Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Hệ Mặt Trời
Hệ Mặt Trời (còn gọi là Thái Dương hệ) gồm Mặt Trời ở trung tâm và các thiên thể chuyển động xung quanh Mặt Trời.
Hệ Mặt Trời bao gồm: Mặt Trời, tám hành tinh, các hành tinh lùn, hơn một trăm vệ tinh, các sao chổi, các tiểu hành tinh, các thiên thạch và bụi vũ trụ.
Các hành tinh vừa chuyển động quanh Mặt Trời vừa tự quay quanh trục của nó.
Tám hành tinh theo thứ tự từ gần đến xa Mặt Trời: Thuỷ tinh, Kim tinh, Trái Đất, Hoả tinh, Mộc tinh, Thổ tinh, Thiên Vương tinh, Hải Vương tinh.
- Hành tinh gần Mặt Trời nhất: Thuỷ tinh.
- Hành tinh xa Mặt Trời nhất: Hải Vương tinh.

Lưu ý: Không được nhìn trực tiếp vào Mặt Trời vì ánh sáng mặt trời có thể làm tổn thương mắt. Các nhà thiên văn học phải dùng kính thiên văn đặc biệt để quan sát.

2. Các hành tinh của hệ Mặt Trời
a) Các hành tinh vòng trong
Bốn hành tinh vòng trong nằm ở phía trong vành đai tiểu hành tinh chính, có thành phần chủ yếu từ silicat và các kim loại (còn gọi là hành tinh đất đá). Nằm gần Mặt Trời nên có nhiệt độ cao.
| Hành tinh | Chu kì tự quay (ngày) | Chu kì quay quanh Mặt Trời (ngày) | Khoảng cách đến Mặt Trời (AU) |
|---|---|---|---|
| Thuỷ tinh | 58,9 | 88 | 0,39 |
| Kim tinh | 244 | 224,7 | 0,72 |
| Trái Đất | 1 | 365,2 | 1 |
| Hoả tinh | 1,03 | 687 | 1,52 |
Trong bốn hành tinh vòng trong, một ngày của Hoả tinh (1,03 ngày) có thời gian gần bằng một ngày của Trái Đất (1 ngày).
b) Các hành tinh vòng ngoài
Bốn hành tinh vòng ngoài được gọi là các hành tinh khí khổng lồ vì chúng có thành phần chủ yếu là các hợp chất khí và có kích thước rất lớn. Nằm xa Mặt Trời nên có nhiệt độ thấp.
| Hành tinh | Chu kì tự quay (ngày) | Chu kì quay quanh Mặt Trời (ngày) | Khoảng cách đến Mặt Trời (AU) |
|---|---|---|---|
| Mộc tinh | 0,41 | 4 343,5 | 5,20 |
| Thổ tinh | 0,43 | 10 767,5 | 9,54 |
| Thiên Vương tinh | 0,72 | 30 587 | 19,2 |
| Hải Vương tinh | 0,67 | 60 152 | 30,07 |

Đơn vị AU: AU là đơn vị đo chiều dài trong thiên văn học, còn gọi là đơn vị thiên văn. 1 AU có chiều dài bằng khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời, xấp xỉ 150 triệu km.
Nhận xét quan trọng:
- Khoảng cách từ các hành tinh khác nhau đến Mặt Trời là khác nhau.
- Chu kì quay quanh Mặt Trời của các hành tinh khác nhau: hành tinh càng xa Mặt Trời thì chu kì quay càng dài (mất nhiều thời gian hơn để đi hết một vòng).
- Khoảng cách giữa các hành tinh vòng ngoài lớn hơn nhiều so với khoảng cách giữa các hành tinh vòng trong.
Lưu ý: Người ta thường gọi sao Hoả, sao Kim, sao Thổ,… nhưng cách gọi “sao” ở đây là không chính xác về mặt khoa học. Chúng là các hành tinh (không tự phát sáng), không phải các ngôi sao (tự phát sáng). Ta nhìn thấy chúng vì chúng được Mặt Trời chiếu sáng.
II. Sơ đồ tư duy
1. Cấu trúc hệ Mặt Trời
- 1.1. Mặt Trời ở trung tâm (ngôi sao tự phát sáng)
- 1.2. Tám hành tinh quay quanh Mặt Trời
- 1.3. Các thiên thể khác: hành tinh lùn, vệ tinh, sao chổi, tiểu hành tinh, thiên thạch, bụi vũ trụ
2. Hành tinh vòng trong (đất đá, gần Mặt Trời, nhiệt độ cao)
- 2.1. Thuỷ tinh – gần Mặt Trời nhất (0,39 AU), chu kì quay 88 ngày
- 2.2. Kim tinh – 0,72 AU, chu kì quay 224,7 ngày
- 2.3. Trái Đất – 1 AU, chu kì quay 365,2 ngày
- 2.4. Hoả tinh – 1,52 AU, chu kì quay 687 ngày, 1 ngày ≈ 1 ngày Trái Đất
3. Hành tinh vòng ngoài (khí khổng lồ, xa Mặt Trời, nhiệt độ thấp)
- 3.1. Mộc tinh – 5,20 AU, chu kì quay 4 343,5 ngày
- 3.2. Thổ tinh – 9,54 AU, chu kì quay 10 767,5 ngày
- 3.3. Thiên Vương tinh – 19,2 AU, chu kì quay 30 587 ngày
- 3.4. Hải Vương tinh – xa nhất (30,07 AU), chu kì quay 60 152 ngày
4. Đặc điểm chung
- 4.1. Hành tinh vừa quay quanh Mặt Trời vừa tự quay quanh trục
- 4.2. Hành tinh càng xa → chu kì quay quanh Mặt Trời càng dài
- 4.3. Đơn vị khoảng cách: 1 AU ≈ 150 triệu km
- 4.4. Không được nhìn trực tiếp vào Mặt Trời

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
