Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Đa dạng nguyên sinh vật
- 2. Vai trò của nguyên sinh vật
- 3. Một số bệnh do nguyên sinh vật gây ra
- 4. Hiện tượng "tảo nở hoa" và "thuỷ triều đỏ"
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Đặc điểm chung, phân loại và cách di chuyển của nguyên sinh vật
- Dạng 2: Dinh dưỡng của nguyên sinh vật và so sánh trùng roi với thực vật
- Dạng 3: Bệnh do nguyên sinh vật gây ra và cách phòng tránh
- III. Sơ đồ tư duy
- IV. Sai lầm thường gặp
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Đa dạng nguyên sinh vật
Quan sát một giọt nước ao, hồ, cống, rãnh dưới kính hiển vi, ta có thể thấy rất nhiều nhóm sinh vật nhỏ bé khác nhau, trong đó có nguyên sinh vật.
Phần lớn nguyên sinh vật là những sinh vật đơn bào, có nhân thực, kích thước rất nhỏ chỉ quan sát được bằng kính hiển vi. Tuy nhiên, cũng có một số loài nguyên sinh vật mang cấu tạo đa bào, nhân thực và có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nguyên sinh vật rất đa dạng về hình dạng, cách di chuyển và môi trường sống. Dưới đây là một số đại diện tiêu biểu:
Trùng roi xanh: Sinh sống ở bề mặt các ao, hồ. Di chuyển nhờ roi bơi. Tế bào có chứa diệp lục nên có màu xanh lục, có khả năng quang hợp.
Trùng biến hình: Sống ở bề mặt ao, hồ. Hình dạng luôn thay đổi do hình thành chân giả để di chuyển và bắt mồi.
Trùng giày: Sống ở bề mặt nước cống, rãnh hoặc nước đục. Di chuyển nhờ các lông bơi phủ quanh cơ thể.
Trùng sốt rét: Sống kí sinh bắt buộc trong tuyến nước bọt của muỗi Anophen và trong máu người, là tác nhân gây bệnh sốt rét.
Tảo lục đơn bào: Sống ở các ao, hồ, mương, rãnh và nơi đất ẩm. Tế bào có lục lạp chứa diệp lục, có khả năng quang hợp.
Tảo silic: Sống trôi nổi hoặc bám dưới nước, trên đất, đá ẩm. Tế bào cũng có lục lạp chứa diệp lục.

Nhận xét: Nguyên sinh vật có hình dạng rất đa dạng (hình thoi, hình dạng thay đổi, hình dạng giống chiếc giày,…). Chúng sống ở nhiều môi trường khác nhau: ao, hồ, cống, rãnh, đất ẩm, thậm chí kí sinh trong cơ thể sinh vật khác. Điểm chung là hầu hết đều sống ở môi trường ẩm ướt hoặc có nước.
2. Vai trò của nguyên sinh vật
a) Vai trò trong tự nhiên
- Tảo có khả năng quang hợp, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxygen cho các sinh vật sống dưới nước.
- Nguyên sinh vật là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật lớn hơn trong chuỗi thức ăn.
- Một số nguyên sinh vật sống cộng sinh, tạo nên mối quan hệ cần thiết cho sự sống của các loài động vật khác.
b) Vai trò đối với con người
- Một số loại tảo giàu dinh dưỡng được chế biến thành thực phẩm chức năng bổ sung cho con người, ví dụ tảo xoắn Spirulina.
- Nhiều loại rong biển (tảo) được sử dụng làm thức ăn và dùng trong chế biến thực phẩm (ví dụ: chất tạo thạch trong tảo được chiết xuất để làm đông thực phẩm như thạch,…).
- Ngoài ra, tảo còn được dùng trong sản xuất chất dẻo, chất khử mùi, sơn, chất cách điện, cách nhiệt,…
- Một số nguyên sinh vật có vai trò quan trọng trong các hệ thống xử lí nước thải và là sinh vật chỉ thị độ sạch của môi trường nước.

3. Một số bệnh do nguyên sinh vật gây ra
Nhiều loài nguyên sinh vật gây bệnh cho động vật (cá, tôm,…) và đặc biệt gây nhiều bệnh nguy hiểm cho con người như: bệnh sốt rét, bệnh kiết lị, bệnh ngủ li bì,…
a) Bệnh sốt rét
Bệnh sốt rét do trùng sốt rét Plasmodium gây ra. Bệnh lây truyền theo đường máu, thông qua vật trung gian truyền bệnh là muỗi Anophen.
Cơ chế gây bệnh: Khi muỗi Anophen mang trùng sốt rét đốt người, mầm bệnh trong nước bọt của muỗi đi vào mạch máu, xâm nhập vào tế bào gan và bắt đầu nhân lên nhanh chóng. Khi số lượng mầm bệnh đủ lớn, chúng chui vào tế bào hồng cầu để tiếp tục sinh sản, sau đó phá vỡ hồng cầu, thoát ra ngoài rồi lại xâm nhập hồng cầu khác. Quá trình này lặp lại liên tục, phá huỷ hàng loạt hồng cầu.
Biểu hiện: rét run, sốt cao và đổ mồ hôi.

b) Bệnh kiết lị
Bệnh kiết lị do nguyên sinh vật là amip lị Entamoeba gây nên. Amip lị kí sinh trong thành ruột của người, chúng ăn hồng cầu và có thể theo máu vào gan gây sưng gan.
Cơ chế lây bệnh: Amip lị có khả năng hình thành bào xác. Bào xác theo phân của người bệnh ra ngoài môi trường. Nếu ăn phải thức ăn, nước uống có chứa bào xác của amip lị thì khi vào ruột người, amip lị sẽ chui ra khỏi bào xác và tiếp tục gây bệnh. Bệnh lây qua đường tiêu hoá.
Biểu hiện: đau bụng, đi ngoài, phân có thể lẫn máu và chất nhầy, cơ thể mệt mỏi do mất nước và nôn ói.
c) Cách phòng tránh bệnh do nguyên sinh vật
Để phòng tránh các bệnh do nguyên sinh vật, cần thực hiện tốt:
- Vệ sinh cá nhân: rửa tay thường xuyên, giữ cơ thể sạch sẽ.
- Vệ sinh ăn uống: ăn chín, uống sôi, rửa sạch thực phẩm trước khi sử dụng.
- Vệ sinh môi trường: diệt muỗi, phát quang bụi rậm, ngủ màn, không để nước đọng tạo nơi muỗi sinh sản.
4. Hiện tượng “tảo nở hoa” và “thuỷ triều đỏ”
Trong môi trường nước thải giàu chất dinh dưỡng, tảo sinh trưởng rất nhanh với số lượng lớn, làm biến đổi màu nước cả một vùng (xanh, đỏ hoặc vàng tuỳ loại tảo). Hiện tượng này gọi là “tảo nở hoa”. Sự gia tăng đột biến số lượng tảo kìm hãm sự phát triển, thậm chí gây chết hàng loạt cá, tôm và các sinh vật thuỷ sinh do nhiều loại tảo tiết chất độc vào nước.
Ở biển, hiện tượng này còn được gọi là “thuỷ triều đỏ”, gây hậu quả nghiêm trọng hơn: làm chết các sinh vật biển và ô nhiễm môi trường trên phạm vi rộng, đồng thời gây ngộ độc cho con người khi ăn phải các loại trai, sò bị nhiễm độc.

II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Đặc điểm chung, phân loại và cách di chuyển của nguyên sinh vật
Phương pháp:
Nắm vững các kiến thức sau:
- Đặc điểm chung: đa số đơn bào, nhân thực, kích thước hiển vi; mỗi tế bào đảm nhiệm mọi chức năng sống.
- Phân biệt nhóm sống tự do (trùng roi, trùng biến hình, trùng giày) và nhóm sống kí sinh (trùng sốt rét, trùng kiết lị).
- Cách di chuyển: trùng roi (roi bơi), trùng biến hình (chân giả), trùng giày (lông bơi), trùng sốt rét (không có cơ quan di chuyển).
- Trùng roi nhận biết ánh sáng nhờ điểm mắt.
Bài tập 1: Cơ thể của động vật nguyên sinh có đặc điểm chung là
A. Có kích thước hiển vi, chỉ là một tế bào nhưng đảm nhiệm mọi chức năng sống.
B. Có kích thước hiển vi, đa bào nhưng đảm nhiệm mọi chức năng sống.
C. Có kích thước hiển vi, chỉ là một hoặc hai tế bào nhưng đảm nhiệm mọi chức năng sống.
D. Có kích thước hiển vi, đơn bào hoặc đa bào đơn giản nhưng đảm nhiệm mọi chức năng sống.
Lời giải chi tiết:
Động vật nguyên sinh là nhóm sinh vật có kích thước hiển vi. Cơ thể của chúng chỉ gồm một tế bào duy nhất, nhưng tế bào đó có khả năng thực hiện đầy đủ mọi chức năng sống: dinh dưỡng, di chuyển, sinh sản, bài tiết,… Đây là đặc điểm chung quan trọng nhất của nhóm này.
- Đáp án B sai vì động vật nguyên sinh là đơn bào, không phải đa bào.
- Đáp án C sai vì không phải “một hoặc hai tế bào” mà chỉ là một tế bào.
- Đáp án D sai vì động vật nguyên sinh không bao gồm dạng đa bào.
Đáp án: A. Có kích thước hiển vi, chỉ là một tế bào nhưng đảm nhiệm mọi chức năng sống.
Bài tập 2: Nhóm động vật nguyên sinh nào sau đây sống kí sinh?
A. Trùng giày, trùng sốt rét.
B. Trùng roi, trùng kiết lị.
C. Trùng biến hình, trùng giày.
D. Trùng kiết lị, trùng sốt rét.
Lời giải chi tiết:
Để làm bài này, ta cần phân loại từng loài theo lối sống:
- Trùng giày: sống tự do ở bề mặt nước cống, rãnh → không kí sinh.
- Trùng roi: sống tự do ở bề mặt ao, hồ → không kí sinh.
- Trùng biến hình: sống tự do ở bề mặt ao, hồ → không kí sinh.
- Trùng kiết lị (amip lị): kí sinh trong thành ruột người → kí sinh.
- Trùng sốt rét: kí sinh bắt buộc trong tuyến nước bọt muỗi Anophen và trong máu người → kí sinh.
Vậy nhóm sống kí sinh gồm: trùng kiết lị và trùng sốt rét.
- Đáp án A sai vì trùng giày sống tự do.
- Đáp án B sai vì trùng roi sống tự do.
- Đáp án C sai vì cả trùng biến hình và trùng giày đều sống tự do.
Đáp án: D. Trùng kiết lị, trùng sốt rét.
Bài tập 3: Động vật nguyên sinh nào không có cơ quan di chuyển?
A. Trùng roi.
B. Trùng sốt rét.
C. Trùng giày.
D. Trùng biến hình.
Lời giải chi tiết:
Xét cơ quan di chuyển của từng loài:
- Trùng roi: di chuyển bằng roi bơi → có cơ quan di chuyển.
- Trùng giày: di chuyển bằng lông bơi → có cơ quan di chuyển.
- Trùng biến hình: di chuyển bằng chân giả → có cơ quan di chuyển.
- Trùng sốt rét: sống kí sinh bắt buộc trong cơ thể vật chủ (muỗi Anophen và máu người), chúng không có cơ quan di chuyển chuyên biệt.
Đáp án: B. Trùng sốt rét.
Dạng 2: Dinh dưỡng của nguyên sinh vật và so sánh trùng roi với thực vật
Phương pháp:
Nắm vững các khái niệm:
- Tự dưỡng: tự tổng hợp chất hữu cơ nhờ quang hợp (cần có diệp lục).
- Dị dưỡng: sử dụng chất hữu cơ có sẵn từ môi trường.
- Kí sinh: lấy chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ.
- Trùng roi xanh vừa tự dưỡng vừa dị dưỡng: khi có ánh sáng thì quang hợp (tự dưỡng), khi thiếu ánh sáng thì dị dưỡng.
- Trùng roi giống thực vật: có diệp lục, có khả năng quang hợp. Trùng roi khác thực vật: có khả năng di chuyển nhờ roi bơi.
Bài tập 1: Hình thức dinh dưỡng của trùng roi xanh là
A. Tự dưỡng.
B. Dị dưỡng.
C. Tự dưỡng và dị dưỡng.
D. Kí sinh.
Lời giải chi tiết:
Trùng roi xanh là loài nguyên sinh vật đặc biệt vì có hai hình thức dinh dưỡng:
- Khi có ánh sáng: trùng roi xanh sử dụng diệp lục trong tế bào để quang hợp, tự tổng hợp chất hữu cơ → đây là hình thức tự dưỡng (giống thực vật).
- Khi thiếu ánh sáng: trùng roi xanh chuyển sang lấy chất hữu cơ từ môi trường → đây là hình thức dị dưỡng.
Do đó, trùng roi xanh có hình thức dinh dưỡng vừa tự dưỡng vừa dị dưỡng, đây cũng là lí do trùng roi được xem là sinh vật ở ranh giới giữa động vật và thực vật.
Đáp án: C. Tự dưỡng và dị dưỡng.
Bài tập 2: Trùng roi khác thực vật ở điểm nào?
A. Có khả năng di chuyển.
B. Có diệp lục.
C. Tự dưỡng.
D. Có cấu tạo tế bào.
Lời giải chi tiết:
Ta so sánh trùng roi với thực vật:
- Giống nhau: cả hai đều có diệp lục (B), đều có khả năng tự dưỡng nhờ quang hợp (C), và đều có cấu tạo tế bào (D).
- Khác nhau: Trùng roi có roi bơi nên có khả năng di chuyển được trong môi trường nước. Trong khi đó, thực vật không có khả năng di chuyển chủ động.
Vậy điểm khác biệt của trùng roi so với thực vật là khả năng di chuyển.
Đáp án: A. Có khả năng di chuyển.
Bài tập 3: Trùng roi có màu xanh lá cây nhờ
A. Sắc tố ở màng cơ thể.
B. Màu sắc của hạt diệp lục.
C. Màu sắc của điểm mắt.
D. Sự trong suốt của màng cơ thể.
Lời giải chi tiết:
Trùng roi xanh có màu xanh lục đặc trưng vì trong tế bào của chúng chứa các hạt diệp lục (chất diệp lục – chlorophyll). Chất diệp lục có màu xanh lục, giúp trùng roi thực hiện quá trình quang hợp khi có ánh sáng.
- Đáp án A sai vì màu xanh không phải do sắc tố ở màng.
- Đáp án C sai vì điểm mắt có màu đỏ, giúp nhận biết ánh sáng chứ không tạo màu xanh.
- Đáp án D sai vì sự trong suốt của màng không tạo ra màu xanh.
Đáp án: B. Màu sắc của hạt diệp lục.
Dạng 3: Bệnh do nguyên sinh vật gây ra và cách phòng tránh
Phương pháp:
Cần phân biệt rõ hai bệnh chính do nguyên sinh vật:
| Tiêu chí | Bệnh sốt rét | Bệnh kiết lị |
|---|---|---|
| Tác nhân | Trùng sốt rét Plasmodium | Amip lị Entamoeba |
| Con đường lây | Đường máu (qua muỗi Anophen) | Đường tiêu hoá (qua bào xác trong thức ăn, nước uống) |
| Biểu hiện | Rét run, sốt cao, đổ mồ hôi | Đau bụng, đi ngoài, phân lẫn máu và chất nhầy, mệt mỏi |
| Nơi kí sinh | Tế bào gan, hồng cầu (ở người); tuyến nước bọt (ở muỗi) | Thành ruột người |
Bài tập 1: Vật trung gian truyền trùng sốt rét cho con người là
A. Ruồi.
B. Muỗi Anopheles.
C. Chuột.
D. Gián.
Lời giải chi tiết:
Trùng sốt rét Plasmodium lây truyền sang người thông qua vật trung gian là muỗi Anophen (Anopheles). Khi muỗi Anophen mang trùng sốt rét đốt người, mầm bệnh trong tuyến nước bọt của muỗi sẽ đi vào mạch máu người và gây bệnh.
- Ruồi, chuột, gián không phải là vật trung gian truyền bệnh sốt rét.
- Cần phân biệt: muỗi Anophen truyền bệnh sốt rét, còn muỗi vằn Aedes truyền bệnh sốt xuất huyết (do virus gây ra, không phải nguyên sinh vật).
Đáp án: B. Muỗi Anopheles.
Bài tập 2: Trùng kiết lị lây nhiễm vào cơ thể người qua đường
A. Hô hấp.
B. Tiêu hóa.
C. Máu.
D. Bài tiết.
Lời giải chi tiết:
Amip lị (trùng kiết lị) có khả năng hình thành bào xác. Bào xác theo phân người bệnh ra ngoài môi trường, có thể nhiễm vào thức ăn hoặc nguồn nước. Khi người khoẻ mạnh ăn phải thức ăn hoặc uống nước có chứa bào xác, amip lị sẽ vào ruột, chui ra khỏi bào xác và bắt đầu gây bệnh.
Như vậy, con đường lây nhiễm của trùng kiết lị là qua đường tiêu hoá (ăn, uống), không phải qua đường hô hấp hay đường máu.
- Đáp án A sai vì trùng kiết lị không lây qua hô hấp.
- Đáp án C sai vì đường máu là con đường lây của trùng sốt rét (qua muỗi Anophen).
- Đáp án D sai vì bệnh không lây qua đường bài tiết.
Đáp án: B. Tiêu hóa.
Bài tập 3 (Tự luận): Vì sao bệnh sốt rét hay xảy ra ở miền núi? Để phòng chống bệnh sốt rét ta phải thực hiện những biện pháp gì?
Lời giải chi tiết:
Vì sao bệnh sốt rét hay xảy ra ở miền núi?
Bệnh sốt rét hay xảy ra ở miền núi vì:
- Miền núi có nhiều rừng rậm, bụi rậm, khe suối, tạo môi trường ẩm thấp rất thuận lợi cho muỗi Anophen sinh sản và phát triển mạnh.
- Số lượng muỗi Anophen ở miền núi nhiều hơn so với đồng bằng, dẫn đến khả năng lây truyền trùng sốt rét cao hơn.
- Điều kiện sinh hoạt ở miền núi còn khó khăn, người dân chưa có đầy đủ các biện pháp phòng tránh muỗi.
Biện pháp phòng chống bệnh sốt rét:
- Ngủ màn (mùng) để tránh muỗi đốt, đặc biệt vào buổi tối.
- Diệt muỗi và bọ gậy (loăng quăng): phun thuốc diệt muỗi, thả cá ăn bọ gậy.
- Phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh, không để nước đọng tạo nơi muỗi đẻ trứng.
- Vệ sinh môi trường sống sạch sẽ.
- Khi có biểu hiện bệnh, cần đến cơ sở y tế để được khám và điều trị kịp thời.
III. Sơ đồ tư duy
1. Đặc điểm chung
- 1.1. Đa số đơn bào, nhân thực, kích thước hiển vi
- 1.2. Một số ít đa bào, quan sát bằng mắt thường
- 1.3. Hình dạng rất đa dạng
- 1.4. Sống chủ yếu ở môi trường ẩm ướt, có nước
2. Các đại diện tiêu biểu
- 2.1. Trùng roi xanh – di chuyển bằng roi bơi, có diệp lục
- 2.2. Trùng biến hình – di chuyển bằng chân giả
- 2.3. Trùng giày – di chuyển bằng lông bơi
- 2.4. Trùng sốt rét – kí sinh bắt buộc, không có cơ quan di chuyển
- 2.5. Tảo lục đơn bào – có lục lạp chứa diệp lục
- 2.6. Tảo silic – có lục lạp chứa diệp lục
3. Dinh dưỡng
- 3.1. Tự dưỡng: tảo lục, tảo silic
- 3.2. Dị dưỡng: trùng biến hình, trùng giày
- 3.3. Vừa tự dưỡng vừa dị dưỡng: trùng roi xanh
- 3.4. Kí sinh: trùng sốt rét, trùng kiết lị
4. Vai trò
- 4.1. Tự nhiên: quang hợp cung cấp $O_2$, nguồn thức ăn, cộng sinh
- 4.2. Con người: thực phẩm chức năng (Spirulina), rong biển làm thức ăn, làm thạch, xử lí nước thải, chỉ thị môi trường
5. Bệnh do nguyên sinh vật
- 5.1. Bệnh sốt rét – do Plasmodium – lây qua muỗi Anophen (đường máu)
- 5.2. Bệnh kiết lị – do amip lị Entamoeba – lây qua đường tiêu hoá (bào xác)
- 5.3. Bệnh ngủ li bì
6. Phòng bệnh
- 6.1. Vệ sinh cá nhân
- 6.2. Vệ sinh ăn uống: ăn chín, uống sôi
- 6.3. Vệ sinh môi trường: diệt muỗi, phát quang bụi rậm, ngủ màn
IV. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng nguyên sinh vật đều là đa bào. | Đa số nguyên sinh vật là đơn bào, nhân thực, kích thước hiển vi. Chỉ một số ít có cấu tạo đa bào. |
| 2 | Nhầm trùng roi xanh chỉ có hình thức tự dưỡng. | Trùng roi xanh có hai hình thức dinh dưỡng: tự dưỡng (khi có ánh sáng) và dị dưỡng (khi thiếu ánh sáng). |
| 3 | Cho rằng trùng roi là thực vật vì có diệp lục. | Trùng roi có diệp lục giống thực vật nhưng khác thực vật ở chỗ có khả năng di chuyển nhờ roi bơi. Trùng roi nằm ở ranh giới giữa động vật và thực vật. |
| 4 | Nhầm bệnh sốt rét lây qua đường tiêu hoá. | Bệnh sốt rét lây qua đường máu, thông qua vật trung gian là muỗi Anophen. Bệnh kiết lị mới lây qua đường tiêu hoá. |
| 5 | Nhầm bệnh kiết lị lây qua muỗi đốt. | Bệnh kiết lị lây qua đường tiêu hoá (ăn phải thức ăn, nước uống chứa bào xác của amip lị), không phải qua muỗi. |
| 6 | Cho rằng trùng sốt rét kí sinh ở thành ruột người. | Trùng sốt rét kí sinh ở tế bào gan và hồng cầu trong máu người (và tuyến nước bọt muỗi Anophen), không kí sinh ở thành ruột người. Amip lị (gây bệnh kiết lị) mới kí sinh ở thành ruột. |
| 7 | Nghĩ rằng tất cả nguyên sinh vật đều gây hại. | Nhiều loài nguyên sinh vật có vai trò có lợi: tảo cung cấp oxygen, làm thức ăn, sản xuất thực phẩm chức năng (Spirulina), xử lí nước thải, chỉ thị môi trường,… |
| 8 | Nhầm trùng biến hình di chuyển bằng roi hoặc lông bơi. | Trùng biến hình di chuyển bằng chân giả (do hình dạng cơ thể luôn thay đổi). Di chuyển bằng roi là trùng roi, bằng lông bơi là trùng giày. |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
