Bài tập Sinh 10 Bài 14: Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào (23 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 14

Phân Giải & Tổng Hợp Các Chất Trong Tế Bào

Hô hấp tế bào · Lên men · Quang hợp · Quang khử & Hóa tổng hợp · Mối quan hệ phân giải – tổng hợp

1
Phân giải các chất & giải phóng năng lượng
PHÂN GIẢI LÀ GÌ?
Là quá trình phá vỡ liên kết trong các phân tử sinh học → tạo phân tử nhỏ hơn, đồng thời giải phóng năng lượng (một phần tích vào ATP, phần còn lại tỏa ra dạng nhiệt).

Carbohydrate (đặc biệt là glucose) là nguyên liệu chính của quá trình phân giải. Đường được phân giải theo 3 con đường:

Con đườngĐặc điểm chính
Hô hấp tế bào (hiếu khí)Cần $O_2$, phân giải hoàn toàn glucose → $CO_2 + H_2O$
Hô hấp kị khíTương tự hiếu khí nhưng không cần $O_2$
Lên menKhông cần $O_2$, không có chuỗi truyền electron
💡 Trọng tâm: Bản chất của phân giải là chuỗi phản ứng oxy hoá – khử — hoá năng trong glucose được chuyển dần sang ATP (dạng dễ sử dụng) và một phần thành nhiệt.
2
Hô hấp tế bào (hô hấp hiếu khí) — 3 giai đoạn

Hô hấp tế bào là quá trình phân giải hoàn toàn glucose thành $CO_2$ và $H_2O$ với sự tham gia của $O_2$, giải phóng năng lượng cung cấp cho hoạt động sống.

PHƯƠNG TRÌNH TỔNG QUÁT
$C_6H_{12}O_6 + 6O_2 \rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + $ 30–32 ATP $+ $ Nhiệt

3 giai đoạn kế tiếp nhau:

1ĐƯỜNG PHÂN
Tế bào chất
2CHU TRÌNH
KREBS
Chất nền ti thể
3CHUỖI TRUYỀN
ELECTRON
Màng trong ti thể
Giai đoạnVị tríSản phẩm chính (từ 1 glucose)ATP
Đường phânTế bào chất2 pyruvate (3C) + 2 NADH2
Chu trình KrebsChất nền ti thể4 $CO_2$ + 6 NADH + 2 $FADH_2$2
Chuỗi truyền $e^-$Màng trong ti thể$6 H_2O$ (cần $6 O_2$)26–28
Tổng cộng30–32 ATP / 1 phân tử glucose30–32
📘 Đặc điểm cần nhớ của 3 giai đoạn
Đường phân — duy nhất xảy ra ở tế bào chấtkhông cần $O_2$. 1 glucose (6C) → 2 pyruvate (3C) + 2 ATP + 2 NADH.
Chu trình Krebs — pyruvate → acetyl-CoA → đi vào chu trình. Mỗi vòng giải phóng $CO_2$ và tạo NADH, $FADH_2$, ATP.
Chuỗi truyền electron — NADH và $FADH_2$ bị oxy hoá, electron chuyền qua chuỗi → tạo nhiều ATP nhất (26–28). $O_2$ là chất nhận $e^-$ cuối cùng → tạo $H_2O$.
3 giai đoạn → 30–32 ATP / 1 glucose
⚠ Lưu ý quan trọng:
• Hô hấp tế bào KHÔNG chỉ xảy ra ở ti thể — đường phân xảy ra ở tế bào chất.
• Chuỗi truyền electron tạo ra NHIỀU ATP NHẤT (chiếm phần lớn tổng ATP).
• Trong điều kiện thực nghiệm tối ưu có thể đạt 36–38 ATP/glucose.
3
Lên men — Phân giải không hoàn toàn (không cần $O_2$)

Lên men là quá trình phân giải KHÔNG hoàn toàn glucose để tạo năng lượng, không cần $O_2$không có chuỗi truyền electron. Quá trình gồm 2 giai đoạn: đường phân (giống hô hấp hiếu khí) và giai đoạn lên men.

🥛
LÊN MEN LACTATE
• Chất nhận $e^-$: pyruvate
• Sản phẩm: lactate
• ATP: 2 ATP
• Đối tượng: tế bào động vật, người (cơ co thiếu $O_2$); một số vi khuẩn lactic
🍷
LÊN MEN ETHANOL
• Chất nhận $e^-$: acetaldehyde
• Sản phẩm: ethanol + $CO_2$
• ATP: 2 ATP
• Đối tượng: nấm men, một số tế bào thực vật, vi khuẩn
📘 So sánh hiệu quả năng lượng — Vì sao lên men ít ATP?
Hô hấp hiếu khí: 30–32 ATP/glucose (qua đủ 3 giai đoạn).
Lên men: chỉ 2 ATP/glucose (chỉ có đường phân).
Nguyên nhân: Lên men không phân giải hoàn toàn glucose. Sản phẩm cuối (lactate hoặc ethanol) vẫn còn chứa nhiều năng lượng hoá học chưa được giải phóng. Lên men cũng không có chuỗi truyền electron — giai đoạn tạo ra nhiều ATP nhất.
Hô hấp hiếu khí > Lên men gấp ≈ 15–16 lần về ATP
💡 Ứng dụng — bảo quản nông sản: Nông sản sau thu hoạch vẫn tiếp tục hô hấp → tiêu hao chất hữu cơ → giảm khối lượng & dinh dưỡng. Các biện pháp ức chế hô hấp:
Làm lạnh (2–8°C): enzyme hoạt động kém, vi sinh vật bị ức chế.
Sấy khô: thiếu nước → mọi hoạt động sống chậm/ngừng.
Hút chân không, bảo quản trong khí có nồng độ $CO_2$ cao.
4
Tổng hợp các chất & Quang hợp
TỔNG HỢP LÀ GÌ?
Là sự hình thành hợp chất phức tạp từ các chất đơn giản, tiêu tốn năng lượng (ATP) và đồng thời tích luỹ năng lượng vào liên kết hoá học của sản phẩm.
Quá trình tổng hợpĐơn phânLiên kếtSản phẩm
Nucleic acidNucleotidePhosphodiesterDNA, RNA
ProteinAmino acidPeptidePolypeptide
LipidAcid béo + glycerolEsterPhân tử lipid
PolysaccharideĐường đơn (glucose,…)GlycosidicTinh bột, glycogen, chitin

▸ Quang hợp — quá trình tổng hợp quan trọng nhất

Quang hợp: thực vật và sinh vật quang tự dưỡng chuyển năng lượng ánh sáng thành hoá năng trong hợp chất hữu cơ, nhờ tế bào có lục lạp chứa hệ sắc tố.

PHƯƠNG TRÌNH QUANG HỢP
$6CO_2 + 6H_2O$ $\xrightarrow{\text{Ánh sáng, Hệ sắc tố}}$ $C_6H_{12}O_6 + 6O_2$
☀️
PHA SÁNG
• Vị trí: màng thylakoid
• Cần: ánh sáng, $H_2O$
• SP: ATP, NADPH, $O_2$
• $O_2$ sinh ra từ quang phân li nước
🌿
PHA TỐI (CALVIN)
• Vị trí: chất nền lục lạp (stroma)
• Nguyên liệu: $CO_2$, ATP, NADPH
• SP: G3P → glucose
• Không trực tiếp dùng ánh sáng
📘 Pha tối (Chu trình Calvin) — 3 giai đoạn
① Cố định $CO_2$: 3 phân tử $CO_2$ kết hợp với RuBP → 6 phân tử 3-PGA.
② Khử: 3-PGA được khử thành G3P nhờ năng lượng từ ATP và NADPH (do pha sáng cung cấp).
③ Tái tạo chất nhận: Phần lớn G3P được dùng để tái tạo RuBP (tiêu tốn ATP); một phần dùng tạo glucose và các chất hữu cơ khác.
3 $CO_2$ → 1 G3P · 2 G3P → 1 glucose
⚠ Mối quan hệ pha sáng – pha tối: Pha sáng cung cấp ATP và NADPH cho pha tối; pha tối dùng chúng để khử $CO_2$ thành chất hữu cơ. Không có pha sáng thì pha tối không thể diễn ra.
5
Quang khử, Hoá tổng hợp & Mối quan hệ phân giải – tổng hợp

▸ A. Quang khử ở vi khuẩn

Một số vi khuẩn màu lục, màu tía dùng năng lượng ánh sáng để khử $CO_2$, nhưng không dùng $H_2O$ làm nguồn $H^+$ và $e^-$. Thay vào đó, chúng dùng $H_2S$, S, $H_2$ hoặc chất hữu cơ khác.

⇒ Quang khử KHÔNG giải phóng $O_2$ → còn gọi là quang hợp không tạo $O_2$. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với quang hợp ở thực vật.

▸ B. Hoá tổng hợp ở vi khuẩn

Hoá tổng hợp là quá trình cố định $CO_2$ thành chất hữu cơ nhờ năng lượng sinh ra từ phản ứng oxy hoá các hợp chất vô cơ. Sinh vật thực hiện gọi là sinh vật hoá tự dưỡng.

Nhóm vi khuẩnHoạt độngVai trò
VK lưu huỳnhOxy hoá $H_2S, S, SO_3^{2-}$ → $H_2SO_4$Làm sạch môi trường nước
VK nitrate hoá$NH_3 \rightarrow HNO_2 \rightarrow HNO_3$Đảm bảo chu trình nitrogen, đất màu mỡ
VK sắt$Fe^{2+} \rightarrow Fe^{3+}$Hình thành mỏ sắt

▸ C. So sánh quang hợp – quang khử – hoá tổng hợp

Tiêu chíQuang hợpQuang khửHoá tổng hợp
Năng lượngÁnh sángÁnh sángOxy hoá chất vô cơ
Nguồn $H^+, e^-$$H_2O$$H_2S$, S, $H_2$,…Chất vô cơ
Tạo $O_2$?KhôngKhông
Đại diệnThực vật, tảoVK lục, VK tíaVK lưu huỳnh, nitrate, sắt

▸ D. Mối quan hệ giữa phân giải và tổng hợp

CHẤT ĐƠN GIẢN
CHẤT PHỨC TẠP

Hai quá trình trái ngược nhưng thống nhất:

  • Tổng hợp: chất đơn giản $+$ năng lượng → chất phức tạp (tích luỹ năng lượng).
  • Phân giải: chất phức tạp → chất đơn giản $+$ năng lượng (giải phóng năng lượng).
  • Sản phẩm tổng hợp → nguyên liệu cho phân giải.
  • ATP và sản phẩm trung gian từ phân giải → cung cấp cho tổng hợp.
💡 Kết luận: Hai quá trình diễn ra đồng thời và liên tục trong tế bào, đảm bảo duy trì sự sống.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng (so sánh hô hấp – lên men, phân tích chu trình Krebs, các bài tập tính số ATP, sai lầm thường gặp,…), các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/23
🌱

Cùng luyện Bài 14 – Phân giải & tổng hợp các chất!

23 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú