Bài 22: Cơ thể sinh vật | Lý thuyết, Phương pháp giải

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Cơ thể là gì?

Cơ thể là từ dùng để chỉ một cá thể sinh vật có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản.

Các quá trình sống cơ bản của cơ thể bao gồm:

  • Cảm ứng và vận động: Quá trình cảm nhận và phản ứng với sự thay đổi của môi trường.
  • Dinh dưỡng: Quá trình lấy thức ăn, nước.
  • Hô hấp: Quá trình lấy oxygen và thải carbon dioxide thông qua hoạt động hít vào, thở ra.
  • Sinh trưởng: Quá trình cơ thể lớn lên về kích thước.
  • Sinh sản: Quá trình tạo ra con non (thế hệ mới).
  • Bài tiết: Quá trình loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể.
Một số quá trình sống cơ bản của sinh vật
Một số quá trình sống cơ bản của sinh vật

Phân biệt vật sống và vật không sống: Vật sống là vật có khả năng thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản (cảm ứng, dinh dưỡng, hô hấp, sinh trưởng, sinh sản, bài tiết). Vật không sống (ô tô, xe máy, máy tính,…) có thể có một vài đặc điểm tương tự vật sống (ví dụ ô tô cũng lấy oxygen, thải $CO_2$) nhưng không thể thực hiện đầy đủ tất cả các quá trình sống, đặc biệt là không tự sinh trưởng và sinh sản.

Hình minh hoạ vật sống và vật không sống
Hình minh hoạ vật sống và vật không sống

2. Cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào

Hầu hết các sinh vật có kích thước khác nhau là do cơ thể chúng có số lượng tế bào khác nhau. Dựa vào số lượng tế bào, tất cả sinh vật được chia làm hai nhóm lớn:

Cơ thể đơn bào:

  • Có tổ chức đơn giản, cơ thể chỉ gồm một tế bào.
  • Tế bào đó đồng thời thực hiện tất cả các quá trình sống cơ bản.
  • Ví dụ: vi khuẩn, nấm men, trùng roi, trùng biến hình (amip), tảo lục đơn bào, tảo silic,…
Một số cơ thể đơn bào
Một số cơ thể đơn bào

Cơ thể đa bào:

  • Cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào.
  • Mỗi loại tế bào thường thực hiện một chức năng riêng biệt nhưng phối hợp với nhau để thực hiện các quá trình sống của cơ thể.
  • Ví dụ: thực vật (cây quất, cây hoa mai,…), động vật (con thỏ, con bướm,…), nấm đa bào, con người,…
Một số cơ thể đa bào
Một số cơ thể đa bào

Tại sao cơ thể đa bào cần có nhiều loại tế bào chuyên hoá?

Cơ thể đơn bào có kích thước nhỏ, tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích lớn, nên trao đổi chất qua màng tế bào diễn ra dễ dàng. Cơ thể đa bào có kích thước lớn, tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích nhỏ, nên không thể trao đổi chất trực tiếp qua bề mặt. Vì vậy, cơ thể đa bào cần các tế bào chuyên hoá cho từng chức năng (hấp thu dinh dưỡng, vận chuyển, bài tiết,…) để đảm bảo các quá trình sống hoạt động hiệu quả.

II. Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng 1: Phân biệt cơ thể đơn bào và đa bào

Phương pháp:

  • Cơ thể đơn bào = cấu tạo từ 1 tế bào duy nhất (vi khuẩn, nấm men, trùng roi, trùng biến hình, tảo lục đơn bào, tảo silic,…).
  • Cơ thể đa bào = cấu tạo từ nhiều tế bào (thực vật, động vật, nấm đa bào, con người,…).
  • Điểm khác nhau chủ yếu giữa đơn bào và đa bào là số lượng tế bào tạo thành cơ thể.

Bài tập 1: Cơ thể đơn bào là cơ thể được cấu tạo từ bao nhiêu tế bào?

A. 1 tế bào — B. 2 tế bào — C. 3 tế bào — D. Nhiều tế bào

Lời giải: Theo định nghĩa, cơ thể đơn bào (“đơn” = một, “bào” = tế bào) chỉ gồm duy nhất 1 tế bào.

Đáp án: A. 1 tế bào

Bài tập 2: Cơ thể nào sau đây là đơn bào?

A. Con chó — B. Trùng biến hình — C. Ốc sên — D. Con cua

Lời giải: Con chó, ốc sên, con cua đều là động vật đa bào (cơ thể gồm nhiều tế bào). Trùng biến hình (amip) là sinh vật đơn bào, cơ thể chỉ gồm 1 tế bào.

Đáp án: B. Trùng biến hình

Bài tập 3: Cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

A. Màu sắc — B. Kích thước — C. Số lượng tế bào tạo thành — D. Hình dạng

Lời giải: Tiêu chí phân chia đơn bào và đa bào dựa trên số lượng tế bào cấu tạo nên cơ thể. Đơn bào = 1 tế bào, đa bào = nhiều tế bào. Màu sắc, kích thước, hình dạng không phải tiêu chí phân biệt chính.

Đáp án: C. Số lượng tế bào tạo thành

Dạng 2: Nhận biết và phân loại sinh vật đơn bào, đa bào

Phương pháp:

Cần nhớ một số đại diện phổ biến:

  • Đơn bào: vi khuẩn, nấm men, trùng roi, trùng biến hình, trùng giày, tảo lục đơn bào, tảo silic.
  • Đa bào: thực vật (hoa hồng, hoa mai, cây ngô,…), động vật (con chó, con bướm, ốc sên,…), nấm đa bào (“cây” nấm), con người.

Lưu ý: Một số sinh vật dễ nhầm như tảo lục (đơn bào), “cây” nấm (đa bào).

Bài tập 1: Vật sống nào sau đây không có cấu tạo cơ thể là đa bào?

A. Hoa hồng — B. Hoa mai — C. Hoa hướng dương — D. Tảo lục

Lời giải: Hoa hồng, hoa mai, hoa hướng dương đều là thực vật đa bào. Tảo lục đơn bào chỉ gồm 1 tế bào, không phải cơ thể đa bào.

Đáp án: D. Tảo lục

Bài tập 2: Số lượng tế bào tạo nên cơ thể của trùng roi là bao nhiêu?

A. 1 tế bào — B. 2 tế bào — C. 3 tế bào — D. Nhiều tế bào

Lời giải: Trùng roi là sinh vật đơn bào thuộc nhóm nguyên sinh động vật, cơ thể chỉ gồm 1 tế bào duy nhất.

Đáp án: A. 1 tế bào

Bài tập 3 (Tự luận): Nêu sự giống nhau và khác nhau của cơ thể đơn bào và cơ thể đa bào.

Lời giải:

Cơ thể đơn bào Cơ thể đa bào
Giống nhau Đều là cơ thể sống, đều thực hiện các quá trình sống cơ bản (dinh dưỡng, hô hấp, cảm ứng, sinh trưởng, sinh sản, bài tiết)
Khác nhau Cấu tạo từ 1 tế bào. Tế bào đó thực hiện tất cả chức năng sống. Kích thước nhỏ, thường phải quan sát bằng kính hiển vi. Ví dụ: vi khuẩn, trùng roi, nấm men. Cấu tạo từ nhiều tế bào. Mỗi loại tế bào đảm nhận chức năng riêng, phối hợp với nhau. Kích thước thường lớn hơn. Ví dụ: thực vật, động vật, con người.

III. Sơ đồ tư duy

1. Cơ thể là gì?

  • 1.1. Một cá thể sinh vật thực hiện đầy đủ các quá trình sống
  • 1.2. Các quá trình sống: cảm ứng, dinh dưỡng, hô hấp, sinh trưởng, sinh sản, bài tiết
  • 1.3. Phân biệt vật sống (thực hiện đầy đủ quá trình sống) và vật không sống

2. Cơ thể đơn bào

  • 2.1. Cấu tạo từ 1 tế bào duy nhất
  • 2.2. Tế bào đó thực hiện tất cả chức năng sống
  • 2.3. Kích thước nhỏ, quan sát bằng kính hiển vi
  • 2.4. Ví dụ: vi khuẩn, nấm men, trùng roi, trùng biến hình, tảo lục đơn bào

3. Cơ thể đa bào

  • 3.1. Cấu tạo từ nhiều tế bào
  • 3.2. Mỗi loại tế bào có chức năng riêng, phối hợp nhau
  • 3.3. Kích thước thường lớn hơn đơn bào
  • 3.4. Ví dụ: thực vật, động vật, nấm đa bào, con người
  • 3.5. Cần tế bào chuyên hoá vì tỉ lệ S/V nhỏ, không thể trao đổi chất trực tiếp qua bề mặt
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu