Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Khái quát chung:
- Diện tích: khoảng 378,0 nghìn km²
- Số dân: 126,2 triệu người (năm 2020)
- Thủ đô: Tô-ky-ô
Nhật Bản là quốc gia nằm ở khu vực Đông Á, có điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên không thực sự thuận lợi như nhiều nước khác nhưng dân cư và xã hội có nhiều nét nổi bật, đặc sắc.
I. Vị trí địa lí
Đặc điểm vị trí:
- Nhật Bản là một quốc gia quần đảo, nằm ở phía đông của châu Á, lãnh thổ gồm hàng nghìn đảo, trong đó bốn đảo lớn nhất là Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-xiu.
- Đây là chuỗi đảo lớn nhất nằm cách lục địa châu Á khoảng 190 km về phía đông.
- Nằm trong khoảng vĩ độ từ 20°B đến 45°B và kinh độ từ 123°Đ đến 154°Đ.
Tiếp giáp:
- Phía đông và phía nam giáp Thái Bình Dương.
- Phía tây giáp biển Nhật Bản.
- Phía bắc giáp biển Ô-khốt.
- Gần các nước trong lục địa: Liên bang Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc và Cộng hoà Dân chủ nhân dân Triều Tiên.
Ảnh hưởng đến phát triển kinh tế – xã hội:
Thuận lợi:
- Nằm trong khu vực phát triển kinh tế năng động châu Á – Thái Bình Dương → thuận lợi cho giao thương quốc tế và phát triển kinh tế.
- Có nhiều điều kiện xây dựng các hải cảng, phát triển tổng hợp kinh tế biển.
Khó khăn:
- Nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương → chịu tác động của nhiều thiên tai, nhất là động đất và sóng thần, ảnh hưởng lớn đến đời sống và sản xuất.

II. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên
Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản không thực sự thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội.
1. Địa hình và đất
- Nhật Bản là một đất nước nhiều đồi núi, địa hình bị cắt xẻ phức tạp.
- Đồi núi chiếm khoảng 4/5 diện tích, phần lớn là núi trẻ, có độ cao trung bình từ 1 500 – 2 000 m.
- Có rất nhiều núi lửa, chiếm khoảng 10% núi lửa đang hoạt động trên thế giới.
- Đất pốt dôn, đất nâu,… thích hợp cho phát triển rừng và chăn nuôi.
- Đồng bằng nhỏ hẹp và phân bố ven biển. Do diện tích đồng bằng và đất thấp rất ít nên nhiều sườn đồi núi đã được khai thác để canh tác.
2. Khí hậu
- Phần lớn lãnh thổ nằm trong đới khí hậu ôn đới, mang tính chất gió mùa.
- Phần lớn lãnh thổ có lượng mưa trên 1 000 mm/năm.
Khí hậu phân hoá rõ rệt:
- Theo chiều bắc – nam:
- Phía bắc: khí hậu ôn đới, mùa đông kéo dài, lạnh, thường xảy ra bão tuyết.
- Phía nam: khí hậu cận nhiệt, mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão.
- Theo chiều đông – tây (thể hiện rõ ở đảo Hôn-su):
- Phía đông đảo: ấm, mưa nhiều vào mùa hạ; lạnh và khô ráo vào mùa đông.
- Phía tây đảo: mùa đông lạnh hơn, nhiều tuyết.
- Ở vùng núi cao: khí hậu phân hoá theo độ cao.
Ảnh hưởng: Nhìn chung, khí hậu thuận lợi cho sản xuất và sinh hoạt. Khí hậu phân hoá đa dạng ảnh hưởng đến cơ cấu cây trồng, vật nuôi, mùa vụ và loại hình du lịch.
3. Sông, hồ
- Mạng lưới sông ngòi khá dày, do ảnh hưởng của địa hình nên đa số sông đều ngắn, dốc, có tốc độ dòng chảy lớn.
- Sông dài nhất là sông Si-na-nô.
- Các sông có giá trị về thuỷ điện nhưng hạn chế về mặt giao thông.
- Có nhiều hồ, lớn nhất là hồ Bi-oa trên đảo Hôn-su.
- Có nhiều hồ núi lửa như hồ Ku-sa-rô, Si-cốt-sư trên đảo Hô-cai-đô → khai thác phục vụ du lịch.
4. Sinh vật
- Sinh vật khá phong phú, có các kiểu rừng: rừng lá kim, rừng lá rộng, rừng nhiệt đới.
- Rừng lá kim: chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô.
- Rừng lá rộng: có ở đảo Hôn-su và Kiu-xiu.
- Rừng là tài nguyên quan trọng, thành phần loài đa dạng → cơ sở để phát triển ngành lâm nghiệp và công nghiệp chế biến gỗ.
5. Khoáng sản
- Nhật Bản là nước nghèo tài nguyên khoáng sản.
- Các khoáng sản có trữ lượng lớn nhất:
- Than đá: đảo Hô-cai-đô, Kiu-xiu.
- Quặng đồng: đảo Hôn-su.
- Các khoáng sản khác (vàng, chì – kẽm, dầu mỏ, khí tự nhiên,…) có trữ lượng không đáng kể.
- → Nhật Bản phải nhập khẩu phần lớn khoáng sản để phục vụ cho các ngành công nghiệp.
- Có nhiều suối khoáng nóng tự nhiên để phát triển du lịch nghỉ dưỡng, chữa bệnh như Cư-xát-xư, Ha-cô-nê (đảo Hôn-su), Y-u-phu-in, Bép-pu (đảo Kiu-xiu),…

6. Biển
- Đường bờ biển dài khoảng 29 000 km, vùng biển rộng, phần lớn không đóng băng.
- Bờ biển bị chia cắt tạo thành nhiều vũng vịnh → thuận lợi xây dựng các cảng biển.
- Vùng biển có tính đa dạng sinh học cao, 25% số loài cá biển trên thế giới có mặt ở vùng biển này.
- Nằm ở nơi giao nhau của dòng biển nóng Cư-rô-si-ô và dòng biển lạnh Ôi-a-si-vô → có nhiều ngư trường lớn với nguồn cá dồi dào.
- Các loài cá có giá trị: cá ngừ, cá thu, cá trích, cá hồi,… → thuận lợi phát triển ngành khai thác thuỷ sản.
III. Dân cư và xã hội
1. Dân cư
Quy mô và tỉ lệ tăng dân số:
- Nhật Bản là nước đông dân. Năm 2020, số dân là 126,2 triệu người, đứng thứ 11 thế giới.
- → Tạo cho Nhật Bản một thị trường tiêu thụ nội địa mạnh.
- Tỉ lệ tăng dân số rất thấp, năm 2020 là -0,3%.
Cơ cấu dân số:
- Cơ cấu dân số theo giới tính khá cân bằng.
- Là quốc gia có cơ cấu dân số già, tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới.
- → Gây thiếu hụt lực lượng lao động trong tương lai, tạo sức ép lên hệ thống phúc lợi xã hội và giảm khả năng cạnh tranh kinh tế.
Bảng 23.1. Số dân và cơ cấu dân số theo tuổi của Nhật Bản giai đoạn 1950 – 2020
| Năm | 1950 | 2000 | 2020 |
|---|---|---|---|
| Số dân (triệu người) | 82,8 | 126,9 | 126,2 |
| Cơ cấu dân số (%): | |||
| – Dưới 15 tuổi | 35,4 | 14,6 | 12,0 |
| – Từ 15 đến 64 tuổi | 59,6 | 68,0 | 59,0 |
| – Từ 65 tuổi trở lên | 5,0 | 17,4 | 29,0 |
(Nguồn: Liên hợp quốc, 2022)
→ Nhận xét: Tỉ lệ nhóm dưới 15 tuổi giảm mạnh (từ 35,4% còn 12,0%), nhóm từ 65 tuổi trở lên tăng nhanh (từ 5,0% lên 29,0%) → Nhật Bản đang già hoá dân số sâu sắc.
Mật độ và phân bố dân cư:
- Mật độ dân số cao: năm 2020, trung bình 334 người/km².
- Dân cư phân bố không đều giữa các đảo và giữa các khu vực trên cùng một đảo.
- Khoảng 60% dân cư sống trên 3% diện tích đất nước, chủ yếu ở các đồng bằng ven biển, đặc biệt là dải đồng bằng ven Thái Bình Dương trên đảo Hôn-su.
Đô thị hoá:
- Tỉ lệ dân thành thị cao (91,8% năm 2020).
- Tô-ky-ô là vùng đô thị lớn nhất thế giới (năm 2020).
- Các thành phố lớn khác: Ô-xa-ca, Na-gôi-a,…
- Mức sống người dân đô thị cao, cơ sở hạ tầng hiện đại, là các trung tâm kinh tế, văn hoá.
- Tuy nhiên, nảy sinh các vấn đề về nhà ở, việc làm,…


2. Xã hội
Văn hoá:
- Nhật Bản có phong tục tập quán độc đáo và nền văn hoá đặc sắc.
- Đạo Shin-tô là tín ngưỡng truyền thống.
- Người Nhật trân trọng và bảo tồn các nét đẹp văn hoá truyền thống, các lễ hội.
- → Các giá trị văn hoá, di tích lịch sử góp phần phát triển ngành du lịch.
Con người:
- Người dân Nhật Bản chăm chỉ, có tính kỉ luật và tinh thần trách nhiệm cao.
- Nhật Bản nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu về số lượng bằng sáng chế trên thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và công nghệ,…
- Ý chí vươn lên đã giúp Nhật Bản khắc phục được những khó khăn về điều kiện tự nhiên và duy trì sự thịnh vượng.
Chất lượng cuộc sống:
- Người dân có chất lượng cuộc sống cao; chỉ số HDI thuộc nhóm rất cao, đạt 0,923 (năm 2020).
Bảng 23.2. Tuổi thọ trung bình và số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên của Nhật Bản năm 2000 và năm 2020
| Chỉ tiêu | 2000 | 2020 |
|---|---|---|
| Tuổi thọ trung bình (năm) | 81,2 | 84,7 |
| Số năm đi học trung bình của người từ 25 tuổi trở lên (năm) | 12,1 | 13,4 |
(Nguồn: Liên hợp quốc, 2022)
Giáo dục:
- Nhật Bản rất chú trọng đầu tư cho giáo dục.
- Các nhà trường đề cao thái độ và giá trị đạo đức để hình thành nhân cách → tạo nên những thế hệ công dân có kiến thức, chuyên môn cao, có trách nhiệm.
Y tế:
- Có hệ thống y tế phát triển, 100% người dân tham gia bảo hiểm y tế.
- Chi tiêu cho y tế chiếm khoảng 10% GDP và có xu hướng tăng.
Bảng ôn tập các đặc điểm và số liệu quan trọng
| Nội dung | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diện tích | ~378,0 nghìn km² | Quốc gia quần đảo |
| Số dân (2020) | 126,2 triệu người | Đứng thứ 11 thế giới |
| Thủ đô | Tô-ky-ô | Vùng đô thị lớn nhất thế giới (2020) |
| Vĩ độ – kinh độ | 20°B – 45°B; 123°Đ – 154°Đ | Cách châu Á ~190 km về phía đông |
| 4 đảo lớn nhất | Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-xiu | Hôn-su là đảo lớn nhất |
| Tiếp giáp | Đông – nam: Thái Bình Dương; tây: biển Nhật Bản; bắc: biển Ô-khốt | Nằm trên vành đai lửa TBD |
| Địa hình đồi núi | Chiếm ~4/5 diện tích, cao TB 1 500 – 2 000 m | Phần lớn là núi trẻ |
| Núi lửa | Chiếm ~10% núi lửa đang hoạt động thế giới | – |
| Núi cao nhất | Núi Phú Sĩ – 3 776 m | Trên đảo Hôn-su |
| Đồng bằng lớn nhất | Can-tô – ~17 000 km² | Đông dân nhất Nhật Bản |
| Khí hậu | Ôn đới gió mùa, mưa >1 000 mm/năm | Phân hoá Bắc – Nam, Đông – Tây, theo độ cao |
| Sông dài nhất | Sông Si-na-nô | Sông ngắn, dốc, giá trị thuỷ điện |
| Hồ lớn nhất | Hồ Bi-oa (đảo Hôn-su) | Nhiều hồ núi lửa |
| Rừng | Lá kim (Hô-cai-đô); lá rộng (Hôn-su, Kiu-xiu) | Đa dạng loài |
| Khoáng sản chính | Than đá (Hô-cai-đô, Kiu-xiu); đồng (Hôn-su) | Phải nhập khẩu phần lớn |
| Đường bờ biển | ~29 000 km | Nhiều vũng vịnh, không đóng băng |
| Dòng biển giao nhau | Cư-rô-si-ô (nóng) + Ôi-a-si-vô (lạnh) | Ngư trường lớn |
| Tỉ lệ tăng dân số (2020) | -0,3% | Rất thấp |
| Mật độ dân số (2020) | 334 người/km² | Phân bố không đều |
| Tỉ lệ dân thành thị (2020) | 91,8% | Tô-ky-ô, Ô-xa-ca, Na-gôi-a |
| Cơ cấu dân số 65+ (2020) | 29,0% (so với 5,0% năm 1950) | Dân số già nhất thế giới |
| Cơ cấu dân số <15 tuổi (2020) | 12,0% (so với 35,4% năm 1950) | Giảm mạnh |
| HDI (2020) | 0,923 | Nhóm rất cao |
| Tuổi thọ TB (2020) | 84,7 năm | Cao nhất thế giới |
| Tín ngưỡng truyền thống | Đạo Shin-tô | – |
| Chi tiêu y tế | ~10% GDP | 100% dân tham gia BHYT |
Sơ đồ tóm tắt bài học
VỊ TRÍ ĐỊA LÍ, ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN CƯ VÀ XÃ HỘI NHẬT BẢN
Khái quát chung
- Diện tích: ~378,0 nghìn km²
- Số dân: 126,2 triệu người (2020)
- Thủ đô: Tô-ky-ô
Vị trí địa lí
- Quốc gia quần đảo ở Đông Á, gồm hàng nghìn đảo
- 4 đảo lớn: Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-xiu
- Vĩ độ 20°B – 45°B; kinh độ 123°Đ – 154°Đ
- Tiếp giáp: TBD (đông, nam) – biển Nhật Bản (tây) – biển Ô-khốt (bắc)
- Thuận lợi: khu vực năng động châu Á – TBD, phát triển kinh tế biển
- Khó khăn: nằm trên vành đai lửa TBD → động đất, sóng thần
Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên (không thực sự thuận lợi)
- Địa hình – đất: 4/5 đồi núi, núi trẻ, nhiều núi lửa; đồng bằng nhỏ hẹp ven biển
- Khí hậu: ôn đới gió mùa, phân hoá Bắc – Nam, Đông – Tây, độ cao
- Sông, hồ: sông ngắn, dốc (Si-na-nô); hồ Bi-oa lớn nhất, nhiều hồ núi lửa
- Sinh vật: rừng lá kim, lá rộng, nhiệt đới → lâm nghiệp
- Khoáng sản: nghèo → nhập khẩu; nhiều suối khoáng nóng
- Biển: bờ biển 29 000 km, nhiều vũng vịnh, ngư trường lớn (dòng Cư-rô-si-ô + Ôi-a-si-vô)
Dân cư
- Đông dân: 126,2 triệu (thứ 11 thế giới), tăng -0,3%
- Dân số già: 65+ chiếm 29% (2020) → thiếu lao động, sức ép phúc lợi
- Mật độ cao: 334 người/km², phân bố không đều (60% dân ở 3% diện tích)
- Đô thị hoá cao: 91,8%; Tô-ky-ô – vùng đô thị lớn nhất thế giới
Xã hội
- Văn hoá đặc sắc, đạo Shin-tô truyền thống → phát triển du lịch
- Người Nhật: chăm chỉ, kỉ luật, tinh thần trách nhiệm cao → nhiều bằng sáng chế
- Chất lượng cuộc sống cao: HDI 0,923; tuổi thọ 84,7 năm
- Giáo dục, y tế phát triển (chi tiêu y tế ~10% GDP, 100% BHYT)

ThS. Trần Ngọc Báu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Địa Lí THPT
Trình độ: Thạc sĩ Địa lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ GIS, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Cầu Giấy
