Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Sự cần thiết của việc phân loại thế giới sống
- 2. Hệ thống phân loại sinh vật
- 3. Giới và hệ thống phân loại năm giới
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Các đơn vị phân loại và thứ tự
- Dạng 2: Xếp sinh vật vào đúng giới
- Dạng 3: Xếp sinh vật vào giới (tự luận)
- III. Sơ đồ tư duy
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Sự cần thiết của việc phân loại thế giới sống
Phân loại sinh học là sự sắp xếp các đối tượng sinh vật có những đặc điểm chung vào từng nhóm, theo một thứ tự nhất định.
Phân loại sinh học có ý nghĩa quan trọng:
- Giúp xác định được vị trí của các loài sinh vật trong thế giới sống.
- Giúp tìm ra chúng giữa các nhóm sinh vật dễ dàng hơn.
- Cho thấy sự giống và khác nhau giữa các nhóm sinh vật, nguyên nhân của sự giống nhau đó và mối quan hệ giữa chúng.
- Giúp gọi đúng tên sinh vật và nhận ra sự đa dạng của sinh giới.
Tiêu chí phân loại sinh vật: Để phân loại, người ta căn cứ vào đặc điểm tế bào (nhân sơ hay nhân thực), mức độ tổ chức cơ thể (đơn bào hay đa bào), môi trường sống và kiểu dinh dưỡng (tự dưỡng hay dị dưỡng).
2. Hệ thống phân loại sinh vật
Các nhà khoa học đã phân loại sinh vật thành các đơn vị phân loại khác nhau, sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến nhỏ:
$$\text{Giới} \rightarrow \text{Ngành} \rightarrow \text{Lớp} \rightarrow \text{Bộ} \rightarrow \text{Họ} \rightarrow \text{Chi (Giống)} \rightarrow \text{Loài}$$
Trong đó Giới là đơn vị phân loại lớn nhất, Loài là đơn vị phân loại nhỏ nhất (cơ bản nhất).

Ví dụ: Vị trí phân loại của loài sư tử:
- Giới: Động vật (Animalia)
- Ngành: Dây sống (Chordata)
- Lớp: Động vật có vú (Mammalia)
- Bộ: Ăn thịt (Carnivora)
- Họ: Mèo (Felidae)
- Chi (Giống): Báo (Panthera)
- Loài: Sư tử (Panthera leo)
Cách đặt tên khoa học: Mỗi loài sinh vật có hai cách gọi tên: tên địa phương (tên phổ thông) và tên khoa học. Tên khoa học là tên kép, viết nghiêng, gồm hai phần: phần đầu là tên chi/giống (viết hoa chữ cái đầu), phần sau là tên loài (viết thường). Ví dụ: ong mật châu Á có tên khoa học là Apis cerana.

3. Giới và hệ thống phân loại năm giới
Giới sinh vật là đơn vị phân loại lớn nhất, bao gồm các ngành sinh vật có chung những đặc điểm nhất định. Các nhà khoa học đã phân chia sinh vật thành năm giới:

| Giới | Đặc điểm tế bào | Tổ chức cơ thể | Kiểu dinh dưỡng | Đại diện |
|---|---|---|---|---|
| Khởi sinh (Monera) | Nhân sơ | Đơn bào | Tự dưỡng hoặc dị dưỡng | Vi khuẩn E.coli |
| Nguyên sinh (Protista) | Nhân thực | Phần lớn đơn bào | Tự dưỡng hoặc dị dưỡng | Trùng roi, trùng giày, tảo lục |
| Nấm (Fungi) | Nhân thực | Đơn bào hoặc đa bào | Dị dưỡng | Nấm men, nấm mốc, nấm hương |
| Thực vật (Plantae) | Nhân thực | Đa bào | Tự dưỡng (quang hợp) | Rêu, dương xỉ, thông, lúa |
| Động vật (Animalia) | Nhân thực | Đa bào | Dị dưỡng, có khả năng di chuyển | Tôm, cá, ếch, gà, khỉ |

II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Các đơn vị phân loại và thứ tự
Phương pháp:
Nhớ thứ tự 7 đơn vị phân loại:
- Từ lớn → nhỏ: Giới → Ngành → Lớp → Bộ → Họ → Chi (Giống) → Loài
- Từ nhỏ → lớn: Loài → Chi → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới
Tên khoa học = Tên chi (viết hoa) + Tên loài (viết thường), viết nghiêng.
Bài tập 1: Các bậc phân loại sinh vật từ thấp đến cao theo trình tự nào sau đây?
A. Loài → Chi (giống) → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới
B. Chi (giống) → Loài → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới
C. Giới → Ngành → Lớp → Bộ → Họ → Chi (giống) → Loài
D. Loài → Chi (giống) → Bộ → Họ → Lớp → Ngành → Giới
Lời giải: Từ thấp (nhỏ nhất) đến cao (lớn nhất): Loài → Chi → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới. Đáp án B sai vì đặt Chi trước Loài. C là thứ tự từ cao xuống thấp. D sai vì đảo Bộ và Họ.
Đáp án: A.
Bài tập 2: Tên phổ thông của loài được hiểu là:
A. Cách gọi truyền thống của người dân bản địa theo vùng miền, quốc gia
B. Tên giống + Tên loài + (Tên tác giả, năm công bố)
C. Cách gọi phổ biến của loài có trong danh mục tra cứu
D. Tên loài + Tên giống + (Tên tác giả, năm công bố)
Lời giải: Tên phổ thông (tên địa phương) là cách gọi truyền thống của người dân theo từng vùng miền, quốc gia. Ví dụ: “ong mật” là tên phổ thông, còn Apis cerana là tên khoa học. B và D mô tả cách đặt tên khoa học.
Đáp án: A.
Dạng 2: Xếp sinh vật vào đúng giới
Phương pháp:
Dựa vào đặc điểm để xác định giới:
- Nhân sơ → Giới Khởi sinh (vi khuẩn).
- Nhân thực + đơn bào → Giới Nguyên sinh (trùng roi, trùng giày, tảo lục,…).
- Nhân thực + dị dưỡng + không di chuyển → Giới Nấm (nấm men, nấm mốc, nấm hương,…).
- Nhân thực + đa bào + quang hợp → Giới Thực vật (rêu, dương xỉ, cây hoa,…).
- Nhân thực + đa bào + dị dưỡng + di chuyển → Giới Động vật (tôm, cá, ếch, chim,…).
Lưu ý: Tảo lam thuộc giới Khởi sinh (nhân sơ), không phải thực vật. Nấm không phải thực vật dù trông giống cây.
Bài tập 1: Cấu tạo tế bào nhân thực, cơ thể đa bào, có khả năng quang hợp là đặc điểm của sinh vật thuộc giới nào sau đây?
A. Khởi sinh — B. Nguyên sinh — C. Nấm — D. Thực vật
Lời giải: Nhân thực + đa bào + quang hợp → đây chính là đặc điểm của giới Thực vật. Khởi sinh là nhân sơ (loại A). Nguyên sinh phần lớn đơn bào (loại B). Nấm không quang hợp (loại C).
Đáp án: D. Thực vật
Bài tập 2: Nhóm sinh vật nào dưới đây có loài không thuộc giới thực vật?
A. Cây xoài, cây sen, cây rong đuôi chồn, cây rêu tường
B. Cây xoài, cây sen, vi khuẩn, cây rêu tường
C. Cây trắc bá diệp, rong mơ, tảo xoắn, cây rêu tường
D. Thông, vạn niên thanh, cây cau, cây rêu tường, cây lá lốt
Lời giải: Kiểm tra từng đáp án, tìm loài không thuộc giới Thực vật:
- A: tất cả đều là thực vật.
- B: vi khuẩn thuộc giới Khởi sinh, không phải thực vật → B có loài không thuộc giới thực vật.
- C, D: tất cả đều là thực vật.
Đáp án: B.
Bài tập 3: Nhóm sinh vật nào dưới đây thuộc giới nguyên sinh?
A. Vi khuẩn, san hô, mực, ốc
B. Vi khuẩn E.coli, bướm, gà, khỉ
C. Trùng giày, trùng roi, trùng kiết lị, trùng sốt rét
D. Trùng giày, trùng roi, vi khuẩn Cốc, trùng sốt rét
Lời giải: Giới Nguyên sinh gồm sinh vật nhân thực, phần lớn đơn bào (trùng, tảo đơn bào,…). A có vi khuẩn (Khởi sinh) và san hô, mực, ốc (Động vật). B có vi khuẩn và các động vật. D có vi khuẩn Cốc (Khởi sinh). C gồm toàn trùng (nguyên sinh động vật).
Đáp án: C.
Dạng 3: Xếp sinh vật vào giới (tự luận)
Phương pháp:
Xác định đặc điểm từng sinh vật (nhân sơ/nhân thực, đơn bào/đa bào, tự dưỡng/dị dưỡng) rồi xếp vào giới tương ứng.
Bài tập: Cho biết các sinh vật sau: vi khuẩn, chim, nấm bụng dê, chuồn chuồn, trùng giày, nấm đùi gà, trùng roi, rong, tảo, nấm hương, voi, nấm sò, cá, hoa hướng dương, trùng biến hình, phượng, tre, ếch, hoa hồng. Hãy xếp vào đúng giới.
Lời giải:
| Tên giới | Tên sinh vật |
|---|---|
| Khởi sinh | Vi khuẩn |
| Nguyên sinh | Trùng giày, trùng roi, trùng biến hình, rong, tảo |
| Nấm | Nấm bụng dê, nấm đùi gà, nấm hương, nấm sò |
| Thực vật | Hoa hướng dương, phượng, tre, hoa hồng |
| Động vật | Chim, chuồn chuồn, voi, cá, ếch |
III. Sơ đồ tư duy
1. Phân loại sinh học
- 1.1. Sắp xếp sinh vật có đặc điểm chung vào từng nhóm
- 1.2. Ý nghĩa: xác định vị trí loài, tìm kiếm dễ dàng, thấy mối quan hệ giữa các nhóm
- 1.3. Tiêu chí: đặc điểm tế bào, tổ chức cơ thể, môi trường sống, kiểu dinh dưỡng
2. Các đơn vị phân loại (lớn → nhỏ)
- 2.1. Giới → Ngành → Lớp → Bộ → Họ → Chi (Giống) → Loài
- 2.2. Giới = đơn vị lớn nhất; Loài = đơn vị nhỏ nhất
- 2.3. Tên khoa học = Tên chi + Tên loài (viết nghiêng)
3. Hệ thống năm giới
- 3.1. Giới Khởi sinh: nhân sơ, đơn bào (vi khuẩn)
- 3.2. Giới Nguyên sinh: nhân thực, phần lớn đơn bào (trùng, tảo)
- 3.3. Giới Nấm: nhân thực, đơn bào hoặc đa bào, dị dưỡng (nấm men, nấm mốc, nấm hương)
- 3.4. Giới Thực vật: nhân thực, đa bào, tự dưỡng quang hợp (rêu, dương xỉ, cây hoa)
- 3.5. Giới Động vật: nhân thực, đa bào, dị dưỡng, di chuyển (tôm, cá, chim, thú)

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
