Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác Giả Nguyễn Đình Chiểu
- 1. Tiểu sử
- 2. Cuộc đời
- 3. Con người và phẩm cách
- 4. Sự nghiệp văn học
- II. Tác Phẩm Văn Tế Nghĩa Sĩ Cần Giuộc
- 1. Hoàn cảnh sáng tác
- 2. Vị trí tác phẩm
- 3. Thể loại: Văn tế
- 4. Bố cục
- III. Phân Tích Văn Tế Nghĩa Sĩ Cần Giuộc
- 1. Phần Tán: Ca ngợi tấm lòng vì nghĩa lớn (9 câu đầu)
- 2. Phần Thán (phần đầu): Tinh thần chiến đấu quả cảm (câu 10-15)
- 3. Phần Thán (phần sau): Lý giải nguyên nhân xả thân vì nghĩa (câu 16-25)
- 4. Phần Ai: Ý nghĩa sự hi sinh và tình cảm xót thương (5 câu cuối)
- IV. Tổng Kết
- 1. Giá trị nội dung
- 2. Giá trị nghệ thuật
- 3. Chủ đề và thông điệp
- Sơ Đồ Tư Duy
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu là áng văn bi tráng khắc tạc bức tượng đài bất tử về người nghĩa sĩ nông dân đã hi sinh vì Tổ quốc. Đây là tác phẩm có vị trí đặc biệt trong sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Đình Chiểu và trong lịch sử văn học dân tộc, đánh dấu lần đầu tiên người nông dân có mặt ở vị trí trung tâm của văn học Việt Nam.
I. Tác Giả Nguyễn Đình Chiểu
1. Tiểu sử
Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 1888) tự là Mạnh Trạch, hiệu là Trọng Phủ, quê gốc ở Thừa Thiên (nay là Thừa Thiên Huế). Ông được sinh ra tại quê mẹ ở phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh).

2. Cuộc đời
Năm 1843, khi 21 tuổi, Nguyễn Đình Chiểu thi đỗ tú tài tại trường thi Gia Định. Năm 1849, ông ra Huế chuẩn bị thi tiếp thì hay tin mẹ mất. Trên đường về lại Gia Định để chịu tang mẹ, phần vì khóc thương, phần vì ốm nặng nên ông bị mù cả hai mắt. Con đường khoa cử lỡ dở, ông về Gia Định mở trường dạy học, bốc thuốc chữa bệnh cho dân và làm thơ.
Năm 1859, thực dân Pháp chiếm Gia Định, Nguyễn Đình Chiểu cùng với Trương Định và một số lãnh tụ khởi nghĩa khác bàn mưu định kế đánh giặc. Khi thực dân Pháp chiếm dần các tỉnh Nam Bộ, ông về ở hẳn Ba Tri (Bến Tre) tiếp tục dạy học, bốc thuốc và cùng nhân dân kháng chiến. Thực dân Pháp tìm mọi cách mua chuộc nhưng Nguyễn Đình Chiểu giữ vững khí tiết, quyết không hợp tác với chúng.
Ngày 03/7/1888, ông qua đời tại Ba Tri trong niềm thương tiếc của nhân dân.
3. Con người và phẩm cách
Con người Nguyễn Đình Chiểu là sự hội tụ của nhiều phẩm cách cao quý: một tinh thần yêu nước thương dân nhiệt thành; một tấm gương đạo đức hiếu nghĩa sáng ngời; một tài năng văn chương độc đáo; một nhà giáo tận tụy cống hiến. Năm 2021, Nguyễn Đình Chiểu được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hóa của nhân loại.
4. Sự nghiệp văn học
Nguyễn Đình Chiểu để lại một sự nghiệp sáng tác đa dạng, với nhiều thành tựu đỉnh cao. Ông hầu như chỉ sáng tác bằng chữ Nôm, với dụng tâm hướng đến quần chúng nhân dân, qua các chủ đề và đề tài gắn liền với đời sống xã hội, các giá trị truyền thống của dân tộc.
Các thể loại chính được ông sử dụng là truyện thơ, thơ Đường luật và văn tế. Nhiều tác phẩm nổi tiếng của ông được truyền tụng rộng rãi như: Lục Vân Tiên, Dương Từ – Hà Mậu, Ngư Tiều y thuật vấn đáp, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, Văn tế nghĩa sĩ trận vong Lục tỉnh…
II. Tác Phẩm Văn Tế Nghĩa Sĩ Cần Giuộc
1. Hoàn cảnh sáng tác
Sau khi chiếm thành Gia Định (1859), giặc Pháp tiếp tục mở rộng chiến tranh thôn tính ra nhiều vùng lân cận. Nhân dân Nam Bộ đã anh dũng tổ chức kháng chiến, nhiều trận đánh lớn đã diễn ra.
Đêm 16/12/1861, những nghĩa sĩ nông dân lam lũ, trong tay chỉ có những vũ khí thô sơ, nhưng với tinh thần quả cảm và lòng căm thù giặc ngút trời, đã tổ chức đánh đồn giặc ở Cần Giuộc. Trận đánh thu được một số thắng lợi, nhưng gần 20 nghĩa sĩ đã anh dũng hi sinh.
Sự hi sinh của nghĩa binh trận Cần Giuộc đã để lại niềm xúc động vô cùng lớn lao trong nhân dân. Nguyễn Đình Chiểu đã nhận ủy thác từ Tuần phủ Gia Định là Đỗ Quang, viết bài văn này để đọc tại lễ truy điệu các chiến sĩ. Bài văn tế ngay sau đó đã được vua Tự Đức ra lệnh cho truyền chép và phổ biến ở nhiều địa phương trong nước.
2. Vị trí tác phẩm
Trong sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Đình Chiểu, bài văn tế nằm trong giai đoạn thứ hai thuộc bộ phận văn thơ yêu nước. Đây là tác phẩm có giá trị đặc biệt và độc đáo trong văn học dân tộc.
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc là áng văn bi tráng khắc tạc bức tượng đài bất tử về người nghĩa sĩ nông dân đã hi sinh vì Tổ quốc, trong một giai đoạn lịch sử đau thương của dân tộc. Bài văn cũng đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật văn tế. Đặc biệt, lần đầu tiên trong văn học Việt Nam, người nông dân có mặt ở vị trí trung tâm và hiện ra với tất cả vẻ đẹp vốn có của họ.
3. Thể loại: Văn tế
Văn tế (còn gọi là tế văn, ai điếu, ai vân…) là một kiểu loại văn bản thường dùng trong đời sống, có chức năng cơ bản là tế vong hồn, ca tụng và ghi nhớ công đức người đã khuất.
Văn tế có thể viết theo nhiều thể: văn xuôi, văn vần, biền văn hoặc phối hợp các thể văn. Cấu trúc nội dung của bài văn tế nói chung gồm ba phần:
- Tán: Thể hiện nhận định, đánh giá, thường là ca ngợi công đức người được tế
- Thán: Khái quát về sự nghiệp, công lao, tài năng, đức độ của người được tế
- Ai: Bày tỏ niềm đau đớn, thương xót, sự kính trọng, ghi nhớ công ơn với người được tế
Về ngôn ngữ, văn tế nhìn chung sử dụng ngôn từ trang nghiêm, giản dị, dễ hiểu để thể hiện sự chân thành, kính trọng với người được tế. Bút pháp có thể phối hợp đa dạng các yếu tố như nghị luận, tự sự, trữ tình, biểu cảm.
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc được viết theo thể phú Đường luật, sử dụng lối văn biền ngẫu. Chính tài năng nghệ thuật xuất chúng của tác giả đã góp phần giúp bài văn tế này vượt khỏi chức năng điếu viếng thông thường, trở thành một tác phẩm văn học có giá trị cao, gây được niềm xúc động sâu sắc cho nhiều thế hệ.
4. Bố cục
Bài văn tế được chia làm bốn phần:
- Phần 1 – Tán (9 câu đầu): Ca ngợi tấm lòng vì nghĩa lớn của người nông dân nghèo khổ
- Phần 2 – Đầu phần Thán (câu 10-15): Tinh thần dũng cảm kiên cường của nghĩa sĩ nông dân trước sức mạnh súng đạn kẻ thù
- Phần 3 – Nửa sau phần Thán (câu 16-25): Lý giải nguyên nhân, cơ sở của hành động hi sinh vì nghĩa
- Phần 4 – Phần Ai (5 câu cuối): Ý nghĩa cao cả của sự hi sinh và tình cảm xót thương của nhân dân đối với những người vì nước quên thân
III. Phân Tích Văn Tế Nghĩa Sĩ Cần Giuộc
1. Phần Tán: Ca ngợi tấm lòng vì nghĩa lớn (9 câu đầu)
a) Câu mở đầu: Khái quát bối cảnh và tư tưởng chung
“Hỡi ôi! Súng giặc đất rền; Lòng dân trời tỏ.”
Câu văn mở đầu có chức năng khái quát nội dung tư tưởng chung của bài văn tế. Câu văn nhấn mạnh cuộc đối đầu giữa lòng dân và súng đạn kẻ thù.
Tình thế đất nước nguy cấp, tiếng súng quân giặc làm rung chuyển non sông, vận mệnh dân tộc là điều thiêng liêng nên mỗi công dân phải đặt lên trên hết. Lúc đất nước nguy nan mới hiểu hết lòng dân. Xuất phát từ quan điểm của thời trung đại và sự chiêm nghiệm về vận nước, tác giả nhấn mạnh: chỉ trời cao mới thấu tỏ phẩm đức trung trinh của người dân vốn lặng lẽ bình thường; chỉ có sức mạnh lòng dân mới xoay chuyển được vận mệnh quốc gia.
Hai vế câu cô đúc đặt trong thế đối ngẫu “súng giặc” – “lòng dân” đã nhấn mạnh vẻ đẹp sáng ngời của hình tượng chính. Câu mở đầu đã khái quát bối cảnh thời đại và chân dung tinh thần của người nghĩa binh Cần Giuộc.
b) Hoàn cảnh xuất thân của nghĩa binh (câu 3-5)
“Cui cút làm ăn, Toan lo nghèo khó. Chưa quen cung ngựa, đâu tới trường nhung; Chỉ biết ruộng trâu, ở trong làng bộ. Việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy, tay vốn quen làm; Tập khiên, tập súng, tập mác, tập cờ, mắt chưa từng ngó.”
Nguyễn Đình Chiểu đã khắc họa chân thực hoàn cảnh xuất thân của người nghĩa binh. Họ là những người nông dân sống cuộc đời lao động lam lũ, vất vả, “cui cút làm ăn”, “toan lo nghèo khó”. Họ hoàn toàn xa lạ với công việc binh đao: “chưa quen cung ngựa”, “đâu tới trường nhung”, “chỉ biết ruộng trâu”.
Thủ pháp liệt kê “việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy” cho thấy họ chỉ quen với công việc đồng áng thường ngày, còn “tập khiên, tập súng, tập mác, tập cờ” thì “mắt chưa từng ngó”. Đây là những người nông dân thuần phác, chất phác, chưa từng được huấn luyện quân sự.
c) Lòng căm thù giặc và sự chuyển biến (câu 6-9)
Lòng căm thù giặc của người nghĩa sĩ nông dân Cần Giuộc có sự chuyển biến rõ rệt qua ba giai đoạn:
Giai đoạn 1: Hồi hộp lo lắng, tâm lý thụ động
“Tiếng phong hạc phập phồng hơn mươi tháng, trông tin quan như trời hạn trông mưa”
Ban đầu, họ hồi hộp lo lắng với tâm lý thụ động, trông đợi vào hành động của triều đình. Hình ảnh so sánh “trông tin quan như trời hạn trông mưa” diễn tả sự mong mỏi, chờ đợi khẩn thiết của người dân.
Giai đoạn 2: Căm ghét mãnh liệt
“Mùi tinh chiên vấy vá đã ba năm, ghét thói mọi như nhà nông ghét cỏ. Bữa thấy bòng bong che trắng lốp, muốn tới ăn gan; Ngày xem ống khói chạy đen sì, muốn ra cắn cổ.”
Thái độ căm ghét của nhân dân lao động hết sức mãnh liệt. “Mùi tinh chiên” (mùi tanh hôi) chỉ quân cướp nước với thái độ khinh miệt. Nỗi oán hận được thể hiện bằng nhiều từ ngữ, hình ảnh có sắc thái biểu cảm mạnh mẽ: “muốn tới ăn gan”, “muốn ra cắn cổ”. Đây là cách nói của người nông dân Nam Bộ, thể hiện sự căm phẫn đến tột cùng.
Giai đoạn 3: Ý thức trách nhiệm và hành động tự nguyện
“Một mối xa thư đồ sộ, há để ai chém rắn đuổi hươu; Hai vầng nhật nguyệt chói lòa, đâu dung lũ treo dê bán chó. Nào đợi ai đòi ai bắt, phen này xin ra sức đoạn kình; Chẳng thèm trốn ngược trốn xuôi, chuyến này dốc ra tay bộ hổ.”
Lòng căm thù giặc sâu sắc của người nghĩa sĩ nông dân được chuyển hóa thành ý thức sống cao thượng, lựa chọn dứt khoát, hành động xả thân đầy trượng nghĩa. Trước tình thế nước mất nhà tan, họ đã hoàn toàn tự nguyện gánh trên vai trách nhiệm với quê hương, đất nước.
Một loạt từ ngữ, điển cố thể hiện ý thức về vận mệnh dân tộc và chân lý chính nghĩa cao cả mang tầm quốc gia (“một mối xa thư đồ sộ”, “hai vầng nhật nguyệt chói lòa”) đặt trong cấu trúc câu văn biền ngẫu mang hàm ý lựa chọn và quan hệ tăng tiến (“há để… đâu dung…”, “nào đợi… phen này xin”, “chẳng thèm… chuyến này dốc…”) đã thể hiện chân lý: lòng căm thù sẽ biến thành sức mạnh chiến đấu.
Từ tình yêu cuộc sống, khát vọng gìn giữ quê hương, thái độ căm ghét sự tàn ác xấu xa đến ý thức tự nguyện giữ nước và cuối cùng là hành động quên mình trong đánh giặc là một logic tất yếu, có tính biện luận sâu sắc.
2. Phần Thán (phần đầu): Tinh thần chiến đấu quả cảm (câu 10-15)
a) Tư cách người lính bất đắc dĩ (câu 10-11)
“Vốn chẳng phải quân cơ quân vệ, theo dòng ở lính diễn binh; Chẳng qua là dân ấp dân lân, mến nghĩa làm quân chiêu mộ. Mười tám ban võ nghệ, nào đợi tập rèn; Chín chục trận bình thư, không chờ bày bố.”
Nghĩa sĩ nông dân Cần Giuộc bước vào trận đánh với tư cách người lính bất đắc dĩ. Họ chỉ là “dân ấp dân lân”, vốn chỉ biết việc cày việc cuốc chứ không thuộc bất kỳ lực lượng chuyên nghiệp nào trong các cuộc chiến đấu. Họ bước vào trận đánh mà không có bất kỳ sự chuẩn bị nào: chưa từng học binh thư, chưa từng được luyện tập sử dụng vũ khí; thậm chí việc tập rèn võ nghệ của quân đội cũng “mắt chưa từng ngó”. Tuy nhiên, vì “mến nghĩa” mà họ tự nguyện “làm quân chiêu mộ”.
b) Trang bị thô sơ (câu 12-13)
“Ngoài cật có một manh áo vải, nào đợi mang bao tấu, bầu ngòi; Trong tay cầm một ngọn tầm vông, chỉ nài sắm dao tu, nón gỗ. Hỏa mai đánh bằng rơm con cúi, cũng đốt xong nhà dạy đạo kia; Gươm đeo dùng bằng lưỡi dao phay, cũng chém rớt đầu quan hai nọ.”
Nghĩa sĩ nông dân chỉ có “ngoài cật một manh áo vải” – thân phận nghèo hèn. Họ tự trang bị cho mình vũ khí xung trận là những công cụ lao động, những vật dụng thô sơ quen thuộc với nghề nông: ngọn tầm vông (thay giáo mác), rơm con cúi (thay hỏa mai), lưỡi dao phay (thay gươm).
Nhưng với những vũ khí thô sơ ấy, họ vẫn “đốt xong nhà dạy đạo kia”, “chém rớt đầu quan hai nọ”. Đây là vẻ đẹp mộc mạc, chân chất nhưng độc đáo của người nghĩa sĩ nông dân.
c) Khí thế chiến đấu như vũ bão (câu 14-15)
“Chỉ nhọc quan quản gióng trống kì trống giục, đạp rào lướt tới, coi giặc cũng như không; Nào sợ thằng Tây bắn đạn nhỏ đạn to, xô cửa xông vào, liều mình như chẳng có. Kẻ đâm ngang, người chém ngược, làm cho mã tà ma ní hồn kinh; Bọn hè trước, lũ ó sau, trối kệ tàu sắt tàu đồng súng nổ.”
Tác giả đã sử dụng một loạt động từ mạnh để diễn tả khí thế chiến đấu của nghĩa sĩ: đánh, đốt, chém, đạp, lướt, xô, xông, đâm, hè, ó… Các động từ này đều là từ đơn âm tiết, nét nghĩa cụ thể, dứt khoát, mạnh mẽ; lại là những từ thuần Việt, thường được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hằng ngày của người nông dân.
Các động từ được kết hợp với các từ chỉ phương thức, ý hoàn thành, ý nối tiếp hoặc phương vị đã diễn tả dồn dập sức mạnh chiến đấu kiên cường, như nước vỡ bờ, với tinh thần không nao núng trước sức mạnh giặc Tây: “đạp rào lướt tới”, “xô cửa xông vào”, “đâm ngang”, “chém ngược”.
Người nghĩa sĩ nông dân có lòng nghĩa hiệp và tinh thần tự nguyện, tự giác cao độ. Họ hiểu rõ về tương quan lực lượng trong cuộc đối đầu nhưng nhất quyết xả thân vì nghĩa: “nào sợ thằng Tây bắn đạn nhỏ đạn to”, “trối kệ tàu sắt tàu đồng súng nổ”, “coi giặc cũng như không”, “liều mình như chẳng có”.
Nghệ thuật của đoạn thơ rất đặc sắc: động từ mạnh, dứt khoát; từ đan chéo tăng sự mãnh liệt; nhịp ngắt ngắn gọn; hàng loạt hình ảnh đối lập (Ta ↔ Địch, Thô sơ ↔ Hiện đại, Chiến thắng của ta ↔ Thất bại của giặc). Giọng văn trầm hùng, âm hưởng bi tráng. Hình ảnh những con người chân chất bình dị đã hóa thân thành biểu tượng anh hùng bất tử.
3. Phần Thán (phần sau): Lý giải nguyên nhân xả thân vì nghĩa (câu 16-25)
a) Cốt cách, phẩm chất, lẽ sống bình dị
“Những lăm lòng nghĩa lâu dùng; Đâu biết xác phàm vội bỏ. Một chắc sa trường rằng chữ hạnh, nào hay da ngựa bọc thây; Trăm năm âm phủ ấy chữ quy, nào đợi gươm hùm treo mộ.”
Nghĩa sĩ nông dân đã xả thân vì nghĩa đúng như cốt cách, phẩm chất, lẽ sống bình dị của họ. Biết rằng bước vào trận chiến sinh tử thì mấy ai trở về nhưng họ vẫn tự nguyện xung trận. Họ đâu cần lưu danh sử sách như người theo nghiệp binh đao, có lẽ sống “da ngựa bọc thây”, “gươm hùm treo mộ” mà vì họ chiến đấu vì tình yêu quê hương, đất nước và lòng căm thù giặc ngút trời.
b) Sự hi sinh không thuộc chức trách
“Chẳng phải án cướp án gian đày tới, mà vi binh đánh giặc cho cam tâm; Vốn không giữ thành giữ luỹ bỏ đi, mà hiệu lực theo quân cho đáng số.”
Người nghĩa sĩ chấp nhận sự hi sinh mà lẽ ra sự hi sinh đó không thuộc chức trách của họ. Họ không phải lực lượng quân đội của triều đình; cũng chẳng phải vì phạm tội mắc lỗi mà bị đày vào chỗ chết, chẳng phải vì ai đòi ai bắt. Sự hi sinh của họ để lại niềm đau thương khôn nguôi, khiến cả thiên nhiên và con người xúc động: “Đoái sông Cần Giuộc, cỏ cây mấy dặm sầu giăng… lụy nhỏ”.
c) Xuất phát từ lựa chọn cuộc sống “có nghĩa”
“Tấc đất ngọn rau ơn chúa, tài bồi cho nước nhà ta; Bát cơm manh áo ở đời, mắc mớ chi ông cha nó.”
Người nghĩa sĩ Cần Giuộc xả thân vì nước trước hết xuất phát từ sự lựa chọn một cuộc sống “có nghĩa”: ơn vua ơn nước (“tấc đất ngọn rau ơn chúa, tài bồi cho nước nhà ta”). Họ không chấp nhận việc “quăng vùa hương, xô bàn độc”, vứt bỏ tổ tiên nguồn cội. Tuy cả đời cui cút khó nhọc nhưng họ là những người giàu lòng tự trọng, thấu hiểu đạo lý làm người.
d) Nhận thức về kẻ thù
“Vì ai khiến quan quân khó nhọc, ăn tuyết nằm sương; Vì ai xui đồn luỹ tan tành, xiêu mưa ngã gió.”
Hành động xả thân vì nghĩa còn xuất phát từ nhận thức về kẻ thù của người nông dân nghĩa binh: vô cớ xâm lăng một đất nước có chủ quyền, chẳng “mắc mớ chi” mà giày xéo quê hương, làm tan nát cả “bát cơm manh áo” người dân; những kẻ “man di” ấy đã khinh nhờn văn hóa, tín ngưỡng ngàn đời của truyền thống ông cha.
e) Triết lý sống: Thà chết vinh còn hơn sống nhục
“Sống làm chi theo quân tả đạo, quăng vùa hương, xô bàn độc, thấy lại thêm buồn; Sống làm chi ở lính mã tà, chia rượu lạt, gặm bánh mì, nghe càng thêm hổ. Thà thác mà đặng câu địch khái, về theo tổ phụ cũng vinh; Hơn còn mà chịu chữ đầu Tây, ở với man di rất khổ.”
Thà chết vinh còn hơn sống nhục là một lựa chọn khảng khái, dứt khoát. Họ không chấp nhận cuộc sống đớn hèn, hổ thẹn: “thà thác” chứ không chịu “đầu Tây”. Sự lựa chọn cách sống, hay đúng hơn là chấp nhận chết để bảo toàn khí tiết, danh dự, một cách tự nhiên của người nghĩa sĩ Cần Giuộc đã được Nguyễn Đình Chiểu nâng lên ngang tầm cách ứng xử của một mẫu anh hùng lý tưởng.
4. Phần Ai: Ý nghĩa sự hi sinh và tình cảm xót thương (5 câu cuối)
a) Nỗi đau thương mất mát
“Đau đớn bấy! Mẹ già ngồi khóc trẻ, ngọn đèn khuya leo lét trong lều; Não nùng thay! Vợ yếu chạy tìm chồng, cơn bóng xế dật dờ trước ngõ.”
Sự xót thương dành cho người nghĩa sĩ được tác giả thể hiện trong niềm xúc động mạnh mẽ. Nỗi đau thương trùm lên đời sống và số phận của “mẹ già ngồi khóc trẻ”, của “vợ yếu chạy tìm chồng”. Hình ảnh “ngọn đèn khuya leo lét trong lều”, “cơn bóng xế dật dờ trước ngõ” gợi lên không gian u buồn, vắng lặng, nỗi đau mất mát không gì bù đắp được.
b) Thương đau biến thành sức mạnh
“Binh tướng nó hãy đóng sông Bến Nghé, ai làm nên bốn phía mây đen; Ông cha ta còn ở đất Đồng Nai, ai cứu đặng một phường con đỏ.”
Thương đau mất mát không khiến nhân dân gục ngã, mà biến thành sức mạnh. Cái chết của nghĩa binh đánh động người còn sống ý thức hơn về số phận của đồng bào, nhắc nhớ rằng binh tướng giặc còn đó đã làm cho “bốn phía mây đen”, phải tiếp tục vùng lên để cứu nước.
c) Sự hi sinh hóa thành bất tử
“Ôi! Một trận khói tan, nghìn năm tiết rỡ. Thác mà trả nước non rồi nợ, danh thơm đồn sáu tỉnh chúng đều khen; Thác mà ưng đình miếu để thờ, tiếng ngay trải muôn đời ai cũng mộ.”
Sự hi sinh của người nghĩa sĩ đã hóa thân vào trời đất núi sông, sống mãi với thời gian: “Một trận khói tan, nghìn năm tiết rỡ”. “Tấm lòng son” và gương hi sinh của họ vằng vặc như “bóng trăng rằm”. Sống một đời bình dị nhưng biết xả thân vì nghĩa, sự hi sinh của nghĩa sĩ khiến họ được tôn vinh, tiếng thơm lưu truyền; nhân dân kính ngưỡng thờ phụng: “Thác mà ưng đình miếu để thờ, tiếng ngay trải muôn đời ai cũng mộ”.
d) Linh hồn nghĩa binh cùng nhân dân đánh giặc
“Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc, linh hồn theo giúp cơ binh, muôn kiếp nguyện được trả thù kia; Sống thờ vua, thác cũng thờ vua, lời dụ dạy đã rành rành, một chữ ấm đủ đền công đó.”
Chết mà linh hồn nghĩa binh vẫn cùng nhân dân đánh giặc. Ước nguyện đã trở thành lời thề thiêng liêng vang vọng núi sông: “Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc”. Cái chết hóa thân vào núi sông, cái chết hóa thành bất tử.
IV. Tổng Kết
1. Giá trị nội dung
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc đã khắc họa vẻ đẹp bi tráng của người nông dân nghĩa sĩ:
- Xuất thân nghèo khó, lam lũ, hoàn toàn xa lạ với công việc binh đao
- Lòng căm thù giặc sâu sắc, chuyển hóa từ lo lắng thụ động đến căm phẫn mãnh liệt rồi đến hành động tự nguyện
- Tinh thần chiến đấu quả cảm, kiên cường, bất chấp sự chênh lệch về vũ khí và lực lượng
- Sẵn sàng xả thân vì nghĩa lớn với triết lý “thà chết vinh còn hơn sống nhục”
Đặc biệt, lần đầu tiên trong văn học Việt Nam, người nông dân có mặt ở vị trí trung tâm và hiện ra với tất cả vẻ đẹp vốn có của họ. Tác phẩm là bức tượng đài bất tử về người nghĩa sĩ nông dân hi sinh vì Tổ quốc.
2. Giá trị nghệ thuật
- Chất trữ tình sâu lắng, xúc động
- Thủ pháp tương phản và cấu trúc của thể văn biền ngẫu được sử dụng hiệu quả
- Ngôn ngữ vừa trang trọng vừa dân dã, mang đậm sắc thái Nam Bộ
- Giọng điệu đa dạng: trang trọng, trầm hùng, bi tráng, xót xa
- Bút pháp kết hợp nghị luận, tự sự, trữ tình, biểu cảm
- Động từ mạnh, hình ảnh đối lập, nhịp điệu linh hoạt
- Sử dụng điển cố, điển tích hợp lý
3. Chủ đề và thông điệp
Chủ đề chính: Ca ngợi vẻ đẹp bi tráng và sự hi sinh anh dũng của người nghĩa sĩ nông dân Cần Giuộc trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược.
Chủ đề phụ:
- Lòng căm thù giặc xâm lược sâu sắc
- Triết lý “thà chết vinh còn hơn sống nhục”
- Tình cảm xót thương và lòng biết ơn của nhân dân đối với những người đã hi sinh vì nước
Thông điệp:
- Mỗi người cần có lẽ sống cao đẹp, xuất phát từ tình yêu, khát vọng chân chính
- Biết phụng sự cho cộng đồng, sẵn sàng hi sinh vì lý tưởng cao cả
- “Lựa chọn và hành động” đúng đắn thể hiện một triết lý sống, một hành động sống có ý nghĩa tích cực, qua đó tạo dựng nhân cách và giá trị cuộc đời của mỗi con người
Sơ Đồ Tư Duy

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện

