Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
1. Những thành tựu tiêu biểu về khoa học và kĩ thuật
a) Khoa học
Khoa học tự nhiên đạt được những tiến bộ vượt bậc với nhiều phát minh lớn:
| Thời gian | Phát minh | Tác giả | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|
| Cuối thế kỉ XVII | Thuyết vạn vật hấp dẫn | I. Niu-tơn | Vật lí |
| Giữa thế kỉ XVIII | Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng | M. Lô-mô-nô-xốp | Vật lí và Hoá học |
| Giữa thế kỉ XIX | Thuyết tiến hoá | S. Đác-uyn | Sinh học |
Tác động của khoa học tự nhiên:
- Tạo ra sự thay đổi lớn trong nhận thức của con người về vạn vật biến chuyển, vận động theo quy luật.
- Đặt cơ sở cho cuộc cách mạng vĩ đại trong kĩ thuật và công nghiệp.
Khoa học xã hội gắn liền với sự xuất hiện của nhiều trào lưu tư tưởng tiến bộ:
| Nước | Trào lưu / Học thuyết | Đại diện tiêu biểu |
|---|---|---|
| Đức | Chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng (xây dựng tương đối hoàn thiện) | L. Phoi-ơ-bách và G. Hê-ghen |
| Anh | Kinh tế chính trị học tư sản | A. Xmít và D. Ri-các-đô |
| Pháp – Anh | Chủ nghĩa xã hội không tưởng | C. H. Xanh Xi-mông, S. Phu-ri-ê (Pháp) và R. Ô-oen (Anh) |
| (Giữa thế kỉ XIX) | Chủ nghĩa xã hội khoa học – cuộc cách mạng trong lịch sử tư tưởng của loài người | C. Mác và Ph. Ăng-ghen sáng lập |
Tác động của khoa học xã hội:
- Những trào lưu tư tưởng tiến bộ đã lên án mặt trái của chủ nghĩa tư bản.
- Phản ánh khát vọng xây dựng một xã hội mới không có chế độ tư hữu, không có bóc lột.
- Từng bước hình thành cương lĩnh của giai cấp công nhân trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản.

b) Kĩ thuật
Ứng dụng những thành tựu khoa học, nhiều phát minh, cải tiến kĩ thuật ra đời trong thế kỉ XIX.
Các lĩnh vực kĩ thuật chủ yếu:
| Lĩnh vực | Thành tựu tiêu biểu |
|---|---|
| Luyện kim | Cải tiến kĩ thuật luyện kim; phát minh phương pháp sử dụng lò cao → ra đời các nguyên liệu mới (thép, nhôm,…) |
| Nguyên liệu, nhiên liệu | Tìm ra nhiều nguồn nguyên liệu, nhiên liệu mới; chế tạo máy công cụ |
| Giao thông vận tải | Năm 1807, Phơn-tơn (người Mỹ) chế tạo được tàu thuỷ chạy bằng động cơ hơi nước đầu tiên. Đến năm 1836, có hơn 500 tàu thuỷ hoạt động ở các hải cảng nước Anh |
| Điện | Các phát minh về điện → cơ sở cho động cơ điện, điện thoại, vô tuyến điện và ứng dụng nguồn năng lượng điện vào cuộc sống |
| Động cơ đốt trong | Tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay; thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ |
| Nông nghiệp | Sang thế kỉ XIX, phân hoá học, máy kéo chạy bằng hơi nước, máy cày nhiều lưỡi, máy gặt đập được sử dụng rộng rãi |
Tác động của kĩ thuật:
- Tạo nên cuộc cách mạng công nghiệp.
- Tăng năng suất lao động.
- Nhiều trung tâm công nghiệp xuất hiện.
- Giao thông vận tải phát triển nhanh chóng.
2. Sự phát triển của văn học và nghệ thuật
a) Văn học
Đặc điểm chung:
- Văn học trong các thế kỉ XVIII – XIX phát triển rực rỡ với sự xuất hiện nhiều nhà văn, nhà thơ lớn.
- Các tác phẩm của họ đã phản ánh khá đầy đủ, toàn diện hiện thực xã hội, đặt nền móng cho văn học hiện đại.
Các tác giả và tác phẩm tiêu biểu:
| Tác giả | Quốc gia | Tác phẩm tiêu biểu |
|---|---|---|
| H. Ban-dắc | Pháp | Tấn trò đời |
| Vích-to Huy-gô | Pháp | Nhà thờ Đức Bà Pa-ri, Những người khốn khổ |
| Lép Tôn-xtôi | Nga | Chiến tranh và hoà bình |
| A. Pu-skin | Nga | – |
| Ph. Si-lơ, Giô-han Gớt | Đức | – |
| W. Thác-cơ-rê, S. Đích-ken | Anh | – |
b) Nghệ thuật
Đặc điểm chung:
- Nghệ thuật phát triển theo nhiều thể loại.
- Phản ánh cuộc sống chứa chan tình nhân ái, ca ngợi cuộc đấu tranh cho tự do.
Âm nhạc:
| Thế kỉ | Đặc trưng | Nhạc sĩ tiêu biểu |
|---|---|---|
| Thế kỉ XVIII | Được coi là mẫu mực cổ điển | V. Mô-da (Áo), Giô-han Bách (Đức) |
| Thế kỉ XIX | Tràn đầy tính lãng mạn | L. Bét-tô-ven (Đức), Ph. Sô-panh (Ba Lan), P. I. Trai-cốp-xki (Nga) |
Kiến trúc:
- Cung điện Véc-xai (Pháp) được hoàn thành đầu thế kỉ XVIII, sau đó tiếp tục được hoàn chỉnh và trở thành một công trình kiến trúc cực kì đồ sộ và lộng lẫy.
Hội hoạ: Thế kỉ XVIII – XIX xuất hiện nhiều danh hoạ với các tác phẩm nổi tiếng, gắn bó với cuộc sống hiện thực. Tiêu biểu:
- G. Đa-vít, Ơ. Đơ-la-croa (Pháp)
- Ph. Gôi-a (Tây Ban Nha)
- I. Lê-vi-tan (Nga)
- V. Van Gốc (Hà Lan)
Tác động của văn học và nghệ thuật:
- Góp phần lên án và vạch trần những tệ nạn, bất công trong xã hội đương thời.
- Thức tỉnh, khích lệ người dân, nhất là người lao động nghèo khổ đấu tranh cho cuộc sống tự do, hạnh phúc.

Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Mốc thời gian | Sự kiện / Thành tựu |
|---|---|
| Cuối thế kỉ XVII | I. Niu-tơn công bố Thuyết vạn vật hấp dẫn (Vật lí) |
| Đầu thế kỉ XVIII | Cung điện Véc-xai (Pháp) được hoàn thành |
| Thế kỉ XVIII | Âm nhạc đạt mẫu mực cổ điển với V. Mô-da (Áo) và Giô-han Bách (Đức) |
| Giữa thế kỉ XVIII | M. Lô-mô-nô-xốp đưa ra Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng (Vật lí và Hoá học) |
| Năm 1807 | Phơn-tơn (người Mỹ) chế tạo tàu thuỷ chạy bằng động cơ hơi nước đầu tiên |
| Năm 1836 | Có hơn 500 tàu thuỷ hoạt động ở các hải cảng nước Anh |
| Thế kỉ XIX | Phân hoá học, máy kéo hơi nước, máy cày nhiều lưỡi, máy gặt đập được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp |
| Thế kỉ XIX | Âm nhạc lãng mạn phát triển với L. Bét-tô-ven (Đức), Ph. Sô-panh (Ba Lan), P. I. Trai-cốp-xki (Nga) |
| Giữa thế kỉ XIX | S. Đác-uyn công bố Thuyết tiến hoá (Sinh học) |
| Giữa thế kỉ XIX | Chủ nghĩa xã hội khoa học ra đời do C. Mác và Ph. Ăng-ghen sáng lập – cuộc cách mạng trong lịch sử tư tưởng của loài người |
| Năm 1862 | Xuất bản “Những người khốn khổ” của Vích-to Huy-gô – một trong những tiểu thuyết nổi tiếng nhất của văn học thế giới thế kỉ XIX |
Bảng ôn tập các thành tựu tiêu biểu
| Lĩnh vực | Thành tựu / Tác giả tiêu biểu |
|---|---|
| Vật lí | Thuyết vạn vật hấp dẫn – I. Niu-tơn (cuối thế kỉ XVII) |
| Vật lí và Hoá học | Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng – M. Lô-mô-nô-xốp (giữa thế kỉ XVIII) |
| Sinh học | Thuyết tiến hoá – S. Đác-uyn (giữa thế kỉ XIX) |
| Triết học (Đức) | Chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng – L. Phoi-ơ-bách, G. Hê-ghen |
| Kinh tế (Anh) | Kinh tế chính trị học tư sản – A. Xmít, D. Ri-các-đô |
| Tư tưởng (Pháp – Anh) | Chủ nghĩa xã hội không tưởng – Xanh Xi-mông, Phu-ri-ê (Pháp), Ô-oen (Anh) |
| Tư tưởng (giữa thế kỉ XIX) | Chủ nghĩa xã hội khoa học – C. Mác, Ph. Ăng-ghen |
| Giao thông | Tàu thuỷ hơi nước (Phơn-tơn, 1807) |
| Luyện kim | Phương pháp lò cao → thép, nhôm |
| Điện | Động cơ điện, điện thoại, vô tuyến điện |
| Cơ khí | Động cơ đốt trong → ô tô, máy bay |
| Nông nghiệp | Phân hoá học, máy kéo, máy cày, máy gặt đập |
| Văn học Pháp | H. Ban-dắc (Tấn trò đời), Vích-to Huy-gô (Nhà thờ Đức Bà Pa-ri, Những người khốn khổ) |
| Văn học Nga | Lép Tôn-xtôi (Chiến tranh và hoà bình), A. Pu-skin |
| Văn học Đức | Ph. Si-lơ, Giô-han Gớt |
| Văn học Anh | W. Thác-cơ-rê, S. Đích-ken |
| Âm nhạc cổ điển thế kỉ XVIII | V. Mô-da (Áo), Giô-han Bách (Đức) |
| Âm nhạc lãng mạn thế kỉ XIX | L. Bét-tô-ven (Đức), Ph. Sô-panh (Ba Lan), P. I. Trai-cốp-xki (Nga) |
| Kiến trúc | Cung điện Véc-xai (Pháp) |
| Hội hoạ | G. Đa-vít, Ơ. Đơ-la-croa (Pháp), Ph. Gôi-a (Tây Ban Nha), I. Lê-vi-tan (Nga), V. Van Gốc (Hà Lan) |
Sơ đồ tóm tắt bài
Sự phát triển của khoa học, kĩ thuật, văn học, nghệ thuật trong các thế kỉ XVIII – XIX
Khoa học
- Khoa học tự nhiên (3 phát minh lớn):
- Cuối TK XVII: I. Niu-tơn – Thuyết vạn vật hấp dẫn (Vật lí)
- Giữa TK XVIII: M. Lô-mô-nô-xốp – Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng
- Giữa TK XIX: S. Đác-uyn – Thuyết tiến hoá (Sinh học)
- → Thay đổi nhận thức; đặt cơ sở cho cách mạng kĩ thuật, công nghiệp
- Khoa học xã hội (các trào lưu tư tưởng tiến bộ):
- Đức: chủ nghĩa duy vật + phép biện chứng – Phoi-ơ-bách, Hê-ghen
- Anh: kinh tế chính trị học tư sản – A. Xmít, D. Ri-các-đô
- Pháp + Anh: CNXH không tưởng – Xanh Xi-mông, Phu-ri-ê, Ô-oen
- Giữa TK XIX: CNXH khoa học – C. Mác + Ph. Ăng-ghen
- → Lên án CNTB; hình thành cương lĩnh của giai cấp công nhân
Kĩ thuật
- Giao thông: tàu thuỷ hơi nước (Phơn-tơn – Mỹ, 1807); 1836 có hơn 500 tàu ở Anh
- Luyện kim: lò cao → thép, nhôm
- Điện: động cơ điện, điện thoại, vô tuyến điện
- Động cơ đốt trong: ô tô, máy bay, dầu mỏ
- Nông nghiệp: phân hoá học, máy kéo hơi nước, máy cày nhiều lưỡi, máy gặt đập
- → Tạo nên cuộc cách mạng công nghiệp; tăng năng suất; trung tâm công nghiệp; giao thông phát triển
Văn học
- Pháp: Ban-dắc (Tấn trò đời), Vích-to Huy-gô (Nhà thờ Đức Bà Pa-ri, Những người khốn khổ)
- Nga: Lép Tôn-xtôi (Chiến tranh và hoà bình), A. Pu-skin
- Đức: Ph. Si-lơ, Giô-han Gớt
- Anh: W. Thác-cơ-rê, S. Đích-ken
- → Phản ánh hiện thực xã hội; đặt nền móng văn học hiện đại
Nghệ thuật
- Âm nhạc:
- TK XVIII (cổ điển): V. Mô-da (Áo), Giô-han Bách (Đức)
- TK XIX (lãng mạn): L. Bét-tô-ven (Đức), Ph. Sô-panh (Ba Lan), P. I. Trai-cốp-xki (Nga)
- Kiến trúc: Cung điện Véc-xai (Pháp) – đầu TK XVIII
- Hội hoạ: Đa-vít, Đơ-la-croa (Pháp), Gôi-a (Tây Ban Nha), Lê-vi-tan (Nga), Van Gốc (Hà Lan)
- → Lên án bất công xã hội; thức tỉnh, khích lệ người lao động đấu tranh cho tự do, hạnh phúc

Thầy Võ Thành Luận
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn
