Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Yêu cầu của bài nói
- II. Chuẩn bị nói
- 1. Lựa chọn đề tài
- 2. Tìm ý và sắp xếp ý
- 3. Bố cục sắp xếp ý
- III. Thực hành nói
- IV. Trao đổi, đánh giá
- Bảng đánh giá bài nói
- V. Bài nói mẫu: Giới thiệu bài thơ Tràng giang (Huy Cận)
- VI. Dàn ý tham khảo: Giới thiệu bài thơ Nhớ đồng (Tố Hữu)
- VII. Lưu ý khi trình bày
I. Yêu cầu của bài nói
Đây là phần Nói và nghe nối tiếp phần Viết. Nhưng cần lưu ý ngay một điều: phạm vi của bài học rộng hơn thơ. Em có thể giới thiệu chính bài thơ đã phân tích ở phần Viết, hoặc một tác phẩm thuộc loại hình nghệ thuật khác – bài hát, bản nhạc, bộ phim, bức tranh, bức tượng.
Bốn yêu cầu cần đạt:
- Cung cấp thông tin chung về tác phẩm một cách sáng rõ, chính xác: tên tác phẩm, tác giả, thể loại, thời điểm sáng tác, đánh giá của công chúng và giới chuyên môn.
- Nêu được lí do chọn giới thiệu tác phẩm.
- Trình bày cảm nhận, quan điểm cá nhân về giá trị tác phẩm với lí lẽ và bằng chứng thuyết phục; chủ động đặt câu hỏi để người nghe cùng tương tác và đối thoại.
- Thể hiện sự tôn trọng những cách cảm nhận, đánh giá đa dạng đối với một tác phẩm nghệ thuật.
Yêu cầu 3 và 4 là điểm khác biệt lớn nhất so với một bài thuyết trình thông thường: bài nói này cần có tiếng nói riêng của người giới thiệu, đồng thời phải mở ra đối thoại chứ không khép lại.
II. Chuẩn bị nói
1. Lựa chọn đề tài
Hướng 1 – Giới thiệu tác phẩm văn học đã học. Lấy chính bài thơ em đã viết bài phân tích ở phần trước. Ưu điểm: đã có sẵn hệ thống ý.
Hướng 2 – Giới thiệu tác phẩm thuộc loại hình nghệ thuật khác. Một bài hát, bộ phim, bức tranh, bức tượng mà em yêu thích.
Dù chọn hướng nào, hãy ưu tiên:
- Tác phẩm từng được nhiều bạn trong lớp quan tâm – người nghe có sẵn hứng thú thì tương tác sẽ tốt hơn.
- Tác phẩm mà em có thể cho người nghe thấy, xem, nghe trực tiếp, dù chỉ qua ảnh chụp, phiên bản hay video clip sưu tầm được. Đây là lợi thế lớn của bài nói so với bài viết.
2. Tìm ý và sắp xếp ý
Nếu giới thiệu bài thơ đã viết ở phần trước: rút gọn bài viết thành một dàn ý cho bài nói. Đánh dấu những ý quan trọng nhất và những bằng chứng sẽ nêu ra phân tích. Có thể điều chỉnh trình tự các ý so với bài viết, sao cho mạch nói được thông suốt – bài nói và bài viết không nhất thiết đi cùng một thứ tự.
Nếu giới thiệu tác phẩm thuộc loại hình nghệ thuật khác: hình thành hệ thống ý bằng cách trả lời các câu hỏi:
- Tên tác phẩm là gì? Tác giả là ai?
- Có thể thấy, xem, nghe tác phẩm ở đâu?
- Tác phẩm có đặc điểm gì về nội dung và hình thức?
- Câu chuyện, vấn đề, thông điệp toát ra từ tác phẩm là gì? Từng được đón nhận ra sao?
- Tác phẩm đã đóng góp gì cho đời sống nghệ thuật và đời sống tinh thần của cộng đồng?
3. Bố cục sắp xếp ý
Toàn bộ các ý nên được tổ chức theo bốn chặng:
Nhận diện → Tìm hiểu → Đánh giá → Đề xuất thái độ, cách thức tiếp nhận phù hợp
| Chặng | Nội dung |
|---|---|
| Nhận diện | Tác phẩm là gì, của ai, thuộc thể loại nào, ra đời khi nào |
| Tìm hiểu | Đặc điểm nội dung và hình thức; điều đặc sắc nhất |
| Đánh giá | Giá trị của tác phẩm, ý kiến riêng của em kèm căn cứ |
| Đề xuất | Nên tiếp cận tác phẩm này như thế nào để cảm nhận được đầy đủ nhất |
Chặng thứ tư là chặng học sinh hay bỏ quên, nhưng lại chính là chỗ bài nói trở nên có ích với người nghe.
III. Thực hành nói
Bài nói gồm ba phần:
Mở đầu: Nêu tên tác phẩm được giới thiệu và lí do chọn tác phẩm đó. Nên dẫn dắt bằng một câu hỏi, một hình ảnh hoặc một trải nghiệm liên quan để tạo chú ý.
Triển khai: Miêu tả đặc điểm của tác phẩm (thể loại, tính chất, quy mô, dung lượng…) và nêu nhận xét, đánh giá theo các góc độ tiếp cận khác nhau. Kết hợp cho người nghe xem, nghe trực tiếp tư liệu nếu có.
Kết luận: Khẳng định giá trị chung và ý nghĩa của tác phẩm; mời người nghe chia sẻ góc nhìn của họ.
IV. Trao đổi, đánh giá
Người nói: làm rõ những điều người nghe muốn tìm hiểu thêm; trao đổi lại những điểm chưa thống nhất; thể hiện thái độ tiếp thu tích cực, cầu thị.
Người nghe: nêu vấn đề muốn làm rõ; nêu quan điểm đánh giá khác trên tinh thần tranh luận; bổ sung thông tin về tác phẩm; góp ý về cách trình bày.
Bảng đánh giá bài nói
| STT | Nội dung đánh giá | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|---|
| 1 | Lựa chọn được tác phẩm nghệ thuật phù hợp để giới thiệu | ||
| 2 | Cung cấp được thông tin toàn diện về tác phẩm | ||
| 3 | Trình bày được ý nghĩa của việc giới thiệu tác phẩm | ||
| 4 | Thể hiện được những đánh giá xác đáng, có căn cứ về tác phẩm | ||
| 5 | Lựa chọn được cách giới thiệu hấp dẫn, phù hợp với tính chất, đặc điểm của tác phẩm | ||
| 6 | Thực hiện được sự tương tác tích cực với người nghe |
V. Bài nói mẫu: Giới thiệu bài thơ Tràng giang (Huy Cận)
MỞ ĐẦU
Kính chào thầy cô và các bạn.
Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng có một khoảnh khắc đứng trước thiên nhiên bao la mà thấy lòng mình chùng xuống – khi ngắm hoàng hôn trên biển, khi đứng giữa một cánh đồng rộng, hay khi nhìn dòng sông chảy về phía chân trời. Cảm giác của một cá thể nhỏ bé trước vũ trụ ấy chính là điều Huy Cận đã viết trong Tràng giang.
Em chọn giới thiệu bài thơ này vì hai lí do: đây là tác phẩm kết hợp hài hòa hiếm có giữa vẻ đẹp cổ điển và hơi thở hiện đại; và vì nỗi buồn trong bài thơ, dù ra đời gần một thế kỉ trước, vẫn là nỗi buồn mà người trẻ hôm nay có thể nhận ra ở chính mình.
TRIỂN KHAI
1. Thông tin chung
Huy Cận (1919 – 2005), tên khai sinh là Cù Huy Cận, quê ở Hà Tĩnh, là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới và sau đó là của nền thơ cách mạng Việt Nam.
Thơ Huy Cận giàu chất suy tưởng, tràn đầy cảm xúc về vũ trụ, luôn thể hiện khát khao hòa điệu với cuộc đời và tạo vật.
Tràng giang được sáng tác mùa thu năm 1939, in trong tập Lửa thiêng (1940). Cảm hứng đến với nhà thơ trong những buổi chiều ông ra ngắm cảnh sông Hồng ở vùng Chèm – Vẽ. Một chi tiết thú vị: bài thơ ban đầu có tên Chiều trên sông, và tác giả từng định viết theo thể lục bát.
2. Nội dung và cảm xúc chủ đạo
Bài thơ vẽ nên bức tranh sông nước mênh mông, buồn vắng trong buổi chiều tà. Qua đó, nhà thơ thể hiện nỗi sầu của cái tôi cô đơn trước vũ trụ rộng lớn, đồng thời bộc lộ khát khao được hòa nhập với cuộc đời và tình yêu quê hương tha thiết.
Điều em muốn nhấn mạnh là: đây không phải nỗi buồn bi lụy. Đó là nỗi buồn mang tầm vóc vũ trụ, nỗi buồn của một tâm hồn nhạy cảm nhận ra sự hữu hạn của kiếp người trước cái vô hạn của đất trời.
3. Cấu tứ độc đáo
Ngay từ nhan đề, bài thơ đã cho thấy dụng công. Tràng giang là từ Hán Việt nghĩa là “sông dài”, nhưng không thể thay bằng hai chữ thuần Việt ấy. Vần “ang” lặp lại tạo âm hưởng ngân vang, gợi cảm giác mênh mang; sắc thái Hán Việt lại mang đến vẻ cổ kính, trang trọng, hợp với không khí trầm mặc của bài thơ.
Lời đề từ Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài báo trước trạng thái tinh thần bao trùm toàn bài: hai chữ “bâng khuâng” gợi cảm xúc mơ hồ, còn “trời rộng”, “sông dài” mở ra không gian vô tận.
Điều đặc sắc nhất trong cấu tứ, theo em, là mọi khổ thơ đều vận động theo cùng một hướng: từ gần đến xa, từ cụ thể đến trừu tượng, từ cái hữu hình đến cái vô hình. Và xuyên suốt bài thơ là một cặp tương phản không đổi: nhỏ bé – bao la, gắn bó – chia lìa, hữu hạn – vô hạn. Chính cấu tứ ấy khiến bốn khổ thơ tuy tả bốn cảnh khác nhau nhưng vẫn là một chỉnh thể.
4. Hệ thống hình ảnh
Ở khổ một, hình ảnh mở đầu là sóng nước:
Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp,
Từ láy “điệp điệp” vừa tả những lớp sóng nối nhau, vừa gợi nỗi buồn chồng chất. Nhưng ấn tượng nhất là câu kết khổ:
Củi một cành khô lạc mấy dòng.
Một cành củi khô – hình ảnh rất đời thường, thậm chí tầm thường – được đưa vào thơ. Cách đảo trật tự “củi một cành khô” khiến sự nhỏ bé, lạc lõng càng bật lên. Đây là hình ảnh mang dấu ấn hiện đại rõ nhất của bài thơ.
Ở khổ hai, có một cách kết hợp từ rất lạ:
Nắng xuống, trời lên sâu chót vót;
Thông thường ta nói “cao chót vót”. Huy Cận viết “sâu chót vót”, khiến không gian mở ra cả chiều cao lẫn chiều sâu cùng lúc – như thể bầu trời là một vực thẳm dựng ngược.
Ở khổ ba, điều đáng chú ý là những gì không có mặt:
Mênh mông không một chuyến đò ngang, Không cầu gợi chút niềm thân mật.
Đò và cầu đều là những thứ nối hai bờ. Sự vắng mặt của chúng khiến nỗi cô đơn không còn là cảm giác mơ hồ nữa mà thành một sự thật của cảnh vật.
Ở khổ bốn, hình ảnh cánh chim khép lại bức tranh:
Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa.
Dấu hai chấm giữa dòng tạo cảm giác cánh chim nhỏ bé kia vừa nghiêng xuống là cả bóng chiều đổ theo. Và câu kết:
Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà.
Câu này mượn tứ từ bài Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu, nhưng có sáng tạo riêng: người xưa nhìn khói sóng trên sông mà sinh nhớ nhà, còn Huy Cận thì không cần một tác nhân nào cả. Nỗi nhớ đã thường trực sẵn trong lòng.
5. Đánh giá
Về nghệ thuật, Tràng giang là sự kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại. Chất cổ điển đến từ những thi liệu quen thuộc của thơ xưa – con thuyền, dòng nước, cánh bèo, cánh chim chiều, mây núi – và từ việc mượn tứ thơ Đường. Chất hiện đại đến từ những kết hợp từ ngữ táo bạo và từ cái tôi cá nhân dám đứng ra đối diện với vũ trụ.
Về ý nghĩa nhân sinh, bài thơ nói về sự nhỏ bé của con người, nhưng điều đọng lại không phải là sự tuyệt vọng. Đằng sau nỗi buồn ấy là khát khao kết nối. Và điểm tựa cuối cùng mà nhà thơ tìm thấy chính là quê hương, là “nhà” – điều được nói ra ở đúng câu thơ cuối.
Đến đây, em muốn hỏi các bạn một câu: trong bốn khổ thơ, khổ nào để lại ấn tượng mạnh nhất với các bạn, và vì sao?
KẾT LUẬN
Tràng giang là bài thơ có cấu tứ độc đáo và hệ thống hình ảnh giàu sức gợi, vừa mang vẻ đẹp cổ điển vừa mang hơi thở của Thơ mới. Qua bức tranh sông nước buồn vắng, Huy Cận đã nói được nỗi cô đơn của con người trước vũ trụ và cả khát khao được gắn bó với cuộc đời.
Nếu các bạn muốn cảm nhận bài thơ trọn vẹn hơn, em gợi ý hãy đọc thành tiếng, thật chậm – nhạc điệu của thể thất ngôn và những vần “ang” ngân dài là thứ chỉ khi đọc lên mới thấy hết.
Em rất mong được nghe những cảm nhận khác của thầy cô và các bạn. Em xin cảm ơn.
VI. Dàn ý tham khảo: Giới thiệu bài thơ Nhớ đồng (Tố Hữu)
MỞ ĐẦU
- Dẫn dắt từ hình ảnh tiếng hò quê hương và nỗi nhớ của người con xa quê.
- Giới thiệu bài thơ và tác giả.
- Lí do chọn: bài thơ cho thấy tình yêu quê hương có thể trở thành sức mạnh tinh thần trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.
TRIỂN KHAI
1. Thông tin chung
- Tố Hữu (1920 – 2002), lá cờ đầu của nền thơ ca cách mạng Việt Nam.
- Hoàn cảnh sáng tác: tháng 7 năm 1939, khi nhà thơ đang bị giam ở nhà lao Thừa Phủ (Huế).
- Xuất xứ: thuộc phần Xiềng xích của tập Từ ấy.
2. Nội dung và cảm xúc chủ đạo
- Nỗi nhớ quê hương da diết của người chiến sĩ trẻ trong tù ngục.
- Cảm hứng được khơi lên từ một tiếng hò vọng vào không gian nhà giam.
3. Cấu tứ
- Nhan đề Nhớ đồng: chữ “đồng” mở rộng dần nghĩa – cánh đồng cụ thể → làng quê → điểm tựa tinh thần.
- Những khổ thơ hai dòng lặp lại như điệp khúc, đặt ở đầu, giữa và cuối bài, đóng vai trò bản lề nối các mảng không gian, thời gian.
- Điệp ngữ “đâu” trở đi trở lại suốt bài, tạo nhịp điệu của một nỗi nhớ cứ dội lên từng đợt và luôn bỏ ngỏ, không có lời đáp.
4. Hệ thống hình ảnh
- Hình ảnh thiên nhiên: gió cồn thơm, ruồng tre mát, ô mạ xanh mơn mởn, nương khoai sắn.
- Hình ảnh con người lao động: những lưng cong xuống luống cày, những hồn chất phác hiền như đất.
- Hình ảnh mang tính biểu tượng: xóm nhà tranh thấp ngủ im hơi, đường con bước vạn đời.
- Chỉ ra sự vận động: từ cảnh vật bên ngoài → con người → chính bản thân nhà thơ (“Đâu những ngày xưa, tôi nhớ tôi”).
5. Đánh giá
- Cấu tứ được tổ chức bằng điệp ngữ và điệp khúc – cách làm rất riêng của Tố Hữu.
- Cảm hứng chủ đạo: khát khao tự do, khát khao hành động của người chiến sĩ trẻ.
- Tình cảm gắn bó máu thịt với quê hương và người lao động.
KẾT LUẬN
- Khẳng định giá trị bài thơ.
- Gợi ý cách tiếp nhận: nên đọc bài thơ với ý thức rằng mọi hình ảnh đều được nhìn qua song sắt nhà lao – khi đó từng chi tiết bình dị mới hiện lên đúng sức nặng của nó.
- Mời người nghe chia sẻ cảm nhận.
VII. Lưu ý khi trình bày
- Nói dựa trên dàn ý, không đọc nguyên văn bài viết.
- Khi trích thơ, nên đọc diễn cảm và chậm lại – với bài nói về tác phẩm nghệ thuật, chính tác phẩm là bằng chứng thuyết phục nhất.
- Tận dụng phương tiện hỗ trợ đúng với đặc trưng tác phẩm: bài thơ thì có bản ngâm hoặc bài hát phổ nhạc; bức tranh thì cần ảnh chụp rõ nét; bộ phim thì một đoạn clip ngắn.
- Đặt ít nhất một câu hỏi cho người nghe trong lúc trình bày, đừng để dồn hết đến cuối bài.
- Khi có người nêu cách hiểu khác, hãy ghi nhận trước khi trao đổi lại – đó chính là yêu cầu “tôn trọng những cách cảm nhận đa dạng”.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
