Bài tập Hoá 10 Bài 13: Liên kết hydrogen và tương tác van der waals (23 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 13

Liên Kết Hydrogen & Tương Tác Van Der Waals

Bản chất · Điều kiện hình thành · Ảnh hưởng đến nhiệt độ sôi, nóng chảy

1
Liên kết hydrogen — Bản chất & điều kiện hình thành

Trong các phân tử như $\text{HF}$, $\text{H}_2\text{O}$, $\text{NH}_3$, nguyên tử $\text{H}$ liên kết với các nguyên tử phi kim có độ âm điện rất lớn ($\text{F}, \text{O}, \text{N}$). Do chênh lệch độ âm điện lớn:

  • Cặp $e$ dùng chung bị hút lệch mạnh về phía $\text{F, O, N}$ → vùng mang điện tích âm $\delta^-$.
  • Nguyên tử $\text{H}$ trở nên rất linh động, mang điện tích dương $\delta^+$ đủ lớn.
ĐỊNH NGHĨA
Liên kết hydrogen là liên kết yếu được hình thành giữa nguyên tử $\text{H}^{\delta^+}$ (đã liên kết với $\text{F, O, N}$) ở phân tử này với nguyên tử $\text{F, O, N}$ còn cặp $e$ chưa liên kết ở phân tử khác.

Liên kết hydrogen được biểu diễn bằng dấu ba chấm $(\cdots)$ giữa các nguyên tử.

H F δ⁻ δ⁺ Liên kết hydrogen H F δ⁻ δ⁺ Liên kết hydrogen giữa 2 phân tử HF

▸ Hai điều kiện hình thành liên kết hydrogen

1Điều kiện 1

Nguyên tử $\text{H}$ phải liên kết trực tiếp với nguyên tử có độ âm điện lớn như $\text{F, O, N}$.

2Điều kiện 2

Nguyên tử $\text{F, O, N}$ ở phân tử bên cạnh phải còn ít nhất 1 cặp $e$ chưa liên kết.

⚠ Lưu ý quan trọng — Tại sao $\text{H}_2\text{S}$, $\text{HCl}$ KHÔNG tạo liên kết hydrogen?
$\text{S, Cl, Br}$ tuy có cặp $e$ chưa liên kết và độ âm điện không nhỏ, nhưng do kích thước nguyên tử lớn → mật độ điện tích âm trên bề mặt không đủ lớn → không hình thành liên kết hydrogen đáng kể. Đó là điểm khác biệt quan trọng so với $\text{H}_2\text{O}, \text{HF}, \text{NH}_3$.
2
Hai kiểu liên kết hydrogen & phân tử nào tạo được

▸ Hai kiểu liên kết hydrogen

  • Cùng loại: giữa các phân tử cùng chất (VD: $\text{H}_2\text{O} \cdots \text{H}_2\text{O}$, $\text{HF} \cdots \text{HF}$).
  • Khác loại: giữa hai phân tử khác chất (VD: $\text{H}_2\text{O} \cdots \text{HF}$, $\text{HF} \cdots \text{NH}_3$).

▸ Phân tử nào tạo được — KHÔNG tạo được liên kết hydrogen?

✓ TẠO ĐƯỢC $\text{HF}$ · $\text{H}_2\text{O}$ · $\text{NH}_3$
$\text{CH}_3\text{OH}$ (rượu) · $\text{CH}_3\text{COOH}$ (acid)
✗ KHÔNG TẠO ĐƯỢC $\text{H}_2\text{S}$ · $\text{HCl}$ · $\text{HBr}$ · $\text{HI}$
$\text{CH}_4$ · $\text{C}_2\text{H}_6$ · halogen $\text{X}_2$
Phân tửTạo liên kết H?Lý do
$\text{HF}$$\text{H}$ gắn $\text{F}$ (độ âm điện lớn nhất); $\text{F}$ có 3 cặp $e$ chưa liên kết
$\text{H}_2\text{O}$$\text{H}$ gắn $\text{O}$; $\text{O}$ có 2 cặp $e$ chưa liên kết
$\text{NH}_3$$\text{H}$ gắn $\text{N}$; $\text{N}$ có 1 cặp $e$ chưa liên kết
$\text{CH}_3\text{OH}$Có nhóm $\text{O–H}$, $\text{O}$ còn cặp $e$ chưa liên kết
$\text{H}_2\text{S}$$\text{S}$ kích thước lớn, mật độ điện tích không đủ
$\text{HCl}$$\text{Cl}$ kích thước lớn, mật độ điện tích không đủ
$\text{CH}_4$$\text{H}$ gắn $\text{C}$ — độ âm điện $\text{C}$ không đủ lớn
⚠ Trong ethanol $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$:
Chỉ nguyên tử $\text{H}$ trong nhóm $\text{O–H}$ mới tham gia liên kết hydrogen (vì $\text{O}$ có độ âm điện $3{,}44$ — đủ lớn). $5$ nguyên tử $\text{H}$ gắn với $\text{C}$ KHÔNG tham gia, vì độ âm điện của $\text{C}$ ($2{,}55$) không đủ lớn để $\text{H}$ mang $\delta^+$ đáng kể.
3
Vai trò & ảnh hưởng của liên kết hydrogen đến nước

▸ a) Nâng cao nhiệt độ nóng chảy & sôi

Nhờ liên kết hydrogen, các phân tử nước liên kết chặt chẽ → cần nhiều năng lượng hơn để tách rời → nhiệt độ nóng chảy và sôi cao bất thường.

Chất$\text{H}_2\text{O}$$\text{H}_2\text{S}$$\text{CH}_4$
$M$ (g/mol)183416
$t_{nc}$ (°C)0$-85{,}6$$-182{,}5$
$t_s$ (°C)100$-60{,}75$$-161{,}58$
💡 Nhận xét:
Mặc dù $\text{H}_2\text{O}$ ($M=18$) nhỏ hơn $\text{H}_2\text{S}$ ($M=34$), nhưng nhiệt độ sôi cao hơn rất nhiều. Lý do: $\text{H}_2\text{O}$ có liên kết hydrogen (mạnh) — $\text{H}_2\text{S}$ chỉ có tương tác van der Waals (yếu).
$\Rightarrow$ Liên kết hydrogen chi phối mạnh hơn yếu tố khối lượng phân tử.

▸ b) Cấu trúc đặc biệt của nước đá

Mỗi phân tử $\text{H}_2\text{O}$ tạo tối đa $4$ liên kết hydrogen với các phân tử nước xung quanh → cấu trúc tứ diện tạo ra mạng tinh thể "rỗng" → nước đá nhẹ hơn nước lỏng → đá nổi trên mặt nước.

Khối lượng riêng của nước lớn nhất ở $4°\text{C}$: từ $0°\text{C}$ → $4°\text{C}$, cấu trúc tứ diện vỡ một phần → phân tử xếp gần nhau hơn → khối lượng riêng tăng. Trên $4°\text{C}$ → khoảng cách phân tử tăng → khối lượng riêng giảm.

▸ c) Các vai trò khác

  • Nước dâng lên trong mao quản của rễ cây → vận chuyển nước lên thân, lá.
  • Tạo sức căng bề mặt lớn → côn trùng nhỏ có thể di chuyển trên mặt nước.
  • Duy trì cấu trúc xoắn của protein, carbohydrate, nucleic acid (DNA).
4
Tương tác van der Waals — Khái niệm

Ngay cả các phân tử không phân cực (như $\text{Br}_2$, khí hiếm…), giữa chúng vẫn tồn tại một lực tương tác yếu đủ để chúng ngưng tụ thành chất lỏng ở nhiệt độ đủ thấp.

ĐỊNH NGHĨA
Tương tác van der Waals là tương tác tĩnh điện lưỡng cực – lưỡng cực giữa các nguyên tử hay phân tử.

▸ Nguyên nhân hình thành

Loại chấtCơ chế
Chất phân cựcPhân tử có sẵn lưỡng cực ($\delta^+$ và $\delta^-$) → các lưỡng cực hút nhau.
Chất không phân cực & khí hiếmĐám mây $e$ luôn chuyển động → có thể xuất hiện lưỡng cực tạm thời. Lưỡng cực này gây lưỡng cực cảm ứng ở phân tử bên cạnh → tạo tương tác.
⚠ Lưu ý: Lưỡng cực tạm thời xuất hiện do chuyển động của electron, KHÔNG phải do chuyển động của proton hay neutron trong hạt nhân.

▸ So sánh độ mạnh các loại liên kết

LK ion / CHT / KL
LK hydrogen
Van der Waals
📌 Thứ tự độ mạnh:
Liên kết ion / cộng hoá trị / kim loại $\gg$ Liên kết hydrogen $>$ Tương tác van der Waals.
$\Rightarrow$ Tương tác van der Waals là yếu nhất trong các loại tương tác liên phân tử.
5
Ảnh hưởng của tương tác van der Waals đến $t_s$, $t_{nc}$

▸ a) Khối lượng phân tử càng lớn → tương tác càng mạnh

Khi khối lượng phân tử tăng → số electron tăng → khả năng tạo lưỡng cực tạm thời lớn hơn → tương tác van der Waals mạnh hơn → $t_s, t_{nc}$ tăng.

Halogen$\text{F}_2$$\text{Cl}_2$$\text{Br}_2$$\text{I}_2$
$M$ (g/mol)38,070,9159,8253,8
Tổng số $e$183470106
$t_s$ (°C)$-188{,}1$$-34{,}1$$59{,}2$$185{,}5$
⚠ Quan trọng: Giữa các phân tử halogen $\text{X}_2$ chỉ có tương tác van der Waals (KHÔNG có liên kết hydrogen — vì không chứa $\text{H}$ gắn với $\text{F, O, N}$).

▸ b) Hình dạng phân tử ảnh hưởng diện tích tiếp xúc

Phân tử kéo dài (mạch thẳng) → diện tích tiếp xúc giữa các phân tử lớn → tương tác van der Waals mạnh hơn → $t_s$ cao hơn so với phân tử có hình dạng gọn (mạch nhánh).

PENTANE (mạch thẳng)

Diện tích tiếp xúc LỚN
$t_s = 36°\text{C}$

NEOPENTANE (mạch nhánh)

Diện tích tiếp xúc NHỎ
$t_s = 9{,}5°\text{C}$

💡 Mở rộng: Khi chuỗi phân tử rất dài (polymer), tổng tương tác van der Waals rất lớn → đó là lý do polyethene là chất rắn ở điều kiện thường, mặc dù ethene là chất khí.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & sơ đồ tư duy

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, bảng so sánh chi tiết và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!

1
Điểm: 0/23
💧

Cùng luyện Bài 13 – Liên kết hydrogen & van der Waals!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ