Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Vật liệu
Từ xa xưa, con người đã biết sử dụng các vật liệu tự nhiên như đá và gỗ để làm dụng cụ lao động, săn bắt, xây nhà, đóng tàu thuyền,…
Sau đó, con người chế tạo ra các vật liệu không có sẵn trong tự nhiên như gốm, sứ, thuỷ tinh, kim loại, nhựa,… Ngày nay, nhựa và thuỷ tinh hữu cơ là những vật liệu phổ biến để sản xuất đồ gia dụng, tấm lợp,… Gang, thép (chứa sắt) được dùng làm ống dẫn, vỏ tàu thuyền, khung nhà, cầu cống,…
Cùng một vật dụng có thể làm bằng nhiều vật liệu khác nhau (ví dụ: cốc có thể làm bằng thuỷ tinh, nhựa, sứ, kim loại). Ngược lại, cùng một vật liệu có thể làm ra nhiều vật dụng khác nhau (ví dụ: kim loại làm được nồi, dao, cầu, khung nhà,…).

2. Tính chất và ứng dụng của vật liệu
Mỗi loại vật liệu có các tính chất khác nhau. Cần dựa vào tính chất để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng mục đích sử dụng. Ví dụ:
- Dây dẫn điện bằng kim loại cần được bọc nhựa cách điện để tránh điện giật.
- Nồi nấu bằng kim loại có quai bằng gỗ hoặc nhựa (dẫn nhiệt kém) để tránh bỏng.
- Giá đỡ vật nặng cần làm bằng vật liệu cứng và chắc như kim loại, gỗ.


Bảng tính chất và ứng dụng của một số vật liệu thông dụng:
a) Kim loại (sắt, đồng, nhôm,…)
- Tính chất: Có ánh kim, dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt, có thể kéo thành sợi và dát mỏng, cứng và bền, có thể bị gỉ.
- Ứng dụng: Làm dây dẫn điện, nồi đun nấu, cầu cống, khung nhà, cửa,…
b) Thuỷ tinh
- Tính chất: Trong suốt, cho ánh sáng đi qua, dẫn nhiệt kém, không dẫn điện, cứng nhưng giòn, dễ vỡ.
- Ứng dụng: Làm bình hoa, chai lọ, cửa kính,…
c) Nhựa (plastic)
- Tính chất: Dẻo, nhẹ, không dẫn điện, dẫn nhiệt kém, không bị ăn mòn, dễ bị biến dạng khi gặp nhiệt.
- Ứng dụng: Làm ghế ngồi, ống dẫn nước, tấm lợp,…
d) Gốm, sứ
- Tính chất: Không bị ăn mòn, dẫn nhiệt kém, hầu như không dẫn điện, cứng nhưng giòn, dễ vỡ.
- Ứng dụng: Làm chum vại, bát đĩa, chậu hoa,…
e) Cao su (tự nhiên hoặc nhân tạo)
- Tính chất: Đàn hồi, bền, không dẫn điện và nhiệt, không thấm nước, dễ cháy.
- Ứng dụng: Làm lốp xe, gioăng cao su, đệm,…
f) Gỗ
- Tính chất: Bền, chịu lực tốt, dễ tạo hình, dễ cháy, có thể bị mối mọt.
- Ứng dụng: Làm nhà, khung cửa, bàn, ghế, tủ,…
3. Sử dụng vật liệu an toàn
Một số lưu ý khi sử dụng đồ dùng gia đình:
- Khi sử dụng đồ điện, tránh tiếp xúc trực tiếp với phần kim loại dẫn điện → chọn đồ dùng có phần tay cầm bằng nhựa hoặc cao su cách điện.
- Khi nấu ăn, cầm nồi/chảo ở phần quai bằng gỗ hoặc nhựa (dẫn nhiệt kém) → tránh bỏng.
- Cẩn thận khi sử dụng đồ thuỷ tinh, gốm sứ vì dễ vỡ, mảnh vỡ sắc có thể gây thương tích.
- Không tái sử dụng chai nhựa có kí hiệu PETE (số 1) – loại nhựa chỉ sử dụng một lần. Dùng đi dùng lại có thể hoà tan hoá chất độc hại vào thức ăn, nước uống.
4. Thu gom rác thải và tái sử dụng
Nhiều đồ dùng cũ, hỏng có thể được sử dụng lại với mục đích khác hoặc gom lại để tái chế. Hạn chế rác thải và phân loại rác khi bỏ đi là hành động thiết thực bảo vệ môi trường.
Chu trình 3R:
- Reduce (Giảm thiểu): Hạn chế sử dụng, tránh lãng phí.
- Reuse (Tái sử dụng): Dùng lại đồ cũ với mục đích khác.
- Recycle (Tái chế): Gom lại để chế biến thành sản phẩm mới.
Ví dụ cách xử lí rác thải:
- Chai nhựa, chai thuỷ tinh, túi nylon → thu gom để tái chế.
- Quần áo cũ → quyên góp hoặc tái sử dụng (làm giẻ lau,…).
- Pin điện hỏng → thu gom riêng, không vứt chung rác thường (chứa kim loại nặng độc hại).
- Thức ăn thừa → ủ thành phân bón cho cây trồng.

II. Sơ đồ tư duy
Chủ đề trung tâm: MỘT SỐ VẬT LIỆU
1. Vật liệu tự nhiên
- 1.1. Đá: cứng, bền, dùng xây dựng
- 1.2. Gỗ: bền, chịu lực, dễ tạo hình, dễ cháy, có thể mối mọt
2. Vật liệu nhân tạo
- 2.1. Kim loại: ánh kim, dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt, cứng, bền, có thể bị gỉ
- 2.2. Thuỷ tinh: trong suốt, dẫn nhiệt kém, không dẫn điện, giòn, dễ vỡ
- 2.3. Nhựa: dẻo, nhẹ, cách điện, cách nhiệt, không ăn mòn, biến dạng nhiệt
- 2.4. Gốm sứ: không ăn mòn, cách nhiệt, cách điện, giòn, dễ vỡ
- 2.5. Cao su: đàn hồi, bền, cách điện, cách nhiệt, không thấm nước, dễ cháy
3. Nguyên tắc chọn vật liệu
- 3.1. Dựa vào tính chất của vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng
- 3.2. Dẫn điện → dùng kim loại; cách điện → dùng nhựa, cao su
- 3.3. Dẫn nhiệt → dùng kim loại; cách nhiệt → dùng gỗ, nhựa, sứ
4. Sử dụng an toàn
- 4.1. Bọc nhựa cách điện cho dây dẫn điện
- 4.2. Quai nồi bằng gỗ/nhựa tránh bỏng
- 4.3. Cẩn thận đồ thuỷ tinh, gốm sứ dễ vỡ
- 4.4. Không tái sử dụng chai nhựa PETE (số 1)
5. Bảo vệ môi trường – Chu trình 3R
- 5.1. Reduce: Giảm thiểu sử dụng
- 5.2. Reuse: Tái sử dụng
- 5.3. Recycle: Tái chế

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
