Bài 29: Virus – KHTN 6 | Lý thuyết, Phương pháp giải

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Đa dạng virus

Virus là dạng sống có kích thước vô cùng nhỏ bé, không có cấu tạo tế bào, chỉ có thể nhân lên được trong tế bào của sinh vật sống. Hầu hết virus chỉ quan sát được bằng kính hiển vi điện tử.

Virus có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn rất nhiều. Ví dụ: một vi khuẩn đường ruột (2 – 4 µm) có kích thước gấp ba lần loại virus lớn nhất và gấp 300 lần một virus cảm lạnh.

Virus có ba dạng hình dạng chính:

  • Dạng xoắn: virus Ebola, virus cúm, virus dại,…
  • Dạng khối: virus HIV, virus bại liệt,…
  • Dạng hỗn hợp: thể thực khuẩn T4, virus đậu mùa,…
Ba loại hình dạng chính của virus
Ba loại hình dạng chính của virus

2. Cấu tạo của virus

Virus chưa có cấu tạo tế bào. Cấu tạo virus rất đơn giản, gồm hai thành phần cơ bản:

  • Vỏ protein (vỏ capsid): Bao bọc bên ngoài, bảo vệ vật chất di truyền.
  • Lõi là vật chất di truyền: DNA hoặc RNA (chỉ chứa một trong hai loại).

Ngoài ra, một số virus còn có thêm vỏ ngoài (lớp lipid kép và protein) và gai glycoprotein giúp virus bám vào tế bào vật chủ.

Cấu tạo virus có vỏ ngoài
Cấu tạo virus có vỏ ngoài

Vì sao virus phải kí sinh nội bào bắt buộc?

Virus chưa có cấu tạo tế bào nên không thể tự thực hiện các hoạt động sống (trao đổi chất, sinh sản). Virus chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào của sinh vật sống (tế bào vật chủ), sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào vật chủ để tạo ra các virus mới. Khi ở ngoài tế bào, virus như một thể vô sinh.

3. Vai trò và ứng dụng của virus

Mặc dù gây ra nhiều bệnh nguy hiểm, virus cũng có những ứng dụng quan trọng:

Trong y học:

  • Sản xuất vaccine phòng bệnh.
  • Sản xuất nhiều chế phẩm sinh học có giá trị: hormone, protein,…

Trong nông nghiệp:

  • Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học, hiệu quả cao mà không gây ô nhiễm môi trường.
  • Sử dụng để chuyển gene từ loài này sang loài khác, tạo ra các giống vật nuôi, cây trồng có năng suất cao, kháng bệnh tốt (giống bông kháng sâu hại, giống lúa “gạo vàng”,…).

4. Một số bệnh do virus và cách phòng bệnh

a) Một số bệnh do virus

Virus có thể gây bệnh cho người, động vật, thực vật, nấm và vi khuẩn.

Ở người: thuỷ đậu, quai bị, viêm gan B, cúm, sởi, HIV/AIDS, sốt xuất huyết, COVID-19, bệnh dại, đậu mùa, tay chân miệng,… Khoảng 90% các bệnh đường hô hấp ở người do virus gây ra.

Ở động vật: tai xanh ở lợn, lở mồm long móng ở trâu bò, cúm gia cầm,…

Ở thực vật: bệnh khảm ở cây đậu, xoăn lá cà chua,…

Hình 29.3 – Bò bị bệnh lở mồm long móng; Hình 29.4 – Cây đậu bị bệnh khảm
Hình 29.3 – Bò bị bệnh lở mồm long móng; Hình 29.4 – Cây đậu bị bệnh khảm

Các bệnh do virus dễ lây lan, có thể trở thành dịch lớn gây thiệt hại nặng nề về sức khoẻ và kinh tế. Virus kí sinh ở vi khuẩn (gọi là thể thực khuẩn) còn gây thiệt hại trong ngành sản xuất kháng sinh, mì chính,…

Con đường lây truyền: qua đường hô hấp (cúm, COVID-19), qua đường tiêu hoá, qua côn trùng trung gian (sốt xuất huyết do muỗi, viêm não Nhật Bản do muỗi), qua tiếp xúc trực tiếp, qua đường máu,…

b) Phòng bệnh do virus

Phương pháp hữu hiệu nhất để phòng bệnh do virus là sử dụng vaccine.

Vaccine được tạo ra từ chính những vi khuẩn, virus đã chết hoặc được làm suy yếu. Khi đưa vaccine vào cơ thể, cơ thể sẽ “làm quen” với mầm bệnh và tạo ra kháng thể. Lần sau khi gặp lại mầm bệnh thật, cơ thể sẽ nhanh chóng tiêu diệt chúng.

Thời điểm tiêm vaccine phù hợp nhất: trước khi bị bệnh và khi cơ thể đang khoẻ mạnh.

Ngoài vaccine, cần kết hợp các biện pháp khác: ăn uống và sinh hoạt điều độ, vệ sinh sạch sẽ, đeo khẩu trang nơi đông người, hạn chế tiếp xúc người bệnh,…

Người bị bệnh đậu mùa và virus gây bệnh
Người bị bệnh đậu mùa và virus gây bệnh

II. Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng 1: Hình dạng và cấu tạo virus

Phương pháp:

Nắm vững:

  • Ba hình dạng: dạng xoắn, dạng khối, dạng hỗn hợp.
  • Virus chưa có cấu tạo tế bào, chỉ gồm vỏ protein và lõi acid nucleic (DNA hoặc RNA).
  • Một số virus có thêm vỏ ngoài và gai glycoprotein.
  • Virus chỉ nhân lên trong tế bào sống → kí sinh nội bào bắt buộc.

Bài tập 1: Khi nói về virus, nhận định nào dưới đây là không chính xác?

A. Có lối sống kí sinh

B. Kích thước nhỏ hơn vi khuẩn

C. Có cấu tạo tế bào

D. Có hình thái và cấu trúc đa dạng: dạng khối, dạng que, dạng nòng nọc…

Lời giải chi tiết:

Virus chưa có cấu tạo tế bào, đây là đặc điểm quan trọng nhất phân biệt virus với các sinh vật khác. Virus chỉ gồm vỏ protein và lõi acid nucleic. Các nhận định A, B, D đều đúng.

Đáp án: C. Có cấu tạo tế bào

Bài tập 2: Virus có các hình dạng chính nào sau đây?

A. Dạng xoắn, dạng khối, dạng hỗn hợp

B. Dạng xoắn, dạng cầu, dạng que

C. Dạng khối, dạng que, dạng hỗn hợp

D. Dạng cầu, dạng xoắn, dạng que

Lời giải chi tiết:

Theo SGK, virus có ba dạng chính: dạng xoắn (virus Ebola, virus cúm), dạng khối (virus HIV, virus bại liệt), dạng hỗn hợp (thể thực khuẩn T4, virus đậu mùa). Không có dạng “cầu” hay “que” trong phân loại hình dạng virus.

Đáp án: A. Dạng xoắn, dạng khối, dạng hỗn hợp

Bài tập 3: Vật chất di truyền của virus là:

A. DNA hoặc RNA B. DNA, RNA, protein C. RNA, protein D. Nucleocapsid

Lời giải chi tiết:

Mỗi loại virus chỉ chứa một trong hai loại acid nucleic: DNA hoặc RNA (không chứa cả hai cùng lúc). Đây là lõi của virus, mang thông tin di truyền.

Đáp án: A. DNA hoặc RNA

Dạng 2: Đặc điểm sống của virus và phân biệt virus – vi khuẩn

Phương pháp:

  • Virus kí sinh nội bào bắt buộc vì chưa có cấu tạo tế bào → không tự trao đổi chất, sinh sản.
  • Trong tế bào chủ: virus hoạt động như thể sống. Ngoài tế bào chủ: virus như thể vô sinh.
  • Phân biệt virus và vi khuẩn dựa vào: cấu tạo tế bào, kích thước, khả năng tự sống.

Bài tập 1: Virus sống kí sinh nội bào bắt buộc vì chúng:

A. Chưa có cấu tạo tế bào B. Có cấu tạo tế bào nhân sơ C. Có kích thước hiển vi D. Có hình dạng không cố định

Lời giải chi tiết:

Virus chưa có cấu tạo tế bào nên không có bộ máy trao đổi chất riêng, không tự tổng hợp được protein hay nhân đôi vật chất di truyền. Virus phải xâm nhập vào tế bào sống, sử dụng bộ máy và nguyên liệu của tế bào chủ để nhân lên. Đáp án B sai vì virus không có tế bào nhân sơ (đó là vi khuẩn).

Đáp án: A. Chưa có cấu tạo tế bào

Bài tập 2: Điều nào sau đây là đúng về cấu trúc sống của virus?

A. Trong tế bào chủ, virus hoạt động như một thể sống

B. Ngoài tế bào chủ, virus như một thể vô sinh

C. Virus là một dạng sinh vật đặc biệt, chúng luôn có biểu hiện của sự sống

D. Cả A và B

Lời giải chi tiết:

Virus có đặc điểm sống rất đặc biệt: trong tế bào chủ, virus nhân lên, biểu hiện hoạt động sống (A đúng). Ngoài tế bào chủ, virus chỉ là phức hợp hoá học, không có biểu hiện sống (B đúng). Đáp án C sai vì virus không “luôn” có biểu hiện sự sống.

Đáp án: D. Cả A và B

Bài tập 3 (Tự luận): Virus có phải là một cơ thể sống không? Vì sao?

Lời giải chi tiết:

Virus được coi là dạng sống đặc biệt, ở ranh giới giữa vật sống và vật không sống:

  • Virus có đặc điểm của sự sống: có vật chất di truyền (DNA hoặc RNA), có khả năng nhân lên, có tính biến dị và di truyền.
  • Virus thiếu đặc điểm của sự sống: chưa có cấu tạo tế bào, không tự trao đổi chất, không tự sinh sản khi ở bên ngoài tế bào sống.

Do đó, virus không hoàn toàn là cơ thể sống cũng không hoàn toàn là vật không sống, mà là một dạng sống đặc biệt ở ranh giới.

Dạng 3: Bệnh do virus gây ra

Phương pháp:

Cần nhớ:

  • Bệnh do virus ở người: thuỷ đậu, quai bị, viêm gan B, cúm, sởi, HIV/AIDS, sốt xuất huyết, COVID-19, dại, đậu mùa,…
  • Bệnh do vi khuẩn (không phải virus): tả, kiết lị, lao phổi, vàng da, bệnh than,…
  • Virus có thể lây qua nhiều con đường: hô hấp, tiêu hoá, côn trùng trung gian, tiếp xúc,…
  • Virus kí sinh ở vi khuẩn gọi là thể thực khuẩn.

Bài tập 1: Trong các bệnh sau đây, bệnh nào do virus gây nên?

A. Bệnh kiết lị — B. Bệnh dại — C. Bệnh vàng da — D. Bệnh tả

Lời giải chi tiết:

  • Bệnh kiết lị: do vi khuẩn hoặc amip → không phải virus.
  • Bệnh dại: do virus dại gây ra, lây qua vết cắn của động vật bị dại → đúng.
  • Bệnh vàng da: do vi khuẩn → không phải virus.
  • Bệnh tả: do vi khuẩn tả → không phải virus.

Đáp án: B. Bệnh dại

Bài tập 2: Virus gây ra nhiều bệnh nguy hiểm cho con người. Nhóm các bệnh nào dưới đây do virus gây ra?

A. Viêm gan B, AIDS, sởi

B. Quai bị, lao phổi, viêm gan B

C. Tả, sởi, viêm gan A

D. Viêm não Nhật Bản, thủy đậu, viêm da

Lời giải chi tiết:

Kiểm tra từng nhóm:

  • A: Viêm gan B (virus), AIDS (virus HIV), sởi (virus) → tất cả do virus → Đúng.
  • B: Lao phổi do vi khuẩn lao → Sai.
  • C: Tả do vi khuẩn tả → Sai.
  • D: Viêm da do vi khuẩn tụ cầu vàng → Sai.

Đáp án: A. Viêm gan B, AIDS, sởi

Bài tập 3: Bệnh do virus gây nên lây nhiễm qua côn trùng rồi truyền qua người là:

A. Bệnh dại, bệnh viêm não Nhật Bản B. SARS, AIDS C. AIDS D. Bệnh sốt xuất huyết, bệnh viêm não Nhật Bản

Lời giải chi tiết:

Bệnh lây qua côn trùng trung gian (chủ yếu là muỗi):

  • Sốt xuất huyết: lây qua muỗi vằn Aedes.
  • Viêm não Nhật Bản: lây qua muỗi Culex.

Bệnh dại lây qua vết cắn của động vật (không qua côn trùng). SARS, AIDS không lây qua côn trùng.

Đáp án: D. Bệnh sốt xuất huyết, bệnh viêm não Nhật Bản

Dạng 4: Phòng bệnh do virus và vaccine

Phương pháp:

  • Phương pháp hữu hiệu nhất: sử dụng vaccine.
  • Vaccine được tạo từ virus/vi khuẩn đã chết hoặc làm suy yếu.
  • Tiêm vaccine khi cơ thể đang khoẻ mạnh, trước khi bị bệnh.
  • Vaccine cúm thường không ngăn ngừa được các virus khác (mỗi loại vaccine chỉ phòng một loại bệnh cụ thể).
  • Virus cúm có nhiều chủng thay đổi theo năm nên cần tiêm vaccine cúm hàng năm.

Bài tập 1: Biện pháp nào hữu hiệu nhất để phòng bệnh do virus là?

A. Đeo khẩu trang khi đi ra ngoài B. Chăm sóc sức khỏe, nâng cao thể trạng, tập thể dục, sinh hoạt điều độ C. Có chế độ dinh dưỡng tốt, bảo vệ môi trường sinh thái cân bằng và trong sạch D. Sử dụng vaccine vào thời điểm phù hợp

Lời giải chi tiết:

Theo SGK, phương pháp hữu hiệu nhất để phòng bệnh do virus là sử dụng vaccine. Các biện pháp A, B, C đều tốt nhưng chỉ là biện pháp hỗ trợ, không hiệu quả bằng vaccine trong phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm do virus.

Đáp án: D. Sử dụng vaccine vào thời điểm phù hợp

Bài tập 2: Tại sao bác sĩ đề nghị mọi người nên tiêm vaccine ngừa cúm mỗi năm?

A. Virus nhân lên nhanh chóng theo thời gian

B. Vaccine càng ngày càng mạnh hơn theo thời gian

C. Vaccine được cơ thể hấp thụ sau một năm

D. Virus cúm có nhiều chủng thay đổi theo các năm

Lời giải chi tiết:

Virus cúm có đặc tính biến đổi liên tục, mỗi năm có thể xuất hiện các chủng mới khác nhau. Vaccine cúm năm ngoái có thể không bảo vệ được trước chủng virus mới của năm nay. Vì vậy cần tiêm vaccine cúm mỗi năm để cơ thể tạo kháng thể phù hợp với chủng virus đang lưu hành.

Đáp án: D. Virus cúm có nhiều chủng thay đổi theo các năm

Bài tập 3: Nhiều loại virus gây bệnh cho người và động vật đã được nghiên cứu để sản xuất ….. nhằm phòng chống bệnh hiệu quả. Điền vào chỗ trống:

A. Kháng thể — B. Vaccine — C. Thực bào — D. Interferon

Lời giải chi tiết:

Người ta sử dụng virus đã chết hoặc làm suy yếu để sản xuất vaccine. Khi đưa vaccine vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ “nhận diện” mầm bệnh và tạo ra kháng thể. Lần sau khi virus thật xâm nhập, cơ thể sẽ nhanh chóng tiêu diệt.

Đáp án: B. Vaccine

Dạng 5: Câu hỏi tự luận – Giải thích và vận dụng

Phương pháp:

Vận dụng kiến thức về đặc điểm cấu tạo, lối sống của virus để giải thích các hiện tượng thực tiễn. Trả lời cần nêu rõ luận điểm khoa học.

Bài tập 1: Em hãy cho biết bệnh do virus gây ra có thể lây truyền qua những con đường nào?

Lời giải chi tiết:

Bệnh do virus gây ra có thể lây truyền qua nhiều con đường:

  • Đường hô hấp: Qua giọt bắn khi ho, hắt hơi (cúm, COVID-19, sởi,…).
  • Đường tiêu hoá: Qua thức ăn, nước uống bị nhiễm virus (viêm gan A, tiêu chảy do Rotavirus,…).
  • Qua côn trùng trung gian: Muỗi truyền virus (sốt xuất huyết, viêm não Nhật Bản,…).
  • Qua tiếp xúc trực tiếp: Tiếp xúc với dịch tiết, vết thương của người hoặc động vật bị bệnh (dại, herpes,…).
  • Qua đường máu: Truyền máu, dùng chung kim tiêm (HIV, viêm gan B,…).

Bài tập 2: Nêu một số biện pháp phòng chống bệnh cúm do virus cúm gây ra ở người.

Lời giải chi tiết:

  • Tiêm vaccine cúm hàng năm (biện pháp hữu hiệu nhất).
  • Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người có triệu chứng cúm hoặc khi ở nơi đông người.
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
  • Hạn chế đưa tay lên mắt, mũi, miệng.
  • Giữ ấm cơ thể khi trời lạnh.
  • Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập thể dục để tăng sức đề kháng.
  • Khi bị cúm: nghỉ ngơi, cách li tránh lây lan cho người khác.

Bài tập 3: Vì sao virus phải kí sinh nội bào bắt buộc?

Lời giải chi tiết:

Virus phải kí sinh nội bào bắt buộc vì:

  • Virus chưa có cấu tạo tế bào, chỉ gồm vỏ protein và lõi acid nucleic.
  • Không có ribosome nên không tự tổng hợp được protein.
  • Không có bộ máy trao đổi chất riêng nên không tự tạo ra năng lượng hay nguyên liệu để nhân lên.
  • Vì vậy, virus bắt buộc phải xâm nhập vào tế bào sống (tế bào vật chủ), chiếm dụng bộ máy và nguyên liệu của tế bào chủ để tổng hợp các thành phần mới và lắp ráp thành virus mới.

III. Sơ đồ tư duy

1. Đa dạng virus

  • 1.1. Kích thước vô cùng nhỏ, quan sát bằng kính hiển vi điện tử
  • 1.2. Không có cấu tạo tế bào
  • 1.3. Ba hình dạng chính: dạng xoắn, dạng khối, dạng hỗn hợp

2. Cấu tạo

  • 2.1. Vỏ protein (capsid)
  • 2.2. Lõi acid nucleic: DNA hoặc RNA
  • 2.3. Một số có vỏ ngoài và gai glycoprotein

3. Đặc điểm sống

  • 3.1. Kí sinh nội bào bắt buộc
  • 3.2. Trong tế bào chủ: hoạt động như thể sống
  • 3.3. Ngoài tế bào chủ: như thể vô sinh

4. Vai trò và ứng dụng

  • 4.1. Y học: sản xuất vaccine, chế phẩm sinh học
  • 4.2. Nông nghiệp: thuốc trừ sâu sinh học, chuyển gene

5. Bệnh do virus

  • 5.1. Ở người: thuỷ đậu, cúm, sởi, HIV/AIDS, sốt xuất huyết, COVID-19, dại,…
  • 5.2. Ở động vật: tai xanh, lở mồm long móng, cúm gia cầm
  • 5.3. Ở thực vật: khảm cây đậu, xoăn lá cà chua

6. Phòng bệnh

  • 6.1. Biện pháp hữu hiệu nhất: tiêm vaccine
  • 6.2. Vệ sinh cá nhân, ăn uống điều độ
  • 6.3. Hạn chế tiếp xúc người bệnh, đeo khẩu trang

IV. Sai lầm thường gặp

STT Sai lầm Đính chính
1 Cho rằng virus có cấu tạo tế bào. Virus chưa có cấu tạo tế bào, chỉ gồm vỏ protein và lõi acid nucleic. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với vi khuẩn.
2 Nhầm lẫn giữa bệnh do virus và bệnh do vi khuẩn. Bệnh do virus: thuỷ đậu, sởi, cúm, HIV/AIDS, dại,… Bệnh do vi khuẩn: tả, lao, kiết lị, vàng da,…
3 Nghĩ rằng virus có thể tự sống bên ngoài tế bào. Virus kí sinh nội bào bắt buộc, ngoài tế bào chủ virus không có biểu hiện sống.
4 Cho rằng virus chứa cả DNA và RNA. Mỗi loại virus chỉ chứa một trong hai: DNA hoặc RNA, không bao giờ chứa cả hai.
5 Nhầm vaccine cúm có thể phòng được mọi loại virus. Mỗi loại vaccine chỉ phòng một loại bệnh cụ thể. Vaccine cúm không phòng được COVID-19 hay sốt xuất huyết.
6 Nghĩ rằng tất cả virus đều có hại. Virus cũng có ứng dụng có lợi: sản xuất vaccine, thuốc trừ sâu sinh học, chuyển gene,…
7 Tiêm vaccine khi đang bị bệnh. Nên tiêm vaccine trước khi bị bệnh và khi cơ thể đang khoẻ mạnh để đạt hiệu quả phòng bệnh cao nhất.
8 Cho rằng virus cúm năm nào cũng giống nhau nên chỉ cần tiêm vaccine một lần. Virus cúm biến đổi liên tục, mỗi năm có chủng mới → cần tiêm vaccine cúm mỗi năm.
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu