Định Luật Tuần Hoàn & Ý Nghĩa Của Bảng Tuần Hoàn
Vị trí ↔ Cấu hình electron ↔ Tính chất · So sánh tính chất theo định luật tuần hoàn
▸ Đại lượng nào BIẾN ĐỔI TUẦN HOÀN (lặp lại theo chu kì)?
▸ Đại lượng KHÔNG biến đổi tuần hoàn (chỉ tăng dần)
"Tuần hoàn" nghĩa là lặp lại theo chu kì. Ví dụ: cấu hình electron lớp ngoài cùng của Li ($2s^1$), Na ($3s^1$), K ($4s^1$) đều là $ns^1$ – đó là tuần hoàn.
Còn $Z$ thì cứ tăng dần (1, 2, 3, …) — không lặp lại — nên KHÔNG tuần hoàn.
Bảng tuần hoàn cho phép ta chuyển đổi qua lại giữa ba yếu tố: vị trí, cấu hình electron và tính chất của nguyên tố. Biết một yếu tố, ta có thể suy ra hai yếu tố còn lại.
Cụ thể, biết vị trí (ô, chu kì, nhóm) ta suy ra:
- Số proton = số electron = số thứ tự ô = $Z$.
- Số lớp electron = số thứ tự chu kì.
- Số electron lớp ngoài cùng = số thứ tự nhóm A.
- Tính kim loại / phi kim, công thức oxide cao nhất, hydroxide tương ứng và tính acid – base.
Ngược lại, biết cấu hình electron ta suy ra:
- Tổng số electron = $Z$ → số thứ tự ô.
- Số lớp electron → chu kì.
- Số electron lớp ngoài cùng → nhóm A.
- Phân lớp cuối → loại nguyên tố ($s$, $p$, $d$, $f$).
Quy trình: Vị trí → Cấu hình → Loại nguyên tố (KL/PK) → Oxide cao nhất → Hydroxide → Tính acid–base.
• $1, 2, 3$ electron lớp ngoài cùng → thường là kim loại (trừ H, He, B).
• $5, 6, 7$ electron lớp ngoài cùng → thường là phi kim.
• $4$ electron lớp ngoài cùng → có thể là KL hoặc PK (Si, Ge → PK; Sn, Pb → KL).
• $8$ electron lớp ngoài cùng → khí hiếm.
Quy trình: Cấu hình → Đếm tổng $e$ ($Z$) → Số lớp (chu kì) → $e$ ngoài cùng (nhóm A) → KL/PK → Oxide, hydroxide.
▸ A. So sánh tính chất nguyên tố theo định luật tuần hoàn
Dựa vào định luật tuần hoàn, ta so sánh tính chất một nguyên tố với các nguyên tố lân cận (cùng chu kì hoặc cùng nhóm):
▸ B. Hoá trị & Hợp chất với hydrogen
Hoá trị với H (nhóm IVA – VIIA) $= 8 -$ STT nhóm A
| Nhóm | IA | IIA | IIIA | IVA | VA | VIA | VIIA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoá trị cao nhất (oxide) | I | II | III | IV | V | VI | VII |
| Oxide cao nhất | $\text{R}_2\text{O}$ | $\text{RO}$ | $\text{R}_2\text{O}_3$ | $\text{RO}_2$ | $\text{R}_2\text{O}_5$ | $\text{RO}_3$ | $\text{R}_2\text{O}_7$ |
| Hoá trị với H | — | — | — | IV | III | II | I |
| Hợp chất khí với H | — | — | — | $\text{RH}_4$ | $\text{RH}_3$ | $\text{H}_2\text{R}$ | $\text{HR}$ |
▸ C. Nguyên tố đặc biệt
- Kim loại mạnh nhất: Cs ($Z=55$), nhóm IA.
- Phi kim mạnh nhất: F ($Z=9$), nhóm VIIA.
- Độ âm điện lớn nhất: F ($\chi = 3{,}98$).
- Nhóm chứa kim loại mạnh nhất: nhóm IA (kim loại kiềm).
- Nhóm chứa phi kim mạnh nhất: nhóm VIIA (halogen).
Để xem lý thuyết đầy đủ với các dạng bài tập mở rộng (xác định nguyên tố từ % khối lượng oxide cao nhất, hai nguyên tố liên tiếp trong cùng chu kì hoặc cùng nhóm, xác định nguyên tố từ tổng electron phân lớp p…) cùng sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:
Định luật tuần hoàn, mối liên hệ vị trí ↔ cấu hình ↔ tính chất, các dạng bài tập đầy đủ kèm phương pháp giải, sơ đồ tư duy và sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!
Cùng luyện Bài 8 – Định luật tuần hoàn & Ý nghĩa của BTH!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
