quân sự quyết định để kết thúc chiến tranh “trong danh dự”.
b) Cuộc Tiến công chiến lược Đông-Xuân 1953-1954
Nắm vững âm mưu của địch, Bộ Chính trị Trung ương Đảng đã đề ra kế hoạch tác chiến chiến lược Đông-Xuân 1953-1954 với phương châm “tích cực, chủ động, cơ động, linh hoạt”. Quân dân Việt Nam đã mở nhiều đợt tiến công trên các hướng, buộc địch phải phân tán lực lượng đối phó.
Cuộc Tiến công chiến lược Đông-Xuân 1953-1954 đã làm phá sản bước đầu Kế hoạch Na-va, đồng thời chuẩn bị đầy đủ về vật chất và tinh thần để mở chiến dịch quyết định – chiến dịch Điện Biên Phủ.

c) Chiến dịch Điện Biên Phủ (13-3 đến 7-5-1954)
Đầu tháng 12-1953, Bộ Chính trị Trung ương Đảng đã họp và thông qua quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ – trận quyết chiến chiến lược nhằm tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của Pháp ở Đông Dương.
Chiến dịch Điện Biên Phủ kéo dài 56 ngày đêm, từ ngày 13-3-1954 đến ngày 7-5-1954, được chia làm 3 đợt:
Đợt 1 (từ ngày 13-3 đến ngày 17-3-1954): Quân ta mở màn chiến dịch bằng cuộc tiến công vào cụm cứ điểm Him Lam và đồi Độc Lập – hai vị trí phòng ngự kiên cố ở phía bắc và đông bắc tập đoàn cứ điểm. Sau những trận đánh quyết liệt, quân ta đã tiêu diệt hoàn toàn hai cứ điểm này và bức hàng cứ điểm Bản Kéo.
Đợt 2 (từ ngày 30-3 đến ngày 26-4-1954): Quân ta tiến công các cứ điểm phía đông phân khu Trung tâm – khu vực phòng thủ then chốt của địch. Đồng thời, bộ đội ta tiến công và kiểm soát sân bay Mường Thanh, cắt đứt cầu hàng không – con đường tiếp tế duy nhất của quân Pháp. Việc này đã hạn chế nghiêm trọng khả năng tiếp viện của địch.
Đợt 3 (từ ngày 1-5 đến ngày 7-5-1954): Quân ta đồng loạt tiến công vào phân khu Trung tâm và phân khu Nam, siết chặt vòng vây quanh sở chỉ huy của địch. Đến 17 giờ 30 phút ngày 7-5-1954, tướng Đờ Ca-xtơ-ri cùng toàn bộ Bộ Tham mưu của Pháp phải kéo cờ trắng đầu hàng. Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng.


d) Ý nghĩa của chiến thắng Điện Biên Phủ
Chiến thắng Điện Biên Phủ có ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn:
- Tạo cơ sở vững chắc cho việc đàm phán và ký kết Hiệp định Giơ-ne-vơ về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương (ngày 21-7-1954).
- Buộc thực dân Pháp phải công nhận thất bại và rút quân về nước.
- Làm thất bại âm mưu của Mỹ trong việc kéo dài và mở rộng chiến tranh xâm lược Đông Dương.
- Tạo điều kiện để miền Bắc Việt Nam được hoàn toàn giải phóng, chuyển sang thời kỳ cách mạng xã hội chủ nghĩa.
Nguyên nhân thắng lợi
Nguyên nhân chủ quan
Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng: Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trước hết là nhờ có sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh đã phát huy được sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
Tinh thần yêu nước và đoàn kết của nhân dân: Toàn dân, toàn quân đã phát huy cao độ truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và sáng tạo trong chiến đấu cũng như trong sản xuất. Mỗi người dân đều góp phần vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến.
Hệ thống chính trị vững mạnh: Hệ thống chính quyền dân chủ nhân dân và mặt trận dân tộc thống nhất không ngừng được củng cố, mở rộng. Lực lượng vũ trang ba thứ quân (bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân du kích) được xây dựng và trưởng thành không ngừng.
Hậu phương vững chắc: Vùng tự do ngày càng được mở rộng và củng cố, trở thành hậu phương rộng lớn, vững chắc về mọi mặt, đảm bảo sức người, sức của cho tiền tuyến.
Nguyên nhân khách quan
Sự đoàn kết chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương: Cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam được tiến hành trong sự ủng hộ và đoàn kết chiến đấu chống kẻ thù chung của nhân dân Lào và Cam-pu-chia trong Liên minh nhân dân Việt – Miên – Lào.
Sự ủng hộ của bạn bè quốc tế: Cuộc kháng chiến nhận được sự ủng hộ, giúp đỡ to lớn của Trung Quốc, Liên Xô, các nước dân chủ nhân dân, của nhân dân Pháp tiến bộ và các lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới.
Ý nghĩa lịch sử
Đối với dân tộc Việt Nam
Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đã chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp, đồng thời chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của thực dân Pháp trên đất nước Việt Nam.
Thắng lợi này đã bảo vệ và phát triển thành quả của Cách mạng tháng Tám, đưa cách mạng Việt Nam chuyển sang thời kỳ mới: miền Bắc được hoàn toàn giải phóng, tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội, tạo cơ sở vững chắc để nhân dân Việt Nam tiếp tục thực hiện nhiệm vụ giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Đối với thế giới
Thắng lợi của nhân dân Việt Nam đã giáng đòn nặng nề vào tham vọng xâm lược và nô dịch của chủ nghĩa đế quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Cùng với nhân dân Lào và Cam-pu-chia, cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam đã đập tan ách thống trị của chủ nghĩa thực dân cũ trên toàn cõi Đông Dương, góp phần quan trọng vào việc làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc.
Thắng lợi này đã cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc của nhân dân các nước ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh. Một dân tộc thuộc địa nhỏ bé đã đánh thắng một đế quốc thực dân hùng mạnh – điều đó đã tạo niềm tin và động lực cho các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới quyết tâm đứng lên đấu tranh giành độc lập.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhận định: “Lần đầu tiên trong lịch sử, một nước thuộc địa nhỏ yếu đã đánh thắng một nước thực dân hùng mạnh. Đó là một thắng lợi vẻ vang của nhân dân Việt Nam, đồng thời cũng là một thắng lợi của các lực lượng hòa bình, dân chủ và xã hội chủ nghĩa trên thế giới”.
Được, tôi viết lại 2 phần theo đúng format các bài trước, dùng bullet phẳng dễ đọc trên mobile.
Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ngày 2 – 9 – 1945 | Quân Pháp xả súng vào đồng bào Sài Gòn – Chợ Lớn đang mít tinh chào mừng “Ngày Độc lập” | Bộc lộ dã tâm xâm lược Việt Nam một lần nữa của thực dân Pháp |
| Đêm 22, rạng sáng ngày 23 – 9 – 1945 | Thực dân Pháp đánh úp trụ sở Ủy ban hành chính Nam Bộ và cơ quan tự vệ thành phố Sài Gòn | Chính thức mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai |
| Ngày 23 – 9 – 1945 | Ủy ban kháng chiến Nam Bộ được thành lập, nhân dân Nam Bộ đứng lên kháng chiến | Mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, bước đầu làm thất bại âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp |
| Ngày 28 – 2 – 1946 | Pháp và Chính phủ Trung Hoa Dân quốc kí Hiệp ước Hoa – Pháp | Quân Pháp sẽ thay thế quân Trung Hoa Dân quốc ở miền Bắc Việt Nam |
| Ngày 6 – 3 – 1946 | Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ kí Hiệp định Sơ bộ với Pháp | Tranh thủ thời gian hòa hoãn để củng cố lực lượng cách mạng |
| Ngày 14 – 9 – 1946 | Kí Tạm ước với Pháp | Tiếp tục tranh thủ thời gian hòa bình để chuẩn bị kháng chiến |
| Ngày 18 – 12 – 1946 | Thực dân Pháp gửi tối hậu thư cho Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa | Thực chất là tối hậu thư đòi ta phải đầu hàng |
| Ngày 19 – 12 – 1946 | Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến | Phát động toàn dân đứng lên chiến đấu bảo vệ độc lập dân tộc |
| Ngày 19 – 12 – 1946 đến ngày 17 – 2 – 1947 | Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 | Giam chân quân Pháp gần 2 tháng, lực lượng chủ lực rút lui an toàn, làm thất bại một bước kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” |
| Tháng 10 đến tháng 12 – 1947 | Chiến dịch Việt Bắc thu – đông năm 1947 | Chiến dịch phản công lớn đầu tiên, làm thất bại hoàn toàn chiến lược “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp |
| Tháng 9 đến tháng 10 – 1950 | Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950 | Chiến dịch tiến công lớn đầu tiên, ta giành thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc Bộ), phá sản Kế hoạch Rơ-ve |
| Tháng 2 – 1951 | Đại hội đại biểu lần thứ II của Đảng tổ chức tại Chiêm Hóa (Tuyên Quang) | Đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên Đảng Lao động Việt Nam, bổ sung và hoàn chỉnh đường lối kháng chiến |
| Ngày 3 – 3 – 1951 | Mặt trận Liên hiệp quốc dân Việt Nam (Mặt trận Liên Việt) ra đời | Tạo sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc, góp phần vào thắng lợi của kháng chiến |
| Đông – xuân 1951 – 1952 | Chiến dịch Hòa Bình | Giữ vững quyền chủ động trên chiến trường, tiêu hao sinh lực địch |
| Thu – đông 1952 | Chiến dịch Tây Bắc | Mở rộng vùng giải phóng ở Tây Bắc |
| Xuân – hè 1953 | Chiến dịch Thượng Lào | Củng cố liên minh Việt – Lào, tạo thế và lực cho những trận quyết chiến tiếp theo |
| Tháng 7 – 1953 | Pháp đề ra Kế hoạch Na-va (được Mỹ thỏa thuận và viện trợ) | Hy vọng giành thắng lợi quân sự quyết định trong 18 tháng để kết thúc chiến tranh “trong danh dự” |
| Tháng 12 – 1953 | Quốc hội thông qua Luật Cải cách ruộng đất | Thực hiện khẩu hiệu “người cày có ruộng”, phát huy sức mạnh nông dân trong kháng chiến |
| Đầu tháng 12 – 1953 | Bộ Chính trị Trung ương Đảng quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ | Xác định trận quyết chiến chiến lược nhằm tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của Pháp |
| Ngày 13 – 3 đến ngày 17 – 3 – 1954 | Chiến dịch Điện Biên Phủ – Đợt 1 (Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo) | Tiêu diệt và bức hàng các cứ điểm phía Bắc, mở màn thắng lợi |
| Ngày 30 – 3 đến ngày 26 – 4 – 1954 | Chiến dịch Điện Biên Phủ – Đợt 2 (phân khu Trung tâm, sân bay Mường Thanh) | Cắt đứt cầu hàng không – con đường tiếp tế duy nhất của Pháp |
| Ngày 1 – 5 đến ngày 7 – 5 – 1954 | Chiến dịch Điện Biên Phủ – Đợt 3 (phân khu Trung tâm và phân khu Nam) | Siết chặt vòng vây quanh Sở chỉ huy của địch |
| 17 giờ 30 phút ngày 7 – 5 – 1954 | Tướng Đờ Ca-xtơ-ri cùng toàn bộ Bộ Tham mưu của Pháp đầu hàng | Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng – trận quyết chiến chiến lược |
| Ngày 21 – 7 – 1954 | Kí kết Hiệp định Giơ-ne-vơ về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương | Pháp công nhận thất bại, rút quân về nước; miền Bắc Việt Nam được hoàn toàn giải phóng |
Sơ đồ tóm tắt bài học
Bối cảnh lịch sử
- Thế giới: hệ thống xã hội chủ nghĩa hình thành; phong trào giải phóng dân tộc dâng cao; Trật tự hai cực I-an-ta và Chiến tranh lạnh tác động đến Đông Dương
- Trong nước – thuận lợi: nhân dân giành quyền làm chủ, đồng lòng ủng hộ cách mạng, tin tưởng vào Đảng và Chính phủ
- Trong nước – khó khăn: quân Đồng minh (Trung Hoa Dân quốc, Anh) kéo vào; 6 vạn quân Nhật chờ giải giáp; chính quyền non trẻ; kinh tế nghèo nàn; tàn dư chế độ cũ (nạn đói, nạn dốt)
- Tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”
- Âm mưu của Pháp: thành lập quân viễn chinh, cử Đác-giăng-li-ơ làm Cao ủy Đông Dương → xâm lược Việt Nam lần thứ hai
Diễn biến chính (4 giai đoạn)
- Giai đoạn 1 (1945) – Kháng chiến ở Nam Bộ:
- 23/9/1945: Pháp đánh úp Sài Gòn, Ủy ban kháng chiến Nam Bộ thành lập
- Các đơn vị “Nam tiến” chi viện cho miền Nam
- Bước đầu làm thất bại âm mưu “đánh nhanh, thắng nhanh”
- Giai đoạn 2 (1946 – 1950) – Những năm đầu kháng chiến toàn quốc:
- 19/12/1946: Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Hồ Chí Minh
- Đường lối: toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế
- Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 16 (19/12/1946 – 17/2/1947)
- Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947 – phản công lớn đầu tiên
- Chiến dịch Biên giới thu – đông 1950 – tiến công lớn đầu tiên
- Giai đoạn 3 (1951 – 1953) – Bước phát triển mới:
- Chính trị: Đại hội II của Đảng (2/1951) → Đảng Lao động Việt Nam; Mặt trận Liên Việt (3/3/1951); Luật Cải cách ruộng đất (12/1953)
- Kinh tế – văn hóa: cuộc vận động sản xuất và tiết kiệm (1952)
- Quân sự: các chiến dịch Trần Hưng Đạo, Hoàng Hoa Thám, Quang Trung, Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào
- Giai đoạn 4 (1953 – 1954) – Kháng chiến thắng lợi:
- Pháp đề ra Kế hoạch Na-va (7/1953)
- Cuộc Tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953 – 1954 làm phá sản bước đầu Kế hoạch Na-va
- Chiến dịch Điện Biên Phủ (13/3 – 7/5/1954) toàn thắng
- Kí Hiệp định Giơ-ne-vơ (21/7/1954)
Ba chiến dịch lớn
- Chiến dịch Việt Bắc thu – đông 1947: chiến dịch phản công lớn đầu tiên; làm thất bại hoàn toàn chiến lược “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp
- Chiến dịch Biên giới thu – đông 1950: chiến dịch tiến công lớn đầu tiên; giành thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc Bộ); phá sản Kế hoạch Rơ-ve
- Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954: trận quyết chiến chiến lược; tạo cơ sở kí Hiệp định Giơ-ne-vơ
Chiến dịch Điện Biên Phủ (3 đợt – 56 ngày đêm)
- Đợt 1 (13/3 – 17/3/1954): tiến công cứ điểm Him Lam, đồi Độc Lập, bức hàng Bản Kéo
- Đợt 2 (30/3 – 26/4/1954): tiến công phân khu Trung tâm phía đông, kiểm soát sân bay Mường Thanh, cắt đứt cầu hàng không
- Đợt 3 (1/5 – 7/5/1954): đồng loạt tiến công phân khu Trung tâm và phân khu Nam; 17 giờ 30 ngày 7/5, tướng Đờ Ca-xtơ-ri cùng toàn bộ Bộ Tham mưu đầu hàng
Nguyên nhân thắng lợi
- Chủ quan (quyết định):
- Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh
- Đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh
- Truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và sáng tạo của nhân dân
- Hệ thống chính quyền dân chủ nhân dân và mặt trận dân tộc thống nhất vững mạnh
- Lực lượng vũ trang ba thứ quân (bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân du kích)
- Hậu phương rộng lớn, vững chắc về mọi mặt
- Khách quan (thuận lợi):
- Sự đoàn kết chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương trong Liên minh Việt – Miên – Lào
- Sự ủng hộ của Trung Quốc, Liên Xô, các nước dân chủ nhân dân, nhân dân Pháp tiến bộ và lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới
Ý nghĩa lịch sử
- Đối với dân tộc:
- Chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược và ách thống trị của thực dân Pháp trên đất nước Việt Nam
- Bảo vệ và phát triển thành quả Cách mạng tháng Tám
- Chuyển cách mạng Việt Nam sang thời kỳ mới: miền Bắc được hoàn toàn giải phóng, tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội
- Tạo cơ sở để nhân dân tiếp tục giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
- Đối với thế giới:
- Giáng đòn nặng nề vào tham vọng xâm lược của chủ nghĩa đế quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai
- Đập tan ách thống trị của chủ nghĩa thực dân cũ trên toàn cõi Đông Dương
- Góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc
- Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh

Cô Ngô Thị Ánh Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Lịch sử, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 7+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Kim Liên

