Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Yêu cầu của bài thuyết trình
- II. Chuẩn bị nói
- 1. Lựa chọn đề tài
- 2. Tìm ý và sắp xếp ý
- 3. Nhắc lại các khía cạnh của nghệ thuật kể chuyện
- III. Thực hành nói
- Mở đầu
- Triển khai
- Kết luận
- IV. Trao đổi, đánh giá
- Với người nói
- Với người nghe
- Bảng đánh giá bài thuyết trình
- V. Bài thuyết trình mẫu
- Bài mẫu 1: Nghệ thuật kể chuyện trong truyện ngắn Đời thừa (Nam Cao)
- Bài mẫu 2: Nghệ thuật kể chuyện trong truyện ngắn Hai đứa trẻ (Thạch Lam)
- VI. Lưu ý khi trình bày
I. Yêu cầu của bài thuyết trình
Đây là phần Nói và nghe nối tiếp phần Viết. Bài thuyết trình được xây dựng từ chính bài viết nghị luận về cách kể của tác giả mà em đã thực hiện, nhưng không phải là đọc lại bài viết – đó là điểm quan trọng nhất cần nhớ.
Bốn yêu cầu cần đạt:
- Giới thiệu những thông tin cơ bản về tác phẩm truyện được chọn.
- Nêu được các khía cạnh trong nghệ thuật kể chuyện của tác phẩm.
- Trình bày được phát hiện cá nhân về giá trị tác phẩm, thu hút sự quan tâm của người nghe.
- Thể hiện sự tôn trọng những cách cảm nhận, đánh giá đa dạng về một tác phẩm truyện.
Yêu cầu 3 và 4 là điều làm nên sự khác biệt giữa bài nói và bài viết: bài nói cần có dấu ấn riêng của người trình bày và cần mở ra đối thoại, chứ không đóng lại như một bài văn.
II. Chuẩn bị nói
1. Lựa chọn đề tài
Lấy ngay đề tài từ bài viết ở phần trước. Ưu tiên tác phẩm mà em thực sự có ấn tượng về cách kể, chứ không chỉ về nội dung.
2. Tìm ý và sắp xếp ý
Từ hệ thống luận điểm trong bài viết, chọn ra những ý quan trọng nhất – những ý thể hiện rõ quan điểm và phát hiện riêng của em. Bài nói không đủ thời gian để nhắc lại mọi thứ.
SGK gợi ý một bố cục mẫu, lấy từ bài viết tham khảo về truyện ngắn Đời thừa:
- Tại sao cần quan tâm đến nghệ thuật tự sự ở truyện ngắn này?
- Vấn đề câu chuyện và truyện kể.
- Vấn đề người kể chuyện và điểm nhìn nhân vật.
- Đặc điểm lời trần thuật.
- Ý nghĩa của nghệ thuật tự sự ở tác phẩm này.
Bố cục này rất đáng học vì nó mở đầu bằng một câu hỏi chứ không phải một lời giới thiệu khô khan – cách vào bài như vậy lập tức tạo được sự chú ý.
3. Nhắc lại các khía cạnh của nghệ thuật kể chuyện
| Khía cạnh | Cần nói rõ điều gì |
|---|---|
| Câu chuyện và truyện kể | Sự kiện được sắp xếp theo trình tự nào, có đảo trật tự thời gian không |
| Người kể chuyện, ngôi kể | Ngôi thứ mấy, người kể có tham gia câu chuyện không |
| Điểm nhìn | Bên ngoài hay bên trong, có luân phiên điểm nhìn không |
| Lời trần thuật | Lời trực tiếp, lời nửa trực tiếp, độc thoại nội tâm |
| Giọng điệu | Thái độ của người kể chuyện với nhân vật |
Với mỗi khía cạnh, luôn đi theo trình tự: nêu đặc điểm → chỉ ra tác dụng → đánh giá.
III. Thực hành nói
Mở đầu
- Giới thiệu ngắn gọn tác phẩm sẽ thuyết trình (tác giả, hoàn cảnh ra đời, vị trí tác phẩm).
- Chú ý cách bắt đầu sao cho thu hút: có thể mở bằng một câu hỏi, một chi tiết ấn tượng trong truyện, hoặc lí do vì sao em chọn nói về cách kể chứ không phải nội dung. Tránh mở bài theo kiểu đọc lại bài viết.
Triển khai
- Trình bày các luận điểm theo hình thức tóm lược, phối hợp nhịp nhàng với slide hoặc minh họa trực quan nếu có.
- Nếu tác phẩm chưa được nhiều người biết đến, có thể kể lại ngắn gọn nội dung nhưng không tiết lộ hết – giữ lại sự tò mò cho người nghe.
- Mỗi luận điểm nên có ít nhất một dẫn chứng cụ thể từ tác phẩm để minh họa.
Kết luận
- Khái quát lại cảm nhận và đánh giá của em về tính nghệ thuật của tác phẩm.
- Kết bằng lời mời chia sẻ: khuyến khích người nghe nêu cảm nhận hoặc góc nhìn khác. Đây chính là biểu hiện của yêu cầu “tôn trọng những cách cảm nhận đa dạng”.
IV. Trao đổi, đánh giá
Với người nói
- Trả lời thắc mắc của người nghe một cách rõ ràng, đúng trọng tâm.
- Thể hiện thái độ tiếp thu chân thành, cởi mở với những góp ý xác đáng.
- Có thể chia sẻ thêm những điểm muốn làm rõ hơn hoặc những phát hiện khác về tính nghệ thuật của tác phẩm.
Với người nghe
- Chia sẻ những điểm thấy hợp lí, hấp dẫn trong bài thuyết trình.
- Nêu những điểm còn băn khoăn, hoặc cách cảm nhận khác với người nói.
- Đặt câu hỏi để người nói làm rõ thêm.
Ví dụ về câu hỏi trao đổi (với bài thuyết trình về Đời thừa):
- Có thể đồng nhất người kể chuyện ngôi thứ ba trong tác phẩm với tác giả hay không? Vì sao?
- Vì sao bạn không bàn đến mối quan hệ giữa người kể chuyện với nhân vật Từ?
- Nhân vật Từ được miêu tả như thế nào, có phải chỉ qua điểm nhìn của người kể chuyện không?
Đây đều là những câu hỏi tốt vì chúng đi thẳng vào phương diện nghệ thuật kể chuyện, chứ không hỏi lại nội dung truyện.
Bảng đánh giá bài thuyết trình
| STT | Nội dung đánh giá | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu các thông tin cần thiết về tác phẩm (tác giả, hoàn cảnh ra đời, vị trí tác phẩm) | ||
| 2 | Chỉ ra và đánh giá được các phương diện làm nên tính nghệ thuật của tác phẩm | ||
| 3 | Biết phối hợp nhịp nhàng giữa phần nói và phần trình chiếu hay minh họa trực quan | ||
| 4 | Có sự tương tác tốt với người nghe, thu hút được sự quan tâm với tác phẩm |
V. Bài thuyết trình mẫu
Bài mẫu 1: Nghệ thuật kể chuyện trong truyện ngắn Đời thừa (Nam Cao)
(Triển khai theo đúng bố cục 5 phần được gợi ý trong SGK.)
MỞ ĐẦU
Kính chào thầy cô và các bạn. Khi nói về Đời thừa, người ta thường bàn nhiều đến bi kịch của người trí thức nghèo. Nhưng hôm nay em muốn đặt một câu hỏi khác: vì sao câu chuyện ấy lại ám ảnh chúng ta đến thế? Câu trả lời, theo em, nằm ở cách Nam Cao kể chuyện.
Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc, bậc thầy trong việc phân tích tâm lí nhân vật. Đời thừa (1943) là truyện ngắn tiêu biểu về đề tài người trí thức, thường được xem như một tuyên ngôn nghệ thuật của ông. Nhưng nghệ thuật tự sự của tác phẩm lại là phương diện chưa được chú ý nhiều – và đó chính là điều em muốn chia sẻ.
TRIỂN KHAI
1. Câu chuyện và truyện kể
Truyện kể về Hộ – một nhà văn ôm hoài bão lớn nhưng bị gánh nặng cơm áo đè bẹp, phải viết những trang văn dễ dãi để nuôi gia đình, rồi sau một trận say rượu đã hành hạ chính vợ con mình.
Điều đáng chú ý là cách tổ chức truyện kể. Toàn bộ câu chuyện chỉ gói gọn từ ngày hôm trước đến sáng hôm sau, với một sự kiện chính duy nhất: trận say rượu. Nhưng Nam Cao không kể theo trình tự thời gian. Truyện mở đầu bằng cảnh Hộ chăm chú đọc sách, rồi từ đó mạch truyện hồi cố về quá khứ nhân vật, sau đó mới trở lại hiện tại.
Cách phá vỡ trật tự sự kiện như vậy chính là một đặc trưng của tự sự hiện đại, khác hẳn lối kể tuyến tính truyền thống. Nó cho phép nhà văn dồn toàn bộ sự chú ý vào đời sống bên trong nhân vật thay vì vào chuỗi biến cố.
2. Người kể chuyện và điểm nhìn
Đời thừa là truyện ngắn ít hành động, không có kịch tính dồn dập. Thay vào đó, truyện tập trung miêu tả dòng suy tưởng và những xung đột trong thế giới tinh thần của Hộ.
Nam Cao chọn người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng trần thuật chủ yếu theo điểm nhìn bên trong, gắn với ý thức nhân vật. Hình thức trần thuật hướng nội này rất phù hợp để khắc họa Hộ như một con người có đời sống tư tưởng – người luôn tự vấn, tự tra khảo chính mình.
Điều tinh tế là người kể chuyện vẫn giữ một khoảng cách nhất định với nhân vật. Người kể vừa đồng cảm với cuộc đấu tranh nội tâm của Hộ, vừa tỏ thái độ nghiêm khắc – thể hiện qua cách gọi nhân vật bằng đại từ “hắn”, qua chút mỉa mai với cơn cao hứng tuyên ngôn về văn chương giữa cuộc say.
3. Đặc điểm lời trần thuật
Đây là nơi tài năng của Nam Cao bộc lộ rõ nhất. Ông sử dụng lời trần thuật nửa trực tiếp – kiểu lời văn mà lời người kể và ý nghĩ nhân vật hòa quyện, không thể tách bạch.
Trong những đoạn Hộ tự kết án mình, các từ ngữ nặng nề như “khốn nạn”, “cẩu thả”, “vô ích” được cố ý lặp lại; những câu hỏi tự vấn liên tiếp xuất hiện. Người đọc không còn biết đó là lời kể hay tiếng nói bên trong nhân vật nữa. Chính hình thức lời văn ấy đã dựng lên trong nội tâm Hộ một phiên tòa thường trực, nơi anh vừa là bị cáo vừa là quan tòa.
4. Ý nghĩa của nghệ thuật tự sự trong tác phẩm
Nhờ cách kể ấy, Nam Cao không dừng ở việc kể một câu chuyện buồn về người trí thức nghèo. Ông đưa người đọc vào đứng ngay bên trong ý thức của nhân vật để chứng kiến quá trình một con người tự đánh mất mình.
Cái kết của truyện cũng rất đáng suy ngẫm: Hộ xưng tội nhưng Từ từ chối kết tội, cô còn nhận lỗi về mình. Kẻ xưng tội không được thừa nhận tội, kẻ có quyền phán xét lại từ chối cả quyền tha thứ. Câu chuyện khép lại mà mọi vấn đề vẫn ngổn ngang.
KẾT LUẬN
Với kết cấu phá vỡ trật tự thời gian, điểm nhìn bên trong và lời trần thuật nửa trực tiếp, Nam Cao đã tạo nên một truyện ngắn giàu tính phê phán mà vẫn đầy xót thương. Đó là cái nhìn của một người có “tấm lòng thương đời nhất” và “con mắt nhìn đời ác nhất”.
Em xin dừng phần trình bày tại đây. Rất mong được nghe cảm nhận của thầy cô và các bạn – đặc biệt là những góc nhìn khác với những gì em vừa chia sẻ.
Bài mẫu 2: Nghệ thuật kể chuyện trong truyện ngắn Hai đứa trẻ (Thạch Lam)
MỞ ĐẦU
Kính chào thầy cô và các bạn. Hai đứa trẻ là một truyện ngắn gần như không có cốt truyện: chỉ là một buổi chiều tàn ở phố huyện và hai đứa trẻ thức đợi một chuyến tàu. Vậy điều gì khiến tác phẩm ấy vẫn lay động người đọc suốt gần một thế kỉ? Em cho rằng câu trả lời nằm trọn trong cách kể của Thạch Lam.
TRIỂN KHAI
1. Một truyện kể không dựa vào sự kiện
Truyện tái hiện cuộc sống quẩn quanh, tù đọng của những người dân nơi phố huyện nghèo: mẹ con chị Tí, bác Siêu, gia đình bác xẩm, và chị em Liên. Không có xung đột, không có biến cố. Mạch truyện chảy theo dòng thời gian một buổi tối, từ lúc chiều tàn đến khuya, và theo dòng cảm xúc của nhân vật Liên.
Chính việc từ chối cốt truyện kịch tính đã buộc người đọc phải chú ý đến không khí, đến tâm trạng – nơi Thạch Lam thực sự muốn nói.
2. Người kể chuyện và điểm nhìn
Thạch Lam dùng ngôi kể thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn gần như trọn vẹn vào nhân vật Liên – một cô bé mới lớn, nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn.
Nhờ điểm nhìn bên trong này, người đọc không chỉ nhìn thấy phố huyện mà cảm thấy nó qua tâm hồn Liên: nỗi buồn man mác trước cảnh chợ tàn, sự thương xót với những đứa trẻ nhặt nhạnh bên bãi rác, cảm giác nao nức khi đợi tàu.
Điểm nhìn không gian được tổ chức từ xa đến gần, từ khái quát đến cụ thể: từ dãy tre làng đen lại phía chân trời, thu dần vào những ngọn đèn leo lét, rồi tới ngọn đèn con của chị Tí. Điểm nhìn thời gian đan xen giữa hiện tại buồn tẻ và quá khứ êm đềm ở Hà Nội, tạo nên chiều sâu tâm lí cho nhân vật.
3. Lời trần thuật và giọng điệu
Lời người kể chuyện gồm những câu văn dài, nhịp chậm rãi, giàu hình ảnh và nhạc điệu – như chính nhịp sống chậm của phố huyện.
Trong khi đó, lời nhân vật lại là những câu đối thoại ngắn, rời rạc, phần lớn chỉ để xác nhận hoặc phụ họa. Sự đối lập giữa hai lớp lời văn ấy gợi lên rất rõ cái buồn tẻ, đều đều của cuộc sống nơi đây.
Giọng điệu chủ đạo là giọng tâm tình, thủ thỉ, man mác buồn. Thạch Lam không lên án ai, không thương xót ồn ào – ông chỉ lặng lẽ kể, và chính sự lặng lẽ ấy mới thấm.
4. Ý nghĩa của cách kể
Bằng việc trao điểm nhìn cho một cô bé nhạy cảm, Thạch Lam vừa tái hiện chân thực cuộc sống bế tắc nơi phố huyện, vừa trân trọng những khát khao đổi đời dù rất mong manh của con người. Chuyến tàu đêm không thay đổi được gì, nhưng việc Liên vẫn thức đợi nó đêm này qua đêm khác chính là điều nhà văn muốn ta ghi nhớ.
KẾT LUẬN
Hai đứa trẻ cho thấy một chân lí giản dị: sức hấp dẫn của truyện ngắn không nằm ở việc có bao nhiêu sự kiện, mà ở cách nhà văn kể. Với điểm nhìn đặt vào Liên, lời văn giàu chất thơ và giọng điệu man mác buồn, Thạch Lam đã biến một buổi tối bình thường thành một tác phẩm ám ảnh.
Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe. Nếu ai có cách cảm nhận khác về hình ảnh chuyến tàu, em rất mong được nghe.
VI. Lưu ý khi trình bày
Nên:
- Nói bằng ngôn ngữ của mình, chỉ nhìn dàn ý – không đọc nguyên văn bài viết.
- Dùng từ ngữ chuyển tiếp để người nghe theo kịp mạch: trước hết, tiếp theo, điều đáng chú ý là, tóm lại.
- Nhấn giọng ở các luận điểm chính; giao tiếp bằng mắt với người nghe.
- Dẫn trực tiếp một vài câu văn tiêu biểu – với bài về nghệ thuật kể chuyện, chính câu văn của tác giả là bằng chứng thuyết phục nhất.
- Kết thúc bằng lời mời trao đổi.
Tránh:
- Kể lại nội dung truyện quá nhiều mà quên phân tích cách kể – đây là lỗi phổ biến nhất.
- Chỉ gọi tên các khái niệm (ngôi kể, điểm nhìn, giọng điệu) mà không chỉ ra tác dụng.
- Slide chữ dày đặc, hoặc vừa chiếu vừa đọc slide.
- Tỏ thái độ bảo vệ ý kiến của mình đến cùng khi có người nêu cách cảm nhận khác.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
