Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Các cấp tổ chức của cơ thể đa bào
- 2. Từ tế bào tạo thành mô
- 3. Từ mô tạo thành cơ quan
- 4. Từ cơ quan tạo thành hệ cơ quan
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Khái niệm và thứ tự các cấp tổ chức
- Dạng 2: Xác định cơ quan thuộc hệ cơ quan
- Dạng 3: Câu hỏi tự luận
- III. Sơ đồ tư duy
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Các cấp tổ chức của cơ thể đa bào
Cơ thể đa bào được cấu tạo từ nhiều tế bào thực hiện các chức năng khác nhau. Các tế bào phối hợp với nhau qua các cấp tổ chức theo thứ tự từ thấp đến cao:
$$\text{Tế bào} \rightarrow \text{Mô} \rightarrow \text{Cơ quan} \rightarrow \text{Hệ cơ quan} \rightarrow \text{Cơ thể}$$
Trong đó, tế bào là cấp độ thấp nhất có khả năng hoạt động độc lập trong cơ thể đa bào.

2. Từ tế bào tạo thành mô
Ở cơ thể đa bào, nhóm các tế bào có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định liên kết với nhau tạo thành mô.
Một số mô ở cơ thể người:
- Mô biểu bì (biểu mô da): Bao bọc và bảo vệ cơ thể.
- Mô cơ: Co, dãn, tạo nên sự vận động.
- Mô liên kết: Nâng đỡ, liên kết các cơ quan.

Một số mô ở cơ thể thực vật:
- Mô biểu bì: Bao bọc và bảo vệ rễ, thân, lá.
- Mô mạch gỗ: Dẫn nước và muối khoáng từ rễ lên lá.
- Mô mạch rây: Dẫn các chất hữu cơ được tổng hợp từ lá đến các phần khác trong cây.

3. Từ mô tạo thành cơ quan
Các mô cùng thực hiện một hoạt động sống nhất định tạo thành cơ quan. Một cơ quan được cấu tạo từ hai hay nhiều loại mô.
Một số cơ quan ở cơ thể người: não, tim, phổi, dạ dày, ruột, gan, thận.

Một số cơ quan ở thực vật: rễ, thân, lá, hoa. Mỗi cơ quan giữ một vai trò nhất định:
- Rễ: Hút nước và chất khoáng cho cơ thể.
- Thân: Nâng đỡ cơ thể và vận chuyển các chất dinh dưỡng.
- Lá: Tổng hợp chất dinh dưỡng cho cơ thể (quang hợp).
- Hoa: Tạo ra quả và hạt (sinh sản).

4. Từ cơ quan tạo thành hệ cơ quan
Nhiều cơ quan cùng phối hợp hoạt động để thực hiện một quá trình sống nào đó của cơ thể gọi là hệ cơ quan.
Một số hệ cơ quan ở người:
| Hệ cơ quan | Các cơ quan chính | Chức năng |
|---|---|---|
| Hệ hô hấp | Mũi, thanh quản, khí quản, phổi | Trao đổi khí (lấy $O_2$, thải $CO_2$) |
| Hệ tuần hoàn | Tim, hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) | Vận chuyển máu đi nuôi cơ thể |
| Hệ tiêu hoá | Miệng, thực quản, dạ dày, ruột, gan,… | Tiêu hoá thức ăn, hấp thụ dinh dưỡng |
| Hệ thần kinh | Não, tuỷ sống, dây thần kinh, hạch thần kinh | Điều khiển, phối hợp hoạt động các cơ quan |
| Hệ bài tiết | Thận, ống dẫn nước tiểu, bàng quang | Loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể |

Hệ cơ quan ở thực vật:
Thực vật có hai hệ cơ quan chính:
- Hệ chồi: Gồm thân, cành, lá, hoa, quả (phần trên mặt đất).
- Hệ rễ: Gồm rễ chính và các rễ phụ (phần dưới mặt đất).

Các hệ cơ quan phối hợp với nhau thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản, đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển của cơ thể. Vì vậy, khi một cơ quan bị bệnh hay tổn thương thì cả cơ thể đều bị ảnh hưởng.
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Khái niệm và thứ tự các cấp tổ chức
Phương pháp:
Nhớ định nghĩa và thứ tự:
- Mô = nhóm tế bào giống nhau, cùng chức năng.
- Cơ quan = nhiều mô, cùng thực hiện một hoạt động sống.
- Hệ cơ quan = nhiều cơ quan phối hợp, thực hiện một quá trình sống.
- Thứ tự từ nhỏ → lớn: Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể.
Bài tập 1: Tập hợp gồm các tế bào giống nhau cùng phối hợp thực hiện chức năng nhất định được gọi là:
A. Mô — B. Tế bào — C. Cơ quan — D. Hệ cơ quan
Lời giải: Theo định nghĩa, nhóm tế bào giống nhau cùng thực hiện một chức năng = mô. Cơ quan là do nhiều mô tạo thành, hệ cơ quan là do nhiều cơ quan tạo thành.
Đáp án: A. Mô
Bài tập 2: Trình tự sắp xếp các cấp tổ chức của cơ thể đa bào theo thứ tự từ nhỏ đến lớn là:
A. Tế bào → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể → Mô
B. Mô → Tế bào → Hệ cơ quan → Cơ quan → Cơ thể
C. Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể
D. Cơ thể → Hệ cơ quan → Cơ quan → Tế bào → Mô
Lời giải: Thứ tự đúng từ nhỏ đến lớn: Tế bào (nhỏ nhất) → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể (lớn nhất).
Đáp án: C. Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể
Bài tập 3: Ở người: tim, gan và tai là ví dụ cho cấp tổ chức nào của cơ thể?
A. Tế bào — B. Mô — C. Cơ quan — D. Hệ cơ quan
Lời giải: Tim, gan, tai đều là những bộ phận được cấu tạo từ nhiều loại mô, thực hiện một hoạt động sống nhất định (tim bơm máu, gan lọc máu, tai nghe). Đây chính là cấp tổ chức cơ quan.
Đáp án: C. Cơ quan
Dạng 2: Xác định cơ quan thuộc hệ cơ quan
Phương pháp:
Cần nhớ các cơ quan chính thuộc từng hệ:
- Hệ hô hấp: mũi, thanh quản, khí quản, phổi.
- Hệ tuần hoàn: tim, hệ mạch (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).
- Hệ tiêu hoá: miệng, thực quản, dạ dày, ruột, gan,…
- Hệ thần kinh: não, tuỷ sống, dây thần kinh, hạch thần kinh.
- Hệ cơ quan thực vật: hệ chồi (thân, cành, lá, hoa, quả) và hệ rễ.
Bài tập 1: Cho các cơ quan sau: (1) Mũi, (2) Dạ dày, (3) Thanh quản, (4) Khí quản, (5) Tim, (6) Dây thần kinh, (7) Hạch thần kinh, (8) Phổi. Các cơ quan thuộc hệ hô hấp ở người là:
A. 1, 3, 4, 8 — B. 1, 2, 4, 5 — C. 2, 3, 6, 7 — D. 4, 5, 7, 8
Lời giải: Hệ hô hấp gồm các cơ quan liên quan đến việc trao đổi khí: (1) Mũi (lấy không khí vào), (3) Thanh quản, (4) Khí quản (dẫn khí), (8) Phổi (trao đổi khí). Dạ dày thuộc hệ tiêu hoá, tim thuộc hệ tuần hoàn, dây thần kinh và hạch thần kinh thuộc hệ thần kinh.
Đáp án: A. 1, 3, 4, 8
Bài tập 2: Hệ cơ quan ở thực vật bao gồm:
A. Hệ rễ và hệ thân — B. Hệ thân và hệ lá — C. Hệ chồi và hệ rễ — D. Hệ cơ và hệ thân
Lời giải: Thực vật có hai hệ cơ quan chính: hệ chồi (phần trên mặt đất: thân, cành, lá, hoa, quả) và hệ rễ (phần dưới mặt đất).
Đáp án: C. Hệ chồi và hệ rễ
Bài tập 3: Cơ quan nào sau đây thuộc hệ thần kinh ở người?
A. Tim — B. Phổi — C. Não — D. Dạ dày
Lời giải: Tim thuộc hệ tuần hoàn, phổi thuộc hệ hô hấp, dạ dày thuộc hệ tiêu hoá. Não là cơ quan trung ương của hệ thần kinh, điều khiển mọi hoạt động của cơ thể.
Đáp án: C. Não
Dạng 3: Câu hỏi tự luận
Bài tập 1: Hoàn thành bảng sau về các hệ cơ quan ở người:
Lời giải:
| Hệ cơ quan | Các cơ quan cấu tạo |
|---|---|
| Hệ tuần hoàn | Tim, động mạch, tĩnh mạch, mao mạch |
| Hệ tiêu hoá | Miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, gan, tuỵ |
| Hệ thần kinh | Não, tuỷ sống, dây thần kinh, hạch thần kinh |
| Hệ hô hấp | Mũi, thanh quản, khí quản, phổi |
Bài tập 2: Hệ chồi ở thực vật bao gồm các cơ quan nào?
A. Rễ, thân, lá — B. Cành, lá, hoa, quả — C. Hoa, quả, hạt — D. Rễ, cành, lá, hoa
Lời giải: Hệ chồi là phần trên mặt đất của cây, bao gồm: thân, cành, lá, hoa, quả. Rễ thuộc hệ rễ, không thuộc hệ chồi → loại A và D.
Đáp án: B. Cành, lá, hoa, quả
III. Sơ đồ tư duy
1. Các cấp tổ chức (từ thấp → cao)
- 1.1. Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể
- 1.2. Tế bào là cấp độ thấp nhất hoạt động độc lập
2. Mô
- 2.1. Nhóm tế bào giống nhau, cùng chức năng
- 2.2. Ở người: mô biểu bì, mô cơ, mô liên kết
- 2.3. Ở thực vật: mô biểu bì, mô mạch gỗ, mô mạch rây
3. Cơ quan
- 3.1. Nhiều mô cùng thực hiện một hoạt động sống
- 3.2. Ở người: não, tim, phổi, dạ dày, gan, thận
- 3.3. Ở thực vật: rễ, thân, lá, hoa
4. Hệ cơ quan
- 4.1. Nhiều cơ quan phối hợp thực hiện một quá trình sống
- 4.2. Ở người: hệ hô hấp, hệ tuần hoàn, hệ tiêu hoá, hệ thần kinh, hệ bài tiết
- 4.3. Ở thực vật: hệ chồi (thân, cành, lá, hoa, quả) và hệ rễ
- 4.4. Các hệ cơ quan phối hợp → cơ thể hoạt động bình thường

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
