CHÍ PHÈO – Nam Cao | Tóm Tắt, Tác Giả, Tác Phẩm, Phân Tích

Chí Phèo

“Chí Phèo” là kiệt tác trong sự nghiệp sáng tác của Nam Cao và được đánh giá là tác phẩm xuất sắc nhất của văn học hiện thực phê phán Việt Nam trước năm 1945. Tác phẩm không chỉ tái hiện chân thực bức tranh nông thôn Việt Nam thời kỳ trước Cách mạng mà còn đặt ra những vấn đề sâu sắc về nhân phẩm, quyền sống và bi kịch của người nông dân bị tha hóa. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu đầy đủ về tác giả Nam Cao, hoàn cảnh sáng tác, tóm tắt nội dung và phân tích chi tiết tác phẩm “Chí Phèo”.

I. Tác giả Nam Cao

1. Tiểu sử

Nam Cao (1917-1951) tên khai sinh là Trần Hữu Tri, quê ở làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, phủ Lí Nhân (nay là xã Hòa Hậu, huyện Lí Nhân), tỉnh Hà Nam. Chính làng Đại Hoàng quê hương ông đã trở thành nguyên mẫu trong nhiều sáng tác với cái tên quen thuộc: làng Vũ Đại.

Nam Cao xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo và là người con duy nhất trong gia đình được ăn học tử tế. Trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông từng làm nhiều nghề để kiếm sống: dạy trường tư, làm gia sư, viết văn… Sau Cách mạng, nhà văn tích cực tham gia các hoạt động báo chí, văn nghệ phục vụ cuộc sống mới và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Năm 1951, trong một chuyến công tác ở vùng địch tạm chiếm thuộc tỉnh Ninh Bình, Nam Cao rơi vào ổ phục kích của địch và anh dũng hy sinh.

Nam Cao

2. Sự nghiệp văn học

a) Đề tài sáng tác

Trước Cách mạng, sáng tác của Nam Cao tập trung ở hai đề tài chính:

Đề tài người trí thức nghèo: Phản ánh bi kịch tinh thần của những người trí thức sống mòn mỏi, bế tắc trong xã hội cũ, không thể thực hiện được hoài bão và lý tưởng của mình. Tiêu biểu là các tác phẩm: “Đời thừa”, “Giăng sáng”, “Sống mòn”…

Đề tài người nông dân nghèo: Phản ánh cuộc sống cơ cực, bị áp bức bóc lột và quá trình tha hóa của người nông dân trong xã hội thực dân phong kiến. Tiêu biểu là các tác phẩm: “Chí Phèo”, “Lão Hạc”, “Một bữa no”…

Sau Cách mạng, nhà văn hướng ngòi bút phục vụ cuộc kháng chiến, viết về những chuyển biến trong nhận thức và hành động của nhân dân tham gia kháng chiến chống Pháp. Tiêu biểu là tác phẩm “Đôi mắt” (1948).

b) Quan điểm sáng tác

Nam Cao là nhà văn có ý thức lao động nghệ thuật nghiêm túc và quan điểm sáng tác rõ ràng:

Nghệ thuật vị nhân sinh: Nam Cao quan niệm một tác phẩm hay, có giá trị phải có tư tưởng nhân đạo. Trong “Đời thừa”, ông viết: “Một tác phẩm thật có giá trị, phải vượt lên bên trên tất cả các bờ cõi và giới hạn, phải là một tác phẩm chung cho cả loài người. Nó phải chứa đựng được một cái gì lớn lao, mạnh mẽ, vừa đau đớn lại vừa phấn khởi. Nó ca tụng lòng thương, tình bác ái, sự công bình… Nó làm cho người gần người hơn.”

Đòi hỏi sự sáng tạo: Nam Cao đề cao sự tìm tòi sáng tạo trong nghề văn. Ông viết: “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay, làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những người biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những cái gì chưa có.”

c) Phong cách nghệ thuật

Nam Cao có phong cách nghệ thuật độc đáo, thể hiện qua nhiều phương diện:

  • Chú trọng diễn tả, phân tích tâm lý nhân vật một cách sâu sắc, tinh tế
  • Xây dựng các tính cách phức tạp, đa chiều
  • Thực hiện nhiều đột phá trong nghệ thuật tự sự với lối trần thuật phối hợp nhiều điểm nhìn, giọng điệu
  • Kết cấu tác phẩm linh hoạt, không tuân theo trình tự thời gian
  • Ngôn ngữ sinh động, vừa gần gũi với ngôn ngữ giao tiếp đời thường, vừa giàu suy tưởng

d) Tác phẩm tiêu biểu

  • “Chí Phèo” (truyện ngắn, 1941)
  • “Giăng sáng” (truyện ngắn, 1942)
  • “Lão Hạc” (truyện ngắn, 1943)
  • “Đời thừa” (truyện ngắn, 1943)
  • “Sống mòn” (tiểu thuyết, 1944)
  • “Đôi mắt” (truyện ngắn, 1948)
  • “Ở rừng” (nhật ký, 1947-1948)

Kết luận: Nam Cao là nhà văn hiện thực chủ nghĩa xuất sắc, có tấm lòng nhân đạo sâu sắc và ý thức lao động nghệ thuật nghiêm túc. Ông đã khẳng định vị trí vững chắc của mình trong nền văn học Việt Nam hiện đại.

II. Tác phẩm “Chí Phèo”

1. Hoàn cảnh sáng tác

Truyện ngắn “Chí Phèo” được sáng tác năm 1941. Tác giả viết dựa trên cơ sở người thật, việc thật ở làng Đại Hoàng – quê hương của nhà văn. Nam Cao đã hư cấu, sáng tạo nên câu chuyện về cuộc đời Chí Phèo, qua đó phản ánh bức tranh hiện thực sinh động về xã hội nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Cuộc sống của con người trong xã hội cũ vô cùng khốn khổ, ngột ngạt, tối tăm với nhiều sự áp bức, bóc lột và những bi kịch đau đớn. Điều đó đã được nhà văn thể hiện một cách tài hoa trong tác phẩm.

2. Quá trình đổi tên tác phẩm

Nhan đề tác phẩm đã trải qua ba lần thay đổi:

Lần 1 – “Cái lò gạch cũ”: Đây là tên gốc do Nam Cao đặt. Nhan đề này gợi lên nơi Chí Phèo bị bỏ rơi khi mới sinh ra và cũng là hình ảnh xuất hiện ở cuối truyện, tạo nên kết cấu vòng tròn, gợi sự luẩn quẩn, bế tắc của số phận.

Lần 2 – “Đôi lứa xứng đôi”: Năm 1941, khi Nhà xuất bản Đời mới in tác phẩm, nhà văn Lê Văn Trương đã đổi tên thành “Đôi lứa xứng đôi”. Nhan đề này mang tính thương mại, hướng đến mối quan hệ giữa Chí Phèo và thị Nở.

Lần 3 – “Chí Phèo”: Năm 1945, khi in lại trong tập “Luống cày”, Nam Cao đặt tên là “Chí Phèo”. Đây là nhan đề phù hợp nhất với tư tưởng chủ đề của truyện.

3. Ý nghĩa nhan đề “Chí Phèo”

“Chí Phèo” là tên nhân vật chính của truyện ngắn. Qua nhân vật này, nhà văn muốn:

  • Khẳng định bản chất lương thiện đẹp đẽ của người nông dân: Dù bị xã hội vùi dập, tha hóa, bản chất lương thiện vẫn tiềm ẩn trong con người Chí Phèo và có thể hồi sinh khi gặp được tình thương.
  • Lên tiếng đấu tranh chống lại các thế lực chà đạp lên nhân cách, phẩm giá và quyền sống của người nông dân lương thiện: Qua bi kịch của Chí Phèo, tác phẩm tố cáo xã hội thực dân phong kiến và những định kiến xã hội đã đẩy con người vào bước đường cùng.

III. Tóm tắt tác phẩm “Chí Phèo”

1. Tóm tắt ngắn gọn

Chí Phèo là đứa trẻ mồ côi bị bỏ rơi bên chiếc lò gạch hoang từ khi mới sinh ra. Anh được người làng nuôi lớn, rồi đi ở đợ cho nhà lí Kiến. Năm hai mươi tuổi, vì bị ghen tuông vô cớ, lí Kiến đẩy Chí Phèo vào tù.

Sau bảy, tám năm ở tù, Chí Phèo trở về làng với nhân hình và nhân tính hoàn toàn thay đổi. Anh trở nên hung hãn, liều lĩnh, đến nhà bá Kiến gây sự. Với sự khôn ngoan và thủ đoạn, bá Kiến đã biến Chí Phèo thành tay sai đắc lực. Từ đó, Chí Phèo trượt dài trên con đường tha hóa, trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”, bị mọi người sợ hãi và xa lánh.

Một đêm trăng, sau khi uống rượu say, Chí Phèo gặp thị Nở – một người đàn bà xấu xí, dở hơi, ế chồng. Hai người ăn nằm với nhau. Sáng hôm sau, Chí Phèo tỉnh dậy, lần đầu tiên sau bao năm hắn cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Thị Nở mang bát cháo hành đến chăm sóc khiến Chí Phèo vô cùng xúc động. Tình thương của thị Nở đã đánh thức khát vọng hoàn lương trong Chí Phèo.

Năm ngày hạnh phúc trôi qua, thị Nở về hỏi ý kiến bà cô. Bà cô kịch liệt phản đối, không cho cháu lấy “thằng Chí Phèo”. Thị Nở đến trút giận lên Chí Phèo rồi bỏ đi. Chí Phèo tuyệt vọng, uống rượu nhưng càng uống càng tỉnh, càng thấy hương cháo hành ám ảnh.

Chí Phèo xách dao định đến nhà bà cô thị Nở trả thù nhưng chân lại đưa đến nhà bá Kiến. Tại đây, Chí Phèo đòi quyền làm người lương thiện rồi đâm chết bá Kiến và tự sát.

Dân làng Vũ Đại bàn tán về cái chết của hai người. Thị Nở nhìn xuống bụng, thoáng thấy hiện ra hình ảnh cái lò gạch cũ bỏ không…

2. Tóm tắt theo trình tự thời gian cuộc đời Chí Phèo

(1) Chí Phèo được sinh ra và bị bỏ rơi: Chí Phèo là đứa trẻ sơ sinh bị bỏ rơi bên chiếc lò gạch hoang, được một anh đi thả ống lươn bắt gặp đem về cho người làng nuôi.

(2) Chí Phèo lớn lên và đi ở đợ: Chí Phèo lớn lên ở làng Vũ Đại, đi ở đợ cho nhiều nhà, sau đó làm canh điền cho nhà lí Kiến. Năm hai mươi tuổi, vì một lý do không rõ (có thể do sự ghen tuông của lí Kiến), Chí Phèo bị đẩy vào tù.

(3) Chí Phèo ra tù và biến đổi: Sau bảy, tám năm ở tù, Chí Phèo trở về làng với nhân hình và nhân tính hoàn toàn thay đổi. Anh trở thành kẻ lưu manh, hung hãn.

(4) Chí Phèo trở thành tay sai của bá Kiến: Sau cuộc đụng độ tại nhà bá Kiến, với sự khôn ngoan và thủ đoạn, bá Kiến đã biến Chí Phèo thành tay sai đắc lực. Chí Phèo trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”, trượt dài trên con đường tha hóa.

(5) Chí Phèo gặp thị Nở và hồi sinh nhân tính: Nhờ tình thương của thị Nở, Chí Phèo khao khát được trở lại làm người lương thiện.

(6) Chí Phèo bị cự tuyệt và tự sát: Bị thị Nở từ chối (do bà cô ngăn cản), Chí Phèo tuyệt vọng, đến nhà bá Kiến đòi quyền làm người lương thiện, giết chết bá Kiến rồi tự sát.

3. Trình tự kể của Nam Cao (mạch trần thuật)

Nam Cao không kể theo trình tự thời gian mà sắp xếp lại các sự kiện:

(4) Chí Phèo trở thành con quỷ dữ của làng Vũ Đại (mở đầu bằng tiếng chửi)

(1) Chí Phèo được sinh ra và bị bỏ rơi (hồi cố)

(2) Chí Phèo lớn lên, đi ở đợ, bị đi tù (hồi cố)

(3) Chí Phèo ra tù, biến đổi, trở thành tay sai bá Kiến (hồi cố)

(5) Chí Phèo gặp thị Nở, hồi sinh nhân tính (trở về hiện tại)

(6) Chí Phèo bị cự tuyệt, giết bá Kiến và tự sát

Mạch kể: Hiện tại → Quá khứ → Hiện tại

4. Ý nghĩa của việc phá vỡ trật tự thời gian

Sự phá vỡ trật tự thời gian của các sự kiện trong cuộc đời nhân vật nhằm:

  • Khơi gợi sự tò mò: Mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo say rượu chửi bới khiến người đọc tò mò về quá khứ và bản chất của nhân vật.
  • Khắc đậm chân dung méo mó và bi kịch của Chí Phèo: Ấn tượng đầu tiên về nhân vật là một kẻ lưu manh, tha hóa, từ đó làm nổi bật quá trình tha hóa và bi kịch của nhân vật.
  • Thể hiện quan điểm tư duy tự sự của nhà văn: Nam Cao không chỉ kể chuyện mà còn phân tích, lý giải những yếu tố đã nhào nặn số phận con người.
  • Cho thấy hành trình tìm lại chính mình: Nhờ việc xử lý cốt truyện như vậy, Nam Cao đã cho thấy hành trình đi tìm lại chính mình, tìm kiếm giá trị bản thân ngay ở một con người tưởng như không có gì để nương tựa, hy vọng.

IV. Phân tích tác phẩm “Chí Phèo”

1. Nghệ thuật kể chuyện qua nhiều điểm nhìn

a) Đoạn mở đầu truyện

Đoạn mở đầu “Chí Phèo” là một đoạn văn độc đáo, có sự phối hợp và luân phiên nhiều điểm nhìn:

Điểm nhìn của người kể chuyện (điểm nhìn bên ngoài):

  • “Hắn vừa đi vừa chửi”
  • “Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi”
  • “Không ai lên tiếng cả”
  • “Nhưng cũng không ai ra điều”

Điểm nhìn của dân làng Vũ Đại (điểm nhìn bên trong):

  • “Nhưng làng Vũ Đại ai cũng tự nhủ: ‘Chắc nó trừ mình ra!'”

Điểm nhìn của Chí Phèo (điểm nhìn bên trong):

  • “Tức thật! Tức thật! Ồ! Thế này thì tức thật! Tức chết đi được mất”
  • “Mẹ kiếp! Thế thì có phí rượu không? Thế thì có khổ hắn không?”

Đặc điểm nghệ thuật:

Đoạn mở đầu không có một điểm nhìn duy nhất bao trùm. Người kể chuyện không đứng hẳn về ý thức của nhân vật nào, và điểm nhìn của người kể chuyện cũng không phải là quan điểm thống trị. Người kể chuyện trên thực tế cũng không biết gì hơn về Chí Phèo so với dân làng Vũ Đại.

Sự đa dạng về điểm nhìn tạo nên tính đa thanh trong nghệ thuật tự sự hiện đại – đây là một trong những đóng góp quan trọng của Nam Cao cho văn học Việt Nam.

b) Ý nghĩa tiếng chửi của Chí Phèo

Tiếng chửi của Chí Phèo mở đầu tác phẩm mang nhiều tầng ý nghĩa:

Bề mặt: Đó là tiếng chửi của một kẻ lưu manh say xỉn, ngang ngược.

Bề sâu: Đó là tiếng nói của một con người cô đơn, thèm khát sự giao tiếp với đồng loại.

Chí Phèo chửi tất cả – trời, đời, làng Vũ Đại, đứa nào không chửi nhau với hắn, đứa đẻ ra hắn – nhưng tuyệt nhiên không ai lên tiếng, chẳng ai ra điều. Cả làng đều nghĩ “chắc nó trừ mình ra”. Tiếng chửi của Chí rơi vào hư không, không có đối tượng, không ai đáp lại.

Trong vô thức, Chí Phèo nhận ra sự cô đơn, đau khổ của mình: “Thế thì có phí rượu không? Thế thì có khổ hắn không?” Lời tự nhủ cho thấy hắn đã mơ hồ cảm nhận được nỗi đau của một kẻ lạc loài, bị xã hội ruồng bỏ.

Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người đã được hé lộ ngay từ đoạn mở đầu tác phẩm.

c) Đoạn kết truyện

Ở đoạn kết, điểm nhìn và giọng điệu trần thuật có những đặc điểm riêng:

Điểm nhìn: Chủ yếu là điểm nhìn bên ngoài của người kể chuyện. Điều này tạo cho người đọc một khoảng tự do suy nghĩ về cái chết của Chí Phèo.

Giọng điệu: Người kể chuyện sử dụng giọng khách quan, lạnh lùng, hạn chế tối đa việc đưa ra những bình phẩm, đánh giá về cái chết của nhân vật. Ông chỉ ghi lại những ý kiến của dân làng Vũ Đại mà không tỏ thái độ đồng tình hay phản đối.

Kết luận: Điểm nhìn được nhà văn sử dụng linh hoạt, phù hợp với nội dung trần thuật. Sự đa dạng của điểm nhìn tạo nên sức hấp dẫn cho người đọc và là điểm độc đáo của nghệ thuật tự sự hiện đại.

2. Nhân vật Chí Phèo và bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người lương thiện

a) Chí Phèo trước khi vào tù

Xuất thân: Chí Phèo là đứa trẻ mồ côi, bị bỏ rơi bên lò gạch hoang từ khi mới sinh ra. Anh lớn lên nhờ sự cưu mang của người làng, đi ở đợ cho nhiều nhà.

Bản chất lương thiện: Khi làm canh điền cho nhà lí Kiến, Chí Phèo là một người nông dân hiền lành, chăm chỉ. Anh có ước mơ giản dị: “Chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải, chúng bỏ lại một con lợn nuôi để làm vốn liếng. Khá giả thì mua dăm ba sào ruộng làm.”

Có lòng tự trọng: Khi bị bà ba (vợ lí Kiến) bắt bóp chân rồi tán tỉnh, Chí Phèo “thấy nhục hơn là thích”. Anh không ham hố, không lợi dụng mà cảm thấy xấu hổ, sợ hãi.

b) Chí Phèo sau khi ra tù – Quá trình tha hóa

Nhân hình méo mó: “Trông đặc như thằng săng đá! Cái đầu thì trọc lốc, cái răng cạo trắng hớn, cái mặt thì đen mà rất cơng cống, hai mắt gườm gườm trông gớm chết! Cái ngực phanh, đầy những nét chạm trổ rồng, phượng với một ông tướng cầm chùy…”

Nhân tính biến đổi: Chí Phèo trở nên hung hãn, liều lĩnh. Anh đến nhà bá Kiến gây sự, rạch mặt ăn vạ, sống bằng giật cướp và dọa nạt.

Trở thành tay sai của bá Kiến: Với sự khôn ngoan và thủ đoạn, bá Kiến đã biến Chí Phèo thành công cụ đắc lực, giúp hắn đi đòi nợ và chống lại các phe đối địch trong làng.

Trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”: Chí Phèo trượt dài trên con đường tha hóa, bị mọi người sợ hãi, nguyền rủa và xa lánh. Anh đánh mất cả nhân hình lẫn nhân tính, bị tước đoạt quyền làm người.

c) Con người lương thiện hồi sinh

Buổi sáng sau đêm gặp gỡ thị Nở, Chí Phèo tỉnh dậy và trải qua một chuỗi cảm xúc phức tạp. Đây là quá trình thức tỉnh của giác quan, cảm xúc, hoài niệm và ý thức.

Thức tỉnh giác quan:

Chí Phèo cảm nhận được không gian xung quanh qua ánh sáng và âm thanh: “Trời đã sáng lâu”, “chim hót ríu rít bên ngoài”, “tiếng anh thuyền chài gõ mái chèo đuổi cá”, “tiếng cười nói của những người đi chợ”.

Đây là lần đầu tiên sau bao năm Chí Phèo nghe thấy những âm thanh quen thuộc của cuộc sống. “Những tiếng quen thuộc ấy hôm nào chả có. Nhưng hôm nay hắn mới nghe thấy…”

Thức tỉnh cảm xúc:

Chí Phèo có những cảm giác của một người tỉnh rượu: “bâng khuâng”, “miệng đắng”, “lòng mơ hồ buồn”, “người bủn rủn”, “rùng mình”, “ruột gan nôn nao”.

Thức tỉnh hoài niệm:

Chí Phèo hoài nhớ về quá khứ: “nao nao buồn”, “nhắc cho hắn một cái gì rất xa xôi”, “hình như có một thời hắn đã ao ước có một gia đình nho nhỏ”.

Thức tỉnh ý thức:

Chí Phèo ý thức về thực tại và cảm thấy cô đơn, buồn bã, xót xa: “Tỉnh dậy hắn thấy hắn già mà vẫn còn cô độc. Buồn thay cho đời!”

Chí Phèo nghĩ về tương lai và lo lắng: “Hắn hình như đã trông trước thấy tuổi già của hắn, đói rét và ốm đau, và cô độc, cái này còn đáng sợ hơn đói rét và ốm đau.”

Nhận xét: Tâm trạng của Chí Phèo vận động từ cảm giác đến ý thức. Nhân tính của hắn hồi sinh bắt đầu từ việc nhận ra vẻ đẹp của cuộc sống bình yên và thấy được sự vô nghĩa của đời mình.

d) Bát cháo hành và khát vọng hoàn lương

Chi tiết bát cháo hành:

Thị Nở mang đến cho Chí Phèo bát cháo hành – đây là chi tiết có ý nghĩa đặc biệt trong tác phẩm.

“Hắn rất ngạc nhiên. Hết ngạc nhiên thì hắn thấy mắt hình như ươn ướt. Bởi vì lần này là lần thứ nhất hắn được một người đàn bà cho.”

Bát cháo hành khiến Chí Phèo suy nghĩ nhiều: “Xưa nay, nào hắn có thấy ai tự nhiên cho cái gì. Hắn vẫn phải doạ nạt hay là giật cướp. Hắn phải làm cho người ta sợ.”

Ý nghĩa của bát cháo hành:

  • Đó là lần đầu tiên trong đời Chí Phèo được ai đó tự nguyện cho, được chăm sóc bởi bàn tay người đàn bà.
  • Bát cháo hành tượng trưng cho tình người, sự quan tâm, chăm sóc mà Chí Phèo chưa bao giờ có được.
  • Bát cháo hành đánh thức khát vọng hoàn lương trong Chí Phèo: “Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hoà với mọi người biết bao!”

Khát vọng hoàn lương:

Chí Phèo hy vọng thị Nở sẽ mở đường cho hắn trở về với cộng đồng: “Thị có thể sống yên ổn với hắn thì sao người khác lại không thể được. Họ sẽ thấy rằng hắn cũng có thể không làm hại được ai. Họ sẽ lại nhận hắn vào cái xã hội bằng phẳng, thân thiện của những người lương thiện…”

e) Con người lương thiện bị chối từ

Bà cô thị Nở từ chối:

Khi thị Nở về hỏi ý kiến bà cô, bà lão kịch liệt phản đối: “Đã nhịn được đến bằng này tuổi thì nhịn hẳn; ai lại đi lấy thằng Chí Phèo!”

Lý do bà cô đưa ra: Chí Phèo là “thằng không cha”, “chỉ có một nghề là rạch mặt ra ăn vạ”. Bà cô đại diện cho định kiến xã hội, không chấp nhận cho Chí Phèo được làm người lương thiện.

Thị Nở từ chối Chí Phèo:

Thị Nở nghe lời bà cô, đến trút giận lên Chí Phèo rồi bỏ đi. “Thị ngoay ngoáy cái mông đít đi ra về. Hắn sửng sốt, đứng lên gọi lại. Ai mà thèm lại!”

Phản ứng của Chí Phèo:

  • Ban đầu, Chí Phèo “bỗng nhiên ngẩn người”, không hiểu chuyện gì xảy ra.
  • Khi hiểu ra, Chí Phèo tuyệt vọng, muốn uống rượu thật say để trả thù bà cô thị Nở.
  • Nhưng càng uống càng tỉnh, càng thấy “thoang thoảng hơi cháo hành” ám ảnh.
  • Chí Phèo “ôm mặt khóc rưng rức” – đây là lần đầu tiên trong tác phẩm, Chí Phèo khóc.

Ý nghĩa hương cháo hành:

Hương cháo hành ám ảnh Chí Phèo vì đó là biểu tượng của tình người, của khát vọng hoàn lương. Dù say rượu, Chí Phèo vẫn không thể quên được hương cháo hành – nghĩa là không thể quên được khát vọng được làm người lương thiện.

Nhận xét: Chính sự từ chối của bà cô thị Nở, mà sâu xa hơn là sự chối từ của định kiến xã hội, đã đẩy Chí Phèo vào bi kịch bị từ chối quyền làm người lương thiện.

f) Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người lương thiện

Chí Phèo đến nhà bá Kiến:

Chí Phèo xách dao định đến nhà bà cô thị Nở trả thù, nhưng chân lại đưa đến nhà bá Kiến. Người kể chuyện không giải thích điều gì chi phối hành vi của Chí Phèo, chỉ nhận xét: “Những thằng điên và những thằng say rượu không bao giờ làm những cái mà lúc ra đi chúng định làm.”

Tuy nhiên, việc Chí Phèo đến nhà bá Kiến không hoàn toàn do say rượu. Trong vô thức, Chí Phèo nhận ra bá Kiến là kẻ đã đẩy anh vào con đường tha hóa, là nguyên nhân sâu xa của bi kịch cuộc đời anh.

Lời đòi lương thiện:

Tại nhà bá Kiến, Chí Phèo không đòi tiền như mọi lần mà đòi quyền làm người lương thiện:

  • “Tao không đến đây xin năm hào.”
  • “Tao muốn làm người lương thiện!”
  • “Không được! Ai cho tao lương thiện? Làm thế nào cho mất được những vết mảnh chai trên mặt này? Tao không thể là người lương thiện nữa.”

Đây không phải là lời của kẻ say mà là tiếng kêu đau đớn, tuyệt vọng của một con người bị tước đoạt quyền sống. Chí Phèo ý thức được rằng xã hội không cho phép anh làm người lương thiện nữa – những vết sẹo trên mặt là bằng chứng không thể xóa bỏ.

Cái chết của Chí Phèo:

Chí Phèo đâm chết bá Kiến rồi tự sát.

Nguyên nhân cái chết:

  • Về mặt xã hội: Chí Phèo đã thực sự hoàn lương nhưng xã hội đầy định kiến đã từ chối anh.
  • Về mặt tính cách nhân vật: Chí Phèo bế tắc khi không thể làm người lương thiện và cũng không thể trở lại làm quỷ dữ.
  • Về diễn biến câu chuyện: Chí Phèo đã giết bá Kiến, bè lũ phong kiến sẽ không tha cho anh. Cái chết là tất yếu.

Ý nghĩa cái chết:

  • Cái chết của Chí Phèo là đỉnh cao của bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người lương thiện.
  • Cái chết thể hiện khát vọng lương thiện của một cá nhân đòi quyền được công nhận nhân cách.
  • Cái chết nói lên bản chất lương thiện vẫn còn nguyên vẹn sau bao vùi dập của Chí Phèo.

g) Hình ảnh cái lò gạch cũ

Truyện kết thúc bằng hình ảnh thị Nở “thoáng thấy hiện ra một cái lò gạch cũ bỏ không, xa nhà cửa và vắng người lại qua”.

Ý nghĩa:

  • Hình ảnh cái lò gạch cũ xuất hiện ở đầu truyện (nơi Chí Phèo bị bỏ rơi) và cuối truyện, tạo nên kết cấu vòng tròn.
  • Gợi lên sự luẩn quẩn, bế tắc của số phận những người nông dân nghèo khổ trong xã hội cũ.
  • Dự báo sẽ có những “Chí Phèo con” ra đời, bi kịch sẽ tiếp tục lặp lại nếu xã hội không thay đổi.
  • Đây là kết thúc bỏ ngỏ, để người đọc tự suy ngẫm.

3. Nhân vật thị Nở

a) Ngoại hình và hoàn cảnh

Thị Nở là người đàn bà xấu xí, dở hơi, ế chồng. Nam Cao miêu tả thị với “cái mũi đỏ” như “càng banh ra”, vẻ ngoài thô kệch. Thị thuộc dòng họ “có mả hủi”, bị cả làng xa lánh.

b) Tấm lòng nhân hậu

Dù xấu xí, dở hơi, thị Nở lại có tấm lòng nhân hậu:

  • Thị nghĩ về Chí Phèo: “Cái thằng liều lĩnh ấy kể ra thì đáng thương, còn gì đáng thương bằng đau ốm mà nằm còng queo một mình.”
  • Thị tự nguyện nấu cháo hành mang đến cho Chí Phèo mà không tính toán, vụ lợi.
  • Thị chăm sóc Chí Phèo bằng tình cảm chân thành.

c) Vai trò trong bi kịch của Chí Phèo

Thị Nở có vai trò quan trọng trong cuộc đời Chí Phèo:

  • Thị là người đầu tiên và duy nhất đem đến cho Chí Phèo tình yêu thương.
  • Tình thương của thị đã đánh thức nhân tính trong Chí Phèo.
  • Sự từ chối của thị (do bà cô ngăn cản) đã đẩy Chí Phèo vào bi kịch.

4. Nhân vật bá Kiến

a) Con người khôn ngoan, nham hiểm

Bá Kiến là kẻ thống trị có bề ngoài từ tốn nhưng thực chất rất khôn ngoan, nham hiểm:

  • Khi Chí Phèo đến gây sự, thay vì đối đầu, bá Kiến dùng thủ đoạn mềm mỏng: “Cụ đã hiểu cơ sự rồi. Làm lí trưởng rồi chánh tổng, bây giờ lại đến lượt con cụ làm lí trưởng, những việc như thế này cụ không lạ gì.”
  • Bá Kiến quát vợ con, xua đuổi dân làng để tạo không khí riêng tư với Chí Phèo.
  • Bá Kiến dùng lời ngọt nhạt: “Anh Chí ơi! Sao anh lại làm ra thế?”, “Nào đứng lên đi. Cứ vào đây uống nước đã.”

b) Thủ đoạn biến Chí Phèo thành tay sai

Bá Kiến đã dùng thủ đoạn để biến Chí Phèo thành công cụ:

  • “Cụ biết rằng mình đã thắng” khi thấy Chí Phèo nguôi giận.
  • Cụ nhận Chí Phèo là “có họ” để lấy lòng.
  • Cụ lợi dụng Chí Phèo làm tay sai đi đòi nợ và chống lại các phe đối địch.

c) Vai trò trong bi kịch của Chí Phèo

Bá Kiến là nguyên nhân sâu xa của bi kịch cuộc đời Chí Phèo:

  • Đẩy Chí Phèo vào tù (khi còn là lí Kiến).
  • Biến Chí Phèo thành tay sai, công cụ.
  • Cái chết của bá Kiến dưới tay Chí Phèo là sự trừng phạt tất yếu.

V. Tổng kết

1. Giá trị nội dung

a) Giá trị hiện thực

Tác phẩm phản ánh chân thực bức tranh cuộc sống làng quê Việt Nam trước Cách mạng:

  • Mâu thuẫn giai cấp gay gắt giữa bọn địa chủ cường hào thống trị với người nông dân lao động.
  • Tình trạng tha hóa khá phổ biến trong xã hội.
  • Sự cai trị độc ác, tàn nhẫn của bè lũ phong kiến ở làng quê Việt Nam.
  • Chân dung những người nông dân lương thiện bị bần cùng hóa, tha hóa.

b) Giá trị nhân đạo

Tác phẩm thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Nam Cao:

  • Lên án, tố cáo: Xã hội thực dân phong kiến tàn bạo đã đẩy người nông dân đến bước đường cùng, tước đoạt quyền sống, quyền làm người lương thiện.
  • Đồng cảm: Với nỗi đau của những số phận người nông dân lương thiện như Chí Phèo, thị Nở.
  • Khẳng định niềm tin: Vào bản chất lương thiện của những người nông dân cả khi tưởng như họ đã mất cả nhân hình lẫn nhân tính.

2. Giá trị nghệ thuật

Truyện ngắn “Chí Phèo” độc đáo từ nghệ thuật xây dựng nhân vật đến nghệ thuật trần thuật:

a) Người kể chuyện

Người kể chuyện toàn tri sử dụng ngôi thứ ba mang đến cái nhìn khách quan. Người kể chuyện có thể đưa ra những bình luận, đánh giá về nhân vật, sự việc trong câu chuyện, từ đó khiến lời kể trở nên độc đáo và hấp dẫn.

b) Điểm nhìn

Người kể chuyện toàn tri không chỉ sử dụng điểm nhìn bên ngoài mà còn có thể sử dụng điểm nhìn bên trong để mở ra thế giới nội tâm nhân vật.

Việc gia tăng trần thuật theo ý thức nhân vật cho thấy sự đột phá trong quan niệm nghệ thuật của Nam Cao: văn chương cần phải khám phá hiện thực tâm lý của con người.

c) Lời trần thuật

  • Trần thuật đa giọng điệu, đa điểm nhìn.
  • Kết hợp, cộng hưởng giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết.
  • Tạo ra các hiện tượng lời nửa trực tiếp, lời độc thoại nội tâm.

d) Kết cấu

  • Phá vỡ trật tự thời gian của các sự kiện trong cuộc đời nhân vật.
  • Kết cấu vòng tròn (hình ảnh cái lò gạch cũ ở đầu và cuối truyện).
  • Kết thúc bỏ ngỏ, để người đọc tự suy ngẫm.

e) Nghệ thuật miêu tả tâm lý

Nam Cao tỏ ra am tường về tâm lý con người khi miêu tả:

  • Quá trình thức tỉnh của Chí Phèo sau đêm gặp thị Nở.
  • Diễn biến tâm trạng phức tạp của Chí Phèo khi bị thị Nở từ chối.
  • Tâm lý của bá Kiến khi đối phó với Chí Phèo.

VI. Kết luận

“Chí Phèo” của Nam Cao là một kiệt tác của văn học hiện thực phê phán Việt Nam. Tác phẩm không chỉ thành công trong việc tái hiện chân thực bức tranh nông thôn Việt Nam trước Cách mạng mà còn đặt ra những vấn đề sâu sắc về nhân phẩm, quyền sống và bi kịch của người nông dân bị tha hóa.

Qua bi kịch của Chí Phèo, Nam Cao đã khẳng định bản chất lương thiện của người nông dân Việt Nam, đồng thời lên tiếng tố cáo xã hội thực dân phong kiến và những định kiến xã hội đã tước đoạt quyền làm người của họ.

Với nghệ thuật tự sự độc đáo – trần thuật đa điểm nhìn, đa giọng điệu, kết cấu linh hoạt, ngôn ngữ sinh động – “Chí Phèo” đánh dấu trình độ phát triển mới của ngôn ngữ văn học và nghệ thuật văn xuôi hiện đại Việt Nam.

Sức sống của tác phẩm đã vượt qua thử thách của thời gian. Nhân vật Chí Phèo đã “ngật ngưỡng bước từ trang văn đến cuộc đời”, trở thành một biểu tượng văn hóa quen thuộc với người Việt Nam.

VII Sơ Đồ Tư Duy

I. Tác Giả
  • Nam Cao (1917-1951)
  • Tên thật: Trần Hữu Tri
  • Quê: Làng Đại Hoàng, Hà Nam
  • Xuất thân: Gia đình nông dân nghèo
  • Hy sinh: 1951 trong kháng chiến chống Pháp
Đề tài sáng tác
  • Trước CM: Trí thức nghèo + Nông dân nghèo
  • Sau CM: Phục vụ kháng chiến
Phong cách nghệ thuật
  • Phân tích tâm lý sâu sắc
  • Tính cách nhân vật phức tạp
  • Trần thuật đa điểm nhìn, đa giọng điệu
  • Ngôn ngữ gần gũi, giàu suy tưởng
II. Tác Phẩm
  • Năm sáng tác: 1941
  • Nguyên mẫu: Làng Đại Hoàng
  • Thể loại: Truyện ngắn
Quá trình đổi tên
  • "Cái lò gạch cũ" (Nam Cao đặt)
  • "Đôi lứa xứng đôi" (NXB Đời mới, 1941)
  • "Chí Phèo" (Nam Cao đổi, 1945)
Ý nghĩa nhan đề
  • Khẳng định bản chất lương thiện của người nông dân
  • Đấu tranh cho quyền sống, nhân phẩm con người
III. Cốt Truyện & Mạch Trần Thuật
Cuộc đời Chí Phèo
  • Sinh ra → bị bỏ rơi ở lò gạch
  • Lớn lên → đi ở đợ → canh điền cho Lí Kiến
  • Bị đẩy vào tù (7-8 năm)
  • Ra tù → tha hóa → "con quỷ dữ"
  • Gặp Thị Nở → hồi sinh nhân tính
  • Bị cự tuyệt → giết Bá Kiến → tự sát
Mạch trần thuật
  • HIỆN TẠI → QUÁ KHỨ → HIỆN TẠI
  • Phá vỡ trật tự thời gian
  • Khơi gợi tò mò, khắc đậm bi kịch
  • Tư duy tự sự hiện đại

CHÍ PHÈO

Nam Cao

(1941)

IV. Nhân Vật Chí Phèo
Trước khi vào tù (Người lương thiện)
  • Mồ côi, bị bỏ rơi, hiền lành, chăm chỉ
  • Ước mơ: Gia đình nho nhỏ, chồng cày vợ dệt
  • Có lòng tự trọng (nhục khi bị bà ba tán tỉnh)
Sau khi ra tù (Tha hóa)
  • Nhân hình méo mó: Đầu trọc, mặt đen, xăm trổ
  • Nhân tính biến đổi: Hung hãn, rạch mặt ăn vạ
  • Trở thành tay sai Bá Kiến → "Con quỷ dữ"
Hồi sinh sau đêm gặp Thị Nở
  • Thức tỉnh giác quan (tiếng chim, tiếng người)
  • Thức tỉnh cảm xúc (bâng khuâng, nôn nao)
  • Thức tỉnh hoài niệm (nhớ ước mơ xưa)
  • Thức tỉnh ý thức (nhận ra cô độc)
Bi kịch bị cự tuyệt
  • Bà cô từ chối → Thị Nở bỏ đi
  • Đòi lương thiện: "Ai cho tao lương thiện?"
  • Giết Bá Kiến → Tự sát
V. Các Nhân Vật Khác
Thị Nở
  • Ngoại hình: Xấu xí, dở hơi, ế chồng
  • Tấm lòng: Nhân hậu, chân thành
  • Vai trò: Đánh thức nhân tính Chí Phèo
Bá Kiến
  • Bản chất: Khôn ngoan, nham hiểm, thủ đoạn
  • Mềm mỏng bên ngoài, độc ác bên trong
  • Đại diện giai cấp thống trị
Bà cô Thị Nở
  • Đại diện: Định kiến xã hội
  • Trực tiếp cự tuyệt Chí Phèo
VI. Nghệ Thuật & Giá Trị
Nghệ thuật đặc sắc
  • Người kể: Ngôi thứ 3, toàn tri
  • Điểm nhìn: Đa điểm nhìn, luân phiên
  • Lời trần thuật: Đa giọng điệu, lời nửa trực tiếp
  • Kết cấu: Phá vỡ thời gian, vòng tròn
  • Miêu tả tâm lý: Tinh tế, sâu sắc
Hình ảnh biểu tượng
  • Tiếng chửi: Cô đơn, khát khao giao tiếp
  • Bát cháo hành: Tình người, khát vọng hoàn lương
  • Lò gạch cũ: Vòng luẩn quẩn, bế tắc
Giá trị tác phẩm
  • Hiện thực: Bức tranh nông thôn VN trước CM
  • Nhân đạo: Tố cáo xã hội TDPK, đồng cảm với số phận nông dân, khẳng định bản chất lương thiện

Tổng Kết

Chủ đề: Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người - Chí Phèo là điển hình cho số phận người nông dân bị xã hội thực dân phong kiến đẩy vào con đường tha hóa, lưu manh hóa. Dù bị tước đoạt nhân hình, nhân tính nhưng khát vọng lương thiện vẫn âm ỉ cháy và bùng lên mãnh liệt khi gặp tình người.

Thông điệp: "Ai cho tao lương thiện?" - Tiếng kêu đòi quyền được làm người, được sống lương thiện của những số phận bị chà đạp.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện