Bài tập Hoá 10 Bài 22: Hydrogen halide. Muối halide (25 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 22

Hydrogen Halide & Muối Halide

Cấu tạo HX · Tính acid – tính khử · Nhận biết ion halide · Điều chế & ứng dụng

1
Cấu tạo & tính chất vật lí của hydrogen halide

Phân tử hydrogen halide gồm một liên kết cộng hoá trị giữa H và halogen X. Do chênh lệch độ âm điện (X âm hơn H) → các phân tử HX đều phân cực.

HXTênĐộ dài liên kết (pm)$E_b$ (kJ/mol)
HFHydrogen fluoride92569
HClHydrogen chloride127432
HBrHydrogen bromide141366
HIHydrogen iodide160299

▸ Xu hướng từ HF đến HI

  • Bán kính halogen tăng → độ dài liên kết H–X tăng dần.
  • Năng lượng liên kết giảm dần ($569 \to 299$ kJ/mol) → liên kết H–X yếu dần → dễ phân li trong nước → tính acid tăng dần.

▸ Tính chất vật lí

Ở điều kiện thường, các HX đều ở thể khítan tốt trong nước tạo dung dịch hydrohalic acid.

Hydrogen halideHFHClHBrHI
$t_s$ (°C)$+19{,}5$$-84{,}9$$-66{,}7$$-35{,}8$
⚠ Vì sao HF có $t_s$ cao bất thường?
Phân tử HF phân cực rất mạnh, F có độ âm điện lớn và bán kính nhỏ → các phân tử HF tạo được liên kết hydrogen giữa nhau ($\text{H–F} \cdots \text{H–F} \cdots$) → cần năng lượng lớn để phá → $t_s$ cao bất thường.
HCl, HBr, HI KHÔNG tạo liên kết hydrogen với nhau. Từ HCl → HI, $t_s$ tăng do tương tác van der Waals tăng (khối lượng phân tử tăng).
💡 Thí nghiệm "nước phun": Bình HCl khô úp ngược trên chậu nước có quỳ tím. Mở khoá → nước phun mạnh vào bình, dung dịch chuyển màu đỏ ✓ (HCl tan rất nhanh trong nước → áp suất bình giảm đột ngột → nước bị đẩy lên; HCl tạo acid → quỳ hoá đỏ, không xanh).
2
Hydrohalic acid — Tính acid

Trong dãy hydrohalic acid, tính acid tăng dần:

HF (yếu) < HCl (mạnh) < HBr < HI (rất mạnh)
⚠ HF là acid YẾU (dù F có độ âm điện lớn nhất). Lý do: liên kết H–F rất bền ($569$ kJ/mol) → khó phân li trong nước.
Trong khi HCl, HBr, HI là acid mạnh, phân li hoàn toàn trong nước.

▸ HCl — đầy đủ tính chất của một acid mạnh

+ Kim loại (đứng trước H): $\text{Fe} + 2\text{HCl} \to \text{FeCl}_2 + \text{H}_2 \uparrow$
+ Oxide base: $\text{MgO} + 2\text{HCl} \to \text{MgCl}_2 + \text{H}_2\text{O}$
+ Base: $\text{Cu(OH)}_2 + 2\text{HCl} \to \text{CuCl}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$
+ Muối (tạo kết tủa/khí): $\text{AgNO}_3 + \text{HCl} \to \text{AgCl}\downarrow + \text{HNO}_3$
+ Carbonate: $\text{CaCO}_3 + 2\text{HCl} \to \text{CaCl}_2 + \text{CO}_2\uparrow + \text{H}_2\text{O}$ (phản ứng trao đổi, HCl thể hiện tính acid)
💡 Lưu ý: HCl loãng KHÔNG phản ứng với Cu, Ag, Au, Pt (kim loại đứng sau H trong dãy hoạt động).
Ứng dụng tính acid: tẩy lớp oxide, gỉ sét, muối carbonate bám trên bề mặt sắt thép trước khi sơn, mạ, hàn (bể Pickling).

▸ Tính chất đặc biệt của HF — ăn mòn thuỷ tinh

PHẢN ỨNG VỚI THUỶ TINH
$\text{SiO}_2 + 4\text{HF} \to \text{SiF}_4 + 2\text{H}_2\text{O}$

$\Rightarrow$ Không dùng lọ thuỷ tinh đựng dung dịch HF; được ứng dụng để khắc chữ trên thuỷ tinh. HCl, HBr, HI không ăn mòn thuỷ tinh.

3
Tính khử của HCl đặc & ion halide

▸ a) HCl đặc thể hiện tính khử

Khi tác dụng với chất oxi hoá mạnh ($\text{KMnO}_4$, $\text{MnO}_2$,…), HCl đặc thể hiện tính khử ($\text{Cl}^{-1} \to \text{Cl}^0$):

PHẢN ỨNG MINH HOẠ
$2\text{KMnO}_4 + 16\text{HCl}_{(\text{đ})} \to 2\text{KCl} + 2\text{MnCl}_2 + 5\text{Cl}_2\uparrow + 8\text{H}_2\text{O}$
⚠ Vai trò của HCl trong phản ứng: trong $16$ mol HCl tham gia, có $10$ mol bị oxi hoá (tạo $5$ mol $\text{Cl}_2$) và $6$ mol đóng vai trò môi trường (tạo $\text{KCl}, \text{MnCl}_2$ và nước).
$\Rightarrow$ HCl thể hiện tính khử (KHÔNG phải tính oxi hoá).

▸ b) Tính khử của ion halide

$\text{F}^-$ (yếu nhất) < $\text{Cl}^-$ < $\text{Br}^-$ < $\text{I}^-$ (mạnh nhất)
IonPhản ứng với $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặcSản phẩm khử của $\text{H}_2\text{SO}_4$
$\text{F}^-, \text{Cl}^-$Chỉ trao đổiKhông bị khử
$\text{Br}^-$Khử$\text{SO}_2$ (S: $+6 \to +4$)
$\text{I}^-$Khử mạnh$\text{H}_2\text{S}$ (S: $+6 \to -2$)
NaCl rắn: $\text{NaCl}_{(r)} + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đ})} \to \text{NaHSO}_4 + \text{HCl}\uparrow$  (chỉ trao đổi — dùng để điều chế HCl)
NaBr: $2\text{NaBr} + 3\text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đ})} \to 2\text{NaHSO}_4 + \text{Br}_2 + \text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$
NaI: $8\text{NaI} + 9\text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đ})} \to 8\text{NaHSO}_4 + 4\text{I}_2 + \text{H}_2\text{S} + 4\text{H}_2\text{O}$
⚠ Hệ quả quan trọng: Phương pháp $\text{NaX}_{(r)} + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đ})}$ chỉ điều chế được HF và HCl; KHÔNG dùng để điều chế HBr, HI (vì $\text{Br}^-, \text{I}^-$ bị $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc oxi hoá thành $\text{Br}_2, \text{I}_2$).
4
Muối halide — Tính tan & nhận biết ion halide

Hầu hết muối halide tan tốt trong nước. Ngoại lệ quan trọng — kết tủa với $\text{Ag}^+$:

AgFTANkhông kết tủa
AgCltrắng
AgBrvàng nhạt
AgIvàng đậm

▸ Nhận biết ion halide bằng dung dịch $\text{AgNO}_3$

$\text{Ag}^+ + \text{Cl}^- \to \text{AgCl}\downarrow$  (trắng)
$\text{Ag}^+ + \text{Br}^- \to \text{AgBr}\downarrow$  (vàng nhạt)
$\text{Ag}^+ + \text{I}^- \to \text{AgI}\downarrow$  (vàng đậm)
$\text{Ag}^+ + \text{F}^- \to$ không kết tủa (AgF tan)
⚠ Hay nhầm: KHÔNG nhận biết được ion $\text{F}^-$ bằng $\text{AgNO}_3$ (vì $\text{AgF}$ tan). Chỉ phân biệt được $\text{Cl}^-, \text{Br}^-, \text{I}^-$.
Mẹo: Hồ tinh bột + $\text{I}_2$ → màu xanh tím → dùng để xác nhận sự có mặt của $\text{I}_2$ (sinh ra trong phản ứng thế).
📘 Ví dụ — Nhận biết 4 dung dịch
Cho 4 dung dịch không màu: $\text{NaF}, \text{NaCl}, \text{NaBr}, \text{NaI}$.
Nhỏ $\text{AgNO}_3$ vào 4 ống: ống không kết tủa $\to$ NaF.
Ống có kết tủa trắng $\to$ NaCl; vàng nhạt $\to$ NaBr; vàng đậm $\to$ NaI.
$\text{AgNO}_3$ phân biệt được Cl⁻, Br⁻, I⁻ (không phân biệt F⁻)
5
Điều chế & ứng dụng — Muối ăn NaCl

▸ a) Điều chế hydrogen halide

Phương phápPhương trìnhGhi chú
CN — HF$\text{CaF}_2 + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đ})} \to \text{CaSO}_4 + 2\text{HF}$Từ quặng fluorite
CN — HCl$\text{H}_2 + \text{Cl}_2 \xrightarrow{t^\circ} 2\text{HCl}$Từ đơn chất
PTN — HCl$\text{NaCl}_{(r)} + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đ})} \to \text{NaHSO}_4 + \text{HCl}\uparrow$Phản ứng trao đổi

▸ b) Ứng dụng

  • HF: sản xuất teflon (chất chống dính nồi, chảo); khắc chữ trên thuỷ tinh; điện phân nóng chảy $\text{KF} \cdot 3\text{HF}$ → sản xuất $\text{F}_2$.
  • HCl: tẩy gỉ sắt thép (bể Pickling); sản xuất $\text{AlCl}_3, \text{NiCl}_2, \text{ZnCl}_2$, vinyl chloride (sản xuất PVC); xử lí nước.

▸ c) Muối ăn (NaCl)

  • Cơ thể sống: cân bằng điện giải, truyền dẫn xung thần kinh.
  • Đời sống: bảo quản, chế biến thực phẩm.
  • Y học: sản xuất nước muối sinh lí, nước nhỏ mắt, dịch tiêm truyền.
  • Công nghiệp: nguyên liệu sản xuất NaOH, $\text{Cl}_2$, nước Javel (điện phân dung dịch NaCl).
💡 Tinh chế muối: muối thô từ ruộng muối chứa tạp chất (muối Mg, Ca) → kết tinh lại để đạt độ tinh khiết. Trong y học, muối phải kết tinh lại nhiều lần.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm phương pháp giải các dạng bài tập (bài toán HCl + kim loại / oxide / muối; nhận biết ion halide; tính khử của HCl đặc với $\text{KMnO}_4$; hỗn hợp muối halide…) cùng sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!

1
Điểm: 0/25
🧪

Cùng luyện Bài 22 – Hydrogen halide & Muối halide!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ