Sống, hay không sống – đó là vấn đề | Tóm tắt, Tác giả, Phân tích

William Shakespeare (1564-1616)

“Sống, hay không sống – đó là vấn đề” là đoạn trích nổi tiếng nhất trong vở bi kịch Hamlet của đại văn hào William Shakespeare. Đoạn độc thoại này không chỉ thể hiện bi kịch nội tâm của hoàng tử Hamlet mà còn đặt ra những câu hỏi triết học sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống, về sự lựa chọn giữa cam chịu và đấu tranh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ kiến thức về tác giả, tác phẩm và phân tích chi tiết đoạn trích theo chương trình Ngữ văn THPT.

I. Giới thiệu chung về đoạn trích

1. Xuất xứ đoạn trích

Đoạn trích “Sống, hay không sống – đó là vấn đề” được trích từ Hồi III, Cảnh 1 của vở bi kịch năm hồi Hamlet. Đây là đoạn độc thoại nổi tiếng nhất không chỉ trong vở kịch mà còn trong toàn bộ văn học thế giới, đã khơi nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật đời sau.

2. Tri thức về thể loại bi kịch

Để hiểu sâu đoạn trích, học sinh cần nắm vững những kiến thức cơ bản về thể loại bi kịch:

Khái niệm bi kịch: Bi kịch là một thể loại thuộc về kịch. Thông qua sự dàn cảnh, luân chuyển lời đối thoại, độc thoại, hành động của nhân vật trên sân khấu, bi kịch tập trung diễn tả những xung đột hệ trọng, đạt tới mức căng thẳng tột độ giữa những mong muốn, hành động cao đẹp, hào hùng của con người với những tình thế bi đát không thể đảo ngược hay với những trở ngại tồn tại ngay trong bản tính con người.

Đặc điểm nhân vật chính trong bi kịch: Nhân vật chính trong bi kịch thường mang khát vọng cao đẹp, có tính cách mạnh mẽ, có khả năng lựa chọn hành động tự do xuất phát từ chính kiến, đức tin của mình. Tuy nhiên, lựa chọn này xung đột với hoàn cảnh thực tế hoặc gặp phải những trở ngại ngay trong bản tính cố hữu. Nhân vật chính trong bi kịch thường trải qua những trạng thái giằng xé, bế tắc, rơi vào những tình huống hết sức nặng nề và có kết thúc bi thảm.

Xung đột trong bi kịch: Là những mâu thuẫn gay gắt giữa lựa chọn hành động tự do của nhân vật như một nhân cách mạnh mẽ với các yếu tố vốn được thể hiện qua những thế lực như định mệnh, bản tính tự nhiên, định kiến thời đại, thực tại xã hội. Như Pha-đê-ép từng nói: “Xung đột là cơ sở của kịch.”

Hiệu ứng thanh lọc của bi kịch: Khi theo dõi hành động kịch căng thẳng, gay gắt, kết cục bi thảm, người tiếp nhận bi kịch có thể sợ hãi, kinh hoàng, thương cảm, xót xa như chính mình đang trải nghiệm những bế tắc trong cuộc sống cùng nhân vật. Từ đó, người đọc thấy căm ghét cái đê tiện, giả dối; ngưỡng mộ, cảm phục cái cao cả; tâm hồn như được thanh lọc, trở nên hài hòa, thăng bằng hơn.

II. Tác giả William Shakespeare (1564-1616)

1. Tiểu sử

William Shakespeare là nhà soạn kịch, nhà thơ vĩ đại người Anh thời Phục hưng, được coi là nhà văn có ảnh hưởng nhất trong văn học Anh.

Ông sinh ra và lớn lên tại thị trấn Stratford ở tây nam nước Anh, trong một gia đình buôn bán len dạ. Khoảng năm 14 tuổi, do gia đình sa sút, Shakespeare phải thôi học.

Từ khoảng năm 1585, ông lên thủ đô London kiếm sống, tham gia giúp việc cho một đoàn kịch. Từ đây, ông từng bước trở thành diễn viên, nhà soạn kịch kiêm đạo diễn, rồi người đồng sở hữu đoàn kịch. Năm 1599, Shakespeare tham gia dựng nên Nhà hát Địa Cầu (Globe Theatre) nổi tiếng. Năm 1608, đoàn kịch của ông sở hữu thêm nhà hát có mái che đầu tiên ở London.

Tên tuổi của Shakespeare bắt đầu được nhắc đến trong giới nghệ thuật từ năm 1592 và ngày càng vang dội cho đến tận ngày nay.

William Shakespeare (1564-1616)
William Shakespeare (1564-1616)

2. Sự nghiệp sáng tác

Sự nghiệp sáng tác của Shakespeare vô cùng đồ sộ, bao gồm 37 vở kịch, 4 bản trường ca và 154 bài thơ sonnet. Các tác phẩm của ông được dịch ra nhiều ngôn ngữ khác nhau và cho đến nay vẫn được coi là những kiệt tác hàng đầu của văn học thế giới.

Kịch của Shakespeare bao gồm nhiều thể loại: kịch lịch sử, hài kịch, bi kịch, bi hài kịch. Trong đó, nổi bật nhất là bi kịch với nhiều kiệt tác như Romeo và Juliet, Vua Lear, Othello, Macbeth và đặc biệt là Hamlet.

Hầu hết các tác phẩm nổi tiếng nhất của ông được sáng tác trong giai đoạn từ 1589 đến 1613. Những vở kịch đầu tiên chủ yếu là hài kịch và kịch lịch sử. Sau đó, ông sáng tác chủ yếu là bi kịch đến năm 1608. Trong giai đoạn cuối cùng của sự nghiệp, ông sáng tác những vở kịch buồn (tragicomedies) và hợp tác với một số nhà viết kịch khác.

3. Phong cách nghệ thuật

Bi kịch của Shakespeare chứa đựng những suy ngẫm mang tính nhân văn sâu sắc, được thể hiện qua nhiều phương diện:

Về nhân vật, ông xây dựng các hình tượng nhân vật phóng khoáng, tự do, có tính cách mạnh mẽ. Về ngôn ngữ, lời thoại trong các vở kịch của ông vô cùng sắc sảo, tinh tế. Về nghệ thuật kết cấu, ông triển khai, đan xen các tuyến xung đột, các tuyến hành động kịch mang tính chất dồn nén, tập trung.

Shakespeare thường xây dựng các vở bi kịch của mình dựa trên một số cốt truyện, truyền thuyết có sẵn, nhưng ông đã mở rộng, khơi sâu chủ đề để dựng nên những hình tượng bất tử.

III. Tác phẩm Hamlet

1. Hoàn cảnh sáng tác

Bi kịch năm hồi Hamlet là sáng tác đỉnh cao của Shakespeare, được viết trong khoảng thời gian 1599-1601.

Câu chuyện hoàng tử xứ Đan Mạch thời Trung cổ là Amleth trả thù cho cha từng được ghi lại trong biên niên sử từ cuối thế kỷ XII của Saxo Grammaticus, được François de Belleforest kể lại vào năm 1576. Shakespeare có lẽ đã dựa vào bản kể này để xây dựng vở bi kịch của mình với nhiều sáng tạo độc đáo.

2. Bối cảnh lịch sử – xã hội

Bối cảnh rộng: Vở kịch ra đời vào hậu kỳ Phục hưng, khi lý tưởng nhân văn chủ nghĩa lâm vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc bởi xung đột với thực tại lịch sử nghiệt ngã. Ở nước Anh lúc bấy giờ, chế độ phong kiến Trung cổ chưa đổ tận gốc rễ, chế độ tư bản chưa được xác lập. Shakespeare nhìn rõ được thói đạo đức giả của xã hội phong kiến, lớp sơn hào nhoáng bịp bợm đang manh nha của chủ nghĩa tư bản.

Bối cảnh cụ thể trong vở kịch: Vở kịch lấy bối cảnh là đất nước Đan Mạch thời kỳ Trung cổ đầy bất ổn chính trị. Claudius hãm hại anh trai cướp ngôi, lấy hoàng hậu và âm mưu trừ khử cháu ruột là thái tử Hamlet. Hamlet đơn độc và rơi vào cái bẫy dò xét đầy nguy hiểm giữa người thân, bạn bè và người yêu.

Shakespeare đã đặt nhân vật chính vào một hoàn cảnh vô cùng bi kịch, khắc nghiệt và mang dấu ấn đậm nét của bi kịch lịch sử thời đại.

3. Tóm tắt vở kịch Hamlet

Hồi I-II: Được tin thân phụ là quốc vương Đan Mạch đột ngột băng hà, thái tử Hamlet đang học ở Đức vội vã về nước để chịu tang. Về đến nơi, chàng được biết mẹ là hoàng hậu Gertrude đã tái giá cùng Claudius – chú ruột của chàng, hiện là nhà vua mới. Hồn ma vua cha hiện lên báo cho Hamlet biết chính chú của chàng đã mưu sát anh trai để chiếm đoạt ngai vàng.

Lúc này, Đan Mạch còn đứng trước nguy cơ bị hoàng tử xứ Na Uy là Fortinbras dấy binh tiến đánh. Mang trong mình lý tưởng về con người cao quý, Hamlet thực sự đau đớn khi nhận ra những sự trái ngang trong hoàng tộc, những sự “đảo điên” của cả thời đại. Chàng ý thức sứ mệnh của mình không chỉ là trả mối thù cha mà còn vạch mặt chỉ tên cái ác. Bước đầu, chàng giả điên để nói lên sự thật và đánh lạc hướng kẻ thù. Vua Claudius lo ngại, sai người dò la thực hư về bệnh điên của Hamlet.

Hồi III: Vua cùng Polonius rình nghe trộm cuộc trò chuyện của Hamlet với Ophelia – con gái của Polonius, cũng là người yêu của chàng. Ophelia trả lại những kỷ vật tình yêu và Hamlet nói với nàng những lời tàn nhẫn, cốt để nàng rời xa mình.

Hamlet bố trí cho một gánh hát vào trong cung diễn vở kịch “Cái bẫy chuột” có nội dung ám chỉ vụ mưu sát, khiến nhà vua hoảng hốt bỏ ngang buổi diễn. Hamlet theo sau định hạ sát vua nhưng buộc phải dừng tay vì thấy vua đang cầu nguyện. Hamlet tìm đến phòng hoàng hậu để trách cứ mẹ. Thấy động sau rèm, tưởng nhà vua rình nấp ở đó, Hamlet bèn rút gươm đâm, hóa ra lại giết chết Polonius.

Hồi IV-V: Vua cho Hamlet sang nước Anh nhưng ngầm gửi mật thư nhờ vua Anh giết chàng. Lên đường sang Anh, Hamlet tự nhủ: “Từ giờ phút này, ý nghĩ ta phải đẫm máu, nếu không chẳng có giá trị gì!”. Dọc đường, gặp cướp biển, Hamlet tình cờ phát hiện ra bức mật thư. Chàng tráo vào đó một bức thư khác để vua Anh giết chính những kẻ đưa thư. Sau tai họa, chàng một mình trở về Đan Mạch.

Đúng thời điểm đó, chàng chạm trán con trai của Polonius là Laertes – người đang tìm chàng để quyết đấu nhằm trả thù cho cha và em gái. Ophelia đã hóa điên vì những đau khổ trong tình yêu và vì cái chết của cha mình, đã bị ngã xuống suối chết đuối.

Trong cuộc giao đấu, Hamlet bị trúng một nhát kiếm có tẩm thuốc độc của Laertes do Claudius bố trí, rồi sau đó Laertes cũng bị chàng đâm bằng chính thanh kiếm có tẩm thuốc độc này. Khi theo dõi cuộc đấu, hoàng hậu đã uống nhầm ly rượu độc mà Claudius dành sẵn cho Hamlet và nhận cái chết tức tưởi.

Trong giây phút đợi tử thần mang đi, Laertes đã giảng hòa với Hamlet và vạch tội nhà vua. Hamlet giết Claudius khi toàn bộ âm mưu ác độc bị phanh phui. Trước lúc nhắm mắt, Hamlet dặn bạn mình là Horatio kể cho người đời biết rõ ngọn ngành câu chuyện và trăng trối việc bàn giao ngai vàng cho Fortinbras. Thi hài Hamlet được Fortinbras cho an táng theo nghi thức dành cho một chiến sĩ.

4. Vị trí đoạn trích “Sống, hay không sống – đó là vấn đề”

Đoạn trích thuộc Hồi III, Cảnh 1 của vở kịch Hamlet. Đây là thời điểm vua Claudius và Polonius đang bố trí rình nghe trộm cuộc gặp gỡ giữa Hamlet và Ophelia để tìm hiểu thực hư về “bệnh điên” của chàng.

Đoạn trích không chỉ góp phần khơi sâu tư tưởng chủ đề của vở kịch mà còn gợi nhiều suy ngẫm về bản tính con người, về những “nỗi vướng mắc tâm tư” và trăn trở muôn đời của con người trong cuộc sống.

IV. Phân tích đoạn trích “Sống, hay không sống – đó là vấn đề”

1. Bầu không khí xã hội bao quanh Hamlet

a) Qua lời thoại các nhân vật trước khi Hamlet xuất hiện

Trước khi Hamlet bước ra sân khấu, lời thoại của các nhân vật đã vẽ nên bức tranh về bầu không khí ngột ngạt, đầy dò xét bao quanh chàng.

Vua Claudius thể hiện sự lo lắng, muốn tìm hiểu nguyên nhân khiến Hamlet “rối loạn tâm thần”. Ông ta hỏi Rosencrantz và Guildenstern – hai người bạn cùng học với Hamlet – xem họ có “lựa được cơ hội nào để tìm hiểu” về tình trạng của thái tử hay không.

Rosencrantz và Guildenstern báo cáo rằng Hamlet “cũng biết mình bị mất trí, nhưng duyên do tại đâu thì nhất định người không nói”. Họ còn nhận xét Hamlet “cứ đánh trống lảng bằng những cơn điên khôn khéo” mỗi khi bị hỏi về tình trạng tâm hồn mình.

Polonius bày mưu cho con gái Ophelia đóng kịch gặp Hamlet, cầm sách đọc để “thêm vẻ tự nhiên trong lúc cô đơn”. Ông ta còn triết lý một cách giả tạo: “Đời vẫn thường chê trách rằng ta khoác cái vẻ trầm mặc thành kính và bộ điệu chân tu nhiều khi cũng đường mật đánh lừa được cả ma quỷ.”

Hoàng hậu Gertrude thì hy vọng “nhan sắc yêu kiều” của Ophelia là nguyên nhân tốt lành của “bệnh hoạn” của Hamlet, và “đức hạnh” của nàng sẽ làm cho chàng “trở lại bình thường”.

b) Ý nghĩa của bầu không khí xã hội

Qua những lời thoại này, ta thấy Hamlet bị bao vây bởi một hệ thống dò xét dày đặc. Người thân, bạn bè, người yêu – tất cả đều đang tiếp tay cho âm mưu của vua Claudius. Mọi người bên ngoài tỏ ra quan tâm nhưng thực chất là đang tìm hiểu thực hư về chàng.

Để tồn tại và nuôi ý nguyện trả thù, Hamlet dù vô cùng tỉnh táo cũng phải giả điên để “che mắt kẻ thù”. Chàng trở nên hoàn toàn cô độc ngay trong chính gia đình và đất nước mình.

c) Lời độc thoại của vua Claudius

Đáng chú ý là ngay trước khi Hamlet xuất hiện, vua Claudius cũng có một lời độc thoại ngắn bộc lộ nội tâm: “Ôi, đúng quá thật! Lời nói như roi quất vào lương tâm ta. Đôi má của gái hồng lâu, rực rỡ vì son tô phấn điểm, cũng không thể xấu xa hơn hành động của ta được điểm phấn tô son bằng những lời hoa gấm mĩ miều. Ôi, gánh nặng của tội ác!”

Lời độc thoại này cho thấy xung đột trong chính bản thân Claudius: bên ngoài giả tạo để che đi sự xấu xa của con người bên trong; bản chất độc ác được che đậy bằng vẻ hiền lành, bao dung.

2. Xung đột kịch trong đoạn trích

a) Xung đột bên ngoài

Xung đột giữa Hamlet và Claudius: Xuyên suốt từ Hồi I đến Hồi IV, đây là xung đột chính của vở kịch. Một bên là hoàng tử Hamlet – người đang giả điên để âm thầm điều tra về cái chết bí ẩn của vua cha, đòi lại sự công bằng cho ông cũng như sự công bằng trong xã hội. Bên kia là vua Claudius – kẻ đang dùng quyền uy và mọi cách để dò xét, đối phó, trừ khử Hamlet nhằm che giấu tội ác, bảo vệ ngai vàng, quyền uy do chiếm đoạt mà có của mình.

Xung đột giữa Hamlet và hệ thống dò xét: Bên cạnh đó là xung đột giữa biểu hiện giả điên của Hamlet với hệ thống dò xét từ tay sai của Claudius – bao gồm bạn bè, thân cận của vua, người yêu, thậm chí cả hoàng hậu – mẹ chàng.

Xung đột này cho thấy Hamlet trở nên cô độc ngay trong chính gia đình và đất nước mình. Nhưng việc giả điên đợi thời cũng cho thấy Hamlet là một con người khôn ngoan, tỉnh táo và có chí khí.

Xung đột giữa cái cao cả và cái thấp kém: Đây cũng là xung đột mang tính bản chất của bi kịch. Nhân vật Hamlet với hành động, lẽ sống cao quý là hiện thân cho cái cao cả. Claudius và cái triều đình mới của ông ta là hiện thân cho cái thấp kém, cũng là cái thấp kém của xã hội Đan Mạch đương thời – mục ruỗng kỷ cương, băng hoại nhân phẩm, cả Đan Mạch như một “nhà tù” bát nháo, bẩn thỉu, “phải hàng vạn người mới nhặt ra được một kẻ lương thiện”.

b) Xung đột nội tâm Hamlet (trọng tâm đoạn trích)

Xung đột trong nội tâm nhân vật Hamlet – “sống hay không sống” (to be or not to be) – là trọng tâm của đoạn trích. Việc giải quyết xung đột này là tìm được chỗ dựa tinh thần quan trọng cho nhân vật trong hoàn cảnh Hamlet hoàn toàn đơn độc chống lại Claudius và mặt trái của xã hội Đan Mạch.

Xung đột này cho thấy những giằng xé nội tâm ghê gớm đang diễn ra bên trong con người Hamlet. Chàng đang khủng hoảng về tinh thần hay đang băn khoăn, do dự. Mặt khác, xung đột trên cũng cho thấy một nhân vật đang gắng gỏi vượt qua chính mình và rốt cuộc, Hamlet đã không chấp nhận lối sống “cam chịu”, “ốm yếu”, “hèn mạt”, trái lại đang hướng đến tinh thần can đảm “cầm vũ khí vùng lên mà chống lại với sóng gió của biển khổ, chống lại để mà diệt chúng đi”, biến những “dự kiến lớn lao, cao quý” thành “hành động”.

3. Phân tích lời độc thoại của Hamlet

Đoạn trích cho thấy sự kết hợp khéo léo giữa ngôn ngữ đối thoại với ngôn ngữ độc thoại của nhân vật Hamlet để làm nổi bật bi kịch của chàng.

a) Bố cục lời độc thoại

Lời độc thoại của Hamlet có thể chia làm ba phần:

Phần 1 (Từ “Sống, hay không sống” đến “…đằng nào cao quý hơn”): Đặt vấn đề sống hay không sống, “chịu đựng” hay “cầm vũ khí vùng lên”?

Phần 2 (Từ “Chết, là ngủ” đến “chưa hề biết tới?”): Suy ngẫm về gánh nặng cuộc sống, sự giải thoát và sự ngăn trở của nỗi sợ “chưa biết tới” ở cõi chết.

Phần 3 (Từ “Đấy, chính nỗi vướng mắc” đến “chẳng thể biến thành hành động”): Suy nghĩ về cái bất định sau khi chết ngăn cản quyết tâm hành động.

b) Ý nghĩa “sống” và “không sống”

“Sống, hay không sống” là hai khái niệm trừu tượng khiến Hamlet vô cùng băn khoăn và khó khăn đưa ra lựa chọn.

“Sống” trong ngữ cảnh này có nghĩa là chấp nhận chịu đựng “tất cả những viên đá, những mũi tên của số mệnh phũ phàng”, cam chịu mọi thứ mà người khác gây ra cho mình.

“Không sống” có nghĩa là “cầm vũ khí vùng lên mà chống lại với sóng gió của biển khổ, chống lại để mà diệt chúng đi” – đấu tranh đến cùng để bảo vệ mình, có thể kéo theo đau thương cho bao người khác, thậm chí cho chính bản thân.

Hamlet đặt câu hỏi: “đằng nào cao quý hơn?” – thể hiện sự trăn trở về lựa chọn sống sao cho xứng đáng với phẩm giá con người.

c) Suy ngẫm về cái chết và sự giải thoát

Hamlet cho rằng “chết” đáng “mong muốn” mà cũng là “điều khó khăn” buộc người ta phải “ngừng lại mà suy nghĩ”.

Cái chết đáng “mong muốn” vì khi chết là hết, là không còn tồn tại cả thể xác lẫn những đau khổ, bất hạnh trong tinh thần, những hận thù cũng theo đó mà chấm dứt. Hamlet so sánh: “Chết, là ngủ. Không hơn. Và tự nhủ rằng ngủ đi tức là chấm dứt mọi đau khổ của cõi lòng và muôn vàn vết tử thương mà hình hài phải chịu đựng, kết liễu cuộc đời như thế, chẳng đáng mong muốn sao?”

Cái chết là “điều khó khăn” vì Hamlet không muốn đem lại tự do cho bản thân mình khi mà những kẻ xấu xa, độc ác vẫn hoành hành ngoài kia, đem đến đau khổ cho người khác. Hơn nữa, chàng sợ “một cái gì mênh mang sau khi chết, cả một thế giới huyền bí mà đã vượt biên cương thì không một du khách nào còn quay trở lại”.

Hamlet không chỉ nghĩ cho bản thân, chàng suy xét cả sự sống và cái chết của mình trong sự sống và cái chết của những con người chân chính đang bị áp bức trong xã hội. Hamlet đã mở rộng các khái niệm “sống”, “không sống” soi chiếu trong tương quan trách nhiệm của cá nhân với cộng đồng. Đó là hình tượng Hamlet trượng nghĩa.

d) Những “khổ nhục trên cõi thế” Hamlet nhận thức

Hamlet nhận thức được những gánh nặng cuộc đời, những tai họa dằng dặc trong cuộc sống. Chàng liệt kê:

  • Những roi vọt và khinh khi của thời đại
  • Sự áp bức của kẻ bạo ngược
  • Hống hách của kẻ kiêu căng
  • Những nỗi giày vò của tình yêu tuyệt vọng
  • Sự trì chậm của công lý
  • Hỗn xược của cường quyền
  • Sự miệt thị của kẻ bất tài đối với đức tài nhẫn nhục

Qua đó, ta thấy Hamlet mang trong mình một trái tim đầy tổn thương, nhạy cảm; hiểu sự ngang trái, bất công mà chưa thể giải thoát.

e) Nguyên nhân do dự của Hamlet

Hamlet đã tự nhận thức được về nguyên nhân tình trạng do dự và không thể hành động quyết đoán của chính mình.

Chàng cho rằng chính nỗi sợ “một cái gì mênh mang sau khi chết” – “thế giới huyền bí” không ai quay lại được – đã làm cho “tâm trí rối bời” và bắt con người “phải cam chịu mọi khổ nhục trên cõi thế này còn hơn là bay tới những nỗi khổ nhục khác mà ta chưa hề biết tới”.

Hamlet kết luận: “Đấy, chính nỗi vướng mắc của tâm tư ấy làm cho chúng ta trở thành hèn mạt tất cả, và ngọn lửa của quyết tâm vừa bùng lên đã mờ nhạt ốm yếu đi trước ánh leo lắt của ý nghĩ đó, bao dự kiến lớn lao, cao quý cũng phải xoay chiều đổi hướng, chẳng thể biến thành hành động.”

Tuy nhiên, dựa vào phần tóm tắt vở kịch, ta thấy sau khi nhận thức được bản chất vấn đề, Hamlet đã hành động quyết đoán hơn: bố trí vở kịch “Cái bẫy chuột” để thử tội vua, tự nhủ “từ giờ phút này, ý nghĩ ta phải đẫm máu”, tráo thư để cứu mình và trừng phạt kẻ phản bội, cuối cùng giết được Claudius trước khi chết.

f) Đặc sắc ngôn ngữ độc thoại

Đoạn độc thoại của Hamlet thực chất là một màn độc thoại nội tâm sâu sắc, đậm chất triết học và tính trí tuệ. Tác giả đã làm cho tiếng nói trong tâm tư Hamlet vang lên để mở ra trước khán giả thế giới nội tâm sâu kín, phức tạp của chàng.

Ngôn ngữ độc thoại làm nổi bật những giằng xé, băn khoăn; những ẩn ức, khổ đau đến thường trực của một con người đang tìm lối giải thoát khỏi bi kịch. Đây là thủ pháp nghệ thuật bậc thầy của Shakespeare.

Bên ngoài giả khùng nhưng bên trong lại tỉnh táo, suy nghĩ thấu đáo – đó là hình ảnh Hamlet được khắc họa qua đoạn độc thoại này. Mặc dù không muốn nhưng vì hoàn cảnh mà phải đóng giả người điên để có thể bảo toàn mạng sống.

4. Lời đối thoại với Ophelia

a) Sự khác biệt giữa độc thoại và đối thoại

Trong lời độc thoại, Hamlet dành cho Ophelia những lời có cánh, ngọt ngào đầy yêu thương: “Ô-phê-li-a yêu kiều! Nữ thần của ta ơi, khi nàng cầu nguyện, xin nàng đừng quên những tội lỗi của ta.”

Nhưng trong lời đối thoại trực tiếp, Hamlet lại dùng lối xưng hô vô cùng xa cách, xã giao: “Xin đa tạ cô em, tôi vẫn được như thường, như thường, như thường.”

Sự khác biệt này cho thấy Hamlet phải đóng vai người điên, nói những lời tàn nhẫn để Ophelia rời xa mình, bảo vệ nàng khỏi những âm mưu của triều đình.

b) Xung đột “nhan sắc” và “đức hạnh”

Chàng trăn trở trong một xung đột giữa hai khái niệm: “nhan sắc” và “đức hạnh”, giữa cái vẻ đẹp bên ngoài và phẩm chất bên trong bằng một loạt câu hỏi: “Cô em có phải là người đức hạnh không?”, “Cô em có phải là người nhan sắc không?”

Chàng ý thức được mối quan hệ giữa chúng trong thời kỳ đảo điên: “Nhan sắc có mãnh lực biến đức hạnh thành phóng đãng, nhưng đức hạnh không thể nào khép nhan sắc vào khuôn khổ nết na. Ngày xưa, đó là điều nghịch lí, nhưng ngày nay thì đã được chứng thực rồi.”

Dường như Hamlet nhận ra đó là một nghịch lý phổ biến. Trong thời đại đảo điên, hỗn loạn, nhan sắc và đức hạnh của người phụ nữ cũng dần biến mất, họ cũng mang theo những toan tính, mưu mô riêng khiến hai phạm trù tốt đẹp ấy trở nên tha hóa.

c) Ý nghĩa ngôn ngữ đối thoại

Cái hay của ngôn ngữ đối thoại trong đoạn trích là giúp thể hiện được một cách sinh động tính cách của từng nhân vật.

Ophelia hiện lên là người trong trắng, ngây thơ nhưng ngờ nghệch, lệ thuộc, dễ bị lợi dụng. Nàng không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong lời nói của Hamlet.

Hamlet khôn ngoan, mang tính nước đôi trong hành động: đó phải vừa là lời ngây dại của người điên (khiến những kẻ nghe lén tin là Hamlet bị điên), vừa phải là tiếng nói tỉnh táo, sắc bén của lương tri trong lúc “giả điên” để tấn công không khoan nhượng vào bộ mặt đạo đức giả của nhiều nhân vật trong triều đình của Claudius và trong xã hội đương thời.

Vì thế, trong lời thoại của chàng, thỉnh thoảng có những câu rất tỉnh táo, giàu tính triết lý và giá trị phê phán.

5. Chủ đề và thông điệp

a) Chủ đề

Chủ đề của đoạn trích là niềm băn khoăn về vấn đề “sống hay là không sống” của Hamlet và việc giả điên của chàng trong hoàn cảnh bi kịch.

b) Thông điệp

Đoạn trích gửi gắm nhiều thông điệp sâu sắc:

Thứ nhất, mâu thuẫn giữa tư tưởng và hành động cũng do hoàn cảnh mà hình thành. Các nhân vật bước ra từ bi kịch này đều là sản phẩm của hoàn cảnh. Mặc dù bị xã hội đưa đẩy, bị hoàn cảnh chèn ép nhưng hoàng tử Đan Mạch ấy vẫn khẳng định được lý tưởng của bản thân – lý tưởng anh hùng nghĩa hiệp. Không chỉ cố gắng vì mục đích trả thù cho vua cha đã mất và tiếp nối ngai vàng, mà hơn hết đó chính là sự quan tâm đến lẽ sống và phẩm giá của con người.

Thứ hai, dù trước hoàn cảnh gì thì con người cũng phải giữ lấy lý trí và niềm tin của mình.

Thứ ba, mỗi người cần phải vượt lên trên thách thức của hoàn cảnh, chọn cho mình một thái độ sống cao quý, một cách hiện hữu xứng đáng trong cuộc đời.

Thứ tư, sự sống của con người chỉ có ý nghĩa và giá trị khi gắn liền với vận mệnh của cộng đồng, xã hội.

V. Tổng kết

1. Giá trị nội dung

Đoạn trích “Sống, hay không sống – đó là vấn đề” được tác giả thể hiện chủ đề về vấn đề sống hay không sống, sống trách nhiệm hay sống cho cá nhân.

Ngoài ra, tác phẩm còn nêu lên những suy ngẫm về bản tính của con người, những trăn trở, lo âu của con người trong cuộc sống đầy gian nan, vất vả, những rủi ro vẫn đang thường trực xảy ra.

Đoạn trích giúp người đọc đồng cảm được với những tâm trạng trăn trở, những suy nghiệm của nhân vật Hamlet về cuộc đời, về chính mình. Từ đó biết sống có mục đích, có khát vọng cống hiến, làm chủ được bản thân và biết vượt lên mọi trở ngại.

2. Giá trị nghệ thuật

Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tác phẩm kịch độc đáo, tinh tế. Các tình huống kịch hấp dẫn gây nên những ấn tượng sâu sắc trong tâm trí người tiếp nhận.

Xây dựng xung đột kịch tiêu biểu, có giá trị điển hình cho thời đại. Xung đột bên ngoài giữa Hamlet và Claudius, xung đột nội tâm trong chính Hamlet đều được triển khai một cách căng thẳng, dồn nén.

Kết hợp khéo léo ngôn ngữ đối thoại và ngôn ngữ độc thoại. Lời thoại của bi kịch thường căng thẳng, chất chứa biện luận, thể hiện suy tư trăn trở và ý chí của những nhân cách mạnh mẽ, không khuất phục.

Đặc biệt, ngôn ngữ độc thoại bậc thầy của Shakespeare đã mang đến những thước phim nội tâm vô cùng sâu sắc, góp phần khắc họa rõ nét bi kịch của nhân vật. Đây là một trong những đoạn độc thoại nổi tiếng nhất trong lịch sử văn học thế giới.

Sơ Đồ Tư Duy

SỐNG, HAY KHÔNG SỐNG – ĐÓ LÀ VẤN ĐỀ

William Shakespeare - Trích "Hamlet" (1599-1601)

I. Tác Giả - Shakespeare (1564-1616)
  • Nhà soạn kịch, nhà thơ vĩ đại người Anh thời Phục hưng
  • Quê: Thị trấn Stratford, tây nam nước Anh
  • 1585: Lên London → diễn viên → soạn kịch → đạo diễn
  • 1599: Dựng Nhà hát Địa Cầu (Globe Theatre)
Sự nghiệp sáng tác
  • 37 vở kịch, 4 bản trường ca, 154 bài thơ sonnet
  • Thể loại: kịch lịch sử, hài kịch, bi kịch, bi hài kịch
  • Tiêu biểu: Romeo và Juliet, Vua Lear, Othello, Macbeth, Hamlet (đỉnh cao)
Phong cách nghệ thuật
  • Suy ngẫm nhân văn sâu sắc
  • Nhân vật phóng khoáng, tính cách mạnh mẽ
  • Lời thoại sắc sảo, tinh tế
  • Xung đột dồn nén, tập trung
II. Tác Phẩm Hamlet
  • Thời gian: 1599-1601
  • Nguồn gốc: Câu chuyện hoàng tử Amleth xứ Đan Mạch
  • Bối cảnh rộng: Hậu kỳ Phục hưng, lý tưởng nhân văn khủng hoảng
  • Vị trí đoạn trích: Hồi III, Cảnh 1 - Độc thoại nổi tiếng nhất
Tóm tắt vở kịch (5 hồi)
  • Hồi I-II: Vua cha băng hà → Mẹ tái giá với chú Claudius → Hồn ma báo mộng → Hamlet giả điên
  • Hồi III: Vua rình nghe trộm → Vở kịch "Cái bẫy chuột" → Hamlet giết nhầm Polonius
  • Hồi IV-V: Hamlet bị đưa sang Anh → Đấu kiếm với Laertes → Hamlet giết Claudius rồi chết
III. Bầu Không Khí & Xung Đột Kịch
Bầu không khí xã hội
  • Vua Claudius: Bên ngoài quan tâm, hỏi han → Bên trong dò xét, âm mưu trừ khử
  • Hamlet: Bên ngoài giả điên → Bên trong căm ghét, tỉnh táo, tìm cách trả thù
  • → Hamlet cô độc giữa hệ thống dò xét từ người thân, bạn bè, người yêu
Xung đột bên ngoài
  • Hamlet ↔ Claudius (công lý ↔ tội ác)
  • Hamlet ↔ Hệ thống tay sai (giả điên ↔ dò xét)
  • Cái cao cả ↔ Cái thấp kém
Xung đột nội tâm (trọng tâm)
  • "Sống hay không sống" (To be or not to be)
  • Chịu đựng ↔ Vùng lên đấu tranh
  • Sợ hãi cái chết ↔ Căm ghét thực tại
IV. Lời Độc Thoại Của Hamlet
Bố cục 3 phần
  • Phần 1: Đặt vấn đề - Sống hay không sống? Chịu đựng hay vùng lên?
  • Phần 2: Suy ngẫm về cái chết: giải thoát ↔ nỗi sợ "chưa biết tới"
  • Phần 3: Nguyên nhân do dự - nỗi sợ cái bất định ngăn cản hành động
Ý nghĩa "sống" và "không sống"
  • "Sống" = cam chịu, chấp nhận bất công
  • "Không sống" = vùng lên đấu tranh (có thể dẫn đến cái chết)
Những "khổ nhục trên cõi thế"
  • Roi vọt, khinh khi của thời đại
  • Áp bức của kẻ bạo ngược; Hống hách của kẻ kiêu căng
  • Giày vò của tình yêu tuyệt vọng; Trì chậm của công lý
  • Hỗn xược của cường quyền; Miệt thị của kẻ bất tài
Nguyên nhân do dự
  • Sợ "thế giới huyền bí" sau khi chết
  • "Nỗi vướng mắc tâm tư" làm con người "hèn mạt"
  • Ngọn lửa quyết tâm bị "mờ nhạt ốm yếu"
V. Đối Thoại Với Ophelia
Sự đối lập
  • Trong độc thoại: "Ô-phê-li-a yêu kiều! Nữ thần của ta ơi..."
  • Trong đối thoại: "Đa tạ cô em", "tôi" → xa cách, xã giao
Xung đột "nhan sắc" ↔ "đức hạnh"
  • "Nhan sắc biến đức hạnh thành phóng đãng"
  • "Đức hạnh không thể khép nhan sắc vào khuôn khổ nết na"
  • → Phản ánh thời đại đảo điên
VI. Tổng Kết
Giá trị nội dung
  • Chủ đề: sống trách nhiệm hay sống cho cá nhân
  • Suy ngẫm về bản tính con người
  • Trăn trở, lo âu trong cuộc sống gian nan
Giá trị nghệ thuật
  • Xây dựng nhân vật độc đáo, tinh tế
  • Xung đột kịch tiêu biểu, điển hình cho thời đại
  • Kết hợp khéo léo đối thoại và độc thoại
  • Ngôn ngữ độc thoại bậc thầy → thước phim nội tâm sâu sắc
Thông điệp
  • Dù hoàn cảnh nào cũng phải giữ lý tưởng, niềm tin
  • Vượt lên thách thức, chọn thái độ sống cao quý
  • Sự sống có ý nghĩa khi gắn với vận mệnh cộng đồng

Tổng Kết

Chủ đề: Đoạn trích thể hiện sự giằng xé nội tâm dữ dội của Hamlet giữa việc cam chịu hay vùng lên đấu tranh, qua câu hỏi bất hủ "To be or not to be" - Sống hay không sống. Hamlet cô độc giữa hệ thống dò xét, phải đối mặt với nỗi sợ cái chết và sự do dự trong hành động.

Thông điệp: Dù trong hoàn cảnh nào, con người cũng phải giữ vững lý tưởng và niềm tin, vượt lên thách thức để chọn thái độ sống cao quý. Sự sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với trách nhiệm và vận mệnh cộng đồng.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện