Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Đa dạng sinh học là gì?
- 2. Vai trò của đa dạng sinh học
- 3. Nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học và hậu quả
- 4. Bảo vệ đa dạng sinh học
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Khái niệm đa dạng sinh học và mức độ đa dạng theo môi trường
- Dạng 2: Vai trò của đa dạng sinh học
- Dạng 3: Nguyên nhân suy giảm và biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học
- III. Sơ đồ tư duy
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Đa dạng sinh học là gì?
Đa dạng sinh học được biểu thị rõ nét nhất ở số lượng loài sinh vật. Mỗi loài sinh vật đều đóng một vai trò nhất định trong tự nhiên và góp phần tạo nên sự đa dạng sinh học.
Đa dạng sinh học thể hiện ở sự phong phú về số lượng loài, số lượng cá thể trong loài và sự đa dạng của các hệ sinh thái. Các môi trường sống khác nhau (trên cạn, dưới nước) đều chứa đựng sự đa dạng sinh học phong phú nhưng ở các mức độ khác nhau.

2. Vai trò của đa dạng sinh học
a) Vai trò trong tự nhiên
Đa dạng sinh học có vai trò quan trọng trong việc duy trì và ổn định sự sống trên Trái Đất. Trong tự nhiên, các loài sống trong cùng một khu vực có mối quan hệ qua lại khăng khít: hỗ trợ hoặc cạnh tranh lẫn nhau, từ đó đảm bảo sự tồn tại và ổn định của mỗi loài cũng như toàn bộ hệ sinh thái.

Rừng tự nhiên với vô số các loài thực vật có vai trò:
- Điều hoà khí hậu, bảo vệ đất và nguồn nước.
- Hạn chế các hiện tượng sạt lở, xói mòn và lũ quét.
- Là nơi ở của các loài động vật hoang dã.
- Nhiều loài nấm và vi khuẩn có khả năng phân huỷ xác động, thực vật và chất thải hữu cơ thành những chất đơn giản, giúp đất thêm màu mỡ và làm sạch môi trường.

b) Vai trò đối với con người
- Đa dạng sinh học đảm bảo sự phát triển bền vững của con người thông qua việc cung cấp ổn định nguồn nước, lương thực, thực phẩm; đồng thời tạo ra môi trường sống thuận lợi cho con người.
- Tạo nên các cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp phục vụ nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng.
- Giúp con người thích ứng với biến đổi khí hậu qua việc làm giảm ảnh hưởng của thiên tai và khí hậu khắc nghiệt (ví dụ: rừng phòng hộ chắn gió, chắn sóng).

3. Nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học và hậu quả
a) Nguyên nhân
Mặc dù có vai trò rất quan trọng, nhưng hiện nay ở nhiều nơi đa dạng sinh học đang bị suy giảm nghiêm trọng. Một số loài sinh vật đã biến mất vĩnh viễn trên Trái Đất và nhiều loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học đến từ cả yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người:
- Khai thác rừng bừa bãi, phá rừng lấy đất canh tác.
- Săn bắt, buôn bán trái phép động vật hoang dã.
- Khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức.
- Cháy rừng (do tự nhiên hoặc con người gây ra).
- Ô nhiễm môi trường do chất thải công nghiệp, sinh hoạt.
- Biến đổi khí hậu, thiên tai.

b) Hậu quả
Suy giảm đa dạng sinh học gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng:
- Nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm, nguyên vật liệu cho con người trở nên khan hiếm.
- Gây ra những tác hại về khí hậu và môi trường tự nhiên: biến đổi khí hậu, gia tăng thiên tai (lũ lụt, hạn hán, sạt lở đất,…).
- Mất cân bằng hệ sinh thái, ảnh hưởng đến sự tồn tại của nhiều loài sinh vật khác.

4. Bảo vệ đa dạng sinh học
Đa dạng sinh học có vai trò sống còn đối với con người. Bảo vệ đa dạng sinh học chính là bảo vệ cuộc sống của con người. Đây là việc làm cấp bách và cần thiết, đòi hỏi sự chung tay góp sức của tất cả mọi người và các quốc gia trên thế giới.
Các biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học:
- Trồng rừng và bảo vệ rừng, phục hồi các hệ sinh thái đã bị suy thoái.
- Xây dựng hệ thống các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ các loài sinh vật, đặc biệt là các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.
- Nghiêm cấm khai thác, mua bán, tiêu thụ sản phẩm từ các loài động, thực vật quý hiếm.
- Tuyên truyền, giáo dục rộng rãi trong nhân dân để nâng cao ý thức bảo vệ đa dạng sinh học.
- Thực hiện nghiêm các Luật Bảo vệ môi trường, Luật Đa dạng sinh học, Luật Bảo vệ và Phát triển rừng.

II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Khái niệm đa dạng sinh học và mức độ đa dạng theo môi trường
Phương pháp:
Nắm vững các kiến thức:
- Đa dạng sinh học biểu thị rõ nét nhất ở số lượng loài.
- Các môi trường khác nhau có mức độ đa dạng sinh học khác nhau. Môi trường có điều kiện thuận lợi (nhiệt độ ấm áp, độ ẩm cao, nguồn thức ăn phong phú) → đa dạng sinh học cao. Môi trường khắc nghiệt (quá nóng, quá lạnh, khô hạn) → đa dạng sinh học thấp.
- Rừng nhiệt đới có đa dạng sinh học cao nhất do khí hậu nóng ẩm, nguồn thức ăn dồi dào.
- Hoang mạc có đa dạng sinh học thấp nhất do nhiệt độ cao, độ ẩm thấp, nguồn thức ăn thiếu thốn.
Bài tập 1: Đa dạng sinh học không biểu hiện ở tiêu chí nào sau đây?
A. Đa dạng nguồn gen.
B. Đa dạng hệ sinh thái.
C. Đa dạng loài.
D. Đa dạng môi trường.
Lời giải chi tiết:
Đa dạng sinh học được biểu hiện ở ba tiêu chí chính:
- Đa dạng nguồn gen (A): sự phong phú về vốn gen trong mỗi loài → là biểu hiện của đa dạng sinh học.
- Đa dạng hệ sinh thái (B): sự đa dạng của các hệ sinh thái trên Trái Đất (rừng, biển, sông, hồ,…) → là biểu hiện của đa dạng sinh học.
- Đa dạng loài (C): sự phong phú về số lượng loài → là biểu hiện rõ nét nhất của đa dạng sinh học.
- Đa dạng môi trường (D): đây không phải là tiêu chí biểu hiện của đa dạng sinh học. Môi trường sống là yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng sinh học chứ bản thân nó không phải là biểu hiện.
Đáp án: D. Đa dạng môi trường.
Bài tập 2: Môi trường có đa dạng sinh học lớn nhất là
A. Núi tuyết.
B. Rừng lá kim.
C. Rừng nhiệt đới.
D. Hoang mạc.
Lời giải chi tiết:
Mức độ đa dạng sinh học phụ thuộc vào điều kiện sống của môi trường:
- Núi tuyết: Nhiệt độ rất thấp, băng tuyết bao phủ → rất ít loài sinh vật có thể tồn tại → đa dạng sinh học thấp.
- Rừng lá kim: Khí hậu ôn đới lạnh, thành phần loài ít hơn so với rừng nhiệt đới → đa dạng sinh học trung bình.
- Rừng nhiệt đới: Khí hậu nóng ẩm quanh năm, lượng mưa lớn, nguồn thức ăn dồi dào → điều kiện lý tưởng để nhiều loài sinh vật sinh sống và phát triển → đa dạng sinh học cao nhất.
- Hoang mạc: Nhiệt độ cao, khô hạn, thiếu nước và thức ăn → đa dạng sinh học rất thấp.
Đáp án: C. Rừng nhiệt đới.
Bài tập 3: Phát biểu nào dưới đây là đúng?
A. Sự đa dạng loài thể hiện ở số lượng các cá thể trong một loài.
B. Đa dạng sinh học được biểu thị bằng số lượng loài.
C. Các môi trường khắc nghiệt luôn có độ đa dạng loài cao.
D. Sự đa dạng loài liên quan chặt chẽ đến mức độ tiến hóa của từng loài.
Lời giải chi tiết:
Xét từng phương án:
- A sai: Sự đa dạng loài thể hiện ở số lượng loài khác nhau, không phải số lượng cá thể trong một loài.
- B đúng: Theo SGK, đa dạng sinh học biểu thị rõ nét nhất ở số lượng loài sinh vật.
- C sai: Các môi trường khắc nghiệt (hoang mạc, núi tuyết) có đa dạng sinh học thấp, không phải cao.
- D sai: Sự đa dạng loài liên quan chủ yếu đến điều kiện môi trường sống, không phải mức độ tiến hoá.
Đáp án: B. Đa dạng sinh học được biểu thị bằng số lượng loài.
Dạng 2: Vai trò của đa dạng sinh học
Phương pháp:
Cần phân biệt rõ hai nhóm vai trò:
- Vai trò đối với tự nhiên: duy trì sự sống, đảm bảo cân bằng hệ sinh thái, điều hoà khí hậu, bảo vệ đất và nước, hạn chế sạt lở – xói mòn – lũ quét, phân huỷ chất thải hữu cơ, làm sạch môi trường.
- Vai trò đối với con người: cung cấp lương thực, thực phẩm, dược liệu, nguyên liệu sản xuất; tạo cảnh quan thiên nhiên phục vụ du lịch, giải trí; giúp thích ứng biến đổi khí hậu.
Khi làm bài, cần đọc kỹ đề hỏi vai trò đối với tự nhiên hay đối với con người để tránh nhầm lẫn.
Bài tập 1: Đâu là vai trò của đa dạng sinh học đối với môi trường tự nhiên?
A. Cung cấp lương thực, thực phẩm cho con người và động vật.
B. Phục vụ nhu cầu tham quan, du lịch.
C. Bảo vệ đất, nguồn nước, chắn gió, chắn sóng.
D. Giúp con người thích ứng với biến đổi khí hậu.
Lời giải chi tiết:
Xét từng phương án:
- A: Cung cấp lương thực, thực phẩm → đây là vai trò đối với con người, không phải môi trường tự nhiên.
- B: Phục vụ tham quan, du lịch → đây là vai trò đối với con người.
- C: Bảo vệ đất, nguồn nước, chắn gió, chắn sóng → đây là vai trò đối với môi trường tự nhiên. Rừng tự nhiên giúp bảo vệ đất khỏi xói mòn, giữ nguồn nước, hạn chế sạt lở và lũ quét → Đúng.
- D: Giúp con người thích ứng biến đổi khí hậu → đây là vai trò đối với con người.
Đáp án: C. Bảo vệ đất, nguồn nước, chắn gió, chắn sóng.
Bài tập 2: Đâu là vai trò của đa dạng sinh học đối với con người?
A. Cung cấp các sản phẩm sinh học cho con người như lương thực, thực phẩm, dược liệu,…
B. Phục vụ nhu cầu tham quan, du lịch.
C. Cung cấp nguyên liệu để sản xuất các đồ dùng, vật dụng cho cuộc sống con người.
D. Cả ba đáp án trên đều đúng.
Lời giải chi tiết:
Xét từng phương án:
- A đúng: Đa dạng sinh học cung cấp cho con người lương thực (gạo, ngô,…), thực phẩm (thịt, cá, rau,…), dược liệu (các loại cây thuốc,…).
- B đúng: Đa dạng sinh học tạo nên cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, phục vụ nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng của con người.
- C đúng: Đa dạng sinh học cung cấp nguyên liệu để sản xuất quần áo (lông cừu, tơ tằm), đồ gỗ, giấy,…
Vì cả A, B, C đều đúng nên đáp án là D.
Đáp án: D. Cả ba đáp án trên đều đúng.
Bài tập 3 (Tự luận): Quan sát Hình 38.3 và cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu loài sau trong hình bị giảm số lượng hoặc biến mất: a) Cú mèo. b) Thực vật.

Lời giải chi tiết:
Dựa vào sơ đồ mối quan hệ dinh dưỡng trong Hình 38.3 (Thực vật → Chuột, Thỏ, Dê → Rắn, Cú mèo, Mèo rừng, Chó rừng → Đại bàng, Sư tử):
a) Nếu cú mèo bị giảm số lượng hoặc biến mất:
- Cú mèo là loài ăn chuột và thỏ. Khi cú mèo biến mất, số lượng chuột và thỏ sẽ tăng mạnh do không bị cú mèo kiểm soát.
- Chuột và thỏ tăng nhiều sẽ ăn thực vật nhiều hơn, khiến thực vật bị suy giảm.
- Các loài ăn cú mèo (như đại bàng) sẽ bị thiếu nguồn thức ăn, có thể giảm số lượng theo.
- Hệ sinh thái bị mất cân bằng.
b) Nếu thực vật bị giảm số lượng hoặc biến mất:
- Thực vật là nguồn thức ăn của các loài ăn cỏ (chuột, thỏ, dê). Khi thực vật biến mất, các loài ăn cỏ sẽ bị thiếu thức ăn, số lượng giảm mạnh hoặc chết.
- Khi các loài ăn cỏ giảm, các loài ăn thịt (rắn, cú mèo, mèo rừng, chó rừng) cũng bị thiếu thức ăn và giảm số lượng theo.
- Tiếp tục, các loài ăn thịt bậc cao hơn (đại bàng, sư tử) cũng bị ảnh hưởng.
- Toàn bộ hệ sinh thái sẽ bị phá vỡ vì thực vật là mắt xích đầu tiên và quan trọng nhất trong chuỗi thức ăn.
Dạng 3: Nguyên nhân suy giảm và biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học
Phương pháp:
Nắm vững:
- Nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học: do hoạt động của con người (phá rừng, săn bắt, ô nhiễm,…) và yếu tố tự nhiên (thiên tai, biến đổi khí hậu,…). Trong đó, hoạt động của con người là nguyên nhân chủ yếu.
- Hậu quả: thiếu lương thực, thực phẩm; biến đổi khí hậu; gia tăng thiên tai; mất cân bằng hệ sinh thái.
- Biện pháp bảo vệ: trồng rừng, xây dựng khu bảo tồn, cấm săn bắt buôn bán động thực vật quý hiếm, tuyên truyền giáo dục, thực hiện nghiêm pháp luật.
- Phân biệt: “dừng hết mọi hoạt động khai thác” không phải biện pháp bảo vệ hợp lí, vì con người vẫn cần khai thác tài nguyên nhưng phải khai thác hợp lí, bền vững.
Bài tập 1: Trong các nguyên nhân sau, đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài động, thực vật hiện nay?
A. Do các hoạt động của con người.
B. Do thiên tai.
C. Do khả năng thích nghi của sinh vật bị suy giảm.
D. Do dịch bệnh.
Lời giải chi tiết:
Sự tuyệt chủng của nhiều loài động, thực vật hiện nay có nhiều nguyên nhân, nhưng nguyên nhân chính là do các hoạt động của con người:
- Con người phá rừng lấy đất canh tác, khai thác gỗ → mất môi trường sống của nhiều loài.
- Săn bắt, buôn bán trái phép động vật hoang dã → giảm số lượng cá thể nghiêm trọng.
- Ô nhiễm môi trường do chất thải công nghiệp, hoá chất → huỷ hoại môi trường sống.
- Khai thác tài nguyên quá mức → cạn kiệt nguồn sống của các loài.
Thiên tai (B), khả năng thích nghi suy giảm (C), dịch bệnh (D) cũng là nguyên nhân nhưng không phải nguyên nhân chính.
Đáp án: A. Do các hoạt động của con người.
Bài tập 2: Biện pháp nào sau đây không phải là bảo vệ đa dạng sinh học?
A. Nghiêm cấm phá rừng để bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật.
B. Cấm săn bắt, buôn bán, sử dụng trái phép các loài động vật hoang dã.
C. Tuyên truyền, giáo dục rộng rãi trong nhân dân để mọi người tham gia bảo vệ rừng.
D. Dừng hết mọi hoạt động khai thác động vật, thực vật của con người.
Lời giải chi tiết:
Xét từng phương án:
- A là biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học: Nghiêm cấm phá rừng giúp bảo vệ môi trường sống cho các loài sinh vật.
- B là biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học: Cấm săn bắt, buôn bán động vật hoang dã giúp bảo tồn các loài quý hiếm.
- C là biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học: Tuyên truyền giáo dục giúp nâng cao ý thức cộng đồng trong bảo vệ rừng và đa dạng sinh học.
- D không phải biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học hợp lí. Con người vẫn cần khai thác tài nguyên từ động vật, thực vật để phục vụ cuộc sống (thực phẩm, nguyên liệu,…). Vấn đề là phải khai thác hợp lí, có kế hoạch, bền vững, chứ không phải dừng hết mọi hoạt động khai thác.
Đáp án: D. Dừng hết mọi hoạt động khai thác động vật, thực vật của con người.
Bài tập 3 (Tự luận): Em hãy kể tên một vài khu bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam.
Lời giải chi tiết:
Việt Nam có nhiều vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học:
- Vườn quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình): là vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam, nơi bảo tồn nhiều loài động, thực vật quý hiếm.
- Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng (Quảng Bình): nổi tiếng với hệ thống hang động và sự đa dạng sinh học phong phú.
- Vườn quốc gia Cát Tiên (Đồng Nai, Lâm Đồng, Bình Phước): nơi bảo tồn nhiều loài thú quý hiếm.
- Khu bảo tồn thiên nhiên Kon Chư Răng, Kon Ka Kinh (Gia Lai).
- Vườn quốc gia Ba Vì (Hà Nội), Vườn quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp), Vườn quốc gia Côn Đảo (Bà Rịa – Vũng Tàu),…
Các khu bảo tồn và vườn quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn nạn săn bắt, buôn bán động thực vật quý hiếm; bảo tồn các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng; và góp phần phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái.
III. Sơ đồ tư duy
1. Khái niệm
- 1.1. Biểu thị rõ nét nhất ở số lượng loài
- 1.2. Thể hiện ở: đa dạng loài, đa dạng nguồn gen, đa dạng hệ sinh thái
- 1.3. Rừng nhiệt đới: đa dạng sinh học cao nhất
- 1.4. Hoang mạc: đa dạng sinh học thấp nhất
2. Vai trò trong tự nhiên
- 2.1. Duy trì và ổn định sự sống trên Trái Đất
- 2.2. Đảm bảo cân bằng hệ sinh thái
- 2.3. Điều hoà khí hậu, bảo vệ đất và nước
- 2.4. Hạn chế sạt lở, xói mòn, lũ quét
- 2.5. Phân huỷ chất thải, làm sạch môi trường
3. Vai trò đối với con người
- 3.1. Cung cấp lương thực, thực phẩm, dược liệu
- 3.2. Cung cấp nguyên liệu sản xuất
- 3.3. Tạo cảnh quan phục vụ du lịch, giải trí
- 3.4. Giúp thích ứng biến đổi khí hậu
4. Nguyên nhân suy giảm
- 4.1. Do con người (nguyên nhân chính): phá rừng, săn bắt, ô nhiễm, khai thác quá mức
- 4.2. Do tự nhiên: thiên tai, cháy rừng, biến đổi khí hậu
5. Hậu quả suy giảm
- 5.1. Thiếu lương thực, thực phẩm, nguyên vật liệu
- 5.2. Biến đổi khí hậu, gia tăng thiên tai
- 5.3. Mất cân bằng hệ sinh thái
6. Biện pháp bảo vệ
- 6.1. Trồng rừng và bảo vệ rừng
- 6.2. Xây dựng vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên
- 6.3. Nghiêm cấm khai thác, buôn bán động thực vật quý hiếm
- 6.4. Tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức
- 6.5. Thực hiện nghiêm Luật Bảo vệ môi trường, Luật Đa dạng sinh học

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
