Bài tập Vật lí 11 Bài 25: Năng lượng và công suất điện (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 25

Năng Lượng Và Công Suất Điện

Công thức $A = UIt$, $\mathscr{P} = UI$, định luật Jun – Lenz, định mức của thiết bị và bài toán hiệu suất, tiền điện

1
Năng lượng điện tiêu thụ

Khi đặt hiệu điện thế $U$ vào hai đầu một đoạn mạch tiêu thụ điện, lực điện làm các điện tích tự do chuyển động có hướng → tạo dòng điện. Năng lượng điện tiêu thụ chính là công của lực điện thực hiện trong quá trình này.

ĐỊNH NGHĨA
Năng lượng điện tiêu thụ của một đoạn mạch bằng công của lực điện thực hiện khi di chuyển các điện tích trong đoạn mạch đó.
CÔNG THỨC
$A = W = U \cdot I \cdot t$

Trong đó:

  • $A$ (hoặc $W$) – năng lượng điện tiêu thụ (J – jun).
  • $U$ – hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch (V).
  • $I$ – cường độ dòng điện qua mạch (A).
  • $t$ – thời gian dòng điện chạy qua mạch (s).

▸ Đơn vị thực tế: kilôoát giờ (kW.h)

Trong đời sống, người ta thường dùng đơn vị kW.h (kilôoát-giờ) — còn gọi là "số điện" — để tính lượng điện tiêu thụ.

QUY ĐỔI ĐƠN VỊ
$1\,\text{kW.h} = 3{,}6 \times 10^6\,\text{J} = 3{,}6 \times 10^3\,\text{kJ}$

Chứng minh: $1$ kW.h $= 1000$ W $\times 3600$ s $= 3\,600\,000$ J $= 3{,}6 \times 10^6$ J.

Công tơ điện là dụng cụ đo năng lượng điện tiêu thụ; đơn vị trên công tơ là kW.h (số điện).

💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một bóng đèn có $U = 220$ V, $I = 0{,}5$ A hoạt động trong $2$ giờ. Tính năng lượng điện tiêu thụ (J và kW.h).
Bước 1: Đổi $t = 2$ h $= 7200$ s.
Bước 2: $A = U \cdot I \cdot t = 220 \times 0{,}5 \times 7200 = 792\,000$ J $= 792$ kJ.
Bước 3: Đổi sang kW.h: $A = \dfrac{792\,000}{3{,}6 \times 10^6} = 0{,}22$ kW.h.
Kết luận: $A = 792\,000$ J $= 0{,}22$ kW.h.
2
Nhiệt lượng – Định luật Jun – Lenz

Đối với đoạn mạch thuần điện trở (chỉ có điện trở $R$, không có động cơ hay nguồn nạp), toàn bộ năng lượng điện tiêu thụ chuyển hoàn toàn thành nhiệt năng toả ra ở điện trở.

ĐỊNH LUẬT JUN – LENZ
Nhiệt lượng toả ra ở một vật dẫn tỉ lệ thuận với điện trở vật dẫn, với bình phương cường độ dòng điện và với thời gian dòng điện chạy qua.
CÔNG THỨC NHIỆT LƯỢNG
$Q = I^2 \cdot R \cdot t = \dfrac{U^2}{R} \cdot t$

Trong đó: $Q$ – nhiệt lượng (J); $I$ – cường độ dòng điện (A); $R$ – điện trở (Ω); $t$ – thời gian (s); $U$ – hiệu điện thế hai đầu đoạn mạch (V).

▸ Sự chuyển hoá năng lượng điện

Khi dòng điện chạy qua thiết bị, năng lượng điện chuyển hoá thành các dạng năng lượng khác nhau tuỳ thiết bị:

Thiết bịChuyển hoá thành
Xe đạp điện, quạt điệnCơ năng (chủ yếu)
Ấm đun nước, bàn làNhiệt năng (chủ yếu)
Bóng đèn sợi đốtNhiệt năng (~95%) + Quang năng (~5%)
Bóng đèn LEDQuang năng (~80%) + Nhiệt năng (ít)
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Dòng điện $I = 2$ A chạy qua điện trở $R = 100\,\Omega$ trong $2$ phút. Tính nhiệt lượng toả ra trên điện trở.
Bước 1: Đổi $t = 2$ phút $= 120$ s.
Bước 2: Áp dụng $Q = I^2 R t = 2^2 \times 100 \times 120 = 4 \times 100 \times 120 = 48\,000$ J.
Kết luận: $Q = 48\,000$ J $= 48$ kJ.
3
Công suất điện
ĐỊNH NGHĨA
Công suất tiêu thụ điện (gọi tắt là công suất điện) của một đoạn mạch là năng lượng điện mà mạch tiêu thụ trong một đơn vị thời gian.
CÔNG THỨC CÔNG SUẤT
$\mathscr{P} = \dfrac{A}{t} = U \cdot I$

Đối với đoạn mạch thuần điện trở $R$:

$\mathscr{P} = U \cdot I = I^2 \cdot R = \dfrac{U^2}{R}$

Đơn vị: Oát (W). $1$ kW $= 1000$ W.

▸ Mối quan hệ giữa $\mathscr{P}$ và $A$

$A = \mathscr{P} \cdot t$
  • Khi $t$ tính bằng giây (s) và $\mathscr{P}$ bằng W → $A$ bằng J.
  • Khi $t$ tính bằng giờ (h) và $\mathscr{P}$ bằng kW → $A$ bằng kW.h.
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Đặt hiệu điện thế $U = 24$ V vào hai đầu một điện trở $R = 6\,\Omega$. Tính công suất tiêu thụ trên điện trở.
Cách 1: Tính $I = \dfrac{U}{R} = \dfrac{24}{6} = 4$ A → $\mathscr{P} = UI = 24 \times 4 = 96$ W.
Cách 2: Áp dụng trực tiếp $\mathscr{P} = \dfrac{U^2}{R} = \dfrac{24^2}{6} = \dfrac{576}{6} = 96$ W.
Kết luận: $\mathscr{P} = 96$ W.
4
Hiệu điện thế và công suất định mức

Trên mỗi thiết bị điện thường ghi 2 thông số định mức (ví dụ: "220 V – 100 W"):

Đại lượngÝ nghĩa
$U_{đm}$ – Hiệu điện thế định mứcHiệu điện thế mà thiết bị cần được cung cấp để hoạt động bình thường.
$\mathscr{P}_{đm}$ – Công suất định mứcCông suất thiết bị tiêu thụ khi hoạt động đúng hiệu điện thế định mức.
⚠️
Quan trọng: Công suất định mức chỉ đạt được khi thiết bị được dùng đúng $U_{đm}$. Nếu $U \neq U_{đm}$ thì $\mathscr{P} \neq \mathscr{P}_{đm}$.
• $U > U_{đm}$ → công suất lớn hơn → thiết bị có thể cháy hỏng.
• $U < U_{đm}$ → công suất nhỏ hơn → thiết bị hoạt động yếu hơn bình thường.

▸ Tính điện trở và cường độ định mức của thiết bị

Coi điện trở thiết bị không đổi, từ thông số định mức ta tính được:

ĐIỆN TRỞ THIẾT BỊ
$R = \dfrac{U_{đm}^2}{\mathscr{P}_{đm}}$
CƯỜNG ĐỘ DÒNG ĐIỆN ĐỊNH MỨC
$I_{đm} = \dfrac{\mathscr{P}_{đm}}{U_{đm}}$
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Bóng đèn có ghi $220$ V – $60$ W. Tính điện trở và cường độ dòng điện định mức của bóng đèn.
Bước 1: $R = \dfrac{U_{đm}^2}{\mathscr{P}_{đm}} = \dfrac{220^2}{60} = \dfrac{48400}{60} \approx 806{,}7\,\Omega$.
Bước 2: $I_{đm} = \dfrac{\mathscr{P}_{đm}}{U_{đm}} = \dfrac{60}{220} = \dfrac{3}{11} \approx 0{,}273$ A.
Kết luận: $R \approx 806{,}7\,\Omega$; $I_{đm} \approx 0{,}273$ A.
5
Hiệu suất – Tiền điện – Tiết kiệm điện

▸ Hiệu suất của thiết bị điện

Trong thực tế, không phải toàn bộ năng lượng điện đều biến thành năng lượng có ích — một phần bị mất do toả nhiệt ra môi trường. Tỉ số giữa năng lượng có ích và năng lượng điện tiêu thụ gọi là hiệu suất:

HIỆU SUẤT
$H = \dfrac{Q_{\text{có ích}}}{A} \times 100\%$

Với bài toán đun nước/gia nhiệt, nhiệt lượng có ích là nhiệt lượng làm tăng nhiệt độ của chất:

$Q_{\text{có ích}} = m \cdot c \cdot \Delta t = m \cdot c \cdot (t_2 - t_1)$

Trong đó: $m$ – khối lượng (kg); $c$ – nhiệt dung riêng (J/kg.K); $\Delta t$ – độ tăng nhiệt độ (°C hoặc K). Nước có $c = 4200$ J/kg.K.

▸ Tính tiền điện

CÔNG THỨC TIỀN ĐIỆN
Tiền điện = (số kW.h) $\times$ (giá điện đồng/kW.h)

Số kW.h tiêu thụ = $\mathscr{P}$ (kW) $\times t$ (h).

💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một máy giặt $500$ W hoạt động $2$ giờ mỗi ngày trong $30$ ngày. Giá điện $2500$ đồng/kW.h. Tính tiền điện.
Bước 1: $\mathscr{P} = 500$ W $= 0{,}5$ kW.
Bước 2: Năng lượng mỗi ngày: $0{,}5 \times 2 = 1$ kW.h.
Bước 3: Trong 30 ngày: $1 \times 30 = 30$ kW.h.
Bước 4: Tiền điện: $30 \times 2500 = 75\,000$ đồng.

▸ So sánh bóng đèn LED và bóng đèn sợi đốt

Tiêu chíĐèn sợi đốt 100 WĐèn LED 20 W
Điện năng/giây100 J20 J
Hiệu suất phát sáng~ 5%~ 80%
Tổn hao nhiệt~ 95%~ 20%
Tuổi thọ~ 1 000 h~ 30 000 h

Kết luận: Với cùng độ sáng, đèn LED tiết kiệm điện hơn rất nhiều so với đèn sợi đốt do hiệu suất phát sáng cao hơn (80% so với 5%).

6
Tóm tắt công thức và xem đầy đủ lý thuyết
Công thứcÝ nghĩa
$A = UIt$Năng lượng điện tiêu thụ.
$A = \mathscr{P} \cdot t$Năng lượng theo công suất.
$Q = I^2 R t = \dfrac{U^2}{R} t$Nhiệt lượng (định luật Jun–Lenz).
$\mathscr{P} = UI$Công suất điện.
$\mathscr{P} = I^2 R = \dfrac{U^2}{R}$Công suất trên điện trở.
$R = \dfrac{U_{đm}^2}{\mathscr{P}_{đm}}$Điện trở từ định mức.
$I_{đm} = \dfrac{\mathscr{P}_{đm}}{U_{đm}}$Cường độ định mức.
$H = \dfrac{Q_{\text{có ích}}}{A} \times 100\%$Hiệu suất thiết bị.
$1$ kW.h $= 3{,}6 \times 10^6$ JQuy đổi đơn vị.

▸ Lỗi sai thường gặp

LỗiKhắc phục
Nhầm J và kW.h$1$ kW.h $= 3{,}6 \times 10^6$ J. Đổi đơn vị trước khi tính.
Quên đổi đơn vị thời gianKhi tính $A$ (J): $t$ phải tính bằng giây. Phút → ×60, giờ → ×3600.
Nhầm $\mathscr{P}_{đm}$ với $\mathscr{P}$ thực tế$\mathscr{P}_{đm}$ chỉ đạt được khi $U = U_{đm}$.
Nhầm công thức hiệu suất$H = Q_{\text{có ích}}/A$ (có ích / toàn phần).

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25

Cùng luyện Bài 25 – Năng lượng và Công suất điện!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn