Bài tập Vật lí 11 Bài 18: Điện trường đều (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 18

Điện Trường Đều

Khái niệm điện trường đều, công thức $E = U/d$, lực điện và chuyển động của điện tích

1
Khái niệm điện trường đều
ĐỊNH NGHĨA
Điện trường đều là điện trường mà vectơ cường độ điện trường $\vec{E}$ tại mọi điểm đều bằng nhau về độ lớn, giống nhau về phương và chiều.

▸ Đặc điểm đường sức của điện trường đều

  • Là các đường thẳng song song.
  • Cách đều nhau (cùng mật độ trên mọi vùng).
+ $\vec{E}$ đường sức song song, cách đều
Đường sức trong điện trường đều: thẳng, song song, cách đều
💡
Trong điện trường đều, dù lấy hai điểm khác nhau (gần bản dương, gần bản âm, ở giữa…), cường độ điện trường tại các điểm đó vẫn bằng nhau cả về độ lớn lẫn hướng.
2
Cách tạo điện trường đều

Để tạo ra một điện trường đều, người ta sử dụng hai bản kim loại phẳng với các đặc điểm:

  • hình dạng và kích thước giống hệt nhau.
  • Đặt song song với nhau, cách nhau khoảng $d$.
  • Tích điện trái dấu: một bản tích điện dương (+), một bản tích điện âm (−).

▸ Đặc điểm đường sức điện giữa hai bản phẳng

Đặc điểmMô tả
Hình dạngCác đường thẳng song songcách đều nhau.
PhươngVuông góc với hai bản phẳng.
ChiềuĐi từ bản tích điện dương (+) sang bản tích điện âm (−).
⚠️
Phía gần mép hai bản phẳng, đường sức không còn thẳng (bị "cong"). Vùng điện trường đều chỉ tồn tại ở khoảng giữa hai bản, không gần mép.
3
Công thức cường độ điện trường đều

Cường độ điện trường giữa hai bản phẳng nhiễm điện trái dấu đặt song song có độ lớn bằng tỉ số giữa hiệu điện thế và khoảng cách giữa chúng:

CÔNG THỨC CƯỜNG ĐỘ ĐIỆN TRƯỜNG ĐỀU
$E = \dfrac{U}{d}$

Trong đó:

  • $E$: cường độ điện trường đều, đơn vị vôn trên mét (V/m).
  • $U$: hiệu điện thế giữa hai bản phẳng, đơn vị vôn (V).
  • $d$: khoảng cách giữa hai bản phẳng, đơn vị mét (m).

▸ Các dạng biến đổi:

CÁC DẠNG BIẾN ĐỔI
$U = E \cdot d$   |   $d = \dfrac{U}{E}$
📝 Ví dụ minh hoạ
Hai bản phẳng song song cách nhau $d = 4$ cm, hiệu điện thế giữa hai bản là $U = 200$ V. Tính cường độ điện trường giữa hai bản.
Bước 1: Đổi đơn vị: $d = 4$ cm $= 0{,}04$ m.
Bước 2: Áp dụng công thức: $E = \dfrac{U}{d} = \dfrac{200}{0{,}04}$.
Bước 3: Tính: $E = 5000$ V/m $= 5 \cdot 10^3$ V/m.
Kết luận: $E = 5000$ V/m. Vectơ $\vec{E}$ hướng từ bản dương sang bản âm.
4
Lực điện tác dụng trong điện trường đều

Khi đặt một điện tích $q$ trong điện trường đều $\vec{E}$, điện tích chịu tác dụng của lực điện:

LỰC ĐIỆN
$\vec{F} = q\vec{E}$   |   $F = |q| \cdot E = |q| \cdot \dfrac{U}{d}$

▸ Phương và chiều của lực điện

Yếu tốĐặc điểm
PhươngTrùng với phương đường sức điện (vuông góc với hai bản phẳng).
Chiều khi $q > 0$$\vec{F}$ cùng chiều $\vec{E}$ — hướng từ bản dương sang bản âm.
Chiều khi $q < 0$$\vec{F}$ ngược chiều $\vec{E}$ — hướng từ bản âm sang bản dương.
Độ lớn$F = |q| \cdot E$ (không đổi tại mọi điểm trong điện trường đều).
💡
Vì $E$ không đổi tại mọi điểm trong điện trường đều, nên lực điện $F = |q|E$ tác dụng lên điện tích $q$ cũng không đổi dù điện tích di chuyển trong vùng điện trường đó. Điều này giống hệt như trọng lực tác dụng lên vật trong trường trọng lực gần mặt đất.
📝 Ví dụ minh hoạ
Hai bản phẳng cách nhau $d = 2$ cm, hiệu điện thế $U = 400$ V. Một điện tích $q = 2 \cdot 10^{-8}$ C đặt giữa hai bản. Tính lực điện tác dụng lên điện tích này.
Bước 1: Đổi $d = 2$ cm $= 0{,}02$ m.
Bước 2: Tính cường độ điện trường: $E = \dfrac{U}{d} = \dfrac{400}{0{,}02} = 2 \cdot 10^4$ V/m.
Bước 3: Tính lực điện: $F = |q| \cdot E = 2 \cdot 10^{-8} \times 2 \cdot 10^4 = 4 \cdot 10^{-4}$ N.
Kết luận: $F = 4 \cdot 10^{-4}$ N. Vì $q > 0$, $\vec{F}$ cùng chiều $\vec{E}$ (từ bản dương sang bản âm).
5
Chuyển động của điện tích trong điện trường đều

Xét điện tích $q$, khối lượng $m$ bay vào điện trường đều với vận tốc ban đầu $\vec{v_0}$ theo phương vuông góc với đường sức điện. Bỏ qua trọng lực và lực cản.

▸ Phân tích chuyển động theo hai phương

Chọn hệ toạ độ Oxy: Ox theo $\vec{v_0}$, Oy theo phương đường sức điện.

PhươngLực tác dụngGia tốcLoại chuyển động
OxKhông có$a_x = 0$Thẳng đều
Oy$F = qE$$a_y = \dfrac{qE}{m} = \dfrac{qU}{md}$Biến đổi đều

▸ Phương trình chuyển động

PHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN ĐỘNG
Theo Ox: $x = v_0 t$
Theo Oy: $y = \dfrac{1}{2} a_y t^2 = \dfrac{qE}{2m} t^2$

▸ Phương trình quỹ đạo

Từ $x = v_0 t$ ta có $t = \dfrac{x}{v_0}$. Thay vào phương trình theo Oy:

PHƯƠNG TRÌNH QUỸ ĐẠO
$y = \dfrac{qE}{2mv_0^2} \cdot x^2 = \dfrac{qU}{2mdv_0^2} \cdot x^2$
🎯
Phương trình có dạng $y = k \cdot x^2$ → Quỹ đạo là một đường parabol. Chuyển động của điện tích trong điện trường đều tương tự chuyển động ném ngang trong trường trọng lực.
+ + $\vec{v_0}$ quỹ đạo parabol → y
Điện tích $q > 0$ bay vuông góc đường sức → quỹ đạo parabol cong về bản âm
📝 Ví dụ minh hoạ
Một electron ($q = -1{,}6 \cdot 10^{-19}$ C, $m = 9{,}1 \cdot 10^{-31}$ kg) bay vào điện trường đều giữa hai bản phẳng cách nhau $d = 10$ cm, hiệu điện thế $U = 50$ V theo phương vuông góc đường sức với $v_0 = 2 \cdot 10^5$ m/s. Viết phương trình quỹ đạo.
Bước 1: Tính $E = \dfrac{U}{d} = \dfrac{50}{0{,}1} = 500$ V/m.
Bước 2: Lực điện và gia tốc:
$F = |q|E = 1{,}6 \cdot 10^{-19} \times 500 = 8 \cdot 10^{-17}$ N.
$a_y = \dfrac{F}{m} = \dfrac{8 \cdot 10^{-17}}{9{,}1 \cdot 10^{-31}} \approx 8{,}79 \cdot 10^{13}$ m/s².
Bước 3: Phương trình quỹ đạo:
$y = \dfrac{a_y}{2v_0^2} x^2 = \dfrac{8{,}79 \cdot 10^{13}}{2 \times (2 \cdot 10^5)^2} x^2 = \dfrac{8{,}79 \cdot 10^{13}}{8 \cdot 10^{10}} x^2$
Kết luận: $y \approx 1{,}1 \cdot 10^3 \cdot x^2$ (m). Đây là đường parabol có bề lõm hướng về bản dương (do electron mang điện âm).
6
Ứng dụng và xem đầy đủ lý thuyết

▸ Một số ứng dụng quan trọng

Ứng dụngNguyên lý
Dao động kí (ống phóng tia điện tử)Chùm electron được lái bởi điện trường đều theo phương x và y, đập vào màn huỳnh quang tạo điểm sáng.
Máy lọc không khí ion âmPhát ra ion âm chuyển động trong điện trường Trái Đất theo quỹ đạo parabol → trung hoà các hạt bụi mịn tích điện dương, làm bụi rơi xuống.
Ống phóng tia X (chụp X-quang)Electron được gia tốc từ catốt sang anốt nhờ điện trường đều giữa hai cực (U lớn cỡ kV).

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25

Luyện tập Bài 18 – Điện trường đều!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn