Lý thuyết Lịch sử 8 Bài 5: Cuộc xung đột Nam – Bắc triều và Trịnh – Nguyễn

1. Sự ra đời Vương triều Mạc

Bối cảnh:

  • Đến đầu thế kỉ XVI, nhà Lê lâm vào tình trạng khủng hoảng.
  • Sự tranh chấp giữa các phe phái phong kiến diễn ra ngày càng quyết liệt.
  • Các cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra ở nhiều nơi trong cả nước.

Sự ra đời Vương triều Mạc:

  • Trong bối cảnh đó, Mạc Đăng Dung – một võ quan trong Triều Lê – đã lợi dụng xung đột giữa các phe phái để:
    • Tiêu diệt các thế lực đối địch.
    • Thâu tóm mọi quyền hành.
  • Nhận thấy sự bất lực của nhà Lê, năm 1527, Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi, lập ra Triều Mạc.
  • Triều Mạc thực hiện một số chính sách về chính trị, kinh tế, xã hội nhằm ổn định và phát triển đất nước.

2. Xung đột Nam – Bắc triều

a) Nguyên nhân bùng nổ

  • Nhà Mạc được thành lập nhưng một bộ phận quan lại trung thành với Triều Lê ra sức chống lại nhằm khôi phục vương triều.
  • Năm 1533, Nguyễn Kim (một quan võ trong Triều Lê) vào Thanh Hoá, lấy danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc”, đưa một người con của vua Lê lên ngôi, thiết lập lại vương triều.
  • Sử cũ gọi là Nam triều (của nhà Lê được phục hồi) để phân biệt với Bắc triều (của nhà Mạc ở phía bắc).
  • → Mâu thuẫn giữa Nam – Bắc triều dẫn đến cuộc xung đột trong gần 60 năm (1533 – 1592).
Lược đồ Nam – Bắc triều và Đàng Trong – Đàng Ngoài
Lược đồ Nam – Bắc triều và Đàng Trong – Đàng Ngoài

b) Diễn biến chính

Mốc thời gian Diễn biến
1533 Xung đột bắt đầu. Giai đoạn hai bên cầm cự: quân Nam triều xây dựng căn cứ ở vùng Thanh – Nghệ, tấn công vùng Sơn Nam và trung du, đồng bằng Bắc Bộ nhưng không thay đổi được tình thế
1570 Quân Bắc triều nhiều lần đánh vào đất Thanh – Nghệ. Vùng bờ biển từ Thanh Hoá đến Thuận Hoá trở thành chiến trường khốc liệt
1583 Sau khi củng cố lực lượng, quân Nam triều đánh ra Bắc
1592 Quân Nam triều tổng phản công ra Bắc, chiếm được Thăng Long (Đông Kinh), nhà Mạc chạy lên Cao Bằng. Xung đột chấm dứt
Sơ đồ diễn biến chính của cuộc xung đột Nam – Bắc triều
Sơ đồ diễn biến chính của cuộc xung đột Nam – Bắc triều

c) Hệ quả

  • Cuộc xung đột đã dẫn tới tình trạng đất nước bị chia cắt.
  • Cả vùng Thanh – Nghệđồng bằng Bắc Bộ đều là chiến trường.
  • Làng mạc bị tàn phá; sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp bị đình trệ; trao đổi buôn bán giữa các vùng gặp nhiều khó khăn.
  • Đời sống nhân dân khốn cùng vì nạn đói, vì bị bắt đi lính, đi phu, nhiều gia đình phải li tán.

3. Xung đột Trịnh – Nguyễn

a) Nguyên nhân bùng nổ

  • Năm 1545, Nguyễn Kim chết, con rể là Trịnh Kiểm lên thay, nắm toàn bộ binh quyền.
  • Từ đây, mâu thuẫn giữa hai dòng họ Trịnh, Nguyễn dần bộc lộ và ngày càng trở nên gay gắt.
  • Trong bối cảnh cuộc xung đột Nam – Bắc triều, Nguyễn Hoàng (người con thứ của Nguyễn Kim) đã xin vào trấn thủ ở Thuận Hoá để tìm cách gây dựng sự nghiệp.
  • Sau khi Nguyễn Hoàng mất, con trai là Nguyễn Phúc Nguyên lên thay, tiếp tục củng cố địa vị, dần dần cắt đứt quan hệ lệ thuộc với họ Trịnh.
  • Năm 1627, lấy cớ họ Nguyễn không chịu nộp thuế, họ Trịnh đem quân đánh vào Thuận Hoácuộc xung đột Trịnh – Nguyễn bùng nổ.
Phủ chúa Trịnh thế kỉ XVII (tranh vẽ của X. Ba-ron)
Phủ chúa Trịnh thế kỉ XVII (tranh vẽ của X. Ba-ron)

b) Diễn biến chính

  • Trong gần nửa thế kỉ (1627 – 1672), hai thế lực Trịnh và Nguyễn trải qua bảy lần giao chiến:
    • Quân Trịnh: sáu lần tấn công với quy mô lớn vào khu vực phía nam sông Gianh.
    • Quân Nguyễn: một lần vượt sông Gianh, chiếm giữ vùng đất phía nam sông Lam (tỉnh Nghệ An) mấy năm mới rút về.
  • Quân Trịnh tuy mạnh hơn nhưng bất lợi vì phải điều quân đi xa.
  • Quân Nguyễnhệ thống thành luỹ phòng ngự kiên cố (Luỹ Thầy).
  • Không bên nào giành được thắng lợi quyết định.
  • Toàn bộ vùng Quảng Bình (nay thuộc tỉnh Quảng Trị), Hà Tĩnh trở thành chiến trường ác liệt.

Kết quả – Chia cắt đất nước:

  • Cuối cùng, hai bên lấy sông Gianh (tỉnh Quảng Trị) làm ranh giới, chia cắt đất nước thành:
    • Đàng Ngoài: từ sông Gianh trở ra Bắc.
    • Đàng Trong: từ sông Gianh trở vào Nam.
  • Luỹ Thầy ở phía nam như một bức tường thành vững chắc ngăn đôi đất nước.

Cục diện chính trị ở hai miền:

Miền Cục diện
Đàng Ngoài Trịnh Tùng xây dựng vương phủ bên cạnh Triều đình vua Lê. Tuy nắm toàn quyền thống trị, nhưng họ Trịnh vẫn phải dựa vào danh nghĩa vua Lê → hình thành cục diện “vua Lê – chúa Trịnh”
Đàng Trong Con cháu họ Nguyễn cũng nối nhau cầm quyền, gọi là “chúa Nguyễn”

c) Hệ quả

Tiêu cực:

  • Cuộc xung đột kéo dài giữa hai tập đoàn phong kiến Trịnh, Nguyễn làm suy kiệt sức người, sức của.
  • Tàn phá đồng ruộng, xóm làng.
  • Giết hại nhiều người dân vô tội.
  • Chia cắt đất nước và làm ảnh hưởng đến sự phát triển chung của quốc gia – dân tộc.

Tích cực:

  • Trong thời gian diễn ra xung đột và chia cắt đất nước, nhiều đợt di dân từ Đàng Ngoài vào Đàng Trong đã đẩy nhanh quá trình khai phá vùng đất phía Nam → làm cho lãnh thổ Đại Việt được mở rộng.

Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng

Sự ra đời Vương triều Mạc và xung đột Nam – Bắc triều

Mốc thời gian Sự kiện
Đầu thế kỉ XVI Nhà Lê lâm vào tình trạng khủng hoảng
1527 Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi, lập ra Triều Mạc
1533 Nguyễn Kim vào Thanh Hoá, lấy danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc”, lập Nam triềuxung đột Nam – Bắc triều bùng nổ
1570 Quân Bắc triều nhiều lần đánh vào Thanh – Nghệ
1583 Quân Nam triều đánh ra Bắc sau khi củng cố lực lượng
1592 Quân Nam triều chiếm Thăng Long (Đông Kinh), nhà Mạc chạy lên Cao Bằngxung đột chấm dứt

Xung đột Trịnh – Nguyễn

Mốc thời gian Sự kiện
1545 Nguyễn Kim chết, Trịnh Kiểm (con rể) lên thay, nắm toàn bộ binh quyền
1627 Họ Trịnh đem quân đánh vào Thuận Hoá → xung đột Trịnh – Nguyễn bùng nổ
1627 – 1672 Hai bên trải qua 7 lần giao chiến (Trịnh tấn công 6 lần, Nguyễn vượt sông Gianh 1 lần)
1672 Không bên nào giành thắng lợi quyết định → lấy sông Gianh (tỉnh Quảng Trị) làm ranh giới chia cắt Đàng Ngoài – Đàng Trong

Bảng so sánh hai cuộc xung đột

Tiêu chí Xung đột Nam – Bắc triều Xung đột Trịnh – Nguyễn
Thời gian 1533 – 1592 (gần 60 năm) 1627 – 1672 (gần nửa thế kỉ)
Hai phe đối lập Nam triều (nhà Lê được phục hồi, Nguyễn Kim) – Bắc triều (nhà Mạc) Họ Trịnh (Đàng Ngoài) – Họ Nguyễn (Đàng Trong)
Nguyên nhân Quan lại trung thành nhà Lê chống lại nhà Mạc – “phù Lê diệt Mạc” Mâu thuẫn hai dòng họ Trịnh – Nguyễn; họ Nguyễn cắt đứt lệ thuộc, không nộp thuế
Địa bàn chính Thanh – Nghệđồng bằng Bắc Bộ Quảng Bình (nay thuộc tỉnh Quảng Trị) và Hà Tĩnh
Kết quả Nam triều thắng, nhà Mạc chạy lên Cao Bằng Không phân thắng bại, lấy sông Gianh (tỉnh Quảng Trị) làm ranh giới
Hệ quả chính Đất nước bị tàn phá, dân khốn cùng, li tán Chia cắt đất nước Đàng Trong – Đàng Ngoài; nhưng đẩy nhanh khai phá phía Nam
Cục diện sau xung đột Đàng Ngoài: “vua Lê – chúa Trịnh”<br>Đàng Trong: “chúa Nguyễn”

Sơ đồ tư duy

Cuộc xung đột Nam – Bắc triều và Trịnh – Nguyễn

Sự ra đời Vương triều Mạc

  • Bối cảnh: đầu TK XVI, nhà Lê khủng hoảng, tranh chấp phe phái, khởi nghĩa nông dân
  • Nhân vật: Mạc Đăng Dung – võ quan Triều Lê
  • 1527: ép vua Lê nhường ngôi, lập Triều Mạc

Xung đột Nam – Bắc triều (1533 – 1592)

  • Nguyên nhân: quan lại trung thành nhà Lê chống nhà Mạc → Nguyễn Kim “phù Lê diệt Mạc” (1533), lập Nam triều
  • Diễn biến:
    • 1533: bùng nổ – hai bên cầm cự
    • 1570: Bắc triều đánh Thanh – Nghệ
    • 1583: Nam triều đánh ra Bắc
    • 1592: Nam triều chiếm Thăng Long → nhà Mạc chạy lên Cao Bằng → kết thúc
  • Hệ quả: đất nước chia cắt, làng mạc tàn phá, sản xuất đình trệ, dân khốn cùng, li tán

Xung đột Trịnh – Nguyễn (1627 – 1672)

  • Nguyên nhân:
    • 1545: Nguyễn Kim chết → Trịnh Kiểm nắm binh quyền
    • Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hoá → Nguyễn Phúc Nguyên cắt đứt lệ thuộc
    • 1627: họ Trịnh đánh Thuận Hoá → bùng nổ
  • Diễn biến:
    • 7 lần giao chiến (Trịnh 6 lần, Nguyễn 1 lần)
    • Chiến trường: Quảng Bình (nay thuộc tỉnh Quảng Trị), Hà Tĩnh
    • Luỹ Thầy = thành luỹ phòng ngự kiên cố
    • Không bên nào thắng quyết định
  • Kết quả: lấy sông Gianh (tỉnh Quảng Trị) làm ranh giới → Đàng Ngoài + Đàng Trong
    • Đàng Ngoài: “vua Lê – chúa Trịnh”
    • Đàng Trong: “chúa Nguyễn”
  • Hệ quả: tiêu cực (suy kiệt, chia cắt) + tích cực (mở rộng lãnh thổ về phía Nam)

Ghi nhớ nhanh

“1527 – 1533 – 1592 – 1627 – 1672”5 mốc thời gian then chốt của bài:

  • 1527: Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi, lập Triều Mạc.
  • 1533: Nguyễn Kim lấy danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc”, lập Nam triềuxung đột Nam – Bắc triều bùng nổ.
  • 1592: Quân Nam triều chiếm Thăng Long, nhà Mạc chạy lên Cao Bằng → kết thúc xung đột Nam – Bắc triều.
  • 1627: Họ Trịnh đánh vào Thuận Hoá → xung đột Trịnh – Nguyễn bùng nổ.
  • 1672: Sau 7 lần giao chiến, không bên nào thắng quyết định → lấy sông Gianh (tỉnh Quảng Trị) làm ranh giới chia cắt Đàng Trong – Đàng Ngoài.

Hai cục diện cần phân biệt sau xung đột Trịnh – Nguyễn:

  • Đàng Ngoài (từ sông Gianh trở ra Bắc): cục diện “vua Lê – chúa Trịnh” – họ Trịnh nắm toàn quyền nhưng vẫn dựa vào danh nghĩa vua Lê.
  • Đàng Trong (từ sông Gianh trở vào Nam): họ Nguyễn nối nhau cầm quyền, gọi là “chúa Nguyễn”.

Hệ quả lớn nhất: đất nước bị chia cắt kéo dài, nhân dân khốn cùng; nhưng đồng thời cũng đẩy nhanh quá trình khai phá vùng đất phía Nam, mở rộng lãnh thổ Đại Việt.

Thầy Võ Thành Luận

Thầy Võ Thành Luận

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn