Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Đa dạng nấm
- 2. Vai trò của nấm
- 3. Một số bệnh do nấm
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Đặc điểm, phân loại và cấu tạo của nấm
- Dạng 2: Vai trò của nấm và ứng dụng trong đời sống
- Dạng 3: Bệnh do nấm, nấm độc và cách phòng tránh
- III. Sơ đồ tư duy
- IV. Sai lầm thường gặp
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Đa dạng nấm
Nấm là nhóm sinh vật nhân thực, có thể ở dạng đơn bào (như nấm men) hoặc đa bào (như nấm rơm, nấm hương), sống theo hình thức dị dưỡng (không tự tổng hợp được chất hữu cơ vì không có diệp lục).
Nấm vô cùng đa dạng về hình dạng và kích thước: có loại nhìn thấy được bằng mắt thường (nấm rơm, nấm hương, nấm linh chi,…), có loại chỉ quan sát được dưới kính hiển vi (nấm men, nấm mốc,…).
Nấm sinh sống ở nhiều loại môi trường khác nhau, chủ yếu ở những nơi nóng ẩm, giàu chất dinh dưỡng. Một số loài còn có thể tồn tại trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.
Dựa vào cấu trúc cơ quan tạo bào tử, nấm được phân thành một số nhóm chính:
Nấm túi: sinh sản bằng bào tử túi (bào tử nằm trong túi). Ví dụ: nấm mốc đen bánh mì, nấm men rượu,…
Nấm đảm: sinh sản bằng bào tử đảm (bào tử mọc trên đảm). Ví dụ: nấm rơm, nấm hương, nấm sò, nấm linh chi,…
Nấm tiếp hợp: bao gồm các loài nấm mốc sinh trưởng nhanh, thường gây ra sự ôi thiu của thức ăn như bánh mì, đào, dâu, khoai lang,… trong quá trình cất trữ.

2. Vai trò của nấm
a) Trong tự nhiên
Nấm đóng vai trò quan trọng trong việc phân huỷ chất thải và xác động vật, thực vật thành các chất đơn giản, cung cấp dinh dưỡng cho cây xanh và góp phần làm sạch môi trường.
b) Đối với con người
- Nhiều loại nấm được dùng trực tiếp làm thức ăn: nấm rơm, nấm hương, nấm sò, nấm kim châm, mộc nhĩ,…
- Một số loại nấm quý được sử dụng làm dược liệu: nấm linh chi, đông trùng hạ thảo,…
- Trong công nghiệp chế biến thực phẩm: nấm men được dùng trong sản xuất bánh mì, bia, rượu,…; nấm mốc được dùng trong sản xuất tương,…
- Nấm mốc còn được ứng dụng trong nghiên cứu và sản xuất thuốc kháng sinh (penicillin được sản xuất từ nấm mốc xanh).

3. Một số bệnh do nấm
a) Bệnh do nấm gây ra
Ở người: Nấm gây ra các bệnh ngoài da như nấm lưỡi, lang ben, hắc lào,… Người bị bệnh hắc lào thường xuất hiện các vùng da có dạng tròn, đóng vảy, có thể sưng đỏ và gây ngứa. Bệnh hắc lào lây chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với da của người bệnh.
Ở thực vật và động vật: Nấm gây bệnh mốc cam ở thực vật, bệnh nấm da ở động vật. Động vật bị nấm da có các biểu hiện: vết loét trên da, da nhăn nheo, dày cộm, lông rụng thành đám. Bệnh dễ lây lan khi tiếp xúc trực tiếp với da, lông của con vật bị bệnh.
Để điều trị các bệnh do nấm gây ra, người ta sử dụng các loại thuốc kháng nấm.

b) Tác hại khác của nấm
- Một số loại nấm gây hư hỏng thức ăn, đồ uống, quần áo, đồ dùng bằng gỗ,…
- Nhiều loại nấm mốc chứa độc tố: nếu ăn phải thực phẩm bị mốc (lạc mốc, bánh mốc,…) sẽ ảnh hưởng sức khoẻ, gia tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư.
- Một số loại nấm độc có thể gây ngộ độc, thậm chí tử vong khi ăn phải.
Cách nhận biết nấm độc: Các loại nấm có màu sắc sặc sỡ, có mùi hấp dẫn, vết cắt có rỉ chất trắng như sữa và nấm mọc hoang dại thường là nấm có độc.

c) Cách phòng tránh bệnh do nấm
- Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, giữ cơ thể khô ráo.
- Vệ sinh môi trường, giữ nơi ở khô ráo, đủ ánh sáng.
- Không ăn nấm lạ, nấm mọc hoang, nấm có màu sắc sặc sỡ.
- Kiểm tra hạn sử dụng và màu sắc thực phẩm trước khi mua và sử dụng.
- Bảo quản thực phẩm đúng cách, tránh để nấm mốc phát triển.
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Đặc điểm, phân loại và cấu tạo của nấm
Phương pháp:
Nắm vững các kiến thức then chốt:
- Nấm là sinh vật nhân thực, đơn bào hoặc đa bào, sống dị dưỡng, không có diệp lục.
- Sinh sản chủ yếu bằng bào tử.
- Ba nhóm nấm chính: nấm túi (bào tử túi), nấm đảm (bào tử đảm), nấm tiếp hợp.
- Cơ thể nấm đa bào gồm các sợi không màu; “cây nấm” thấy bằng mắt thường chỉ là cơ quan sinh sản, cơ thể thật sự là hệ sợi nấm trong đất.
- Nấm đơn bào (nấm men) chỉ có một tế bào, không có cuống nấm hay mũ nấm.
- Các phiến mỏng chứa bào tử nằm ở mặt dưới mũ nấm.
Bài tập 1: Nấm sinh sản chủ yếu theo hình thức nào?
A. Sinh sản bằng hạt.
B. Sinh sản bằng cách nảy chồi.
C. Sinh sản bằng cách phân đôi.
D. Sinh sản bằng bào tử.
Lời giải chi tiết:
Ta xét từng đáp án:
- Đáp án A: Sinh sản bằng hạt là đặc điểm của thực vật có hoa (cây hạt kín), không phải của nấm → Sai.
- Đáp án B: Nảy chồi là một hình thức sinh sản ở một số loài nấm men, nhưng đây không phải hình thức sinh sản chủ yếu của nấm nói chung → Sai.
- Đáp án C: Phân đôi là hình thức sinh sản đặc trưng của vi khuẩn, không phải của nấm → Sai.
- Đáp án D: Nấm sinh sản chủ yếu bằng bào tử. Tuỳ nhóm nấm mà bào tử có thể nằm trong túi (nấm túi) hoặc mọc trên đảm (nấm đảm) → Đúng.
Đáp án: D. Sinh sản bằng bào tử.
Bài tập 2: Nấm không có đặc điểm nào?
A. Cơ thể gồm những sợi không màu, số ít có cấu tạo đơn bào.
B. Nhiều nấm có cơ quan sinh sản là mũ nấm.
C. Sinh sản chủ yếu bằng bào tử, là những cơ thể dị dưỡng.
D. Cơ thể gồm những sợi có màu rực rỡ, đa số có cấu tạo đơn bào.
Lời giải chi tiết:
Kiểm tra từng đáp án:
- Đáp án A: Cơ thể nấm đa bào được cấu tạo từ những sợi nấm không màu, và một số ít nấm có cấu tạo đơn bào (nấm men) → Đây là đặc điểm đúng của nấm.
- Đáp án B: Nhiều loại nấm đa bào có cơ quan sinh sản là mũ nấm (nấm rơm, nấm hương,…) → Đây là đặc điểm đúng của nấm.
- Đáp án C: Nấm sinh sản chủ yếu bằng bào tử, và nấm sống dị dưỡng vì không có diệp lục → Đây là đặc điểm đúng của nấm.
- Đáp án D: Sợi nấm có màu không màu (không phải rực rỡ), và đa số nấm có cấu tạo đa bào (chỉ số ít là đơn bào như nấm men) → Đây là thông tin sai.
Đáp án: D. Cơ thể gồm những sợi có màu rực rỡ, đa số có cấu tạo đơn bào.
Bài tập 3: Nấm men không có bộ phận nào sau đây?
A. Nhân tế bào.
B. Chất tế bào.
C. Màng tế bào.
D. Cuống nấm.
Lời giải chi tiết:
Nấm men là nấm đơn bào, cơ thể chỉ gồm một tế bào duy nhất. Tế bào nấm men có đầy đủ các thành phần cơ bản gồm: nhân tế bào (A), chất tế bào (B) và màng tế bào (C).
Tuy nhiên, nấm men không có cuống nấm (D). Cuống nấm là bộ phận chỉ có ở nấm đa bào dạng mũ (như nấm rơm, nấm hương,…). Nấm men chỉ là một tế bào nhỏ hình bầu dục, không có cấu trúc mũ nấm hay cuống nấm.
Đáp án: D. Cuống nấm.
Dạng 2: Vai trò của nấm và ứng dụng trong đời sống
Phương pháp:
Cần phân biệt rõ vai trò của nấm theo các nhóm:
- Trong tự nhiên: phân huỷ xác sinh vật → chất đơn giản → cung cấp cho cây xanh, làm sạch môi trường.
- Làm thực phẩm: nấm rơm, nấm hương, nấm sò, nấm kim châm, mộc nhĩ,…
- Làm dược liệu: nấm linh chi, đông trùng hạ thảo,…
- Trong công nghiệp chế biến thực phẩm: nấm men (bánh mì, bia, rượu), nấm mốc (tương,…).
- Sản xuất kháng sinh: nấm mốc xanh (penicillin).
- Nấm sống dị dưỡng, không có diệp lục → không phải thực vật.
- Nấm phát triển tốt ở nhiệt độ khoảng $25^{\circ}C – 30^{\circ}C$, cần chất hữu cơ có sẵn và độ ẩm thích hợp.
Bài tập 1: Loại nấm nào sau đây dùng để làm thức ăn?
A. Nấm hương.
B. Nấm linh chi.
C. Nấm men.
D. Nấm mốc.
Lời giải chi tiết:
Ta xét từng đáp án:
- Đáp án A: Nấm hương là loại nấm ăn phổ biến, thường được sử dụng trực tiếp để nấu các món ăn hàng ngày → Đúng.
- Đáp án B: Nấm linh chi chủ yếu được dùng làm dược liệu (thuốc), không dùng làm thức ăn trực tiếp → Sai.
- Đáp án C: Nấm men được dùng trong công nghiệp chế biến (làm bánh mì, bia, rượu), không phải dùng trực tiếp làm thức ăn → Sai.
- Đáp án D: Nấm mốc dùng trong sản xuất tương hoặc gây hư hỏng thực phẩm, không phải thức ăn trực tiếp → Sai.
Đáp án: A. Nấm hương.
Bài tập 2: Nấm cần những điều kiện gì để phát triển?
A. Các chất hữu cơ có sẵn để làm thức ăn, nhiệt độ, độ ẩm thích hợp.
B. Độ ẩm, ánh sáng, pH.
C. Nhiệt độ thấp, độ ẩm cao.
D. Các chất hữu cơ, ánh sáng, pH.
Lời giải chi tiết:
Nấm là sinh vật sống dị dưỡng, tức là không tự tổng hợp được chất hữu cơ mà phải sử dụng chất hữu cơ có sẵn từ môi trường. Bên cạnh đó, nấm cần nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để sinh trưởng và phát triển (nấm ưa nơi nóng ẩm, nhiệt độ tối ưu khoảng $25^{\circ}C – 30^{\circ}C$).
- Đáp án B, D sai vì nấm không cần ánh sáng để phát triển (nấm không quang hợp vì không có diệp lục).
- Đáp án C sai vì nấm phát triển tốt ở nhiệt độ ấm, không phải nhiệt độ thấp.
Đáp án: A. Các chất hữu cơ có sẵn để làm thức ăn, nhiệt độ, độ ẩm thích hợp.
Bài tập 3 (Tự luận): Vì sao nói nấm có vai trò rất quan trọng trong việc làm sạch môi trường sống trên Trái Đất?
Lời giải chi tiết:
Nấm có vai trò rất quan trọng trong việc làm sạch môi trường vì:
- Trong tự nhiên, khi động vật và thực vật chết đi, xác của chúng cùng với các chất thải hữu cơ sẽ tích tụ trong môi trường. Nếu không được phân huỷ, các chất hữu cơ này sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng.
- Nấm có khả năng phân huỷ xác động vật, thực vật và các chất thải hữu cơ thành các chất đơn giản (chất vô cơ). Các chất đơn giản này cung cấp dinh dưỡng cho cây xanh hấp thụ, giúp đất thêm màu mỡ.
- Nhờ quá trình phân huỷ này, nấm giúp làm sạch môi trường, tránh tình trạng tích tụ rác thải hữu cơ, đóng vai trò như những “người dọn dẹp” tự nhiên của Trái Đất.
Dạng 3: Bệnh do nấm, nấm độc và cách phòng tránh
Phương pháp:
Cần nắm vững:
- Bệnh do nấm ở người: nấm lưỡi, lang ben, hắc lào,… → lây qua tiếp xúc trực tiếp.
- Bệnh do nấm ở thực vật: mốc cam, nấm than ngô,…
- Bệnh do nấm ở động vật: nấm da → lây qua tiếp xúc với da, lông con vật bệnh.
- Điều trị bằng thuốc kháng nấm.
- Nhận biết nấm độc: màu sắc sặc sỡ, mùi hấp dẫn, vết cắt rỉ chất trắng như sữa, mọc hoang dại.
- Phòng bệnh: vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, nơi ở khô ráo, đủ ánh sáng; kiểm tra hạn sử dụng thực phẩm.
Bài tập 1: Ở người, bệnh nào dưới đây do nấm gây ra?
A. Tay chân miệng.
B. Á sừng.
C. Bạch tạng.
D. Lang ben.
Lời giải chi tiết:
Kiểm tra từng đáp án:
- Đáp án A: Bệnh tay chân miệng do virus gây ra, không phải nấm → Sai.
- Đáp án B: Á sừng là bệnh da liễu liên quan đến rối loạn biểu bì da, không phải do nấm → Sai.
- Đáp án C: Bạch tạng là bệnh di truyền do thiếu sắc tố melanin, không liên quan đến nấm → Sai.
- Đáp án D: Lang ben là bệnh ngoài da do nấm gây ra, xuất hiện các mảng da sáng hoặc sẫm màu trên bề mặt da → Đúng.
Theo SGK, các bệnh do nấm gây ra ở người gồm: nấm lưỡi, lang ben, hắc lào,…
Đáp án: D. Lang ben.
Bài tập 2: Những loài nấm độc thường có điểm đặc trưng nào sau đây?
A. Tỏa ra mùi hương quyến rũ.
B. Thường sống quanh các gốc cây.
C. Có màu sắc rất sặc sỡ.
D. Có kích thước rất lớn.
Lời giải chi tiết:
Theo SGK, các loại nấm độc thường có những đặc điểm nhận biết sau: màu sắc sặc sỡ, có mùi hấp dẫn, vết cắt có rỉ chất trắng như sữa, và thường mọc hoang dại.
Trong các đáp án:
- Đáp án A: Mùi hương quyến rũ là một đặc điểm có nhưng không phải đặc trưng nổi bật nhất → Chưa chính xác nhất.
- Đáp án B: Nhiều loại nấm (cả nấm ăn được) cũng sống quanh gốc cây, đây không phải đặc trưng riêng của nấm độc → Sai.
- Đáp án C: Màu sắc sặc sỡ là dấu hiệu đặc trưng nhất để nhận biết nấm độc → Đúng.
- Đáp án D: Kích thước lớn không phải đặc điểm phân biệt nấm độc → Sai.
Đáp án: C. Có màu sắc rất sặc sỡ.
Bài tập 3 (Tự luận): Dựa vào kiến thức về điều kiện phát triển của nấm, em hãy đưa ra biện pháp phòng tránh bệnh do nấm gây ra ở người.
Lời giải chi tiết:
Nấm phát triển mạnh ở nơi ẩm ướt, nóng, giàu chất hữu cơ và thiếu ánh sáng. Dựa vào đặc điểm này, ta đưa ra các biện pháp phòng tránh:
- Vệ sinh cá nhân sạch sẽ: Tắm rửa hàng ngày, giữ cơ thể khô ráo, đặc biệt ở các vùng da kẽ (kẽ ngón chân, nách,…) vì đây là nơi ẩm ướt dễ nhiễm nấm.
- Giữ nơi ở khô ráo, đủ ánh sáng: Phơi chăn mền, quần áo thường xuyên; mở cửa để ánh sáng tự nhiên vào phòng, tránh tạo môi trường ẩm thấp cho nấm phát triển.
- Vệ sinh môi trường sống: Dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ, tránh để ẩm mốc.
- Không dùng chung đồ cá nhân (khăn tắm, quần áo,…) với người bị bệnh nấm da.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da của người bệnh hoặc da, lông của động vật bị nấm.
- Khi phát hiện các dấu hiệu bệnh nấm, cần đến cơ sở y tế để được điều trị bằng thuốc kháng nấm kịp thời.
III. Sơ đồ tư duy
1. Đặc điểm chung
- 1.1. Sinh vật nhân thực
- 1.2. Đơn bào (nấm men) hoặc đa bào (nấm rơm, nấm hương,…)
- 1.3. Sống dị dưỡng (không có diệp lục)
- 1.4. Sinh sản chủ yếu bằng bào tử
- 1.5. Ưa nơi nóng ẩm, giàu dinh dưỡng
2. Phân loại
- 2.1. Nấm túi – bào tử nằm trong túi (nấm mốc đen, nấm men rượu)
- 2.2. Nấm đảm – bào tử mọc trên đảm (nấm rơm, nấm hương, nấm linh chi)
- 2.3. Nấm tiếp hợp – nấm mốc gây ôi thiu thức ăn
3. Cấu tạo
- 3.1. Nấm đa bào: sợi nấm không màu, mũ nấm, cuống nấm, phiến nấm (chứa bào tử ở mặt dưới mũ nấm)
- 3.2. Nấm đơn bào: một tế bào (nhân, chất tế bào, màng tế bào)
4. Vai trò
- 4.1. Tự nhiên: phân huỷ xác sinh vật, làm sạch môi trường
- 4.2. Thức ăn: nấm rơm, nấm hương, nấm sò, mộc nhĩ,…
- 4.3. Dược liệu: nấm linh chi, đông trùng hạ thảo
- 4.4. Công nghiệp: nấm men (bánh mì, bia, rượu), nấm mốc (tương, kháng sinh)
5. Tác hại
- 5.1. Gây bệnh ở người: nấm lưỡi, lang ben, hắc lào
- 5.2. Gây bệnh ở động vật: nấm da
- 5.3. Gây bệnh ở thực vật: mốc cam, nấm than ngô
- 5.4. Gây hư hỏng thực phẩm, đồ dùng
- 5.5. Nấm mốc chứa độc tố → nguy cơ ung thư
- 5.6. Nấm độc → ngộ độc, tử vong
6. Phòng bệnh
- 6.1. Vệ sinh cá nhân sạch sẽ
- 6.2. Nơi ở khô ráo, đủ ánh sáng
- 6.3. Không ăn nấm lạ, nấm hoang dại, nấm màu sặc sỡ
- 6.4. Kiểm tra hạn sử dụng thực phẩm
7. Địa y
- 7.1. Cộng sinh giữa nấm và tảo
- 7.2. Nấm cung cấp nước, muối khoáng – Tảo quang hợp tạo chất hữu cơ
- 7.3. Sinh vật tiên phong mở đường
IV. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng nấm là thực vật vì nấm mọc lên từ đất. | Nấm không phải thực vật vì không có diệp lục, không quang hợp được. Nấm sống dị dưỡng, sử dụng chất hữu cơ có sẵn từ môi trường. |
| 2 | Nhầm lẫn đa số nấm là đơn bào. | Đa số nấm có cấu tạo đa bào (nấm rơm, nấm hương, nấm mốc,…). Chỉ một số ít nấm là đơn bào (nấm men). |
| 3 | Cho rằng “cây nấm” mọc lên là toàn bộ cơ thể nấm. | “Cây nấm” mà ta thấy chỉ là cơ quan sinh sản (mũ nấm, cuống nấm). Cơ thể thật sự của nấm là hệ sợi nấm len lỏi trong đất hoặc giá thể. |
| 4 | Nhầm nấm linh chi là nấm dùng làm thức ăn. | Nấm linh chi chủ yếu được dùng làm dược liệu (thuốc). Nấm dùng làm thức ăn là nấm rơm, nấm hương, nấm sò, mộc nhĩ,… |
| 5 | Nghĩ rằng tất cả nấm đều có hại hoặc tất cả nấm đều ăn được. | Nấm có cả loại có lợi (làm thức ăn, dược liệu, chế biến thực phẩm) và loại có hại (gây bệnh, gây ngộ độc, gây hư hỏng đồ vật). Cần phân biệt rõ nấm ăn được và nấm độc. |
| 6 | Cho rằng nấm cần ánh sáng để phát triển. | Nấm không cần ánh sáng vì nấm không quang hợp. Nấm cần chất hữu cơ có sẵn, nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để phát triển. |
| 7 | Nhầm bào tử nấm nằm ở mặt trên mũ nấm. | Các phiến mỏng chứa bào tử nằm ở mặt dưới mũ nấm, không phải mặt trên. |
| 8 | Cho rằng nấm độc luôn có kích thước lớn. | Kích thước không phải dấu hiệu nhận biết nấm độc. Nấm độc được nhận biết qua: màu sắc sặc sỡ, mùi hấp dẫn, vết cắt rỉ chất trắng như sữa, mọc hoang dại. |
| 9 | Nhầm nấm men dùng để phân giải chất hữu cơ thành chất vô cơ. | Vai trò chính của nấm men là tham gia lên men trong sản xuất bánh mì, bia, rượu. Vai trò phân giải chất hữu cơ thành chất đơn giản (vô cơ) là vai trò chung của nấm trong tự nhiên (phân huỷ xác sinh vật). |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
