Bài tập Vật lí 11 Bài 8: Mô tả sóng (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 8

Mô Tả Sóng

Sóng cơ, nguồn sóng, các đại lượng đặc trưng của sóng (biên độ, chu kì, tần số, tốc độ, bước sóng)

1
Thí nghiệm tạo sóng mặt nước

▸ Mô tả thí nghiệm

Dùng thiết bị tạo sóng mặt nước bằng kênh tạo sóng. Tiến hành:

  • Đặt một miếng xốp nhỏ $C$ trên mặt nước.
  • Khi quay đĩa $D$ làm cho vật tạo sóng $O$ dao động lên xuống → mặt nước tại $O$ bị biến dạng thành những gợn sóng lan truyền đi xa.
  • Khi gợn sóng lan truyền đến $C$ thì miếng xốp dao động lên xuống (không trôi đi đâu cả).
Thiết bị tạo sóng mặt nước
Hình 8.1 – Thiết bị tạo sóng mặt nước bằng kênh tạo sóng

▸ Nhận xét từ thí nghiệm

Quan sát qua thành kênh, mặt cắt của nước có dạng hình sin. Ta nói đã có sóng hình sin truyền trên mặt nước.

Yếu tốVai trò
$O$Nguồn sóng (nơi phát ra dao động).
NướcMôi trường truyền sóng.
Đường $OC$Phương truyền sóng.
Các phần tử nướcTham gia dao động tạo thành sóng.
⚠️
Đặc điểm quan trọng: Miếng xốp chỉ dao động lên xuống tại chỗ, không chuyển động ra xa nguồn cùng với sóng. Sóng chỉ truyền biến dạngnăng lượng, không truyền các phần tử vật chất.

▸ Định nghĩa sóng cơ

ĐỊNH NGHĨA
Sóng cơ là những biến dạng cơ lan truyền trong một môi trường đàn hồi.
2
Giải thích sự tạo thành sóng

▸ Cơ chế truyền sóng

Các phần tử nước sát nguồn $O$ dao động theo phương thẳng đứng. Nhờ lực liên kết giữa các phần tử nước, phần tử ở điểm $M$ lân cận $O$ dao động theo. Đến lượt phần tử ở điểm $N$ gần $M$ dao động… Như vậy có sự truyền dao động từ điểm này sang điểm khác → tạo nên sóng mặt nước.

▸ Hai nguyên nhân tạo nên sóng

Nguyên nhânMô tả
Nguồn dao độngDao động từ bên ngoài tác dụng lên môi trường tại điểm $O$.
Lực liên kếtLực liên kết giữa các phần tử của môi trường, giúp truyền dao động.

▸ Sự lệch pha của các phần tử trên phương truyền sóng

Xét sóng hình sin lan truyền từ nguồn $O$ theo phương $Ox$:

Quá trình truyền sóng theo thời gian
Hình 8.2 – Quá trình truyền sóng theo thời gian
Thời điểmTrạng thái $O$Trạng thái $M$
$t = 0$Bắt đầu đi lênChưa dao động
$t = \dfrac{T}{4}$Đến vị trí biênBắt đầu dao động
$t = \dfrac{T}{2}$Về VTCBĐến vị trí biên
$t = T$Sóng truyền được quãng đường bằng $\lambda$ (1 bước sóng)

Như vậy điểm $M$ trễ pha so với $O$, điểm $N$ trễ pha so với $M$… Càng xa nguồn, các phần tử càng dao động chậm hơn (trễ pha hơn).

3
Các đại lượng đặc trưng của sóng

Một sóng hình sin được đặc trưng bởi 6 đại lượng sau:

Đồ thị u-x của sóng hình sin
Hình 8.3 – Đồ thị $(u - x)$ của sóng hình sin: $A$ là biên độ, $\lambda$ là bước sóng

▸ ① Biên độ sóng $(A)$

Định nghĩa: Biên độ sóng là độ dịch chuyển lớn nhất của phần tử sóng khỏi vị trí cân bằng.

Đơn vị: mét (m) hoặc centimét (cm).

📝 Ví dụ minh hoạ
Một con sóng trên mặt hồ làm phao nổi dập dềnh, đỉnh phao cao nhất $8$ cm so với mặt nước yên lặng → biên độ sóng $A = 8$ cm $= 0{,}08$ m.

▸ ② Chu kì sóng $(T)$

Định nghĩa: Chu kì của sóng bằng chu kì dao động của phần tử sóng.

Đơn vị: giây (s).

CÔNG THỨC
$T = \dfrac{\Delta t}{N}$ (trong $\Delta t$ giây có $N$ dao động)
📝 Ví dụ minh hoạ
Một phao nổi thực hiện 20 dao động trong 10 giây. Khi đó:
$T = \dfrac{\Delta t}{N} = \dfrac{10}{20} = 0{,}5$ s
→ Mỗi $0{,}5$ giây phao dao động trọn một chu kì.

▸ ③ Tần số sóng $(f)$

Định nghĩa: Đại lượng $f = \dfrac{1}{T}$ được gọi là tần số sóng — chính là số dao động trong 1 giây.

Đơn vị: héc (Hz).

📝 Ví dụ minh hoạ
Với phao ở ví dụ trên, $T = 0{,}5$ s:
$f = \dfrac{1}{T} = \dfrac{1}{0{,}5} = 2$ Hz
→ Phao dao động 2 lần trong 1 giây.

▸ ④ Tốc độ truyền sóng $(v)$

Định nghĩa: Tốc độ truyền sóng là tốc độ lan truyền của biến dạng trong môi trường truyền sóng.

Đơn vị: mét trên giây (m/s).

CÔNG THỨC
$v = \dfrac{d}{t}$ (sóng truyền quãng đường $d$ trong thời gian $t$)
⚠️
Tốc độ truyền sóng chỉ phụ thuộc vào tính chất của môi trường truyền sóng, không phụ thuộc vào tần số dao động của nguồn hay biên độ sóng.
📝 Ví dụ minh hoạ
Một con sóng truyền từ thuyền đến bờ cách $20$ m mất $4$ s. Tốc độ truyền sóng là:
$v = \dfrac{d}{t} = \dfrac{20}{4} = 5$ m/s

▸ ⑤ Bước sóng $(\lambda)$

Định nghĩa: Bước sóng là quãng đường sóng truyền được trong một chu kì.

Kí hiệu: $\lambda$ (lambda). Đơn vị: mét (m).

CÔNG THỨC QUAN TRỌNG
$\lambda = v \cdot T = \dfrac{v}{f}$
📝 Ví dụ minh hoạ
Một sóng có tốc độ $v = 5$ m/s, chu kì $T = 0{,}5$ s. Bước sóng:
$\lambda = v \cdot T = 5 \times 0{,}5 = 2{,}5$ m
Có thể kiểm tra lại bằng tần số: $f = \dfrac{1}{T} = 2$ Hz, $\lambda = \dfrac{v}{f} = \dfrac{5}{2} = 2{,}5$ m ✓

▸ ⑥ Cường độ sóng $(I)$

Định nghĩa: Cường độ sóng $I$ là năng lượng sóng truyền qua một đơn vị diện tích vuông góc với phương truyền sóng trong một đơn vị thời gian.

CÔNG THỨC
$I = \dfrac{E}{S \cdot \Delta t}$ (đơn vị: W/m²)

Trong đó: $E$ là năng lượng (J), $S$ là diện tích (m²) vuông góc với phương truyền sóng, $\Delta t$ là thời gian (s).

4
Phương pháp giải bài tập

▸ Dạng 1: Tính các đại lượng đặc trưng từ dữ kiện thực tế

Phương pháp:

  • Bước 1: Tóm tắt đề, xác định đại lượng đã cho và cần tìm.
  • Bước 2: Chọn công thức phù hợp.
  • Bước 3: Thay số, chú ý đổi đơn vị (cm → m, ms → s).
Cần tìmCông thức
Chu kì $T$$T = \dfrac{\Delta t}{N}$
Tần số $f$$f = \dfrac{1}{T} = \dfrac{N}{\Delta t}$
Tốc độ $v$$v = \dfrac{d}{t}$
Bước sóng $\lambda$$\lambda = v \cdot T = \dfrac{v}{f}$
Biên độ $A$Độ cao đỉnh sóng so với VTCB
📝 Ví dụ tổng hợp
Một con thuyền thực hiện $30$ dao động trong $60$ s, tạo sóng cao $15$ cm so với mặt hồ yên lặng. Ngọn sóng tới bờ cách thuyền $12$ m sau $4$ s.
Chu kì: $T = \dfrac{60}{30} = 2$ s
Tần số: $f = \dfrac{1}{T} = 0{,}5$ Hz
Tốc độ: $v = \dfrac{d}{t} = \dfrac{12}{4} = 3$ m/s
Bước sóng: $\lambda = v \cdot T = 3 \times 2 = 6$ m
Biên độ: $A = 15$ cm $= 0{,}15$ m

▸ Dạng 2: Đọc đồ thị $(u-t)$ của sóng

Với đồ thị li độ – thời gian $(u-t)$:

  • Biên độ $A$: đọc giá trị lớn nhất của $u$ trên trục tung.
  • Chu kì $T$: khoảng thời gian giữa hai đỉnh (hoặc hai đáy) liên tiếp.
  • Tần số: $f = \dfrac{1}{T}$.

Cách đọc chu kì: đếm số ô vuông tương ứng với một chu kì × giá trị mỗi ô.

📝 Ví dụ minh hoạ
Đồ thị $(u-t)$ cho thấy từ đỉnh này tới đỉnh kế tiếp cách nhau 4 ô, mỗi ô tương ứng $2$ ms. Tính tần số sóng.
Chu kì: $T = 4 \times 2 = 8$ ms $= 8 \times 10^{-3}$ s
Tần số: $f = \dfrac{1}{T} = \dfrac{1}{8 \times 10^{-3}} = 125$ Hz

▸ Dạng 3: Khi thay đổi tần số nguồn — đại lượng nào không đổi?

Vì tốc độ truyền sóng chỉ phụ thuộc môi trường, khi thay đổi tần số nguồn:

Đại lượngCó thay đổi?Lý do
Tần số $f$$f$ sóng = $f$ nguồn.
Chu kì $T$$T = \dfrac{1}{f}$.
Bước sóng $\lambda$$\lambda = \dfrac{v}{f}$.
Tốc độ $v$KHÔNGChỉ phụ thuộc môi trường.
📝 Ví dụ minh hoạ
Sóng truyền trên mặt nước có $v = 4$ m/s. Ban đầu $f_1 = 2$ Hz thì $\lambda_1 = \dfrac{v}{f_1} = 2$ m. Nếu tăng tần số lên $f_2 = 4$ Hz:
Tốc độ vẫn: $v = 4$ m/s (không đổi do cùng môi trường)
Bước sóng mới: $\lambda_2 = \dfrac{v}{f_2} = \dfrac{4}{4} = 1$ m (giảm một nửa)

▸ Dạng 4: Xác định chiều chuyển động của phần tử từ đồ thị (u−x)

Cho đồ thị hình dạng sóng $(u-x)$ tại một thời điểm và biết chiều truyền sóng. Xác định phần tử tại một điểm đang đi lên hay đi xuống.

📐 Quy tắc "đứng sau kéo tới"
Phần tử tại điểm M sẽ lặp lại trạng thái của phần tử ở phía sau nó theo chiều truyền sóng (tức phần tử ở phía ngược chiều truyền) sau một khoảng thời gian nhỏ.

Cách làm nhanh nhất:

  • Bước 1: Xác định chiều truyền sóng trên đồ thị.
  • Bước 2: Nhìn phần tử ở phía sau điểm M (phía ngược chiều truyền) đang có li độ nào → M sẽ có li độ đó ở thời điểm tiếp theo.
  • Bước 3: So sánh với li độ hiện tại của M → biết M đi lên hay đi xuống.
💡 Mẹo nhanh: Sóng truyền theo chiều dương $Ox$ (trái → phải):
• Phần tử trên sườn ĐI XUỐNG của đồ thị (nhìn từ trái sang) → đang ĐI LÊN.
• Phần tử trên sườn ĐI LÊN của đồ thị (nhìn từ trái sang) → đang ĐI XUỐNG.
Nếu sóng truyền theo chiều âm thì ngược lại.
Minh họa chiều chuyển động phần tử trên đồ thị (u-x)
Hình: Minh họa quy tắc xác định chiều chuyển động phần tử (đồ thị u-x, mũi tên chỉ chiều truyền, kèm 2 điểm trên sườn lên/xuống có mũi tên chỉ chiều CĐ)
5
Tổng kết và lỗi sai thường gặp

▸ Bảng tóm tắt công thức

Công thứcÝ nghĩaĐơn vị
$f = \dfrac{1}{T}$Tần số – chu kìHz, s
$\lambda = v \cdot T$Bước sóng theo chu kìm
$\lambda = \dfrac{v}{f}$Bước sóng theo tần sốm
$v = \lambda \cdot f$Tốc độ truyền sóngm/s
$T = \dfrac{\Delta t}{N}$Chu kì từ số dao độngs

⚠️ Lỗi sai thường gặp

SaiĐúng
Sóng truyền các phần tử vật chất đi theo.Phần tử chỉ dao động tại chỗ; sóng chỉ truyền biến dạng và năng lượng.
Tăng $f$ nguồn → $v$ tăng.$v$ không đổi (chỉ phụ thuộc môi trường); tăng $f$ → $\lambda$ giảm.
$T = N \cdot \Delta t$.$T = \dfrac{\Delta t}{N}$ — chu kì = thời gian cho một dao động.
$T = 4$ ms → $f = 0{,}25$ Hz.Phải đổi: $T = 4$ ms $= 0{,}004$ s → $f = 250$ Hz.
Biên độ $A$ là chiều dài một con sóng.$A$ là độ cao lớn nhất so với VTCB; $\lambda$ mới là chiều dài một con sóng.

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🌊

Cùng luyện Bài 8 – Mô tả sóng!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn