Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Các ngành kinh tế
1. Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Liên bang Nga:
- Góp phần khai thác hiệu quả các tài nguyên: đất, nước, khí hậu,… của đất nước.
- Cung cấp lương thực, thực phẩm cho thị trường trong nước và thế giới.
- Góp phần bảo vệ môi trường.
Năm 2020, ngành này đóng góp 4,0% GDP và thu hút khoảng 6% lực lượng lao động.
a) Nông nghiệp
- Hiện nay, Liên bang Nga đang đầu tư, áp dụng khoa học – công nghệ vào sản xuất để mang lại hiệu quả ngày càng cao.
- Sản xuất nông nghiệp phát triển chủ yếu ở đồng bằng Đông Âu, phía đông nam…
Bảng 21.1. Một số nông sản của Liên bang Nga giai đoạn 2000 – 2020
| Sản phẩm | 2000 | 2020 |
|---|---|---|
| Lúa mì (triệu tấn) | 34,5 | 85,9 |
| Củ cải đường (triệu tấn) | 14,1 | 33,9 |
| Khoai tây (triệu tấn) | 29,5 | 19,6 |
| Hạt hướng dương (triệu tấn) | 3,9 | 13,3 |
| Đàn bò (triệu con) | 28,1 | 18,1 |
| Đàn cừu (triệu con) | 12,6 | 20,7 |
(Nguồn: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc, 2022)
→ Sản lượng lúa mì, củ cải đường, hạt hướng dương tăng mạnh; sản lượng khoai tây và đàn bò giảm; đàn cừu tăng.

b) Lâm nghiệp
- Là ngành kinh tế quan trọng của Liên bang Nga.
- Năm 2020, diện tích rừng lớn nhất thế giới, khoảng 815 triệu ha, chiếm gần 50% diện tích lãnh thổ.
- Sản lượng gỗ tròn khai thác tăng: 158,1 triệu m³ (2000) → 217,0 triệu m³ (2020), đứng thứ tư trên thế giới (sau Hoa Kỳ, Ấn Độ và Trung Quốc).
- Gỗ và các sản phẩm từ gỗ là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của Liên bang Nga.
c) Thủy sản
Điều kiện phát triển: giáp nhiều biển và đại dương, nhiều hệ thống sông, hồ lớn.
Khai thác thủy sản:
- Sản lượng thủy sản khai thác chiếm 6,1% tổng sản lượng thủy sản khai thác toàn thế giới (năm 2020).
- Là nước xuất khẩu thủy sản lớn.
- Tập trung chủ yếu ở ngư trường Viễn Đông, ngư trường phía nam, vùng biển Ca-xpi,…
Nuôi trồng thủy sản: sản lượng ngày càng tăng nhưng tỉ trọng còn nhỏ trong tổng sản lượng thủy sản.
Sản phẩm có giá trị kinh tế cao: cá hồi, cá thu, cá trích, cá tuyết,…

2. Công nghiệp
Công nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế Liên bang Nga. Năm 2020, công nghiệp và xây dựng chiếm 29,9% GDP và thu hút khoảng 27% lực lượng lao động. Cơ cấu ngành công nghiệp đa dạng.
a) Công nghiệp khai thác
- Dầu mỏ và khí tự nhiên: năm 2020, Liên bang Nga là nhà sản xuất lớn thứ hai thế giới (sau Hoa Kỳ). Tập trung ở vùng U-ran và Tây Xi-bia.
- Than: đứng thứ năm thế giới về sản lượng khai thác, chiếm 5,2% sản lượng than toàn cầu (sau Trung Quốc, Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a và Hoa Kỳ). Tập trung ở Xi-bia và Viễn Đông.

b) Công nghiệp sản xuất điện
- Cơ cấu ngành đa dạng: thủy điện, nhiệt điện, điện nguyên tử, năng lượng tái tạo khác…
- Sản lượng điện chiếm khoảng 4% sản lượng điện toàn thế giới (năm 2020), đứng thứ tư (sau Trung Quốc, Hoa Kỳ và Ấn Độ).
- Các nhà máy nhiệt điện lớn phân bố ở vùng Trung ương, U-ran và Tây Xi-bia.
c) Công nghiệp luyện kim
- Có lịch sử lâu đời; sản xuất thép là lĩnh vực quan trọng nhất.
- Sản lượng thép chiếm 3,8% sản lượng thép toàn thế giới (năm 2020).
- Phân bố ở các vùng Tây Xi-bia, U-ran và Trung ương.
d) Công nghiệp hàng không – vũ trụ
- Là thế mạnh của Liên bang Nga.
- Sản phẩm nổi bật: máy bay, trực thăng, vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ,…
Bảng 21.2. Sản lượng một số sản phẩm công nghiệp của Liên bang Nga giai đoạn 2000 – 2020
| Sản phẩm | 2000 | 2011 | 2020 |
|---|---|---|---|
| Điện (tỉ kWh) | 878,0 | 1 055,0 | 1 085,0 |
| Than (triệu tấn) | 258,0 | 336,0 | 398,0 |
| Quặng sắt (triệu tấn) | 87,0 | 104,0 | 100,0 |
| Thép (triệu tấn) | 59,2 | 68,1 | 73,8 |
(Nguồn: Cục Thống kê Liên bang Nga, 2022)
Phân bố công nghiệp thể hiện sự chuyên môn hóa:
- Các ngành khai thác, sơ chế phân bố ở phía Đông.
- Phía Tây tập trung các ngành chế biến và các ngành công nghệ cao.
- Các trung tâm công nghiệp lớn tập trung ở đồng bằng Đông Âu, U-ran, Tây Xi-bia và dọc các đường giao thông quan trọng.

3. Dịch vụ
Ngành dịch vụ ngày càng giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế Liên bang Nga, chiếm 56,1% GDP và thu hút 67,3% lực lượng lao động (năm 2020). Các ngành dịch vụ phát triển đa dạng theo hướng hiện đại hóa. Các trung tâm dịch vụ lớn là Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua,…
a) Thương mại
Nội thương:
- Hàng hóa trên thị trường phong phú, chất lượng sản phẩm tăng.
- Giá trị buôn bán, trao đổi ngày càng lớn.
- Hệ thống bán buôn, bán lẻ phát triển rộng khắp với nhiều hình thức.
Ngoại thương:
- Là một trong những nước xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn trên thế giới và luôn xuất siêu.
- Mặt hàng xuất khẩu chính: dầu mỏ, khí tự nhiên, kim loại, hóa chất, thực phẩm và gỗ.
- Mặt hàng nhập khẩu chính: máy móc và thiết bị, ô tô, rau quả, hàng dệt may và da giày.
- Đối tác thương mại chính: Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, một số nước Đông Nam Á,…
Bảng 21.3. Trị giá xuất, nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Liên bang Nga giai đoạn 2000 – 2020 (Đơn vị: tỉ USD)
| Năm | 2000 | 2010 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩu | 114,4 | 445,5 | 391,4 | 381,0 |
| Nhập khẩu | 62,4 | 322,4 | 281,6 | 304,6 |
(Nguồn: Ngân hàng Thế giới, 2022)
b) Giao thông vận tải
Mạng lưới giao thông phát triển, đầy đủ các loại hình. Mát-xcơ-va là đầu mối giao thông vận tải lớn nhất cả nước.
- Đường sắt: một trong những nước có mạng lưới đường sắt dài nhất thế giới với hơn 87 000 km. Hệ thống tàu điện ngầm rất phát triển, nhất là ở Thủ đô Mát-xcơ-va.
- Đường bộ: tổng chiều dài trên 1 triệu km, nhiều hệ thống đường cao tốc liên bang, phát triển ở khu vực phía tây.
- Đường sông: tổng chiều dài trên 100 nghìn km, chủ yếu trên phần nước Nga thuộc châu Âu, nhất là trên sông Von-ga.
- Đường biển: khá phát triển, các cảng lớn: Xanh Pê-téc-bua, Vla-đi-vô-xtốc, Ma-ga-đan,…
- Đường ống: tổng chiều dài lớn thứ hai thế giới, vận chuyển dầu mỏ và khí tự nhiên, nhất là đến các nước châu Âu.
- Đường hàng không: năm 2020, có trên 1 200 sân bay, nhiều sân bay lớn như Sê-rê-mê-tê-vô, Pun-cô-vô, Khơ-ra-brô-vô, Đô-mô-đê-đô-vô,…
c) Du lịch
- Tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa phong phú, độc đáo, giàu bản sắc với nhiều di sản tự nhiên và văn hóa thế giới.
- Năm 2019, Liên bang Nga đón 24,6 triệu khách du lịch quốc tế, doanh thu đạt 11 tỉ USD.
- Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua là các trung tâm du lịch lớn nhất.
- Các địa điểm du lịch nổi tiếng: hồ Bai-can, nhà thờ chính tòa Thánh Ba-sin, Cung điện Crem-lin,…

d) Tài chính ngân hàng
- Phát triển đa dạng với nhiều hoạt động: thị trường trái phiếu, chứng khoán, tín dụng,…
- Các trung tâm tài chính quan trọng: Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua,…
II. Một số vùng kinh tế
Liên bang Nga có 12 vùng kinh tế. Các vùng kinh tế quan trọng của Liên bang Nga là vùng Trung ương, vùng Trung tâm đất đen, vùng U-ran và vùng Viễn Đông.

Bảng 21.4. Một số vùng kinh tế ở Liên bang Nga năm 2020
| Vùng kinh tế | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Trung ương | – Chiếm khoảng 2,8% diện tích cả nước.
– Nằm ở trung tâm phần châu Âu của Liên bang Nga. – Là vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất. – Các ngành công nghiệp chủ yếu: dệt may, hóa chất và chế tạo máy. – Các thành phố lớn: Mát-xcơ-va, Xmô-len, Tu-la,… |
| Trung tâm đất đen | – Chiếm khoảng 0,98% diện tích cả nước.
– Là vùng tập trung dải đất đen phì nhiêu, nguồn nước dồi dào. – Hoạt động kinh tế chính: nông nghiệp và các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp. – Các thành phố lớn: Vô-rô-ne-giơ, Bê-gô-rốt,… |
| U-ran | – Chiếm khoảng 4,9% diện tích cả nước.
– Rất giàu khoáng sản: than đá, sắt, kim cương, vàng, đồng. – Các ngành phát triển: khai thác khoáng sản, luyện kim, cơ khí, hóa chất, chế biến gỗ. Nông nghiệp còn hạn chế. – Các thành phố lớn: Ê-ca-tê-rin-bua, Ma-nhi-tơ-gioóc,… |
| Viễn Đông | – Chiếm khoảng 40,6% diện tích cả nước.
– Giàu tài nguyên thiên nhiên, nhất là than và rừng. – Hoạt động kinh tế chính: khai thác khoáng sản, khai thác gỗ, đóng tàu, khai thác và chế biến thủy sản. – Các thành phố lớn: Vla-đi-vô-xtốc, Kha-ba-rốp,… |
Bảng ôn tập các đặc điểm và số liệu quan trọng
| Nội dung / Số liệu | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|
| Quy mô GDP năm 2020 | ~1,5 nghìn tỉ USD, chiếm 1,8% GDP toàn cầu | Nền kinh tế đang ổn định và phát triển từ 2000 |
| Đóng góp của nông – lâm – thủy sản | 4,0% GDP; 6% lao động (2020) | Tỉ trọng nhỏ nhưng vai trò quan trọng |
| Đóng góp của công nghiệp – xây dựng | 29,9% GDP; 27% lao động (2020) | Giữ vai trò chủ đạo |
| Đóng góp của dịch vụ | 56,1% GDP; 67,3% lao động (2020) | Ngày càng quan trọng |
| Sản lượng lúa mì | 34,5 (2000) → 85,9 triệu tấn (2020) | Tăng mạnh |
| Sản lượng hạt hướng dương | 3,9 (2000) → 13,3 triệu tấn (2020) | Tăng mạnh |
| Diện tích rừng | ~815 triệu ha, lớn nhất thế giới, chiếm ~50% diện tích lãnh thổ (2020) | Đứng đầu thế giới |
| Sản lượng gỗ tròn | 158,1 (2000) → 217,0 triệu m³ (2020) | Đứng thứ 4 thế giới sau Hoa Kỳ, Ấn Độ, Trung Quốc |
| Sản lượng thủy sản khai thác | Chiếm 6,1% toàn thế giới (2020) | Nước xuất khẩu thủy sản lớn |
| Dầu mỏ – khí tự nhiên | Nhà sản xuất thứ 2 thế giới (2020) | Sau Hoa Kỳ; tập trung ở U-ran, Tây Xi-bia |
| Than | Đứng thứ 5 thế giới, chiếm 5,2% toàn cầu | Sau Trung Quốc, Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a, Hoa Kỳ |
| Sản lượng điện | Chiếm ~4% toàn thế giới (2020), đứng thứ 4 | Sau Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ |
| Sản lượng thép | Chiếm 3,8% toàn thế giới (2020) | Phân bố ở Tây Xi-bia, U-ran, Trung ương |
| Xuất khẩu (2020) | 381,0 tỉ USD | Luôn xuất siêu |
| Nhập khẩu (2020) | 304,6 tỉ USD | – |
| Mặt hàng XK chính | Dầu mỏ, khí tự nhiên, kim loại, hóa chất, thực phẩm, gỗ | – |
| Mặt hàng NK chính | Máy móc – thiết bị, ô tô, rau quả, dệt may, da giày | – |
| Đối tác thương mại chính | Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Đông Nam Á | – |
| Đường sắt | Hơn 87 000 km, một trong những mạng lưới dài nhất thế giới | Tàu điện ngầm phát triển ở Mát-xcơ-va |
| Đường bộ | Trên 1 triệu km | Phát triển ở phía tây |
| Đường sông | Trên 100 nghìn km | Chủ yếu ở phần châu Âu, sông Von-ga |
| Đường ống | Lớn thứ 2 thế giới | Vận chuyển dầu – khí đi châu Âu |
| Sân bay | Trên 1 200 (2020) | Sê-rê-mê-tê-vô, Pun-cô-vô,… |
| Khách du lịch quốc tế (2019) | 24,6 triệu lượt, doanh thu 11 tỉ USD | Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua là trung tâm lớn nhất |
| Số vùng kinh tế | 12 vùng | 4 vùng quan trọng: Trung ương, Trung tâm đất đen, U-ran, Viễn Đông |
| Vùng Trung ương | 2,8% diện tích – phát triển nhất | Mát-xcơ-va, dệt may – hóa chất – chế tạo máy |
| Vùng Trung tâm đất đen | 0,98% diện tích – nông nghiệp | Đất đen phì nhiêu |
| Vùng U-ran | 4,9% diện tích – khoáng sản – luyện kim | Giàu than, sắt, kim cương, vàng, đồng |
| Vùng Viễn Đông | 40,6% diện tích – khai thác tài nguyên | Than, rừng, thủy sản, đóng tàu |
Sơ đồ tóm tắt bài học
Kinh tế Liên bang Nga
Khái quát chung
- Từ năm 2000: kinh tế dần ổn định và phát triển
- GDP 2020: ~1,5 nghìn tỉ USD (1,8% GDP toàn cầu)
- Cơ cấu chuyển dịch: tăng tỉ trọng dịch vụ và ngành KH-KT cao
1. Các ngành kinh tế
Nông nghiệp – lâm nghiệp – thủy sản (4,0% GDP, 6% lao động)
- Nông nghiệp: đầu tư khoa học – công nghệ; phát triển ở đồng bằng Đông Âu, phía đông nam; lúa mì, củ cải đường, hướng dương tăng mạnh
- Lâm nghiệp: diện tích rừng lớn nhất thế giới (~815 triệu ha); sản lượng gỗ tròn đứng thứ 4 thế giới
- Thủy sản: khai thác chiếm 6,1% thế giới; ngư trường Viễn Đông, phía nam, Ca-xpi; cá hồi, cá thu, cá trích, cá tuyết
Công nghiệp – vai trò chủ đạo (29,9% GDP, 27% lao động)
- Khai thác: dầu mỏ – khí tự nhiên thứ 2 thế giới (U-ran, Tây Xi-bia); than thứ 5 thế giới (Xi-bia, Viễn Đông)
- Sản xuất điện: thứ 4 thế giới, đa dạng (thủy – nhiệt – hạt nhân – tái tạo)
- Luyện kim: thép chiếm 3,8% thế giới; Tây Xi-bia, U-ran, Trung ương
- Hàng không – vũ trụ: thế mạnh (máy bay, trực thăng, vệ tinh, tàu vũ trụ)
- Phân bố chuyên môn hóa: khai thác – sơ chế ở phía Đông; chế biến – công nghệ cao ở phía Tây
Dịch vụ (56,1% GDP, 67,3% lao động)
- Thương mại: luôn xuất siêu; XK dầu – khí – kim loại – hóa chất – thực phẩm – gỗ; đối tác: Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Đông Nam Á
- Giao thông vận tải: đủ loại hình; đường sắt > 87 000 km; đường ống thứ 2 thế giới; Mát-xcơ-va là đầu mối lớn nhất
- Du lịch: 24,6 triệu khách (2019), 11 tỉ USD; Crem-lin, nhà thờ Thánh Ba-sin, hồ Bai-can
- Tài chính ngân hàng: Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua
2. Một số vùng kinh tế (12 vùng, 4 vùng quan trọng)
Trung ương (2,8%) – phát triển nhất: dệt may, hóa chất, chế tạo máy; Mát-xcơ-va
Trung tâm đất đen (0,98%) – đất đen phì nhiêu: nông nghiệp và CN phục vụ NN; Vô-rô-ne-giơ
U-ran (4,9%) – giàu khoáng sản: khai thác – luyện kim – cơ khí – hóa chất – chế biến gỗ; Ê-ca-tê-rin-bua
Viễn Đông (40,6%) – tài nguyên (than, rừng): khai thác khoáng sản – gỗ – đóng tàu – thủy sản; Vla-đi-vô-xtốc

ThS. Trần Ngọc Báu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Địa Lí THPT
Trình độ: Thạc sĩ Địa lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ GIS, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Cầu Giấy
