Bài 34: Thực vật | Lý thuyết, Phương pháp giải bài tập

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Đa dạng thực vật

Thực vật có mặt ở khắp mọi nơi xung quanh chúng ta, từ đồng bằng, đồi núi đến sa mạc hay vùng nước lợ. Thực vật bao gồm rất nhiều loài khác nhau, đa dạng về kích thướcmôi trường sống.

Trên toàn thế giới, các nhà khoa học đã phát hiện khoảng gần 400 000 loài thực vật. Riêng ở Việt Nam, con số này vào khoảng gần 12 000 loài, được phân bố trong các ngành như sau:

Ngành thực vật Số lượng loài
Hạt kín 10 300
Hạt trần 69
Dương xỉ 691
Rêu 481

(Theo số liệu của Tổ chức Liên minh Quốc tế Bảo tồn thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên – IUCN)

Nhận xét: Ngành Hạt kín có số lượng loài lớn nhất (10 300 loài), chiếm đa số trong giới thực vật. Ngành Hạt trần có số lượng loài ít nhất (69 loài).

Về kích thước, thực vật rất đa dạng: từ những loài rất nhỏ bé như bèo tấm (đường kính lá chỉ vài milimet) đến những loài có kích thước khổng lồ như cây bao báp (đường kính thân khoảng vài mét) hay cây nong tằm (đường kính lá hơn 1 mét).

Kích thước một số loài thực vật
Kích thước một số loài thực vật

Về môi trường sống, thực vật có thể sống ở nhiều nơi khác nhau: cây cọ ở vùng đồi núi, cây xương rồng trên sa mạc khô cằn, cây đước ở vùng nước lợ,…

Một số môi trường sống khác nhau của thực vật
Một số môi trường sống khác nhau của thực vật

2. Các nhóm thực vật

Mặc dù các loài thực vật có nhiều đặc điểm chung, chúng cũng có những khác biệt về hình thái, cấu tạo bên trong và đặc điểm sinh sản. Dựa vào những khác biệt đó, giới Thực vật được chia thành hai nhóm chính:

  • Thực vật không có mạch: Ngành Rêu.
  • Thực vật có mạch: gồm thực vật không hạt (Ngành Dương xỉ) và thực vật có hạt (Ngành Hạt trần, Ngành Hạt kín).

a) Thực vật không có mạch – Ngành Rêu

Thực vật không có mạch bao gồm những loài mà cơ thể không có hệ mạch dẫn. Rêu là đại diện tiêu biểu của nhóm này, đồng thời cũng là nhóm thực vật sống trên cạn đầu tiên.

Rêu thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, ít ánh sáng như chân tường, gốc cây, bờ suối. Cơ thể rêu rất nhỏ bé, chỉ cao khoảng 1 – 2 cm, có rễ giả (chưa có rễ thật), thân và lá chưa có mạch dẫn. Rêu sinh sản bằng bào tử.

Cây rêu
Cây rêu

Vì chưa có mạch dẫn nên rêu không thể vận chuyển nước và chất khoáng đi xa trong cơ thể, do đó rêu chỉ sống được ở nơi ẩm ướt và có kích thước nhỏ bé. Ở những nơi khô hạn, nắng chiếu trực tiếp, rêu không thể sinh trưởng và phát triển được.

b) Thực vật có mạch

Thực vật có mạch là nhóm thực vật có thân, lá, rễ thật và cơ thể có hệ mạch dẫn giúp vận chuyển nước và các chất trong cây. Nhóm này bao gồm ba ngành chính:

Ngành Dương xỉ

Dương xỉ thuộc nhóm thực vật có mạch, sinh sản bằng bào tử. Chúng thường sống ở những nơi ẩm, mát như bờ ruộng, chân tường, dưới tán rừng. Một số đại diện thường gặp: cây dương xỉ, cỏ bợ, lông culi, bèo ong,…

Khác với rêu, dương xỉ đã có rễ thật, thân và lá có mạch dẫn giúp vận chuyển nước và các chất dinh dưỡng trong cây. Tuy nhiên, dương xỉ chưa có hạt, vẫn sinh sản bằng bào tử.

Cây dương xỉ
Cây dương xỉ

Ngành Hạt trần

Thực vật hạt trần là những cây gỗ có kích thước lớn, hệ mạch dẫn phát triển. Chúng chưa có hoa và quả, sinh sản bằng hạt nằm lộ trên các lá noãn hở (noãn không được bao kín, vì vậy gọi là “hạt trần”). Một số đại diện có giá trị kinh tế và cảnh quan như: thông, pơmu, hoàng đàn, vạn tuế, bách tán,…

Cây thông và nón thông
Cây thông và nón thông

Ngành Hạt kín

Thực vật hạt kín là nhóm có cấu tạo hoàn thiện nhất, thích nghi được với nhiều môi trường sống khác nhau và có số lượng loài phong phú nhất trong giới thực vật. Cơ quan sinh sản của hạt kín là hoaquả có chứa hạt (hạt được bao bọc bên trong quả, vì vậy gọi là “hạt kín”).

Cơ quan sinh dưỡng của hạt kín rất đa dạng về hình thái: lá đơn, lá kép; thân củ, thân rễ; rễ cọc, rễ chùm,…

Cơ quan sinh sản của thực vật hạt kín

Bảng so sánh các ngành thực vật:

Đặc điểm Rêu Dương xỉ Hạt trần Hạt kín
Mạch dẫn Chưa có
Rễ Rễ giả Rễ thật Rễ thật Rễ thật
Sinh sản Bào tử Bào tử Hạt (nằm lộ trên noãn) Hạt (nằm trong quả)
Hoa, quả Chưa có Chưa có Chưa có
Môi trường sống Nơi ẩm ướt Nơi ẩm, mát Nhiều nơi Rất đa dạng

Phân loại một số loài thực vật theo ngành:

Ngành Rêu Dương xỉ Hạt trần Hạt kín
Loài Rêu tường Bèo ong Vạn tuế, thông Lúa, đậu tương, hoa hồng, bưởi, cau

3. Vai trò của thực vật

a) Vai trò đối với môi trường

Các hoạt động công nghiệp, giao thông, sinh hoạt của con người cùng các hiện tượng tự nhiên (núi lửa, cháy rừng,…) thải vào không khí lượng lớn khí $CO_2$ và các khí độc hại. Cây xanh có khả năng hấp thụ khí $CO_2$ để thực hiện quá trình quang hợp, tổng hợp chất hữu cơ và giải phóng khí $O_2$ ra môi trường. Nhờ đó, thực vật giúp cân bằng khí $O_2$ và $CO_2$ trong khí quyển.

Ngoài ra, quá trình thoát hơi nước ở lá cây góp phần giảm nhiệt độ môi trường, điều hoà không khígiảm hiệu ứng nhà kính.

Một số loài cây thường được trồng trong nhà
Một số loài cây thường được trồng trong nhà

Thực vật còn có vai trò bảo vệ đất và nguồn nước, giúp hạn chế và giảm nhẹ mức độ nguy hiểm của thiên tai như sạt lở đất, lũ quét. Ở nơi có rừng che phủ, lượng nước mưa chảy trên mặt đất chỉ khoảng 0,6 m³/giây, trong khi ở đồi trọc không có rừng, con số này lên đến 21 m³/giây. Điều này cho thấy đất trên đồi, núi trọc (không có rừng) dễ bị xói mòn, sạt lở, hạn hán hơn rất nhiều so với đất có rừng.

Một số thiên tai
Một số thiên tai

b) Vai trò đối với động vật và con người

Thông qua quá trình quang hợp, cây xanh tổng hợp chất hữu cơ cho sinh giới và tạo ra oxygen cung cấp cho hoạt động hô hấp của động vật và con người. Chất hữu cơ do cây xanh tạo ra là nguồn thức ăn cho các loài động vật ăn thực vật, các loài này lại là thức ăn của nhiều loài động vật khác. Vì vậy, thực vật được coi là “nhà máy sản xuất” thức ăn của sinh giới.

Thực vật còn là nơi ởnơi sinh sản của nhiều loài động vật sống trên cây như sóc, chim,…

Một số vai trò của thực vật với động vật
Một số vai trò của thực vật với động vật

Đối với con người, thực vật mang lại rất nhiều lợi ích thiết thực:

Vai trò Ví dụ
Cung cấp lương thực, thực phẩm Cây lúa, cây cà chua
Lấy quả Cây chuối, cây vải
Làm cảnh Cây vạn tuế
Lấy gỗ Cây bạch đàn
Làm thuốc Cây nha đam, cây đinh lăng
Công dụng khác Cây cà phê (làm đồ uống)

c) Một số thực vật có thể gây hại cho con người

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, một số loài thực vật có chứa chất độc có thể ảnh hưởng đến sức khoẻ con người:

  • Cây trúc đào: Các bộ phận của cây chứa chất độc, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu ăn phải.
  • Cây cà độc dược: Nhựa cây có thể gây dị ứng cho da.
  • Cây thuốc phiện (anh túc): Chứa chất gây nghiện.
Một số loài thực vật có thể gây hại cho con người
Một số loài thực vật có thể gây hại cho con người

II. Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng 1: Đa dạng thực vật – kích thước, môi trường sống, số lượng loài

Phương pháp:

Nắm vững các kiến thức sau:

  • Thực vật rất đa dạng, thể hiện ở: số lượng loài, số lượng cá thể trong mỗi loài, và môi trường sống.
  • Trên thế giới có khoảng gần 400 000 loài, Việt Nam có khoảng gần 12 000 loài.
  • Thực vật sống ở khắp nơi: trên cạn, dưới nước, đầm lầy, sa mạc, đồi núi, đồng bằng,…
  • Sa mạc (hoang mạc) ít thực vật do khí hậu khắc nghiệt, mưa ít, chỉ có cát.

Bài tập 1: Tính đa dạng của thực vật được biểu hiện ở điều nào sau đây?

A. Số lượng các loài.

B. Số lượng các cá thể trong mỗi loài.

C. Môi trường sống của mỗi loài.

D. Tất cả các phương án trên đều đúng.

Lời giải chi tiết:

Sự đa dạng của thực vật không chỉ thể hiện ở một khía cạnh mà thể hiện ở nhiều mặt cùng lúc:

  • Số lượng loài rất lớn: trên thế giới có khoảng gần 400 000 loài → A đúng.
  • Số lượng cá thể trong mỗi loài cũng rất khác nhau → B đúng.
  • Môi trường sống đa dạng: từ sa mạc, đồi núi, đồng bằng đến dưới nước, đầm lầy,… → C đúng.

Vì cả ba phương án A, B, C đều đúng nên đáp án là D.

Đáp án: D. Tất cả các phương án trên đều đúng.

Bài tập 2: Ở Việt Nam đã phát hiện bao nhiêu loài thực vật?

A. Khoảng 12 000 loài.

B. Khoảng 13 000 loài.

C. Khoảng 14 000 loài.

D. Khoảng 15 000 loài.

Lời giải chi tiết:

Theo số liệu của Tổ chức Liên minh Quốc tế Bảo tồn thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên (IUCN), Việt Nam đã phát hiện khoảng gần 12 000 loài thực vật. Con số này được tính bằng tổng số loài của các ngành: Hạt kín (10 300) + Hạt trần (69) + Dương xỉ (691) + Rêu (481) ≈ 11 541 loài, tức khoảng gần 12 000 loài.

Đáp án: A. Khoảng 12 000 loài.

Bài tập 3: Tại sao ở hoang mạc rất ít thực vật sống?

A. Khí hậu khắc nghiệt.

B. Môi trường sống chỉ có sa mạc cát.

C. Mưa ít.

D. Cả ba đáp án trên đều đúng.

Lời giải chi tiết:

Hoang mạc là một môi trường rất khắc nghiệt đối với thực vật, vì nhiều lí do:

  • Khí hậu khắc nghiệt: nhiệt độ ban ngày rất cao, ban đêm rất lạnh → A đúng.
  • Môi trường sống chủ yếu là cát, đất đai cằn cỗi, nghèo chất dinh dưỡng → B đúng.
  • Lượng mưa rất ít, thiếu nước nghiêm trọng nên hầu hết thực vật không thể sinh trưởng → C đúng.

Tất cả các yếu tố trên cộng lại khiến hoang mạc trở thành nơi rất ít thực vật có thể sinh sống. Chỉ một số ít loài như xương rồng mới thích nghi được.

Đáp án: D. Cả ba đáp án trên đều đúng.

Dạng 2: Phân biệt và phân loại các nhóm thực vật

Phương pháp:

Cần nắm vững đặc điểm phân biệt của bốn ngành thực vật:

  • Rêu: không có mạch dẫn, rễ giả, nhỏ bé, sống nơi ẩm ướt, sinh sản bằng bào tử.
  • Dương xỉ: có mạch dẫn, rễ thật, sống nơi ẩm mát, sinh sản bằng bào tử, chưa có hạt.
  • Hạt trần: có mạch dẫn phát triển, cây gỗ lớn, chưa có hoa và quả, hạt nằm lộ trên lá noãn hở. Đại diện: thông, vạn tuế, pơmu,…
  • Hạt kín: cấu tạo hoàn thiện nhất, có hoa, quả chứa hạt, đa dạng nhất. Đại diện: lúa, bưởi, hoa hồng,…

Giới Thực vật chia thành 2 nhóm chính: thực vật không có mạch và thực vật có mạch. Thực vật có mạch lại chia thành 2 nhóm: thực vật không hạt (Dương xỉ) và thực vật có hạt (Hạt trần, Hạt kín).

Bài tập 1: Giới thực vật được chia thành mấy nhóm chính?

A. 2.

B. 3.

C. 4.

D. 5.

Lời giải chi tiết:

Theo sơ đồ phân loại trong SGK, giới Thực vật được chia thành 2 nhóm chính:

  • Nhóm 1: Thực vật không có mạch (đại diện: Ngành Rêu).
  • Nhóm 2: Thực vật có mạch (đại diện: Ngành Dương xỉ, Ngành Hạt trần, Ngành Hạt kín).

Đây là cách phân chia ở cấp độ lớn nhất dựa trên tiêu chí có hay không có hệ mạch dẫn.

Đáp án: A. 2.

Bài tập 2: Sự khác biệt của rêu với các thực vật khác là

A. Nhỏ bé.

B. Sống ở nơi ẩm ướt.

C. Thân chưa có mạch dẫn và chưa phân nhánh. Chưa có rễ chính thức.

D. Cả ba đáp án trên đều đúng.

Lời giải chi tiết:

Rêu có nhiều đặc điểm khác biệt so với các nhóm thực vật khác:

  • Cơ thể nhỏ bé, chỉ cao khoảng 1 – 2 cm → A đúng.
  • Sống ở nơi ẩm ướt, ít ánh sáng vì chưa có mạch dẫn để vận chuyển nước đi xa → B đúng.
  • Thân chưa có mạch dẫn và chưa phân nhánh, chưa có rễ chính thức (chỉ có rễ giả) → C đúng.

Tất cả các đặc điểm trên đều là sự khác biệt của rêu so với các nhóm thực vật khác (dương xỉ, hạt trần, hạt kín đều có mạch dẫn và rễ thật).

Đáp án: D. Cả ba đáp án trên đều đúng.

Bài tập 3: Trong các ngành thực vật hiện có, ngành nào bao gồm các đại diện có tổ chức cơ thể hoàn thiện nhất?

A. Ngành hạt trần.

B. Ngành hạt kín.

C. Ngành dương xỉ.

D. Ngành rêu.

Lời giải chi tiết:

Xét mức độ hoàn thiện của từng ngành theo thứ tự tiến hoá:

  • Rêu: chưa có mạch dẫn, chưa có rễ thật → đơn giản nhất.
  • Dương xỉ: có mạch dẫn, rễ thật nhưng chưa có hạt → hoàn thiện hơn rêu.
  • Hạt trần: có mạch dẫn phát triển, sinh sản bằng hạt nhưng chưa có hoa, quả → hoàn thiện hơn dương xỉ.
  • Hạt kín: có mạch dẫn phát triển, có hoa, quả chứa hạt, cơ quan sinh dưỡng đa dạng, thích nghi với nhiều môi trường sống → hoàn thiện nhất.

Ngành Hạt kín cũng là ngành có số lượng loài đông nhất (ở Việt Nam có 10 300 loài), chứng tỏ khả năng thích nghi vượt trội.

Đáp án: B. Ngành hạt kín.

Bài tập 4: Nhóm thực vật là thực vật bậc cao, có mạch dẫn, có hạt và hạt nằm lộ trên noãn?

A. Dương xỉ.

B. Rêu.

C. Hạt trần.

D. Hạt kín.

Lời giải chi tiết:

Ta phân tích từng đặc điểm trong đề bài:

  • “Có mạch dẫn” → loại rêu (rêu chưa có mạch dẫn).
  • “Có hạt” → loại dương xỉ (dương xỉ sinh sản bằng bào tử, chưa có hạt).
  • “Hạt nằm lộ trên noãn” → đây chính là đặc điểm đặc trưng của Hạt trần: hạt nằm lộ trên các lá noãn hở, chưa được bao bọc trong quả. Hạt kín thì hạt nằm bên trong quả.

Đáp án: C. Hạt trần.

Bài tập 5: Trong những nhóm cây sau đây, nhóm gồm các cây thuộc ngành hạt kín là

A. Cây dương xỉ, hoa hồng, ổi, rêu.

B. Cây nhãn, bèo tấm, vạn tuế, cà pháo.

C. Cây bưởi, táo, hồng xiêm, lúa.

D. Cây thông, rêu, lúa, rau muống.

Lời giải chi tiết:

Thực vật hạt kín là những loài có hoa, quả chứa hạt. Ta kiểm tra từng nhóm:

  • Nhóm A: Cây dương xỉ thuộc ngành Dương xỉ, rêu thuộc ngành Rêu → Sai.
  • Nhóm B: Vạn tuế thuộc ngành Hạt trần → Sai.
  • Nhóm C: Cây bưởi (có hoa, quả), táo (có hoa, quả), hồng xiêm (có hoa, quả), lúa (có hoa, quả) → Tất cả đều thuộc ngành Hạt kín → Đúng.
  • Nhóm D: Cây thông thuộc ngành Hạt trần, rêu thuộc ngành Rêu → Sai.

Đáp án: C. Cây bưởi, táo, hồng xiêm, lúa.

Dạng 3: Vai trò của thực vật và bảo vệ thực vật

Phương pháp:

Nắm vững các vai trò của thực vật:

  • Đối với môi trường: cân bằng $O_2$ và $CO_2$ qua quang hợp; điều hoà nhiệt độ, giảm hiệu ứng nhà kính qua thoát hơi nước; bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế lũ lụt, sạt lở.
  • Đối với động vật: cung cấp thức ăn, nơi ở, nơi sinh sản.
  • Đối với con người: cung cấp lương thực, thực phẩm, lấy gỗ, làm thuốc, làm cảnh,…
  • Tác hại: một số loài chứa chất độc (trúc đào, cà độc dược, thuốc phiện).
  • Phá rừng gây ra hậu quả nghiêm trọng: xói mòn đất, lũ lụt, hạn hán, sạt lở đất, mất cân bằng sinh thái.

Bài tập 1: Đâu không phải là vai trò của thực vật?

A. Góp phần giữ cân bằng hàm lượng khí oxygen và carbon dioxide trong không khí.

B. Điều hòa nhiệt độ môi trường.

C. Làm ô nhiễm môi trường.

D. Góp phần chống xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước.

Lời giải chi tiết:

Xét từng phương án:

  • A: Cây xanh hấp thụ $CO_2$ và thải $O_2$ qua quang hợp → giúp cân bằng hai loại khí này → đúng là vai trò của thực vật.
  • B: Hiện tượng thoát hơi nước ở lá giúp giảm nhiệt độ môi trường → đúng là vai trò của thực vật.
  • C: Thực vật giúp làm sạch không khí và môi trường, không gây ô nhiễm → không phải vai trò của thực vật.
  • D: Rễ cây giữ đất, tán cây giảm lực xói mòn của nước mưa → đúng là vai trò của thực vật.

Đáp án: C. Làm ô nhiễm môi trường.

Bài tập 2 (Tự luận): Tại sao nói “rừng là lá phổi xanh” của Trái Đất? Từ đó em hãy nêu tầm quan trọng của thực vật trong đời sống con người.

Lời giải chi tiết:

Tại sao nói “rừng là lá phổi xanh” của Trái Đất?

Rừng được ví như “lá phổi xanh” của Trái Đất vì:

  • Cây xanh trong rừng thực hiện quá trình quang hợp: hấp thụ khí $CO_2$ (khí thải gây hiệu ứng nhà kính) và giải phóng khí $O_2$ (khí cần thiết cho hô hấp của sinh vật).
  • Quá trình này tương tự chức năng của lá phổi ở người: lấy vào $O_2$, thải ra $CO_2$. Rừng cây làm ngược lại – lấy $CO_2$ và thải $O_2$ – giúp làm sạch bầu khí quyển, giống như “lá phổi” giúp Trái Đất “thở”.

Tầm quan trọng của thực vật trong đời sống con người:

  • Cung cấp lương thực, thực phẩm phục vụ bữa ăn hằng ngày (lúa, rau, củ, quả,…).
  • Cung cấp gỗ để xây nhà, làm đồ dùng (bạch đàn, lim, gụ,…).
  • Cung cấp nguyên liệu làm thuốc chữa bệnh (nha đam, đinh lăng,…).
  • Làm cảnh, trang trí, làm đẹp không gian sống.
  • Điều hoà không khí, giảm ô nhiễm, giảm hiệu ứng nhà kính.
  • Bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế thiên tai (lũ lụt, sạt lở, hạn hán).

Bài tập 3 (Tự luận): Em hãy nêu những tác hại của việc di canh di cư, phá rừng làm nương rẫy hoặc khai thác rừng quá mức.

Lời giải chi tiết:

Việc phá rừng làm nương rẫy hoặc khai thác rừng quá mức gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng:

  • Xói mòn đất: Mất rừng đồng nghĩa với mất lớp che phủ bảo vệ, nước mưa trực tiếp xói mòn đất. Ở nơi có rừng, lượng nước chảy chỉ 0,6 m³/giây, nhưng ở đồi trọc lên tới 21 m³/giây.
  • Lũ lụt, lũ quét: Không có rừng giữ nước, nước mưa chảy tràn nhanh chóng gây lũ lụt ở vùng hạ lưu.
  • Hạn hán: Đất mất khả năng giữ nước, nguồn nước ngầm suy giảm dẫn đến hạn hán kéo dài.
  • Sạt lở đất: Rễ cây không còn giữ đất, đất ở sườn đồi, núi dễ bị sạt lở khi mưa lớn.
  • Mất cân bằng sinh thái: Nhiều loài động vật mất nơi ở và nguồn thức ăn, dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học.
  • Biến đổi khí hậu: Giảm khả năng hấp thụ $CO_2$, làm gia tăng hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu.

III. Sơ đồ tư duy

1. Đa dạng thực vật

  • 1.1. Thế giới: khoảng gần 400 000 loài; Việt Nam: khoảng gần 12 000 loài
  • 1.2. Đa dạng về kích thước: từ bèo tấm (vài mm) đến cây bao báp (vài mét đường kính)
  • 1.3. Đa dạng về môi trường sống: đồi núi, sa mạc, nước lợ, đồng bằng,…

2. Phân loại – Thực vật không có mạch (Ngành Rêu)

  • 2.1. Không có mạch dẫn, rễ giả
  • 2.2. Nhỏ bé (1 – 2 cm), sống nơi ẩm ướt
  • 2.3. Sinh sản bằng bào tử
  • 2.4. Thực vật sống trên cạn đầu tiên

3. Phân loại – Thực vật có mạch

  • 3.1. Ngành Dương xỉ: có mạch dẫn, rễ thật, sinh sản bằng bào tử, chưa có hạt
  • 3.2. Ngành Hạt trần: cây gỗ lớn, hạt nằm lộ trên lá noãn hở, chưa có hoa và quả
  • 3.3. Ngành Hạt kín: hoàn thiện nhất, có hoa, quả chứa hạt, số lượng loài nhiều nhất

4. Vai trò đối với môi trường

  • 4.1. Cân bằng $O_2$ và $CO_2$ qua quang hợp
  • 4.2. Điều hoà nhiệt độ, giảm hiệu ứng nhà kính qua thoát hơi nước
  • 4.3. Bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế thiên tai

5. Vai trò đối với động vật và con người

  • 5.1. Cung cấp thức ăn, nơi ở, nơi sinh sản cho động vật
  • 5.2. Cung cấp lương thực, thực phẩm, gỗ, thuốc, cảnh quan cho con người

6. Lưu ý

  • 6.1. Một số thực vật có độc: trúc đào, cà độc dược, thuốc phiện
  • 6.2. Phá rừng gây hậu quả nghiêm trọng: xói mòn, lũ lụt, hạn hán, sạt lở

IV. Sai lầm thường gặp

STT Sai lầm Đính chính
1 Cho rằng rêu có rễ thật và mạch dẫn giống các thực vật khác. Rêu chỉ có rễ giả, thân và lá chưa có mạch dẫn. Đây là đặc điểm khác biệt lớn nhất của rêu so với dương xỉ, hạt trần và hạt kín.
2 Nhầm lẫn giữa hạt trần và hạt kín. Hạt trần: hạt nằm lộ trên lá noãn hở, chưa có hoa và quả (thông, vạn tuế). Hạt kín: hạt được bao bọc bên trong quả, có hoa (lúa, bưởi, hoa hồng).
3 Cho rằng dương xỉ sinh sản bằng hạt. Dương xỉ sinh sản bằng bào tử, giống rêu. Dương xỉ có mạch dẫn nhưng chưa có hạt.
4 Nhầm vạn tuế thuộc ngành Hạt kín vì tên gọi có vẻ “ra hoa”. Vạn tuế thuộc ngành Hạt trần. Vạn tuế sinh sản bằng hạt nằm trên nón (lá noãn hở), chưa có hoa và quả thật sự.
5 Nghĩ rằng thực vật chỉ có lợi, không có hại. Một số loài thực vật chứa chất độc có thể gây hại cho con người: trúc đào (chất độc gây nguy hiểm tính mạng), cà độc dược (gây dị ứng da), thuốc phiện (chứa chất gây nghiện).
6 Cho rằng giới thực vật chia thành 4 nhóm chính. Giới thực vật chia thành 2 nhóm chính: thực vật không có mạch (Rêu) và thực vật có mạch (Dương xỉ, Hạt trần, Hạt kín). Bốn ngành (Rêu, Dương xỉ, Hạt trần, Hạt kín) là cấp phân loại nhỏ hơn.
7 Nhầm rêu có thể sống ở nơi khô hạn, nắng gắt. Rêu chỉ sống được ở nơi ẩm ướt, ít ánh sáng vì chưa có mạch dẫn để vận chuyển nước đi xa trong cơ thể. Nơi khô hạn, nắng chiếu trực tiếp, rêu không sống được.
8 Cho rằng ngành Hạt trần có số lượng loài nhiều nhất. Ngành Hạt kín có số lượng loài nhiều nhất (ở Việt Nam: 10 300 loài). Ngành Hạt trần có số lượng loài ít nhất (chỉ 69 loài ở Việt Nam).
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu