Nghệ thuật truyền thống của người Việt (Nguyễn Văn Huyên)

Nguyễn Văn Huyên (1905–1975)

I. Tác giả Nguyễn Văn Huyên

Nguyễn Văn Huyên (1905–1975) quê ở huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội, là nhà sử học, nhà dân tộc học, nhà giáo dục và nhà nghiên cứu văn hóa Việt Nam.

Thời thanh niên, Nguyễn Văn Huyên du học tại Pháp. Năm 1934, ông là người Việt Nam đầu tiên bảo vệ thành công luận án tiến sĩ Văn khoa tại Đại học Sorbonne, Paris – một thành tựu đặc biệt trong bối cảnh nước ta đang chịu ách thực dân. Từ khi về nước năm 1935, ông dạy học, tham gia các tổ chức nghiên cứu văn hóa và lịch sử, từng là Ủy viên thường trực Trường Viễn Đông Bác cổ, Ủy viên Hội đồng nghiên cứu khoa học Đông Dương, tham gia thành lập bộ môn Lịch sử văn minh Việt Nam tại Trường Đại học Luật Hà Nội.

Sau Cách mạng tháng Tám, ông được Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cử giữ chức Bộ trưởng Bộ Giáo dục từ năm 1946 cho đến khi qua đời (1975). Ông có những đóng góp quan trọng và quyết định trong việc xây dựng nền giáo dục của nước Việt Nam mới.

Năm 2000, Nguyễn Văn Huyên được Nhà nước truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học xã hội. Ông được giới chuyên môn đánh giá là người đặt nền móng cho nghiên cứu văn hóa, văn minh Việt Nam, và các nghiên cứu của ông góp phần khẳng định rằng người Việt Nam có tín ngưỡng và bản sắc văn hóa của riêng mình.

Tác phẩm chính: Sự thờ phụng thần thánh ở nước Nam (1944), Văn minh Việt Nam (1944), Toàn tập Nguyễn Văn Huyên (2000)…

Nguyễn Văn Huyên (1905–1975)
Nguyễn Văn Huyên (1905–1975)

II. Tác phẩm

1. Văn minh Việt Nam

Văn minh Việt Nam là cuốn chuyên khảo viết bằng tiếng Pháp, được Nguyễn Văn Huyên hoàn thành năm 1939, nhưng phải đến năm 1944 mới được xuất bản tại Hà Nội. Tác phẩm được dịch ra tiếng Việt năm 1996 (bản dịch của Đỗ Trọng Quang, NXB Hội Nhà văn – Nhã Nam, 2018).

Bối cảnh ra đời rất đáng chú ý: cuốn sách được viết trong thời Pháp thuộc, theo yêu cầu của Nha học chính Đông Dương. Tuy nhiên, do sự kiểm duyệt gắt gao của chính quyền thuộc địa, cuốn sách đã không được xuất bản ngay mà phải chờ đến 5 năm sau. Trong bối cảnh rộng hơn, chính quyền thực dân đang đề cao sứ mệnh “khai hóa văn minh” và phủ nhận vai trò của văn hóa, truyền thống bản địa. Lúc đó, có rất ít công trình của tác giả Việt đi sâu nghiên cứu về văn hóa truyền thống của người Việt. Văn minh Việt Nam được coi là một trong những cuốn sách đầu tiên của một tác giả Việt làm điều này.

Có thể nói, cuốn sách ngầm khẳng định truyền thống lâu đời và sự độc lập của văn hóa Việt, thể hiện sự kháng cự đối với chính quyền thuộc địa và tiếng nói đấu tranh cho tự do học thuật của người Việt. Đây là một phát ngôn đầy tinh thần tự tôn dân tộc của người Việt về văn hóa Việt trước cộng đồng thế giới.

2. Đoạn trích “Nghệ thuật truyền thống của người Việt”

Xuất xứ: Được trích từ phần 3, chương 12 của cuốn Văn minh Việt Nam. Nhan đề gốc của chương là “Nghệ thuật”, nhan đề “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” do người biên soạn SGK đặt.

Thể loại: Văn bản thông tin.

Nội dung chính: Tác giả khẳng định và tự hào về truyền thống lâu đời, giá trị và vẻ đẹp của nghệ thuật truyền thống của người Việt.

Bố cục gồm 3 phần:

Đoạn 1 (từ đầu đến “đã đạt đến”): Một số đặc điểm của nghệ thuật truyền thống người Việt – khiếu thẩm mĩ, các yếu tố ảnh hưởng, vấn đề bảo tồn.

Đoạn 2 (tiếp theo đến “tác phẩm của họ trở thành độc đáo”): Thiên hướng sáng tạo nổi bật của nghệ thuật Việt.

Đoạn 3 (phần còn lại): Một số ngành nghệ thuật truyền thống người Việt (kiến trúc, điêu khắc, đúc đồng).

III. Tóm tắt văn bản

Mở đầu, Nguyễn Văn Huyên khẳng định nghệ thuật là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân. Người Việt có khiếu thưởng thức cái thanh và cái đẹp, có thị hiếu vững vàng và sâu sắc, thể hiện qua cách trang trí nhà cửa, đền chùa, đồ dùng và nữ trang đều tinh tế, cẩn thận.

Nghệ thuật Việt chịu ảnh hưởng trước hết từ tôn giáo – đạo Phật, đạo Lão và sự pha trộn tam giáo là ngọn nguồn của hầu hết các mô típ trang trí. Bên cạnh đó, sự thống nhất văn hóa do giảng dạy kinh sách Nho giáo đã tạo nên vẻ uy nghi, bề thế cho nghệ thuật, thúc đẩy xây dựng những cung điện, lăng mộ, đền chùa đẹp đẽ. Tuy nhiên, việc bảo tồn các di sản nghệ thuật gặp nhiều khó khăn do khí hậu nhiệt đới, hỏa hoạn, bất ổn chính trị và chiến tranh.

Về thiên hướng sáng tạo, nghệ sĩ Việt không có xu hướng tái hiện chính xác và đầy đủ hiện thực, mà coi trọng tinh thần, mang tính tượng trưng và ước lệ. Nhiều cây cối, động vật mang tính cách tượng trưng: con hạc và con nai thể hiện tuổi thọ, cây tre là đạo đức, cây mận là sức mạnh, cây cúc là hạnh phúc…

Về các ngành nghệ thuật cụ thể: kiến trúc là nghệ thuật tiêu biểu nhất, chủ yếu mang tính tôn giáo, đặc trưng bởi hình khối và thể nằm ngang, thể hiện cái vĩ đại, bí ẩn, đều đặn và cân xứng. Điêu khắc gỗ trong các đền chùa mang phong cách tao nhã, với nhiều kiệt tác ở chùa Tây Phương, chùa Keo, chùa Bút Tháp. Nghệ thuật đúc đồng phát triển từ những thế kỉ đầu Công lịch, với những vật rất lớn như bồn vạc ở Huế, tượng Trấn Vũ ở đền Quán Thánh, Hà Nội.

IV. Phân tích chi tiết

1. Khiếu thẩm mĩ của người Việt

Ngay phần mở đầu, Nguyễn Văn Huyên đưa ra một nhận định mang tính khái quát và đầy tự hào: “Ở Việt Nam, nghệ thuật, hơn những lĩnh vực khác, là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân.” Đây là câu chủ đề định hướng cho toàn bộ văn bản, khẳng định vị trí đặc biệt của nghệ thuật trong đời sống tinh thần người Việt.

Để chứng minh cho nhận định này, tác giả triển khai theo cách giới thiệu khái quát trước, rồi đưa ra những chi tiết cụ thể. Ông khẳng định người Việt có “khiếu thưởng thức cái thanh và cái đẹp”, có “thị hiếu vững vàng và không phải là không sâu sắc”, rồi dẫn lời linh mục Cadière – một nhà nghiên cứu người Pháp – làm cứ liệu khách quan để tăng tính thuyết phục.

Hàng loạt dẫn chứng cụ thể được đưa ra: nóc nhà, cột cổng, bình phong tươi tắn, hài hòa với phong cảnh; cột nhà được đánh bóng lóng lánh, vách, cửa, dầm nhà chạm trổ tinh vi; đồ vật thông thường bằng kim loại, gỗ hay tre đều được trang trí tỉ mỉ, biến chúng thành “một cái gì đó còn hơn là một đồ dùng”; đồ nữ trang được chế tác với “sự tinh tế và đa dạng vô song.”

Đáng chú ý, tác giả sử dụng yếu tố miêu tả rất đậm nét trong đoạn này: những hình ảnh “màu sắc tươi tắn”, “lóng lánh trong màu sắc tự nhiên”, “rực sáng bởi sơn mài và vàng”, “những đường lượn tinh vi, những cành lá nhẹ nhàng”… không chỉ cung cấp thông tin mà còn khiến người đọc hình dung được vẻ đẹp cụ thể, sinh động của nghệ thuật trang trí Việt. Bên cạnh đó, yếu tố biểu cảm cũng hiện diện kín đáo qua thái độ tự hào, ngưỡng mộ của tác giả trước vẻ đẹp và truyền thống lâu đời của văn hóa Việt.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nghệ thuật Việt

Tác giả chỉ ra hai yếu tố chính ảnh hưởng đến nghệ thuật Việt:

Thứ nhất là tôn giáo. Nghệ thuật Việt trước hết mang tính chất tôn giáo, phản ánh rõ nét những tín ngưỡng đa dạng của dân tộc. Đạo Phật và đạo Lão, với “đám rước vô tận những thần thánh và ma quỷ đủ loại”, là những yếu tố lớn thúc đẩy sự sáng tạo nghệ thuật. Đặc biệt, từ thế kỉ VII đến XIV, đạo Phật đương lúc thắng thế đã “vừa tạo ra nhiều tông phái cùng những tác phẩm văn học vô giá, vừa làm nảy ra từ lòng đất nước này vô số công trình kiến trúc.” Sự pha trộn tam giáo (Phật – Lão – Nho) là ngọn nguồn của hầu hết các mô típ trang trí.

Thứ hai là sự thống nhất văn hóa, đặc biệt là ảnh hưởng của Nho giáo. Việc giảng dạy áp đặt lâu dài kinh sách Nho giáo đã tạo nên ở nghệ thuật Việt “tính vĩnh cửu của hình thức và đề tài” cùng “vẻ uy nghi xứng đáng.” Để thỏa mãn sự kiêu hãnh của vua chúa và đại thần xuất thân từ hàng Nho sĩ, “những cung điện đẹp đẽ, những lăng mộ xinh xắn, những vườn hoa phong phú cùng những tấm bia tinh tế” đã được xây dựng.

Nhận định của Nguyễn Văn Huyên thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử văn hóa dân tộc, với dẫn chứng rõ ràng và lập luận chặt chẽ.

3. Vấn đề bảo tồn di sản nghệ thuật

Tác giả thẳng thắn chỉ ra những nguyên nhân khiến việc bảo tồn di sản nghệ thuật Việt gặp khó khăn: vật liệu gỗ, tre, đất nung không bền do khí hậu nhiệt đới và mối mọt; các kim loại như sắt, đồng, vàng, bạc “không sống sót nổi sau các cơn hỏa hoạn, bất ổn chính trị và chiến tranh.” Những cung điện nổi tiếng Cổ Loa, Hoa Lư, Thăng Long, Tây Đô đã không còn giữ được nguyên vẹn.

Tuy nhiên, ngay sau đó tác giả đưa ra một loạt dẫn chứng đối trọng: các cung điện ở Huế, đền thờ Khổng Tử ở Hà Nội, đền thờ các vua Lý ở Đình Bảng, các tấm bia Lam Sơn, lăng tẩm ở Huế, tượng Trấn Vũ bằng đồng ở Hà Nội, chùa Phật Tích, chùa Bút Tháp… Đó là “những chứng cứ đáng tin cậy về đỉnh cao mà kĩ thuật của các nghệ sĩ Việt Nam đã đạt đến.” Cách lập luận này vừa khách quan, vừa khéo léo: thừa nhận những mất mát nhưng đồng thời khẳng định những giá trị còn lại vẫn đủ chứng minh cho tài năng nghệ thuật của người Việt.

4. Thiên hướng sáng tạo nổi bật của nghệ thuật Việt

Đây là phần thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc nhất của Nguyễn Văn Huyên về bản chất nghệ thuật Việt. Ông chỉ ra rằng nghệ sĩ Việt không có xu hướng tái hiện chính xác và đầy đủ hiện thực, mà loại bỏ tính chất nhục dục, không nhằm ca ngợi “vẻ đẹp mong manh của những hình hài dễ bị hư nát.” Đối với họ, “tinh thần là tất cả” – họ tìm cách “làm toát ra và biểu hiện trong mọi tác phẩm cái tinh thần vô hình của mọi vật.”

Nghệ thuật Việt mang tính tượng trưng và ước lệ rõ nét: con hạc và con nai thể hiện tuổi thọ, cây tre là đạo đức, cây mận là sức mạnh tinh thần và thể chất, cây cúc thể hiện hạnh phúc. Trong tranh dân gian, nghệ thuật được quan niệm là sự cổ vũ lao động, đạo hiếu, đức hạnh – với những gương con hiếu, tôi trung, bạn chung thủy được tái hiện dưới hình thức cổ truyền.

Tác giả dẫn lời linh mục Cadière nhận xét rằng người Việt Nam không xử lý các mô típ “với sự tự do của một nghệ sĩ đứng trước hiện thực” – tất cả đều được “cách điệu hóa trong các tư thế, với những động tác ước lệ.” Nhưng điều đáng quý là “những nghệ sĩ có tài đã biết cách, trong những giới hạn đó, tạo cho các mô típ cổ truyền một sức mạnh bên trong và một chiều sâu làm cho tác phẩm của họ trở thành độc đáo.”

Nhận định này cho thấy nghệ thuật Việt không phải thiếu sáng tạo vì bị ràng buộc bởi ước lệ, mà chính trong khuôn khổ ước lệ ấy, tài năng của nghệ sĩ lại càng tỏa sáng.

5. Một số ngành nghệ thuật truyền thống

a. Kiến trúc

Nguyễn Văn Huyên khẳng định: “Nghệ thuật Việt Nam tiêu biểu nhất vẫn là kiến trúc.” Họa sĩ và nhà điêu khắc chỉ là người phụ trợ của kiến trúc sư.

Nền kiến trúc Việt có những đặc trưng nổi bật: chủ yếu mang tính chất tôn giáo; đặc trưng bởi hình khối và thể nằm ngang; có xu hướng thể hiện cái vĩ đại, sự bí ẩn và không tách rời với sở thích về tính đều đặn, đối xứng.

Sơ đồ các đền chùa được quyết định bởi nhu cầu xây dựng và thờ cúng: dành không gian rộng cho đám rước, cho đám đông công chúng, cho bữa cỗ công cộng trong ngày lễ Tết. Sự nối tiếp nhau của các sân và tòa nhà trước điện thờ “thấp lè tè trong bóng râm” tạo ra cảm tưởng về con đường thiêng liêng dẫn đến nơi ở của chư thần.

Về kĩ thuật, đền chùa được phủ bằng sườn gỗ có kích thước lớn mà không sợ sụp đổ. Mái được hạ thấp lè tè thành khối chắc khỏe để chống gió mạnh và mưa lớn, chỉ nhẹ bớt ở các góc uốn cong, “tạo ra cảm tưởng về sự vững chắc, khỏe khoắn và thoải mái.” Gỗ và gạch trong đền chùa tự “phi vật chất hóa” – tất cả đều được tinh thần hóa, với những bàn tay nghệ sĩ làm nảy ra trên đầu cột, vì kèo và xung quanh điện thờ “những mô típ nhiều vẻ của cây cối và động vật tượng trưng.”

Kiến trúc mồ mả cũng được đặc biệt làm cẩn thận ở xứ sở mà việc thờ cúng người chết rất được coi trọng. Lăng mộ các vua triều Nguyễn nối tiếp nhau trên hai bờ sông Hương, phía đông nam thành phố Huế, là “những tổng thể xuất sắc các công trình xây dựng rải rác trong các vườn hoa được cách điệu hóa kiểu thẩm mĩ tuyệt vời.”

b. Điêu khắc

Nghệ thuật mà người Việt thành công nhất là điêu khắc gỗ. Những pho tượng rất đẹp có từ thời Lê, như các tượng nhà sư ở Pháp Vũ tại Hà Đông, ở Thạch Lâm tại Thanh Hóa, được truyền lại đến ngày nay. Nhiều nghệ sĩ đã sáng tạo từ gỗ những kiệt tác mang phong cách tao nhã tại các chùa nổi tiếng: chùa Tây Phương (Sơn Tây), chùa Keo (Thái Bình), chùa Bút Tháp (Bắc Ninh), chùa Cói (Vĩnh Yên)…

Đá rất ít được sử dụng vì hiếm hoi ở Việt Nam, thường chỉ giới hạn ở tượng quan lại đứng hàng rào trước mộ, làm bia, bậc đi và tay vịn cầu thang ở đền chùa hoặc dinh thự lớn.

c. Đúc đồng

Nghệ thuật đúc đồng phát triển ở Việt Nam ngay từ những thế kỉ đầu Công lịch. Bên cạnh các trống đồng tìm thấy trong các cuộc khai quật tại Bắc Kì và bắc Trung Kì – chứng tỏ nền văn minh rất cổ, có từ thời nhà Hán – còn có vô số vật khác, trong đó một số là những vật rất lớn như bồn vạc ở Huếtượng Trấn Vũ ở đền Quán Thánh, Hà Nội.

6. Vai trò của các yếu tố miêu tả, biểu cảm, nghị luận trong văn bản

Điểm đặc sắc của văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn ba yếu tố trong một văn bản thông tin:

Yếu tố miêu tả: Thể hiện một cách cụ thể, sinh động vẻ đẹp độc đáo, tinh tế của nghệ thuật Việt – những hình ảnh về cột nhà lóng lánh, đường lượn tinh vi, cành lá nhẹ nhàng, mái chùa uốn cong, vườn hoa cách điệu… giúp người đọc hình dung được trực tiếp đối tượng.

Yếu tố biểu cảm: Thể hiện thái độ tự hào, ngưỡng mộ của tác giả trước vẻ đẹp và truyền thống lâu đời của văn hóa Việt. Tuy viết bằng ngôn ngữ khoa học, giọng văn kín đáo nhưng lòng tự hào dân tộc vẫn thấm đẫm trong từng câu chữ – đặc biệt ý nghĩa khi đặt trong bối cảnh cuốn sách ra đời giữa thời Pháp thuộc.

Yếu tố nghị luận: Giúp đưa ra những lập luận, chứng cứ khách quan, giàu sức thuyết phục về sự tồn tại lâu đời của văn hóa Việt. Tác giả trích dẫn nhận xét của linh mục Cadière – một nhà nghiên cứu người Pháp – để tăng tính khách quan; đưa ra các nhận định khái quát rồi chứng minh bằng dẫn chứng cụ thể, rõ ràng.

Sự kết hợp của ba yếu tố này giúp cho văn bản thông tin không chỉ tác động đến lý trí mà còn khơi gợi tưởng tượng, cảm xúc của người đọc, và bởi vậy làm gia tăng hiệu quả biểu đạt.

V. Tổng kết

1. Nội dung

Văn bản “Nghệ thuật truyền thống của người Việt” khẳng định và tự hào về truyền thống lâu đời, giá trị và vẻ đẹp của nghệ thuật truyền thống người Việt. Tác giả chứng minh rằng người Việt có khiếu thẩm mĩ tinh tế, nghệ thuật Việt chịu ảnh hưởng sâu sắc của tôn giáo và văn hóa Nho giáo, mang thiên hướng coi trọng tinh thần với tính tượng trưng và ước lệ đặc sắc. Các ngành nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, đúc đồng đều đạt đến trình độ cao, để lại nhiều di sản quý giá. Đặt trong bối cảnh ra đời giữa thời Pháp thuộc, văn bản mang ý nghĩa đặc biệt: là tiếng nói tự tôn dân tộc, khẳng định bản sắc và giá trị văn hóa riêng có của người Việt trước cộng đồng thế giới.

2. Nghệ thuật

Văn bản thể hiện phong cách nghiên cứu chuyên sâu, uyên bác của Nguyễn Văn Huyên: bố cục rõ ràng, mạch lạc; nhận định đúng đắn, dẫn chứng cụ thể, phong phú; kết hợp nhuần nhuyễn các yếu tố miêu tả, biểu cảm, nghị luận trong văn bản thông tin; trích dẫn nguồn tư liệu khách quan (linh mục Cadière); giọng văn vừa khoa học, khách quan vừa thấm đượm lòng tự hào dân tộc một cách kín đáo, sâu sắc.

Sơ đồ tư duy

NGHỆ THUẬT TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI VIỆT

Ngữ văn – Nguyễn Văn Huyên

I. Tác Giả – Tác Phẩm
Nguyễn Văn Huyên (1905–1975)
  • Nhà sử học, dân tộc học, nhà giáo dục, nhà nghiên cứu văn hoá
  • Người Việt Nam đầu tiên bảo vệ thành công luận án tiến sĩ Văn khoa tại ĐH Sorbonne, Paris (1934)
  • Người đặt nền móng cho nghiên cứu văn hoá, văn minh Việt Nam
  • Bộ trưởng Bộ Giáo dục nước VNDCCH (1946–1975)
  • Tác phẩm: Văn minh Việt Nam (1944), Sự thờ phụng thần thánh ở nước Nam...
Tác phẩm "Văn minh Việt Nam"
  • Viết bằng tiếng Pháp, hoàn thành 1939, xuất bản 1944
  • Bối cảnh: Thời Pháp thuộc, thực dân đề cao "khai hoá văn minh", phủ nhận văn hoá bản địa
  • Ý nghĩa: Phát ngôn đầy tinh thần tự tôn dân tộc → ngầm khẳng định sự độc lập của văn hoá Việt
Đoạn trích
  • Xuất xứ: Phần 3, chương 12 của Văn minh Việt Nam
  • Thể loại: Văn bản thông tin
  • Bố cục 3 phần: Đặc điểm nghệ thuật truyền thống → Thiên hướng sáng tạo → Các ngành nghệ thuật
II. Đặc Điểm Nghệ Thuật Truyền Thống
Khiếu thẩm mĩ của người Việt
  • "Nghệ thuật là biểu hiện sâu sắc nhất của tâm tính nhân dân"
  • Người Việt có khiếu thưởng thức cái thanh và cái đẹp, thị hiếu vững vàng
  • Dẫn chứng: Nóc nhà, cột cổng, bình phong tươi tắn; cột nhà, vách, cửa chạm trổ tinh vi; đồ nữ trang chế tác tinh tế
  • Trích dẫn nhận xét của linh mục Cadière (người Pháp) → tăng tính khách quan
Các yếu tố ảnh hưởng
  • Tôn giáo: Nghệ thuật Việt mang tính chất tôn giáo; Phật – Lão → thúc đẩy sáng tạo; Tam giáo → ngọn nguồn mô típ trang trí
  • Nho giáo: Tạo tính vĩnh cửu, vẻ uy nghi → xây cung điện, lăng mộ, đền chùa uy nghiêm
Vấn đề bảo tồn di sản
  • Khó khăn: Vật liệu (gỗ, tre) không bền; kim loại không sống sót sau chiến tranh, hoả hoạn
  • Chứng cứ còn lại: Cung điện Huế, đền thờ Khổng Tử (Hà Nội), đền thờ vua Lý (Đình Bảng), tượng Trấn Vũ, chùa Phật Tích, chùa Bút Tháp...
  • → "Chứng cứ đáng tin cậy về đỉnh cao mà kĩ thuật nghệ sĩ Việt Nam đã đạt đến"
III. Thiên Hướng Sáng Tạo Nổi Bật
Đặc điểm chính
  • Không tái hiện đầy đủ, chính xác hiện thực
  • Loại bỏ tính nhục dục khỏi tác phẩm
  • Coi trọng tinh thần: "Tinh thần là tất cả" → biểu hiện cái tinh thần vô hình
Tính tượng trưng & ước lệ
  • Tượng trưng: Hạc, nai → tuổi thọ; tre → đạo đức; mận → sức mạnh; cúc → hạnh phúc
  • Tranh dân gian: Cổ vũ lao động, đạo hiếu, đức hạnh; cảnh sinh hoạt học trò, nhà nông, tiều phu...
  • Tính ước lệ: Mô típ được cách điệu hoá trong tư thế, động tác ước lệ
  • Sáng tạo trong khuôn khổ: Nghệ sĩ tạo cho mô típ cổ truyền "sức mạnh bên trong và chiều sâu"
IV. Các Ngành Nghệ Thuật Truyền Thống
Kiến trúc (tiêu biểu nhất)
  • Tính chất: Chủ yếu mang tính tôn giáo; hình khối nằm ngang; đều đặn, đối xứng
  • Đền chùa: Sân → toà nhà → điện thờ = con đường thiêng liêng; góc mái uốn cong vững chắc; gỗ và gạch "phi vật chất hoá" → tinh thần hoá
  • Kiến trúc mồ mả: Lăng mộ vua triều Nguyễn trên sông Hương = "tổng thể xuất sắc, thẩm mĩ tuyệt vời"
Điêu khắc & Đúc đồng
  • Điêu khắc gỗ: Nghệ thuật thành công nhất; kiệt tác tại chùa Tây Phương, chùa Keo, chùa Bút Tháp
  • Tạc đá: Rất ít do đá hiếm; tượng quan lại trước mộ, bia, bậc đi
  • Đúc đồng: Phát triển từ những thế kỉ đầu Công lịch; trống đồng chứng tỏ nền văn minh rất cổ; tượng Trấn Vũ (Quán Thánh)
V. Tổng Kết
Nội dung & Nghệ thuật
  • Nội dung: Khẳng định khiếu thẩm mĩ tinh tế của người Việt; nghệ thuật chịu ảnh hưởng tôn giáo, Nho giáo; thiên hướng coi trọng tinh thần, tượng trưng, ước lệ; kiến trúc, điêu khắc, đúc đồng đạt trình độ cao
  • Nghệ thuật: Kết hợp miêu tả, biểu cảm, nghị luận; dẫn chứng phong phú, cụ thể; giọng văn khoa học, khách quan, kín đáo thể hiện tự hào dân tộc
  • Ý nghĩa: Tinh thần tự tôn dân tộc, khẳng định bản sắc văn hoá Việt trong bối cảnh thực dân phủ nhận văn hoá bản địa
ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện