Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Chất quanh ta
- 2. Một số tính chất của chất
- 3. Ba thể của chất
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Phân biệt vật thể tự nhiên / nhân tạo, vật sống / vật không sống
- Dạng 2: Phân biệt chất và vật thể, xác định chất tạo nên vật thể
- Dạng 3: Ba thể của chất và đặc điểm
- Dạng 4: Phân biệt tính chất vật lí và tính chất hoá học
- III. Sơ đồ tư duy
- IV. Sai lầm thường gặp
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Chất quanh ta
Thế giới xung quanh ta gồm vô số vật thể đa dạng. Tuỳ theo cách phân loại, ta có thể chia vật thể thành các nhóm:
a) Theo nguồn gốc:
- Vật thể tự nhiên: Có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra. Ví dụ: mặt trời, mặt trăng, ngọn núi, sông, hồ, cây cối, con vật,…
- Vật thể nhân tạo: Do con người tạo ra để phục vụ cuộc sống. Ví dụ: cái bàn, ngôi nhà, ô tô, cây cầu, máy tính,…
b) Theo đặc điểm sự sống:
- Vật sống (vật thể hữu sinh): Có khả năng trao đổi chất với môi trường, lớn lên và sinh sản. Ví dụ: cây lúa, con sóc, vi khuẩn, cây nấm,…
- Vật không sống (vật thể vô sinh): Không có các khả năng trên. Ví dụ: đồi núi, sông suối, ô tô, bàn ghế,…
c) Chất tạo nên vật thể:
Các vật thể đều được tạo thành từ một hay nhiều chất khác nhau. Ở đâu có vật thể là ở đó có chất. Ví dụ: giọt nước cất được tạo từ chất nước; cây kem được làm từ nhiều chất như nước, đường,…
Khoa học ngày nay đã biết hàng chục triệu chất khác nhau. Nhiều chất có sẵn trong tự nhiên (nước, muối khoáng, dầu mỏ,…), nhiều chất do con người điều chế (dược phẩm, chất dẻo, sơn,…).

2. Một số tính chất của chất
Mỗi chất có những tính chất nhất định, đặc trưng cho chất đó. Các tính chất của chất được chia làm hai loại:
a) Tính chất vật lí:
Là những tính chất có thể quan sát hoặc đo được mà không làm biến đổi chất đó thành chất khác. Bao gồm:
- Thể (rắn, lỏng, khí)
- Màu sắc, mùi, vị
- Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi
- Tính dẫn điện, dẫn nhiệt
- Tính tan trong nước
Ví dụ: nước là chất lỏng, không màu, không mùi, không vị, sôi ở $100^\circ C$, đông đặc ở $0^\circ C$.
b) Tính chất hoá học:
Là tính chất thể hiện qua sự biến đổi chất này thành chất khác (chất mới). Ví dụ:
- Đá vôi khi nung tạo ra vôi sống (chất mới) → tính chất hoá học.
- Than đá khi cháy tạo ra khí carbon dioxide (chất mới) → tính chất hoá học.
- Đinh sắt để lâu ngoài không khí, lớp ngoài biến thành gỉ sắt màu nâu → tính chất hoá học.

3. Ba thể của chất
Các chất có thể tồn tại ở ba thể cơ bản: rắn, lỏng, khí. Mỗi thể có những đặc điểm riêng:
| Đặc điểm | Thể rắn | Thể lỏng | Thể khí |
|---|---|---|---|
| Liên kết giữa các hạt | Chặt chẽ | Không chặt chẽ | Các hạt chuyển động tự do |
| Hình dạng | Xác định | Không xác định (theo vật chứa) | Không xác định |
| Thể tích | Xác định | Xác định | Không xác định (chiếm toàn bộ vật chứa) |
| Khả năng nén | Rất khó bị nén | Khó bị nén | Dễ bị nén |
| Đặc điểm khác | Giữ nguyên hình dạng | Có tính lan chảy | Lan toả theo mọi hướng |
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Phân biệt vật thể tự nhiên / nhân tạo, vật sống / vật không sống
Phương pháp:
- Vật thể tự nhiên: Có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra (núi, sông, mặt trời, cây cối, con vật,…).
- Vật thể nhân tạo: Do con người tạo ra (cầu, nhà, ô tô, máy móc,…).
- Vật sống: Có trao đổi chất, lớn lên, sinh sản (thực vật, động vật, vi khuẩn, nấm,…).
- Vật không sống: Không có các khả năng trên (đá, nước, máy bay, bàn ghế,…).
Lưu ý: Một vật có thể vừa là vật thể tự nhiên vừa là vật sống (cây lúa), hoặc vừa là vật thể tự nhiên vừa là vật không sống (ngọn núi).
Bài tập 1: Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật thể tự nhiên và vật thể nhân tạo là:
A. Vật thể nhân tạo đẹp hơn vật thể tự nhiên B. Vật thể nhân tạo do con người tạo ra C. Vật thể tự nhiên làm từ chất, còn vật thể nhân tạo làm từ vật liệu D. Vật thể tự nhiên làm từ các chất trong tự nhiên, vật thể nhân tạo làm từ các chất nhân tạo
Lời giải chi tiết:
- A sai vì “đẹp hơn” không phải tiêu chí phân biệt khoa học.
- C sai vì cả hai đều được tạo từ chất.
- D sai vì vật thể nhân tạo cũng có thể làm từ chất tự nhiên (bàn gỗ làm từ gỗ tự nhiên).
- B đúng – tiêu chí phân biệt cơ bản là vật thể nhân tạo do con người tạo ra, vật thể tự nhiên có sẵn trong tự nhiên.
Đáp án: B. Vật thể nhân tạo do con người tạo ra
Bài tập 2: Trong các vật thể sau, vật thể tự nhiên là:
A. Ngọn núi, đám mây — B. Đại dương, đập thuỷ điện — C. Ô tô, cái quạt — D. Tàu hoả, thác nước
Lời giải chi tiết:
- A: ngọn núi (tự nhiên), đám mây (tự nhiên) → cả hai đều tự nhiên ✓
- B: đại dương (tự nhiên), đập thuỷ điện (nhân tạo) → không đồng nhất.
- C: ô tô, cái quạt → đều nhân tạo.
- D: tàu hoả (nhân tạo), thác nước (tự nhiên) → không đồng nhất.
Đáp án: A. Ngọn núi, đám mây
Bài tập 3: Trong các vật thể sau, vật không sống là:
A. Vi khuẩn — B. Cây nấm — C. Con sóc — D. Máy bay
Lời giải chi tiết:
Vi khuẩn, cây nấm, con sóc đều có khả năng trao đổi chất, lớn lên và sinh sản → vật sống. Máy bay không có các khả năng đó → vật không sống.
Đáp án: D. Máy bay
Dạng 2: Phân biệt chất và vật thể, xác định chất tạo nên vật thể
Phương pháp:
- Vật thể là những thứ cụ thể, có hình dạng nhất định mà ta có thể quan sát, cầm nắm: cái cốc, cây cầu, quả chanh, chai giấm,…
- Chất là thành phần cấu tạo nên vật thể: thuỷ tinh, sắt, nhôm, nước, đường, nhựa (plastic), cellulose,…
- Cách phân biệt: Nếu nói “cái…” hoặc “con…”, “quả…” thường là vật thể. Nếu nói tên nguyên liệu, thành phần thì là chất.
Bài tập 1: Tất cả các trường hợp nào sau đây đều là chất?
A. Đường mía, muối ăn, con dao — B. Con dao, đôi đũa, cái thìa nhôm — C. Nhôm, muối ăn, đường mía — D. Con dao, đôi đũa, muối ăn
Lời giải chi tiết:
- A: con dao là vật thể → loại.
- B: con dao, đôi đũa, cái thìa nhôm đều là vật thể → loại.
- C: nhôm (chất), muối ăn (chất), đường mía (chất) → tất cả đều là chất ✓
- D: con dao, đôi đũa là vật thể → loại.
Đáp án: C. Nhôm, muối ăn, đường mía
Bài tập 2: Cho dãy sau: thuỷ tinh, cây xanh, cây cầu, nitrogen, nước, calcium carbonate. Số chất và vật thể trong dãy là:
A. 4 chất, 2 vật thể — B. 3 chất, 3 vật thể — C. 2 chất, 4 vật thể — D. 5 chất, 1 vật thể
Lời giải chi tiết:
Phân loại từng thành phần:
- Thuỷ tinh → chất (thành phần tạo nên cốc, chai,…)
- Cây xanh → vật thể (tự nhiên, vật sống)
- Cây cầu → vật thể (nhân tạo)
- Nitrogen → chất (khí có trong không khí)
- Nước → chất
- Calcium carbonate → chất
→ 4 chất (thuỷ tinh, nitrogen, nước, calcium carbonate), 2 vật thể (cây xanh, cây cầu).
Đáp án: A. 4 chất, 2 vật thể
Bài tập 3: Cho các vật thể sau: bàn gỗ, gạo, giá inox, ghế nhựa. Thành phần chất chủ yếu tạo nên các vật thể trên lần lượt là:
A. Cellulose, cơm, nhôm, chất dẻo B. Cellulose, tinh bột, nhôm, chất dẻo C. Tinh bột, cellulose, sắt, nhựa D. Cellulose, tinh bột, sắt, chất dẻo
Lời giải chi tiết:
- Bàn gỗ: gỗ được tạo thành chủ yếu từ cellulose.
- Gạo: thành phần chính là tinh bột.
- Giá inox: inox là hợp kim có thành phần chính là sắt (iron).
- Ghế nhựa: làm từ chất dẻo (plastic).
Đáp án: D. Cellulose, tinh bột, sắt, chất dẻo
Dạng 3: Ba thể của chất và đặc điểm
Phương pháp:
Nắm vững đặc điểm ba thể:
- Thể rắn: Hình dạng và thể tích xác định, các hạt liên kết chặt chẽ, rất khó nén.
- Thể lỏng: Hình dạng không xác định (theo vật chứa), thể tích xác định, các hạt liên kết không chặt chẽ, khó nén, có tính lan chảy.
- Thể khí: Hình dạng và thể tích đều không xác định, các hạt chuyển động tự do, dễ nén, lan toả theo mọi hướng.
Để xác định thể của chất, cần biết nhiệt độ thường (khoảng $25^\circ C$) và so sánh với nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi của chất đó.
Bài tập 1: Đặc điểm của thể lỏng là:
A. Các hạt liên kết chặt chẽ; có hình dạng và thể tích xác định; rất khó bị nén
B. Các hạt liên kết không chặt chẽ; có hình dạng không xác định, có thể tích xác định; khó bị nén
C. Các hạt chuyển động tự do; có hình dạng và thể tích không xác định; dễ bị nén
D. Dễ lan toả, chiếm toàn bộ hình dạng vật chứa
Lời giải chi tiết:
- A mô tả thể rắn → loại.
- C mô tả thể khí → loại.
- D cũng mô tả thể khí → loại.
- B: các hạt liên kết không chặt chẽ, hình dạng không xác định (theo vật chứa), thể tích xác định, khó nén → đúng đặc điểm thể lỏng.
Đáp án: B
Bài tập 2: Khi mở lọ nước hoa, có các phân tử khí thoát ra làm ta ngửi thấy mùi thơm. Điều này thể hiện tính chất của thể khí là:
A. Dễ dàng nén được
B. Không có hình dạng xác định
C. Có thể lan toả trong không gian theo mọi hướng
D. Không chảy được
Lời giải chi tiết:
Khi mở lọ nước hoa, các phân tử mùi hương ở thể khí thoát ra và di chuyển theo mọi hướng trong không gian, nên ta ngửi thấy mùi thơm dù đứng cách xa lọ. Đây là tính chất lan toả trong không gian theo mọi hướng của thể khí.
Đáp án: C. Có thể lan toả trong không gian theo mọi hướng
Bài tập 3: Cho phát biểu sau: “Nhiệt độ nóng chảy của thiếc là $232^\circ C$. Khi làm nguội thiếc lỏng đến …(1)…, thiếc sẽ đông đặc. Ở nhiệt độ phòng, thiếc ở thể …(2)…” Từ thích hợp điền vào chỗ trống là:
A. (1) $25^\circ C$, (2) khí B. (1) $232^\circ C$, (2) lỏng C. (1) $25^\circ C$, (2) lỏng D. (1) $232^\circ C$, (2) rắn
Lời giải chi tiết:
Thiếc nóng chảy ở $232^\circ C$, nghĩa là ở $232^\circ C$ thiếc chuyển từ rắn sang lỏng. Ngược lại, khi làm nguội thiếc lỏng đến $232^\circ C$, thiếc sẽ đông đặc (chuyển từ lỏng sang rắn).
Nhiệt độ phòng khoảng $25^\circ C$, thấp hơn $232^\circ C$ rất nhiều, nên thiếc ở thể rắn.
Đáp án: D. (1) $232^\circ C$, (2) rắn
Dạng 4: Phân biệt tính chất vật lí và tính chất hoá học
Phương pháp:
- Tính chất vật lí: Quan sát hoặc đo được mà không tạo ra chất mới. Ví dụ: thể, màu sắc, mùi, vị, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi, tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính tan,…
- Tính chất hoá học: Sự biến đổi tạo ra chất mới. Ví dụ: sắt bị gỉ (tạo ra gỉ sắt), than cháy (tạo ra khí $CO_2$), đường cháy đen (tạo ra than),…
Cách nhận biết: Nếu sau quá trình đó xuất hiện chất mới khác ban đầu → tính chất hoá học. Nếu chất vẫn giữ nguyên bản chất → tính chất vật lí.
Bài tập 1: Cho các phát biểu sau:
(1) Có thể rèn luyện con dao (bằng iron) rất mỏng và sắc do iron có thể ở cả thể rắn và lỏng. (2) Cát mịn có thể chảy được qua phần eo rất nhỏ của đồng hồ cát, vì vậy cát là chất lỏng.
Phát biểu đúng, sai là:
A. (1) đúng, (2) đúng — B. (1) đúng, (2) sai — C. (1) sai, (2) đúng — D. (1) sai, (2) sai
Lời giải chi tiết:
- (1) Đúng. Sắt khi nung nóng chuyển sang thể lỏng, có thể rèn thành hình dạng mong muốn. Khi nguội, sắt trở lại thể rắn, giữ nguyên hình dạng đã rèn. Đây là ứng dụng việc sắt có thể tồn tại ở cả thể rắn và lỏng.
- (2) Sai. Cát mịn tuy có thể “chảy” qua eo đồng hồ cát, nhưng mỗi hạt cát vẫn là chất rắn (hình dạng xác định, cứng). Hiện tượng “chảy” chỉ là do các hạt cát rời nhau trượt qua khe nhỏ, không phải tính chất lan chảy của chất lỏng.
Đáp án: B. (1) đúng, (2) sai
Bài tập 2: Cho bảng các chất và ứng dụng sau:
| Chất | Tính chất | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Dây đồng | 1. Có thể hoà tan nhiều chất khác | a) Dùng làm dung môi |
| Cao su | 2. Cháy được trong oxygen | b) Dùng làm dây dẫn điện |
| 3. Dẫn điện tốt | c) Dùng làm nguyên liệu sản xuất lốp xe | |
| 4. Có tính đàn hồi, độ bền cơ học cao | d) Dùng làm nhiên liệu |
Các cặp tính chất – ứng dụng phù hợp với các chất đã cho:
A. Dây đồng: Tính chất 3, ứng dụng b. Cao su: Tính chất 4, ứng dụng c
B. Dây đồng: Tính chất 1, ứng dụng a. Cao su: Tính chất 2, ứng dụng d
C. Dây đồng: Tính chất 3, ứng dụng b. Cao su: Tính chất 2, ứng dụng d
D. Dây đồng: Tính chất 2, ứng dụng a. Cao su: Tính chất 4, ứng dụng c
Lời giải chi tiết:
- Dây đồng có tính chất nổi bật là dẫn điện tốt (tính chất 3), nên được dùng làm dây dẫn điện (ứng dụng b).
- Cao su có tính chất đàn hồi, độ bền cơ học cao (tính chất 4), nên được dùng làm nguyên liệu sản xuất lốp xe (ứng dụng c).
Đáp án: A. Dây đồng: Tính chất 3, ứng dụng b. Cao su: Tính chất 4, ứng dụng c
Bài tập 3: Cho các phát biểu sau:
(1) Vật thể được tạo nên từ chất. (2) Kích thước miếng nhôm (aluminium) càng lớn thì khối lượng riêng của aluminium càng lớn. (3) Tính chất của chất thay đổi theo hình dạng của nó. (4) Mỗi chất có những tính chất nhất định, không đổi.
Số phát biểu đúng là:
A. 1 — B. 2 — C. 3 — D. 4
Lời giải chi tiết:
- (1) Đúng. Mọi vật thể đều được tạo nên từ chất.
- (2) Sai. Khối lượng riêng là tính chất đặc trưng của chất, không phụ thuộc vào kích thước miếng nhôm. Miếng nhôm to hay nhỏ đều có cùng khối lượng riêng.
- (3) Sai. Tính chất của chất không thay đổi theo hình dạng. Dù đúc nhôm thành thanh hay tấm, tính chất của nhôm vẫn như nhau.
- (4) Đúng. Mỗi chất có những tính chất nhất định, đặc trưng, không thay đổi.
Số phát biểu đúng: 2 (phát biểu 1 và 4).
Đáp án: B. 2
III. Sơ đồ tư duy
Chủ đề trung tâm: SỰ ĐA DẠNG CỦA CHẤT
1. Vật thể
- 1.1. Vật thể tự nhiên: có sẵn trong tự nhiên (núi, sông, cây,…)
- 1.2. Vật thể nhân tạo: do con người tạo ra (nhà, cầu, ô tô,…)
- 1.3. Vật sống: trao đổi chất, lớn lên, sinh sản (cây, con vật,…)
- 1.4. Vật không sống: không có khả năng trên (đá, máy bay,…)
2. Chất
- 2.1. Chất tạo nên vật thể
- 2.2. Có sẵn trong tự nhiên (nước, muối, dầu mỏ,…) hoặc do con người điều chế (chất dẻo, thuốc,…)
3. Ba thể của chất
- 3.1. Thể rắn: hình dạng và thể tích xác định, rất khó nén
- 3.2. Thể lỏng: hình dạng không xác định, thể tích xác định, khó nén, lan chảy
- 3.3. Thể khí: hình dạng và thể tích không xác định, dễ nén, lan toả mọi hướng
4. Tính chất của chất
- 4.1. Tính chất vật lí: thể, màu, mùi, vị, nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy, dẫn điện, dẫn nhiệt,…
- 4.2. Tính chất hoá học: biến đổi tạo ra chất mới (cháy, gỉ sắt, nung đá vôi,…)
IV. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Nhầm lẫn giữa chất và vật thể. Ví dụ: cho rằng “con dao” là chất. | “Con dao” là vật thể, còn sắt (iron) mới là chất tạo nên con dao. Chất là thành phần cấu tạo, vật thể là thứ có hình dạng cụ thể. |
| 2 | Cho rằng tất cả vật thể tự nhiên đều là vật sống. | Sai. Nhiều vật thể tự nhiên là vật không sống như đá, nước, không khí, ngọn núi, đám mây,… |
| 3 | Nhầm vật thể nhân tạo phải làm từ chất nhân tạo. | Sai. Vật thể nhân tạo có thể làm từ chất tự nhiên. Ví dụ: bàn gỗ (nhân tạo) làm từ gỗ (tự nhiên). |
| 4 | Cho rằng cát mịn “chảy” được nên cát là chất lỏng. | Sai. Mỗi hạt cát vẫn là chất rắn. Cát “chảy” chỉ vì các hạt rời nhau trượt qua khe, không phải tính lan chảy của chất lỏng. |
| 5 | Nhầm tính chất vật lí và hoá học. Ví dụ: cho rằng sắt bị gỉ là tính chất vật lí. | Sắt bị gỉ tạo ra chất mới (gỉ sắt, khác sắt ban đầu) → đây là tính chất hoá học. |
| 6 | Nghĩ rằng tính chất của chất thay đổi theo kích thước hoặc hình dạng. | Sai. Tính chất của chất là đặc trưng, không phụ thuộc vào kích thước hay hình dạng. Nhôm tấm hay nhôm thanh đều có cùng tính chất. |
| 7 | Cho rằng nước luôn ở thể lỏng. | Nước tồn tại ở cả ba thể: rắn (đá), lỏng (nước thường), khí (hơi nước). Ở nhiệt độ phòng ($25^\circ C$) nước ở thể lỏng. |
| 8 | Cho rằng thể lỏng có hình dạng xác định vì ta thấy nước trong cốc có hình cốc. | Hình dạng đó là của vật chứa, không phải của nước. Đổ nước sang chai thì nước có hình chai. Thể lỏng không có hình dạng xác định. |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
