Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài | Tóm tắt, Tác giả, Phân tích chi tiết

Nguyễn Huy Tưởng (1912-1960)

“Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài” là đoạn trích thuộc Hồi V của vở bi kịch lịch sử Vũ Như Tô – tác phẩm xuất sắc nhất của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng. Đoạn trích tái hiện bi kịch đau thương của người nghệ sĩ tài năng Vũ Như Tô khi lý tưởng nghệ thuật cao đẹp xung đột với lợi ích thiết thực của nhân dân. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ kiến thức về tác giả, tác phẩm và phân tích chi tiết đoạn trích theo chương trình Ngữ văn THPT.

I. Tác giả Nguyễn Huy Tưởng (1912-1960)

1. Tiểu sử

Nguyễn Huy Tưởng sinh năm 1912, quê ở làng Dục Tú, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh (nay là xã Dục Tú, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội). Ông là nhà văn, nhà viết kịch chuyên khai thác đề tài lịch sử.

Cùng thế hệ với Nam Cao, Tô Hoài nhưng Nguyễn Huy Tưởng có thiên hướng riêng biệt. Ông đặc biệt thành công trong hai thể loại kịch lịch sử và tiểu thuyết lịch sử.

Nguyễn Huy Tưởng (1912-1960)
Nguyễn Huy Tưởng (1912-1960)

2. Các tác phẩm tiêu biểu

Sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Huy Tưởng khá phong phú với nhiều tác phẩm có giá trị. Về tiểu thuyết lịch sử, ông có Đêm hội Long Trì (1942), An Tư (1944), Sống mãi với Thủ đô (1961). Về kịch lịch sử, ông có Vũ Như Tô (1943), Cột đồng Mã Viện (1944), Bắc Sơn (1946). Ngoài ra, ông còn viết truyện lịch sử cho thiếu nhi như Lá cờ thêu sáu chữ vàng (1960).

Trong số các tác phẩm trên, Vũ Như Tô là vở kịch đầu tay và cũng là bi kịch lịch sử có giá trị nhất của Nguyễn Huy Tưởng.

II. Tác phẩm Vũ Như Tô

1. Thể loại và hoàn cảnh sáng tác

Vũ Như Tô là vở bi kịch lịch sử với quy mô hoành tráng gồm 5 hồi. Tác phẩm được sáng tác trong khoảng thời gian 1941-1943, dựa trên sự kiện lịch sử có thật xảy ra ở Thăng Long các năm 1516-1517, dưới triều vua Lê Tương Dực.

2. Tóm tắt vở kịch

Vũ Như Tô là một kiến trúc sư thiên tài, bị hôn quân Lê Tương Dực bắt xây dựng Cửu Trùng Đài. Ban đầu, ông kiên quyết từ chối vì không muốn phục vụ cho thú vui xa hoa của bạo chúa.

Tuy nhiên, cung nữ Đan Thiềm đã thuyết phục Vũ Như Tô lợi dụng quyền thế và tiền bạc của Lê Tương Dực để xây dựng một tòa lâu đài vĩ đại, lưu danh muôn thuở cho đất nước. Vũ Như Tô chấp nhận và bắt tay vào xây dựng Cửu Trùng Đài.

Việc xây dựng công trình kỳ vĩ đòi hỏi vô cùng tốn kém, sưu thuế tăng cao, nhiều người thợ bỏ mạng. Vũ Như Tô vô tình gây biết bao tai họa cho nhân dân, khiến dân chúng oán thán, căm ghét ông.

Cuối cùng, Quận công Trịnh Duy Sản nổi loạn, giết vua Lê Tương Dực, bắt giết Vũ Như Tô, Đan Thiềm và thiêu hủy Cửu Trùng Đài.

3. Vị trí đoạn trích “Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài”

Đoạn trích nằm trong Hồi V – hồi cuối cùng của vở bi kịch. Đoạn trích miêu tả cảnh Trịnh Duy Sản dấy binh nổi loạn, lôi kéo thợ làm phản, giết Lê Tương Dực, Vũ Như Tô, Đan Thiềm và đập phá, thiêu hủy Cửu Trùng Đài.

Đoạn trích gồm 9 lớp kịch, mỗi lớp đánh dấu sự xuất hiện hoặc ra đi của các nhân vật, đẩy tình huống kịch lên cao trào.

III. Phân tích đoạn trích “Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài”

1. Tình huống kịch

Tình huống kịch trong đoạn trích vô cùng căng thẳng: Trịnh Duy Sản dấy binh làm loạn, giết nhà vua, đốt phá Cửu Trùng Đài và lùng bắt Vũ Như Tô.

Đây là tình huống kịch tính cao độ, làm thay đổi số phận nhân vật và đẩy họ vào tình thế buộc phải lựa chọn, hành động. Thông qua việc lựa chọn và hành động đó, tính cách của từng nhân vật được bộc lộ rõ nét.

Trước tình huống này, mỗi nhân vật có phản ứng khác nhau. Vũ Như Tô không chịu trốn, kiên quyết ở lại với Cửu Trùng Đài, thể hiện sự cương trực nhưng cũng xa rời thực tế. Đan Thiềm hết lòng khuyên Vũ Như Tô trốn đi, sẵn sàng chết thay, cho thấy sự tỉnh táo và lòng trân trọng tài năng. Nguyễn Vũ tự sát theo vua, thể hiện lòng trung thành tuyệt đối. Trong khi đó, Lê Trung Mại và bọn nội giám bỏ chạy vì hèn nhát, đám cung nữ vu oan cho Đan Thiềm để thoát thân, bộc lộ sự ích kỷ, phản trắc.

2. Xung đột kịch

a) Mâu thuẫn giữa nhân dân lao động với bạo chúa và phe cánh

Đây là mâu thuẫn có tính chất xã hội sâu sắc. Một bên là nhân dân lầm than, làm việc cật lực, bị ăn chặn dẫn đến nghèo đói, nhiều người chết vì tai nạn hoặc bị chém, mất mùa nên nổi loạn. Bên kia là bạo chúa Lê Tương Dực bắt xây Cửu Trùng Đài để làm nơi hưởng lạc, sống xa hoa, tăng sưu thuế, tróc nã, hành hạ người chống đối.

Kết quả của mâu thuẫn này là Trịnh Duy Sản cầm đầu phe nổi loạn chống triều đình, giết Lê Tương Dực, Vũ Như Tô, Đan Thiềm và thiêu hủy Cửu Trùng Đài.

b) Mâu thuẫn giữa quan niệm nghệ thuật thuần túy với lợi ích thiết thực của nhân dân

Đây là mâu thuẫn cốt lõi tạo nên bi kịch của Vũ Như Tô. Ông là một kiến trúc sư, một nghệ sĩ có tâm huyết và hoài bão lớn, muốn đem lại cái đẹp cho muôn đời, tô điểm cho đất nước. Mục đích của ông hoàn toàn chân chính.

Tuy nhiên, để thực hiện hoài bão, Vũ Như Tô đã mượn uy quyền và tiền bạc của bạo chúa. Con đường thực hiện mục đích này là sai lầm. Điều đó đẩy Vũ Như Tô vào tình trạng đối nghịch với nhân dân, biến ông thành “kẻ thù” của nhân dân, nhất là những người thợ.

Bi kịch của Vũ Như Tô nằm ở chỗ: muốn thực hiện được lý tưởng nghệ thuật thì phải đi ngược lại quyền lợi trực tiếp của nhân dân; nhưng nếu xuất phát từ lợi ích của nhân dân thì không thể thực hiện được lý tưởng nghệ thuật cao cả. Đây là bi kịch không lối thoát của người nghệ sĩ thiên tài.

3. Nhân vật Vũ Như Tô

a) Diễn biến tâm trạng

Khi nghe Đan Thiềm báo tin loạn quân đang kéo về triều đình:

Vũ Như Tô không tin, một mực cho rằng mình vô tội. Ông hỏi lại bằng hàng loạt câu hỏi: “Sao bà nói lạ? Đài Cửu Trùng chưa xong, tôi trốn đi đâu. Làm gì phải trốn?”, “Tôi làm gì nên tội?”, “Phá Cửu Trùng Đài? Không đời nào?”

Thậm chí ông còn hi vọng có thể thuyết phục An Hòa Hầu cho mình xây tiếp Cửu Trùng Đài. Ông khẳng định dứt khoát: “Tôi sống với Cửu Trùng Đài, chết cũng với Cửu Trùng Đài. Tôi không thể xa Cửu Trùng Đài một bước. Hồn tôi để cả đây, thì tôi chạy đi đâu?”

Qua đó ta thấy Vũ Như Tô là một người nghệ sĩ khao khát theo đuổi lý tưởng nghệ thuật nhưng hoàn toàn xa rời thực tế.

Khi bị vu oan, chế giễu và sỉ nhục:

Vũ Như Tô thể hiện thái độ rất thẳng thắn, không chịu khuất phục trước cường quyền. Ông nói đanh thép: “Giết thì cứ giết, nhưng đừng nghi oan”, “Sao bà lại lẩn thẩn thế, lạy cả một đứa tiểu nhân?”, “Mi thực là một tên bỉ ổi. Sao trời lại để cho mi sống làm nhục cương thường!”

Tuy nhiên, ông vẫn luôn hi vọng vào việc Cửu Trùng Đài sẽ tiếp tục được xây: “Ta sẽ xây một đài vĩ đại để tạ lòng tri kỉ”, “Ta không có tội và chủ tướng các người sẽ cởi trói cho ta để ta xây nốt Cửu Trùng Đài, dựng một kì công muôn thuở…”

Qua đó ta thấy Vũ Như Tô là người cương trực, dũng cảm, có nhân cách cao cả nhưng cũng hết sức trong sáng, ngây thơ, cả tin.

Khi nghe tin Cửu Trùng Đài bị phá hủy:

Ban đầu Vũ Như Tô vẫn không tin, hỏi lại bọn lính: “Thế Cửu Trùng Đài?” Sau đó khi nhìn thấy ánh lửa sáng rực, tàn than, bụi khói bay vào, ông vô cùng căm phẫn, tuyệt vọng, rú lên đau đớn: “Đốt thực rồi! Đốt thực rồi! Ôi đảng ác! Ôi muôn phần căm giận! Trời ơi! Phú cho ta cái tài làm gì? Ôi mộng lớn! Ôi Đan Thiềm! Ôi Cửu Trùng Đài!”

Lời độc thoại này thể hiện nỗi bi phẫn, sự thất vọng não nề của Vũ Như Tô khi giấc mộng nghệ thuật sụp đổ trước một thực tại tàn khốc. Đó cũng là lời than tiếc cho tài năng, cho thân phận nhỏ bé của người nghệ sĩ.

b) Tiểu kết về nhân vật Vũ Như Tô

Vũ Như Tô là nhân vật bi kịch lịch sử điển hình – người mang khát vọng lớn lao, cao cả nhưng lầm lạc trong suy nghĩ và hành động. Ông chỉ thực sự bừng tỉnh khi biết chính An Hòa Hầu ra lệnh đập phá, đốt Cửu Trùng Đài.

Bi kịch của Vũ Như Tô còn là bi kịch vỡ mộng của người nghệ sĩ khi đối diện với một thực tại bóp nghẹt mọi giấc mơ sáng tạo, bi kịch sụp đổ niềm tin của một cá nhân trước một thời thế đảo điên, nơi cái xấu và cái ác lên ngôi.

c) Bài học cuộc sống qua nhân vật Vũ Như Tô

Qua tấn bi kịch của Vũ Như Tô, tác giả đặt ra những vấn đề sâu sắc, có ý nghĩa muôn thuở về mối quan hệ giữa nghệ thuật với cuộc sống, giữa lý tưởng nghệ thuật cao siêu, thuần túy của muôn đời với lợi ích thiết thực của nhân dân.

Trong cuộc sống, cái ĐẸP và cái THIỆN phải luôn song hành với nhau. Nghệ thuật phải bắt nguồn từ cuộc sống và phải vì cuộc sống.

4. Nhân vật Đan Thiềm

Đan Thiềm là một cung nữ biết trân trọng cái tài, đam mê cái tài. Dưới con mắt của Vũ Như Tô, Đan Thiềm là tri kỷ, tri âm duy nhất ở triều đình. Nếu Vũ Như Tô mê cái đẹp thì Đan Thiềm mê cái tài.

Trong suốt đoạn trích, Đan Thiềm luôn động viên, khích lệ, giúp đỡ Vũ Như Tô, tìm mọi cách bảo vệ an toàn tính mạng cho ông. Nàng là con người luôn tỉnh táo, biết chắc Đài không thành nên hết lòng khuyên ông bỏ trốn: “Ông trốn đi, mau lên không thì không kịp”, “Tài kia không nên để uổng”, “Ông mà có mệnh hệ nào thì nước ta không còn ai tô điểm nữa”.

Đan Thiềm sẵn sàng đổi mạng sống của mình để cứu Vũ Như Tô. Nàng nói: “Tôi chết đi không thiệt hại cho đời. Còn ông, ông phải đi đi mới được.” Nàng đau đớn khi không thể cứu được người tài, và lời vĩnh biệt cuối cùng của nàng đầy xót xa: “Ông Cả! Đài lớn tan tành! Ông Cả ơi! Xin cùng ông vĩnh biệt!”

Nguyễn Huy Tưởng đã sáng tạo ra khái niệm “bệnh Đan Thiềm” – bệnh mê đắm cái đẹp, cái tài, có tấm lòng biệt nhỡn liên tài. Chính vì “bệnh” này mà Đan Thiềm đã thuyết phục Vũ Như Tô mượn tay Lê Tương Dực để xây Cửu Trùng Đài. Đan Thiềm là nhân vật sống chết hết mình vì cái tài, cái đẹp.

5. Hình tượng Cửu Trùng Đài

Hình tượng Cửu Trùng Đài được hiện lên một cách gián tiếp thông qua lời thoại của các nhân vật. Từ điểm nhìn của mỗi nhân vật khác nhau, Cửu Trùng Đài lại mang một ý nghĩa riêng.

Với Vũ Như Tô, Cửu Trùng Đài là lý tưởng sống và lý tưởng nghệ thuật mà cả đời ông theo đuổi. Nó là thứ quý hơn cả mạng sống của ông, thậm chí ông có thể sẵn sàng đổi cả bằng phẩm giá chính trực của mình. Lúc nguy biến, Vũ Như Tô không hề quan tâm đến bản thân, chỉ một mực nghĩ đến sự tồn vong của Cửu Trùng Đài. Khi biết Cửu Trùng Đài bị đốt cháy, ảo mộng tan vỡ, ông lựa chọn chấm dứt sự sống. Với Vũ Như Tô, Cửu Trùng Đài là cách để ông cống hiến cho đất nước.

Với Đan Thiềm, Cửu Trùng Đài là sự kết tinh của tài năng và khí phách của người nghệ sĩ. Hành động kiên quyết bảo vệ Cửu Trùng Đài, bảo vệ Vũ Như Tô của Đan Thiềm thể hiện thái độ trân trọng cái tài, cái đẹp và niềm tin vào giá trị vĩnh cửu của cái đẹp.

Với những nhân vật khác, Cửu Trùng Đài là biểu tượng cho sự xa hoa, lãng phí, thậm chí cho tội ác của quyền lực, là nguyên nhân của mọi đau khổ, lầm than.

Từ những góc nhìn trên, có thể thấy Cửu Trùng Đài là một hình tượng mang ý nghĩa đa chiều. Ở góc nhìn tích cực, đó là biểu tượng của tài năng, cái đẹp và nghệ thuật – một thứ nghệ thuật thuần khiết, cao cả, mang giá trị vĩnh cửu, vượt lên trên cuộc đời phàm tục. Cửu Trùng Đài cũng là biểu tượng cho giấc mơ lãng mạn mà con người muốn theo đuổi trong cuộc đời, bất chấp mọi cản trở và phũ phàng của thực tại.

Qua hình tượng này, Nguyễn Huy Tưởng thể hiện cái nhìn đa chiều về nghệ thuật, về tài năng, về cá nhân. Ông một mặt trân trọng tài năng, phẩm giá của Vũ Như Tô, thương xót cho số phận đầy bi kịch của người nghệ sĩ; mặt khác cũng nhận ra sự phù phiếm của một thứ nghệ thuật thoát ly cuộc sống.

6. Lời đề tựa và thái độ của tác giả

Trong lời đề tựa kịch Vũ Như Tô, Nguyễn Huy Tưởng viết: “Than ôi! Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết. Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm.”

Lời đề tựa này cho thấy những băn khoăn, day dứt của tác giả khi không biết lẽ phải thuộc về Vũ Như Tô hay những kẻ giết Vũ Như Tô. Lời tự thú “ta chẳng biết” bởi chính tác giả cũng không thể đưa ra câu trả lời dứt khoát.

Tác giả tự nhận mình “cùng một bệnh với Đan Thiềm” – tức là cũng mê đắm cái tài, cái đẹp, cũng có tấm lòng biệt nhỡn liên tài. Qua đó thể hiện thái độ vừa trân trọng, ngưỡng mộ tài năng; vừa xót thương cho số phận bi kịch của người nghệ sĩ.

IV. Tổng kết

1. Giá trị nội dung

Qua tấn bi kịch của Vũ Như Tô, tác giả đã đặt ra những vấn đề có ý nghĩa muôn thuở về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống, giữa lý tưởng nghệ thuật cao siêu thuần túy với lợi ích thiết thân của nhân dân.

Tác phẩm thể hiện quan điểm nhân dân của Nguyễn Huy Tưởng, đồng thời cho thấy thái độ ngưỡng mộ, trân trọng tài năng của tác giả đối với những nghệ sĩ có tâm huyết và tài năng lớn nhưng lại lâm vào tình trạng mâu thuẫn không thể giải quyết được.

2. Giá trị nghệ thuật

Đoạn trích thể hiện những nét đặc sắc về nghệ thuật viết kịch của Nguyễn Huy Tưởng. Ngôn ngữ kịch điêu luyện, có tính tổng hợp cao. Tính cách, tâm trạng nhân vật được khắc họa rõ nét qua ngôn ngữ và hành động. Các lớp kịch ngắn, lời thoại dồn dập tạo nên không khí sôi sục, căng thẳng. Xung đột kịch được xây dựng gay gắt, đẩy lên cao trào một cách tự nhiên.

Sơ Đồ Tư Duy

VĨNH BIỆT CỬU TRÙNG ĐÀI

Nguyễn Huy Tưởng - Trích "Vũ Như Tô" (1943)

I. Tác Giả - Nguyễn Huy Tưởng (1912-1960)
  • Quê: Làng Dục Tú, Từ Sơn, Bắc Ninh (nay thuộc Hà Nội)
  • Nhà văn, nhà viết kịch chuyên khai thác đề tài lịch sử
  • Cùng thế hệ với Nam Cao, Tô Hoài
Tác phẩm tiêu biểu
  • Tiểu thuyết: Đêm hội Long Trì, An Tư, Sống mãi với Thủ đô
  • Kịch: Vũ Như Tô, Cột đồng Mã Viện, Bắc Sơn
  • Thiếu nhi: Lá cờ thêu sáu chữ vàng
  • Vũ Như Tô = vở kịch đầu tay + bi kịch lịch sử có giá trị nhất
II. Tác Phẩm Vũ Như Tô
  • Thể loại: Bi kịch lịch sử (5 hồi)
  • Sáng tác: 1941-1943
  • Bối cảnh: Thăng Long 1516-1517, triều Lê Tương Dực
  • Đoạn trích: Hồi V (hồi cuối)
Tóm tắt vở kịch
  • Mở đầu: VNT bị ép xây Cửu Trùng Đài → Từ chối
  • Thắt nút: Đan Thiềm thuyết phục → VNT đồng ý
  • Phát triển: Xây đài → Sưu thuế tăng → Dân oán thán
  • Kết thúc: Trịnh Duy Sản nổi loạn → Giết vua, VNT, Đan Thiềm → Đốt đài
III. Tình Huống & Xung Đột Kịch
Tình huống kịch
  • Trịnh Duy Sản dấy binh làm loạn
  • Giết vua Lê Tương Dực
  • Đốt phá Cửu Trùng Đài, lùng bắt Vũ Như Tô
  • → Kịch tính cao → Đẩy nhân vật vào lựa chọn → Bộc lộ tính cách
Mâu thuẫn 1: Nhân dân ↔ Bạo chúa
  • Nhân dân: Lầm than, nghèo đói, chết vì xây đài → Nổi loạn
  • Bạo chúa: Xa hoa, hưởng lạc, tăng sưu thuế → Đàn áp
Mâu thuẫn 2: Lý tưởng nghệ thuật ↔ Lợi ích nhân dân
  • VNT: Mục đích chân chính (tô điểm đất nước) nhưng con đường sai lầm (mượn tay bạo chúa)
  • Bi kịch không lối thoát: Thực hiện lý tưởng → Đi ngược lợi ích nhân dân; Vì nhân dân → Không thể thực hiện lý tưởng
IV. Nhân Vật Vũ Như Tô
Nghe tin loạn
  • Không tin, không chịu trốn
  • "Tôi sống với Cửu Trùng Đài, chết cũng với Cửu Trùng Đài"
  • → Kiên định nhưng xa rời thực tế
Bị vu oan, sỉ nhục
  • Đanh thép: "Giết thì cứ giết, nhưng đừng nghi oan"
  • Vẫn hi vọng xây tiếp đài
  • → Cương trực, dũng cảm nhưng ngây thơ, cả tin
Đài bị đốt
  • Tuyệt vọng: "Trời ơi! Phú cho ta cái tài làm gì? Ôi mộng lớn! Ôi Cửu Trùng Đài!"
  • → Đau đớn cùng cực, bừng tỉnh
Tiểu kết & Bài học
  • Nhân vật bi kịch: khát vọng lớn lao nhưng lầm lạc
  • Bi kịch vỡ mộng, sụp đổ niềm tin
  • Bài học: Cái ĐẸP và cái THIỆN phải song hành; Nghệ thuật phải vì cuộc sống
V. Đan Thiềm & Hình Tượng Cửu Trùng Đài
Nhân vật Đan Thiềm
  • Xuất thân: Cung nữ
  • Tính cách: Trân trọng cái tài, tỉnh táo
  • Quan hệ: Tri kỷ, tri âm duy nhất của VNT
  • Hành động: Khuyên VNT trốn, sẵn sàng chết thay
  • "Bệnh Đan Thiềm": Mê đắm cái tài, biệt nhỡn liên tài
  • → Sống chết hết mình vì cái tài, cái đẹp
Hình tượng Cửu Trùng Đài
  • Với VNT: Lý tưởng sống, lý tưởng nghệ thuật, quý hơn mạng sống
  • Với Đan Thiềm: Kết tinh tài năng và khí phách nghệ sĩ
  • Với người khác: Biểu tượng xa hoa, lãng phí, nguyên nhân lầm than
  • → Hình tượng đa nghĩa, cái nhìn đa chiều của tác giả
VI. Tổng Kết
Lời đề tựa của tác giả
  • "Than ôi! Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết."
  • "Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm"
  • → Băn khoăn, day dứt + Trân trọng tài năng + Xót thương bi kịch nghệ sĩ
Nội dung & Nghệ thuật
  • Nội dung: Mối quan hệ nghệ thuật ↔ cuộc sống; Lý tưởng ↔ lợi ích nhân dân
  • Nghệ thuật: Ngôn ngữ kịch điêu luyện; Tính cách nhân vật rõ nét; Lớp kịch ngắn, lời thoại dồn dập; Xung đột gay gắt, đẩy lên cao trào

Tổng Kết

Chủ đề: Đoạn trích thể hiện bi kịch của người nghệ sĩ tài năng Vũ Như Tô - kẻ mang khát vọng lớn lao nhưng lầm lạc khi mượn tay bạo chúa thực hiện lý tưởng, dẫn đến mâu thuẫn không thể hòa giải giữa cái đẹp và cái thiện, giữa nghệ thuật và cuộc sống.

Thông điệp: Nghệ thuật chân chính phải gắn liền với cuộc sống, vì lợi ích của nhân dân. Cái đẹp phải song hành với cái thiện. Tác giả vừa ngưỡng mộ tài năng, vừa xót thương bi kịch của người nghệ sĩ khi lý tưởng cao đẹp bị đặt nhầm chỗ.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện