Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. Bối cảnh lịch sử
- a) Tình hình chính quyền
- b) Tình hình kinh tế – đời sống nhân dân
- 2. Một số cuộc khởi nghĩa lớn của phong trào nông dân Đàng Ngoài
- Bảng tóm tắt một số cuộc khởi nghĩa nông dân tiêu biểu ở Đàng Ngoài
- 3. Kết quả, ý nghĩa lịch sử và tác động của phong trào nông dân ở Đàng Ngoài thế kỉ XVIII
- a) Kết quả
- b) Ý nghĩa lịch sử
- c) Tác động
- Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
- Bảng so sánh ba cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
- Sơ đồ tư duy bài học
- Nén kiến thức trọng tâm
1. Bối cảnh lịch sử
a) Tình hình chính quyền
Vào giữa thế kỉ XVIII, chính quyền phong kiến Đàng Ngoài lâm vào khủng hoảng sâu sắc:
- Vua Lê chỉ còn là “cái bóng mờ” trong cung cấm.
- Phủ chúa giữ mọi quyền hành, quanh năm tổ chức hội hè, yến tiệc, phung phí tiền của.
b) Tình hình kinh tế – đời sống nhân dân
- Ruộng đất của nông dân bị địa chủ, quan lại lấn chiếm.
- Tình trạng hạn hán, lụt lội dẫn đến nạn mất mùa liên tiếp xảy ra.
- Đê sông Hồng, sông Mã nhiều năm bị vỡ → nhà cửa bị ngập, sản xuất nông nghiệp đình đốn.
- Thủ công nghiệp, thương nghiệp ngày càng sa sút, điêu tàn.
- Phủ chúa có lệnh “ai có nghề gì cũng đều phải nộp thuế”, trưng thu quá mức.
- Nạn đói khủng khiếp ở Đàng Ngoài: dân phiêu tán dắt díu nhau đi kiếm ăn đầy đường.
→ Cuộc sống khó khăn về mọi mặt đã thúc đẩy nông dân Đàng Ngoài vùng lên khởi nghĩa chống lại chính quyền phong kiến.
2. Một số cuộc khởi nghĩa lớn của phong trào nông dân Đàng Ngoài
Phạm vi bùng nổ: Giữa thế kỉ XVIII, phong trào nông dân Đàng Ngoài bùng nổ ở khắp các trấn đồng bằng và vùng Thanh – Nghệ.
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu (theo lược đồ Hình 7.1):
- Nguyễn Tuyển – Nguyễn Cừ
- Vũ Đình Dung
- Nguyễn Hữu Cầu
- Hoàng Công Chất
- Nguyễn Danh Phương
- Lê Duy Mật
- Nguyễn Dương Hưng

Bảng tóm tắt một số cuộc khởi nghĩa nông dân tiêu biểu ở Đàng Ngoài
| Cuộc khởi nghĩa / Thời gian | Diễn biến chính |
|---|---|
| Hoàng Công Chất (1739 – 1769) | Hoàng Công Chất tập hợp dân nghèo ở trấn Sơn Nam khởi nghĩa. Nghĩa quân mở rộng hoạt động lên cả vùng thượng du Thanh Hoá, rồi rút lên xây dựng căn cứ ở Mường Thanh (tỉnh Điện Biên) và được nhân dân Tây Bắc hết lòng ủng hộ. Ông có công bảo vệ vùng biên giới và giúp dân ổn định cuộc sống. Sau khi ông mất, con trai ông tiếp tục chỉ huy cuộc khởi nghĩa kéo dài đến năm 1769 thì bị dập tắt. |
| Nguyễn Danh Phương (1740 – 1751) | Nguyễn Danh Phương tập hợp nghĩa quân xây dựng căn cứ ở Tam Đảo (tỉnh Phú Thọ), rồi mở rộng hoạt động ra các trấn Sơn Tây, Thái Nguyên, Tuyên Quang. Uy thế của nghĩa quân ngày một lên cao. Năm 1751, trước sự tấn công ồ ạt của quân Trịnh, Nguyễn Danh Phương bị bắt. Khởi nghĩa thất bại. |
| Nguyễn Hữu Cầu (1741 – 1751) | Địa bàn hoạt động chính là ở Đồ Sơn (thành phố Hải Phòng), Vân Đồn (tỉnh Quảng Ninh),… Sau đó, nghĩa quân đánh lên Kinh Bắc, uy hiếp kinh thành Thăng Long, rồi mở rộng hoạt động xuống trấn Sơn Nam, vào Thanh Hoá, Nghệ An. Cuộc khởi nghĩa nhận được sự ủng hộ đông đảo của nhân dân. Năm 1751, quân Trịnh tấn công dồn dập, khởi nghĩa thất bại. |

3. Kết quả, ý nghĩa lịch sử và tác động của phong trào nông dân ở Đàng Ngoài thế kỉ XVIII
a) Kết quả
- Phong trào nông dân ở Đàng Ngoài kéo dài hàng chục năm nhưng cuối cùng đều thất bại.
- Nhiều thủ lĩnh bị bắt, bị xử tử.
b) Ý nghĩa lịch sử
- Phong trào đã thu hút đông đảo các tầng lớp nhân dân tham gia.
- Thể hiện ý chí đấu tranh chống áp bức, bất công.
- Đồng thời đã buộc chúa Trịnh phải thực hiện một số chính sách như:
- Khuyến khích khai hoang.
- Đưa nông dân lưu tán về quê làm ăn.
c) Tác động
- Phong trào đã giáng đòn mạnh mẽ và đẩy chính quyền Lê – Trịnh lún sâu vào cuộc khủng hoảng sâu sắc, toàn diện.
- Chuẩn bị “mảnh đất” thuận lợi cho phong trào Tây Sơn phát triển mạnh mẽ ra Đàng Ngoài vào cuối thế kỉ XVIII.
Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Mốc thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 1739 – 1769 | Khởi nghĩa Hoàng Công Chất (Sơn Nam → thượng du Thanh Hoá → căn cứ Mường Thanh – tỉnh Điện Biên) |
| 1740 – 1751 | Khởi nghĩa Nguyễn Danh Phương (căn cứ Tam Đảo – tỉnh Phú Thọ → Sơn Tây, Thái Nguyên, Tuyên Quang) |
| 1741 – 1751 | Khởi nghĩa Nguyễn Hữu Cầu (Đồ Sơn – thành phố Hải Phòng, Vân Đồn – tỉnh Quảng Ninh → Kinh Bắc, Thăng Long → Sơn Nam, Thanh Hoá, Nghệ An) |
| 1751 | Nguyễn Danh Phương bị bắt, khởi nghĩa Nguyễn Hữu Cầu bị quân Trịnh tấn công dồn dập → cả hai cuộc khởi nghĩa thất bại |
| 1769 | Khởi nghĩa Hoàng Công Chất bị dập tắt (do con trai ông tiếp tục chỉ huy sau khi ông mất) |
| Cuối thế kỉ XVIII | Phong trào Tây Sơn phát triển mạnh mẽ ra Đàng Ngoài trên nền “mảnh đất” thuận lợi do phong trào nông dân chuẩn bị |
Bảng so sánh ba cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
| Tiêu chí | Hoàng Công Chất | Nguyễn Danh Phương | Nguyễn Hữu Cầu |
|---|---|---|---|
| Thời gian | 1739 – 1769 (kéo dài nhất, hơn 30 năm) | 1740 – 1751 | 1741 – 1751 |
| Địa bàn ban đầu | Trấn Sơn Nam | Tam Đảo (tỉnh Phú Thọ) | Đồ Sơn (TP. Hải Phòng), Vân Đồn (tỉnh Quảng Ninh) |
| Mở rộng | Thượng du Thanh Hoá → Mường Thanh (tỉnh Điện Biên) | Sơn Tây, Thái Nguyên, Tuyên Quang | Kinh Bắc → uy hiếp Thăng Long → Sơn Nam, Thanh Hoá, Nghệ An |
| Đặc điểm nổi bật | Được nhân dân Tây Bắc ủng hộ; có công bảo vệ vùng biên giới, giúp dân ổn định cuộc sống | Uy thế nghĩa quân lên cao | Nhận được sự ủng hộ đông đảo của nhân dân; uy hiếp được kinh thành Thăng Long |
| Kết cục | Ông mất, con trai tiếp tục → năm 1769 bị dập tắt | Năm 1751 bị bắt → thất bại | Năm 1751 bị quân Trịnh tấn công dồn dập → thất bại |
Sơ đồ tư duy bài học
Khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài thế kỉ XVIII
Bối cảnh lịch sử
- Chính quyền: vua Lê là “cái bóng mờ”; phủ chúa nắm quyền, hội hè yến tiệc, phung phí
- Kinh tế – đời sống:
- Ruộng đất bị địa chủ, quan lại lấn chiếm
- Hạn hán, lụt lội, vỡ đê sông Hồng – sông Mã → mất mùa
- Thủ công, thương nghiệp sa sút
- “Ai có nghề gì cũng phải nộp thuế” → nạn đói khủng khiếp, dân phiêu tán
- → Nông dân vùng lên khởi nghĩa
Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
- Hoàng Công Chất (1739 – 1769): trấn Sơn Nam → thượng du Thanh Hoá → căn cứ Mường Thanh (tỉnh Điện Biên), được nhân dân Tây Bắc ủng hộ; bảo vệ biên giới → con trai tiếp tục đến 1769
- Nguyễn Danh Phương (1740 – 1751): căn cứ Tam Đảo (tỉnh Phú Thọ) → Sơn Tây, Thái Nguyên, Tuyên Quang → 1751 bị bắt
- Nguyễn Hữu Cầu (1741 – 1751): Đồ Sơn (TP. Hải Phòng), Vân Đồn (tỉnh Quảng Ninh) → Kinh Bắc, uy hiếp Thăng Long → Sơn Nam, Thanh Hoá, Nghệ An → 1751 thất bại
- 7 cuộc khởi nghĩa trên lược đồ: Nguyễn Tuyển – Nguyễn Cừ, Vũ Đình Dung, Nguyễn Hữu Cầu, Hoàng Công Chất, Nguyễn Danh Phương, Lê Duy Mật, Nguyễn Dương Hưng
Kết quả – Ý nghĩa – Tác động
- Kết quả: kéo dài hàng chục năm nhưng đều thất bại, nhiều thủ lĩnh bị bắt, bị xử tử
- Ý nghĩa:
- Thu hút đông đảo nhân dân
- Thể hiện ý chí đấu tranh chống áp bức, bất công
- Buộc chúa Trịnh: khuyến khích khai hoang, đưa nông dân lưu tán về quê
- Tác động:
- Giáng đòn mạnh, đẩy chính quyền Lê – Trịnh khủng hoảng sâu sắc, toàn diện
- Chuẩn bị “mảnh đất” thuận lợi cho phong trào Tây Sơn phát triển ra Đàng Ngoài cuối TK XVIII
Nén kiến thức trọng tâm
“3 cuộc khởi nghĩa – 3 căn cứ – 1751” là công thức tóm lược toàn bài:
- 3 cuộc khởi nghĩa tiêu biểu cần nhớ kĩ thời gian, địa bàn và đặc điểm:
- Hoàng Công Chất (1739 – 1769): căn cứ Mường Thanh (tỉnh Điện Biên), được nhân dân Tây Bắc ủng hộ, bảo vệ vùng biên giới. Kéo dài lâu nhất, đến 1769 mới bị dập tắt.
- Nguyễn Danh Phương (1740 – 1751): căn cứ Tam Đảo (tỉnh Phú Thọ), mở rộng ra Sơn Tây, Thái Nguyên, Tuyên Quang.
- Nguyễn Hữu Cầu (1741 – 1751): căn cứ Đồ Sơn (TP. Hải Phòng), Vân Đồn (tỉnh Quảng Ninh), từng uy hiếp kinh thành Thăng Long.
- 3 căn cứ tiêu biểu gắn với 3 thủ lĩnh: Mường Thanh – Tam Đảo – Đồ Sơn.
- Năm 1751: cả Nguyễn Danh Phương (bị bắt) và Nguyễn Hữu Cầu (bị tấn công dồn dập) đều thất bại.
Ý nghĩa và tác động lớn nhất:
- Buộc chúa Trịnh phải khuyến khích khai hoang, đưa nông dân lưu tán về quê làm ăn.
- Đẩy chính quyền Lê – Trịnh lún sâu vào khủng hoảng sâu sắc, toàn diện.
- Chuẩn bị “mảnh đất” thuận lợi cho phong trào Tây Sơn phát triển mạnh mẽ ra Đàng Ngoài vào cuối thế kỉ XVIII.

Thầy Võ Thành Luận
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn
