Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Tố Hữu
- 1. Tiểu sử
- 2. Phong cách nghệ thuật
- 3. Các tác phẩm chính
- II. Tác phẩm "Nhớ đồng"
- 1. Hoàn cảnh sáng tác
- 2. Xuất xứ
- 3. Bố cục
- III. Phân tích bài thơ "Nhớ đồng"
- 1. Cấu tứ của bài thơ
- 2. Hệ thống hình ảnh trong bài thơ
- 3. Các hình ảnh mang tính tượng trưng
- 4. Giá trị tư tưởng – Nhân vật trữ tình
- IV. Tổng kết
- 1. Giá trị nội dung
- 2. Giá trị nghệ thuật
- V Sơ Đồ Tư Duy
“Nhớ đồng” là một trong những bài thơ tiêu biểu của nhà thơ Tố Hữu, được sáng tác trong hoàn cảnh tù đày. Bài thơ thể hiện sâu sắc nỗi nhớ quê hương da diết và khát vọng tự do cháy bỏng của người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về tác giả, tác phẩm và phân tích bài thơ “Nhớ đồng”.
I. Tác giả Tố Hữu
1. Tiểu sử
Tố Hữu (1920 – 2002) tên khai sinh là Nguyễn Kim Thành, quê gốc ở làng Phù Lai, nay thuộc xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông là một trong những nhà thơ lớn của nền văn học Việt Nam hiện đại, từng được tôn vinh là “lá cờ đầu” của nền thơ cách mạng Việt Nam nửa sau thế kỷ XX.

2. Phong cách nghệ thuật
Thơ Tố Hữu mang những đặc điểm nổi bật sau:
- Là tiếng nói trữ tình nhiệt huyết về những vấn đề lớn của đất nước và cách mạng
- Mang đậm tính sử thi, tràn đầy niềm tin ở tương lai
- Hình thức thơ giàu tính dân tộc, gần gũi với đại chúng
3. Các tác phẩm chính
Các chặng đường sáng tác của Tố Hữu được đánh dấu bằng 7 tập thơ chính, gắn với quá trình phát triển của cách mạng Việt Nam nửa sau thế kỷ XX:
- Từ ấy (1946)
- Việt Bắc (1954)
- Gió lộng (1961)
- Ra trận (1972)
- Máu và hoa (1977)
- Một tiếng đờn (1992)
- Ta với ta (2000)
II. Tác phẩm “Nhớ đồng”
1. Hoàn cảnh sáng tác
Bài thơ “Nhớ đồng” được viết vào tháng 7 năm 1939, khi tác giả bị thực dân Pháp bắt giam ở nhà lao Thừa Phủ (thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế). Đây là thời kỳ Tố Hữu đang hoạt động cách mạng sôi nổi thì bị bắt, phải sống trong cảnh tù đày.
Bài thơ được tặng cho Nguyễn Vịnh (tức Nguyễn Chí Thanh), người bạn cùng hoạt động cách mạng với tác giả từ trước năm 1945, sau này trở thành Đại tướng Quân đội nhân dân Việt Nam.
2. Xuất xứ
Sau ngày Cách mạng tháng Tám thành công, bài thơ được đưa vào tập “Thơ” (1946). Từ lần in thứ hai vào năm 1959, tập thơ mang nhan đề mới là “Từ ấy”.
3. Bố cục
Bài thơ có thể chia thành 2 phần:
Phần 1 (9 khổ đầu): Nỗi nhớ thế giới bên ngoài với những cảnh vật, con người đặc trưng cho quê nghèo muôn thuở.
Phần 2 (4 khổ cuối): Nỗi nhớ bước đường hoạt động cách mạng vừa qua và niềm khao khát tự do.
III. Phân tích bài thơ “Nhớ đồng”
1. Cấu tứ của bài thơ
a. Ý nghĩa nhan đề “Nhớ đồng”
Nhan đề “Nhớ đồng” đã bao quát được toàn bộ nội dung cảm xúc của bài thơ. Toàn bộ cảm xúc trong tác phẩm đều hướng về nỗi nhớ “ruộng đồng quê” (cụm từ này được nhấn mạnh trong hai khổ thơ có nội dung và hình thức hoàn toàn giống nhau là khổ 4 và khổ 13). Có thể xem “Nhớ đồng” là từ khóa chi phối việc tổ chức văn bản của nhà thơ.
Nội dung cảm xúc “nhớ” trong bài thơ rất phong phú:
- Nhớ sắc màu, hương vị, cảnh quan đơn sơ mà quyến rũ của làng quê (khổ 2)
- Nhớ nhịp sống trì đọng, “không đổi” qua bao năm tháng của làng quê (khổ 3)
- Nhớ những con người cần cù lao động và luôn nuôi hi vọng trên những “luống cày” (khổ 5)
- Nhớ nỗi buồn cố hữu tỏa ra từ không gian làng quê (khổ 6)
- Nhớ những người quê “thiệt thà”, “chất phác” và những “dáng hình” ruột thịt (khổ 8, 9)
- Nhớ những ngày đi ra từ làng quê, bắt đầu dấn thân vào con đường Cách mạng và vui say với lí tưởng (khổ 10, 11)
- Nhớ tất cả những gì thuộc về cuộc sống tự do bên ngoài nhà tù (khổ 12)
Từ “đồng” trong nhan đề mang tính đa nghĩa:
- Nghĩa cụ thể: Chỉ một không gian cụ thể, là cánh đồng, “bãi đồng”, nơi có những “ô mạ xanh mơn mởn”, nơi xuất hiện hình ảnh người nông dân “Vãi giống tung trời những sớm mai”.
- Nghĩa khái quát: Chỉ chung làng quê với sự thống nhất giữa cảnh và người.
- Nghĩa biểu tượng: Trong suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật trữ tình, “đồng” chính là điểm tựa tinh thần, là toàn bộ cuộc sống bên ngoài nhà tù mà anh luôn hướng về.
Như vậy, trong ngữ cảnh của bài thơ, từ “đồng” quen thuộc đã được cấp thêm những nét nghĩa mới, thể hiện đặc điểm tính đa nghĩa của ngôn ngữ văn học.
b. Quy luật phân bố các khổ thơ 1, 4, 7, 13
Các khổ thơ 1, 4, 7, 13 có những đặc điểm đáng chú ý:
Về mặt hình thức:
- Đều chỉ có 2 câu, điệp về lời và cấu trúc
- Khổ 7 lặp lại hoàn toàn khổ 1: “Gì sâu bằng những trưa thương nhớ / Hiu quạnh bên trong một tiếng hò!”
- Khổ 13 lặp lại hoàn toàn khổ 4: “Gì sâu bằng những trưa hiu quạnh / Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!”
- Sự khác biệt giữa khổ (1,7) và khổ (4,13) chỉ ở từ cuối cùng của câu đầu: một bên là “thương nhớ”, một bên là “hiu quạnh”
Về mặt nội dung: Tất cả các khổ đều thể hiện nỗi nhớ đồng từ không gian lao tù, vào thời điểm buổi trưa.
Vai trò của các khổ thơ này:
Bốn khổ thơ hai câu đóng vai trò bản lề để kết nối hai không gian (bên trong – bên ngoài) và hai thời gian (hiện tại – quá khứ). Chúng đảm nhiệm chức năng đánh dấu các giai đoạn phát triển của cảm xúc trong bài thơ.
Mỗi khi những hình ảnh thân thương của đồng quê, của ngày qua được gợi lên, nhân vật trữ tình không nén nổi cảm xúc, phải bật thốt tiếng kêu tự đáy lòng. Sau tiếng kêu ấy, cảm xúc chùng lắng xuống để loạt hình ảnh từ quá khứ hiện ra, tiếp nối, dồn tụ, đợi phát triển đến đỉnh cao lần nữa. Tất cả như những đợt sóng gối nhau tạo thành một dòng chảy liên tục nhưng có biến đổi lên xuống nhịp nhàng.
Cần lưu ý là câu sau của khổ 1 và khổ 7 kết thúc bằng âm tiết mang thanh điệu được phát âm ở âm vực thấp (“hờ”), còn câu sau của khổ 4 và khổ 13 kết thúc bằng âm tiết mang thanh điệu được phát âm ở âm vực cao (“ơi”). Sự luân phiên này không chỉ phản ánh chân thực các cung bậc cảm xúc của nhân vật trữ tình mà còn tạo cho bài thơ một nhạc tính hấp dẫn.
c. Vai trò của từ “đâu” trong cấu tứ bài thơ
Từ “đâu” xuất hiện 10 lần trong bài thơ, thể hiện hoạt động ráo riết của kí ức nhằm làm sống dậy quá khứ, làm hiển hiện cả một không gian thân quen giờ đây đã trở thành cõi tách biệt.
Vị trí và tác dụng:
- Từ “đâu” được đặt ở vị trí đầu tiên của các câu thơ, đóng vai trò thúc giục, khuấy động tâm trí của nhân vật trữ tình.
- Lần nào xuất hiện, từ này cũng kéo theo một loạt hình ảnh mới.
- Từ “đâu” còn góp phần tạo cho bài thơ một nhịp điệu đầy biến hóa: khi hối thúc, gấp gáp, khi chậm rãi, lắng sâu, thể hiện được đặc điểm tâm tư đầy xáo động của người tù trẻ tuổi đang khao khát tự do, khao khát hoạt động.
- Từ “đâu” góp phần quan trọng tạo nên mạch lạc và liên kết của văn bản, khiến cho việc bộc lộ cảm xúc của nhân vật trữ tình trở nên thuận lợi, đảm bảo cho bài thơ vừa có được sự phong phú của các loại hình ảnh, lại vừa có được sự chặt chẽ, phân minh về cấu trúc, phù hợp với sự tiến triển theo đúng quy luật tâm lí của mạch cảm xúc.
Với ý nghĩa đó, từ “đâu” rõ ràng đóng vai trò then chốt trong việc làm nổi rõ cấu tứ độc đáo của bài thơ.
d. Sự linh hoạt trong việc sử dụng các kiểu câu
Bài thơ sử dụng luân phiên các kiểu câu: câu hỏi, câu kể và câu cảm thán.
Tác dụng nghệ thuật:
- Về nghệ thuật: Góp phần tạo nên nhịp điệu phong phú của bài thơ.
- Về nội dung:
- Gắn với yêu cầu biểu hiện thế giới chủ quan của nhân vật trữ tình, việc sử dụng luân phiên các kiểu câu cho thấy cảm xúc là một hiện tượng phức tạp, ít khi tồn tại ở dạng đơn nhất mà thường bao gồm nhiều sắc thái khác nhau.
- Gắn với yêu cầu tác động vào người đọc, việc sử dụng luân phiên các kiểu câu giúp bài thơ thoát khỏi sự đơn điệu của cách diễn tả để luôn kích thích cảm giác và suy ngẫm, biến việc đọc bài thơ thành một quá trình đối thoại và tự đối thoại không dứt.
2. Hệ thống hình ảnh trong bài thơ
Các hình ảnh trong bài thơ vừa mang tính cụ thể vừa mang tính biểu tượng:
Khổ 2: “Gió cồn thơm”, “ruồng tre mát”, “ô mạ xanh mơn mởn”, “nương khoai ngọt sẵn bùi” → Phong vị đồng quê đầy thân thương khuấy động nỗi nhớ.
Khổ 3: “Đường con bước vạn đời”, “xóm nhà tranh thấp ngủ im hơi” → Cuộc sống “âm u” gợi nỗi cảm thương, day dứt.
Khổ 5: “Lưng cong xuống luống cày”, bàn tay “vãi giống tung trời những sớm mai” → Hoạt động của những người cần lao gieo niềm hi vọng vào một ngày mới.
Khổ 6: “Chiều sương phủ bãi đồng”, “lúa mềm xao xác ở ven sông”, “tiếng xe lùa nước”, “giọng hò đưa hồ não nùng” → Không khí ảm đạm của đồng quê gợi nỗi niềm “xao xác”.
Khổ 9: “Những hồn thân tự thuở xưa”, “những hồn chất phác hiền như đất” → Sự hồn hậu của những người lao động nghèo khổ khơi dậy bao tình cảm ấm áp.
Khổ 11: “Tôi” “nhẹ nhàng như con chim cà lơi”, “say đồng hương nắng vui ca hát” → Những ngày hoạt động trước đây (kiếm tìm lẽ sống và bắt gặp lí tưởng) làm dấy lên niềm khao khát cuộc đời tự do.
Nhận xét về cách đan cài, phối hợp, sắp xếp các cụm hình ảnh:
Mỗi cụm hình ảnh gợi lên ở người đọc một ấn tượng riêng, có ngây ngất hân hoan, có u sầu trĩu nặng, tất cả đan bện vào nhau, tạo nên một trạng thái cảm xúc, tinh thần đặc biệt, cho thấy sự phức hợp của nỗi nhớ và đời sống nội tâm phong phú của nhân vật trữ tình. Nói chung, bài thơ đã thể hiện được nỗi “nhớ đồng” của nhân vật trữ tình một cách chân thực, sống động, có thể gợi lên được mối đồng cảm sâu xa ở độc giả.
3. Các hình ảnh mang tính tượng trưng
Trong bài thơ “Nhớ đồng”, có những hình ảnh mang tính tượng trưng rõ nét:
a. Hình ảnh “đường con bước vạn đời” và “xóm nhà tranh thấp ngủ im hơi”
Hai hình ảnh này bổ sung cho nhau tạo nên một hình tượng khái quát:
- Không chỉ thể hiện con đường, mái nhà cụ thể
- Mà còn ngụ ý về cuộc sống quẩn quanh, tù túng, đơn điệu, nhạt nhòa, cần thay đổi
Xét rộng ra trong nghệ thuật của Việt Nam và thế giới, hàm nghĩa triết lí gắn với hình tượng này đã được rất nhiều tác giả (nhất là các tác giả của chủ nghĩa lãng mạn) chú ý khai thác.
b. Hình ảnh “lưng cong xuống luống cày” và bàn tay “vãi giống tung trời những sớm mai”
Hai hình ảnh này phối hợp với nhau để tạo nên một hình tượng lớn về vẻ đẹp của lao động và về sự mạnh mẽ, lạc quan của tầng lớp cần lao.
Khi xây dựng hình tượng này, Tố Hữu chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bài thơ “Mùa gieo hạt, buổi chiều” của nhà thơ Pháp Victor Hugo. Đây cũng là hình tượng mang ý nghĩa khái quát triết lí, từng được thể hiện trong nhiều bức tranh của danh họa Pháp Jean-François Millet cũng như trong sáng tác của một số họa sĩ nổi tiếng khác.
4. Giá trị tư tưởng – Nhân vật trữ tình
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người chiến sĩ trẻ bị tù đày, được khắc họa qua các khía cạnh:
Tâm trạng: Nhớ đồng cồn cào do tác động ban đầu của một tiếng hò vẳng lên trong không gian tù ngục hiu quạnh lúc buổi trưa. Nỗi nhớ ấy da diết, mãnh liệt, lan tỏa đến mọi hình ảnh thân thương của quê hương.
Phẩm chất: Chân thành, trung hậu, có tình cảm gắn bó sâu nặng với gia đình, quê hương, đặc biệt với những người lao khổ. Qua nỗi nhớ, ta thấy được tấm lòng yêu thương, trân trọng của người chiến sĩ dành cho những con người bình dị, “chất phác hiền như đất”.
Lí tưởng: Mong thay đổi cuộc sống mỏi mòn, tù đọng của quê hương. Luôn hướng về Cách mạng với niềm tin lớn. Dù bị giam cầm, người chiến sĩ vẫn khao khát tự do, khao khát được trở về hoạt động, cống hiến cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
IV. Tổng kết
1. Giá trị nội dung
Bài thơ “Nhớ đồng” thể hiện cảm hứng chủ đạo là niềm khao khát tự do, khao khát một sự thay đổi mang tính cách mạng trên quê hương.
Qua bài thơ, Tố Hữu bộc lộ tình cảm gắn bó máu thịt với cảnh sắc, con người và số phận của quê nghèo đang đứng trước ngưỡng của những thay đổi lớn lao. Đó là tâm sự của một người thanh niên yêu nước giàu nhiệt huyết, nôn nóng muốn trở về sát cánh với đồng chí, đồng bào lúc phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc đang phát triển mạnh mẽ.
2. Giá trị nghệ thuật
- Cấu tứ độc đáo với các khổ thơ hai câu đóng vai trò bản lề, tạo nhịp điệu như những đợt sóng gối nhau
- Hệ thống hình ảnh phong phú, vừa cụ thể vừa mang tính tượng trưng, đan cài phối hợp nhịp nhàng
- Sử dụng linh hoạt các kiểu câu (câu hỏi, câu kể, câu cảm thán) tạo nhịp điệu đa dạng
- Điệp từ “đâu” đóng vai trò then chốt trong việc tạo mạch cảm xúc và liên kết văn bản
- Ngôn ngữ giàu tính dân tộc, gần gũi, thể hiện rõ phong cách thơ Tố Hữu
- Yếu tố tượng trưng được vận dụng hiệu quả, tạo chiều sâu cho tác phẩm
V Sơ Đồ Tư Duy

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
