Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Vai trò của lương thực, thực phẩm
- 2. Các nhóm chất dinh dưỡng trong lương thực, thực phẩm
- 3. Sức khoẻ và chế độ dinh dưỡng
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Phân biệt lương thực và thực phẩm
- Dạng 2: Vai trò của các nhóm chất dinh dưỡng
- Dạng 3: Bảo quản lương thực, thực phẩm và an toàn thực phẩm
- III. Sơ đồ tư duy
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Vai trò của lương thực, thực phẩm
Con người cần năng lượng và chất dinh dưỡng để duy trì sự sống, phát triển và hoạt động. Thức ăn được cơ thể chuyển hoá thành năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết.
Thức ăn của con người ở hai dạng:
- Lương thực: Các loại ngũ cốc giàu tinh bột như lúa gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì. Lương thực là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
- Thực phẩm: Thịt, cá, trứng, sữa, rau, củ, quả,… Thực phẩm cung cấp các chất dinh dưỡng đa dạng (đạm, béo, vitamin, khoáng chất,…).
Lương thực và thực phẩm dễ bị hư hỏng, nhất là trong môi trường nóng, ẩm. Khi hư hỏng, chúng sinh ra chất độc có hại cho sức khoẻ: thịt, cá, rau bị ôi thiu gây ngộ độc; gạo, lạc bị mốc sinh ra chất cực độc gây ung thư. Vì vậy cần bảo quản đúng cách.

2. Các nhóm chất dinh dưỡng trong lương thực, thực phẩm
a) Carbohydrate (chất đường bột) – nguồn năng lượng chính
Carbohydrate là tên gọi chung của nhóm chất chứa tinh bột, đường và chất xơ. Phần lớn carbohydrate có nguồn gốc thực vật.
- Tinh bột có nhiều trong gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì,… Khi tiêu hoá, tinh bột được chuyển hoá thành đường, rồi thành nước và khí $CO_2$, đồng thời giải phóng năng lượng. Tinh bột là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
- Đường cũng là một loại carbohydrate, cung cấp nhiều năng lượng. Đường có nhiều trong cây mía, thốt nốt, củ cải đường, các hoa quả ngọt.
b) Protein (chất đạm)
Protein có vai trò cấu tạo, duy trì và phát triển cơ thể. Protein liên quan đến mọi chức năng sống và cần thiết cho sự chuyển hoá các chất dinh dưỡng.
Protein có nhiều trong: thịt, cá, trứng, sữa, đậu, đỗ,…
c) Lipid (chất béo)
Lipid là nguồn dự trữ năng lượng trong cơ thể và có tác dụng chống lạnh.
Lipid có trong: bơ, dầu thực vật, mỡ lợn, sữa, lòng đỏ trứng, thịt, cá, lạc, vừng,…
d) Chất khoáng và vitamin
Chất khoáng gồm calcium, phosphorus, iodine, sắt, kẽm (zinc),… Chất khoáng vô cùng cần thiết cho sự phát triển của cơ thể:
- Thiếu calcium → xương xốp, yếu.
- Thiếu iodine → bệnh tuyến giáp (bướu cổ).
Vitamin là những chất chỉ cần một lượng nhỏ nhưng có tác dụng lớn đến quá trình trao đổi chất. Vitamin được chia thành hai nhóm:
- Nhóm tan trong chất béo: A, D, E, K (cần ăn cùng dầu, mỡ để cơ thể hấp thu).
- Nhóm tan trong nước: B, C,…
Cơ thể không tự tổng hợp được đa số vitamin mà phải lấy vào qua thức ăn. Thiếu vitamin gây nhiều rối loạn:
- Thiếu vitamin A → mắt kém, bệnh “quáng gà”.
- Thiếu vitamin D → xương và cơ thể kém phát triển.
Nguồn thực phẩm giàu chất khoáng và vitamin: hải sản, rau xanh, củ, quả tươi,…
3. Sức khoẻ và chế độ dinh dưỡng
Năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết cho mỗi người là khác nhau, phụ thuộc vào lứa tuổi, giới tính, cân nặng, chiều cao và mức độ vận động.
- Ăn quá nhiều mà ít hoạt động → thức ăn dự trữ dưới dạng chất béo (thừa cân, béo phì).
- Ăn ít, không đủ chất → cơ thể suy dinh dưỡng.
Khẩu phần ăn hàng ngày nên có nhiều loại thức ăn khác nhau để đảm bảo cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng cho cơ thể.
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Phân biệt lương thực và thực phẩm
Phương pháp:
- Lương thực = các loại ngũ cốc giàu tinh bột: lúa gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì, lúa mạch.
- Thực phẩm = các loại thức ăn khác (thịt, cá, rau, quả, trứng, sữa,…).
- Cây không phải lương thực: cây ăn quả (nho, dừa,…), cây công nghiệp (mía, cà phê,…), cây rau.
Bài tập 1: Cây trồng nào sau đây được coi là cây lương thực?
A. Dừa — B. Mía — C. Lúa — D. Thốt nốt
Lời giải chi tiết:
Lương thực là nguồn tinh bột chính. Dừa là cây lấy dầu, mía và thốt nốt là cây lấy đường – không phải cây lương thực. Lúa là cây ngũ cốc giàu tinh bột, là cây lương thực chủ lực của Việt Nam.
Đáp án: C. Lúa
Bài tập 2: Cây trồng nào sau đây không được xem là cây lương thực?
A. Cây lúa — B. Cây ngô — C. Cây lúa mì — D. Cây nho
Lời giải chi tiết:
Lúa, ngô, lúa mì đều là ngũ cốc giàu tinh bột → cây lương thực. Cây nho là cây ăn quả, không thuộc nhóm lương thực.
Đáp án: D. Cây nho
Dạng 2: Vai trò của các nhóm chất dinh dưỡng
Phương pháp:
| Nhóm chất | Vai trò chính | Có nhiều trong |
|---|---|---|
| Carbohydrate | Cung cấp năng lượng chính | Gạo, ngô, khoai, sắn, mía, hoa quả ngọt |
| Protein | Cấu tạo, duy trì, phát triển cơ thể | Thịt, cá, trứng, sữa, đậu, đỗ |
| Lipid | Dự trữ năng lượng, chống lạnh | Bơ, dầu, mỡ, lạc, vừng, lòng đỏ trứng |
| Chất khoáng | Phát triển cơ thể (Ca → xương, I → tuyến giáp) | Hải sản, rau xanh, sữa |
| Vitamin | Trao đổi chất (A → mắt, D → xương) | Rau, củ, quả tươi, hải sản |
Bài tập 1: Ngô, khoai, sắn cung cấp chất dinh dưỡng nào nhiều nhất?
A. Carbonhydrate (chất đường bột) B. Protein (chất đạm) C. Lipid (chất béo) D. Vitamin
Lời giải chi tiết:
Ngô, khoai, sắn đều là lương thực – nguồn tinh bột. Tinh bột thuộc nhóm carbohydrate. Đây là chất dinh dưỡng nhiều nhất trong các loại lương thực này.
Đáp án: A. Carbonhydrate (chất đường bột)
Bài tập 2: Lứa tuổi 11 – 15 có sự phát triển nhanh chóng về chiều cao. Chất quan trọng nhất cho sự phát triển của xương là:
A. Calcium — B. Protein — C. Chất béo — D. Carbonhydrate
Lời giải chi tiết:
Xương được cấu tạo chủ yếu từ calcium (canxi). Thiếu calcium, xương trở nên xốp và yếu. Ở lứa tuổi phát triển chiều cao, cần bổ sung đủ calcium từ sữa, hải sản, rau xanh,…
Đáp án: A. Calcium
Bài tập 3: Bệnh bướu cổ là do thiếu chất khoáng gì?
A. Zinc (kẽm) — B. Calcium — C. Iodine (I-ốt) — D. Phosphorus
Lời giải chi tiết:
Bệnh bướu cổ là bệnh về tuyến giáp, do cơ thể thiếu iodine. Để phòng bệnh, cần sử dụng muối ăn có bổ sung iodine (muối i-ốt) và ăn hải sản.
Đáp án: C. Iodine (I-ốt)
Dạng 3: Bảo quản lương thực, thực phẩm và an toàn thực phẩm
Phương pháp:
- Lương thực, thực phẩm dễ bị hư hỏng trong môi trường nóng, ẩm → cần bảo quản đúng cách.
- Nguyên nhân hư hỏng: để lâu ngoài không khí, bảo quản sai cách, trộn lẫn không đúng.
- Cách bảo quản: giữ lạnh (tủ lạnh), phơi khô, muối mặn, đóng hộp, hút chân không,…
- Khi bị ngộ độc: nôn hết thức ăn, uống orezol tránh mất nước, gọi cấp cứu.
Bài tập 1: Nhận xét nào sau đây không đúng về thực phẩm?
A. Thực phẩm tự nhiên có nguồn gốc từ động vật, thực vật B. Cá là thực phẩm tự nhiên C. Thực phẩm cung cấp các chất dinh dưỡng cho cơ thể D. Thực phẩm có thể để ngoài không khí rất lâu mà không bị hỏng
Lời giải chi tiết:
A, B, C đều đúng. Đáp án D sai vì thực phẩm dễ bị hư hỏng khi để ngoài không khí (vi khuẩn xâm nhập, ôi thiu, mốc,…), đặc biệt trong môi trường nóng ẩm. Cần bảo quản đúng cách.
Đáp án: D. Thực phẩm có thể để ngoài không khí rất lâu mà không bị hỏng
Bài tập 2: Khi bị ngộ độc thực phẩm cần phải làm gì?
A. Nôn hết thực phẩm đã ăn B. Pha orezol với nước cho người bị ngộ độc uống để tránh mất nước C. Gọi cấp cứu D. Cả ba biện pháp trên
Lời giải chi tiết:
Khi bị ngộ độc thực phẩm, cần thực hiện cả ba biện pháp: nôn hết thức ăn độc ra ngoài, uống orezol bù nước (vì nôn và tiêu chảy gây mất nước), và gọi cấp cứu để được xử lí kịp thời.
Đáp án: D. Cả ba biện pháp trên
Bài tập 3: Nguyên nhân khiến thực phẩm bị biến đổi tính chất?
A. Để lâu ngoài không khí B. Trộn lẫn các loại thực phẩm với nhau C. Bảo quản không đúng cách D. Cả ba nguyên nhân
Lời giải: Cả ba yếu tố trên đều có thể khiến thực phẩm bị biến đổi, hư hỏng.
Đáp án: D. Cả ba nguyên nhân
III. Sơ đồ tư duy
1. Phân loại
- 1.1. Lương thực: ngũ cốc giàu tinh bột (gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì)
- 1.2. Thực phẩm: thịt, cá, trứng, sữa, rau, củ, quả,…
2. Các nhóm chất dinh dưỡng
- 2.1. Carbohydrate: năng lượng chính (gạo, ngô, khoai, đường)
- 2.2. Protein: cấu tạo, phát triển cơ thể (thịt, cá, trứng, sữa, đậu)
- 2.3. Lipid: dự trữ năng lượng, chống lạnh (bơ, dầu, mỡ, lạc)
- 2.4. Chất khoáng: Ca → xương; I → tuyến giáp (hải sản, rau, sữa)
- 2.5. Vitamin: A → mắt; D → xương (rau, quả tươi)
3. Bảo quản
- 3.1. Dễ hư hỏng trong môi trường nóng, ẩm
- 3.2. Hậu quả: ôi thiu, mốc → ngộ độc, ung thư
- 3.3. Cách bảo quản: giữ lạnh, phơi khô, muối mặn, hút chân không
4. Chế độ dinh dưỡng
- 4.1. Ăn đa dạng nhiều loại thức ăn
- 4.2. Ăn quá nhiều → thừa cân; ăn ít → suy dinh dưỡng
- 4.3. Vitamin A cần dầu/mỡ để hấp thu

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
