Cấu Trúc Lớp Vỏ Electron Nguyên Tử
Orbital nguyên tử (AO) · lớp & phân lớp electron · cấu hình electron · dự đoán tính chất
▸ Hai mô hình về chuyển động của electron
| Đặc điểm | Mô hình Rutherford – Bohr | Mô hình hiện đại (cơ học lượng tử) |
|---|---|---|
| Chuyển động | Theo quỹ đạo cố định (như hành tinh quanh Mặt Trời) | Không theo quỹ đạo xác định, electron chuyển động rất nhanh |
| Khái niệm | Quỹ đạo electron | Orbital nguyên tử (AO) |
| Vị trí electron | Xác định chính xác | Xác suất tìm thấy ($\sim 90\%$) |
▸ Hình dạng các loại AO
- AO s: dạng hình cầu, tâm là hạt nhân — mỗi lớp có 1 AO s.
- AO p: dạng hình số 8 nổi (2 thuỳ đối xứng), gồm 3 AO định hướng theo 3 trục $p_x, p_y, p_z$ (vuông góc với nhau).
- AO d: có 5 AO; AO f: có 7 AO (hình dạng phức tạp).
▸ Ô orbital và nguyên lí Pauli
Mỗi AO được biểu diễn bằng một ô vuông gọi là ô orbital.
▸ Lớp electron
Electron trong nguyên tử sắp xếp thành từng lớp theo mức năng lượng từ thấp đến cao, lớp gần hạt nhân hơn có năng lượng thấp hơn. Các electron cùng một lớp có mức năng lượng gần bằng nhau.
| $n$ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên lớp | K | L | M | N | O | P | Q |
▸ Phân lớp electron
Mỗi lớp chia thành các phân lớp kí hiệu bằng chữ thường: $s, p, d, f$. Các electron cùng một phân lớp có mức năng lượng bằng nhau. Số phân lớp trong lớp thứ $n$ bằng $n$ (với $n \leq 4$).
| Lớp | $n$ | Các phân lớp |
|---|---|---|
| K | 1 | $1s$ |
| L | 2 | $2s, 2p$ |
| M | 3 | $3s, 3p, 3d$ |
| N | 4 | $4s, 4p, 4d, 4f$ |
▸ Số AO và số electron tối đa
| Phân lớp | $s$ | $p$ | $d$ | $f$ |
|---|---|---|---|---|
| Số AO | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Số $e$ tối đa | 2 | 6 | 10 | 14 |
| Lớp | $n$ | Số AO ($n^2$) | $e$ tối đa ($2n^2$) |
|---|---|---|---|
| K | 1 | 1 | 2 |
| L | 2 | 4 | 8 |
| M | 3 | 9 | 18 |
| N | 4 | 16 | 32 |
• Phân lớp $p$ có 3 AO ⇒ chứa tối đa $2 \times 3 = 6$ electron.
• Phân lớp $d$ có 5 AO ⇒ chứa tối đa $2 \times 5 = 10$ electron.
• Lớp L ($n = 2$): tối đa $2 \times 2^2 = 8$ electron.
• Lớp M ($n = 3$): tối đa $2 \times 3^2 = 18$ electron.
Cấu hình electron biểu diễn sự phân bố electron trên các phân lớp thuộc các lớp khác nhau.
▸ Ba nguyên tắc điền electron
▸ Cách viết cấu hình electron
- Bước 1: Xác định tổng số electron $= Z$.
- Bước 2: Viết thứ tự các phân lớp theo chiều tăng năng lượng.
- Bước 3: Điền electron lần lượt theo nguyên lí vững bền cho đến hết.
▸ Phân loại nguyên tố theo phân lớp cuối
- Electron cuối điền vào phân lớp $s$ ⇒ nguyên tố $s$ (ví dụ Na, K…).
- Electron cuối điền vào phân lớp $p$ ⇒ nguyên tố $p$ (ví dụ O, Cl…).
- Electron cuối điền vào phân lớp $d$ ⇒ nguyên tố $d$ (ví dụ Fe, Cu…).
Sau khi viết cấu hình, ta có thể biểu diễn dưới dạng ô orbital để xác định số electron độc thân — yếu tố quan trọng để dự đoán tính chất.
▸ Quy tắc biểu diễn
- Phân lớp $s$: 1 ô; phân lớp $p$: 3 ô; phân lớp $d$: 5 ô.
- Theo quy tắc Hund: trong cùng một phân lớp, điền mỗi ô 1 electron ($\uparrow$) trước; chỉ ghép đôi ($\uparrow\downarrow$) khi tất cả ô đều có 1 electron.
- Mũi tên lên ($\uparrow$) viết trước, mũi tên xuống ($\downarrow$) viết sau.
Cấu hình: $1s^2\,2s^2\,2p^3$.
3 ô của $2p$: mỗi ô 1 electron, mũi tên lên (cùng chiều) ⇒ 3 electron độc thân.
Cấu hình: $1s^2\,2s^2\,2p^6\,3s^2\,3p^4$.
Phân lớp $3p^4$: 3 ô, 4 electron — điền 3 ô đầu mỗi ô 1 electron (Hund) rồi ghép đôi 1 ô:
⇒ 1 ô đôi + 2 ô đơn ⇒ 2 electron độc thân.
Lớp ngoài cùng là lớp có giá trị $n$ lớn nhất trong cấu hình electron, gồm tổng tất cả electron ở các phân lớp thuộc lớp đó.
• H (1e ngoài cùng) — là phi kim.
• He (2e ngoài cùng) — là khí hiếm.
• B (3e ngoài cùng) — là phi kim.
Để xem lý thuyết đầy đủ với hình ảnh minh hoạ orbital, bảng cấu hình 20 nguyên tố đầu, sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:
Định nghĩa, hình ảnh AO, các dạng bài tập đầy đủ kèm phương pháp giải, sơ đồ tư duy và sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hóa Học 10!
Cùng luyện Bài 3 – Cấu trúc lớp vỏ electron!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
