Bài tập Hoá 11 Bài 6: Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (25 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 6

Hợp Chất Của Nitrogen Với Oxygen

Các oxide NOₓ, mưa acid, nitric acid HNO₃ và hiện tượng phú dưỡng

1
Các oxide của nitrogen (NOₓ)

Oxide của nitrogen được kí hiệu chung là NOₓ, là một loại hợp chất điển hình gây ô nhiễm không khí.

Công thứcTên gọiSố oxi hóa N
N₂ODinitrogen oxide+1
NONitrogen monoxide+2
NO₂Nitrogen dioxide+4
N₂O₄Dinitrogen tetroxide+4

▸ Nguồn phát sinh NOₓ trong không khí

Loại nguồnVí dụ cụ thể
Tự nhiênNúi lửa phun trào, cháy rừng, mưa dông kèm sấm sét, phân huỷ hợp chất hữu cơ.
Nhân tạo (chủ yếu)Giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp, nhà máy nhiệt điện, nông nghiệp, sinh hoạt.

▸ Phân loại NOₓ theo nguyên nhân sinh ra

Loại NOₓNguyên nhân
NOₓ nhiệt
(thermal-NOₓ)
Nhiệt độ rất cao (>3000°C) hoặc tia lửa điện làm N₂ trong không khí bị oxi hóa: $\text{N}_2 + \text{O}_2 \rightleftharpoons 2\text{NO}$
NOₓ nhiên liệu
(fuel-NOₓ)
N trong nhiên liệu hoặc sinh khối kết hợp với O₂ trong không khí khi đốt cháy.
NOₓ tức thời
(prompt-NOₓ)
N trong không khí tác dụng với các gốc tự do (gốc hydrocarbon, hydroxyl…).
⚠️
Tác hại của NOₓ:
• Là nguyên nhân chính gây mưa acid.
• Gây sương mù quang hóa.
• Góp phần hiệu ứng nhà kínhthủng tầng ozone.
• Tham gia gây phú dưỡng nguồn nước.
• Ô nhiễm môi trường không khí.
2
Mưa acid
ĐỊNH NGHĨA
Nước mưa thông thường có pH ≈ 5,6 (do hoà tan CO₂ tạo môi trường acid yếu).

Khi nước mưa có pH < 5,6 thì được gọi là hiện tượng MƯA ACID.

▸ Tác nhân chính gây mưa acid

  • SO₂ (sulfur dioxide).
  • NOₓ (các oxide của nitrogen).

Phát thải chủ yếu từ: sản xuất công nghiệp, nhiệt điện, giao thông, khai thác và chế biến dầu mỏ.

▸ Cơ chế hình thành mưa acid

Với sự xúc tác của các ion kim loại trong khói bụi, SO₂ và NOₓ bị O₂ (hoặc ozone, H₂O₂…) oxi hóa rồi hoà tan vào nước, tạo H₂SO₄ và HNO₃:

$2\text{SO}_2 + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{xúc tác}} 2\text{H}_2\text{SO}_4$
$4\text{NO}_2 + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \to 4\text{HNO}_3$

Các giọt acid li ti tạo thành theo mưa rơi xuống bề mặt Trái Đất.

Nhà máy SO₂ NOₓ SO₂ + NOₓ + O₂ + H₂O → H₂SO₄ + HNO₃ pH < 5,6 MƯA ACID 🌳 🌳 Ăn mòn công trình · ảnh hưởng sinh vật · chua đất
Cơ chế hình thành mưa acid: khí thải SO₂, NOₓ → acid hoà tan trong nước → mưa acid rơi xuống đất

▸ Tác hại của mưa acid

Đối tượngTác hại
Sinh vậtẢnh hưởng cây trồng, động vật thuỷ sinh.
Công trìnhĂn mòn đá vôi, đá cẩm thạch, kim loại (đền Taj Mahal, các tượng đá cổ).
ĐấtLàm chua đất, ảnh hưởng nông nghiệp.
NướcÔ nhiễm nguồn nước.
🏛️
Ăn mòn công trình đá vôi: Đá vôi/đá cẩm thạch có thành phần chính là CaCO₃, bị acid trong mưa hoà tan:
$\text{CaCO}_3 + 2\text{H}^+ \to \text{Ca}^{2+} + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2\uparrow$
Tác hại rõ rệt nhất khi pH < 4,5.
3
Nitric acid (HNO₃)

▸ Cấu tạo phân tử HNO₃

Đặc điểmMô tả
Số oxi hóa của N+5 (số oxi hóa cao nhất của nitrogen)
Liên kết O–HPhân cực mạnh về phía O → dễ phân li cho H⁺
Liên kết N→OCó một liên kết cho – nhận

▸ Tính chất vật lí

Tính chấtĐặc điểm
Trạng tháiChất lỏng
Màu sắcKhông màu (tinh khiết)
Khối lượng riêng$D = 1{,}53$ g/mL
Nhiệt độ sôi83°C
Độ tanTan vô hạn trong nước
Đặc điểm khácBốc khói mạnh trong không khí ẩm

▸ Tính chất hóa học

HAI TÍNH CHẤT QUAN TRỌNG
HNO₃ là acid mạnh + tính oxi hóa mạnh

★ Tính chất 1 — Tính acid mạnh

HNO₃ điện li hoàn toàn trong nước:

$\text{HNO}_3 \to \text{H}^+ + \text{NO}_3^-$

• Làm quỳ tím hóa đỏ.
• Tác dụng với base, oxide base, muối của acid yếu hơn.

Ví dụ trong sản xuất phân bón:

$\text{NH}_3 + \text{HNO}_3 \to \text{NH}_4\text{NO}_3$ (đạm 2 lá)
$\text{CaCO}_3 + 2\text{HNO}_3 \to \text{Ca(NO}_3\text{)}_2 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O}$
🌾
Tại sao NH₄NO₃ là phân bón tốt? Muối ammonium nitrate cung cấp nitrogen ở cả 2 dạng: NH₄⁺ và NO₃⁻ — cây trồng đều có thể hấp thụ qua rễ.

★ Tính chất 2 — Tính oxi hóa mạnh

Trong HNO₃, N có số oxi hóa +5 (cao nhất) → có khả năng nhận electron → giảm số oxi hóa → tính oxi hóa mạnh.

💡
Lưu ý: HNO₃ KHÔNG có tính khử vì N đã ở số oxi hóa cao nhất (+5), không thể tăng thêm nữa.

Ứng dụng từ tính oxi hóa của HNO₃:

  • Phá mẫu quặng để xác định hàm lượng kim loại.
  • Sản xuất thuốc nổ: TNT, nitroglycerin, thuốc súng không khói.
  • Sản xuất thuốc nhuộm.

▸ Nước cường toan (aqua regia)

HỖN HỢP NƯỚC CƯỜNG TOAN
HNO₃ đặc : HCl đặc = 1 : 3
(Hoà tan được cả vàng Au và platinum Pt)

Phản ứng hoà tan vàng:

$\text{Au} + \text{HNO}_3 + 3\text{HCl} \xrightarrow{t°} \text{AuCl}_3 + \text{NO} + 2\text{H}_2\text{O}$
🥇
Lưu ý: Vàng và platinum là những kim loại "trơ" với hầu hết các acid (kể cả HNO₃ đặc hay HCl đặc riêng lẻ), nhưng hỗn hợp HNO₃ + HCl theo tỉ lệ 1:3 lại hoà tan được chúng — vì vậy có tên "cường toan" (acid cực mạnh).
4
Hiện tượng phú dưỡng
ĐỊNH NGHĨA
Phú dưỡng là hiện tượng ao, hồ dư thừa các nguyên tố dinh dưỡng (chủ yếu là NP), cung cấp thức ăn dồi dào cho sinh vật phù du (rong, tảo) phát triển rất mạnh.

▸ Điều kiện xảy ra phú dưỡng

  • Hàm lượng nitrogen trong nước (dạng NO₃⁻, NO₂⁻, NH₄⁺) đạt ≥ 300 µg/L.
  • Hàm lượng phosphorus (dạng phosphate) đạt ≥ 20 µg/L.

▸ Nguyên nhân — Nguồn dinh dưỡng dư thừa

NguồnCụ thể
Nông nghiệpPhân bón hoá học chứa N, P; phân gia súc, gia cầm chảy theo nước mưa vào ao hồ.
Công nghiệpNước thải nhà máy sản xuất phân bón, thực phẩm, hoá chất.
Sinh hoạtChất tẩy rửa chứa phosphate, nước thải từ nhà vệ sinh.
Nuôi trồng thuỷ sảnThức ăn chăn nuôi dư thừa tích tụ trong ao hồ.

▸ Hệ quả của phú dưỡng

☀️ RONG, TẢO DÀY ĐẶC (cản ánh sáng) 🐟 🐠 💀 Thiếu O₂ → cá chết Bùn lắng đọng từ xác rong tảo phân huỷ
Ao hồ bị phú dưỡng: rong tảo phủ kín mặt nước, ánh sáng không vào được, oxygen cạn kiệt → cá chết hàng loạt
Hệ quảMô tả
Rong, tảo phát triển mạnhNước chuyển màu xanh đậm, cản ánh sáng vào nước.
Giảm quang hợpThực vật thuỷ sinh dưới sâu không nhận đủ ánh sáng.
Thiếu oxygenRong tảo tiêu thụ nhiều O₂ vào ban đêm → tôm, cá chết.
Mất cân bằng sinh tháiNhiều loài sinh vật chết, hệ sinh thái bị phá vỡ.
Ô nhiễm môi trườngXác rong tảo phân huỷ gây mùi hôi thối, ô nhiễm nước và không khí.
Bùn lắng đáyLớp bùn dày tích tụ ở đáy ao hồ.

▸ Biện pháp hạn chế phú dưỡng

Biện phápTác dụng
Xử lí nước thảiLoại bỏ N, P trước khi thải ra môi trường.
Quản lí phân bónSử dụng đúng liều lượng, tránh dư thừa.
Vớt rong tảoGiảm lượng sinh khối thừa trong ao hồ.
Sục khíBổ sung O₂ cho nước.
Nuôi cá ăn rong tảoCá mè, cá trắm cỏ ăn rong tảo tự nhiên.
Quản lí thức ăn chăn nuôiCho ăn đúng lượng, thay nước định kì.
5
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm 7 dạng bài tập có lời giải chi tiết, các sai lầm thường gặp và sơ đồ tư duy, các em hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🌧️

Luyện tập Bài 6 – Hợp chất N-O!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ