Mô Tả Dao Động Điều Hòa
Các đại lượng đặc trưng — Pha ban đầu — Độ lệch pha — Đọc đồ thị $x(t)$
Từ phương trình dao động điều hòa $x = A\cos(\omega t + \varphi)$, ta có thể xác định được các đại lượng đặc trưng dùng để mô tả chuyển động của vật. Hai đại lượng quan trọng đầu tiên là li độ và biên độ.
• Biên độ $A$ là hằng số trong suốt dao động — luôn dương.
• Mối quan hệ: $|x| \leq A$ luôn đúng. Khi $|x| = A$ → vật ở vị trí biên.
• Biên độ: $A = 6$ cm (không đổi).
• Tại $t = 0$: $x = 6\cos 0 = 6$ cm (vật ở biên dương).
• Tại $t = 0{,}25$ s: $x = 6\cos\dfrac{\pi}{2} = 0$ cm (vật ở VTCB).
• Tại $t = 0{,}5$ s: $x = 6\cos\pi = -6$ cm (vật ở biên âm).
▸ Các công thức liên hệ quan trọng
$f = \dfrac{1}{T} = \dfrac{\omega}{2\pi}$
$T = \dfrac{1}{f} = \dfrac{2\pi}{\omega}$
| Đại lượng | Ký hiệu | Đơn vị | Tính chất |
|---|---|---|---|
| Li độ | $x$ | m, cm | Thay đổi theo $t$ |
| Biên độ | $A$ | m, cm | Không đổi |
| Chu kỳ | $T$ | s | Không đổi |
| Tần số | $f$ | Hz | Không đổi |
| Tần số góc | $\omega$ | rad/s | Không đổi |
Giải: So sánh với $x = A\cos(\omega t + \varphi)$:
• Biên độ: $A = \mathbf{2}$ cm.
• Tần số góc: $\omega = \mathbf{4\pi}$ rad/s.
• Chu kỳ: $T = \dfrac{2\pi}{\omega} = \dfrac{2\pi}{4\pi} = \mathbf{0{,}5}$ s.
• Tần số: $f = \dfrac{1}{T} = \dfrac{1}{0{,}5} = \mathbf{2}$ Hz.
Giải:
• $T = \dfrac{1}{f} = \dfrac{1}{5} = \mathbf{0{,}2}$ s.
• $\omega = 2\pi f = 2\pi \cdot 5 = \mathbf{10\pi}$ rad/s.
• Pha ban đầu $\varphi$ là giá trị của pha tại thời điểm $t = 0$ (lúc bắt đầu quan sát).
Pha ban đầu cho biết tại thời điểm $t = 0$:
- Vật đang ở vị trí nào (qua li độ ban đầu $x_0 = A\cos\varphi$).
- Vật sẽ chuyển động về phía nào (chiều dương hay chiều âm).
▸ Bảng xác định pha ban đầu theo trạng thái tại $t = 0$
| Vị trí tại $t = 0$ | Chiều chuyển động | Pha ban đầu $\varphi$ |
|---|---|---|
| Biên dương ($x = +A$) | Dừng tức thời, sắp đi về VTCB | $\varphi = 0$ |
| Biên âm ($x = -A$) | Dừng tức thời, sắp đi về VTCB | $\varphi = \pm\pi$ |
| VTCB ($x = 0$) | Đi theo chiều dương | $\varphi = -\dfrac{\pi}{2}$ |
| VTCB ($x = 0$) | Đi theo chiều âm | $\varphi = +\dfrac{\pi}{2}$ |
| $x = +\dfrac{A}{2}$ | Đi theo chiều dương | $\varphi = -\dfrac{\pi}{3}$ |
| $x = +\dfrac{A}{2}$ | Đi theo chiều âm | $\varphi = +\dfrac{\pi}{3}$ |
① Vị trí (li độ $x_0 = A\cos\varphi$) → cho biết $|\cos\varphi|$.
② Chiều chuyển động tại $t = 0$ (đi lên / đi xuống) → cho biết dấu của $\varphi$.
Mẹo: nếu vật đang đi theo chiều dương → $\varphi < 0$; nếu đi theo chiều âm → $\varphi > 0$.
Giải: $x_0 = A\cos\varphi \Rightarrow 10 = 10\cos\varphi \Rightarrow \cos\varphi = 1 \Rightarrow \mathbf{\varphi = 0}$ rad.
Xét hai vật dao động điều hòa cùng tần số góc $\omega$:
- Vật 1: $x_1 = A_1\cos(\omega t + \varphi_1)$
- Vật 2: $x_2 = A_2\cos(\omega t + \varphi_2)$
▸ Tính độ lệch pha từ độ lệch thời gian
Nếu biết khoảng thời gian $\Delta t$ giữa hai thời điểm mà hai vật cùng ở một trạng thái như nhau (cùng li độ và cùng chiều chuyển động), thì:
▸ Các trường hợp đặc biệt
| Điều kiện | Tên gọi | Đặc điểm |
|---|---|---|
| $\varphi_1 > \varphi_2$ | 1 sớm pha hơn 2 | Vật 1 đạt cực đại trước vật 2 |
| $\varphi_1 < \varphi_2$ | 1 trễ pha hơn 2 | Vật 1 đạt cực đại sau vật 2 |
| $\Delta\varphi = 0$ (hoặc $k \cdot 2\pi$) | Đồng pha | Li độ luôn cùng dấu, cùng cực đại |
| $\Delta\varphi = \pm\pi$ | Ngược pha | Li độ luôn trái dấu |
| $\Delta\varphi = \pm\dfrac{\pi}{2}$ | Vuông pha | Vật này ở biên thì vật kia ở VTCB |
Ví dụ: $\varphi_1 = \dfrac{\pi}{3}$, $\varphi_2 = \dfrac{\pi}{6}$ → $\varphi_1 > \varphi_2$ → dao động 1 sớm pha hơn dao động 2 một lượng $\dfrac{\pi}{6}$ rad.
Giải: $\Delta\varphi = \varphi_1 - \varphi_2 = \dfrac{\pi}{4} - \left(-\dfrac{\pi}{4}\right) = \mathbf{\dfrac{\pi}{2}}$ rad.
$\Rightarrow$ Hai dao động vuông pha, vật 1 sớm pha hơn vật 2 một lượng $\dfrac{\pi}{2}$.
Giải: $\Delta\varphi = \dfrac{2\pi \Delta t}{T} = \dfrac{2\pi \cdot 1}{4} = \mathbf{\dfrac{\pi}{2}}$ rad.
$\Rightarrow$ Hai dao động vuông pha.
Từ đồ thị li độ – thời gian $x(t)$ của một dao động điều hòa, ta có thể xác định đầy đủ các đại lượng đặc trưng và viết được phương trình dao động.
▸ Quy trình 5 bước
| Bước | Thao tác | Cách thực hiện |
|---|---|---|
| ① | Tìm biên độ $A$ | Đọc giá trị $|x|$ lớn nhất trên đồ thị |
| ② | Tìm chu kỳ $T$ | Đo khoảng thời gian giữa hai đỉnh liên tiếp |
| ③ | Tính $f$, $\omega$ | $f = \dfrac{1}{T}$ ; $\omega = \dfrac{2\pi}{T}$ |
| ④ | Tìm pha ban đầu $\varphi$ | $x_0 = A\cos\varphi$ + chiều chuyển động tại $t = 0$ |
| ⑤ | Viết PT dao động | $x = A\cos(\omega t + \varphi)$ |
Giải:
• Biên độ: $A = 20$ cm.
• Chu kỳ: $T = 2{,}0$ s.
• Tần số: $f = \dfrac{1}{T} = 0{,}5$ Hz.
• Tần số góc: $\omega = \dfrac{2\pi}{T} = \pi$ rad/s.
• Pha ban đầu: tại $t = 0$, $x_0 = A = 20$ cm → $\cos\varphi = 1 \Rightarrow \varphi = 0$.
$\Rightarrow$ Phương trình: $\boxed{x = 20\cos(\pi t) \text{ (cm)}}$.
▸ Viết phương trình khi biết các đại lượng
Giải:
• $\omega = 2\pi f = 2\pi \cdot 5 = 10\pi$ rad/s.
• Tại $t = 0$: $x_0 = A \Rightarrow \cos\varphi = 1 \Rightarrow \varphi = 0$.
$\Rightarrow$ $\boxed{x = 10\cos(10\pi t) \text{ (cm)}}$.
• Đại lượng đặc trưng: $A$ (biên độ), $T$ (chu kỳ), $f$ (tần số), $\omega$ (tần số góc) — đều là hằng số.
• Công thức liên hệ: $\omega = 2\pi f = \dfrac{2\pi}{T}$ ; $f = \dfrac{1}{T}$.
• Li độ ban đầu: $x_0 = A\cos\varphi$.
• Pha ban đầu: xác định từ vị trí và chiều chuyển động tại $t = 0$.
• Độ lệch pha: $\Delta\varphi = \varphi_1 - \varphi_2 = \dfrac{2\pi \Delta t}{T}$.
• Các trường hợp đặc biệt: đồng pha ($\Delta\varphi = 0$), ngược pha ($\Delta\varphi = \pm\pi$), vuông pha ($\Delta\varphi = \pm\dfrac{\pi}{2}$).
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm công thức mở rộng, các dạng bài tập tính toán, mẹo nhớ & sai lầm thường gặp), hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + Công thức + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 11!
Cùng luyện Bài 2 — Mô tả dao động điều hòa!
25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
