Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Yêu cầu của bài nói
- II. Chuẩn bị nói
- 1. Tìm hiểu người nghe và bối cảnh giao tiếp
- 2. Xác định mục đích giao tiếp
- 3. Xác định nội dung chính cần trình bày
- 4. Xác định hình thức, phương tiện trình bày
- III. Ba nguyên tắc dùng phương tiện phi ngôn ngữ
- IV. Thực hành nói
- V. Trao đổi, đánh giá
- Bảng đánh giá bài trình bày
- VI. Bài nói mẫu
- Dàn ý và phương án trình chiếu
- Bài nói
- VII. Những lỗi thường gặp
I. Yêu cầu của bài nói
Đây là phần Nói và nghe nối tiếp phần Viết. Mục đích của việc trình bày báo cáo là làm rõ những thông tin chính trong báo cáo nghiên cứu và thu thập phản hồi từ người nghe – không phải đọc lại toàn bộ bài viết.
Ba yêu cầu cần đạt:
- Giới thiệu được vấn đề nghiên cứu và lí do chọn vấn đề.
- Trình bày khái quát những kết quả nghiên cứu chính.
- Sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ để nội dung trình bày rõ ràng và hấp dẫn.
Yêu cầu 3 chính là trọng tâm mới của bài học này. Bài viết chỉ có chữ, còn bài nói có thêm giọng nói, ngôn ngữ cơ thể, hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ – và người nói phải biết dùng chúng cho đúng chỗ.
II. Chuẩn bị nói
1. Tìm hiểu người nghe và bối cảnh giao tiếp
Báo cáo có thể được trình bày trong một buổi học, một hội thảo học sinh, một diễn đàn chuyên môn hay một buổi bảo vệ dự án. Người nghe cũng khác nhau: bạn cùng lớp, thầy cô, hội đồng chuyên môn.
Trước khi chuẩn bị, hãy tự hỏi ba câu: Người nghe đã biết gì? Họ đang quan tâm điều gì? Họ chưa hiểu điều gì? Câu trả lời sẽ quyết định em nói gì và nói bao sâu.
2. Xác định mục đích giao tiếp
Cùng một báo cáo nhưng mục đích khác nhau sẽ dẫn đến cách trình bày khác nhau: chia sẻ một ý tưởng sáng tạo, kêu gọi tham gia một dự án, hay thông báo kết quả đã đạt được trong quá trình nghiên cứu.
3. Xác định nội dung chính cần trình bày
Trả lời bốn câu hỏi:
- Đề tài nghiên cứu của em là gì?
- Tại sao em chọn vấn đề đó?
- Những kết luận chính của em là gì?
- Đâu là điều mới mẻ em đã phát hiện ra trong quá trình nghiên cứu?
Hãy tập trung vào những nội dung thực sự có tính mới. Người nghe không cần biết mọi thứ em đã đọc, họ cần biết em đã tìm ra điều gì.
4. Xác định hình thức, phương tiện trình bày
Xem mục III.
III. Ba nguyên tắc dùng phương tiện phi ngôn ngữ
| Nguyên tắc | Nghĩa là gì | Áp dụng cụ thể |
|---|---|---|
| Tối giản | Tập trung vào một vài phương tiện chính để làm nổi bật thông tin quan trọng nhất, khai thác tối đa giá trị của chúng | Hạn chế tối đa hình ảnh, kí hiệu chỉ mang tính trang trí, không cung cấp thông tin. Mỗi slide một ý; slide chỉ ghi từ khóa |
| Trực quan hóa | Xác định những thông tin trừu tượng, phức tạp mà người nghe khó nắm chỉ bằng lời, rồi chuyển chúng thành hình ảnh | Số liệu → biểu đồ. Quá trình, quan hệ → sơ đồ. Đối tượng cụ thể → ảnh chụp. So sánh → bảng |
| Ấn tượng | Tác động mạnh đến giác quan và cảm xúc để thu hút chú ý | Không chỉ là slide đẹp. Ngôn ngữ cơ thể sống động và ngữ điệu linh hoạt của chính người nói cũng thuộc về nguyên tắc này |
Lưu ý về nguyên tắc thứ ba: nhiều bạn hiểu “ấn tượng” chỉ là làm slide bắt mắt. Thực ra người nói mới là phương tiện phi ngôn ngữ quan trọng nhất – ánh mắt, cử chỉ, chỗ ngừng, chỗ nhấn giọng. Một slide đẹp không cứu được một giọng đọc đều đều.
Vài thông số cần nhớ khi làm slide: cỡ chữ tối thiểu 24 cho nội dung và 32–36 cho tiêu đề; độ tương phản cao giữa chữ và nền; hiệu ứng đơn giản, thống nhất.
IV. Thực hành nói
Mở bài: Nêu tên đề tài, lí do chọn vấn đề nghiên cứu, và các kết luận chính của báo cáo. Nêu kết luận ngay từ đầu giúp người nghe biết em sẽ dẫn họ đi đâu.
Triển khai: Tóm tắt các luận điểm chính. Với mỗi luận điểm, chọn một hoặc một vài phương tiện phi ngôn ngữ để minh họa và nhấn mạnh thông tin.
Kết luận: Khái quát những kết quả nghiên cứu chính, gợi mở hướng đi mới của đề tài, và thể hiện thái độ sẵn sàng đối thoại một cách chân thành, cởi mở.
Trước khi trình bày chính thức, nên tập nói ít nhất vài lần có bấm giờ.
V. Trao đổi, đánh giá
Người nói: lắng nghe, trả lời câu hỏi và phản hồi những phản biện. Sau buổi trình bày, tự đánh giá và sửa chữa, hoàn thiện lại chính bản báo cáo nghiên cứu của mình – đây là mục đích quan trọng của việc trình bày.
Người nghe: đặt câu hỏi để tìm hiểu sâu thêm về đề tài; phản biện lại nội dung vừa trình bày, hoặc đưa ra một cách kiến giải khác, một nguồn thông tin khác về vấn đề.
Bảng đánh giá bài trình bày
| STT | Nội dung đánh giá | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|---|
| 1 | Nêu được vấn đề nghiên cứu, lí do chọn đề tài, những kết luận và phát hiện chính | ||
| 2 | Trình bày rõ ràng, mạch lạc các luận điểm chính và thông tin chi tiết làm sáng tỏ luận điểm | ||
| 3 | Lựa chọn hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ phù hợp để trực quan hóa, cụ thể hóa thông tin | ||
| 4 | Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và ngữ điệu một cách hiệu quả | ||
| 5 | Lắng nghe và phản hồi tích cực với câu hỏi, phản biện của người nghe |
VI. Bài nói mẫu
Đề tài: Nạn đói năm Ất Dậu (1945) nhìn từ góc độ lịch sử và văn học
Dàn ý và phương án trình chiếu
| Phần | Nội dung nói | Slide |
|---|---|---|
| Mở bài | Đề tài, lí do chọn, kết luận chính | Slide 1: tên đề tài + một bức ảnh tư liệu |
| Luận điểm 1 | Bối cảnh và nguyên nhân nạn đói | Slide 2: sơ đồ ba nhóm nguyên nhân |
| Luận điểm 2 | Nạn đói trong Vợ nhặt | Slide 3: bốn cụm từ trích từ tác phẩm |
| Luận điểm 3 | Điều văn học nói được mà sử liệu không nói | Slide 4: bảng đối chiếu hai cột |
| Kết luận | Khái quát, gợi mở hướng nghiên cứu | Slide 5: một câu kết + lời mời trao đổi |
Bài nói
MỞ BÀI
Kính chào thầy cô và các bạn. Nhóm em xin trình bày kết quả nghiên cứu đề tài Nạn đói năm Ất Dậu 1945 nhìn từ góc độ lịch sử và văn học.
Vì sao nhóm em chọn đề tài này? Khi học Vợ nhặt, nhóm em nhận ra một điều: tất cả chúng ta đều biết nạn đói năm 1945 qua các con số trong sách sử, nhưng thứ khiến chúng ta nhớ lâu lại là hình ảnh Tràng dẫn vợ về giữa xóm ngụ cư. Câu hỏi nghiên cứu của nhóm em là: cùng nói về một sự kiện, lịch sử và văn học cho ta biết những điều khác nhau như thế nào?
Xin nói trước kết luận để thầy cô và các bạn tiện theo dõi: nhóm em cho rằng hai cách tiếp cận này không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau – sử liệu giữ lại quy mô của thảm họa, còn văn học giữ lại con người trong thảm họa đó.
TRIỂN KHAI
Luận điểm 1 – Bối cảnh và nguyên nhân
Theo công trình điều tra của Văn Tạo và Furuta Motoo công bố năm 1995, nạn đói bắt nguồn từ ba nhóm nguyên nhân chồng lên nhau.
Thứ nhất là chính sách vơ vét lương thực: nông dân bị buộc phá lúa, hoa màu để trồng đay phục vụ chiến tranh, cùng với chế độ thu mua thóc giá rẻ.
Thứ hai là thiên tai: cuối năm 1944, đồng bằng Bắc Bộ liên tiếp bão lụt, vỡ đê, mất mùa.
Thứ ba là phong tỏa vận chuyển: lúa gạo miền Nam không thể chuyển ra cứu đói miền Bắc.
Về hậu quả, trong Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhắc đến con số hơn hai triệu đồng bào bị chết đói. Thái Bình và Nam Định là hai địa phương chịu tổn thất nặng nhất.
Luận điểm 2 – Nạn đói trong Vợ nhặt
Điều nhóm em thấy thú vị là Kim Lân không hề nhắc đến một con số nào. Ông làm một việc khác: dựng lại cảm giác sống trong nạn đói.
Cái đói hiện ra qua thị giác – những đoàn người dắt díu nhau lên “xanh xám như những bóng ma”, người chết “như ngả rạ”. Qua khứu giác – mùi gây của xác người. Qua thính giác – tiếng quạ ngoài bãi chợ gào lên từng hồi thê thiết.
Nhưng chi tiết nói lên nhiều nhất lại là tình huống truyện. Tràng, một anh nông dân kéo xe bò thuê, có được vợ chỉ sau vài câu bông đùa và bốn bát bánh đúc. Người phụ nữ ấy không tên, không lai lịch.
Chữ “nhặt” trong nhan đề cho thấy giá trị con người khi ấy đã bị hạ xuống đến mức nào: một con người có thể nhặt được như nhặt một vật rơi bên đường.
Luận điểm 3 – Điều văn học nói được mà sử liệu không nói
Từ hai luận điểm trên, nhóm em rút ra sự khác biệt như bảng này.
Sử liệu trả lời câu hỏi có bao nhiêu người chết và vì sao. Văn học trả lời câu hỏi sống trong những ngày ấy là như thế nào.
Quan trọng hơn, văn học phát hiện ra điều mà con số không thể hiện: ngay giữa cái chết, con người vẫn hướng về sự sống. Bà cụ Tứ sau khi khóc thương số kiếp đứa con vẫn đón nhận người con dâu xa lạ và bàn chuyện nuôi đôi gà. Bữa cơm ngày đói chỉ có cháo loãng và nồi chè cám đắng chát, nhưng cả nhà tránh nhìn mặt nhau chứ không ai nói ra sự thật ấy. Và ở cuối truyện, hình ảnh đám người đói cùng lá cờ đỏ hiện lên trong óc Tràng mở ra một hướng đi khác.
KẾT LUẬN
Tóm lại, nghiên cứu của nhóm em cho thấy: sử liệu bảo đảm tính chính xác của ký ức tập thể, còn văn học bảo đảm rằng ký ức ấy không trở thành một con số vô cảm. Cả hai đều cần thiết.
Nếu có điều kiện tiếp tục, nhóm em muốn mở rộng theo hai hướng: so sánh cách các tác phẩm khác cùng thời tái hiện nạn đói, và tìm hiểu dấu vết của sự kiện này trong ký ức, phong tục của người dân đồng bằng Bắc Bộ.
Nhóm em biết bài nghiên cứu còn nhiều chỗ chưa đầy đủ, rất mong nhận được câu hỏi và góp ý của thầy cô và các bạn để hoàn thiện thêm. Em xin cảm ơn.
VII. Những lỗi thường gặp
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Đọc nguyên văn bài viết hoặc đọc slide | Slide chỉ ghi từ khóa; nói bằng ngôn ngữ của mình |
| Trình bày lại toàn bộ báo cáo | Chọn những phát hiện có tính mới; phần chi tiết để dành cho lúc trả lời câu hỏi |
| Slide dày đặc chữ, cỡ chữ nhỏ | Mỗi slide một ý; cỡ chữ tối thiểu 24 |
| Dùng hình ảnh chỉ để trang trí | Áp dụng nguyên tắc tối giản: hình nào không mang thông tin thì bỏ |
| Quay lưng về phía người nghe để nhìn slide | Đặt máy tính trước mặt, liếc màn hình thay vì quay đầu |
| Nêu số liệu, thông tin mà không nói nguồn | Ghi rõ nguồn ngay trên slide hoặc nói kèm khi trình bày |
| Tỏ thái độ khó chịu khi bị phản biện | Ghi lại góp ý; nếu chưa trả lời được thì thành thật nói sẽ tìm hiểu thêm |

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
