Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác Giả An-be Anh-xtanh (Albert Einstein)
- 1. Tiểu sử
- 2. Vị trí và tầm ảnh hưởng
- 3. Đặc điểm tư duy
- II. Tác Phẩm "Cộng Đồng Và Cá Thể"
- 1. Xuất xứ
- 2. Thể loại
- 3. Một số khái niệm cơ bản
- 4. Bố cục
- III. Phân Tích Văn Bản "Cộng Đồng Và Cá Thể"
- 1. Phần 1: Sự chi phối tự nhiên của cộng đồng đến cá thể (Đoạn 1)
- 2. Phần 2: Vai trò tích cực của cá thể đối với việc xây dựng cộng đồng (Đoạn 2-5)
- 3. Phần 3: Chiều hướng phát triển của mối quan hệ giữa cộng đồng với cá nhân trong "thời đại chúng ta đang sống" (Đoạn 6-8)
- 4. Những đòi hỏi đối với cá nhân và cộng đồng
- 5. Niềm tin vào tương lai tốt đẹp
- 6. Thông điệp có ý nghĩa thời sự
- IV. Tổng Kết
- 1. Giá trị nội dung
- 2. Giá trị nghệ thuật
- 3. Chủ đề và thông điệp
Cộng đồng và cá thể là tiểu luận trích từ cuốn sách nổi tiếng “Thế giới như tôi thấy” của nhà bác học vĩ đại An-be Anh-xtanh. Văn bản thể hiện những suy tư sâu sắc của một nhà khoa học lỗi lạc về mối quan hệ biện chứng giữa cá nhân và xã hội – một vấn đề mang tính phổ quát của nhân loại.
I. Tác Giả An-be Anh-xtanh (Albert Einstein)
1. Tiểu sử
An-be Anh-xtanh (1879 – 1955) là nhà vật lí lí thuyết người Đức, sau đó trở thành công dân Mỹ vào năm 1940. Ông được nhìn nhận là một trong những nhà bác học vĩ đại nhất mọi thời đại.

2. Vị trí và tầm ảnh hưởng
An-be Anh-xtanh có tầm ảnh hưởng lớn lao trong nhiều lĩnh vực, không chỉ giới hạn trong khoa học mà còn mở rộng sang tư tưởng, tôn giáo và chính trị. Ông được trao giải Nobel Vật lí năm 1921 cho những cống hiến đối với vật lí lí thuyết, đặc biệt là cho sự khám phá ra định luật của hiệu ứng quang điện.
3. Đặc điểm tư duy
Điều đặc biệt ở An-be Anh-xtanh là ông không chỉ là nhà khoa học mà còn là nhà tư tưởng quan tâm sâu sắc đến các vấn đề xã hội và con người. Tư duy của ông sắc bén, có cách lật đi lật lại vấn đề khéo léo và tinh tế. Dù nhìn thấy những biểu hiện tiêu cực của thời đại, ông vẫn giữ được tư duy tích cực và niềm tin vào tương lai tốt đẹp của nhân loại.
II. Tác Phẩm “Cộng Đồng Và Cá Thể”
1. Xuất xứ
Văn bản “Cộng đồng và cá thể” là tiểu luận trích từ “Thế giới như tôi thấy” (The World As I See It) – một cuốn sách quan trọng thể hiện tư tưởng của An-be Anh-xtanh về nhiều vấn đề lớn của khoa học và đời sống. Cuốn sách được công bố lần đầu vào năm 1931 tại Đức, tái bản có bổ sung năm 1955 tại Mỹ, sau đó được dịch ra rất nhiều thứ tiếng trên thế giới.
2. Thể loại
Văn bản thuộc thể loại nghị luận (tiểu luận), có đặc điểm:
- Có luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng rõ ràng
- Kết hợp nghị luận với miêu tả, biểu cảm
- Ngôn ngữ chính xác, giàu hình ảnh
3. Một số khái niệm cơ bản
Để hiểu rõ văn bản, cần nắm vững một số khái niệm:
Cộng đồng là “cùng chung với nhau”, chỉ một đoàn thể những người cùng sống, có điểm giống và gắn kết thành khối thống nhất trong sinh hoạt xã hội.
Cá thể là mỗi cá nhân riêng lẻ trong cộng đồng.
Luận đề là vấn đề, tư tưởng, quan điểm được tập trung bàn luận trong văn bản.
Luận điểm là ý kiến khái quát thể hiện tư tưởng, quan điểm của tác giả về luận đề.
Bằng chứng là những căn cứ cụ thể, sinh động được khai thác từ thực tiễn hoặc các tài liệu sách báo nhằm xác nhận tính đúng đắn, hợp lí của lí lẽ.
4. Bố cục
Văn bản được chia làm ba phần:
- Phần 1 (Đoạn 1): Sự chi phối tự nhiên của cộng đồng đến cá thể
- Phần 2 (Đoạn 2-5): Vai trò tích cực của cá thể đối với việc xây dựng cộng đồng
- Phần 3 (Đoạn 6-8): Chiều hướng phát triển của mối quan hệ giữa cộng đồng với cá nhân trong “thời đại chúng ta đang sống”
III. Phân Tích Văn Bản “Cộng Đồng Và Cá Thể”
1. Phần 1: Sự chi phối tự nhiên của cộng đồng đến cá thể (Đoạn 1)
a) Luận điểm 1
An-be Anh-xtanh mở đầu văn bản bằng luận điểm: Căn cước và ý nghĩa tồn tại của mỗi cá thể trước hết do cộng đồng quy định.
b) Hệ thống lí lẽ và bằng chứng
Để làm sáng tỏ luận điểm này, tác giả đưa ra hệ thống lí lẽ và bằng chứng rất thuyết phục:
Lí lẽ thứ nhất: Hầu hết những hoạt động và mong muốn của chúng ta đều có quan hệ với sự tồn tại của người khác. Về bản chất giống loài, chúng ta cũng giống như những động vật sống theo bầy.
Bằng chứng được đưa ra rất cụ thể và gần gũi: “Chúng ta ăn thức ăn người khác trồng, mặc quần áo người khác may, sống trong nhà người khác xây.” Đây là những hoạt động cơ bản nhất của đời sống con người, cho thấy sự phụ thuộc tất yếu của cá thể vào cộng đồng.
Lí lẽ thứ hai: Những gì ta hiểu biết và tin tưởng đều do người khác truyền dạy thông qua ngôn ngữ – mà ngôn ngữ cũng do những người khác tạo ra.
Tác giả nhấn mạnh: “Nếu không có ngôn ngữ, khả năng tư duy của chúng ta sẽ rất hạn chế – chỉ tương đương với những động vật cao cấp.” Đây là lí lẽ sâu sắc, cho thấy vai trò quyết định của cộng đồng trong việc hình thành năng lực tư duy – điều làm nên sự khác biệt giữa con người và động vật.
Lí lẽ thứ ba: Để chúng ta hơn được động vật, trước hết chúng ta phải mang ơn vì được sống trong cộng đồng loài người.
c) Kết luận phần 1
Từ những lí lẽ và bằng chứng trên, tác giả đi đến kết luận: “Căn cước và ý nghĩa tồn tại của một cá thể nằm ở chỗ, anh ta không hẳn là một sinh thể đơn lẻ mà là thành viên của một cộng đồng lớn của con người, cộng đồng dẫn dắt đời sống vật chất và tinh thần của anh ta từ khi sinh ra tới khi chết.”
Đây là một nhận định sâu sắc, khẳng định vai trò nền tảng của cộng đồng đối với sự tồn tại và phát triển của mỗi cá thể.
2. Phần 2: Vai trò tích cực của cá thể đối với việc xây dựng cộng đồng (Đoạn 2-5)
Sau khi khẳng định vai trò của cộng đồng đối với cá thể, tác giả “lật” vấn đề sang một chiều hướng khác, bàn về vai trò của cá thể đối với cộng đồng.
a) Luận điểm 2: Giá trị của một cá thể phụ thuộc vào việc anh ta giúp ích được bao nhiêu cho sự tồn tại của người khác (Đoạn 2)
Tác giả viết: “Cái làm nên giá trị của một con người trong cộng đồng phụ thuộc trước hết vào việc những tình cảm, suy nghĩ và hành động của anh ta giúp ích được bao nhiêu cho sự tồn tại của người khác.”
Lí lẽ đưa ra là: Tùy theo thái độ của cá thể trong mối quan hệ với cộng đồng mà chúng ta đánh giá anh ta thuộc loại tốt hay xấu. Thoạt nhìn thì có vẻ như chỉ duy những phẩm chất xã hội của một con người mới là chuẩn mực cho những đánh giá về anh ta.
b) Luận điểm 3: Cá thể đơn lẻ không thể thiếu “mảnh đất dinh dưỡng” của cộng đồng, nhưng ngược lại cộng đồng sẽ không phát triển nếu thiếu hoạt động của những cá thể sáng tạo (Đoạn 3-4)
Đây là luận điểm quan trọng nhất của văn bản, thể hiện cách tư duy biện chứng của tác giả.
Lí lẽ thứ nhất: “Trải bao thế hệ, tất cả tài sản vật chất, tinh thần và đạo đức mà chúng ta nhận được từ cộng đồng đã được tạo dựng bởi những cá thể sáng tạo đơn lẻ.”
Bằng chứng cụ thể được đưa ra: “Người tìm ra cách dùng lửa, người tìm ra cách trồng trọt, và người phát minh ra đầu máy hơi nước.” Đây là những phát minh có tính bước ngoặt trong lịch sử nhân loại, và tất cả đều do những cá thể đơn lẻ tạo ra.
Lí lẽ thứ hai: “Chỉ cá thể đơn lẻ mới có thể tư duy và qua đó, tạo ra những giá trị mới cho xã hội, vâng, thậm chí đề ra những quy phạm đạo đức mới để đời sống cộng đồng hướng theo.”
Tác giả khẳng định: “Nếu không có những cá thể sáng tạo, suy nghĩ và phán xét độc lập, thì sự phát triển lên cao của xã hội là khó tưởng tượng; cũng như vậy, một cá thể đơn lẻ sẽ không thể phát triển nếu thiếu mảnh đất dinh dưỡng của cộng đồng.”
Hình ảnh “mảnh đất dinh dưỡng” là một ẩn dụ đẹp, cho thấy mối quan hệ biện chứng giữa cá thể và cộng đồng: cộng đồng là môi trường nuôi dưỡng cá thể, còn cá thể là động lực thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng.
c) Luận điểm 4: Cộng đồng lành mạnh là cộng đồng khuyến khích tính độc lập của những cá thể đồng thời đảm bảo sự liên kết bên trong của xã hội (Đoạn 5)
Tác giả viết: “Một cộng đồng lành mạnh là một cộng đồng gắn liền với tính độc lập của những cá thể cũng như với sự liên kết bên trong của xã hội.”
Bằng chứng lịch sử được đưa ra: “Nền văn hóa Hy – Âu – Mỹ nói chung, đặc biệt là cao trào văn hóa thời Phục hưng ở Ý – thời chấm dứt đêm trường Trung cổ ở châu Âu – đã đặt nền tảng trên sự giải phóng cá nhân và sự tách bạch một cách tương đối giữa cá nhân với cộng đồng.”
Đây là bằng chứng lịch sử có sức thuyết phục cao, cho thấy sự phát triển rực rỡ của văn hóa nhân loại gắn liền với việc giải phóng và đề cao vai trò của cá nhân.
3. Phần 3: Chiều hướng phát triển của mối quan hệ giữa cộng đồng với cá nhân trong “thời đại chúng ta đang sống” (Đoạn 6-8)
a) Luận điểm 5: Trong thời đại ngày nay, cộng đồng đang bị yếu đi vì vai trò sáng tạo, dẫn dắt của các cá thể phần nào bị lu mờ (Đoạn 6-7)
Tác giả đặt câu hỏi: “Bây giờ, hãy nhìn vào thời đại chúng ta đang sống! Cộng đồng được nhìn nhận ra sao, còn cá thể thì thế nào?”
Lí lẽ và bằng chứng thứ nhất: “So với thời trước, mật độ dân số ở các nước văn minh hiện quá cao; châu Âu hôm nay chứa một lượng người lớn gấp ba lần cách đây một trăm năm. Nhưng tỉ lệ những người có tư chất thủ lĩnh lại giảm sút. Chỉ có một số ít người, nhờ thành tựu của mình, nổi lên trước đám đông như một nhân cách.”
Lí lẽ và bằng chứng thứ hai: “Ở một chừng mực nhất định, tổ chức đã thay thế thủ lĩnh, nhất là trong lĩnh vực kĩ thuật, song cũng đã có thể cảm thấy điều tương tự trong khoa học.”
Lí lẽ và bằng chứng thứ ba: “Đặc biệt nhạy cảm, sự thiếu hụt cá tính trong lĩnh vực nghệ thuật đang lộ rõ. Hội họa và âm nhạc xuống cấp trông thấy và đang đánh mất ghê gớm sự cộng hưởng trong công chúng.”
Lí lẽ và bằng chứng thứ tư: “Trong chính trị, không chỉ thiếu người cầm lái mà sự độc lập về tinh thần cũng như ý thức về lẽ phải của dân chúng cũng giảm sút khủng khiếp. Chế độ dân chủ nghị trường, chế độ vốn lấy sự độc lập nói trên làm điều kiện tiên quyết, đang bị chao đảo ở nhiều nơi; các chế độ độc tài xuất hiện và được dung dưỡng, bởi ý thức về danh dự và quyền cá nhân không còn đủ mạnh nữa.”
Tác giả còn đưa ra một nhận định sắc sảo: “Chỉ trong hai tuần, vì báo chí, đám đông mù quáng ở một quốc gia nào đó có thể bị làm cho giận dữ và kích động đến nỗi những người đàn ông sẵn sàng khoác áo lính để đi giết người và bị giết vì những mục đích chẳng lấy gì làm cao quý của những thế lực nào đó.”
b) Luận điểm 6: Cộng đồng sẽ khỏe mạnh trở lại với việc phân công lao động có kế hoạch, tạo điều kiện cho sự phát triển của các cá thể (Đoạn 8)
Dù nhìn thấy những biểu hiện tiêu cực, tác giả vẫn giữ được niềm tin vào tương lai: “Tôi không thuộc số những kẻ bi quan này; tôi tin vào một tương lai tốt đẹp hơn.”
Lí lẽ thứ nhất: “Những biểu hiện suy tàn hiện nay bắt nguồn từ chỗ: sự phát triển về kinh tế và kĩ thuật đã khiến cho cuộc đấu tranh sinh tồn của con người càng thêm gay gắt, vì thế, sự phát triển tự do của cá nhân bị tổn hại nặng nề.”
Lí lẽ thứ hai: “Mặt khác, kĩ thuật phát triển lại giúp cá nhân ngày càng phải lao động ít hơn mà vẫn thoả mãn được các nhu cầu chung.”
Lí lẽ thứ ba: “Việc phân công lao động có kế hoạch đang ngày càng trở nên một đòi hỏi cấp thiết, và việc phân công này sẽ mang lại sự bảo đảm về vật chất cho từng cá thể. Sự bảo đảm này, cũng như sức lực và thời gian dư ra của các cá thể, sẽ là một lợi thế cho sự phát triển nhân cách.”
Tác giả kết luận bằng một hình ảnh so sánh đầy lạc quan: “Cộng đồng nhờ thế sẽ khoẻ mạnh trở lại, và chúng ta hãy hi vọng rằng, các sử gia tương lai sẽ nhìn những biểu hiện bệnh tật của thời đại chúng ta như chứng cảm cúm của trẻ con, chứng cảm cúm của một nhân loại đang vươn mình lên cao – mà tất cả chẳng qua cũng do tốc độ chuyển đổi quá nhanh mà ra.”
Hình ảnh “chứng cảm cúm của trẻ con” là một ẩn dụ độc đáo, cho thấy tư duy tích cực của tác giả: những vấn đề tiêu cực của thời đại chỉ là “bệnh” tạm thời trong quá trình phát triển, giống như trẻ con ốm vặt trong quá trình lớn lên.
4. Những đòi hỏi đối với cá nhân và cộng đồng
Từ những phân tích trên, có thể rút ra những đòi hỏi đối với cả hai phía:
a) Phía cá thể
- Mỗi người phải ý thức mình là một thành viên của cộng đồng
- Mỗi cá thể phải biết cống hiến và hi sinh vì lợi ích của cộng đồng
- Mỗi cá thể phải không ngừng sáng tạo, suy nghĩ độc lập
- Phải thể hiện cá tính và sự độc lập về tinh thần của mình
b) Phía cộng đồng
- Sức mạnh của cộng đồng là nhờ sự gắn kết với sự sáng tạo của từng cá thể
- Coi trọng việc giải phóng sức sáng tạo của cá nhân
- Thực hiện phân công lao động có kế hoạch
- Tạo điều kiện cho sự phát triển nhân cách của mỗi cá thể
5. Niềm tin vào tương lai tốt đẹp
Đây là tư duy tích cực mà An-be Anh-xtanh muốn gửi gắm tới người đọc, mang lại sự lạc quan, định hướng những điều tốt đẹp trong nhận thức và hành động của cộng đồng và cá thể.
Tư duy tích cực của tác giả được biểu hiện qua việc phân tích nguyên nhân của những biểu hiện tiêu cực (do sự phát triển kinh tế, kĩ thuật và tốc độ chuyển đổi quá nhanh) và chỉ ra hướng khắc phục (phân công lao động có kế hoạch, tạo điều kiện phát triển nhân cách). Con người hoàn toàn có thể khắc phục những vấn đề này trong tương lai.
6. Thông điệp có ý nghĩa thời sự
Những nhận định của tác giả về “thời đại chúng ta đang sống” (thế kỷ XX) đến ngày nay vẫn còn phù hợp với thực tế. Những vấn đề mà con người đã từng gặp ở thế kỷ XX vẫn đang lặp lại ở thế kỷ XXI: sự phụ thuộc của con người vào công nghệ, sự thiếu hụt những cá nhân có tư chất lãnh đạo, những vấn đề nổi cộm về chính trị…
Điều này cho thấy tầm nhìn xa của một nhà bác học vĩ đại, đồng thời cũng khẳng định giá trị trường tồn của văn bản.
IV. Tổng Kết
1. Giá trị nội dung
Văn bản đã trình bày quan điểm của tác giả về:
- Mối quan hệ chặt chẽ, biện chứng giữa cá thể và cộng đồng: cá thể không thể tồn tại và phát triển nếu thiếu cộng đồng, ngược lại cộng đồng cũng không thể phát triển nếu thiếu những cá thể sáng tạo
- Những biến động tiêu cực của mối quan hệ đó trong xã hội hiện đại: vai trò của cá thể sáng tạo bị lu mờ, sự độc lập về tinh thần của con người giảm sút
- Một số nhân tố tích cực đảm bảo cho sự phát triển hài hòa của mối quan hệ giữa cộng đồng và cá thể trong tương lai: phân công lao động có kế hoạch, tạo điều kiện phát triển nhân cách
- Niềm tin vào một tương lai tốt đẹp của nhân loại
2. Giá trị nghệ thuật
- Nghệ thuật lập luận chặt chẽ, logic, có hệ thống luận điểm – lí lẽ – bằng chứng rõ ràng
- Cách lật đi lật lại vấn đề khéo léo, tinh tế, không làm gián đoạn mạch cảm xúc của toàn bài
- Ngôn ngữ chính xác mà giàu hình ảnh, biểu cảm, hấp dẫn
- Sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ: so sánh (“chứng cảm cúm của trẻ con”), ẩn dụ (“mảnh đất dinh dưỡng”), liệt kê, điệp cấu trúc
- Kết hợp yếu tố nghị luận với miêu tả, biểu cảm
- Qua văn bản, tác giả thể hiện tư duy sắc bén của một nhà bác học vĩ đại
3. Chủ đề và thông điệp
Chủ đề chính: Mối quan hệ biện chứng giữa cộng đồng và cá thể – hai yếu tố không thể tách rời trong sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người.
Chủ đề phụ:
- Vai trò của cá thể sáng tạo trong sự phát triển của cộng đồng
- Những biểu hiện tiêu cực của thời đại và nguyên nhân của chúng
- Niềm tin vào khả năng khắc phục những vấn đề tiêu cực
Thông điệp:
- Cá thể và cộng đồng có mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời
- Cần xử lí hài hòa mối quan hệ giữa cộng đồng và cá thể trong các tình huống cụ thể của đời sống
- Cộng đồng lành mạnh là cộng đồng khuyến khích tính độc lập, sáng tạo của cá thể
- Dù có những biểu hiện tiêu cực, con người vẫn có thể khắc phục và hướng tới tương lai tốt đẹp

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

