Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Tế bào là gì?
- 2. Hình dạng và kích thước tế bào
- 3. Cấu tạo tế bào
- 4. Sự lớn lên và phân chia của tế bào
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Khái niệm tế bào, vai trò và đặc điểm
- Dạng 2: Chức năng của tế bào và các thành phần
- Dạng 3: Sự lớn lên và phân chia tế bào – Tính số tế bào con
- Dạng 4: Câu hỏi tự luận
- III. Sơ đồ tư duy
- IV. Sai lầm thường gặp
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Tế bào là gì?
Tất cả các cơ thể sinh vật (thực vật, động vật, con người,…) đều được cấu tạo từ những đơn vị rất nhỏ bé gọi là tế bào.
Mặc dù có kích thước nhỏ, tế bào có thể thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản: sinh trưởng (lớn lên), hấp thụ chất dinh dưỡng, hô hấp, cảm ứng, bài tiết và sinh sản.
Vì mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào và tế bào thực hiện đầy đủ các chức năng sống nên tế bào được xem là “đơn vị cơ bản của sự sống”.
2. Hình dạng và kích thước tế bào
a) Hình dạng tế bào
Có nhiều loại tế bào với hình dạng rất đa dạng. Hình dạng các loại tế bào thường phản ánh chức năng khác nhau của chúng. Ví dụ:
- Tế bào da ở người: Hình dẹt, xếp sát nhau → bảo vệ cơ thể.
- Tế bào thần kinh ở người: Hình sao, có nhiều nhánh dài → dẫn truyền xung thần kinh.
- Tế bào vi khuẩn: Hình que, hình cầu hoặc hình xoắn → đa dạng chức năng.
- Tế bào lá cây: Hình đa giác, xếp khít nhau → quang hợp.

b) Kích thước tế bào
Kích thước tế bào khác nhau giữa các nhóm sinh vật và giữa các cơ quan trong cùng một cơ thể.
- Hầu hết tế bào có kích thước rất nhỏ, chỉ quan sát được bằng kính hiển vi (tế bào vi khuẩn khoảng $1 – 10 , \mu m$, tế bào động vật và thực vật khoảng $10 – 100 , \mu m$).
- Rất ít tế bào có kích thước đủ lớn để quan sát bằng mắt thường (ví dụ: trứng cá, trứng gà).

Tại sao hầu hết tế bào có kích thước rất nhỏ?
Kích thước tế bào bị giới hạn bởi tỉ lệ giữa diện tích bề mặt (S) và thể tích (V). Khi tế bào lớn lên, thể tích tăng nhanh hơn diện tích bề mặt. Nếu tế bào quá lớn, các chất dinh dưỡng đi vào và chất thải đi ra qua bề mặt sẽ không đủ về lượng và tốc độ để đáp ứng nhu cầu sống của tế bào.
3. Cấu tạo tế bào
Mỗi tế bào đều có ba thành phần cơ bản không thể thiếu:
- Màng sinh chất: Bao bọc bên ngoài tế bào, kiểm soát các chất đi vào và đi ra khỏi tế bào.
- Tế bào chất (chất tế bào): Chứa các bào quan, là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào.
- Nhân (hoặc vùng nhân): Chứa vật chất di truyền, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
Riêng tế bào thực vật còn có thêm:
- Vách tế bào (thành tế bào): Bao bọc bên ngoài màng sinh chất, có chức năng bảo vệ và giữ hình dạng ổn định cho tế bào.
- Lục lạp: Chứa chất diệp lục, thực hiện quang hợp tổng hợp chất hữu cơ từ nước và khí carbon dioxide nhờ năng lượng ánh sáng mặt trời.
- Không bào lớn: Chứa dịch tế bào.
4. Sự lớn lên và phân chia của tế bào
- Sự lớn lên: Tế bào non hấp thụ chất dinh dưỡng, tăng kích thước dần và trở thành tế bào trưởng thành.
- Sự phân chia: Khi tế bào lớn lên đến một kích thước nhất định, nó sẽ phân chia. Từ một tế bào mẹ phân chia tạo ra hai tế bào con giống hệt nhau.
- Nhờ sự lớn lên và phân chia liên tục, cơ thể sinh vật sinh trưởng và phát triển.
Công thức tính số tế bào con sau $n$ lần phân chia:
$$\text{Số tế bào con} = 2^n$$
Trong đó $n$ là số lần phân chia liên tiếp.
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Khái niệm tế bào, vai trò và đặc điểm
Phương pháp:
Nắm vững các ý chính:
- Mọi cơ thể sống đều cấu tạo từ tế bào → tế bào là đơn vị cấu trúc cơ bản.
- Tế bào thực hiện đầy đủ các chức năng sống → tế bào là đơn vị chức năng cơ bản.
- Chỉ có sinh vật mới cấu tạo từ tế bào, vật không sống (máy tính, điện thoại,…) không có tế bào.
- Các loại tế bào khác nhau về hình dạng và kích thước.
Bài tập 1: Nhận xét nào dưới đây là đúng?
A. Mọi cơ thể sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào
B. Trong cơ thể sinh vật, tế bào có kích thước và hình dạng đa dạng
C. Tế bào đảm nhiệm nhiều chức năng sống của cơ thể
D. Tất cả đáp án trên đều đúng
Lời giải chi tiết:
- A đúng: tất cả sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào.
- B đúng: tế bào có hình dạng và kích thước rất đa dạng (tế bào da dẹt, tế bào thần kinh có nhánh dài, tế bào hồng cầu hình đĩa,…).
- C đúng: tế bào thực hiện sinh trưởng, hô hấp, dinh dưỡng, cảm ứng, bài tiết, sinh sản.
Cả A, B, C đều đúng.
Đáp án: D. Tất cả đáp án trên đều đúng
Bài tập 2: Vật nào sau đây có cấu tạo từ tế bào?
A. Máy tính — B. Cây cà chua — C. Điện thoại — D. Kính mắt
Lời giải chi tiết:
Chỉ có sinh vật (cơ thể sống) mới được cấu tạo từ tế bào. Máy tính, điện thoại, kính mắt đều là vật không sống, không có tế bào. Cây cà chua là sinh vật, được cấu tạo từ tế bào.
Đáp án: B. Cây cà chua
Bài tập 3: Tại sao nói tế bào là đơn vị cấu trúc cơ thể?
A. Tế bào thực hiện chức năng trao đổi chất
B. Tế bào thực hiện chức năng sinh trưởng
C. Tế bào thực hiện chức năng sinh sản và di truyền
D. Mọi cơ thể sống đều cấu tạo từ tế bào, nó là đơn vị cấu tạo bé nhất của cơ thể sống
Lời giải chi tiết:
Câu hỏi hỏi tại sao tế bào là đơn vị cấu trúc. A, B, C đều nói về chức năng (trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản) → đây là lí do tế bào là đơn vị chức năng, chưa trả lời đúng câu hỏi. D nói rõ: mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào và tế bào là đơn vị cấu tạo nhỏ nhất → đúng với khái niệm đơn vị cấu trúc.
Đáp án: D. Mọi cơ thể sống đều cấu tạo từ tế bào, nó là đơn vị cấu tạo bé nhất của cơ thể sống
Dạng 2: Chức năng của tế bào và các thành phần
Phương pháp:
Nhớ chức năng từng thành phần:
- Màng sinh chất → kiểm soát chất ra vào.
- Tế bào chất → chứa bào quan, nơi diễn ra hoạt động sống.
- Nhân → chứa vật chất di truyền, điều khiển hoạt động sống.
- Vách tế bào (thực vật) → bảo vệ, giữ hình dạng.
- Lục lạp (thực vật) → quang hợp.
Bài tập 1: Chức năng của tế bào đối với cơ thể sống:
A. Sinh trưởng và sinh sản B. Hấp thụ chất dinh dưỡng C. Hô hấp, cảm ứng, bài tiết D. A, B, C đều đúng
Lời giải chi tiết:
Tế bào thực hiện đầy đủ tất cả các quá trình sống: sinh trưởng, sinh sản, hấp thụ dinh dưỡng, hô hấp, cảm ứng, bài tiết. Vì vậy cả A, B, C đều là chức năng của tế bào.
Đáp án: D. A, B, C đều đúng
Bài tập 2: Ở tế bào thực vật, bộ phận nào có chức năng điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?
A. Chất tế bào — B. Vách tế bào — C. Nhân — D. Màng sinh chất
Lời giải chi tiết:
- A. Chất tế bào: chứa bào quan, là nơi diễn ra hoạt động sống → không phải “điều khiển”.
- B. Vách tế bào: bảo vệ và giữ hình dạng → không điều khiển.
- C. Nhân: chứa vật chất di truyền (DNA), điều khiển mọi hoạt động sống → đúng.
- D. Màng sinh chất: kiểm soát chất ra vào → không điều khiển.
Đáp án: C. Nhân
Bài tập 3: Lục lạp ở tế bào thực vật có chức năng?
A. Quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ từ năng lượng mặt trời và chất vô cơ (nước, khí carbon dioxide)
B. Bảo vệ và định hình thực vật
C. Chứa các bào quan, là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào
D. Chứa vật chất di truyền, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào
Lời giải chi tiết:
- B là chức năng của vách tế bào.
- C là chức năng của tế bào chất.
- D là chức năng của nhân.
- A là chức năng của lục lạp: chứa chất diệp lục, thực hiện quang hợp, tổng hợp chất hữu cơ từ nước và $CO_2$ nhờ năng lượng ánh sáng.
Đáp án: A.
Dạng 3: Sự lớn lên và phân chia tế bào – Tính số tế bào con
Phương pháp:
- Mỗi lần phân chia: 1 tế bào mẹ → 2 tế bào con.
- Sau $n$ lần phân chia liên tiếp từ 1 tế bào ban đầu:
$$\text{Số tế bào con} = 2^n$$
- Nếu ban đầu có $k$ tế bào, mỗi tế bào đều phân chia $n$ lần:
$$\text{Tổng số tế bào con} = k \times 2^n$$
Bài tập 1: Từ một tế bào ban đầu, sau khi phân chia sẽ tạo ra:
A. 2 tế bào con — B. 3 tế bào con — C. 4 tế bào con — D. 6 tế bào con
Lời giải chi tiết:
Mỗi lần phân chia, từ 1 tế bào mẹ tạo ra 2 tế bào con giống hệt nhau. Đây là nguyên tắc cơ bản của phân bào.
Đáp án: A. 2 tế bào con
Bài tập 2: Một tế bào lá tiến hành phân chia liên tiếp 4 lần. Hỏi sau quá trình này, số tế bào con được tạo thành là bao nhiêu?
A. 32 tế bào — B. 4 tế bào — C. 8 tế bào — D. 16 tế bào
Lời giải chi tiết:
Áp dụng công thức: Số tế bào con $= 2^n$ với $n = 4$:
$$2^4 = 2 \times 2 \times 2 \times 2 = 16 , \text{tế bào}$$
Kiểm tra lại từng lần phân chia:
- Lần 1: $1 \to 2$ tế bào
- Lần 2: $2 \to 4$ tế bào
- Lần 3: $4 \to 8$ tế bào
- Lần 4: $8 \to 16$ tế bào
Đáp án: D. 16 tế bào
Bài tập 3: Phát biểu nào dưới đây về quá trình lớn lên và phân chia của tế bào thực vật là đúng?
A. Khi tế bào lớn lên đến một kích thước nhất định thì sẽ xảy ra quá trình phân chia
B. Sau mỗi lần phân chia, từ một tế bào mẹ sẽ tạo ra 3 tế bào con giống hệt mình
C. Sự phân tách chất tế bào là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phân chia
D. Phân chia tế bào không phải là nhân tố giúp thực vật sinh trưởng và phát triển
Lời giải chi tiết:
- A đúng: tế bào phải lớn đến kích thước nhất định mới phân chia.
- B sai: mỗi lần phân chia tạo ra 2 tế bào con, không phải 3.
- C sai: giai đoạn đầu tiên là nhân phân chia, sau đó mới phân tách chất tế bào.
- D sai: phân chia tế bào chính là nhân tố quan trọng giúp thực vật sinh trưởng và phát triển.
Đáp án: A. Khi tế bào lớn lên đến một kích thước nhất định thì sẽ xảy ra quá trình phân chia
Dạng 4: Câu hỏi tự luận
Bài tập 1: Tại sao nói “tế bào là đơn vị cấu trúc của mọi cơ thể sống”?
Lời giải:
Tế bào được coi là đơn vị cấu trúc của mọi cơ thể sống vì:
- Mọi cơ thể sinh vật (từ vi khuẩn đơn bào cho đến động vật, thực vật đa bào) đều được cấu tạo từ tế bào.
- Tế bào là đơn vị cấu tạo nhỏ nhất có thể thực hiện đầy đủ các chức năng sống cơ bản: sinh trưởng, dinh dưỡng, hô hấp, cảm ứng, bài tiết, sinh sản.
- Không có cấu trúc nào nhỏ hơn tế bào (như phân tử, bào quan đơn lẻ) mà có thể sống độc lập.
Bài tập 2: Trình bày quá trình sinh sản của tế bào.
Lời giải:
Quá trình sinh sản (phân chia) của tế bào diễn ra như sau:
- Đầu tiên, nhân tế bào phân chia thành hai nhân mới, mỗi nhân chứa bộ vật chất di truyền giống hệt nhân ban đầu.
- Tiếp theo, chất tế bào được phân chia thành hai phần, mỗi phần chứa một nhân mới.
- Cuối cùng, màng tế bào thắt lại (ở tế bào động vật) hoặc hình thành vách ngăn (ở tế bào thực vật), tạo thành hai tế bào con có cấu trúc giống hệt tế bào mẹ ban đầu.
Nhờ quá trình phân chia liên tục, số lượng tế bào tăng lên, giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển.
III. Sơ đồ tư duy
1. Tế bào là gì?
- 1.1. Đơn vị cấu tạo nhỏ nhất của cơ thể sống
- 1.2. Mọi sinh vật đều cấu tạo từ tế bào
- 1.3. Thực hiện đầy đủ chức năng sống: sinh trưởng, dinh dưỡng, hô hấp, cảm ứng, bài tiết, sinh sản
2. Hình dạng tế bào
- 2.1. Rất đa dạng: dẹt, hình sao, hình que, đa giác,…
- 2.2. Hình dạng phản ánh chức năng của tế bào
- 2.3. Ví dụ: tế bào da (dẹt – bảo vệ), tế bào thần kinh (nhiều nhánh – dẫn truyền)
3. Kích thước tế bào
- 3.1. Đa dạng, khác nhau giữa các loài và các cơ quan
- 3.2. Hầu hết rất nhỏ, cần kính hiển vi để quan sát
- 3.3. Một số ít quan sát được bằng mắt thường (trứng cá, trứng gà)
4. Cấu tạo tế bào
- 4.1. Màng sinh chất: kiểm soát chất ra vào
- 4.2. Tế bào chất: chứa bào quan, nơi diễn ra hoạt động sống
- 4.3. Nhân: chứa vật chất di truyền, điều khiển hoạt động sống
- 4.4. Riêng thực vật: có thêm vách tế bào, lục lạp, không bào lớn
5. Sự lớn lên và phân chia
- 5.1. Tế bào hấp thụ dinh dưỡng → lớn lên
- 5.2. Đạt kích thước nhất định → phân chia
- 5.3. Mỗi lần phân chia: 1 tế bào mẹ → 2 tế bào con
- 5.4. Công thức: Số tế bào con = $2^n$ (n là số lần phân chia)
IV. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng tất cả tế bào đều có hình dạng và kích thước giống nhau. | Các loại tế bào khác nhau thường có hình dạng và kích thước khác nhau, phù hợp với chức năng riêng. |
| 2 | Nghĩ rằng tất cả tế bào đều quan sát được bằng mắt thường. | Hầu hết tế bào có kích thước rất nhỏ, cần dùng kính hiển vi để quan sát. Chỉ rất ít tế bào (trứng cá, trứng gà) nhìn được bằng mắt thường. |
| 3 | Nhầm: mỗi lần phân chia tạo ra 3 hoặc 4 tế bào con. | Mỗi lần phân chia, 1 tế bào mẹ tạo ra đúng 2 tế bào con. |
| 4 | Nhầm lẫn chức năng giữa nhân và tế bào chất. | Nhân điều khiển hoạt động sống (trung tâm điều khiển). Tế bào chất là nơi diễn ra các hoạt động sống (nơi thực hiện). |
| 5 | Cho rằng vách tế bào có ở mọi loại tế bào. | Vách tế bào chỉ có ở tế bào thực vật, tế bào động vật không có vách tế bào. |
| 6 | Tính sai số tế bào con: nhầm $2^n$ thành $2 \times n$. | Phải dùng luỹ thừa: $2^4 = 16$, không phải $2 \times 4 = 8$. |
| 7 | Nghĩ rằng vật không sống (máy tính, xe máy,…) cũng có tế bào. | Chỉ cơ thể sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật,…) mới cấu tạo từ tế bào. Vật không sống không có tế bào. |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
