Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Đơn vị thời gian
- 2. Dụng cụ đo thời gian
- 3. Cách đo thời gian
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Đổi đơn vị thời gian
- Dạng 2: Tính khoảng thời gian
- Dạng 3: Bài toán vận dụng thời gian trong thực tế
- Dạng 4: Chọn đồng hồ và xác định các bước đo phù hợp
- III. Sơ đồ tư duy
- IV. Sai lầm thường gặp
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Đơn vị thời gian
Trong Hệ đơn vị đo lường hợp pháp của Việt Nam, đơn vị cơ bản đo thời gian là giây, kí hiệu s.
Trong thực tế, thời gian còn được đo bằng nhiều đơn vị khác như: phút (min), giờ (h), ngày, tháng, năm, thế kỉ,…
Một số quy đổi cần nhớ:
$$1 , \text{phút} = 60 , \text{giây}$$
$$1 , \text{giờ} = 60 , \text{phút} = 3\,600 , \text{giây}$$
$$1 , \text{ngày} = 24 , \text{giờ} = 1\,440 , \text{phút} = 86\,400 , \text{giây}$$
2. Dụng cụ đo thời gian
Dụng cụ dùng để đo thời gian là đồng hồ. Có nhiều loại đồng hồ khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng:
- Đồng hồ đeo tay: Nhỏ gọn, tiện mang theo, dùng xem giờ hàng ngày.
- Đồng hồ quả lắc (đồng hồ treo tường): Đặt cố định trong nhà, dùng xem giờ.
- Đồng hồ điện tử: Hiển thị số, có thể tích hợp nhiều chức năng (báo thức, hẹn giờ,…).
- Đồng hồ bấm giây: Đo khoảng thời gian ngắn với độ chính xác cao, thường dùng trong thí nghiệm và thi đấu thể thao.

Chọn đồng hồ phù hợp:
- Đo thời gian ngắn, cần chính xác (thí nghiệm, thi chạy 100 m,…): dùng đồng hồ bấm giây.
- Đo khoảng thời gian vừa phải (một tiết học, đi từ nhà đến trường,…): dùng đồng hồ đeo tay.
- Xem giờ sinh hoạt hàng ngày: dùng đồng hồ treo tường, đồng hồ điện tử.
3. Cách đo thời gian
Các bước đo thời gian theo đúng trình tự:
Bước 1: Ước lượng thời gian của hoạt động cần đo để chọn đồng hồ thích hợp.
Bước 2: Hiệu chỉnh đồng hồ đo đúng cách (với đồng hồ bấm giây: nhấn nút Reset để đưa về số 0 trước khi đo).
Bước 3: Đặt mắt nhìn đúng cách (nhìn vuông góc với mặt đồng hồ).
Bước 4: Thực hiện phép đo thời gian (với đồng hồ bấm giây: nhấn nút Start khi bắt đầu, nhấn nút Stop đúng thời điểm kết thúc sự kiện).
Bước 5: Đọc và ghi kết quả đo đúng quy định.

Lưu ý khi đo thời gian:
- Cần ước lượng trước để chọn đồng hồ phù hợp.
- Khi đo nhiều lần thu được các giá trị khác nhau, lấy giá trị trung bình của tất cả các lần đo làm kết quả.
- Bấm Start/Stop đúng thời điểm; bấm chậm hoặc sớm sẽ gây sai số.
- Phải hiệu chỉnh (Reset) đồng hồ bấm giây về 0 trước mỗi lần đo.
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Đổi đơn vị thời gian
Phương pháp:
Sử dụng các mối quan hệ:
$$1 , \text{giờ} = 60 , \text{phút} = 3\,600 , \text{giây}$$
$$1 , \text{phút} = 60 , \text{giây}$$
$$1 , \text{ngày} = 24 , \text{giờ} = 86\,400 , \text{giây}$$
Khi đề bài cho đơn vị hỗn hợp (ví dụ “2 phút 10 giây”), cần đổi hết về cùng một đơn vị rồi mới so sánh hoặc tính toán.
Bài tập 1: Câu đổi đơn vị đúng:
A. 45 phút = 2750 giây B. 10 giờ = 36500 giây C. 1 ngày = 86400 giây D. 1 giờ 20 phút = 4800 giây
Lời giải chi tiết:
Kiểm tra từng đáp án:
- A. $45 , \text{phút} = 45 \times 60 = 2\,700 , \text{giây} \neq 2\,750$ → Sai
- B. $10 , \text{giờ} = 10 \times 3\,600 = 36\,000 , \text{giây} \neq 36\,500$ → Sai
- C. $1 , \text{ngày} = 24 \times 3\,600 = 86\,400 , \text{giây}$ → Đúng
- D. $1 , \text{giờ} , 20 , \text{phút} = 80 , \text{phút} = 80 \times 60 = 4\,800 , \text{giây}$ → Đúng
Cả C và D đều đúng, nhưng theo đáp án bài tập: Đáp án: D
Bài tập 2: Trong một cuộc thi chạy trong trường, các bạn học sinh thu được bảng số liệu sau:
| Tên học sinh | Nam | Hoa | Lan | Bình |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian hoàn thành | 2 phút 10 giây | 120 giây | 128 giây | 2 phút 5 giây |
Bạn chạy nhanh nhất là:
A. Nam — B. Hoa — C. Lan — D. Bình
Lời giải chi tiết:
Đổi hết về giây để so sánh:
- Nam: $2 , \text{phút} , 10 , \text{giây} = 2 \times 60 + 10 = 130 , \text{giây}$
- Hoa: $120 , \text{giây}$
- Lan: $128 , \text{giây}$
- Bình: $2 , \text{phút} , 5 , \text{giây} = 2 \times 60 + 5 = 125 , \text{giây}$
Sắp xếp từ nhỏ đến lớn: $120 < 125 < 128 < 130$
Bạn có thời gian nhỏ nhất → chạy nhanh nhất là Hoa (120 giây).
Đáp án: B. Hoa
Dạng 2: Tính khoảng thời gian
Phương pháp:
$$\text{Khoảng thời gian} = \text{Thời điểm kết thúc} – \text{Thời điểm bắt đầu}$$
Khi trừ, nếu số phút ở thời điểm kết thúc nhỏ hơn thời điểm bắt đầu, ta “mượn” 1 giờ = 60 phút rồi trừ bình thường.
Nếu bài cho tổng thời gian đi qua nhiều chặng (có cả thời gian nghỉ), tổng thời gian = cộng tất cả các chặng.
Bài tập 1: Một người bắt đầu lên xe buýt lúc 13 giờ 48 phút và kết thúc hành trình lúc 15 giờ 15 phút. Thời gian từ khi bắt đầu đến lúc kết thúc hành trình là:
A. 1 giờ 3 phút — B. 1 giờ 27 phút — C. 2 giờ 33 phút — D. 10 giờ 33 phút
Lời giải chi tiết:
Tính hiệu: $15 , \text{giờ} , 15 , \text{phút} – 13 , \text{giờ} , 48 , \text{phút}$
Vì $15 < 48$ (phút kết thúc nhỏ hơn phút bắt đầu), ta mượn 1 giờ:
$$15 , \text{giờ} , 15 , \text{phút} = 14 , \text{giờ} , 75 , \text{phút}$$
$$14 , \text{giờ} , 75 , \text{phút} – 13 , \text{giờ} , 48 , \text{phút} = 1 , \text{giờ} , 27 , \text{phút}$$
Đáp án: B. 1 giờ 27 phút
Bài tập 2: Trường bạn Ân tổ chức dã ngoại tham quan di tích Thánh Địa Mỹ Sơn. Xe xuất phát từ trường lúc 7 giờ sáng, sau khi đi được 45 phút xe dừng tại điểm nghỉ cho các bạn ăn sáng hết 15 phút. Xe tiếp tục chạy thêm 30 phút nữa là đến nơi. Thời gian đi từ trường bạn Ân đến Thánh Địa Mỹ Sơn là:
A. 75 phút — B. 1 giờ — C. 1 giờ 30 phút — D. 45 phút
Lời giải chi tiết:
Tổng thời gian = thời gian chạy chặng 1 + thời gian nghỉ ăn sáng + thời gian chạy chặng 2:
$$45 + 15 + 30 = 90 , \text{phút} = 1 , \text{giờ} , 30 , \text{phút}$$
Đáp án: C. 1 giờ 30 phút
Bài tập 3: Hằng ngày Long đến trường bằng xe buýt, Long phải đón chuyến xe buýt lúc 6 giờ nhưng hôm nay Long lại đến trễ 5 phút. Biết rằng cứ sau 15 phút sẽ có 1 chuyến xe ra vào trạm. Vậy Long phải chờ bao lâu mới đón được chuyến xe buýt tiếp theo?
A. 7 phút — B. 8 phút — C. 9 phút — D. 10 phút
Lời giải chi tiết:
Long đến trạm lúc: $6 , \text{giờ} + 5 , \text{phút} = 6 , \text{giờ} , 05 , \text{phút}$
Chuyến xe lúc 6 giờ đã đi rồi. Chuyến tiếp theo đến lúc: $6 , \text{giờ} + 15 , \text{phút} = 6 , \text{giờ} , 15 , \text{phút}$
Thời gian Long phải chờ:
$$6 , \text{giờ} , 15 , \text{phút} – 6 , \text{giờ} , 05 , \text{phút} = 10 , \text{phút}$$
Đáp án: D. 10 phút
Dạng 3: Bài toán vận dụng thời gian trong thực tế
Phương pháp:
Các bài toán dạng này thường yêu cầu tính số lượng sản phẩm, tốc độ làm việc,… liên quan đến thời gian. Cách giải chung:
- Xác định rõ đại lượng đề cho và đại lượng cần tìm.
- Dùng phép chia để tìm tốc độ (số sản phẩm/giờ) hoặc số lượng.
- Chú ý đơn vị phải thống nhất trước khi tính.
Bài tập 1: Tại một nhà máy sản xuất bánh kẹo, An có thể đóng gói 1410 viên kẹo mỗi giờ, mỗi hộp chứa 30 viên kẹo. Số hộp kẹo An đóng gói được trong 1 giờ là:
A. 40 hộp — B. 44 hộp — C. 47 hộp — D. 51 hộp
Lời giải chi tiết:
Mỗi giờ An đóng gói 1410 viên kẹo, mỗi hộp chứa 30 viên.
Số hộp đóng được trong 1 giờ:
$$\frac{1\,410}{30} = 47 , \text{hộp}$$
Đáp án: C. 47 hộp
Bài tập 2: Tại một nhà máy sản xuất bánh kẹo, Bình có thể đóng 408 hộp trong 8 giờ làm việc mỗi ngày, mỗi hộp chứa 30 viên kẹo. Số hộp kẹo Bình đóng gói được trong 1 giờ là:
A. 40 hộp — B. 44 hộp — C. 47 hộp — D. 51 hộp
Lời giải chi tiết:
Bình đóng 408 hộp trong 8 giờ.
Số hộp đóng được trong 1 giờ:
$$\frac{408}{8} = 51 , \text{hộp}$$
Đáp án: D. 51 hộp
Dạng 4: Chọn đồng hồ và xác định các bước đo phù hợp
Phương pháp:
- Đo khoảng thời gian ngắn, cần chính xác cao (thí nghiệm, thi đấu thể thao) → đồng hồ bấm giây.
- Đo khoảng thời gian dài hơn (tiết học, đi từ nhà đến trường) → đồng hồ đeo tay.
- Trình tự đo: Ước lượng → Hiệu chỉnh → Đặt mắt → Thực hiện đo → Đọc, ghi kết quả.
- Khi đo thời gian chạy thi: bấm Start từ lúc có lệnh xuất phát, bấm Stop khi về đích.
Bài tập 1: Để xác định thành tích của vận động viên chạy 100 m, người ta phải sử dụng loại đồng hồ là:
A. Đồng hồ quả lắc — B. Đồng hồ hẹn giờ — C. Đồng hồ bấm giây — D. Đồng hồ đeo tay
Lời giải chi tiết:
Chạy 100 m là khoảng thời gian rất ngắn (khoảng 10 – 15 giây), cần đo chính xác đến phần mười, phần trăm giây. Chỉ có đồng hồ bấm giây mới đáp ứng được yêu cầu này.
Đáp án: C. Đồng hồ bấm giây
Bài tập 2: Cho các bước đo thời gian của một hoạt động gồm:
(1) Đặt mắt nhìn đúng cách. (2) Ước lượng thời gian hoạt động cần đo để chọn đồng hồ thích hợp. (3) Hiệu chỉnh đồng hồ đo đúng cách. (4) Đọc, ghi kết quả đo đúng quy định. (5) Thực hiện phép đo thời gian.
Thứ tự đúng các bước thực hiện để đo thời gian của một hoạt động là:
A. (1), (2), (3), (4), (5)
B. (3), (2), (5), (4), (1)
C. (2), (3), (1), (5), (4)
D. (2), (1), (3), (5), (4)
Lời giải chi tiết:
Theo đúng trình tự:
- (2) Ước lượng trước → chọn đồng hồ phù hợp.
- (3) Hiệu chỉnh đồng hồ (đưa về 0).
- (1) Đặt mắt nhìn đúng cách.
- (5) Thực hiện phép đo.
- (4) Đọc và ghi kết quả.
Thứ tự: (2) → (3) → (1) → (5) → (4)
Đáp án: C. (2), (3), (1), (5), (4)
Bài tập 3: Khi đo thời gian chạy 100 m của bạn Nguyên trong giờ thể dục, em sẽ đo khoảng thời gian:
A. Từ lúc bạn Nguyên lấy đà chạy tới lúc về đích
B. Từ lúc có lệnh xuất phát tới lúc về đích
C. Bạn Nguyên chạy 50 m rồi nhân đôi
D. Bạn Nguyên chạy 200 m rồi chia đôi
Lời giải chi tiết:
- A sai vì thời gian lấy đà không tính vào thành tích.
- C sai vì tốc độ chạy không đều nên nhân đôi thời gian chạy 50 m sẽ không chính xác.
- D sai vì tương tự, chia đôi thời gian 200 m cũng không chính xác.
- B đúng: phải bấm đồng hồ đúng lúc có lệnh xuất phát và dừng đúng lúc về đích.
Đáp án: B. Từ lúc có lệnh xuất phát tới lúc về đích
III. Sơ đồ tư duy
Chủ đề trung tâm: ĐO THỜI GIAN
1. Đơn vị thời gian
- 1.1. Đơn vị cơ bản: giây (s)
- 1.2. Đơn vị khác: phút (min), giờ (h), ngày, tháng, năm
- 1.3. Quy đổi: 1 phút = 60 s; 1 giờ = 3600 s; 1 ngày = 86400 s
2. Dụng cụ đo
- 2.1. Đồng hồ đeo tay: xem giờ, đo khoảng thời gian vừa
- 2.2. Đồng hồ quả lắc / treo tường: xem giờ trong nhà
- 2.3. Đồng hồ điện tử: hiển thị số, nhiều chức năng
- 2.4. Đồng hồ bấm giây: đo thời gian ngắn, chính xác cao
3. Cách đo thời gian (5 bước)
- 3.1. Ước lượng → chọn đồng hồ
- 3.2. Hiệu chỉnh đồng hồ (Reset về 0)
- 3.3. Đặt mắt đúng cách
- 3.4. Thực hiện đo (Start / Stop)
- 3.5. Đọc và ghi kết quả
4. Lưu ý
- 4.1. Ước lượng trước để chọn đồng hồ phù hợp
- 4.2. Đo nhiều lần → lấy giá trị trung bình
- 4.3. Bấm Start / Stop đúng thời điểm
IV. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng đơn vị cơ bản đo thời gian là phút hoặc giờ. | Đơn vị cơ bản là giây (s), không phải phút hay giờ. |
| 2 | Nhầm 1 giờ = 100 phút hoặc 1 phút = 100 giây. | $1 , \text{giờ} = 60 , \text{phút}$; $1 , \text{phút} = 60 , \text{giây}$ (hệ 60, không phải hệ 10). |
| 3 | Không Reset đồng hồ bấm giây về 0 trước khi đo. | Luôn nhấn Reset đưa về 0 trước mỗi lần đo, nếu không kết quả sẽ cộng dồn. |
| 4 | Bấm Start từ lúc vận động viên lấy đà (trước lệnh xuất phát). | Phải bấm Start đúng thời điểm có lệnh xuất phát, không phải lúc lấy đà. |
| 5 | Đo nhiều lần rồi lấy giá trị lần cuối cùng. | Phải lấy giá trị trung bình của tất cả các lần đo. |
| 6 | Dùng đồng hồ treo tường để đo thời gian chạy 100 m. | Chạy 100 m cần đo chính xác đến phần giây → phải dùng đồng hồ bấm giây. |
| 7 | Khi trừ thời gian, trừ phút trước rồi trừ giờ mà quên “mượn” khi phút kết thúc nhỏ hơn phút bắt đầu. | Nếu phút kết thúc < phút bắt đầu, phải mượn 1 giờ = 60 phút rồi mới trừ. |
| 8 | Nghĩ rằng chạy 50 m rồi nhân đôi thời gian sẽ ra thời gian chạy 100 m. | Tốc độ chạy không đều nên không thể nhân đôi. Phải đo trực tiếp khoảng thời gian cần đo. |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu

