Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tìm hiểu chung
- 1. Tác giả Lưu Trọng Lư và nhà nghiên cứu Chu Văn Sơn
- 2. Thuật ngữ cần nắm
- 3. Tác phẩm
- II. Bài thơ Tiếng thu – Lưu Trọng Lư
- III. Phân tích chi tiết văn bản nghị luận
- 1. Mở đầu – Sự đồng vọng giữa "hồn thơ" và "hồn thu" (đoạn 1)
- 2. Sự khác biệt giữa thiên nhiên trong thơ cổ điển và Thơ Mới (đoạn 2 – 3)
- 3. "Tiếng thu" – Bản hoà âm huyền diệu (đoạn 4)
- 4. Phân tích "tiếng thơ" – Hình thức nghệ thuật (đoạn 5 – 7)
- 5. Phân tích "tiếng thu" – Ba thứ tiếng của mùa thu (đoạn 8 – 12)
- 6. Kết luận – Lưu Trọng Lư và chú nai nghiêng tai thi sĩ (đoạn 13)
- IV. Hai bình diện "Tiếng thu" và "Tiếng thơ"
- V. Thao tác lập luận và nghệ thuật nghị luận
- 1. Thao tác lập luận
- 2. Tính hợp lí trong cách tổ chức bài viết
- VI. Sức hấp dẫn của một bài thơ
- VII. Tổng kết
- 1. Nội dung
- 2. Nghệ thuật nghị luận
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả Lưu Trọng Lư và nhà nghiên cứu Chu Văn Sơn
Lưu Trọng Lư (1911 – 1991) sinh tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Ông sinh trưởng trong một gia đình quan lại xuất thân nho học. Thuở nhỏ học trường tỉnh, rồi học ở Huế (đến năm thứ 3 tại Quốc học Huế) và Hà Nội. Sau đó ông bỏ học đi dạy tư, làm văn và làm báo để kiếm sống.
Lưu Trọng Lư được xem là một trong những thi sĩ đầu tiên khởi xướng và tích cực cổ vũ cho phong trào Thơ Mới. Trong phong trào Thơ Mới, ông được ghi nhận là một hồn thơ sầu mộng, ngôn ngữ thơ giản dị, tự nhiên, dễ gọi sự cảm động. Các tác phẩm chính: Tiếng thu (thơ, 1939), Người sơn nhân (tập truyện ngắn, 1933), Chiếc cáng xanh (truyện dài, 1941), Khói lam chiều (truyện dài, 1941), Toả sáng đôi bờ (thơ, 1959), Bao la sầu (thơ, 1989)…
Chu Văn Sơn (1962 – 2019) là nhà nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại, nổi tiếng với lối phê bình tinh tế, giàu cảm xúc và sâu sắc. Các tác phẩm chính đã xuất bản: Ba đỉnh cao Thơ mới: Xuân Diệu, Nguyễn Bính, Hàn Mặc Tử (2005), Thơ – điệu hồn và cấu trúc (2007), Tự tình cùng cái Đẹp (2019).
2. Thuật ngữ cần nắm
Phong trào Thơ Mới là một phong trào thơ diễn ra từ năm 1932 đến năm 1945, đã làm nên một cuộc cách mạng trong thi ca, đưa thơ Việt Nam thực sự bước vào quỹ đạo hiện đại.
Mĩ cảm là cảm xúc về cái đẹp trong cuộc sống, trong nghệ thuật được tác phẩm văn học gợi lên.
3. Tác phẩm
Văn bản “Bản hoà âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư” (nhan đề do người biên soạn sách giáo khoa đặt) trích từ cuốn Thơ – điệu hồn và cấu trúc (NXB Hội Nhà văn, 2019, tr. 44-52) của Chu Văn Sơn. Đây là bài nghị luận văn học phân tích bài thơ Tiếng thu – một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của Lưu Trọng Lư và của phong trào Thơ Mới.
II. Bài thơ Tiếng thu – Lưu Trọng Lư
Trước khi phân tích văn bản nghị luận của Chu Văn Sơn, cần đọc lại bài thơ gốc:
Tiếng thu
Em không nghe mùa thu dưới trăng mờ thổn thức? Em không nghe rạo rực trong lòng người cô phụ?
Em không nghe rừng thu lá thu kêu xào xạc, con nai vàng ngơ ngác đạp trên lá vàng khô?
Bài thơ thuộc thể ngũ ngôn (5 chữ), gồm 9 câu, chia thành 3 phần tương ứng với 3 câu hỏi tu từ bắt đầu bằng “Em không nghe”. Những yếu tố hình thức đáng chú ý: chỉ 3 trên 9 câu thơ viết hoa chữ đầu, các khổ thơ không đồng đều (khổ 2 câu, khổ 3 câu, khổ 4 câu) – khiến người đọc liên tưởng đến sự giao thoa giữa văn xuôi và thơ trữ tình.
III. Phân tích chi tiết văn bản nghị luận
1. Mở đầu – Sự đồng vọng giữa “hồn thơ” và “hồn thu” (đoạn 1)
Chu Văn Sơn mở đầu bài viết bằng câu nói của người xưa: “Thu là thơ của đất trời, thơ là thu của lòng người.” Từ đó ông khẳng định: trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư, “hồn thơ” và “hồn thu” đã đồng vọng mà thành Tiếng thu. Cách mở đầu vừa gợi dẫn vừa đặt ra luận đề trung tâm: bài thơ là nơi tiếng thu của đất trời và tiếng thơ của tâm hồn thi nhân hòa làm một.
2. Sự khác biệt giữa thiên nhiên trong thơ cổ điển và Thơ Mới (đoạn 2 – 3)
Đây là phần lập luận quan trọng, tạo nền tảng lí luận cho toàn bài. Chu Văn Sơn sử dụng thao tác lập luận chứng minh để chỉ ra sự khác biệt lớn nhất trong cách miêu tả thiên nhiên giữa hai trường phái.
Thơ cổ điển: Con người cổ điển xem tĩnh là gốc của động, là gốc của sự vận động trong tạo vật. Vì thế, bước vào thơ thiên nhiên xưa là bước vào một thiên nhiên tĩnh lặng, miên viễn. Yên bình, thanh vắng trở thành đặc tính của vẻ đẹp thiên nhiên trong nghệ thuật cổ điển – cái tĩnh đầy an nhiên minh triết của thi nhân xưa.
Thơ Mới: Hoàn toàn khác. Âm hưởng đặc trưng nhất vang lên từ đáy hồn Thơ Mới chính là tiếng XÔN XAO. Các thi sĩ Thơ Mới không nhìn thiên nhiên bằng cái nhìn chiêm nghiệm mà muốn dò la cái sự sống tiềm tàng chất chứa bên trong lòng tạo vật. Bằng mối liên hệ tương ứng vi diệu giữa tâm hồn cá nhân và tâm hồn tạo vật, họ đã khám phá ra sự sống bí mật đầy xôn xao trong lòng thiên nhiên.
Chu Văn Sơn minh chứng bằng những hình ảnh giàu sức gợi: đó là cái cựa mình của nụ hoa, tiếng thở dài của lá, nỗi rạo rực của nhuỵ phấn, tiếng đập cánh của những giấc mơ, tiếng rung của những đường trăng, tiếng ngân của những làn ánh sáng… Thế giới Thơ Mới là vạn vật lên men say, là tạo vật ở trạng thái thăng hoa. Xôn xao đã thành điệu hồn riêng của Thơ Mới.
Nguyên nhân sự khác biệt: các nhà Thơ Mới không nhìn thiên nhiên bằng cái chiêm nghiệm mà muốn khám phá sự sống bí mật, xôn xao bên trong lòng thiên nhiên – thông qua mối liên hệ tương ứng giữa tâm hồn cá nhân và tâm hồn tạo vật.
3. “Tiếng thu” – Bản hoà âm huyền diệu (đoạn 4)
Đoạn này có câu chủ đề quan trọng: “Tiếng thu là cả một bản hoà âm vừa mơ hồ vừa hiển hiện của bao nỗi xôn xao ngấm ngầm trong lòng tạo vật đang hoà điệu với nỗi xôn xao huyền diệu của hồn thi nhân.”
Chu Văn Sơn khẳng định: Tiếng thu không phải là một âm thanh riêng rẽ nào, cũng không phải là một tập hợp giản đơn của nỗi thổn thức trong đất trời, nỗi rạo rực trong lòng người và tiếng xào xạc của lá rừng. Tiếng thu là một điệu huyền – sự cộng hưởng giữa tạo vật và tâm hồn thi nhân. Và chính sự cộng hưởng ấy đã tìm thấy cho mình một “bản hoà âm ngôn từ” để cất lên thành Tiếng thu.
4. Phân tích “tiếng thơ” – Hình thức nghệ thuật (đoạn 5 – 7)
Từ đoạn 5 đến đoạn 7, Chu Văn Sơn tập trung phân tích ba yếu tố hình thức quan trọng nhất tạo nên “bản hoà âm ngôn từ”:
a. Âm điệu – Bài thơ tựa như một ca khúc (đoạn 5)
Tác giả nhấn mạnh: một trong những nét đặc sắc nhất của thi phẩm này là âm điệu. Tiếng thu đã được kí thác vào một cấu trúc ngôn từ chứa chan tính nhạc. Nghe trong tổng thể, bài thơ tựa như một ca khúc. Ông viện dẫn câu nói của người xưa “Thi trung hữu nhạc” (trong thơ có nhạc) để khẳng định: áng thơ ca chân chính nào cũng xâm chiếm tâm hồn người đọc trước hết bằng âm điệu. Âm điệu thơ bao giờ cũng là sự cất cánh, sự hiển hiện của hồn thơ. Ở Tiếng thu, nhạc chính là hình thức, là chân dung của thi phẩm.
Điều cốt yếu mà Chu Văn Sơn đặt ra: cảm nhận nhạc tính trong sự hoà điệu giữa TIẾNG THU và TIẾNG THƠ.
b. Cấu trúc khổ thơ – Ba câu hỏi, ba phần nội dung (đoạn 6)
Cấu trúc ngôn từ tự nó đã chia bài thơ thành ba phần nội dung, tương ứng với ba câu hỏi tu từ bắt đầu bằng “Em không nghe”. Ba phần hợp thành một chỉnh thể theo kết cấu rất âm nhạc.
c. Vần và nhịp – Sự quyện hoà tạo nên giai điệu thu (đoạn 7)
Chu Văn Sơn phân tích rất tỉ mỉ hệ thống vần và nhịp trong bài thơ theo quy luật “lặp lại” và “phát triển” của âm nhạc.
Về vần: Tiếng thu hiệp vần bằng cả hai hệ thống – vần bằng (mùa thu – trăng mờ – chinh phụ – rừng thu – vàng khô) và vần trắc (thổn thức – rạo rực – xào xạc – ngơ ngác). Vần điệu nhờ vậy vừa giàu có vừa nhất quán, bởi “bằng” cũng chỉ một vần (vần u), “trắc” cũng chỉ một vần (vần uc – ac). Sức quyến rũ của bài thơ trước hết nằm ở sự quyện hoà của hai chuỗi vần này.
Về nhịp: Bài thơ thuộc thể ngũ ngôn, mỗi câu năm chữ, tạo ra bước nhịp lớn đều đặn, êm đềm suốt toàn bài. Ba khổ thơ, khổ nào cũng mở đầu bằng cụm từ “Em không nghe”, tạo nên điệp khúc rõ rệt – như một khúc thức gồm ba lời.
Đặc biệt, khúc thức không chỉ lặp lại mà còn phát triển: khổ 1 có 2 dòng, khổ 2 có 3 dòng, khổ 3 có 4 dòng. Sự gia tăng tương ứng với từng mảng nội dung, từng bước đẩy cảm xúc lên cao trào.
5. Phân tích “tiếng thu” – Ba thứ tiếng của mùa thu (đoạn 8 – 12)
Từ đoạn 8 đến đoạn 12, Chu Văn Sơn chuyển sang phân tích cấu trúc ngôn từ mang tính nhạc, làm vang lên thứ “tiếng thu” ẩn chứa trong bài thơ.
a. Ba thứ tiếng và trật tự phát triển (đoạn 9)
Ba khổ thơ nói đến ba thứ tiếng của mùa thu, lần lượt cất lên theo trật tự phát triển:
Tiếng thứ nhất: tiếng thổn thức của mùa thu dưới ánh trăng mờ – âm thanh mơ hồ, xa xôi nhất, thuộc về đất trời.
Tiếng thứ hai: tiếng rạo rực trong lòng người cô phụ – âm thanh rõ ràng hơn, thuộc về lòng người.
Tiếng thứ ba: tiếng lá thu kêu xào xạc – âm thanh cụ thể nhất, có thể nghe được bằng trực quan.
Trật tự này đi từ xa đến gần, từ mơ hồ đến cụ thể, từ toàn thể đến cá thể, từ cảnh vật đến nhân vật, từ hình sắc đến thanh âm, từ bề sâu đến bề ngoài, từ kín khuất đến phát lộ.
Chu Văn Sơn nhận xét tinh tế: thổn thức và rạo rực chưa thực là âm thanh – chúng hiện hữu mà mơ hồ. Toàn bài chỉ có duy nhất một từ tượng thanh: xào xạc. Vậy Tiếng thu bao gồm cả những tiếng có thể nghe được bằng trực quan lẫn những tiếng chỉ nhận được bằng linh cảm, thi cảm.
Ông phân biệt thêm: thổn thức và rạo rực là âm nền, còn xào xạc là âm nổi. Nỗi thổn thức của tạo vật, nỗi rạo rực của lòng người đã cộng hưởng thành nỗi xôn xao mênh mang. Còn tiếng xào xạc chỉ là sự phát lộ ra bên ngoài của nỗi xôn xao ngấm ngầm ấy.
b. So sánh “xào xạc” và “xao xác” (đoạn 10 – 11)
Chu Văn Sơn so sánh từ “xào xạc” trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư với từ “xao xác” trong Đất nước của Nguyễn Đình Thi: “Sáng chớm lạnh trong lòng Hà Nội / Những phố dài xao xác hơi may.”
Hai từ thực chỉ là một âm, khác nào một nốt nhạc chơi ở hai cung khác nhau. Nhưng không thể thay thế: “xao xác” đanh và cao, gợi tiếng lá quét mình trên đường phố – hơi thu phố phường. Còn “xào xạc” trầm và đục, gợi vẻ âm u và huyền bí của rừng già. Phân tích này cho thấy sự tinh tế của Chu Văn Sơn trong việc cảm nhận giá trị thẩm mĩ của từng con chữ.
c. Âm hưởng bài thơ – Ưu thế của âm bằng (đoạn 12)
Chu Văn Sơn thống kê chi tiết: toàn bài có thể ngắt thành 18 tiết tấu, trong đó tiết tấu bằng là 11, tiết tấu trắc là 7. Toàn bài có 45 âm thì có tới 33 âm bằng, âm trắc chỉ có 12. Có những câu hoàn toàn viết bởi âm bằng: “Em không nghe mùa thu”, “Em không nghe rừng thu”.
Âm điệu chung nghiêng hẳn về bằng, tạo cho Tiếng thu một điệu êm đềm, thanh thoát mà tiêu tao. Nền bằng của âm hưởng mang trong nó không khí âm u bàng bạc, mơ màng, nhịp rung trầm trong lòng cõi thu mênh mông.
Nhưng điều độc đáo nằm ở phần trắc. Những vần chân thuộc về âm trắc đều là từ láy (thổn thức, rạo rực, xào xạc, ngơ ngác). Bản thân từ láy đã gợi sự điệp âm, nhấn nhá, luyến láy. Chúng lại đi liền thành chuỗi, càng làm cho sắc thái ngân luyến vang vọng hơn. Trên nền bằng thanh tĩnh mơ màng của đất trời, chợt ngân lên những tiếng thu – trên nền mơ hồ những thổn thức rạo rực xốn xang vô hình, thấy động lên tiếng xào xạc của lá. Sự tương phản bằng – trắc ấy chính là sự hài thanh để Tiếng thu thành một bản hoà âm.
6. Kết luận – Lưu Trọng Lư và chú nai nghiêng tai thi sĩ (đoạn 13)
Đoạn kết có câu chủ đề đặc sắc: “Tôi cứ nghĩ, Lưu Trọng Lư chính là chú nai kia, bởi cái nghiêng tai ngơ ngác thi sĩ của nó.”
Chu Văn Sơn đồng nhất nhà thơ với hình ảnh chú nai vàng ngơ ngác – ngơ ngác vì tiếng thu quá đỗi lạ lùng. Chú nai chỉ nghe có một tiếng lá thu kêu xào xạc, nhưng đằng sau tiếng xào xạc ấy là biết bao rạo rực, thổn thức của đất trời. Chỉ một tín hiệu duy nhất là tiếng xào xạc, nhưng cái âm thanh của lá rừng thực đã là vị sứ giả của cái vương quốc thu huyền bí, là phát ngôn chính thức và hàm súc của Tiếng thu.
Ẩn sau tiếng xào xạc là cả một giao hưởng vô hình của những nỗi xôn xao huyền diệu. Đó vừa là trạng thái của thiên nhiên tạo vật, vừa là điệu hồn của thi sĩ và của thời đại, cộng hưởng trong một cấu trúc ngôn từ thi ca tinh vi và đẹp đẽ.
IV. Hai bình diện “Tiếng thu” và “Tiếng thơ”
Xuyên suốt bài viết, Chu Văn Sơn phân tích bài thơ Tiếng thu trên hai bình diện tương ứng và không tách rời:
“Tiếng thu” tương ứng với bình diện cảm xúc, nội dung: những âm thanh mơ hồ, tinh tế của đất trời và tâm hồn con người – tiếng thổn thức, tiếng rạo rực, tiếng xào xạc – tất cả cộng hưởng thành bản hoà âm huyền diệu.
“Tiếng thơ” tương ứng với bình diện hình thức, nghệ thuật: tổ chức ngôn từ để làm sống dậy tiếng thu – âm điệu, cấu trúc khổ thơ, hệ thống vần bằng – trắc, nhịp điệu ngũ ngôn, điệp khúc “Em không nghe”, từ láy tượng thanh, tỉ lệ âm bằng – trắc…
Trình tự bài viết đi từ “tiếng thơ” dẫn dắt đến “tiếng thu” rồi lại “tiếng thơ” – có sự đan xen không tách rời. Cách tổ chức này hoàn toàn hợp lí vì nội dung và hình thức trong thơ không bao giờ tách biệt mà luôn hoà quyện, cộng hưởng với nhau.
V. Thao tác lập luận và nghệ thuật nghị luận
1. Thao tác lập luận
Khi phân tích ngôn từ trong bài thơ Tiếng thu, Chu Văn Sơn thường xuyên sử dụng hai thao tác chính: phân tích và chứng minh. Những thao tác này rất cần thiết trong việc cảm thụ giá trị thẩm mĩ của ngôn từ thơ, bởi cảm nhận thơ phải gắn liền với phân tích từ ngữ, chứng minh qua từ ngữ. Có như vậy mới có thể hiểu đúng, hiểu đủ và hiểu hay về ý nghĩa bài thơ biểu đạt.
2. Tính hợp lí trong cách tổ chức bài viết
Cách tổ chức và triển khai ý tưởng trong bài viết rất hợp lí. Người phê bình bám sát văn bản được phê bình, thể hiện sự đồng cảm thấu hiểu với nhà thơ, tích cực làm cầu nối giữa văn bản và độc giả. Mạch triển khai: mở đầu gợi dẫn về “hồn thơ” và “hồn thu” → bàn về cái “tĩnh” và cái “động” trong thơ cổ điển và Thơ Mới → phân tích âm điệu bài thơ → cách sử dụng từ ngữ (từ láy, từ tượng thanh) → âm hưởng và cấu trúc bài thơ → kết luận bằng hình ảnh chú nai nghiêng tai thi sĩ.
VI. Sức hấp dẫn của một bài thơ
Từ gợi ý trong bài viết của Chu Văn Sơn, sức hấp dẫn của một bài thơ nằm ở sự thống nhất, hài hoà giữa bình diện biểu đạt và bình diện được biểu đạt, giữa tổ chức ngôn từ và cái nhìn thế giới độc đáo.
Về hình thức: âm điệu, ngôn từ, âm hưởng, cấu trúc – tất cả phải tạo nên một chỉnh thể chặt chẽ và nhuần nhuyễn.
Về nội dung: ý nghĩa cao đẹp về cuộc sống, sự sống hay các vẻ đẹp có giá trị thẩm mĩ cao.
Khi hai bình diện ấy cộng hưởng hoàn hảo, bài thơ trở thành một “bản hoà âm” – như Tiếng thu của Lưu Trọng Lư đã trở thành bản hoà âm giữa tiếng thu của đất trời và tiếng thơ của tâm hồn thi nhân.
VII. Tổng kết
1. Nội dung
Bài viết của Chu Văn Sơn đã khám phá một cách sâu sắc và tinh tế “bản hoà âm ngôn từ” trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư. Qua đó, người đọc không chỉ hiểu thêm về vẻ đẹp của bài thơ mà còn nhận ra phương pháp để đọc hiểu và cảm thụ thơ ca: phải lắng nghe cả tiếng thơ (hình thức) lẫn tiếng thu (nội dung), phải cảm nhận sự hoà điệu giữa hai bình diện ấy.
2. Nghệ thuật nghị luận
Chu Văn Sơn sử dụng thao tác phân tích và chứng minh xuyên suốt, kết hợp so sánh (thơ cổ điển và Thơ Mới, “xào xạc” và “xao xác”), thống kê (tỉ lệ âm bằng – trắc), phân tách cấu trúc (vần, nhịp, khổ thơ). Ngôn ngữ phê bình của ông vừa khoa học vừa giàu cảm xúc, vừa phân tích tỉ mỉ vừa gợi mở liên tưởng – thể hiện phong cách nghiên cứu đặc sắc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
