Bài tập Vật lí 11 Bài 12: Giao thoa sóng (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 12

Giao Thoa Sóng – Thí Nghiệm Y-âng

Hiện tượng giao thoa, hai nguồn kết hợp, công thức khoảng vân $i = \dfrac{\lambda D}{a}$

1
Hiện tượng giao thoa của hai sóng mặt nước

▸ Bố trí thí nghiệm

Dùng một cần rung gắn với hai quả cầu nhỏ $S_1$ và $S_2$ chạm nhẹ vào mặt nước. Khi cần rung dao động, hai quả cầu dao động cùng tần số, tạo ra hai sóng trên mặt nước.

▸ Kết quả quan sát

Trên mặt nước xuất hiện những gợn sóng ổn định có dạng các đường hypebol:

  • Có những điểm nước dao động rất mạnh (biên độ cực đại).
  • Có những điểm nước hầu như đứng yên (biên độ bằng $0$).

▸ Giải thích hiện tượng

Vị tríTrạng tháiCơ chế
Cực đạiDao động mạnh (biên độ lớn nhất)Hai sóng đến cùng phatăng cường lẫn nhau.
Cực tiểuĐứng yên (biên độ = 0)Hai sóng đến ngược phatriệt tiêu lẫn nhau.
ĐỊNH NGHĨA
Hiện tượng giao thoa sóng là hiện tượng hai sóng gặp nhau tạo nên các gợn sóng ổn định. Các gợn sóng ổn định này được gọi là vân giao thoa.
2
Điều kiện giao thoa – Hai nguồn kết hợp

Để xảy ra hiện tượng giao thoa, hai nguồn sóng phải thoả mãn các điều kiện sau:

Điều kiệnGiải thích
Cùng phươngHai nguồn dao động theo cùng một phương.
Cùng tần sốHai nguồn có cùng tần số dao động.
Độ lệch pha không đổiHiệu số pha giữa hai nguồn là hằng số theo thời gian.
HAI NGUỒN KẾT HỢP
Hai nguồn kết hợp là hai nguồn dao động cùng phương, cùng tần số và có độ lệch pha không đổi theo thời gian. Sóng do hai nguồn này tạo ra gọi là hai sóng kết hợp.
💡
Lưu ý quan trọng: Hiện tượng giao thoa là đặc trưng riêng của sóng. Nếu quan sát được hiện tượng giao thoa, ta có thể khẳng định đó là sóng.
3
Khoảng cách các cực đại trên đoạn $S_1S_2$

Trên đoạn thẳng nối hai nguồn $S_1S_2$, các điểm cực đại (và cực tiểu) giao thoa nằm xen kẽ, cách đều nhau.

QUY TẮC QUAN TRỌNG
Khoảng cách giữa hai cực đại (hoặc hai cực tiểu) liên tiếp trên $S_1S_2$:
$d = \dfrac{\lambda}{2}$

Trong đó $\lambda = \dfrac{v}{f}$ là bước sóng. Quy tắc này dùng cho giao thoa sóng nước, sóng âm trên đoạn nối 2 nguồn.

📝 Ví dụ minh hoạ
Cần rung tạo sóng trên mặt nước với tốc độ $v = 30$ cm/s, tần số $f = 50$ Hz. Tính khoảng cách giữa hai cực đại giao thoa cạnh nhau trên đoạn $S_1S_2$.
Bước 1: Tính bước sóng: $\lambda = \dfrac{v}{f} = \dfrac{30}{50} = 0{,}6$ cm $= 6$ mm
Bước 2: Khoảng cách 2 cực đại cạnh nhau: $d = \dfrac{\lambda}{2} = \dfrac{6}{2} = 3$ mm
Kết luận: $d = 3$ mm.
⚠️
Lỗi sai phổ biến: nhầm khoảng cách $= \lambda$. ĐÚNG là $= \lambda/2$ (vì các cực đại và cực tiểu xen kẽ, mỗi loại liên tiếp cách nhau nửa bước sóng).
4
Thí nghiệm Y-âng về giao thoa ánh sáng

▸ Bố trí thí nghiệm

Nguồn S F₁ F₂ a Màn M vân sáng vân tối D
Sơ đồ thí nghiệm Y-âng: nguồn $S$ → 2 khe $F_1, F_2$ → màn $M$ với các vân sáng tối xen kẽ

Các thành phần chính:

Thành phầnVai trò
Nguồn sáng đơn sắc (laser)Phát ra ánh sáng có bước sóng xác định $\lambda$.
Hai khe hẹp $F_1, F_2$Tạo ra hai nguồn sáng kết hợp.
Màn quan sát $M$Hiển thị hệ vân giao thoa.

▸ Các đại lượng quan trọng

Kí hiệuÝ nghĩaĐơn vị SI
$a$Khoảng cách giữa hai khe $F_1, F_2$m (thường cho mm)
$D$Khoảng cách từ mặt phẳng 2 khe đến mànm
$\lambda$Bước sóng ánh sángm (thường cho nm hoặc μm)
$i$Khoảng vân (sẽ học ở mục sau)m (thường cho mm)

▸ Kết quả quan sát trên màn

tối
sáng
tối
sáng
tối
SÁNG TRUNG TÂM
tối
sáng
tối
sáng
tối
Hệ vân giao thoa: vân sáng – vân tối xen kẽ, cách đều nhau (khoảng vân $i$)
  • Vân sáng: nơi hai sóng ánh sáng gặp nhau và tăng cường lẫn nhau.
  • Vân tối: nơi hai sóng ánh sáng gặp nhau và triệt tiêu lẫn nhau.
  • Vân sáng trung tâm (vân chính giữa): nằm tại vị trí cách đều hai khe, ứng với $k = 0$.
5
Công thức Y-âng và ví dụ

▸ ① Công thức khoảng vân

Khoảng vân $i$ là khoảng cách giữa hai vân sáng (hoặc hai vân tối) liên tiếp.

CÔNG THỨC KHOẢNG VÂN
$i = \dfrac{\lambda D}{a}$
📝 Ví dụ 1 — Tính khoảng vân
Trong thí nghiệm Y-âng: $\lambda = 500$ nm, $a = 1$ mm, $D = 1$ m. Tính khoảng vân.
Đổi đơn vị: $\lambda = 5 \times 10^{-7}$ m; $a = 10^{-3}$ m; $D = 1$ m.
Áp dụng: $i = \dfrac{\lambda D}{a} = \dfrac{5 \times 10^{-7} \times 1}{10^{-3}} = 5 \times 10^{-4}$ m $= 0{,}5$ mm

▸ ② Công thức tính bước sóng

SUY RA TỪ CÔNG THỨC KHOẢNG VÂN
$\lambda = \dfrac{a \cdot i}{D}$
📝 Ví dụ 2 — Tính bước sóng từ $i$
$a = 0{,}5$ mm; $D = 2$ m; đo được $i = 2{,}4$ mm. Tính $\lambda$ và tần số $f$.
Đổi đơn vị: $a = 5 \times 10^{-4}$ m; $i = 2{,}4 \times 10^{-3}$ m; $D = 2$ m.
Bước sóng: $\lambda = \dfrac{a \cdot i}{D} = \dfrac{5 \times 10^{-4} \times 2{,}4 \times 10^{-3}}{2} = 6 \times 10^{-7}$ m $= 600$ nm
Tần số: $f = \dfrac{c}{\lambda} = \dfrac{3 \times 10^8}{6 \times 10^{-7}} = 5 \times 10^{14}$ Hz

▸ ③ Vị trí vân sáng, vân tối trên màn

VỊ TRÍ VÂN SÁNG
$x_s = k \cdot i$   (với $k = 0, \pm 1, \pm 2, \ldots$)
Bậc $k$Ý nghĩaVị trí
$k = 0$Vân sáng trung tâm$x = 0$ (chính giữa)
$k = \pm 1$Vân sáng bậc 1$x = \pm i$
$k = \pm 2$Vân sáng bậc 2$x = \pm 2i$
$k = \pm n$Vân sáng bậc $n$$x = \pm n \cdot i$
VỊ TRÍ VÂN TỐI
$x_t = \left(k + \dfrac{1}{2}\right) \cdot i$  (với $k = 0, \pm 1, \pm 2, \ldots$)

▸ ④ Điều kiện vân sáng – vân tối tại điểm A

Gọi $d_1, d_2$ là khoảng cách từ điểm A trên màn đến hai khe $F_1, F_2$. Hiệu đường đi là $\Delta d = d_2 - d_1$.

ĐIỀU KIỆN GIAO THOA
Vân sáng: $d_2 - d_1 = k\lambda$
Vân tối: $d_2 - d_1 = \left(k + \dfrac{1}{2}\right)\lambda$

Ghi nhớ: Vân sáng ↔ hiệu đường đi bằng số nguyên lần bước sóng. Vân tối ↔ hiệu đường đi bằng số bán nguyên lần bước sóng.

6
Phương pháp giải các dạng bài tập

▸ Dạng 1: Tính bước sóng từ $i, a, D$

Phương pháp:

  • Đổi tất cả về đơn vị SI (mét): $a$ (mm → m), $i$ (mm → m), $D$ (m).
  • Áp dụng $\lambda = \dfrac{a \cdot i}{D}$.
  • Nếu cần tính tần số: $f = \dfrac{c}{\lambda}$ với $c = 3 \times 10^8$ m/s.

▸ Dạng 2: Tính bước sóng từ khoảng cách nhiều vân sáng liên tiếp

⚠️
Quy tắc cực kì quan trọng: Khoảng cách giữa $n$ vân sáng liên tiếp bằng $(n-1)$ khoảng vân, KHÔNG phải $n$ khoảng vân.
Số vân sáng liên tiếpSố khoảng vân
21
54
1211
$n$$n - 1$
📝 Ví dụ minh hoạ (dạng SGK)
Trong một thí nghiệm Y-âng: $a = 0{,}2$ mm, $D = 1{,}5$ m; khoảng cách giữa 12 vân sáng liên tiếp là $33$ mm. Tính bước sóng.
Bước 1: Số khoảng vân = $12 - 1 = 11$. Khoảng vân: $i = \dfrac{33}{11} = 3$ mm $= 3 \times 10^{-3}$ m.
Bước 2: Đổi $a = 0{,}2$ mm $= 2 \times 10^{-4}$ m.
Bước 3: $\lambda = \dfrac{a \cdot i}{D} = \dfrac{2 \times 10^{-4} \times 3 \times 10^{-3}}{1{,}5} = 4 \times 10^{-7}$ m $= 400$ nm
Kết luận: $\lambda = 400$ nm (ánh sáng tím).

▸ Dạng 3: Tính vị trí vân sáng, vân tối

📝 Ví dụ minh hoạ
Trong thí nghiệm Y-âng: $\lambda = 480$ nm, $a = 0{,}4$ mm, $D = 1{,}2$ m. Tính: (a) Khoảng vân $i$; (b) Vị trí vân sáng bậc 3; (c) Vị trí vân tối thứ 3 (ứng với $k = 2$).
Khoảng vân: $i = \dfrac{\lambda D}{a} = \dfrac{480 \times 10^{-9} \times 1{,}2}{0{,}4 \times 10^{-3}} = 1{,}44 \times 10^{-3}$ m $= 1{,}44$ mm
Vân sáng bậc 3: $x_3 = 3 \cdot i = 3 \times 1{,}44 = 4{,}32$ mm
Vân tối thứ 3 (k=2): $x_t = (2 + 0{,}5) \cdot i = 2{,}5 \times 1{,}44 = 3{,}6$ mm

▸ Dạng 4: Giao thoa sóng nước

Phương pháp:

  • Tính bước sóng: $\lambda = \dfrac{v}{f}$.
  • Khoảng cách 2 cực đại (hoặc 2 cực tiểu) liên tiếp trên $S_1S_2$ bằng $\lambda/2$.

Sau khi nắm vững lý thuyết, chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🌊

Cùng luyện Bài 12 – Giao thoa sóng!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn