Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Một số tổ chức quốc tế và khu vực
- 1. Liên hợp quốc (The United Nations – UN)
- 2. Tổ chức Thương mại Thế giới (The World Trade Organization – WTO)
- 3. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
- 4. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)
- II. An ninh toàn cầu và bảo vệ hòa bình trên thế giới
- 1. Một số vấn đề an ninh toàn cầu
- 2. Sự cần thiết phải bảo vệ hòa bình trên thế giới
- Bảng ôn tập các cột mốc và tổ chức quan trọng
- Sơ đồ tóm tắt bài học
Để đảm bảo một nền hòa bình trên thế giới và nhằm điều tiết, giám sát, thúc đẩy hoạt động kinh tế toàn cầu và khu vực, các nước đã hình thành các tổ chức quốc tế và khu vực.
I. Một số tổ chức quốc tế và khu vực
1. Liên hợp quốc (The United Nations – UN)
Năm thành lập: 1945.
Tôn chỉ hoạt động: bảo đảm một nền hòa bình và trật tự thế giới bền vững.
Số thành viên: đến năm 2021, UN có 193 thành viên. Việt Nam là thành viên của tổ chức này từ năm 1977.
Mục tiêu hoạt động:
- Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
- Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia trên cơ sở tôn trọng nguyên tắc bình đẳng về quyền lợi giữa các dân tộc và nguyên tắc dân tộc tự quyết.
- Thực hiện hợp tác quốc tế thông qua giải quyết các vấn đề quốc tế trên cơ sở tôn trọng các quyền con người và quyền tự do cơ bản cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, màu da, ngôn ngữ và tôn giáo.
- Xây dựng UN là trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế vì các mục tiêu chung.

2. Tổ chức Thương mại Thế giới (The World Trade Organization – WTO)
Năm thành lập: 1995 (thành lập và hoạt động từ năm 1995).
Tôn chỉ hoạt động: thiết lập và duy trì một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và minh bạch.
Số thành viên: đến năm 2021, WTO có 164 thành viên. Việt Nam là thành viên thứ 150 của tổ chức này từ năm 2007.
Mục tiêu hoạt động:
- Thúc đẩy tăng trưởng thương mại hàng hóa và dịch vụ trên thế giới phục vụ cho sự phát triển, ổn định, bền vững và bảo vệ môi trường.
- Thúc đẩy sự phát triển các thể chế thị trường, giải quyết các bất đồng và tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên trong khuôn khổ của hệ thống thương mại đa phương, phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của Công pháp quốc tế.
- Nâng cao mức sống, tạo việc làm cho người dân các nước thành viên, bảo đảm các quyền và tiêu chuẩn lao động tối thiểu.

3. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Năm thành lập: 1944.
Tôn chỉ hoạt động: thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu, bảo đảm sự ổn định tài chính, tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế, thúc đẩy việc làm, tăng trưởng kinh tế bền vững và giảm nghèo trên toàn thế giới.
Số thành viên: đến năm 2021, IMF có 190 thành viên. Việt Nam là thành viên của tổ chức này từ năm 1976.
Mục tiêu hoạt động:
- Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ tài chính tạm thời cho các nước thành viên khi các nước này gặp khó khăn.
- Bảo đảm sự ổn định của hệ thống tiền tệ quốc tế – hệ thống tỉ giá và hệ thống thanh toán toàn cầu để các quốc gia và mọi người dân giao dịch được với nhau và với công dân của nước khác.

4. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC)
Năm thành lập: 1989.
Tôn chỉ hoạt động: thúc đẩy tự do thương mại, đầu tư và mở cửa trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Số thành viên: APEC gồm 21 nền kinh tế thành viên. Việt Nam là thành viên của tổ chức này từ năm 1998.
Mục tiêu hoạt động:
- Giữ vững sự tăng trưởng và phát triển trong khu vực.
- Tăng cường hệ thống đa phương mở vì lợi ích của châu Á – Thái Bình Dương và các nền kinh tế khác.
- Phát huy những tác động tích cực của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau ngày càng tăng của kinh tế khu vực và thế giới, bằng cách đẩy mạnh sự giao lưu hàng hóa – dịch vụ, vốn và công nghệ.

Bảng tổng hợp 4 tổ chức quốc tế và khu vực
| Tên tổ chức | Năm thành lập | Số thành viên (2021) | Năm Việt Nam gia nhập |
|---|---|---|---|
| UN (Liên hợp quốc) | 1945 | 193 | 1977 |
| WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) | 1995 | 164 | 2007 (thành viên thứ 150) |
| IMF (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) | 1944 | 190 | 1976 |
| APEC (Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương) | 1989 | 21 nền kinh tế | 1998 |
II. An ninh toàn cầu và bảo vệ hòa bình trên thế giới
1. Một số vấn đề an ninh toàn cầu
An ninh toàn cầu là trạng thái bình yên, ổn định và hòa bình của toàn thế giới. Nhân tố quan trọng để bảo đảm an ninh toàn cầu chính là đảm bảo an ninh con người.
An ninh toàn cầu có thể chia thành 2 loại:
- An ninh truyền thống: là khái niệm đã có từ lâu, liên quan chủ yếu đến an ninh chính trị và quân sự như chiến tranh, xung đột vũ trang, chiến tranh cục bộ…
- An ninh phi truyền thống: là khái niệm mới xuất hiện trong vài thập niên gần đây, liên quan đến các vấn đề như an ninh kinh tế, lương thực, năng lượng, nguồn nước… Cùng với quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa, an ninh phi truyền thống trở thành vấn đề toàn cầu đòi hỏi các nước cần chung tay giải quyết.
a) An ninh lương thực
Khái niệm: An ninh lương thực là việc đảm bảo mọi người có quyền tiếp cận các nguồn lương thực một cách đầy đủ, an toàn để duy trì cuộc sống khỏe mạnh.
Ý nghĩa: Đảm bảo an ninh lương thực sẽ đáp ứng nhu cầu tồn tại của con người và giảm tỉ lệ đói nghèo, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và làm tiền đề để ổn định chính trị – xã hội.
Nguyên nhân dẫn đến mất an ninh lương thực: xung đột vũ trang, chiến tranh, biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh… làm gián đoạn nguồn sản xuất và cung ứng lương thực, thực phẩm.
Giải pháp:
- Cung cấp lương thực và cứu trợ nhân đạo cho các khu vực mất an ninh lương thực nghiêm trọng.
- Đẩy mạnh sản xuất lương thực bằng cách cơ cấu lại sản xuất, nâng cấp cơ sở vật chất – kĩ thuật nông nghiệp, đầu tư vào phát triển nông nghiệp bền vững…
- Nâng cao vai trò của các tổ chức quốc tế như Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO), Chương trình Lương thực Thế giới (WFP), Nhóm Ngân hàng Thế giới (WBG)… để giải quyết vấn đề an ninh lương thực toàn cầu.

b) An ninh năng lượng
Khái niệm: An ninh năng lượng là sự đảm bảo đầy đủ năng lượng, dưới nhiều hình thức khác nhau để phục vụ cho nhu cầu của con người và cho các hoạt động kinh tế – xã hội.
Ý nghĩa: Đảm bảo an ninh năng lượng là hết sức cấp thiết, đồng thời là tiền đề quan trọng để phát triển kinh tế – xã hội.
Nguyên nhân dẫn đến mất an ninh năng lượng: những thay đổi trong thị trường dầu mỏ và các năng lượng khác, cùng sự xuất hiện nhiều nguy cơ như xung đột vũ trang, biến đổi khí hậu…
Giải pháp:
- Đẩy mạnh tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo.
- Khai thác hợp lí các nguồn tài nguyên và tìm kiếm các nguồn năng lượng mới.
- Tăng cường vai trò của các tổ chức quốc tế như Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC), Liên hợp quốc… trong việc đàm phán, hợp tác, phân phối năng lượng.
- Các quốc gia phối hợp với nhau để giải quyết các vấn đề năng lượng.

c) An ninh nguồn nước
Khái niệm: An ninh nguồn nước là việc đảm bảo số lượng, chất lượng nước phục vụ dân sinh trong mọi tình huống; đáp ứng nhu cầu sử dụng nước cho các hoạt động kinh tế; đảm bảo mọi người dân, mọi đối tượng được tiếp cận, sử dụng nước công bằng, hợp lí. An ninh nguồn nước cũng có nghĩa là đảm bảo được khả năng ứng phó hiệu quả với các thảm họa, thiên tai liên quan đến nước, thích ứng với biến đổi khí hậu; bảo vệ môi trường, khắc phục tình trạng suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm nguồn nước.
Nguyên nhân: sử dụng nước còn kém hiệu quả, lãng phí, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu…
Giải pháp:
- Các quốc gia thường xuyên phối hợp, nghiên cứu, thảo luận các giải pháp đảm bảo an ninh nguồn nước.
- Mỗi nước cần chủ động bảo vệ nguồn nước, tránh tình trạng ô nhiễm nước, phát triển hệ thống thủy lợi và nâng cao công nghệ xử lí nước thải…
- Các nước có chung nguồn tài nguyên nước cần chia sẻ, hợp tác và phối hợp kiểm soát nguồn nước.
d) An ninh mạng
Khái niệm: An ninh mạng là sự đảm bảo hoạt động trên không gian mạng không gây hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Biểu hiện mất an ninh mạng: phát tán thông tin sai, vi-rút, lộ dữ liệu cá nhân… diễn biến nhanh, ngày càng phức tạp và có tác động lớn đến mọi mặt đời sống, kinh tế, chính trị, an ninh, quốc phòng của mỗi quốc gia và trên toàn thế giới.
Giải pháp:
- Nhiều quốc gia, tổ chức, liên minh quốc tế ban hành chiến lược an ninh mạng, các đạo luật về an ninh mạng.
- Thành lập các lực lượng chuyên trách về an ninh mạng, chiến tranh mạng, phòng chống khủng bố mạng…
- Các quốc gia, các cơ quan, tổ chức quốc tế, các hãng công nghệ cần hợp tác chặt chẽ trong phòng, chống tấn công mạng và tội phạm mạng, cùng chung tay xây dựng không gian mạng an toàn, lành mạnh.
2. Sự cần thiết phải bảo vệ hòa bình trên thế giới
Khái niệm hòa bình: Hòa bình chính là sự bình yên, tự do, hạnh phúc giữa con người và các quốc gia với nhau.
Các vấn đề đe dọa hòa bình thế giới hiện nay: chiến tranh, xung đột vũ trang, nội chiến, tranh chấp biên giới lãnh thổ, đói nghèo, biến đổi khí hậu…
Sự cần thiết phải bảo vệ hòa bình:
- Bảo vệ hòa bình giúp các nước giải quyết các vấn đề an ninh toàn cầu.
- Bảo vệ hòa bình cũng là bảo vệ cho đất nước ngày càng thịnh vượng.
- Mỗi quốc gia cần có trách nhiệm duy trì và bảo vệ hòa bình tại quốc gia, khu vực và trên toàn cầu.
Biện pháp bảo vệ hòa bình:
- Các nước cần tăng cường đối thoại và hợp tác để giải quyết mâu thuẫn và xung đột trên cơ sở bảo đảm các nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, quyền tự chủ và trách nhiệm của mỗi quốc gia.
- Các tổ chức quốc tế cũng cần gia tăng vai trò trong việc thúc đẩy và gìn giữ hòa bình trên thế giới.

Bảng ôn tập các cột mốc và tổ chức quan trọng
| Thời gian / Tổ chức | Sự kiện / Nội dung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Năm 1944 | IMF được thành lập | Tổ chức tài chính – tiền tệ lớn nhất thế giới |
| Năm 1945 | UN được thành lập | Tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới về hòa bình và an ninh |
| Năm 1976 | Việt Nam gia nhập IMF | Hội nhập về tài chính – tiền tệ quốc tế |
| Năm 1977 | Việt Nam gia nhập UN | Hội nhập chính trị – ngoại giao toàn cầu |
| Năm 1989 | APEC được thành lập | Diễn đàn kinh tế khu vực châu Á – Thái Bình Dương |
| Năm 1995 | WTO được thành lập | Thúc đẩy thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi, minh bạch |
| Năm 1998 | Việt Nam gia nhập APEC | Hội nhập kinh tế khu vực châu Á – Thái Bình Dương |
| Năm 2007 | Việt Nam trở thành thành viên thứ 150 của WTO | Hội nhập sâu rộng vào thương mại toàn cầu |
| Năm 2021 | UN có 193 thành viên, WTO có 164 thành viên, IMF có 190 thành viên, APEC có 21 nền kinh tế | Số liệu chuẩn trong SGK |
| UN | Tôn chỉ: hòa bình và trật tự thế giới bền vững | Tổ chức quốc tế về hòa bình – an ninh |
| WTO | Tôn chỉ: thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi, minh bạch | Tổ chức quốc tế về thương mại |
| IMF | Tôn chỉ: hợp tác tiền tệ, ổn định tài chính, giảm nghèo | Tổ chức quốc tế về tài chính – tiền tệ |
| APEC | Tôn chỉ: tự do thương mại, đầu tư và mở cửa | Tổ chức khu vực châu Á – Thái Bình Dương |
| FAO | Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc | Giải quyết vấn đề an ninh lương thực |
| WFP | Chương trình Lương thực Thế giới | Giải quyết vấn đề an ninh lương thực |
| WBG | Nhóm Ngân hàng Thế giới | Giải quyết vấn đề an ninh lương thực |
| OPEC | Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ | Giải quyết vấn đề an ninh năng lượng |
Sơ đồ tóm tắt bài học
Một số tổ chức quốc tế và khu vực, an ninh toàn cầu
1. Bốn tổ chức quốc tế và khu vực
UN – Liên hợp quốc
- Thành lập: 1945 | 193 thành viên (2021)
- Việt Nam gia nhập: 1977
- Tôn chỉ: hòa bình và trật tự thế giới bền vững
- Mục tiêu: duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; thúc đẩy quan hệ hữu nghị; hợp tác quốc tế; trung tâm điều hòa nỗ lực quốc tế
WTO – Tổ chức Thương mại Thế giới
- Thành lập: 1995 | 164 thành viên (2021)
- Việt Nam gia nhập: 2007 (thành viên thứ 150)
- Tôn chỉ: thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi, minh bạch
- Mục tiêu: tăng trưởng thương mại; giải quyết tranh chấp thương mại; nâng cao mức sống, tạo việc làm
IMF – Quỹ Tiền tệ Quốc tế
- Thành lập: 1944 | 190 thành viên (2021)
- Việt Nam gia nhập: 1976
- Tôn chỉ: hợp tác tiền tệ, ổn định tài chính, giảm nghèo
- Mục tiêu: hợp tác tiền tệ quốc tế; hỗ trợ tài chính tạm thời; ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế
APEC – Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương
- Thành lập: 1989 | 21 nền kinh tế thành viên
- Việt Nam gia nhập: 1998
- Tôn chỉ: tự do thương mại, đầu tư và mở cửa
- Mục tiêu: tăng trưởng và phát triển trong khu vực; tăng cường hệ thống đa phương mở; phát huy phụ thuộc kinh tế lẫn nhau
2. An ninh toàn cầu và bảo vệ hòa bình
Khái niệm an ninh toàn cầu
- Trạng thái bình yên, ổn định, hòa bình của toàn thế giới
- Nhân tố quan trọng: an ninh con người
Phân loại (2 loại)
- An ninh truyền thống: chính trị – quân sự, chiến tranh, xung đột vũ trang
- An ninh phi truyền thống: kinh tế, lương thực, năng lượng, nguồn nước… (mới xuất hiện)
Bốn vấn đề an ninh toàn cầu cụ thể
An ninh lương thực
- Khái niệm: mọi người tiếp cận lương thực đầy đủ, an toàn
- Nguyên nhân mất an ninh: xung đột, chiến tranh, biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh
- Giải pháp: cứu trợ nhân đạo; đẩy mạnh sản xuất; nâng cao vai trò FAO, WFP, WBG
An ninh năng lượng
- Khái niệm: đảm bảo đầy đủ năng lượng cho con người và kinh tế – xã hội
- Nguyên nhân: biến động thị trường dầu mỏ, xung đột vũ trang, biến đổi khí hậu
- Giải pháp: tiết kiệm năng lượng; phát triển năng lượng tái tạo; tìm nguồn năng lượng mới; tăng vai trò OPEC, Liên hợp quốc; phối hợp giữa các quốc gia
An ninh nguồn nước
- Khái niệm: đảm bảo số lượng, chất lượng nước; tiếp cận công bằng; ứng phó thiên tai; bảo vệ môi trường
- Nguyên nhân: sử dụng kém hiệu quả, lãng phí, ô nhiễm, biến đổi khí hậu
- Giải pháp: phối hợp giữa các quốc gia; chủ động bảo vệ nguồn nước; chia sẻ nguồn tài nguyên nước chung
An ninh mạng
- Khái niệm: đảm bảo hoạt động trên không gian mạng không gây hại
- Biểu hiện mất an ninh: phát tán thông tin sai, vi-rút, lộ dữ liệu cá nhân
- Giải pháp: ban hành chiến lược, đạo luật an ninh mạng; thành lập lực lượng chuyên trách; hợp tác quốc tế
Bảo vệ hòa bình
- Khái niệm: bình yên, tự do, hạnh phúc giữa con người và các quốc gia
- Vấn đề đe dọa: chiến tranh, xung đột vũ trang, nội chiến, tranh chấp biên giới, đói nghèo, biến đổi khí hậu
- Lý do cần bảo vệ: giải quyết vấn đề an ninh toàn cầu; bảo vệ sự thịnh vượng của đất nước; trách nhiệm của mỗi quốc gia
- Biện pháp: đối thoại, hợp tác; tôn trọng chủ quyền; gia tăng vai trò các tổ chức quốc tế

ThS. Trần Ngọc Báu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Địa Lí THPT
Trình độ: Thạc sĩ Địa lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ GIS, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Cầu Giấy
