Bài tập Hoá 10 Bài 21: Nhóm halogen (24 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 21

Nhóm Halogen

Cấu tạo nguyên tử & phân tử · Tính chất vật lí – hoá học · Điều chế chlorine

1
Trạng thái tự nhiên & vị trí

Nhóm halogen (nhóm VIIA) gồm 6 nguyên tố: fluorine (F), chlorine (Cl), bromine (Br), iodine (I), astatine (At) và tennessine (Ts). Trong đó F, Cl, Br, I tồn tại trong tự nhiên; At, Ts là nguyên tố phóng xạ.

FFluorine$Z = 9$
ClChlorine$Z = 17$
BrBromine$Z = 35$
IIodine$Z = 53$
ĐẶC ĐIỂM QUAN TRỌNG
Trong tự nhiên, halogen chỉ tồn tại ở dạng hợp chất, chủ yếu là muối halide. Lý do: halogen có tính oxi hoá rất mạnh nên không tồn tại ở dạng đơn chất tự do.

▸ Một số hợp chất phổ biến

Hợp chấtCông thứcGhi chú
Fluorite (đá huỳnh thạch)$\text{CaF}_2$Nguyên liệu sản xuất HF
Sodium chloride (muối ăn)$\text{NaCl}$Có trong nước biển, mỏ muối
Potassium chloride$\text{KCl}$Phân bón kali
Potassium iodide$\text{KI}$Bổ sung iodine trong muối ăn
💡 Trong cơ thể: chlorine có trong máu và dịch vị dạ dày (dạng $\text{Cl}^-$); iodine có ở tuyến giáp (dạng hợp chất hữu cơ). Trong nước biển: $\text{Cl}^-$ chiếm hàm lượng cao nhất, kế đến là $\text{Br}^-$, $\text{F}^-$, $\text{I}^-$.
2
Cấu tạo nguyên tử & phân tử

▸ a) Cấu hình electron & xu hướng biến đổi

Nguyên tửCấu hìnhBán kính (nm)Độ âm điện
F$1s^2 2s^2 2p^5$0,0723,98
Cl$[\text{Ne}]\,3s^2 3p^5$0,1003,16
Br$[\text{Ar}]\,3d^{10}4s^2 4p^5$0,1142,96
I$[\text{Kr}]\,4d^{10}5s^2 5p^5$0,1332,66
↑ TĂNG (F → I)Bán kính nguyên tử
↓ GIẢM (F → I)Độ âm điện · Tính oxi hoá

▸ b) Đặc điểm chung

  • Lớp electron ngoài cùng7 electron (cấu hình $ns^2 np^5$).
  • Ở trạng thái cơ bản, mỗi nguyên tử halogen có 1 electron độc thân.
  • Khi liên kết, halogen có xu hướng nhận 1 electron (với kim loại → liên kết ion) hoặc góp chung 1 electron (với phi kim → liên kết cộng hoá trị).
XU HƯỚNG NHẬN ELECTRON
$ns^2 np^5 + 1e \longrightarrow ns^2 np^6$ (cấu hình bền của khí hiếm)
⚠ Hay nhầm lẫn:
• Phân lớp ngoài cùng ($np^5$) có 5 electron, còn lớp ngoài cùng mới có 7 electron.
• Halogen nhận / góp chung 1 electron (KHÔNG phải $3$ electron).

▸ c) Số oxi hoá

  • Số oxi hoá đặc trưng trong hợp chất: $-1$.
  • Cl, Br, I còn có thể có số oxi hoá $+1, +3, +5, +7$ (khi liên kết với nguyên tố có độ âm điện lớn hơn — như O).
  • Fluorine luôn có số oxi hoá $-1$ (vì F có độ âm điện lớn nhất).
📘 Ví dụ — Số oxi hoá của Cl
$\text{Cl}_2$ (đơn chất): $0$.
$\text{HCl}$: $(+1) + x = 0 \Rightarrow x = -1$.
$\text{HClO}$: $(+1) + x + (-2) = 0 \Rightarrow x = +1$.
$\text{HClO}_3$: $(+1) + x + 3(-2) = 0 \Rightarrow x = +5$.
$\text{HClO}_4$: $(+1) + x + 4(-2) = 0 \Rightarrow x = +7$.
Cl có thể có các số oxi hoá: $-1, 0, +1, +3, +5, +7$

▸ d) Phân tử halogen

Ở dạng đơn chất, halogen tồn tại dưới dạng phân tử hai nguyên tử $\text{X}_2$ với liên kết đơn $\text{X–X}$ (liên kết cộng hoá trị không phân cực). Từ $\text{F}_2$ đến $\text{I}_2$: bán kính tăng → độ dài liên kết tăng dần.

3
Tính chất vật lí
Đơn chấtTrạng tháiMàu sắc$t_{nc}$ (°C)$t_s$ (°C)
$\text{F}_2$KhíLục nhạt−219,6−188,1
$\text{Cl}_2$KhíVàng lục−101,0−34,1
$\text{Br}_2$LỏngNâu đỏ−7,359,2
$\text{I}_2$RắnTím đen113,6185,5

▸ Xu hướng biến đổi từ $\text{F}_2$ đến $\text{I}_2$

  • $t_{nc}$, $t_s$ tăng dần: do khối lượng phân tử tăng → tương tác van der Waals giữa các phân tử tăng.
  • Màu sắc đậm dần (lục nhạt → vàng lục → nâu đỏ → tím đen).
  • Trạng thái: khí → lỏng → rắn.
💡 Tính chất khác:
• Halogen ít tan trong nước, tan nhiều trong dung môi hữu cơ (alcohol, benzene). Dung dịch iodine loãng trong ethanol → cồn iodine, dùng làm thuốc sát trùng.
• Iodine có khả năng thăng hoa (rắn → hơi, không qua trạng thái lỏng ở áp suất thường).
• Tất cả halogen đều độc; bromine còn gây bỏng sâu khi tiếp xúc da.
4
Tính chất hoá học — Tính oxi hoá mạnh
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC ĐẶC TRƯNG
Halogen là phi kim điển hình, có tính oxi hoá mạnh.
Tính oxi hoá giảm dần từ $\text{F}_2 > \text{Cl}_2 > \text{Br}_2 > \text{I}_2$.

▸ a) Tác dụng với kim loại — tạo muối halide

$2\text{Na} + \text{Cl}_2 \xrightarrow{t^\circ} 2\text{NaCl}$
$2\text{Fe} + 3\text{Cl}_2 \xrightarrow{t^\circ} 2\text{FeCl}_3$   (muối Fe³⁺)
⚠ Lưu ý: Sắt phản ứng với $\text{Cl}_2$ (hoặc $\text{Br}_2$) tạo muối Fe(III) $\text{FeCl}_3$, KHÔNG phải $\text{FeCl}_2$. Vì $\text{Cl}_2$ là chất oxi hoá mạnh, oxi hoá Fe lên mức $+3$.

▸ b) Tác dụng với hydrogen — tạo hydrogen halide

Phản ứngĐiều kiệnĐặc điểm
$\text{H}_2 + \text{F}_2 \to 2\text{HF}$$t^\circ$ phòng, trong bóng tốiNổ mạnh
$\text{H}_2 + \text{Cl}_2 \to 2\text{HCl}$Ánh sáng hoặc $t^\circ$Gây nổ
$\text{H}_2 + \text{Br}_2 \to 2\text{HBr}$$\sim 200°\text{C}$, xt PtKhông nổ
$\text{H}_2 + \text{I}_2 \rightleftharpoons 2\text{HI}$$\sim 300°\text{C}$, xt PtThuận nghịch

Mức độ phản ứng giảm dần từ $\text{F}_2$ đến $\text{I}_2$ — phù hợp với tính oxi hoá giảm. Đặc biệt phản ứng của $\text{I}_2$ với $\text{H}_2$ là phản ứng thuận nghịch.

▸ c) Tác dụng với nước

$\text{F}_2$: $2\text{F}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \to 4\text{HF} + \text{O}_2$  (mãnh liệt, ngay $t^\circ$ thường)
$\text{Cl}_2$: $\text{Cl}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{HCl} + \text{HClO}$  (thuận nghịch — nước chlorine)
💡 Nước chlorine chứa $3$ chất: $\text{Cl}_2$ dư, $\text{HCl}$, $\text{HClO}$. $\text{HClO}$ có tính oxi hoá rất mạnh → nước chlorine có khả năng diệt khuẩn, tẩy màu → dùng khử trùng nước sinh hoạt.
Khí $\text{Cl}_2$ ẩm tẩy màu được (vì có $\text{HClO}$); khí $\text{Cl}_2$ khô không tẩy màu.
⚠ Bản chất: Đây là phản ứng tự oxi hoá – khử của $\text{Cl}_2$: $\text{Cl}^0$ vừa lên $+1$ (trong $\text{HClO}$) vừa xuống $-1$ (trong $\text{HCl}$). $\text{H}_2\text{O}$ KHÔNG phải chất khử.

▸ d) Tác dụng với dung dịch kiềm

Ở $t^\circ$ thường — tạo nước Javel:
$\text{Cl}_2 + 2\text{NaOH} \to \text{NaCl} + \text{NaClO} + \text{H}_2\text{O}$
Khi đun nóng — tạo muối chlorate:
$3\text{Cl}_2 + 6\text{KOH} \xrightarrow{t^\circ} 5\text{KCl} + \text{KClO}_3 + 3\text{H}_2\text{O}$

Nước Javel (chứa $\text{NaClO}$, $\text{NaCl}$, $\text{NaOH}$ dư) → chất tẩy rửa, khử trùng. Thành phần có tính oxi hoá là $\text{NaClO}$.

▸ e) Phản ứng thế (halogen mạnh đẩy halogen yếu khỏi muối)

$\text{Cl}_2 + 2\text{NaBr} \to 2\text{NaCl} + \text{Br}_2$  (dung dịch chuyển vàng nâu)
$\text{Br}_2 + 2\text{NaI} \to 2\text{NaBr} + \text{I}_2$  (I₂ + hồ tinh bột → xanh tím)
📘 Kết luận về tính oxi hoá
$\text{Cl}_2$ đẩy được $\text{Br}^-$ và $\text{I}^-$ → mạnh hơn $\text{Br}_2, \text{I}_2$.
$\text{Br}_2$ đẩy được $\text{I}^-$ nhưng KHÔNG đẩy được $\text{Cl}^-$.
$\text{I}_2$ KHÔNG đẩy được $\text{Cl}^-$ và $\text{Br}^-$.
Tính oxi hoá: $\text{Cl}_2 > \text{Br}_2 > \text{I}_2$
5
Điều chế chlorine

▸ a) Trong phòng thí nghiệm

Cho chất oxi hoá mạnh ($\text{MnO}_2$ hoặc $\text{KMnO}_4$) tác dụng với HCl đặc:

$\text{MnO}_2 + 4\text{HCl}_{\text{(đ)}} \xrightarrow{t^\circ} \text{MnCl}_2 + \text{Cl}_2\uparrow + 2\text{H}_2\text{O}$
$2\text{KMnO}_4 + 16\text{HCl}_{\text{(đ)}} \to 2\text{KCl} + 2\text{MnCl}_2 + 5\text{Cl}_2\uparrow + 8\text{H}_2\text{O}$

Trong các phản ứng trên: $\text{MnO}_2$ (hoặc $\text{KMnO}_4$) là chất oxi hoá; $\text{HCl}$ là chất khử.

💡 Làm sạch & thu khí $\text{Cl}_2$ trong PTN:
• Dẫn khí qua bình $\text{NaCl}$ bão hoà (loại HCl) → bình $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc (làm khô).
• Thu bằng phương pháp đẩy không khí, bình úp ngược (vì $\text{Cl}_2$ nặng hơn không khí).
KHÔNG thu bằng phương pháp đẩy nước (vì $\text{Cl}_2$ tan và phản ứng với nước).

▸ b) Trong công nghiệp

Điện phân dung dịch $\text{NaCl}$ bão hoà có màng ngăn xốp:

PHƯƠNG TRÌNH ĐIỆN PHÂN
$2\text{NaCl} + 2\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{đp có màng ngăn}} 2\text{NaOH} + \text{H}_2\uparrow + \text{Cl}_2\uparrow$
⚠ Vai trò màng ngăn xốp: ngăn $\text{Cl}_2$ (sinh ra ở cực dương) tiếp xúc với $\text{NaOH}$ (sinh ra ở cực âm) → tránh tạo nước Javel làm giảm hiệu suất thu $\text{Cl}_2$.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm phương pháp giải các dạng bài tập (xác định số oxi hoá, viết & cân bằng PTHH, bài toán hỗn hợp – hiệu suất, bảo toàn electron…) cùng sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 24 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!

1
Điểm: 0/24
🧪

Cùng luyện Bài 21 – Nhóm Halogen!

24 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ