Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Kiểu bài và yêu cầu cần đạt
- II. Các phương diện của "cách kể" cần phân tích
- Nguyên tắc vàng khi phân tích một phương diện
- III. Các bước viết bài
- Bước 1: Chuẩn bị viết
- Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý
- Bước 3: Viết
- Bước 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện
- IV. Dàn ý cho ba dạng đề thường gặp
- V. Học cách triển khai từ bài viết tham khảo trong SGK
- VI. Bài văn mẫu
- Bài mẫu 1: Phân tích nghệ thuật kể chuyện trong truyện ngắn Chí Phèo (Nam Cao)
- Bài mẫu 2: Phân tích nghệ thuật xây dựng tình huống truyện trong Vợ nhặt (Kim Lân)
- Bài mẫu 3: Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của nhân vật Chí Phèo
- VII. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
I. Kiểu bài và yêu cầu cần đạt
Ở lớp 10, các em đã viết nghị luận về một tác phẩm truyện với yêu cầu phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật. Lên lớp 11, kiểu bài này đi sâu thêm một bước: tập trung phân tích, đánh giá cách kể câu chuyện của tác giả – tức là những tìm tòi riêng của nhà văn trong nghệ thuật tự sự.
Nói cách khác, bài viết không trả lời câu hỏi “truyện kể chuyện gì” mà trả lời câu hỏi “tác giả đã kể câu chuyện ấy như thế nào, và cách kể ấy đem lại hiệu quả gì”.
Bốn yêu cầu của kiểu bài:
- Giới thiệu ngắn gọn tác phẩm truyện được chọn, nêu khái quát phương diện nghệ thuật mà bài viết sẽ đi sâu phân tích.
- Nêu và phân tích cụ thể, rõ ràng các phương diện nghệ thuật đặc sắc: nghệ thuật sáng tạo tình huống, xây dựng cốt truyện, hình tượng người kể chuyện, cách tổ chức trần thuật, lời văn và giọng điệu…
- Nêu nhận định, đánh giá về tác phẩm dựa trên lí lẽ và bằng chứng thuyết phục, có chiều sâu hoặc thể hiện góc nhìn mới mẻ.
- Khẳng định giá trị của tác phẩm được chọn phân tích.
Lưu ý: Kể lại nội dung không phải là phân tích cách kể. Mọi chi tiết được dẫn ra đều phải phục vụ cho việc làm rõ một đặc điểm nào đó của nghệ thuật kể chuyện.
II. Các phương diện của “cách kể” cần phân tích
| Phương diện | Nội dung cần chú ý | Câu hỏi tìm ý |
|---|---|---|
| Tình huống truyện | Mâu thuẫn, hoàn cảnh đặc biệt làm bật lên tính cách nhân vật và chủ đề | Những mâu thuẫn nào tạo nên tình huống? Tình huống bộc lộ thêm điều gì về nhân vật? |
| Cốt truyện, mạch truyện | Trình tự sắp xếp sự kiện, kết cấu (theo thời gian hay đảo trật tự, kết cấu vòng tròn, kết thúc mở…) | Sự kiện được kể theo trình tự nào? Vì sao tác giả không kể theo trình tự tự nhiên? |
| Người kể chuyện và ngôi kể | Ngôi thứ nhất hay thứ ba; người kể chuyện có tham gia câu chuyện không | Ai kể? Người kể đứng ở vị trí nào so với nhân vật? |
| Điểm nhìn | Điểm nhìn bên ngoài (quan sát, miêu tả) hay bên trong (nương theo ý thức nhân vật); có sự di chuyển, luân phiên điểm nhìn không | Câu chuyện được nhìn bằng con mắt của ai? Điểm nhìn thay đổi ở những chỗ nào? |
| Lời trần thuật | Lời kể trực tiếp của người kể chuyện, lời nửa trực tiếp, lời độc thoại nội tâm | Có chỗ nào lời người kể và lời nhân vật hòa lẫn vào nhau? Tác dụng? |
| Giọng điệu | Khách quan, mỉa mai, xót thương, hài hước… và sự thay đổi giọng điệu | Thái độ của người kể chuyện với nhân vật là gì? Thể hiện qua đâu? |
Nguyên tắc vàng khi phân tích một phương diện
Mỗi luận điểm nên triển khai theo ba bước:
Miêu tả (yếu tố đó có đặc điểm gì) → Chỉ ra chức năng (nó giúp thể hiện điều gì) → Đánh giá hiệu quả (qua đó nhà văn bộc lộ cái nhìn gì về con người, đời sống).
Ví dụ: người kể chuyện trong Chí Phèo ở ngôi thứ ba, luân phiên nhiều điểm nhìn (miêu tả) → giúp người đọc vừa thấy Chí Phèo trong mắt dân làng, vừa thấy nội tâm nhân vật (chức năng) → thể hiện cái nhìn vừa nghiêm khắc vừa thương cảm của Nam Cao với con người (đánh giá).
III. Các bước viết bài
Bước 1: Chuẩn bị viết
- Chọn một truyện ngắn hoặc tiểu thuyết để lại ấn tượng về cách kể chuyện.
- Xem lại tri thức về truyện đã học.
- Xác định đề tài. Một số hướng thường gặp:
- Phân tích nghệ thuật xây dựng tình huống và nhân vật.
- Phân tích đặc điểm, vai trò và chức năng của người kể chuyện.
- Phân tích cách xây dựng truyện kể (tổ chức hệ thống sự kiện, điểm nhìn, lời văn…).
Bước 2: Tìm ý, lập dàn ý
Tìm ý bằng cách trả lời ba nhóm câu hỏi:
- Bối cảnh: Tác phẩm ra đời trong hoàn cảnh nào? Có liên hệ gì với cuộc đời nhà văn và thời đại?
- Phương diện trọng tâm: Điều gì trong cách kể của tác phẩm này khiến em ấn tượng nhất? (Chọn 3–4 phương diện, không ôm đồm tất cả.)
- Giá trị: Cách kể ấy tạo ra đột phá gì? Tác phẩm có vị trí thế nào trong sự nghiệp nhà văn?
Lập dàn ý:
- Mở bài: Giới thiệu ngắn gọn tác phẩm; nêu rõ khía cạnh nghệ thuật mà bài viết sẽ làm rõ.
- Thân bài: Mỗi phương diện nghệ thuật là một luận điểm, triển khai theo trình tự miêu tả – chức năng – đánh giá.
- Kết bài: Khẳng định giá trị nghệ thuật của tác phẩm.
Bước 3: Viết
- Mỗi ý trong dàn ý triển khai thành một đoạn văn có câu chủ đề.
- Dẫn lời văn, chi tiết trong tác phẩm để minh họa cho ý đã nêu.
- Tránh bình tán dễ dãi, lan man; kết hợp hài hòa giữa mạch phân tích và thái độ, cảm xúc của người viết.
Bước 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện
- Đối chiếu bài viết với yêu cầu của kiểu bài và dàn ý đã lập.
- Đặc biệt chú ý: cắt bỏ hoặc viết lại những đoạn sa vào bàn luận nội dung mà không gắn với nghệ thuật kể chuyện.
- Rà soát lỗi chính tả, từ ngữ, ngữ pháp.
IV. Dàn ý cho ba dạng đề thường gặp
Dạng 1 – Phân tích người kể chuyện và điểm nhìn
- Ngôi kể và đặc điểm của người kể chuyện.
- Điểm nhìn trần thuật: bên ngoài, bên trong, sự luân phiên điểm nhìn.
- Lời trần thuật (chú ý lời nửa trực tiếp) và giọng điệu.
- Thái độ, khoảng cách của người kể chuyện với nhân vật.
- Đánh giá: cách kể ấy giúp nhà văn thể hiện cái nhìn gì về con người.
Dạng 2 – Phân tích nghệ thuật xây dựng tình huống
- Xác định tình huống truyện và những mâu thuẫn tạo nên nó.
- Tính chất của tình huống (bất ngờ, éo le, trớ trêu…).
- Tình huống bộc lộ tính cách, số phận nhân vật như thế nào.
- Tình huống làm nổi bật chủ đề, tư tưởng ra sao.
- Đánh giá tài năng của nhà văn trong việc tạo dựng tình huống.
Dạng 3 – Phân tích lời văn, giọng điệu
- Đặc điểm từ ngữ, cấu trúc câu, nhịp điệu trần thuật.
- Các loại lời trần thuật được sử dụng.
- Giọng điệu chủ đạo và sự biến đổi giọng điệu.
- Không khí, ấn tượng thẩm mĩ mà lời văn tạo ra.
- Đánh giá đóng góp của nhà văn về mặt ngôn ngữ.
V. Học cách triển khai từ bài viết tham khảo trong SGK
Bài viết tham khảo phân tích nghệ thuật tự sự của Nam Cao trong truyện ngắn Đời thừa được triển khai theo trình tự rất đáng học:
- Mở đầu: giới thiệu tác phẩm và nêu ngay phương diện sẽ đi sâu – nghệ thuật tự sự, một khía cạnh còn ít được chú ý.
- Cách kiến tạo truyện kể: truyện dồn nén trong khoảng thời gian ngắn, không kể theo trình tự thời gian mà đan xen hồi cố – dấu hiệu của tự sự hiện đại.
- Người kể chuyện: ngôi thứ ba nhưng trần thuật theo điểm nhìn bên trong, phù hợp với việc khắc họa một nhân vật có đời sống tư tưởng.
- Lời trần thuật: lời nửa trực tiếp, các từ ngữ lặp lại, câu hỏi tự vấn diễn tả sự tự đay nghiến của nhân vật.
- Thái độ người kể chuyện: giữ khoảng cách với nhân vật, vừa đồng cảm vừa nghiêm khắc – qua đó thấy được cảm quan của nhà văn về con người.
- Kết: đánh giá giá trị phê phán và sức thuyết phục của tác phẩm.
Điều rút ra: bài viết luôn đi từ hiện tượng nghệ thuật cụ thể đến ý nghĩa tư tưởng, chứ không bình luận nội dung một cách chung chung.
VI. Bài văn mẫu
Bài mẫu 1: Phân tích nghệ thuật kể chuyện trong truyện ngắn Chí Phèo (Nam Cao)
MỞ BÀI
Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, đồng thời là người có đóng góp quan trọng cho sự hình thành của nghệ thuật tự sự hiện đại. Chí Phèo (1941) không chỉ là kiệt tác về nội dung tư tưởng mà còn là một tác phẩm mẫu mực về cách kể: kết cấu phá vỡ trật tự thời gian, điểm nhìn luân phiên, lời trần thuật linh hoạt và giọng điệu đa dạng.
THÂN BÀI
1. Nghệ thuật tổ chức mạch truyện
Nếu kể theo trình tự tự nhiên, cuộc đời Chí Phèo sẽ diễn ra: bị bỏ rơi bên lò gạch → đi ở đợ → vào tù → ra tù, tha hóa → làm tay sai bá Kiến → gặp thị Nở → bị cự tuyệt, tự sát.
Nhưng Nam Cao không kể như vậy. Truyện mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo say rượu vừa đi vừa chửi – tức là ở thời điểm nhân vật đã tha hóa hoàn toàn – rồi mới hồi cố về quá khứ, sau đó trở lại hiện tại. Mạch trần thuật đi theo hướng: hiện tại → quá khứ → hiện tại.
Cách tổ chức này đem lại nhiều hiệu quả. Trước hết, nó khơi gợi sự tò mò: người đọc buộc phải đi tìm lời giải cho câu hỏi vì sao một con người lại trở nên như thế. Thứ hai, nó khắc đậm ngay từ đầu chân dung méo mó của nhân vật. Quan trọng hơn, nó cho thấy quan niệm tự sự của Nam Cao: nhà văn không chỉ kể một số phận mà còn truy tìm, lí giải những nguyên nhân đã nhào nặn nên số phận ấy.
Bên cạnh đó là kết cấu vòng tròn. Hình ảnh cái lò gạch cũ xuất hiện ở đầu truyện, nơi Chí Phèo bị bỏ rơi, và trở lại ở cuối truyện trong ý nghĩ của thị Nở khi nhìn xuống bụng mình. Vòng tròn ấy gợi lên sự luẩn quẩn, bế tắc của số phận người nông dân và dự báo bi kịch sẽ còn lặp lại nếu xã hội không thay đổi.
2. Người kể chuyện và nghệ thuật luân phiên điểm nhìn
Nam Cao sử dụng ngôi kể thứ ba với người kể chuyện ẩn danh, không xuất hiện trong tác phẩm. Nhưng điều đặc sắc nằm ở chỗ người kể chuyện ấy không giữ một điểm nhìn cố định mà liên tục di chuyển.
Có điểm nhìn bên ngoài của người kể chuyện, khi miêu tả ngoại hình, hành động nhân vật một cách khách quan, lạnh lùng: những nét chạm trổ trên ngực, cái đầu trọc lốc, đôi mắt gườm gườm của Chí Phèo sau khi ra tù.
Có điểm nhìn của dân làng Vũ Đại, khi cả làng cùng nghe tiếng chửi mà mỗi người đều tự nhủ chắc nó trừ mình ra. Điểm nhìn này cho thấy cách cộng đồng nhìn nhận, và cũng là cách cộng đồng chối bỏ Chí Phèo.
Và có điểm nhìn của chính Chí Phèo, khi mạch kể trượt hẳn vào ý thức nhân vật: nỗi tức tối vì chửi mà không ai đáp lại, cảm giác phí rượu, nỗi khổ không được ai coi là người.
Đoạn mở đầu truyện là ví dụ tiêu biểu: chỉ trong vài dòng, ba điểm nhìn ấy đan cài, chuyển hóa vào nhau mà không có điểm nhìn nào bao trùm tuyệt đối. Sự luân phiên này tạo nên tính đa thanh cho tác phẩm – một đặc trưng của nghệ thuật tự sự hiện đại, khác hẳn lối kể một chiều của văn học truyền thống.
3. Nghệ thuật sử dụng lời trần thuật
Bên cạnh lời kể trực tiếp của người kể chuyện, Nam Cao đặc biệt thành công với lời nửa trực tiếp – kiểu lời văn mà lời người kể chuyện và ý nghĩ nhân vật hòa quyện, không thể tách bạch. Những câu như “Có hề gì? Trời có của riêng nhà nào?” vừa như lời người kể, vừa như tiếng nói bên trong Chí Phèo. Hình thức này xóa bỏ khoảng cách giữa người kể và nhân vật, khiến người đọc như được đặt vào trong ý thức của một kẻ đang say.
Cùng với đó là lời độc thoại nội tâm, giúp Nam Cao đi vào những vùng sâu kín nhất trong tâm hồn nhân vật. Chính nhờ hai hình thức lời văn này mà nhà văn có thể miêu tả tinh tế quá trình thức tỉnh của Chí Phèo sau đêm gặp thị Nở, theo một trình tự rất logic: từ thức tỉnh giác quan (nghe tiếng chim hót, tiếng người đi chợ), đến thức tỉnh cảm xúc (bâng khuâng, nao nao buồn), rồi thức tỉnh hoài niệm (nhớ về ước mơ một gia đình nho nhỏ), và cuối cùng là thức tỉnh ý thức (nhận ra mình đã già mà vẫn còn cô độc). Cách miêu tả tâm lí đi từ cảm giác đến ý thức ấy cho thấy Nam Cao am hiểu con người đến mức nào.
4. Nghệ thuật sử dụng giọng điệu
Giọng điệu trong Chí Phèo biến đổi linh hoạt theo từng đối tượng và tình huống.
Với bá Kiến, đó là giọng hài hước, châm biếm – tiếng cười Tào Tháo, cái khôn ngoan nham hiểm của cụ bá đều được kể bằng một giọng tưng tửng đầy mỉa mai.
Với cái chết của Chí Phèo, đó là giọng khách quan, lạnh lùng: người kể chuyện chỉ ghi lại cảnh nhân vật giãy giụa giữa vũng máu mà không bình luận một lời – chính sự im lặng ấy lại gây ám ảnh mạnh nhất.
Với những khoảnh khắc nhân tính hồi sinh, đó lại là giọng đồng cảm, xót thương: những tiếng kêu “Trời ơi!”, “Chao ôi là buồn!” vang lên như chính tiếng lòng nhà văn.
Sự đa dạng của giọng điệu thể hiện thái độ nhiều chiều của người kể chuyện: vừa nghiêm khắc phê phán, vừa xót thương sâu sắc cho con người.
5. Đánh giá
Nghệ thuật kể chuyện trong Chí Phèo đánh dấu một bước tiến quan trọng của tự sự Việt Nam: phá vỡ lối kể tuyến tính truyền thống, sử dụng đa điểm nhìn tạo nên tính đa thanh, kết hợp linh hoạt các loại lời trần thuật và giọng điệu. Chính cách kể ấy khiến câu chuyện về một kẻ lưu manh ở làng Vũ Đại vượt lên thành câu chuyện về thân phận con người nói chung.
KẾT BÀI
Với lối trần thuật đa điểm nhìn, đa giọng điệu, kết cấu linh hoạt và nghệ thuật miêu tả tâm lí sâu sắc, Nam Cao đã đưa nghệ thuật tự sự Việt Nam lên một tầm cao mới. Chí Phèo vì thế xứng đáng là kiệt tác của văn học hiện thực phê phán và là tác phẩm mẫu mực để học tập về nghệ thuật viết truyện ngắn.
Bài mẫu 2: Phân tích nghệ thuật xây dựng tình huống truyện trong Vợ nhặt (Kim Lân)
MỞ BÀI
Kim Lân là nhà văn có sở trường về truyện ngắn, một cây bút gắn bó máu thịt với đời sống nông thôn. Vợ nhặt được xem là kiệt tác của ông, và điều làm nên sức nặng của tác phẩm trước hết nằm ở một tình huống truyện độc đáo: giữa nạn đói khủng khiếp năm 1945, một người đàn ông nghèo khổ, xấu xí bỗng “nhặt” được vợ.
THÂN BÀI
1. Tình huống truyện và những mâu thuẫn tạo nên nó
Toàn bộ câu chuyện xoay quanh một sự việc: Tràng – anh nông dân nghèo, xấu xí, dân ngụ cư, ế vợ – chỉ sau vài câu bông đùa và bốn bát bánh đúc đã có một người đàn bà theo về làm vợ.
Tình huống ấy được đặt trên nền một bối cảnh đặc biệt: nạn đói năm Ất Dậu, khi người chết như ngả rạ, những gia đình dắt díu nhau đi xanh xám như những bóng ma, không khí vẩn lên mùi gây của xác người. Chính sự đối lập giữa việc lấy vợ – một sự kiện của sự sống, của hạnh phúc – và bối cảnh chết chóc bao trùm đã tạo nên mâu thuẫn cốt lõi của truyện.
2. Tính chất éo le, bất ngờ của tình huống
Lấy vợ vốn là việc trọng đại của đời người, cần lễ nghi, cần mai mối. Vậy mà Tràng lại “nhặt” được vợ như nhặt một món đồ rơi vãi bên đường. Chữ “nhặt” trong nhan đề vì thế vừa chua xót vừa ám ảnh: nó cho thấy giá trị con người đã bị cái đói làm cho rẻ rúng đến mức nào.
Sự bất ngờ của tình huống được thể hiện qua phản ứng của tất cả mọi người. Dân xóm ngụ cư ngạc nhiên, vừa mừng vừa lo. Bà cụ Tứ sững sờ, không hiểu nổi vì sao lại có người đàn bà đứng trong nhà mình. Và bất ngờ nhất là chính Tràng – ngay cả khi đã dắt vợ về, anh vẫn “ngờ ngợ như không phải”.
Tình huống vì thế vừa éo le (lấy vợ giữa lúc cái chết cận kề), vừa bất ngờ (không ai ngờ tới), lại vừa giàu chất nhân văn (giữa cái đói, con người vẫn tìm đến với nhau).
3. Tình huống bộc lộ tính cách, số phận nhân vật
Đặt ba nhân vật vào tình huống ấy, Kim Lân đã làm bật lên vẻ đẹp khuất lấp trong tâm hồn họ.
Tràng đứng trước một lựa chọn nghiệt ngã: đèo bòng thêm một miệng ăn giữa lúc bản thân còn chưa chắc sống nổi. Cái “Chậc, kệ!” của anh thoạt nghe như liều lĩnh, nhưng thực chất là biểu hiện của tình thương và của khát vọng có một mái ấm. Sau đêm tân hôn, Tràng thấy mình “nên người”, thấy có bổn phận phải lo lắng cho vợ con – tình huống đã làm anh trưởng thành.
Người vợ nhặt ban đầu hiện lên chao chát, chỏng lỏn, sẵn sàng theo không một người đàn ông xa lạ chỉ vì miếng ăn. Nhưng khi đã có một mái nhà, thị thay đổi hoàn toàn: hiền hậu, đúng mực, dậy sớm quét dọn, vun vén. Tình huống cho thấy sự chao chát kia chỉ là lớp vỏ do cái đói tạo nên, còn bản chất của thị vẫn là một người đàn bà khát khao tổ ấm.
Bà cụ Tứ trải qua nhiều cung bậc cảm xúc: ngạc nhiên, xót xa, tủi hờn cho phận nghèo. Nhưng cuối cùng bà vẫn dang tay đón nhận người con dâu xa lạ bằng câu nói mộc mạc mà đầy bao dung, rằng các con đã phải duyên phải kiếp với nhau thì bà cũng mừng lòng. Trong hoàn cảnh khốn cùng nhất, người mẹ nghèo ấy vẫn nhen lên hi vọng cho các con: “Ai giàu ba họ, ai khó ba đời?”
4. Tình huống làm nổi bật chủ đề tác phẩm
Từ một tình huống éo le, Kim Lân đã dẫn người đọc đến những phát hiện sâu sắc về con người.
Tình huống ấy trước hết tố cáo hiện thực: chính nạn đói do thực dân Pháp và phát xít Nhật gây ra đã đẩy con người đến chỗ rẻ rúng như một món đồ nhặt được.
Nhưng quan trọng hơn, tình huống ấy khẳng định sức sống và tình người. Giữa vùng biên giới mong manh của sự sống và cái chết, những con người nghèo khổ nhất không nghĩ đến cái chết mà vẫn hướng về sự sống, vẫn cưu mang nhau, vẫn nói với nhau những chuyện tương lai. Bữa cơm ngày đói chỉ có cháo loãng và nồi chè cám đắng chát, vậy mà bà cụ Tứ vẫn bàn chuyện nuôi đôi gà.
Và cuối cùng, tình huống ấy mở ra niềm tin vào tương lai. Hình ảnh đám người đói cùng lá cờ đỏ bay phấp phới hiện lên trong óc Tràng ở cuối truyện là tín hiệu của một con đường mới, một sự đổi thay đang đến.
5. Đánh giá nghệ thuật
Tình huống truyện của Vợ nhặt có kết cấu rất giản dị: ít sự kiện, gói gọn trong khoảng một ngày một đêm. Nhưng chính sự giản dị ấy cho phép Kim Lân dồn toàn bộ bút lực vào việc miêu tả diễn biến tâm lí nhân vật – điều làm nên chiều sâu của tác phẩm. Cách kết thúc mở với hình ảnh lá cờ đỏ cũng là một lựa chọn nghệ thuật tinh tế: không giải quyết dứt điểm số phận nhân vật mà để lại một khoảng ngân vang trong lòng người đọc.
So với các tác phẩm cùng đề tài, đóng góp riêng của Kim Lân là ở chỗ ông không dừng lại ở việc phản ánh nỗi khổ, mà từ chính nỗi khổ ấy phát hiện ra vẻ đẹp tâm hồn của người lao động.
KẾT BÀI
Bằng một tình huống truyện độc đáo, éo le mà giàu tính nhân văn, Kim Lân đã gửi đến người đọc thông điệp sâu sắc: dù bị đẩy đến bờ vực của cái chết, con người vẫn hướng về sự sống, vẫn yêu thương và hi vọng. Đó là lí do Vợ nhặt có sức sống bền lâu trong lòng nhiều thế hệ bạn đọc.
Bài mẫu 3: Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của nhân vật Chí Phèo
(Dạng đề nghị luận về nhân vật – vẫn cần gắn với cách nhà văn khắc họa nhân vật.)
MỞ BÀI
Nam Cao được đánh giá là bậc thầy trong nghệ thuật miêu tả và phân tích tâm lí nhân vật. Với Chí Phèo (1941), ông đã xây dựng thành công hình tượng một người nông dân lương thiện bị xã hội thực dân phong kiến đẩy vào con đường tha hóa, để rồi phải chịu bi kịch đau đớn nhất: bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người lương thiện.
THÂN BÀI
1. Chí Phèo trước khi tha hóa
Trước khi vào tù, Chí Phèo là một anh canh điền hiền lành. Tuy là đứa trẻ mồ côi bị bỏ rơi bên lò gạch, Chí vẫn nuôi một ước mơ rất đỗi giản dị và lương thiện: có một gia đình nho nhỏ, chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải. Anh còn là người có lòng tự trọng: bị bà ba bắt bóp chân, Chí “thấy nhục hơn là thích”.
2. Quá trình tha hóa
Chỉ vì cơn ghen vô cớ của lí Kiến, Chí Phèo bị đẩy vào tù. Nhà tù thực dân đã biến anh canh điền hiền lành thành một kẻ lưu manh. Ra tù, Chí trở về với nhân hình méo mó: đầu trọc lốc, răng cạo trắng hớn, mặt đen mà rất cơng cơng, ngực phanh đầy những nét chạm trổ.
Không chỉ nhân hình, nhân tính cũng biến đổi. Chí rạch mặt ăn vạ, rồi bị bá Kiến dùng thủ đoạn biến thành tay sai. Từ đó anh trượt dài, trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”, sống bằng rượu và những cơn say triền miên, bị cả làng sợ hãi và xa lánh. Chí Phèo đã bị tước đoạt cả nhân hình lẫn nhân tính.
3. Sự hồi sinh của nhân tính
Cuộc gặp gỡ với thị Nở tạo nên bước ngoặt. Sáng hôm sau, lần đầu tiên sau bao năm, Chí tỉnh rượu và nghe thấy những âm thanh của sự sống: tiếng chim hót, tiếng người đi chợ. Anh thấy lòng “bâng khuâng”, “nao nao buồn”, nhớ lại ước mơ ngày cũ và nhận ra thực tại đắng cay: mình đã già mà vẫn còn cô độc.
Bát cháo hành của thị Nở hoàn tất quá trình hồi sinh ấy. Đó là lần đầu tiên trong đời Chí được một người đàn bà cho, được chăm sóc. Bát cháo hành đánh thức khát vọng mãnh liệt: “Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hòa với mọi người biết bao!”
4. Bi kịch bị cự tuyệt
Nhưng cánh cửa vừa hé mở đã đóng sập lại. Bà cô thị Nở – đại diện cho định kiến của cộng đồng – kịch liệt phản đối. Thị Nở nghe lời bà cô, trút giận lên Chí rồi bỏ đi.
Chí Phèo tuyệt vọng. Anh uống rượu để quên nhưng càng uống càng tỉnh, càng “thoang thoảng hơi cháo hành” – hương vị của tình người cứ ám ảnh không buông tha. Anh ôm mặt khóc rưng rức: giọt nước mắt của kẻ đã hiểu ra mình không còn đường trở về.
Chí xách dao đi, nhưng bước chân lại đưa đến nhà bá Kiến. Lần này anh không đòi tiền mà đòi một thứ không ai cho được: “Tao muốn làm người lương thiện!” Rồi chính anh tự trả lời: “Ai cho tao lương thiện?” Những vết mảnh chai trên mặt là bằng chứng không thể xóa bỏ của một quá khứ đã đóng đinh anh vào thân phận quỷ dữ.
Chí Phèo giết bá Kiến rồi tự sát. Cái chết ấy là đỉnh điểm của bi kịch: anh không thể tiếp tục làm quỷ dữ, nhưng cũng không được xã hội chấp nhận làm người.
5. Ý nghĩa của bi kịch và nghệ thuật khắc họa nhân vật
Bi kịch của Chí Phèo là lời tố cáo đanh thép xã hội thực dân phong kiến đã tước đoạt quyền làm người của người nông dân. Đồng thời, nó khẳng định bản chất lương thiện vẫn tiềm ẩn và có thể hồi sinh khi con người được yêu thương.
Điều làm nên sức lay động của hình tượng này chính là nghệ thuật khắc họa nhân vật của Nam Cao: đi sâu vào nội tâm, miêu tả quá trình thức tỉnh theo trình tự từ giác quan đến ý thức; kết hợp linh hoạt điểm nhìn bên ngoài và bên trong; sử dụng lời nửa trực tiếp để lời kể và tiếng lòng nhân vật hòa làm một.
KẾT BÀI
Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo là một trong những bi kịch đau đớn nhất của văn học Việt Nam. Qua đó, Nam Cao vừa tố cáo mạnh mẽ xã hội cũ, vừa bày tỏ niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người – điều làm nên giá trị nhân đạo sâu sắc và sức sống lâu bền của tác phẩm.
VII. Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Kể lại nội dung tác phẩm thay vì phân tích cách kể | Sau mỗi dẫn chứng, luôn trả lời: chi tiết này cho thấy điều gì về nghệ thuật kể chuyện? |
| Sa vào bàn luận nội dung, tư tưởng mà quên yếu tố nghệ thuật | Rà lại từng đoạn, đoạn nào không gắn với tình huống, điểm nhìn, lời văn, giọng điệu thì viết lại |
| Chỉ gọi tên yếu tố nghệ thuật mà không phân tích hiệu quả | Áp dụng trình tự: miêu tả – chức năng – đánh giá |
| Ôm đồm quá nhiều phương diện, bài lan man | Chọn 3–4 phương diện nổi bật nhất, phân tích sâu |
| Dẫn chứng chung chung, không tiêu biểu | Chọn chi tiết, câu văn cụ thể minh họa trực tiếp cho luận điểm |
| Thiếu ý kiến đánh giá của người viết | Kết mỗi luận điểm bằng một nhận xét về hiệu quả nghệ thuật |

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
