Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
1. Sự phân hoá tự nhiên theo chiều bắc – nam
Thiên nhiên Trung và Nam Mỹ phân hoá theo chiều bắc – nam, thể hiện rõ nét ở sự khác biệt về khí hậu và cảnh quan.
Các đới khí hậu và cảnh quan tương ứng:
| Đới khí hậu | Đặc điểm khí hậu | Cảnh quan / Thảm thực vật |
|---|---|---|
| Xích đạo | Nóng ẩm quanh năm | Rừng mưa nhiệt đới phát triển trên diện rộng |
| Cận xích đạo | Một năm có hai mùa (mùa mưa và mùa khô) rõ rệt | Rừng thưa nhiệt đới |
| Nhiệt đới | Nóng, lượng mưa giảm dần từ đông sang tây | Thay đổi từ rừng nhiệt đới ẩm → xa van → cây bụi → hoang mạc |
| Cận nhiệt | Mùa hạ nóng, mùa đông ấm | Nơi mưa nhiều: rừng cận nhiệt và thảo nguyên rừng; nơi mưa ít: bán hoang mạc và hoang mạc |
| Ôn đới | Mát mẻ quanh năm | Rừng hỗn hợp và bán hoang mạc |

2. Sự phân hoá tự nhiên theo chiều đông – tây
a) Ở Trung Mỹ
- Phía đông và các đảo: lượng mưa nhiều hơn phía tây → thảm rừng mưa nhiệt đới phát triển.
- Phía tây: khô hạn → chủ yếu là xa van, rừng thưa.
b) Ở Nam Mỹ
Sự phân hoá tự nhiên theo chiều đông – tây thể hiện rõ nhất ở địa hình, chia làm ba khu vực:
Phía đông – Các sơn nguyên:
- Các sơn nguyên bị bào mòn mạnh, địa hình chủ yếu là đồi núi thấp.
- Sơn nguyên Guy-a-na: khí hậu nóng ẩm, rừng rậm rạp.
- Sơn nguyên Bra-xin: khí hậu khô hạn hơn → cảnh quan rừng thưa và xa van là chủ yếu.
Ở giữa – Các đồng bằng rộng và bằng phẳng:
- Bao gồm các đồng bằng: La-nốt, A-ma-dôn, La Pla-ta và Pam-pa.
- Đồng bằng A-ma-dôn: nằm trong khu vực có khí hậu xích đạo và cận xích đạo nóng ẩm, mưa nhiều → thảm thực vật rừng mưa nhiệt đới bao phủ, hệ thực – động vật vô cùng phong phú.
- Các đồng bằng còn lại: mưa ít → thảm thực vật chủ yếu là xa van, cây bụi.
Phía tây – Miền núi An-đét:
- Cao trung bình 3 000 – 5 000 m.
- Gồm nhiều dãy núi, xen giữa là các thung lũng và cao nguyên.
- Thiên nhiên có sự khác biệt rõ rệt giữa sườn đông và sườn tây.

3. Sự phân hoá tự nhiên theo chiều cao (trên dãy An-đét)
Thiên nhiên miền núi An-đét thay đổi theo chiều cao khá rõ nét.
Ở dưới thấp:
- Vùng Bắc và Trung An-đét: thuộc các đới khí hậu nóng và ẩm ướt → có rừng mưa nhiệt đới.
- Vùng Nam An-đét: thuộc khí hậu ôn hoà → phát triển rừng cận nhiệt và ôn đới.
Càng lên cao: thiên nhiên càng thay đổi tương ứng với sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm.
Các đai thực vật theo chiều cao của sườn đông dãy An-đét qua lãnh thổ Pê-ru:
| Độ cao | Đai thực vật |
|---|---|
| 0 – 1 000 m | Rừng nhiệt đới |
| 1 000 – 1 300 m | Rừng lá rộng |
| 1 300 – 2 000 m | Rừng lá kim |
| 2 000 – 4 000 m | Đồng cỏ |
| 4 000 – 5 000 m | Đồng cỏ núi cao |
| Trên 5 000 m (đến 6 500 m) | Băng tuyết |

Bảng ôn tập các số liệu và đặc điểm quan trọng
| Nội dung | Số liệu / Đặc điểm cần nhớ |
|---|---|
| Phạm vi khu vực Trung và Nam Mỹ | Trung Mỹ + các đảo, quần đảo biển Ca-ri-bê + toàn bộ lục địa Nam Mỹ |
| Số đới khí hậu theo chiều bắc – nam | 5 đới: xích đạo – cận xích đạo – nhiệt đới – cận nhiệt – ôn đới |
| Cảnh quan đới xích đạo | Rừng mưa nhiệt đới trên diện rộng |
| Cảnh quan đới cận xích đạo | Rừng thưa nhiệt đới |
| Hướng biến đổi cảnh quan đới nhiệt đới | Rừng nhiệt đới ẩm → xa van → cây bụi → hoang mạc (đông sang tây) |
| 3 khu vực địa hình Nam Mỹ (đông – tây) | Phía đông (sơn nguyên) – ở giữa (đồng bằng) – phía tây (miền núi An-đét) |
| Hai sơn nguyên lớn phía đông Nam Mỹ | Guy-a-na (nóng ẩm, rừng rậm rạp) và Bra-xin (khô hạn hơn, rừng thưa – xa van) |
| 4 đồng bằng lớn ở giữa Nam Mỹ | La-nốt, A-ma-dôn, La Pla-ta, Pam-pa |
| Đồng bằng lớn nhất, đa dạng sinh học nhất | Đồng bằng A-ma-dôn (rừng mưa nhiệt đới, hệ thực – động vật phong phú) |
| Độ cao trung bình miền núi An-đét | 3 000 – 5 000 m |
| 6 đai thực vật sườn đông An-đét (Pê-ru) | Rừng nhiệt đới → Rừng lá rộng → Rừng lá kim → Đồng cỏ → Đồng cỏ núi cao → Băng tuyết |
| 3 chiều phân hoá tự nhiên Trung và Nam Mỹ | Bắc – nam, đông – tây, và theo chiều cao |
Sơ đồ tư duy
Đặc điểm tự nhiên Trung và Nam Mỹ
Phân hoá theo chiều bắc – nam (khí hậu + cảnh quan)
- Xích đạo: nóng ẩm quanh năm → rừng mưa nhiệt đới
- Cận xích đạo: 2 mùa mưa – khô → rừng thưa nhiệt đới
- Nhiệt đới: nóng, mưa giảm đông → tây → rừng nhiệt đới ẩm → xa van → cây bụi → hoang mạc
- Cận nhiệt: hạ nóng – đông ấm → rừng cận nhiệt, thảo nguyên rừng / bán hoang mạc, hoang mạc
- Ôn đới: mát mẻ quanh năm → rừng hỗn hợp, bán hoang mạc
Phân hoá theo chiều đông – tây
- Trung Mỹ: đông + đảo (mưa nhiều, rừng mưa nhiệt đới) – tây (khô, xa van, rừng thưa)
- Nam Mỹ (3 khu vực):
- Phía đông – sơn nguyên: Guy-a-na (nóng ẩm, rừng rậm) + Bra-xin (khô hơn, rừng thưa – xa van)
- Ở giữa – đồng bằng: La-nốt, A-ma-dôn (rừng mưa nhiệt đới, hệ sinh vật phong phú), La Pla-ta, Pam-pa (xa van, cây bụi)
- Phía tây – miền núi An-đét: cao 3 000 – 5 000 m, khác biệt sườn đông – sườn tây
Phân hoá theo chiều cao (dãy An-đét)
- Dưới thấp: Bắc + Trung An-đét → rừng mưa nhiệt đới; Nam An-đét → rừng cận nhiệt và ôn đới
- Lên cao → thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm
- 6 đai thực vật sườn đông An-đét (Pê-ru) từ thấp lên cao: Rừng nhiệt đới → Rừng lá rộng → Rừng lá kim → Đồng cỏ → Đồng cỏ núi cao → Băng tuyết
Ghi nhớ nhanh
“3 – 5 – 3 – 6” là công thức tóm lược toàn bài:
- 3 chiều phân hoá tự nhiên ở Trung và Nam Mỹ: bắc – nam, đông – tây, và theo chiều cao (dãy An-đét).
- 5 đới khí hậu theo chiều bắc – nam: xích đạo → cận xích đạo → nhiệt đới → cận nhiệt → ôn đới, mỗi đới có cảnh quan đặc trưng riêng.
- 3 khu vực địa hình ở Nam Mỹ theo chiều đông – tây: phía đông (các sơn nguyên Guy-a-na, Bra-xin) – ở giữa (4 đồng bằng: La-nốt, A-ma-dôn, La Pla-ta, Pam-pa) – phía tây (miền núi An-đét cao 3 000 – 5 000 m).
- 6 đai thực vật theo chiều cao của sườn đông An-đét (Pê-ru), từ thấp lên cao: Rừng nhiệt đới → Rừng lá rộng → Rừng lá kim → Đồng cỏ → Đồng cỏ núi cao → Băng tuyết.

Thầy Võ Thành Luận
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn
