Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Yêu cầu của bài thuyết trình
- II. Phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ
- III. Hướng dẫn chuẩn bị nói và nghe
- 1. Chuẩn bị nói
- 2. Chuẩn bị nghe
- IV. Thực hành nói và nghe
- 1. Người nói
- 2. Người nghe
- V. Tiêu chí đánh giá bài thuyết trình
- VI. Bài nói mẫu
- Đề tài: An toàn giao thông và giới trẻ trong xã hội ngày nay
- Phân tích bài nói mẫu
I. Yêu cầu của bài thuyết trình
Một bài thuyết trình về vấn đề xã hội có sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Xác định rõ vấn đề xã hội cần thuyết trình.
- Nêu được lí do lựa chọn vấn đề xã hội để thuyết trình (từ phía cá nhân người nói và nhu cầu thực sự của người nghe).
- Làm sáng tỏ các phương diện (khía cạnh) chủ yếu của vấn đề xã hội được thuyết trình với lí lẽ và bằng chứng đầy đủ, thể hiện được quan điểm riêng của người nói.
- Chọn được ngôn ngữ và giọng điệu thích hợp (sinh động, giàu sắc thái biểu cảm, có điểm nhấn…), kết hợp hài hòa với việc sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ (điệu bộ, cử chỉ, hình ảnh minh họa…).
II. Phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ
Phương tiện ngôn ngữ là lời nói, từ ngữ, câu văn mà người thuyết trình sử dụng để trình bày nội dung. Trong bài thuyết trình về vấn đề xã hội, cần chú ý hai loại từ ngữ then chốt:
- Từ ngữ có tính khách quan (liên quan đến việc trình bày thông tin về vấn đề xã hội): “theo…, thì…”, “căn cứ vào…”, “theo tường thuật của…”
- Từ ngữ có tính chủ quan (liên quan đến việc thể hiện và bảo vệ quan điểm của người thuyết trình): “tôi cho rằng…”, “tôi khám phá ra rằng…”, “điều tôi thấy đáng chú ý là…”, “từ góc nhìn của tôi…”, “theo quan điểm của tôi…”
Hai loại từ ngữ này có thể được trình bày xen kẽ nhau tùy theo lựa chọn của người thuyết trình.
Phương tiện phi ngôn ngữ là các yếu tố hỗ trợ ngoài lời nói, bao gồm:
- Ngữ điệu: lên giọng, ngừng, nghỉ tạo điểm nhấn.
- Ngôn ngữ cơ thể: ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ, tư thế.
- Phương tiện trình chiếu: PowerPoint kết hợp tranh ảnh, sơ đồ, bảng biểu, video.
Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ: gia tăng sức biểu đạt của bài nói, tạo sự tương tác tốt nhất với người nghe, giúp thông tin trở nên trực quan và thuyết phục hơn.
III. Hướng dẫn chuẩn bị nói và nghe
1. Chuẩn bị nói
a. Lựa chọn đề tài
Với đề tài đã được lớp hoặc nhóm học tập xác định trước, người nói chỉ cần tìm tư liệu phù hợp để tổ chức bài nói. Cái riêng của bài nói lúc đó thể hiện ở những phát hiện và kiến giải mang tính cá nhân về vấn đề, cùng với khả năng diễn đạt và thu hút sự chú ý của người nghe.
Với đề tài được tùy ý lựa chọn, người nói nên chú ý đến đặc điểm nhận thức, tâm lí, thị hiếu… của người nghe để từ đó lựa chọn những đề tài xã hội gần gũi hoặc đang được quan tâm, gợi cảm hứng cho người nghe. Người nói có thể sử dụng hình thức khảo sát người nghe trước khi lựa chọn đề tài để có thêm căn cứ.
b. Tìm ý và sắp xếp ý
Dựa vào các câu hỏi sau để tìm ý, xây dựng luận điểm: Vấn đề xã hội sẽ được trình bày ở đây là gì? Vì sao tôi muốn nói về vấn đề này? Vấn đề xã hội được trình bày có những khía cạnh nào cần đặc biệt lưu ý? Có điều gì cần điều chỉnh trong nhận thức của chúng ta về vấn đề xã hội đang được nói tới? Chúng ta nên có thái độ và hành động như thế nào trước vấn đề xã hội đó?
Bài thuyết trình cần trình bày được vấn đề xã hội đã lựa chọn, đồng thời nêu lên quan điểm của người thuyết trình; quan điểm sẽ được cụ thể hóa bằng các luận điểm.
c. Xác định từ ngữ then chốt
Chuẩn bị sẵn các từ ngữ khách quan (để trình bày thông tin) và từ ngữ chủ quan (để thể hiện quan điểm cá nhân), sử dụng xen kẽ linh hoạt trong bài nói.
d. Chuẩn bị phương tiện hỗ trợ
Chuẩn bị PowerPoint (nếu có) kết hợp tranh ảnh, sơ đồ, bảng biểu, video… Với bài thiên về khái quát, cần có sơ đồ, bảng biểu tổng hợp; với bài thiên về cung cấp dẫn chứng cụ thể, nên ưu tiên sử dụng hình ảnh trực quan, video.
2. Chuẩn bị nghe
Tìm hiểu trước về đề tài thuyết trình. Nếu đề tài được lớp hoặc nhóm xác định sẵn, cần tìm kiếm tư liệu bàn về vấn đề xã hội đó, đồng thời phác thảo sơ lược những kiến giải của mình để trao đổi với người nói. Nếu người nói có sử dụng hình thức khảo sát trước buổi thuyết trình, nên hưởng ứng việc khảo sát một cách nghiêm túc, cẩn thận.
IV. Thực hành nói và nghe
1. Người nói
Trình bày nội dung bài nói theo 3 phần:
Mở đầu: Nêu vấn đề xã hội và lí do lựa chọn.
Triển khai: Trình bày các luận điểm trong bài thuyết trình theo trình tự đã chuẩn bị, kết hợp hài hòa với việc trình chiếu PowerPoint (nếu có) và các phương tiện hỗ trợ khác.
Kết luận: Khái quát lại những luận điểm chính, gợi ra hướng suy nghĩ tiếp về vấn đề; bày tỏ mong muốn nhận được sự trao đổi từ người nghe.
Lưu ý khi nói:
- Kết hợp các phương tiện phi ngôn ngữ đã chuẩn bị với các phần nội dung cụ thể của bài nói, nhất là các phần cần nhấn mạnh hay thể hiện quan điểm riêng.
- Sử dụng ngữ điệu (lên giọng, ngừng, nghỉ…) và ngôn ngữ cơ thể (ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ…) một cách linh hoạt để gia tăng sức biểu đạt, tạo sự tương tác tốt nhất với người nghe.
2. Người nghe
- Theo dõi phần trình bày mà người nói thể hiện bằng ngôn ngữ và bằng các phương tiện phi ngôn ngữ.
- Nghe trên tinh thần cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận quan điểm của người nói và chuẩn bị thể hiện quan điểm của mình ở hoạt động trao đổi.
V. Tiêu chí đánh giá bài thuyết trình
Một bài thuyết trình tốt cần đạt được các tiêu chí sau:
- Lựa chọn vấn đề có ý nghĩa, hứng thú, hấp dẫn.
- Có đủ 3 phần: Mở đầu, Triển khai, Kết luận.
- Thông tin và quan điểm về vấn đề được trình bày rõ ràng, sinh động.
- Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng hiệu quả, kết hợp hài hòa và phù hợp với tính chất vấn đề cần trình bày.
- Phong thái trình bày tự tin, có tương tác khi trình bày.
- Có tinh thần cầu thị, cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận và đối thoại với các quan điểm khác nhau.
VI. Bài nói mẫu
Đề tài: An toàn giao thông và giới trẻ trong xã hội ngày nay
(Gợi ý: khi thuyết trình, kết hợp trình chiếu PowerPoint với các hình ảnh, số liệu thống kê, video ngắn minh họa)
Mở đầu
Xin chào thầy cô và các bạn. Tôi muốn bắt đầu bài thuyết trình hôm nay bằng một con số: theo thống kê của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia, mỗi năm Việt Nam có khoảng 6.000 – 7.000 người tử vong vì tai nạn giao thông, trong đó nhóm tuổi từ 15 đến 29 chiếm tỉ lệ cao nhất. (Slide 1: Biểu đồ thống kê tai nạn giao thông theo nhóm tuổi)
Con số đó có nghĩa là mỗi ngày, có gần 20 gia đình mất đi người thân. Và đáng buồn hơn, nhiều nạn nhân trong số đó là những bạn trẻ – những người đang ở độ tuổi đẹp nhất của cuộc đời.
Vấn đề tôi muốn trình bày hôm nay là: An toàn giao thông và trách nhiệm của giới trẻ. Tôi chọn đề tài này vì nó liên quan trực tiếp đến mỗi chúng ta – những học sinh đang tham gia giao thông hằng ngày.
Triển khai
Thứ nhất, thực trạng vi phạm giao thông ở giới trẻ hiện nay.
Theo tôi quan sát, ngay trước cổng trường mình, mỗi buổi tan học, không khó để bắt gặp những hình ảnh đáng lo ngại: học sinh không đội mũ bảo hiểm, chở ba chở bốn trên xe máy, vừa đi vừa sử dụng điện thoại, hoặc phóng nhanh vượt ẩu. (Slide 2: Hình ảnh minh họa các hành vi vi phạm giao thông phổ biến ở giới trẻ)
Căn cứ vào số liệu từ Cục Cảnh sát giao thông, khoảng 60% các vụ tai nạn giao thông liên quan đến người trẻ xuất phát từ ba nguyên nhân chính: chạy quá tốc độ, không chấp hành tín hiệu giao thông, và sử dụng điện thoại khi lái xe. Điều đáng chú ý là đây đều là những hành vi hoàn toàn có thể tránh được nếu mỗi người ý thức hơn.
Thứ hai, nguyên nhân khiến giới trẻ thường xuyên vi phạm giao thông.
Từ góc nhìn của tôi, có ba nguyên nhân chính. Nguyên nhân đầu tiên là tâm lí chủ quan, thích thể hiện bản thân. Ở tuổi mới lớn, nhiều bạn trẻ muốn chứng tỏ sự dũng cảm, sự “ngầu” bằng cách phóng nhanh, lạng lách. Nguyên nhân thứ hai là thiếu kiến thức và kĩ năng tham gia giao thông. Nhiều bạn chưa được đào tạo bài bản về luật giao thông mà đã điều khiển phương tiện. Nguyên nhân thứ ba, tôi cho rằng đây là nguyên nhân sâu xa nhất, đó là sự thiếu ý thức cộng đồng – chưa nhận ra rằng mỗi hành vi vi phạm giao thông của mình không chỉ đe dọa bản thân mà còn gây nguy hiểm cho người khác. (Slide 3: Sơ đồ tóm tắt 3 nguyên nhân)
Thứ ba, hậu quả và cái giá phải trả.
Tôi muốn chia sẻ một câu chuyện thật. Năm ngoái, một anh học sinh lớp 12 ở trường bên cạnh đã gặp tai nạn nghiêm trọng khi chạy xe máy với tốc độ cao. Anh ấy bị chấn thương sọ não và phải nằm viện suốt ba tháng. Giấc mơ đại học của anh ấy bị gián đoạn, gia đình kiệt quệ vì viện phí. Chỉ một phút bất cẩn đã thay đổi cả cuộc đời một con người và cả gia đình.
Đó không phải trường hợp cá biệt. Hậu quả của tai nạn giao thông không chỉ là thương tích hay tử vong, mà còn là gánh nặng kinh tế, sang chấn tâm lí cho người thân, và sự mất mát không gì bù đắp được.
Thứ tư, giải pháp và trách nhiệm của mỗi người trẻ. (Slide 4: Danh sách giải pháp)
Tôi khám phá ra rằng thay đổi ý thức giao thông không cần bắt đầu từ những điều lớn lao, mà từ chính những hành động nhỏ hằng ngày. Mỗi chúng ta có thể bắt đầu bằng việc: luôn đội mũ bảo hiểm khi ngồi trên xe, tuân thủ tín hiệu đèn giao thông, không sử dụng điện thoại khi tham gia giao thông, và quan trọng nhất là dám nhắc nhở bạn bè khi thấy họ vi phạm.
Ngoài ra, tôi nghĩ rằng nhà trường và gia đình cần phối hợp để giáo dục ý thức giao thông cho học sinh từ sớm. Các hoạt động ngoại khóa như cuộc thi tìm hiểu luật giao thông, các buổi tuyên truyền có sử dụng hình ảnh và video thực tế sẽ tác động mạnh hơn nhiều so với những bài giảng lí thuyết khô khan.
Kết luận
Tóm lại, an toàn giao thông không phải chuyện của ai khác – đó là chuyện của chính chúng ta. Mỗi lần bước ra đường, mỗi lần cầm tay lái, chúng ta đang nắm trong tay không chỉ sự an toàn của bản thân mà còn của những người xung quanh.
Tôi tin rằng nếu mỗi người trẻ chúng ta ý thức hơn chỉ một chút thôi, con số hàng nghìn người tử vong vì tai nạn giao thông mỗi năm sẽ giảm đi đáng kể. Hãy bắt đầu từ hôm nay, từ chính mình.
Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe. Tôi rất mong nhận được ý kiến trao đổi từ mọi người.
Phân tích bài nói mẫu
Bài nói trên đáp ứng các yêu cầu của kiểu bài thuyết trình về vấn đề xã hội:
Về cấu trúc: Đủ 3 phần mở đầu – triển khai – kết luận. Mở đầu thu hút bằng số liệu thống kê gây ấn tượng mạnh. Triển khai gồm 4 luận điểm logic (thực trạng → nguyên nhân → hậu quả → giải pháp). Kết luận khái quát lại và kêu gọi hành động.
Về phương tiện ngôn ngữ: Sử dụng xen kẽ từ ngữ khách quan (“Theo thống kê…”, “Căn cứ vào số liệu…”) và từ ngữ chủ quan (“Từ góc nhìn của tôi…”, “Tôi cho rằng…”, “Tôi khám phá ra rằng…”). Giọng điệu vừa nghiêm túc (khi nêu thực trạng, hậu quả) vừa gần gũi, chân thành (khi chia sẻ câu chuyện thật, khi kêu gọi hành động).
Về phương tiện phi ngôn ngữ: Gợi ý sử dụng 4 slide PowerPoint với biểu đồ thống kê, hình ảnh minh họa, sơ đồ tóm tắt và danh sách giải pháp – phù hợp với từng phần nội dung, giúp thông tin trực quan và dễ tiếp nhận hơn.
Về quan điểm riêng: Người nói thể hiện rõ quan điểm cá nhân ở mỗi luận điểm, đặc biệt khi phân tích nguyên nhân sâu xa (thiếu ý thức cộng đồng) và khi đề xuất giải pháp (thay đổi từ hành động nhỏ hằng ngày).

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
