Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. Tình hình nước Pháp trước cách mạng
- a) Về kinh tế
- b) Về chính trị, xã hội
- c) Về tư tưởng
- d) Nguyên nhân trực tiếp – Cách mạng bùng nổ
- 2. Kết quả, ý nghĩa, tính chất và đặc điểm chính của Cách mạng tư sản Pháp
- a) Kết quả
- b) Ý nghĩa
- c) Tính chất
- d) Đặc điểm chính
- Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
- Bảng ôn tập các nội dung trọng tâm
- Sơ đồ tư duy bài học
1. Tình hình nước Pháp trước cách mạng
a) Về kinh tế
- Cuối thế kỉ XVIII, Pháp vẫn là nước nông nghiệp lạc hậu. Nền công, thương nghiệp tuy kém nước Anh song cũng có bước phát triển.
- Nông nghiệp: công cụ và phương thức canh tác thô sơ, năng suất thấp; ruộng đất bị bỏ hoang nhiều, nạn mất mùa, đói kém thường xuyên xảy ra.
- Công – thương nghiệp: máy móc đã được sử dụng trong sản xuất; nhiều trung tâm công nghiệp ra đời; các hải cảng lớn như Mác-xây, Boóc-đô,… tấp nập tàu buôn ra vào.
- Trở ngại: những quy định ngặt nghèo của chế độ phường hội đã kìm hãm nền sản xuất công nghiệp, hạn chế tự do kinh doanh và cải tiến sản xuất.
b) Về chính trị, xã hội
- Vào nửa sau thế kỉ XVIII, chế độ quân chủ chuyên chế đã lâm vào tình trạng khủng hoảng.
- Vua Lu-i XVI (lên ngôi năm 1774) nắm mọi quyền hành.
- Sự quan liêu, tham nhũng của tầng lớp quan lại trở thành gánh nặng đối với đời sống của đông đảo người dân.
Xã hội Pháp phân chia thành ba đẳng cấp:
| Đẳng cấp | Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tăng lữ | Giới tu sĩ | Nắm các chức vụ cao nhất trong bộ máy nhà nước, quân đội, Giáo hội; có mọi đặc quyền, được miễn các loại thuế |
| Quý tộc | Tầng lớp quý tộc | Như trên |
| Đẳng cấp thứ ba | Giai cấp tư sản, nông dân và bình dân thành thị | Giai cấp tư sản đứng đầu, có thế lực về kinh tế song không có quyền lực chính trị. Nông dân, bình dân thành thị chiếm hơn 90% dân số, chịu nhiều ách áp bức, bóc lột → là động lực quyết định thắng lợi của cách mạng |

c) Về tư tưởng
Các nhà tư tưởng của giai cấp tư sản đã đả phá chế độ phong kiến và Giáo hội thông qua trào lưu Triết học Ánh sáng thế kỉ XVIII, mở đường cho cách mạng bùng nổ.
Ba nhà tư tưởng tiêu biểu:
| Nhà tư tưởng | Chủ trương |
|---|---|
| S. Mông-te-xki-ơ (1689 – 1755) | Hạn chế quyền của vua, đảm bảo quyền tự do của công dân |
| Vôn-te (1694 – 1778) | Xây dựng chính quyền quân chủ sáng suốt, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, khẳng định quyền tư hữu |
| G. G. Rút-xô (1712 – 1778) | Xoá bỏ triệt để nền quân chủ, thành lập chế độ cộng hoà |
d) Nguyên nhân trực tiếp – Cách mạng bùng nổ
- Do số nợ Nhà nước vay của tư sản không thể trả được nên nhà vua phải tăng thuế.
- Đời sống nhân dân ngày càng cơ cực → thôi thúc họ nổi dậy đấu tranh chống chế độ phong kiến.
- Ngày 14 – 7 – 1789, cách mạng bùng nổ với sự kiện quần chúng tấn công, chiếm pháo đài – nhà tù Ba-xti.


Ba giai đoạn chính của cách mạng:
| Giai đoạn | Mốc thời gian | Nội dung |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | Từ 14 – 7 – 1789 đến 10 – 8 – 1792 | Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, thiết lập chế độ quân chủ lập hiến |
| Giai đoạn 2 | Từ 10 – 8 – 1792 đến 2 – 6 – 1793 | Thiết lập nền cộng hoà đầu tiên |
| Giai đoạn 3 | Từ 2 – 6 – 1793 đến 27 – 7 – 1794 | Nền chuyên chính dân chủ cách mạng Gia-cô-banh |
2. Kết quả, ý nghĩa, tính chất và đặc điểm chính của Cách mạng tư sản Pháp
a) Kết quả
- Lật đổ chế độ phong kiến.
- Thành lập chế độ cộng hoà.
- Đưa giai cấp tư sản lên cầm quyền.
- Xoá bỏ nhiều trở ngại trên con đường phát triển của chủ nghĩa tư bản.
b) Ý nghĩa
- Là sự kiện lịch sử trọng đại, có ý nghĩa to lớn không chỉ đối với nước Pháp mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nước trên thế giới, nhất là ở châu Âu.
- Để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho phong trào cách mạng các nước.
- Tư tưởng Tự do, Bình đẳng, Bác ái được truyền bá rộng rãi.
c) Tính chất
- Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản điển hình, đã:
- Thiết lập chế độ cộng hoà cùng các quyền tự do, dân chủ.
- Giải quyết vấn đề ruộng đất cho người nông dân.
- Xoá bỏ chế độ đẳng cấp và quan hệ sản xuất phong kiến.
d) Đặc điểm chính
Cách mạng tư sản Pháp với đặc điểm nổi bật là:
- Diễn ra dưới hình thức cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt.
- Do giai cấp tư sản lãnh đạo.
- Lật đổ chế độ quân chủ và bảo vệ tổ quốc.
Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Mốc thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 1774 | Vua Lu-i XVI lên ngôi, nắm mọi quyền hành |
| 14 – 7 – 1789 | Quần chúng tấn công, chiếm pháo đài – nhà tù Ba-xti → cách mạng bùng nổ (sau này được chọn là ngày Quốc khánh của nước Pháp) |
| 26 – 8 – 1789 | Quốc hội thông qua Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền |
| 10 – 8 – 1792 | Bắt đầu giai đoạn 2 – tiến tới thiết lập nền cộng hoà đầu tiên |
| 2 – 6 – 1793 | Bắt đầu giai đoạn 3 – nền chuyên chính dân chủ cách mạng Gia-cô-banh |
| 27 – 7 – 1794 | Tư sản phản cách mạng đảo chính, cách mạng thoái trào và kết thúc |
Bảng ôn tập các nội dung trọng tâm
| Nội dung | Đặc điểm cần nhớ |
|---|---|
| Thời gian | Cuối thế kỉ XVIII (1789 – 1794) |
| Tình hình kinh tế | Nông nghiệp lạc hậu, công – thương kém Anh; bị chế độ phường hội kìm hãm |
| Vua đương quyền | Lu-i XVI (lên ngôi 1774) |
| Ba đẳng cấp xã hội | Tăng lữ – Quý tộc – Đẳng cấp thứ ba (tư sản, nông dân, bình dân thành thị) |
| Tỉ lệ nông dân và bình dân thành thị | Hơn 90% dân số |
| Trào lưu tư tưởng | Triết học Ánh sáng thế kỉ XVIII |
| 3 nhà tư tưởng tiêu biểu | S. Mông-te-xki-ơ, Vôn-te, G. G. Rút-xô |
| Sự kiện mở đầu | Tấn công pháo đài – nhà tù Ba-xti (14 – 7 – 1789) |
| Số giai đoạn của cách mạng | 3 giai đoạn |
| Lãnh đạo | Giai cấp tư sản |
| Hình thức | Đấu tranh giai cấp quyết liệt |
| Thể chế thiết lập | Cộng hoà |
| Tính chất | Cách mạng dân chủ tư sản điển hình |
| Tư tưởng truyền bá | Tự do, Bình đẳng, Bác ái |
Sơ đồ tư duy bài học
Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII
Tình hình nước Pháp trước cách mạng – Nguyên nhân
- Kinh tế: nông nghiệp lạc hậu; công – thương bị chế độ phường hội kìm hãm
- Chính trị – xã hội: chế độ quân chủ chuyên chế khủng hoảng (vua Lu-i XVI); xã hội chia 3 đẳng cấp:
- Tăng lữ + Quý tộc: đặc quyền, miễn thuế
- Đẳng cấp thứ ba (tư sản + nông dân + bình dân thành thị, >90% dân số): bị áp bức
- Tư tưởng: trào lưu Triết học Ánh sáng – Mông-te-xki-ơ, Vôn-te, Rút-xô
- Nguyên nhân trực tiếp: vua tăng thuế → nhân dân nổi dậy
Diễn biến – 3 giai đoạn
- Giai đoạn 1 (14 – 7 – 1789 → 10 – 8 – 1792): tấn công ngục Ba-xti + Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (26 – 8 – 1789) → lật đổ quân chủ chuyên chế, lập quân chủ lập hiến
- Giai đoạn 2 (10 – 8 – 1792 → 2 – 6 – 1793): thiết lập nền cộng hoà đầu tiên
- Giai đoạn 3 (2 – 6 – 1793 → 27 – 7 – 1794): chuyên chính dân chủ cách mạng Gia-cô-banh
- Kết thúc: 27 – 7 – 1794 – tư sản phản cách mạng đảo chính
Kết quả – Ý nghĩa – Tính chất – Đặc điểm
- Kết quả: lật đổ phong kiến → lập cộng hoà → tư sản cầm quyền → mở đường cho CNTB phát triển
- Ý nghĩa: trọng đại; ảnh hưởng sâu sắc nhiều nước (nhất là châu Âu); truyền bá tư tưởng Tự do, Bình đẳng, Bác ái
- Tính chất: cách mạng dân chủ tư sản điển hình (lập cộng hoà, giải quyết ruộng đất, xoá bỏ đẳng cấp + quan hệ sản xuất phong kiến)
- Đặc điểm: đấu tranh giai cấp quyết liệt – giai cấp tư sản lãnh đạo – lật đổ quân chủ + bảo vệ tổ quốc

Thầy Võ Thành Luận
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn
