Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Đa dạng vi khuẩn
- 2. Cấu tạo của vi khuẩn
- 3. Vai trò của vi khuẩn
- 4. Một số bệnh do vi khuẩn
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Hình dạng và cấu tạo vi khuẩn
- Dạng 2: Vai trò và ứng dụng của vi khuẩn
- Dạng 3: Bệnh do vi khuẩn gây ra và cách phòng tránh
- Dạng 4: Ứng dụng vi khuẩn trong chế biến thực phẩm (sữa chua, dưa muối)
- Dạng 5: Câu hỏi tự luận – Giải thích hiện tượng thực tiễn
- III. Sơ đồ tư duy
- IV. Sai lầm thường gặp
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Đa dạng vi khuẩn
Vi khuẩn là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi. Chúng có mặt ở khắp nơi: trong không khí, trong nước, trong đất, trong cơ thể con người và các sinh vật sống khác.
Vi khuẩn có nhiều hình dạng khác nhau, có thể phân bố riêng lẻ hoặc thành từng đám. Ba dạng điển hình:
- Hình que (trực khuẩn): Ví dụ trực khuẩn lao, trực khuẩn than.
- Hình xoắn (xoắn khuẩn, phẩy khuẩn): Ví dụ xoắn khuẩn giang mai, phẩy khuẩn tả.
- Hình cầu (cầu khuẩn): Ví dụ liên cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn.

2. Cấu tạo của vi khuẩn
Vi khuẩn có cấu tạo đơn bào, thuộc nhóm sinh vật nhân sơ (chưa có nhân hoàn chỉnh, chỉ có vùng nhân).
Các thành phần chính của tế bào vi khuẩn:
- Thành tế bào: Bao bọc bên ngoài, giữ hình dạng tế bào.
- Màng tế bào: Nằm bên trong thành tế bào, bao bọc tế bào chất.
- Tế bào chất: Chứa các chất cần thiết cho hoạt động sống.
- Vùng nhân: Chứa vật chất di truyền (DNA dạng vòng), chưa có màng nhân bao bọc.
- Roi: Giúp vi khuẩn di chuyển (không phải vi khuẩn nào cũng có).
- Lông: Giúp vi khuẩn bám vào tế bào vật chủ.
Vi khuẩn được coi là sinh vật có cấu tạo đơn giản nhất trong thế giới sống vì cơ thể chỉ gồm một tế bào nhân sơ (chưa có nhân hoàn chỉnh, chưa có các bào quan có màng bao bọc).

3. Vai trò của vi khuẩn
Phần lớn vi khuẩn có lợi, đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên và đời sống con người.
Trong tự nhiên:
- Vi khuẩn cố định nitrogen trong không khí, chuyển hoá thành hợp chất nitrogen cung cấp cho cây trồng (vi khuẩn cố định đạm).
- Vi khuẩn phân giải xác sinh vật và chất thải động vật thành chất dinh dưỡng, giúp làm sạch môi trường.

Trong cơ thể người:
- Cơ thể người chứa hàng trăm nghìn tỉ vi khuẩn. Vi khuẩn có lợi giúp ức chế vi khuẩn có hại, bảo vệ da, tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hoá.
Trong đời sống:
- Chế biến thực phẩm: làm sữa chua, muối dưa, làm nước mắm, pho mát,… (sử dụng vi khuẩn lên men lactic).
- Sản xuất kháng sinh, thuốc trừ sâu sinh học.
- Xử lí chất thải, ô nhiễm môi trường.
4. Một số bệnh do vi khuẩn
Vi khuẩn gây ra nhiều bệnh nguy hiểm cho con người:
- Bệnh tả: Do vi khuẩn tả gây nên. Biểu hiện: tiêu chảy, nôn, sốt cao. Lây qua đường ăn, uống.
- Nhiễm khuẩn da: Do vi khuẩn tụ cầu vàng. Vi khuẩn xâm nhiễm vào vùng da bị tổn thương, gây sưng đỏ. Lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Bệnh lao phổi: Do vi khuẩn lao. Biểu hiện: ho kéo dài, sốt, mệt mỏi. Lây qua đường hô hấp.
- Các bệnh khác: viêm phổi, uốn ván, giang mai, phong (hủi),…

Vi khuẩn còn gây bệnh trên thực vật và động vật: héo xanh cà chua, thối nhũn bắp cải, tụ huyết trùng ở gia cầm, đóng dấu ở lợn,…
Cách phòng bệnh do vi khuẩn:
- Vệ sinh cá nhân sạch sẽ.
- Vệ sinh ăn uống: ăn chín, uống sôi, không ăn thức ăn ôi thiu.
- Vệ sinh môi trường sống.
- Sử dụng thuốc kháng sinh đúng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý dùng để tránh hiện tượng kháng thuốc.
Biện pháp bảo quản thức ăn tránh vi khuẩn làm hỏng:
- Bảo quản thức ăn trong tủ lạnh.
- Phơi khô, sấy khô thực phẩm.
- Ướp muối, đường hoặc ngâm giấm.
- Đóng hộp, hút chân không.
- Nấu chín kĩ trước khi ăn.
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Hình dạng và cấu tạo vi khuẩn
Phương pháp:
Nắm vững:
- Ba hình dạng điển hình: hình que (trực khuẩn), hình xoắn (xoắn khuẩn), hình cầu (cầu khuẩn).
- Vi khuẩn là sinh vật đơn bào, nhân sơ.
- Các thành phần cấu tạo chính: vùng nhân, tế bào chất, màng tế bào, thành tế bào. Ngoài ra có thể có roi và lông.
- Vi khuẩn đơn giản nhất vì chỉ gồm 1 tế bào nhân sơ.
Bài tập 1: Vi khuẩn là các cơ thể có cấu tạo:
A. Đa bào, nhân sơ — B. Đa bào, nhân thực — C. Đơn bào, nhân sơ — D. Đơn bào, nhân thực
Lời giải chi tiết:
Vi khuẩn chỉ gồm một tế bào → đơn bào. Tế bào vi khuẩn chưa có nhân hoàn chỉnh (chỉ có vùng nhân, không có màng nhân) → nhân sơ.
Đáp án: C. Đơn bào, nhân sơ
Bài tập 2: Ba loại hình dạng điển hình của vi khuẩn là:
A. Hình que, hình xoắn, hình cầu B. Hình lăng trụ, hình khối, hình xoắn C. Hình cầu, hình khối, hình que D. Hình khối, hình que, hình cầu
Lời giải chi tiết:
Theo SGK, vi khuẩn có ba dạng điển hình: hình que (trực khuẩn), hình xoắn (xoắn khuẩn, phẩy khuẩn), hình cầu (liên cầu khuẩn, tụ cầu khuẩn). Không có dạng “hình khối” hay “hình lăng trụ”.
Đáp án: A. Hình que, hình xoắn, hình cầu
Bài tập 3: Vi khuẩn được cấu tạo bởi các thành phần chính nào?
A. Nhân, màng tế bào, thành tế bào, roi, lông
B. Vùng nhân, tế bào chất, màng tế bào, thành tế bào
C. Vùng nhân, tế bào chất, roi, lông, thành tế bào
D. Nhân, roi, tế bào chất, màng sinh chất, lông
Lời giải chi tiết:
Vi khuẩn là sinh vật nhân sơ nên không có nhân hoàn chỉnh, chỉ có vùng nhân → loại A và D (vì ghi “nhân”). Roi và lông không phải thành phần chính (không phải vi khuẩn nào cũng có) → loại C. Các thành phần chính: vùng nhân, tế bào chất, màng tế bào, thành tế bào.
Đáp án: B. Vùng nhân, tế bào chất, màng tế bào, thành tế bào
Dạng 2: Vai trò và ứng dụng của vi khuẩn
Phương pháp:
Phân biệt rõ:
- Vai trò trong tự nhiên: phân giải chất hữu cơ, cố định nitrogen.
- Vai trò trong đời sống: chế biến thực phẩm, sản xuất kháng sinh, xử lí chất thải.
- Vai trò trong cơ thể người: hỗ trợ tiêu hoá, bảo vệ da, tăng miễn dịch.
- Lưu ý: Không phải tất cả vi khuẩn đều có lợi, một số gây bệnh.
Bài tập 1: Phát biểu không đúng khi nói về vai trò của vi khuẩn?
A. Nhiều vi khuẩn có ích được sử dụng trong nông nghiệp, công nghiệp
B. Góp phần hình thành than đá, dầu lửa
C. Tất cả các vi khuẩn đều có lợi
D. Vi khuẩn giúp phân hủy các chất hữu cơ thành chất vô cơ để cây sử dụng
Lời giải chi tiết:
Phát biểu C không đúng vì trong thực tế có nhiều vi khuẩn gây bệnh (vi khuẩn lao, vi khuẩn tả, tụ cầu vàng,…). Không thể nói “tất cả” vi khuẩn đều có lợi.
Đáp án: C. Tất cả các vi khuẩn đều có lợi
Bài tập 2: Vi khuẩn nào sau đây có lợi cho cây trồng?
A. Vi khuẩn E.coli — B. Vi khuẩn bacillus — C. Vi khuẩn cổ — D. Vi khuẩn cố định đạm
Lời giải chi tiết:
Vi khuẩn cố định đạm có khả năng chuyển hoá nitrogen trong không khí thành hợp chất nitrogen mà cây trồng hấp thụ được, giúp cây phát triển tốt. Chúng thường sống cộng sinh ở rễ cây họ Đậu.
Đáp án: D. Vi khuẩn cố định đạm
Bài tập 3: Vai trò quan trọng nhất của vi khuẩn trong tự nhiên là gì?
A. Sử dụng trong chế biến thực phẩm như sữa chua, dưa muối
B. Giúp ức chế vi khuẩn có hại, bảo vệ hệ tiêu hóa
C. Phân giải xác sinh vật và chất thải động vật
D. Sản xuất thuốc kháng sinh
Lời giải chi tiết:
Trong tự nhiên, vai trò quan trọng nhất của vi khuẩn là phân giải xác sinh vật và chất thải thành chất vô cơ, trả lại chất dinh dưỡng cho đất và làm sạch môi trường. Đây là mắt xích không thể thiếu trong chu trình vật chất. Các đáp án A, B, D là vai trò trong đời sống con người.
Đáp án: C. Phân giải xác sinh vật và chất thải động vật
Dạng 3: Bệnh do vi khuẩn gây ra và cách phòng tránh
Phương pháp:
Cần nhớ:
- Bệnh do vi khuẩn: lao, tả, viêm da (tụ cầu vàng), uốn ván, giang mai, kiết lị,…
- Bệnh không do vi khuẩn (do virus): thuỷ đậu, sởi, HIV/AIDS, cúm,…
- Vi khuẩn gây bệnh có lối sống kí sinh.
- Nguyên tắc dùng kháng sinh: đúng bệnh, đúng liều, đúng cách, đủ thời gian, theo chỉ định bác sĩ.
Bài tập 1: Bệnh nào sau đây không phải bệnh do vi khuẩn gây nên?
A. Bệnh vàng da — B. Bệnh tiêu chảy — C. Bệnh kiết lị — D. Bệnh thủy đậu
Lời giải chi tiết:
Bệnh thuỷ đậu do virus Varicella-Zoster gây ra, không phải do vi khuẩn. Các bệnh còn lại đều có thể do vi khuẩn gây nên.
Đáp án: D. Bệnh thủy đậu
Bài tập 2: Nguyên nhân gây bệnh viêm da là:
A. Vi khuẩn tả — B. Vi khuẩn lactic — C. Vi khuẩn lao — D. Vi khuẩn tụ cầu vàng
Lời giải chi tiết:
Nhiễm khuẩn da do vi khuẩn tụ cầu vàng gây nên. Vi khuẩn xâm nhiễm vào vùng da bị tổn thương, gây sưng đỏ. Vi khuẩn tả gây bệnh tả, vi khuẩn lao gây bệnh lao phổi, vi khuẩn lactic là vi khuẩn có lợi dùng làm sữa chua.
Đáp án: D. Vi khuẩn tụ cầu vàng
Bài tập 3: Nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh cho người nhiễm vi khuẩn là:
(1) Chỉ sử dụng kháng sinh khi thật sự bị bệnh nhiễm khuẩn. (2) Cần lựa chọn đúng loại kháng sinh và có sự hiểu biết về thể trạng người bệnh. (3) Dùng kháng sinh đúng liều, đúng cách. (4) Dùng kháng sinh đủ thời gian. (5) Dùng kháng sinh cho mọi trường hợp nhiễm khuẩn.
A. (2), (3), (4), (5) — B. (1), (2), (5) — C. (1), (2), (3), (4), (5) — D. (1), (2), (3), (4)
Lời giải chi tiết:
Các nguyên tắc (1), (2), (3), (4) đều đúng. Phát biểu (5) sai vì không phải mọi trường hợp nhiễm khuẩn đều cần dùng kháng sinh – lạm dụng kháng sinh sẽ gây hiện tượng kháng thuốc.
Đáp án: D. (1), (2), (3), (4)
Dạng 4: Ứng dụng vi khuẩn trong chế biến thực phẩm (sữa chua, dưa muối)
Phương pháp:
Nắm vững quy trình và nguyên lí làm sữa chua:
- Vi khuẩn lactic (có trong hộp sữa chua giống) lên men trong điều kiện không có oxygen, phân giải các chất trong sữa, sinh ra acid lactic tạo vị chua.
- Nước dùng pha sữa phải ấm (khoảng 40 – 50°C), không được dùng nước sôi (sẽ giết chết vi khuẩn lactic).
- Ủ ấm hỗn hợp để tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Thời gian ủ khoảng 6 – 8 giờ.
- Sau khi ủ, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để hạn chế lên men tiếp, giữ mùi vị và kết cấu.
Bài tập 1: Vì sao trong khi làm sữa chua, không dùng nước sôi để pha hộp sữa chua dùng làm giống?
A. Vì vi khuẩn không sống được trong nước sôi
B. Vì nước sôi sẽ làm sữa chua lên men nhanh hơn
C. Vì nước sôi sẽ làm giảm độ sánh của sữa chua
D. Một đáp án khác
Lời giải chi tiết:
Hộp sữa chua giống chứa vi khuẩn lactic. Nước sôi có nhiệt độ 100°C sẽ giết chết vi khuẩn lactic, khiến quá trình lên men không xảy ra và sữa chua không đông. Cần dùng nước ấm (40 – 50°C).
Đáp án: A. Vì vi khuẩn không sống được trong nước sôi
Bài tập 2: Tại sao phải bảo quản sữa chua trong ngăn mát tủ lạnh?
A. Để làm giảm sự lên men của vi sinh, giúp sữa chua để được lâu hơn và giữ được mùi vị thơm ngon
B. Để ăn ngon hơn
C. Để sữa chua lên men nhanh hơn
D. Để sữa chua sánh hơn
Lời giải chi tiết:
Nhiệt độ thấp trong ngăn mát (khoảng 2 – 8°C) ức chế hoạt động vi khuẩn lactic, làm chậm quá trình lên men. Nếu để ngoài, vi khuẩn tiếp tục lên men mạnh khiến sữa chua quá chua, mất kết cấu và dễ hỏng.
Đáp án: A
Bài tập 3: Trong bước làm sữa chua, sau khi tạo hỗn hợp, tại sao cần ủ ấm hỗn hợp?
A. Tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn lactic phát triển
B. Hạn chế vi khuẩn khác xâm nhập
C. Ủ ấm giúp sữa chua có màu trắng
D. Sữa chua nhanh chín
Lời giải chi tiết:
Vi khuẩn lactic hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ ấm (khoảng 30 – 45°C). Ủ ấm là tạo điều kiện nhiệt độ thuận lợi để vi khuẩn lactic sinh trưởng, phát triển và lên men, chuyển hoá đường thành acid lactic.
Đáp án: A. Tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn lactic phát triển
Dạng 5: Câu hỏi tự luận – Giải thích hiện tượng thực tiễn
Phương pháp:
Vận dụng kiến thức về đặc điểm sinh học của vi khuẩn (điều kiện sống, sinh sản, lên men) để giải thích các hiện tượng trong đời sống. Trả lời cần nêu rõ nguyên nhân khoa học.
Bài tập 1: Có bạn nói thời gian ủ sữa chua chỉ cần 1 – 2 giờ. Theo em, bạn nói có đúng không? Tại sao?
Lời giải chi tiết:
Bạn nói không đúng. Vi khuẩn lactic cần thời gian đủ lâu (khoảng 6 – 8 giờ) để lên men, phân giải đường trong sữa thành acid lactic, tạo ra độ chua và độ đông đặc cho sữa chua. Nếu chỉ ủ 1 – 2 giờ, vi khuẩn chưa kịp hoạt động đủ, sữa chua sẽ không đông và không có vị chua đặc trưng.
Bài tập 2: Trước khi quan sát vi khuẩn trong sữa chua, cần để sữa chua ở nhiệt độ phòng (khoảng 25°C). Em hãy giải thích cơ sở của việc làm trên.
Lời giải chi tiết:
Sữa chua bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ thấp, vi khuẩn lactic bị ức chế, hoạt động yếu và số lượng ít. Khi đưa ra nhiệt độ phòng (khoảng 25°C), nhiệt độ ấm hơn giúp vi khuẩn hoạt động trở lại và nhân lên, tăng số lượng, giúp việc quan sát dưới kính hiển vi dễ dàng hơn.
Bài tập 3: Em hãy trình bày sự khác nhau cơ bản của virus và vi khuẩn.
Lời giải chi tiết:
| Đặc điểm | Vi khuẩn | Virus |
|---|---|---|
| Cấu tạo tế bào | Có cấu tạo tế bào (đơn bào, nhân sơ) | Chưa có cấu tạo tế bào |
| Kích thước | Nhỏ, quan sát bằng kính hiển vi thường | Rất nhỏ (siêu hiển vi), chỉ thấy qua kính hiển vi điện tử |
| Hoạt động sống | Có thể tự thực hiện trao đổi chất, sinh sản | Chỉ nhân lên được khi kí sinh trong tế bào sống |
| Thành phần cơ bản | Vùng nhân, tế bào chất, màng tế bào, thành tế bào | Chỉ gồm lõi acid nucleic (DNA hoặc RNA) và vỏ protein |
III. Sơ đồ tư duy
1. Đa dạng vi khuẩn
- 1.1. Kích thước rất nhỏ, quan sát bằng kính hiển vi
- 1.2. Có mặt khắp nơi: không khí, nước, đất, cơ thể sinh vật
- 1.3. Ba hình dạng điển hình: hình que, hình xoắn, hình cầu
2. Cấu tạo
- 2.1. Đơn bào, nhân sơ
- 2.2. Thành phần chính: vùng nhân, tế bào chất, màng tế bào, thành tế bào
- 2.3. Có thể có roi (di chuyển) và lông (bám vào vật chủ)
3. Vai trò
- 3.1. Tự nhiên: phân giải chất hữu cơ, cố định nitrogen
- 3.2. Cơ thể người: hỗ trợ tiêu hoá, bảo vệ da, tăng miễn dịch
- 3.3. Đời sống: chế biến thực phẩm (sữa chua, dưa muối), sản xuất kháng sinh, xử lí chất thải
4. Bệnh do vi khuẩn
- 4.1. Bệnh tả (vi khuẩn tả) – lây qua ăn uống
- 4.2. Nhiễm khuẩn da (tụ cầu vàng) – lây qua tiếp xúc
- 4.3. Lao phổi (vi khuẩn lao) – lây qua hô hấp
5. Phòng bệnh
- 5.1. Vệ sinh cá nhân, ăn uống, môi trường
- 5.2. Dùng kháng sinh đúng chỉ định bác sĩ
IV. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng tất cả vi khuẩn đều có hại. | Phần lớn vi khuẩn có lợi (hỗ trợ tiêu hoá, phân giải chất hữu cơ, làm sữa chua,…). Chỉ một số ít gây bệnh. |
| 2 | Cho rằng tất cả vi khuẩn đều có lợi. | Một số vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm (lao, tả, viêm da,…). |
| 3 | Nhầm vi khuẩn có nhân hoàn chỉnh (nhân thực). | Vi khuẩn là sinh vật nhân sơ, chỉ có vùng nhân, chưa có màng nhân bao bọc. |
| 4 | Nhầm bệnh thuỷ đậu, sởi là do vi khuẩn. | Thuỷ đậu và sởi do virus gây ra, không phải vi khuẩn. |
| 5 | Dùng nước sôi để pha sữa chua giống. | Nước sôi (100°C) sẽ giết chết vi khuẩn lactic. Phải dùng nước ấm (40 – 50°C). |
| 6 | Nghĩ rằng ủ sữa chua 1 – 2 giờ là đủ. | Cần ủ 6 – 8 giờ để vi khuẩn lactic có đủ thời gian lên men. |
| 7 | Để sữa chua ngoài tủ lạnh lâu ngày. | Vi khuẩn tiếp tục lên men mạnh, sữa chua quá chua và dễ hỏng. Phải bảo quản trong ngăn mát. |
| 8 | Tự ý dùng thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định bác sĩ. | Lạm dụng kháng sinh gây kháng thuốc, khiến vi khuẩn trở nên khó điều trị hơn. |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
