Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. Công cuộc xây dựng chính quyền và bảo vệ đất nước thời Đinh – Tiền Lê
- a) Chính quyền thời Đinh
- b) Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (năm 981)
- c) Chính quyền thời Tiền Lê
- 2. Đời sống xã hội và văn hoá thời Đinh – Tiền Lê
- a) Tình hình xã hội
- b) Đời sống văn hoá
- Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
- Sơ đồ tư duy
1. Công cuộc xây dựng chính quyền và bảo vệ đất nước thời Đinh – Tiền Lê
a) Chính quyền thời Đinh
Sự thành lập:
- Năm 968, sau khi thống nhất đất nước, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế (Đinh Tiên Hoàng).
- Đặt tên nước là Đại Cồ Việt, niên hiệu là Thái Bình.
- Đóng đô ở Hoa Lư (tỉnh Ninh Bình).
Tổ chức chính quyền:
- Ở Trung ương:
- Đứng đầu là Hoàng đế, có quyền lực cao nhất.
- Giúp việc cho Hoàng đế có Ban Văn, Ban Võ và cao tăng.
- Ở địa phương: Chia thành các cấp đạo (châu) → giáp → xã.
Các chính sách nổi bật:
- Nhà vua phong vương cho các hoàng tử, cử tướng lĩnh thân cận nắm giữ chức vụ chủ chốt.
- Cho đúc tiền để lưu hành trong nước.
- Những người phạm tội nặng bị xử phạt rất nghiêm khắc.
- Tổ chức quân đội gồm 10 đạo.
- Sai sứ sang giao hảo với nhà Tống.
Ý nghĩa: Những việc làm của Đinh Tiên Hoàng là sự khẳng định ở mức độ cao hơn vị thế độc lập của Đại Cồ Việt.
b) Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (năm 981)
Bối cảnh:
- Cuối năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trai trưởng là Đinh Liễn bị ám sát.
- Con thứ là Đinh Toàn mới 6 tuổi nối ngôi. Lê Hoàn được cử làm Phụ chính.
- Nhân cơ hội đó, nhà Tống âm mưu xâm lược Đại Cồ Việt.
- Triều thần đồng lòng suy tôn Lê Hoàn lên làm vua để lãnh đạo cuộc kháng chiến.
Diễn biến:
- Đầu năm 981, quân Tống do Hầu Nhân Bảo làm tổng chỉ huy, theo hai đường thuỷ, bộ tiến đánh Đại Cồ Việt.
- Lê Hoàn trực tiếp tổ chức, lãnh đạo kháng chiến.
- Nhiều trận chiến ác liệt đã diễn ra ở Đại La, Lục Đầu Giang, Bạch Đằng, Tây Kết,… khiến quân giặc bị tổn thất nặng nề.
- Tướng Hầu Nhân Bảo tử trận.
- Quân Tống đại bại, buộc phải rút về nước.

Ý nghĩa:
- Bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc.
- Chứng tỏ bước phát triển mới của quốc gia Đại Cồ Việt.
c) Chính quyền thời Tiền Lê
Sự thành lập: Lê Hoàn lập nên nhà Tiền Lê, đổi niên hiệu là Thiên Phúc, tiếp tục công cuộc xây dựng quốc gia độc lập.
Tổ chức chính quyền:
- Ở Trung ương:
- Vua đứng đầu, nắm mọi quyền hành.
- Giúp vua bàn việc nước có Thái sư (quan đứng đầu triều) và Đại sư (nhà sư có danh tiếng).
- Dưới vua là các quan văn, quan võ.
- Các con vua được phong vương và trấn giữ các vùng hiểm yếu.
- Ở địa phương:
- Cả nước được chia thành 10 đạo.
- Năm 1002, vua cho đổi đạo thành lộ, phủ, châu rồi đến giáp. Đơn vị cấp cơ sở là xã.
- Các quan lại địa phương chưa được sắp xếp đầy đủ.
Quân đội: Được xây dựng gồm hai bộ phận:
- Cấm quân (bảo vệ vua và kinh thành).
- Quân đóng tại các địa phương.
Pháp luật và ngoại giao:
- Triều đình chú trọng xây dựng pháp luật như định ra luật lệnh (năm 1002).
- Tăng cường quan hệ ngoại giao với nhà Tống.
2. Đời sống xã hội và văn hoá thời Đinh – Tiền Lê
a) Tình hình xã hội
Xã hội phân chia thành hai bộ phận:
- Bộ phận thống trị: gồm vua, quan.
- Bộ phận bị trị: chủ yếu là người dân lao động, gồm:
- Nông dân: có số lượng đông đảo nhất, cày cấy ruộng đất công làng xã.
- Thợ thủ công.
- Thương nhân.
- Nô tì: có địa vị thấp kém nhất, số lượng không nhiều.
b) Đời sống văn hoá
Về giáo dục, tôn giáo:
- Thời Đinh – Tiền Lê, giáo dục chưa phát triển.
- Nho giáo chưa có ảnh hưởng sâu rộng.
- Phật giáo được truyền bá rộng rãi: chùa được xây dựng ở nhiều nơi; các nhà sư thường là người có học thức, giỏi chữ Hán, được Triều đình đề cao và nhân dân quý trọng.

Về văn hoá dân tộc:
- Xu hướng khôi phục và phát triển văn hoá dân tộc bước đầu đạt được một số thành tựu.
- Nhiều loại hình văn hoá dân gian tiếp tục được giữ gìn trong đời sống như: ca hát, nhảy múa, đua thuyền, đấu võ, đấu vật,…
Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Năm 968 | Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế (Đinh Tiên Hoàng), đặt tên nước là Đại Cồ Việt, niên hiệu Thái Bình, đóng đô ở Hoa Lư (tỉnh Ninh Bình) | Khẳng định ở mức độ cao hơn vị thế độc lập của dân tộc |
| Cuối năm 979 | Đinh Tiên Hoàng và Đinh Liễn bị ám sát; Đinh Toàn 6 tuổi nối ngôi; Lê Hoàn được cử làm Phụ chính | Triều đình rối ren, nhà Tống âm mưu xâm lược |
| Năm 980 (trước cuộc kháng chiến) | Triều thần suy tôn Lê Hoàn lên làm vua | Lê Hoàn lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Tống |
| Đầu năm 981 | Quân Tống do Hầu Nhân Bảo chỉ huy theo hai đường thuỷ, bộ tiến đánh Đại Cồ Việt | Mở đầu cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống |
| Năm 981 | Lê Hoàn lãnh đạo quân dân đánh thắng quân Tống tại Đại La, Lục Đầu Giang, Bạch Đằng, Tây Kết,…; Hầu Nhân Bảo tử trận | Bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc, chứng tỏ bước phát triển mới của Đại Cồ Việt |
| Sau năm 981 | Lê Hoàn lập nên nhà Tiền Lê, đổi niên hiệu là Thiên Phúc | Tiếp tục công cuộc xây dựng quốc gia độc lập |
| Năm 1002 | Vua đổi đạo thành lộ, phủ, châu rồi đến giáp; định ra luật lệnh | Hoàn thiện tổ chức chính quyền địa phương và pháp luật |
Sơ đồ tư duy
Đại Cồ Việt thời Đinh và Tiền Lê (968 – 1009)
Công cuộc xây dựng chính quyền và bảo vệ đất nước
- Chính quyền thời Đinh:
- Năm 968: Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi → Đinh Tiên Hoàng
- Tên nước: Đại Cồ Việt; niên hiệu: Thái Bình; kinh đô: Hoa Lư (Ninh Bình)
- Trung ương: Hoàng đế – Ban Văn, Ban Võ, cao tăng
- Địa phương: đạo (châu) – giáp – xã
- Phong vương, đúc tiền, xử phạt nghiêm, 10 đạo quân, giao hảo nhà Tống
- Kháng chiến chống Tống (981):
- Bối cảnh: 979 Đinh Tiên Hoàng bị ám sát → Lê Hoàn lên ngôi
- Diễn biến: đầu 981, quân Tống do Hầu Nhân Bảo chỉ huy → đánh ở Đại La, Lục Đầu Giang, Bạch Đằng, Tây Kết
- Kết quả: Hầu Nhân Bảo tử trận, quân Tống đại bại
- Ý nghĩa: bảo vệ độc lập, chứng tỏ bước phát triển mới
- Chính quyền thời Tiền Lê:
- Lê Hoàn lập nhà Tiền Lê, niên hiệu Thiên Phúc
- Trung ương: vua – Thái sư, Đại sư – quan văn, quan võ
- Địa phương: 10 đạo → năm 1002 đổi thành lộ, phủ, châu, giáp, xã
- Quân đội: cấm quân + quân địa phương
- Năm 1002: định luật lệnh; ngoại giao với nhà Tống
Đời sống xã hội và văn hoá
- Tình hình xã hội:
- Thống trị: vua, quan
- Bị trị: nông dân (đông nhất), thợ thủ công, thương nhân, nô tì (thấp nhất)
- Đời sống văn hoá:
- Giáo dục chưa phát triển; Nho giáo chưa ảnh hưởng sâu rộng
- Phật giáo truyền bá rộng rãi; chùa xây nhiều nơi; nhà sư được đề cao
- Văn hoá dân gian: ca hát, nhảy múa, đua thuyền, đấu võ, đấu vật

Thầy Võ Thành Luận
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn
